Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1

Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhi huyết khối tĩnh mạch tại Bệnh viện Nhi đồng 1, cung cấp thông tin và kết quả điều trị đáng tin cậy.

Chuyên ngành

Nội Khoa (Huyết Học)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu trúc giải phẫu hệ thống tĩnh mạch

1.2. Định nghĩa huyết khối tĩnh mạch

1.3. Sinh bệnh học của huyết khối tĩnh mạch

1.4. Dịch tễ học của huyết khối tĩnh mạch

1.5. Diễn tiến tự nhiên của huyết khối tĩnh mạch

1.6. Các yếu tố nguy cơ của huyết khối tĩnh mạch

1.7. Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch

1.8. Phác đồ điều trị huyết khối tĩnh mạch tại bệnh viện Nhi Đồng 1

1.9. Một số nghiên cứu về huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.4. Xác định các biến số

2.5. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả về đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị

3.2. Đánh giá hiệu quả điều trị của thuốc kháng đông

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị

4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị

4.3. Những ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huyết Khối Tĩnh Mạch Trẻ Em Định Nghĩa Dịch Tễ

Huyết khối là sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch, có thể xảy ra ở cả động mạch và tĩnh mạch. Huyết khối tĩnh mạch (HKTM) sâu liên quan đến các yếu tố trong tam chứng Virchow: tổn thương nội mô, ứ trệ tuần hoàn và tình trạng tăng đông. Sự hình thành huyết khối gây nguy cơ biến cố như nhồi máu não, thuyên tắc phổi, hoặc tử vong. Bệnh lý HKTM ngày càng được nhận biết nhiều hơn, đặc biệt trong lĩnh vực nhi khoa. Mặc dù tần suất ở trẻ em thấp hơn người lớn, nhưng số ca mắc đang tăng lên. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị HKTM ở trẻ em tại bệnh viện Nhi Đồng 1, nơi mà các nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế. Các yếu tố nguy cơ như thở máy, bất động, nhiễm trùng cũng được xem xét. Việc sử dụng thuốc kháng đông ngày càng phổ biến, giúp cải thiện tình trạng lâm sàng và hiệu quả điều trị.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Huyết Khối Tĩnh Mạch ở Trẻ Em

Huyết khối tĩnh mạch là sự hình thành một hoặc nhiều cục huyết khối trong tĩnh mạch, phổ biến nhất ở chi dưới. Cục huyết khối có thể gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn sự tuần hoàn, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng. Có hai nhóm chính: huyết khối tĩnh mạch nông (ở tĩnh mạch dưới da) và huyết khối tĩnh mạch sâu (ở các vị trí khác trong cơ thể). Khoảng một nửa số ca HKTM không có hoặc gây ra rất ít triệu chứng.

1.2. Dịch Tễ Học Huyết Khối Tĩnh Mạch Trẻ Em Tần Suất Mắc Bệnh

Tần suất mới mắc ước tính hàng năm của huyết khối tĩnh mạch ở người châu Âu dao động từ 104 đến 183 trên 100.000 dân. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ mắc HKTM ở trẻ em đã tăng đáng kể từ năm 2001 đến 2007. Lứa tuổi sơ sinh và thanh thiếu niên có tỉ lệ mắc cao hơn và thường đi kèm với các bệnh lý mãn tính. Tần suất mới mắc HKTM ước tính ở trẻ em tại các nước phát triển dao động từ 0,07 – 0,49 trên 10.000 trẻ. Tỉ lệ này đặc biệt cao hơn ở các bệnh nhi nằm viện, chủ yếu ở trẻ nhũ nhi.

II. Tam Chứng Virchow Yếu Tố Nguy Cơ Huyết Khối Tĩnh Mạch

Tam chứng Virchow mô tả ba yếu tố chính góp phần vào sự phát triển của huyết khối tĩnh mạch: ứ trệ tuần hoàn, tổn thương mạch máu và tình trạng tăng đông. Bất thường về nồng độ protein tiền đông và kháng đông, sự tạo thành thrombin, nồng độ các yếu tố đông máu, các dấu ấn của sự hoạt hóa hay tổn thương tế bào thành mạch và các chất ức chế ly giải fibrin có liên quan đến các bệnh lý tăng đông. Trong HKTM thường liên quan đến tình trạng tăng đông ở huyết tương và được thúc đẩy bởi sự biểu hiện của hoạt tính các chất tiền đông trên nội mạc nguyên vẹn khi có tình trạng viêm và/hay ứ trệ tuần hoàn do bất động kéo dài.

2.1. Vai Trò Của Tổn Thương Nội Mô Trong Hình Thành Huyết Khối

Tổn thương nội mô, do chấn thương hoặc phẫu thuật, có thể kích hoạt quá trình hình thành huyết khối. Các protein kháng đông như thrombomodulin và thụ thể protein C nội mô (EPCR) được biểu hiện ở các van và nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy và viêm. Sự ứ trệ tuần hoàn ở xoang, van tĩnh mạch có liên quan đến tình trạng thiếu oxy và tăng hematocrit tạo thành vi môi trường tăng đông.

2.2. Tình Trạng Tăng Đông Yếu Tố Di Truyền và Mắc Phải

Những bất thường về gen như có nồng độ cao các yếu tố đông máu như yếu tố VIII, yếu tố von Willebrand, yếu tố VII và prothrombin đều có liên quan đến tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Phổ biến nhất là sự thiếu hụt yếu tố V Leiden ghi nhận ở khoảng 5% người da trắng. Những yếu tố nguy cơ khác hình thành huyết khối bao gồm sự hiện diện của các chất kháng đông lupus và sử dụng thuốc ngừa thai đường uống; ung thư có thể gây tắc nghẽn dòng máu, dẫn đến tăng yếu tố mô khởi phát sự đông máu và gây phóng thích những mảnh nhỏ lipid tiền đông.

2.3. Ứ Trệ Tuần Hoàn Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Đông Máu

Ứ trệ tuần hoàn trong tĩnh mạch là yếu tố góp phần chủ yếu vào sự hình thành HKTM, nó ít khi là yếu tố đơn độc trong hình thành huyết khối. Theo lâm sàng và thực nghiệm thì phải có ít nhất hai trong ba yếu tố của tam chứng Virchow để hình thành nên HKTM gây ra biểu hiện lâm sàng. Các mô hình trên động vật cho thấy chỉ với sự thay đổi dòng chảy trong tĩnh mạch không đủ để tạo ra huyết khối.

III. Chẩn Đoán Huyết Khối Tĩnh Mạch Trẻ Em Phương Pháp Hiện Đại

Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler, chụp CT và MRI đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí và mức độ của huyết khối. Xét nghiệm D-dimer cũng được sử dụng để đánh giá khả năng có huyết khối, tuy nhiên, kết quả cần được diễn giải cẩn thận do độ đặc hiệu có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

3.1. Siêu Âm Doppler Phương Pháp Chẩn Đoán Ban Đầu

Siêu âm Doppler là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, thường được sử dụng để đánh giá dòng máu trong tĩnh mạch. Phương pháp này có thể phát hiện sự tắc nghẽn hoặc giảm lưu lượng máu do huyết khối. Tuy nhiên, độ nhạy của siêu âm Doppler có thể bị hạn chế ở một số vị trí, đặc biệt là ở tĩnh mạch sâu trong ổ bụng hoặc tĩnh mạch chậu.

3.2. Chụp CT và MRI Đánh Giá Chi Tiết Huyết Khối

Chụp CT và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tĩnh mạch và các mô xung quanh. Các phương pháp này có thể được sử dụng để xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của huyết khối. MRI thường được ưu tiên hơn CT ở trẻ em do không sử dụng tia xạ. Tuy nhiên, MRI có thể đòi hỏi bệnh nhân phải nằm yên trong thời gian dài, điều này có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.

3.3. Xét Nghiệm D dimer Đánh Giá Khả Năng Có Huyết Khối

Xét nghiệm D-dimer đo lượng D-dimer, một sản phẩm phân hủy của fibrin, trong máu. Nồng độ D-dimer tăng cao có thể gợi ý sự hiện diện của huyết khối. Tuy nhiên, xét nghiệm D-dimer không đặc hiệu và có thể tăng cao trong nhiều tình trạng khác, chẳng hạn như nhiễm trùng, viêm và mang thai. Do đó, kết quả xét nghiệm D-dimer cần được diễn giải cẩn thận và kết hợp với các thông tin lâm sàng khác.

IV. Phác Đồ Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Trẻ Em Tại Nhi Đồng 1

Phác đồ điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em tại bệnh viện Nhi Đồng 1 tuân theo các hướng dẫn quốc tế và được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Điều trị thường bao gồm sử dụng thuốc kháng đông để ngăn chặn sự hình thành và lan rộng của huyết khối. Các loại thuốc kháng đông thường được sử dụng bao gồm heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH), heparin không phân đoạn (UFH) và warfarin. Trong một số trường hợp, có thể cần can thiệp phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết để loại bỏ huyết khối.

4.1. Sử Dụng Heparin Trọng Lượng Phân Tử Thấp LMWH

Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) là một loại thuốc kháng đông thường được sử dụng trong điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em. LMWH có ưu điểm là có thể tiêm dưới da một hoặc hai lần mỗi ngày và không cần theo dõi thường xuyên các xét nghiệm đông máu. Liều lượng LMWH được điều chỉnh dựa trên cân nặng và tuổi của bệnh nhân.

4.2. Điều Trị Bằng Heparin Không Phân Đoạn UFH

Heparin không phân đoạn (UFH) là một loại thuốc kháng đông khác có thể được sử dụng trong điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em. UFH thường được truyền tĩnh mạch liên tục và cần theo dõi thường xuyên các xét nghiệm đông máu để đảm bảo liều lượng phù hợp. UFH có thể được sử dụng trong các trường hợp cần kiểm soát nhanh chóng tác dụng kháng đông, chẳng hạn như trước khi phẫu thuật.

4.3. Warfarin và Các Thuốc Kháng Vitamin K

Warfarin là một loại thuốc kháng vitamin K (VKA) có thể được sử dụng để điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em. Warfarin được uống và cần theo dõi thường xuyên các xét nghiệm đông máu để điều chỉnh liều lượng. Warfarin có thể tương tác với nhiều loại thuốc và thực phẩm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Nghiên Cứu Tại Nhi Đồng 1

Nghiên cứu tại bệnh viện Nhi Đồng 1 đánh giá hiệu quả điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em bằng cách theo dõi các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học. Các chỉ số được theo dõi bao gồm sự cải thiện triệu chứng, giảm nồng độ D-dimer, và sự tái thông mạch máu trên siêu âm hoặc MRI. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và các biến chứng liên quan đến điều trị.

5.1. Theo Dõi Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Trong Quá Trình Điều Trị

Việc theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị huyết khối tĩnh mạch. Các triệu chứng như sưng, đau và đỏ ở vùng bị ảnh hưởng cần được theo dõi thường xuyên. Các xét nghiệm đông máu, chẳng hạn như PT/INR và aPTT, cần được thực hiện để đảm bảo liều lượng thuốc kháng đông phù hợp.

5.2. Đánh Giá Hình Ảnh Học Siêu Âm và MRI

Siêu âm và MRI được sử dụng để đánh giá sự tái thông mạch máu và sự giảm kích thước của huyết khối. Các phương pháp này có thể giúp xác định xem điều trị có hiệu quả hay không và có cần điều chỉnh phác đồ điều trị hay không.

5.3. Các Biến Chứng Liên Quan Đến Điều Trị Kháng Đông

Điều trị kháng đông có thể gây ra các biến chứng, chẳng hạn như chảy máu. Nguy cơ chảy máu cần được đánh giá cẩn thận trước khi bắt đầu điều trị và cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị. Các biện pháp phòng ngừa chảy máu, chẳng hạn như tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương, cần được thực hiện.

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Huyết Khối Tĩnh Mạch Trẻ Em Hướng Dẫn

Tiên lượng của huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vị trí và kích thước của huyết khối, các bệnh lý đi kèm và hiệu quả điều trị. Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch là rất quan trọng, đặc biệt ở trẻ em có các yếu tố nguy cơ. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vận động sớm sau phẫu thuật hoặc bệnh tật, sử dụng thuốc kháng đông dự phòng ở trẻ em có nguy cơ cao, và tránh đặt catheter tĩnh mạch trung ương không cần thiết.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh

Vị trí và kích thước của huyết khối, các bệnh lý đi kèm và hiệu quả điều trị là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh. Huyết khối ở các tĩnh mạch lớn hoặc ở các vị trí quan trọng, chẳng hạn như tĩnh mạch não, có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn. Các bệnh lý đi kèm, chẳng hạn như ung thư hoặc bệnh tim, có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong.

6.2. Biện Pháp Phòng Ngừa Huyết Khối Tĩnh Mạch Hiệu Quả

Vận động sớm sau phẫu thuật hoặc bệnh tật, sử dụng thuốc kháng đông dự phòng ở trẻ em có nguy cơ cao, và tránh đặt catheter tĩnh mạch trung ương không cần thiết là những biện pháp phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch hiệu quả. Vận động giúp cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ ứ trệ tuần hoàn. Thuốc kháng đông dự phòng có thể giúp ngăn chặn sự hình thành huyết khối ở trẻ em có các yếu tố nguy cơ.

6.3. Tương Lai Nghiên Cứu và Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch

Nghiên cứu về huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em vẫn đang tiếp tục phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ mới, phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn, và cải thiện tiên lượng cho trẻ em mắc huyết khối tĩnh mạch.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhi có huyết khối tĩnh mạch tại bệnh viện nhi đồng 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Cấu trúc giải phẫu hệ thống tĩnh mạch Các tĩnh mạch mang máu từ mao mạch từ nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể trở về tim, bao gồm hai nhóm mạch máu riêng biệt [4] • Các tĩnh mạch phổi: mang máu động mạch từ phổi về tâm nhĩ trái của tim • Các tĩnh mạch hệ thống: mang máu tĩnh mạch từ khắp nơi trên cơ thể về tâm nhĩ phải của tim, được chia ra làm 3 nhóm: + Các tĩnh mạch nông: hiện diện giữa các lớp mạc nông, nằm ngay bên dưới da; chúng đưa máu từ những cấu trúc này và thông nối với các tĩnh mạch sâu khi chúng đi xuyên qua lớp mạc sâu. + Các tĩnh mạch sâu: thường đi kèm với động mạch. Ở các động mạch nhỏ như động mạch quay, trụ, cánh tay, chày có các cặp tĩnh mạch chạy theo hai bên.

Đối với các động mạch lớn hơn như động mạch nách, dưới đòn, khoeo và đùi thì chỉ có 1 tĩnh mạch lớn đi kèm. Tuy nhiên, ở một số cơ quan thì các tĩnh mạch sâu không đi kèm với động mạch như các tĩnh mạch ở sọ não, tủy sống, tĩnh mạch gan và các tĩnh mạch lớn đưa máu ra khỏi xương. + Các xoang tĩnh mạch: nằm trong hộp sọ và bao gồm các kênh được hình thành từ việc tách rời hai lớp của màng cứng; lớp áo ngoài chứa các mô xơ và lớp trong là lớp nội mô liên tục với lớp lót bên trong lòng tĩnh mạch. • Tĩnh mạch cửa: là một phần phụ của tĩnh mạch hệ thống, nằm trong ổ bụng, đưa máu từ lách và các cơ quan tiêu hóa trở về gan.

Tĩnh mạch phân chia trong gan và tạo thành một mạng lưới mạch máu nhỏ như mao mạch, vận chuyển máu từ các tĩnh mạch của gan về tĩnh mạch chủ dưới. • Ở trẻ sơ sinh, tĩnh mạch rốn dài 2–3 cm. Tĩnh mạch rốn bắt đầu từ rốn và nối với nhánh trái của tĩnh mạch cửa. Nó tiếp tục kéo dài thêm 2–3cm (với tên khác là ống tĩnh mạch) và đổ về tĩnh mạch chủ dưới.

Nhiệm vụ của tĩnh mạch rốn là đưa máu từ nhau thai tới đổ vào tĩnh mạch chủ dưới qua ống tĩnh mạch ở mặt tạng của gan (vì gan chưa hoạt động) về tâm nhĩ phải. Giải phẫu học hệ tuần hoàn ở thai nhi Nguồn: Nguyễn Quang Quyền. Giải phẫu học hệ tĩnh mạch ở người Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 2013 [4]. Định nghĩa huyết khối tĩnh mạch Huyết khối tĩnh mạch: là sự hình thành của một hay nhiều cục huyết khối ở một trong các tĩnh mạch của cơ thể, phổ biến nhất là ở các chi dưới.

Cục huyết khối có thể gây tắc nghẽn một phần hay hoàn toàn sự tuần hoàn trong tĩnh mạch đó, dẫn đến các triệu chứng trên lâm sàng [52]. Có 2 nhóm: + Huyết khối tĩnh mạch nông: xảy ra ở các tĩnh mạch nông dưới da + Huyết khối tĩnh mạch (HKTM): xảy ra ở các tĩnh mạch tại những vị trí khác trong cơ thể. Khoảng gần phân nửa các đợt HKTM không có hay gây ra rất ít triệu chứng. Sinh bệnh học của huyết khối tĩnh mạch Từ những năm 1700, Bác sĩ người Đức Rudolf Virchow đã mô tả 3 yếu tố góp phần vào sự phát triển của huyết khối tĩnh mạch trong tam chứng Virchow: ứ trệ tuần hoàn, tổn thương mạch máu và tình trạng tăng đông [12].

Bất thường về nồng độ của các protein tiền đông và kháng đông, sự tạo thành thrombin, nồng độ các yếu tố đông máu, các dấu ấn của sự hoạt hóa hay tổn thương tế bào thành mạch và các chất ức chế ly giải fibrin có liên quan đến các bệnh lý tăng đông ở tĩnh mạch và/hay động mạch. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu dịch tễ lớn cho thấy không có một bất thường riêng lẻ nào dự đoán cho tình trạng tăng đông vượt trội, từ đó làm nổi bật các con đường phức tạp, liên kết nhau của những thành phần này trong điều hòa tình trạng đông máu [12]. Trong HKTM thường có liên quan đến tình trạng tăng đông ở huyết tương và được thúc đẩy bởi sự biểu hiện của hoạt tính các chất tiền đông trên nội mạc nguyên vẹn khi có tình trạng viêm và/hay ứ trệ tuần hoàn do bất động kéo dài [12]. Các yếu tố trong tam chứng Virchow Nguồn: Wolberg Alisa S, Aleman Maria M, Leiderman Karin, et al., 2012 [68] Sự phát triển của HKTM bắt đầu ở các van tĩnh mạch hay các nút xoang tĩnh mạch.

Các nghiên cứu chụp tĩnh mạch đồ cho thấy thuốc cản quang đọng ở những vùng này lên đến 27 phút sau khi tiêm. Các khảo sát trên tử thi cũng xác nhận những vị trí này là nơi hình thành huyết khối thường xuyên nhất. HKTM bắt nguồn từ những sợi fibrin nhỏ lắng đọng trong các khu vực này có dòng chảy thấp. Sau đó các vị trí này phát triển ngày càng rộng hơn gây tắc nghẽn mạch máu và cuối cùng kích hoạt dòng thác đông máu.

Tổn thương nội mô có liên quan đến chấn thương hay phẫu thuật cũng có thể kích hoạt diễn biến này. Các protein kháng đông như thrombomodulin và thụ thể protein C nội mô (endothelial protein C receptor = EPCR) được biểu hiện ở các van và nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy và viêm. Sự ứ trệ tuần hoàn ở xoang, van tĩnh mạch có liên quan đến tình trạng thiếu oxy và tăng hematocrit tạo thành vi môi trường tăng đông. Những trạng thái trên kèm theo tình trạng viêm cấp tính dẫn đến sự điều hòa xuống của các protein nêu trên và do đó thúc đẩy sự hình thành của huyết khối.

Tình trạng thiếu oxy có thể dẫn đến sự điều. hòa lên của các chất tiền đông như yếu tố mô ở nội mô và P–selectin (một phân tử kết dính) cũng trên nội mô dẫn đến sự huy động các bạch cầu hay các tế bào mono có mang các yếu tố mô. Yếu tố mô được xem là chất khởi phát cho quá trình đông máu và kết hợp với P–selectin là những thành phần thiết yếu của cục máu đông. Khi dòng máu chảy không đủ, lắng đọng fibrin sẽ hoạt hóa các yếu tố đông máu tại chỗ; các chất ức chế đông máu được tiêu thụ mà không có dòng các chất ức chế mới được tạo ra.

Con đường đông máu như con đường của protein C – dẫn đến sự bất hoạt của các cofactors Va và VIIIa, sẽ được khởi phát bởi EPCR và thrombin gắn kết với thrombomodulin. Quá trình đông máu do yếu tố mô khởi phát sẽ bị ức chế bởi chất ức chế yếu tố mô. Thrombin là một enzyme đông máu bị ức chế bởi antithrombin, khi đó sẽ được các proteoglycans giống heparin kích hoạt. Khi quá trình đông máu phát triển thì fibrin, hồng cầu và tiểu cầu hình thành nên chất lắng đọng trong mạch máu được gọi là HKTM.

Những bất thường về gen như có nồng độ cao các yếu tố đông máu như yếu tố VIII, yếu tố von Willebrand, yếu tố VII và prothrombin đều có liên quan đến tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Phổ biến nhất là sự thiếu hụt yếu tố V Leiden ghi nhận ở khoảng 5% người da trắng. Những yếu tố nguy cơ khác hình thành huyết khối bao gồm sự hiện diện của các chất kháng đông lupus và sử dụng thuốc ngừa thai đường uống; ung thư có thể gây tắc nghẽn dòng máu, dẫn đến tăng yếu tố mô khởi phát sự đông máu và gây phóng thích những mảnh nhỏ lipid tiền đông. Các van tĩnh mạch bị hư hỏng và các mạch máu có khuynh hướng bị ứ trệ tuần hoàn khi con người già đi.

Tăng nồng độ các yếu tố đông máu được ghi nhận kèm theo giảm hiệu quả các các chất kháng đông tự nhiên cùng với tình trạng bất động và nguy cơ nhiễm trùng ngày càng phổ biến. Giả thuyết với nhiều tác động này đã giải thích cho việc ứ trệ tuần hoàn trong tĩnh mạch là yếu tố góp phần chủ yếu vào sự hình thành HKTM, nó ít khi là yếu tố đơn độc trong hình thành huyết khối. Theo lâm sàng và thực nghiệm thì phải có ít nhất hai trong ba yếu tố của tam chứng Virchow để hình thành nên HKTM gây ra biểu hiện lâm sàng. Các mô hình trên động vật cho thấy chỉ với sự thay đổi dòng chảy trong tĩnh mạch không đủ để tạo ra huyết khối.

Nhiều nghiên cứu hồi cứu trên các bệnh nhân HKTM đều ghi nhận phần lớn bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ [68]. TM: Thrombomodulin TF: Tissue factor (Yếu tố mô) Fgn: Fibrinogen RBC: Red blood cell (Hồng cầu) EPCR: Endothelial protein C receptor (Thụ thể protein C nội mô) Hình 1. Tác động qua lại giữa các bất thường trong thành phần của máu, mạch máu, và dòng chảy dẫn đến sự hình thành huyết khối tĩnh mạch Nguồn: Wolberg Alisa S, Aleman Maria M, Leiderman Karin, et al. Dịch tễ học của huyết khối tĩnh mạch Tần suất mới mắc ước tính hàng năm của huyết khối tĩnh mạch ở những người châu Âu dao động từ 104 đến 183 trên 100.

Tỉ lệ này tương tự với tỉ lệ của đột quỵ. Tần suất chung có thể cao hơn ở những người Mỹ gốc Phi, và thấp hơn ở những dân tộc châu Á, người Mỹ gốc Á và người Mỹ da đỏ. Tỉ lệ thuyên tắc phổi (có hay không có kèm HKTM) và HKTM đơn thuần (không có thuyên tắc phổi) dao động trong các khoảng lần lượt là 29–78 và 45–117 trên 100. HKTM là bệnh lý chủ yếu ở người lớn tuổi, tần suất cao hơn so với ở thanh thiếu niên.

Tần suất mới mắc tăng đáng kể theo tuổi ở cả nam và nữ. Tần suất mới mắc chung hàng năm được điều chỉnh theo tuổi thì cao hơn ở nam (130 trên 100.000 người) so với nữ (110 trên 100. Ở trẻ em, tại Hoa Kỳ, ghi nhận có tình trạng tăng đáng kể tỉ lệ mắc HKTM ở ở các bệnh nhi mọi lứa tuổi từ gần 40 bệnh viện nhi trong khoảng từ năm 2001– 2007. Tỉ lệ mắc chung tăng gần 70% (từ 34 lên 58 trường hợp trên 10.000 lượt nhập viện).

Trong đó lứa tuổi sơ sinh và thanh thiếu niên có tỉ lệ mắc HKTM cao hơn và có nhiều bệnh lý mãn tính kèm theo, chiếm tỉ lệ 63% [49]. Theo tổng kết của Mehjerin A và Croteau S ghi nhận tần suất mới mắc HKTM ước tính ở trẻ em tại các nước phát triển dao động từ 0,07 – 0,49 trên 10. Tỉ lệ này đặc biệt cao hơn ở các bệnh nhi nằm viện từ 4,9 – 21,9 trên 10.000 lượt nhập viện, chủ yếu ở các trẻ nhũ nhi chiếm khoảng 20% các trường hợp. Một nhóm khác ở trẻ vị thành nhiên chiếm khoảng 50% các trường hợp HKTM xảy ra ở trẻ từ 11–18 tuổi [35].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Huyết Khối Tĩnh Mạch Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị huyết khối tĩnh mạch ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố lâm sàng mà còn đánh giá kết quả điều trị, từ đó giúp các bác sĩ và phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của trẻ. Những thông tin này có thể hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu "2769 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan và kết quả điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em từ 1 tháng đến 24 tháng tại bv nhi đồ", nơi cung cấp thông tin về viêm tiểu phế quản ở trẻ em. Ngoài ra, tài liệu "Kết quả chăm sóc điều trị bệnh nhi viêm não giai đoạn cấp tại bệnh viện nhi trung ương năm 2020 2021" cũng rất hữu ích cho những ai quan tâm đến các bệnh lý nghiêm trọng ở trẻ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Kết quả chăm sóc trẻ viêm phổi tại khoa nhi bệnh viên đa khoa nông nghiệp năm 2020 2021", tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các phương pháp điều trị viêm phổi ở trẻ em.

Mỗi tài liệu trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề sức khỏe trẻ em, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng chăm sóc cho các bé.