Đánh giá hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại một số mỏ than trên địa bàn thành phố hạ long

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại một số mỏ than trên địa bàn thành phố hạ long, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan ngành công nghiệp khai thác than

1.1.1. Tổng quan ngành công nghiệp khai thác than trên thế giới

1.1.2. Tổng quan về ngành công nghiệp khai thác than tại Việt Nam

1.1.3. Quy trình khai thác và tiêu thụ than tại các công ty than Việt Nam

1.2. Tổng quan về chất thải trong hoạt động khai thác than

1.2.1. Chất thải rắn

1.2.2. Nước thải hầm lò

1.2.3. Khí thải và bụi

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.2. Phương pháp lấy mẫu

2.4.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu, thông số trong phòng thí nghiệm

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.5. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.6. Phương pháp so sánh

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện khí hậu

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Giới thiệu về công ty điều hành

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng hoạt động khai thác than tại các mỏ Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo

4.1.1. Mỏ than Hà Lầm

4.1.2. Mỏ than Núi Béo

4.1.3. Mỏ than Hà Tu

4.2. Hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại một số công ty than trên địa bàn thành phố Hạ Long

4.3. Thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và công tác quản lý môi trường tại các công ty than trên địa bàn thành phố Hạ Long

4.4. Hiệu quả của công tác thu gom chất thải rắn của một số công ty than trên địa bàn thành phố Hạ Long

4.5. Hiệu quả của công tác xử lý nước thải tại một số trạm xử lý nước thải hầm lò trên địa bàn thành phố Hạ Long

4.6. Giải pháp khắc phục nâng cao hiệu quả trong công tác bảo vệ môi trường

4.6.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải hầm lò

4.6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về bảo vệ môi trường mỏ than Hạ Long

Hoạt động khai thác than Quảng Ninh là một trong những trụ cột kinh tế trọng điểm, đóng góp lớn vào an ninh năng lượng quốc gia và sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển này là những thách thức không nhỏ đối với công tác bảo vệ môi trường. Đặc biệt tại thành phố Hạ Long, nơi có di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu về hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại các mỏ than không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là đòi hỏi cấp bách từ thực tiễn. Hiện trạng môi trường Hạ Long đang chịu nhiều áp lực từ quá trình khai thác, vận chuyển và chế biến than. Các vấn đề như ô nhiễm môi trường mỏ than, suy giảm đa dạng sinh học, và ảnh hưởng đến cảnh quan du lịch cần được đánh giá một cách khách quan và toàn diện. Bài viết này tập trung phân tích thực trạng, đánh giá các biện pháp đã triển khai tại một số mỏ than tiêu biểu như Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo, từ đó đưa ra những giải pháp khả thi nhằm hướng tới phát triển bền vững ngành than.

1.1. Tầm quan trọng của ngành khai thác than Quảng Ninh

Ngành công nghiệp khai thác than tại Việt Nam, đặc biệt là ở Quảng Ninh, giữ một vị trí chiến lược trong cơ cấu năng lượng quốc gia. Theo định hướng của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), ngành than ưu tiên đáp ứng nhu cầu trong nước, góp phần ổn định sản xuất điện và các ngành công nghiệp nặng khác. Các mỏ than tại Hạ Long như Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo là những đơn vị sản xuất lớn, tạo ra hàng ngàn việc làm và đóng góp đáng kể vào ngân sách địa phương. Quy trình khai thác bao gồm nhiều công đoạn phức tạp từ thăm dò, xây dựng cơ bản, khoan nổ mìn, bốc xúc đất đá đến sang tuyển và tiêu thụ, đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và quản lý.

1.2. Hiện trạng môi trường Hạ Long trước áp lực khai khoáng

Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động khai khoáng đã gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường Hạ Long. Chất lượng không khí, nước và đất tại các khu vực gần mỏ than đã có dấu hiệu suy giảm. Các hoạt động vận chuyển, sàng tuyển khoáng sản gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng và tạo sức ép lớn lên các vùng sinh thái nhạy cảm. Theo tài liệu nghiên cứu, "hoạt động khai thác than trên địa bàn đã làm mất đi những cánh rừng..., gây xói lở đất, bồi lấp các dòng sông, suối". Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp quan trắc môi trường mỏ phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm ngặt để có dữ liệu chính xác, làm cơ sở cho các quyết định quản lý.

II. Top 3 thách thức môi trường từ khai thác than tại Hạ Long

Hoạt động khai thác than, dù theo phương pháp lộ thiên hay hầm lò, đều tạo ra những tác động môi trường của khai thác than một cách sâu sắc và đa chiều. Tại Hạ Long, những thách thức này càng trở nên phức tạp do đặc thù vị trí địa lý gần di sản thiên nhiên thế giới. Thách thức lớn nhất và dễ nhận thấy nhất chính là ô nhiễm nguồn nước. Nước thải mỏ than, với đặc tính chứa axit, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) và kim loại nặng như sắt (Fe), mangan (Mn) cao, nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ô nhiễm hệ thống sông suối và cuối cùng là ảnh hưởng đến Vịnh Hạ Long. Vấn đề thứ hai là quản lý chất thải rắn, cụ thể là các bãi thải mỏ than. Hàng triệu tấn đất đá thải không chỉ chiếm dụng diện tích đất lớn mà còn tiềm ẩn nguy cơ sạt lở, xói mòn và phát tán bụi vào không khí. Cuối cùng, ô nhiễm không khí do bụi PM2.5 từ mỏ than và các khí thải độc hại trong quá trình nổ mìn, vận chuyển là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư sống xung quanh khu vực mỏ. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

2.1. Vấn nạn ô nhiễm nước thải mỏ than và kim loại nặng

Nguồn phát sinh nước thải mỏ than rất đa dạng, bao gồm nước ngầm chảy vào hầm lò, nước mưa chảy tràn qua khai trường và bãi thải, và nước từ quá trình tuyển rửa than. Đặc tính chung của loại nước thải này là có độ pH thấp, hàm lượng TSS, COD, BOD5 cao và chứa nhiều kim loại nặng. Phản ứng oxy hóa khoáng pyrit (FeS2) trong than tạo ra axit sunfuric, gây axit hóa nguồn nước. Nghiên cứu tại các mỏ Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải đầu vào thường vượt xa giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT, đòi hỏi phải có công nghệ xử lý chất thải mỏ hiệu quả.

2.2. Rủi ro từ bãi thải mỏ than và bụi PM2.5 lan rộng

Chất thải rắn từ hoạt động bóc tách lớp đất đá phủ là nguồn gây ô nhiễm lớn. Các bãi thải mỏ than với khối lượng khổng lồ, như số liệu thống kê tại mỏ Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo giai đoạn 2010-2015, là nguồn phát sinh bụi và có nguy cơ gây sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa bão. Bụi phát sinh từ các bãi thải, quá trình vận chuyển than và đất đá chứa các hạt mịn, bao gồm bụi PM2.5 từ mỏ than, có khả năng đi sâu vào hệ hô hấp, gây ra các bệnh lý nguy hiểm. Đây là một trong những vấn đề cấp bách cần các giải pháp bảo vệ môi trường ngành than tập trung xử lý.

2.3. Ảnh hưởng của mỏ than đến hệ sinh thái Vịnh Hạ Long

Vị trí địa lý của các mỏ than tại Hạ Long tạo ra một mối đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái Vịnh. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn khi đổ ra sông suối sẽ theo dòng chảy ra Vịnh, mang theo bùn đất, than và các chất ô nhiễm. Hiện tượng này gây bồi lấp, làm đục nước biển, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nhạy cảm như rạn san hô, thảm cỏ biển. Ảnh hưởng của mỏ than đến Vịnh Hạ Long không chỉ làm suy giảm đa dạng sinh học mà còn tác động tiêu cực đến ngành du lịch, một ngành kinh tế mũi nhọn khác của Quảng Ninh.

III. Phương pháp quản lý hiệu quả công tác bảo vệ môi trường

Để đối phó với các thách thức môi trường, việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả là yếu tố tiên quyết. Trọng tâm của hệ thống này là việc tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách môi trường trong khai thác khoáng sản do nhà nước ban hành. Vai trò điều hành và giám sát của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) là cực kỳ quan trọng trong việc định hướng và yêu cầu các đơn vị thành viên thực hiện cam kết bảo vệ môi trường. Một công cụ quản lý không thể thiếu là báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Việc lập báo cáo ĐTM chi tiết và khoa học trước khi triển khai dự án giúp nhận diện, dự báo các tác động và đề xuất biện pháp giảm thiểu phù hợp. Bên cạnh đó, việc thiết lập và vận hành hệ thống quan trắc môi trường mỏ một cách thường xuyên, minh bạch giúp theo dõi diễn biến chất lượng môi trường, cảnh báo sớm các sự cố và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng. Các công ty than tại Hạ Long đã bước đầu xây dựng bộ máy quản lý môi trường, tuy nhiên hiệu quả hoạt động cần được nâng cao hơn nữa thông qua đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ số trong quản lý dữ liệu.

3.1. Vai trò của TKV và chính sách môi trường ngành than

Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) đóng vai trò chủ đạo trong việc chỉ đạo công tác bảo vệ môi trường toàn ngành. TKV đã ban hành nhiều quy định, chính sách nội bộ yêu cầu các công ty con phải đầu tư cho các công trình môi trường, lập quỹ môi trường và thực hiện các chương trình phục hồi, cải tạo cảnh quan. Các chính sách môi trường trong khai thác khoáng sản của Chính phủ, như Luật Bảo vệ Môi trường, là khung pháp lý cao nhất định hướng cho hoạt động của TKV và các doanh nghiệp.

3.2. Tầm quan trọng của đánh giá tác động môi trường ĐTM

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một công cụ pháp lý và khoa học bắt buộc đối với các dự án khai thác khoáng sản. Một báo cáo ĐTM chất lượng phải phân tích chi tiết các tác động tiềm tàng đến môi trường không khí, nước, đất, hệ sinh thái và kinh tế-xã hội. Dựa trên kết quả ĐTM, các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu ô nhiễm và ứng phó sự cố môi trường sẽ được thiết kế và đưa vào kế hoạch hoạt động của mỏ. Việc giám sát thực hiện theo báo cáo ĐTM đã được phê duyệt là trách nhiệm của cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

IV. Cách áp dụng công nghệ xử lý chất thải mỏ than tiên tiến

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải mỏ hiện đại là chìa khóa để giải quyết gốc rễ vấn đề ô nhiễm. Đối với nước thải mỏ than, các công nghệ xử lý đang được áp dụng tại Hạ Long chủ yếu dựa trên phương pháp hóa lý. Quy trình điển hình tại các trạm xử lý của mỏ Hà Lầm, Hà Tu và Núi Béo bao gồm các bước: trung hòa pH, keo tụ tạo bông, lắng, lọc và khử kim loại nặng. Việc lựa chọn công nghệ và hóa chất phù hợp, tối ưu hóa quy trình vận hành sẽ quyết định hiệu quả xử lý cuối cùng. Đối với chất thải rắn, các giải pháp bảo vệ môi trường ngành than tập trung vào việc quy hoạch các bãi thải mỏ than một cách khoa học, xây dựng hệ thống đê đập, kè chắn và hệ thống thoát nước để chống sạt lở, xói mòn. Song song đó, việc trồng cây xanh trên các bãi thải đã kết thúc khai thác là một giải pháp quan trọng để phục hồi môi trường sau khai thác, giảm phát tán bụi và cải tạo cảnh quan. Các biện pháp như lắp đặt hệ thống phun sương dập bụi, xây dựng trạm rửa xe tự động cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí hiệu quả.

4.1. Phân tích công nghệ xử lý nước thải mỏ than phổ biến

Quy trình công nghệ xử lý nước thải hầm lò tại các mỏ nghiên cứu thường bắt đầu bằng bể trung hòa để nâng pH, kết hợp phản ứng oxy hóa để chuyển Fe2+ thành Fe3+. Sau đó, nước được đưa qua bể lắng lamen để loại bỏ cặn lơ lửng và hydroxit kim loại. Giai đoạn cuối cùng là lọc qua cát mangan để loại bỏ triệt để sắt và mangan còn lại. Theo kết quả phân tích trong tài liệu gốc, công nghệ này cho thấy hiệu quả xử lý TSS, Fe, Mn khá cao, giúp nồng độ các chất ô nhiễm sau xử lý đáp ứng tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (cột B).

4.2. Biện pháp quản lý và giảm thiểu chất thải rắn bãi thải

Quản lý chất thải rắn hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể. Trước hết, việc phân loại chất thải tại nguồn, đặc biệt là chất thải nguy hại như dầu mỡ, ắc quy, cần được thực hiện nghiêm túc. Đối với đất đá thải, việc quy hoạch vị trí và chiều cao các bãi thải phải dựa trên các tính toán kỹ thuật địa chất để đảm bảo an toàn lao động và môi trường mỏ. Áp dụng các biện pháp phủ xanh, xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước mưa chảy tràn từ bãi thải là bắt buộc để ngăn ngừa ô nhiễm thứ cấp.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn tại mỏ Hà Lầm Hà Tu Núi Béo

Việc đánh giá hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại các mỏ than cụ thể cung cấp cái nhìn xác thực về những nỗ lực và tồn tại. Nghiên cứu tại ba mỏ Hà Lầm, Hà Tu, Núi Béo cho thấy các công ty đã có sự đầu tư đáng kể vào hệ thống xử lý nước thải và các biện pháp quản lý chất thải rắn. Các trạm xử lý nước thải tập trung đã đi vào vận hành và cho thấy hiệu quả xử lý rõ rệt. Dữ liệu phân tích mẫu nước trước và sau xử lý tại các trạm này chứng minh khả năng loại bỏ phần lớn các chất ô nhiễm đặc trưng như TSS, COD, Sắt (Fe) và Mangan (Mn). Cụ thể, hiệu quả xử lý TSS và Fe tại các trạm thường đạt trên 90%. Về công tác thu gom chất thải rắn, các mỏ đã triển khai quy hoạch bãi thải và các biện pháp giảm thiểu bụi. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại nhất định. Hiệu quả xử lý một số chỉ tiêu như COD, BOD5 đôi khi chưa ổn định. Công tác phục hồi môi trường sau khai thác tại các bãi thải cũ cần được đẩy mạnh hơn nữa. Việc giám sát và quan trắc môi trường mỏ cần được tự động hóa để tăng cường tính chính xác và kịp thời.

5.1. Kết quả xử lý nước thải tại các trạm quan trắc mỏ

Dựa trên các bảng kết quả phân tích mẫu nước thải tại trạm xử lý Hà Lầm, Hà Tu và Núi Béo trong tài liệu nghiên cứu, có thể thấy rõ hiệu quả của các công đoạn xử lý. Nồng độ TSS, Fe, Mn sau khi qua hệ thống xử lý đã giảm đáng kể so với đầu vào và đạt quy chuẩn xả thải. Ví dụ, các biểu đồ so sánh nồng độ trước và sau xử lý cho thấy sự sụt giảm mạnh, khẳng định tính hiệu quả của công nghệ xử lý chất thải mỏ đang được áp dụng. Đây là một kết quả tích cực, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước.

5.2. Hiệu quả công tác thu gom và xử lý chất thải rắn

Công tác thu gom chất thải rắn tại các mỏ đã được tổ chức tương đối bài bản. Chất thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp thông thường được thu gom và chuyển cho các đơn vị có chức năng xử lý. Đối với đất đá thải, việc đổ thải theo đúng vị trí quy hoạch và thực hiện các biện pháp chống bụi, chống trượt lở là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là khối lượng đất đá khổng lồ phát sinh hàng năm và việc tìm kiếm các giải pháp tái sử dụng, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than.

VI. Hướng tới phát triển bền vững và phục hồi môi trường ngành than

Mục tiêu cuối cùng của công tác bảo vệ môi trường là hướng tới sự phát triển bền vững ngành than. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Các giải pháp trong tương lai cần tập trung vào việc cải tiến công nghệ khai thác và xử lý chất thải theo hướng sạch hơn, tiết kiệm tài nguyên hơn. Việc phục hồi môi trường sau khai thác không chỉ dừng lại ở việc trồng cây xanh mà cần phải tái tạo hệ sinh thái, trả lại các giá trị cảnh quan và chức năng sử dụng đất cho địa phương. Một hướng đi đầy tiềm năng là áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than, trong đó đất đá thải được sử dụng làm vật liệu san lấp, vật liệu xây dựng; nước thải sau xử lý được tái sử dụng cho các hoạt động sản xuất. Để thực hiện được những mục tiêu này, cần có sự chung tay của doanh nghiệp, các nhà khoa học và cơ quan quản lý nhà nước, cùng với việc hoàn thiện các chính sách môi trường trong khai thác khoáng sản để khuyến khích và tạo điều kiện cho sự đổi mới, sáng tạo.

6.1. Giải pháp phục hồi môi trường sau khai thác hiệu quả

Các giải pháp phục hồi môi trường sau khai thác cần được tích hợp ngay từ giai đoạn lập kế hoạch khai thác. Các phương pháp hiệu quả bao gồm san gạt, tạo đường đồng mức trên các bãi thải để chống xói mòn; lựa chọn các loài cây tiên phong, có khả năng chịu đựng điều kiện đất nghèo dinh dưỡng để phủ xanh; kết hợp xây dựng các hồ điều hòa cảnh quan. Việc biến các khu vực mỏ đã đóng cửa thành công viên, khu du lịch sinh thái là những mô hình thành công trên thế giới cần được nghiên cứu áp dụng.

6.2. Tiềm năng áp dụng kinh tế tuần hoàn trong khai thác than

Mô hình kinh tế tuần hoàn trong khai thác than mở ra cơ hội giảm thiểu chất thải và tạo ra giá trị gia tăng. Đất đá thải có thể được phân loại và sử dụng để sản xuất gạch không nung, làm vật liệu nền đường. Nước thải sau khi xử lý đạt chuẩn có thể được tuần hoàn để sử dụng cho việc phun sương dập bụi, làm mát thiết bị, giúp giảm khai thác nguồn nước mặt. Việc thu hồi khí mê-tan (CH4) trong các mỏ hầm lò để phát điện cũng là một giải pháp vừa đảm bảo an toàn, vừa tạo ra năng lượng sạch, thể hiện rõ nét tinh thần của kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tỉnh Quảng Ninh có nhiều lợi thế trong phát triển kinh tế xã hội và trở thành một trong những địa phương có sự phát triển năng động nhất ở phía Bắc đất nước trong thời kỳ đổi mới. Đặc biệt, tỉnh Quảng Ninh rất có tiềm năng phát triển kinh tế, do có nhiều thế mạnh mà các khu vực khác không có được, đó là tài nguyên khoáng sản, cảnh quan và điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc khai thác và giao thương. Vùng biển tỉnh Quảng Ninh là nơi sinh sống của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế cao như tôm hùm, cá song, ngọc trai. Và là nơi có nhiều hệ sinh thái cửa sông, ven biển quan trọng như những cánh rừng ngập mặn rộng lớn, san hô và bãi cá.

Ngoài ra, cảng biển nước sâu và du lịch cũng một thuận lợn rất lớn của tỉnh Quảng Ninh. Đi cùng với những tiềm năng kinh tế và thuận lợi phát triển cùng với những thành tựu kinh tế đạt được trong những năm qua, Quảng Ninh cũng phải đối mặt với không ít những vấn đề về tài nguyên và môi trường. Chất lượng môi trường các khu vực trọng điểm đã bị tác động mạnh, đa dạng sinh học suy giảm trong vòng 20 năm trở lại đây, nhiều nguồn tài nguyên đã bị tác động và cạn kiệt. Điển hình là hoạt động khai thác than trên địa bàn đã làm mất đi những cánh rừng là nơi cư trú của rất nhiều những loài động vật, gây xói lở đất, bồi lấp các dòng sông, suối, các hoạt động vận chuyển, sang tuyển khoáng sản gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng và gây sức ép rất lớn đến các vùng sinh thái nhạy cảm, môi trường sống của người dân,… Hoạt động này đang là nguyên nhân trực tiếp ảnh hưởng lớn đến tiềm năng phát triển cũng như ảnh hưởng lớn đến người dân nhiều nơi trên địa bàn tỉnh.

Cùng với đà phát triển và liên tục khai thác than, khoáng sản như hiện nay thì trong tương lai những vẫn đề môi trường sẽ cần được quan tâm, giải quyết và khắc phục một cách thật tốt, thật triệt để. Trước thực trạng nêu trên, nhận thấy việc nghiên cứu, phân tích nước thải khai thác than và quản lý công tác kiểm soát chất thải rắn từ các mỏ than trên địa bàn 1 tỉnh Quảng Ninh. Phân tích và đánh giá hiện trạng môi trường, làm rõ các tác động của hoạt động khai thác than tới môi là yêu cầu cấp thiết. Trên cơ sở đó nhằm đề xuất giải pháp xử lý, góp phần hạn chế và khắc phục ô nhiễm môi trường tiến tới góp phần phát triển bền vững của hoạt động sản xuất khoáng sản tại Quảng Ninh và triệt tiêu các mối nguy hại ảnh hưởng đến cuộc sống của con người, chất lượng môi trường được đảm bảo hơn cũng như góp phần phát triển ngành khác như du lịch, thủy sản, cảng biển,… tại Quảng Ninh.

Xuất phát từ thực trạng nêu trên, dưới sự hướng dẫn của Ths. Bùi Văn Năng, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả công tác bảo vệ môi trường tại một số mỏ than trên địa bàn thành phố Hạ Long”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan ngành công nghiệp khai thác than 1.

Tổng quan ngành công nghiệp khai thác than trên thế giới Trong cơ cấu sử dụng năng lượng, than được coi là nguồn năng lượng truyền thống và cơ bản. Than được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống. Trước đây, than được dùng trong các đầu máy kéo xe lửa. Sau đó than được sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện, than được cốc hóa làm nhiên liệu luyện kim.

Trữ lượng than trên thế giới cao hơn rất nhiều lần trữ lượng dầu mỏ và khí đốt. Người ta ước tính có trên 10 nghìn tỷ tấn, trong đó trữ lượng có thể khai thác là 3. Than tập trung chủ yếu ở Bắc bán cầu, trong đó đến 4/5 thuộc Trung Quốc (tập trung ở phí Bắc và Đông Bắc), phía Tây của Hoa Kỳ, Liên Bang Nga (vùng Ekibat và Xiberi), Ucraina, CHLB Đức, Ấn Độ, Autralia (Ở hai bang Queenlan và Niu Xaoen), Ba Lan,… Công nghiệp khai thác than xuất hiện tương đối sớm và được phát triển nửa sau thế kỷ XIX. Sản lượng than khai thác rất khác nhau giữa các thời kỳ, giữa các khu vực và quốc gia.

Trong vòng 50 năm qua, tốc độ tăng trung bình là 5,4% /năm, cao nhất vào thời kỳ 1950-1980 đạt 7%/năm. Mặc dù việc khai thác và sử dụng than có thể gây hậu quả xấu đến môi trường (đất, nước, không khí, …). Song nhu cầu cần sử dụng than không vì thế mà giảm đi. Lượng than tiêu thụ năm 1991-2002 ổn định ở khoảng 4,4 tỷ tấn/năm và tăng vọt trong giai đoạn năm 2003-2011 trung bình toàn thế giới vào khoảng 6,2 tỷ tấn/ năm (gấp 1,5 lần giai đoạn trước).

Giai đoạn năm 2012-2014, có xu hướng tiếp tục tăng lên 7,34 tỷ tấn (tăng 18,4% so với giai đoạn 2003-2011), trong đó tăng chủ yếu ở khu vục châu Á-Thái Bình Dương- đặc biệt tại Trung Quốc. Than chủ yếu được sử dụng trong sản xuất điện. Hiện nay, nhiệt điện vẫn là nguồn điện năng chủ yếu của thế giới, chiếm khoảng 41,2% tổng sản lượng điện, tiếp theo là dầu khí 22,7%; thủy năng 16,8%; năng lượng hạt nhân 10,7%; dầu 4,8% và các nguồn năng lượng tái tạo khác 6,7%. 3 Vì những ưu điểm của nguồn khoáng sản than như nguồn tiềm năng dồi dào, giá thành rẻ nên than chiếm 29,2%, đứng thứ hai trong tổng lượng tiêu thụ năng lượng sơ cấp cầu toàn thế giới năm 2015 (dầu 33%; khí tự nhiên 23%; thủy điện 6,8%; năng lượng hạt nhân 4,4% và năng lượng tái tạo khác 2,8%).

Nhìn chung, việc sử dụng than chủ yếu tùy thuộc vào tiềm năng của các tài nguyên năng lượng và khả năng tiếp cận nguồn dầu mỏ và khí đốt của từng nước. Các nước có tỷ trọng sử dụng than cao trong tổng sử dụng năng lượng sơ cấp là các nước có nguồn tài nguyên than dồi dào so với các nguồn tài nguyên năng lượng khác. Tổng quan về ngành công nghiệp khai thác than tại Việt Nam Ở Việt Nam, than có trữ lượng tương đối lớn, tập trung chủ yếu ở Quảng Ninh (khoảng 10,5 tỷ tấn, trong đó đã tìm kiếm và than dò 3,5 tỷ tấn, chiếm 67% trữ lượng than của cả nước hiện nay). Than Việt Nam chủ yếu ở hai dạng chính: hầm lò và lộ thiên, phân bố chủ yếu ở Quảng Ninh và các tỉnh phía bắc như Lạng Sơn, Thái Nguyên.

Trong tập đoàn than Vinacomin có khoảng 20 mỏ khai thác hầm lò, trong đó có 7 hầm lò có công suất đạt 1 triệu tấn than trở lên trên một năm bao gồm cấc mỏ: Mạo Khê, Nam Mẫu, Mạo Danh, Hà Lầm, Mông Dương, Khe Tràm và Dương huy. Các mỏ còn lại cũng đang nâng công cuất lên đến 300. Ngành than được định hướng ưu tiên đáp ứng nhu cầu trong nước; giảm dần xuất khẩu và chỉ xuất khẩu các loại than trong nước không có nhu cầu sử dụng… Ngày 31/8/2016, Bộ Công Thương công bố điều chỉnh quy hoạch phát triển ngành than Việt Nam đến năm 2020, có xét triển vọng đến năm 2030 với nội dung:  Nhu cầu vốn đầu tư than bình quân khoảng 17,930 tỷ đồng/ năm; trong đó, giai đoạn đến năm 2020 là khoảng hơn 95,000 tỷ đồng; giai đoạn 2021- 2030 hơn 172,000 tỷ đồng. Nguồn vốn này chủ yếu tập trung cho đầu tư mới và cải 4 tạo mở rộng khu mỏ, đầu tư công nghệ thăm dò, khai thác, chế biến, sử dụng than tiên tiến…  Về khai thác than, sản lượng than thành phẩm sản xuất toàn ngành than trong các giai đoạn của quy hoạc khoảng 41 - 44 triệu tấn vào năm 2016; 47-50 triệu tấn vào năm 2020; 51-54 triệu tấn vào năm 2050 và 55-57 triệu tấn vào năm 2030.

 Ngành than phải giảm tỷ lệ tổn thất khai thác bằng phương pháp hầm lò xuống khoảng 20% vào năm 2020 và xuống dưới 20% sau năm 2020; tỷ lệ than khai thác bằng phương pháp lộ thiên xuống khoảng 5% vào năm 2020 và xuống dưới 5% sau năm 2020…[11] 1. Quy trình khai thác và tiêu thụ than tại các công ty than Việt Nam Bốc xúc đất Thiết Xây Khoan đá ra bãi thải kế khai dựng nổ mìn Sang thác cơ bản Bốc xúc than tuyển nguyên khai tại công ty Thăm dò tài Bán cho công nguyên ty sang tuyển TẬP của tập đoàn ĐOÀN Hình 1.1: Quy trình khai thác và tiêu thụ than tại Việt Nam - Thăm dò tài nguyên: công ty xây dựng phương án thăm dò khai thác than và trình Tập đoàn phê duyệt. Sau khi được tập đoàn phê duyệt và cấp vốn, Công ty sẽ tiến hành khai thác than mới. - Thiết kế khai thác: sau khi thăm dò thành công nguồn than, công ty xây dựng, thiết kế kế hoạch khai thác trình Tập đoàn phê duyệt.

5  Xây dựng cơ bản  Đối với khai thác hầm lò: Thi công đào đường mở vỉa, hình thành các gương xúc than. - Đối với khai thác lộ thiên: mở vỉa bằng đường hào để tiếp cận vỉa than, hình thành các gương xúc than. - Khoan nổ mìn: nguồn than nằm sâu trong lòng đất đòi hỏi công ty phải khoan nổ bằng mìn để bóc tách lớp đất đá bao phủ. - Bốc xúc đá, than nguyên khai: sau khi công đoạn khoan nổ, lớp dất đá bóc tách sẽ được bốc xúc để lộ ra nguồn than.

- Vận tải than - đất: than sau đó sẽ được bốc xúc chuyển đến nhà máy sang tuyển để thực hiện sang tuyển, chế biến thành từng loại theo yêu cầu của khách hàng. - Tiêu thụ: thành phẩm sẽ được đem đi lưu kho hoặc vận chuyển tới khách hàng theo hợp đồng ký kế [11]. Hầu hết các công ty than ở Việt Nam chủ yếu theo hai quy trình sản xuất lộ thiên và hầm lò. Dưới đây là quy trình khai thác than lộ thiên: Bốc xúc Khoan Làm tơi đất đá Bốc Vận đất đá nổ mìn xúc đất chuyển đá đến bãi thải Khai thác than với Máy Khai Than Vận độ sâu xúc, gạt thác nguyên chuyển chọn lọc khai 0,5m Cảng Sang tiêu thụ tuyển Hình 1.2: Quy trình khai thác than lộ thiên 6 Quy trình khai thác than hầm lò: - Khai thác than hầm lò là phương pháp được áp dụng chủ yếu tại các mỏ ở Việt Nam, do địa hình chủ yếu tại các mỏ này là núi cao nên phương pháp khai thác này phù hợp là đem lại hiệu quả khai thác cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ