Đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng trong thực hành xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại huyện ba vì và đan phượng hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng trong thực hành xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Y tế Công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ

2012

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình mắc và tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

1.2. Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ

1.3. Vai trò của người mẹ trong chăm sóc trẻ

1.4. Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ

1.5. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của bà mẹ

1.6. Thực trạng điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế

1.7. Vai trò của cán bộ y tế tuyến cơ sở

1.8. Thực trạng điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp của cán bộ y tế

1.9. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của cán bộ y tế

1.10. Thực trạng bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc

1.11. Vai trò của người bán thuốc trong chăm sóc sức khỏe trẻ em

1.12. Thực trạng bán thuốc cho trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

1.13. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành bán thuốc

1.14. Nghiên cứu can thiệp thông tin- giáo dục-truyền thông thay đổi hành vi chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Các khái niệm, định nghĩa dùng trong nghiên cứu

2.5. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính trẻ em dưới 5 tuổi

2.6. Phác đồ xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính

2.7. Các khái niệm và tiêu chí đánh giá được dùng trong nghiên cứu

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Thiết kế nghiên cứu

2.10. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.11. Chọn mẫu nghiên cứu

2.12. Phương pháp thu thập số liệu

2.13. Biện pháp khống chế sai số

2.14. Phương pháp xử lý số liệu

2.15. Xây dựng và triển khai can thiệp

2.16. Nguyên tắc, tiêu chí xây dựng mô hình can thiệp

2.17. Nội dung can thiệp

2.18. Đối tượng thực hiện can thiệp

2.19. Tài liệu can thiệp

2.20. Tổ chức triển khai can thiệp

2.21. Các chỉ số đánh giá can thiệp

2.22. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ

3.2. Một số đặc điểm của đối tượng bà mẹ

3.3. Hiệu quả của can thiệp thay đổi kiến thức của bà mẹ

3.4. Hiệu quả của can thiệp thay đổi thực hành của bà mẹ

3.5. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế

3.6. Đặc điểm của đối tượng cán bộ y tế

3.7. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của cán bộ y tế

3.8. Hiệu quả của can thiệp thay đổi thực hành của cán bộ y tế

3.9. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc

3.10. Đặc điểm của đối tượng người bán thuốc

3.11. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của người bán thuốc

3.12. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của người bán thuốc

3.13. Tính khả thi và khả năng duy trì của can thiệp qua ý kiến của đối tượng nghiên cứu

3.13.1. Can thiệp cho bà mẹ

3.13.2. Can thiệp cho cán bộ y tế

3.13.3. Can thiệp cho người bán thuốc

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ

4.2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu bà mẹ

4.3. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của bà mẹ

4.4. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của bà mẹ

4.5. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành điều trị trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của cán bộ y tế

4.6. Đặc điểm mẫu nghiên cứu cán bộ y tế

4.7. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của cán bộ y tế

4.8. Hiệu quả can thiệp thay đổi thực hành của cán bộ y tế

4.9. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức, thực hành bán thuốc cho trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của người bán thuốc

4.10. Đặc điểm mẫu nghiên cứu người bán thuốc

4.11. Hiệu quả can thiệp thay đổi kiến thức của người bán thuốc

4.12. Hiệu quả can thiệp thực hành bán thuốc của người bán thuốc

4.13. Bàn luận về tính mới, tính khả thi và khả năng duy trì của can thiệp

4.14. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi Tại Hà Nội

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Theo thống kê, mỗi năm có khoảng 150 triệu lượt mắc và 2 triệu trẻ tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp. Tại Việt Nam, NKHHCT cũng là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Nghiên cứu cho thấy việc chậm trễ trong tiếp cận dịch vụ y tế và điều trị không đúng cách là những nguyên nhân chính dẫn đến tử vong ở trẻ em mắc nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã triển khai nhiều chương trình phòng chống NKHHCT, tuy nhiên, tỷ lệ mắc bệnh vẫn còn cao và việc sử dụng thuốc điều trị chưa an toàn vẫn là một thách thức lớn. Cần có những giải pháp can thiệp hiệu quả hơn để giảm thiểu tác động của nhiễm khuẩn hô hấp đến sức khỏe trẻ em.

1.1. Tình Hình Mắc và Tử Vong Do Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính

Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính chiếm khoảng một nửa số ca mắc bệnh của trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới, với tần suất mắc trung bình từ 4 đến 9 lần/trẻ/năm. Các nước chậm phát triển có tỷ lệ mắc và tử vong do NKHHCT cao hơn. Tại Việt Nam, ước tính mỗi năm có khoảng 30 đến 80 triệu lượt trẻ mắc NKHHCT. Viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em, chiếm 31,3% trong tổng số các nguyên nhân tử vong. Số liệu từ bệnh viện cho thấy tử vong do NKHHCT chiếm 40-60% tử vong chung ở trẻ dưới 5 tuổi.

1.2. Gánh Nặng Kinh Tế Do Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Cấp Tính Gây Ra

Với tỷ lệ mắc và tử vong cao, nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế gia đình và là gánh nặng cho hệ thống y tế. Chi phí chăm sóc và điều trị trẻ mắc NKHHCT là rất lớn. Cần có những biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả để giảm thiểu gánh nặng kinh tế do nhiễm khuẩn hô hấp gây ra. Các chương trình y tế công cộng cần được tăng cường để nâng cao nhận thức và cải thiện hành vi phòng bệnh cho người dân.

II. Thách Thức Trong Xử Trí Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Ở Trẻ Em Hà Nội

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc phòng chống nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức trong công tác này. Việc tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời và điều trị đúng cách vẫn còn hạn chế, đặc biệt ở vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Kiến thức và thực hành của bà mẹ về chăm sóc trẻ mắc nhiễm khuẩn hô hấp còn nhiều bất cập. Tình trạng lạm dụng kháng sinh trong điều trị NKHHCT vẫn diễn ra phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện để giải quyết những thách thức này.

2.1. Thực Trạng Chăm Sóc Trẻ Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Của Bà Mẹ

Việc chăm sóc trẻ NKHHCT bắt đầu bằng việc phát hiện sớm dấu hiệu bệnh và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời. Tuy nhiên, kiến thức và thực hành của bà mẹ về nhận biết dấu hiệu bệnh và chăm sóc trẻ còn nhiều hạn chế. Nhiều bà mẹ không nhận biết được các dấu hiệu nguy hiểm của viêm phổi như thở nhanh và rút lõm lồng ngực. Điều này dẫn đến việc chậm trễ trong việc đưa trẻ đến khám và điều trị, làm tăng nguy cơ biến chứng và tử vong.

2.2. Tình Trạng Lạm Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Nhiễm Khuẩn Hô Hấp

Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách và không theo chỉ định của bác sĩ là một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em. Nhiều bà mẹ tự ý mua kháng sinh cho con uống khi trẻ có các triệu chứng ho, sốt. Điều này không chỉ không hiệu quả trong việc điều trị bệnh mà còn gây ra tình trạng kháng kháng sinh, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn trong tương lai. Cần có những biện pháp kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh.

III. Phương Pháp Can Thiệp Cộng Đồng Nâng Cao Nhận Thức Về NKHH

Để giải quyết những thách thức trong xử trí nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em, cần có những phương pháp can thiệp hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế. Can thiệp cộng đồng là một trong những phương pháp được đánh giá cao, tập trung vào việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân về phòng ngừa và điều trị NKHHCT. Các hoạt động can thiệp có thể bao gồm giáo dục sức khỏe, truyền thông, tư vấn, và hỗ trợ cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể và cộng đồng để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các chương trình can thiệp.

3.1. Vai Trò Của Thông Tin Giáo Dục Truyền Thông TT GD TT

Thông tin - Giáo dục - Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân về phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp. Các hoạt động TT-GD-TT có thể được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau như truyền hình, báo chí, tờ rơi, áp phích, và các buổi nói chuyện trực tiếp. Nội dung TT-GD-TT cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng và địa bàn, đảm bảo tính dễ hiểu và dễ thực hiện.

3.2. Mở Rộng Phạm Vi Can Thiệp Đến Các Đối Tượng Khác Nhau

Phạm vi can thiệp không chỉ giới hạn trong hệ thống y tế mà cần mở rộng ra các đối tượng khác như người chăm sóc trẻ và người bán thuốc. Người chăm sóc trẻ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh và chăm sóc trẻ đúng cách. Người bán thuốc cần được đào tạo về việc bán thuốc an toàn và hợp lý, tránh tình trạng bán thuốc không theo đơn và lạm dụng kháng sinh. Sự phối hợp giữa các đối tượng này sẽ tạo ra một chu trình chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp hiệu quả.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Cộng Đồng Tại Huyện Ba Vì Đan Phượng

Nghiên cứu "Đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng trong thực hành xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại huyện Ba Vì và Đan Phượng, Hà Nội" đã được thực hiện để đánh giá tác động của các hoạt động can thiệp đến kiến thức, thực hành của bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Kết quả nghiên cứu cho thấy can thiệp cộng đồng đã mang lại những hiệu quả tích cực trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của các đối tượng liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả của các chương trình can thiệp.

4.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Can Thiệp Cộng Đồng Trong Xử Trí NKHH

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của can thiệp cộng đồng trong việc thay đổi kiến thức và thực hành của bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc trong xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi. Nghiên cứu cũng đánh giá tính khả thi và khả năng duy trì của các hoạt động can thiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học để xây dựng và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả hơn trong tương lai.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Cộng Đồng

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp trước và sau (pre- and post-intervention study) để đánh giá hiệu quả của các hoạt động can thiệp. Các đối tượng nghiên cứu bao gồm bà mẹ có con dưới 5 tuổi, cán bộ y tế tuyến xã và người bán thuốc tại huyện Ba Vì và Đan Phượng. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn, quan sát và kiểm tra hồ sơ. Các chỉ số đánh giá bao gồm kiến thức, thực hành và thái độ của các đối tượng nghiên cứu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thay Đổi Kiến Thức Thực Hành Sau Can Thiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy can thiệp cộng đồng đã có tác động tích cực đến kiến thức và thực hành của bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Bà mẹ có kiến thức tốt hơn về dấu hiệu bệnh và cách chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp. Cán bộ y tế có kiến thức và kỹ năng tốt hơn trong việc chẩn đoán và điều trị NKHHCT. Người bán thuốc có kiến thức tốt hơn về việc bán thuốc an toàn và hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả của các chương trình can thiệp.

5.1. Hiệu Quả Can Thiệp Thay Đổi Kiến Thức Của Bà Mẹ Về NKHH

Sau can thiệp cộng đồng, kiến thức của bà mẹ về dấu hiệu bệnh, cách chăm sóc trẻ và phòng ngừa nhiễm khuẩn hô hấp đã được cải thiện đáng kể. Bà mẹ có kiến thức tốt hơn về các dấu hiệu nguy hiểm của viêm phổi như thở nhanh và rút lõm lồng ngực. Bà mẹ cũng có kiến thức tốt hơn về việc cho trẻ ăn uống đầy đủ, giữ ấm và vệ sinh cá nhân cho trẻ.

5.2. Hiệu Quả Can Thiệp Thay Đổi Thực Hành Của Cán Bộ Y Tế

Sau can thiệp cộng đồng, thực hành của cán bộ y tế trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp đã được cải thiện. Cán bộ y tế thực hiện khám và đánh giá trẻ kỹ lưỡng hơn, tuân thủ phác đồ điều trị và tư vấn cho bà mẹ về cách chăm sóc trẻ tại nhà. Tỷ lệ kê đơn kháng sinh không hợp lý đã giảm đáng kể.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Can Thiệp Cộng Đồng Hiệu Quả

Can thiệp cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân về phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em. Để nâng cao hiệu quả của các chương trình can thiệp, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể và cộng đồng. Cần tập trung vào việc nâng cao kiến thức và kỹ năng cho bà mẹ, cán bộ y tế và người bán thuốc. Cần có những biện pháp kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh và nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của việc lạm dụng kháng sinh.

6.1. Tính Bền Vững Của Các Chương Trình Can Thiệp Cộng Đồng

Để đảm bảo tính bền vững của các chương trình can thiệp cộng đồng, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các cấp chính quyền. Cần xây dựng các mô hình can thiệp phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng nhân rộng. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo hiệu quả của các chương trình can thiệp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Ở Trẻ Em

Cần có những nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp cộng đồng trong dài hạn. Cần nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người dân về phòng ngừa và điều trị nhiễm khuẩn hô hấp. Cần nghiên cứu về chi phí - hiệu quả của các chương trình can thiệp để có cơ sở lựa chọn các giải pháp can thiệp tối ưu.

06/06/2025
Đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng trong thực hành xử trí nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ dưới 5 tuổi tại huyện ba vì và đan phượng hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình mắc và tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính  Trên thế giới Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính (NKHHCT) chiếm khoảng một nửa số ca mắc bệnh của trẻ dưới 5 tuổi trên thế giới với tần suất mắc trung bình từ 4 đến 9 lần/trẻ/năm [142]. Các nước càng chậm phát triển, có mức thu nhập và trình độ học vấn của người dân càng thấp thì tỷ lệ mắc và tử vong do NKHHCT càng cao [103]. Tần suất NKHHCT của trẻ dưới 1 tuổi ở Mỹ là 4,5 lần/trẻ/năm.

Trong khi đó tại Guatemala là 8,3 lần/trẻ/năm hay ở Nigeria là 7,5 lần/trẻ/năm [135]. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy số trẻ đi khám và nhập viện vì NKHHCT cũng chiếm tỷ lệ cao. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) cho thấy tỷ lệ trẻ đi khám do NKHHCT chiếm hơn 1/3 tổng số lượt khám cho trẻ dưới 5 tuổi và trên 30% trẻ phải nhập viện nguyên nhân do NKHHCT [90], [102]. Không chỉ chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao, NKHHCT còn là nguyên nhân chủ yếu gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi tại bệnh viện.

Cứ 2 đến 3 trẻ tử vong thì có 1 trẻ tử vong do NKHHCT. Theo TCYTTG, viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu (chiếm 19%), cao hơn cả tiêu chảy (18%), sốt rét (8%) hoặc nhiễm khuẩn sơ sinh (10%) gây tử vong cho trẻ dưới 5 tuổi [103]. Có tới 90% ca tử vong do NKHHCT ở các nước đang phát triển [90]. Tại Bangladesh, năm 2002, mỗi ngày có gần 400 trẻ tử vong do NKHHCT [67].

Năm 1996, ở Ethiopia, NKHHCT gây ra khoảng 20% số tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi [91] và khoảng 33% tử vong sơ sinh [110]. 4 Theo số liệu của TCYTTG, NKHHCT là nguyên nhân hàng đầu làm mất những năm sống điều chỉnh theo thương tật (DALYs: Disability Adjusted Life Years) ở trẻ dưới 5 tuổi[140]. NKHHCT gây ra khoảng 8,2% trong tổng số gánh nặng tàn tật và tử vong ở cả người lớn và trẻ em[115]. Với tỷ lệ mắc và tử vong cao như vậy NKHHCT sẽ ảnh hưởng rất lớn đến kinh tế gia đình cũng như là gánh nặng cho hệ thống y tế và kinh tế đất nước vì phải tốn những khoản chi phí lớn cho việc chăm sóc, điều trị trẻ [11].

 Tại Việt Nam Cũng tương tự như ở các nước đang phát triển khác, NKHHCT đang là nguyên nhân hàng đầu gây mắc và tử vong cho trẻ em dưới 5 tuổi. Với khoảng 10 triệu trẻ dưới 5 tuổi, ước tính mỗi năm có khoảng 30 đến 80 triệu lượt trẻ NKHHCT các thể [12]. Số liệu thống kê tại các bệnh viện từ năm 1996 đến năm 2000 cho thấy số trẻ bị NKHHCT luôn chiếm khoảng hơn một phần ba tổng số trẻ đến khám và chiếm khoảng từ 30% đến 40% tổng số trẻ phải nhập viện để điều trị [39]. Theo Niên giám Thống kê Y tế năm 2009, nhóm bệnh NKHHCT đứng đầu trong các bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất tại bệnh viện [6].

Theo số liệu của Chương trình Phòng chống NKHHCT Quốc gia, cứ 100 trẻ đến khám tại cơ ở y tế lại có 26 trẻ bị NKHHCT. Hiện nay, với tần suất mắc khoảng 5 lần/trẻ/năm, ước tính chỉ có khoảng 0,7% số lần trẻ mắc NKHHCT được quản lý tại cơ sở y tế [13]. Trong số trẻ trong diện quản lý của Chương trình Phòng chống NKHHCT Quốc gia có tới 3% trẻ đến cơ sở y tế khi đã quá nặng [12]. Trong các nguyên nhân tử vong ở trẻ em, viêm phổi chiếm tỷ lệ cao nhất (31,3%), cao gấp 6 lần so với tiêu chảy (5,1%).

Trong số tử vong do viêm phổi có tới 48% trẻ đã không được chăm sóc y tế trước khi tử vong [18]. Số liệu từ bệnh viện các tuyến cho thấy tử vong do NKHHCT chiếm 40- 60% 5 tử vong chung ở trẻ dưới 5 tuổi, trong đó chủ yếu tử vong do viêm phổi [16]. Nghiên cứu tình hình tử vong cho thấy, tỷ lệ tử vong trước 24 giờ do NKHHCT đặc biệt cao trong nhóm trẻ sơ sinh (92,7%) và nhóm trẻ từ 1 đến 12 tháng tuổi (72%) [47]. Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ 1.

Vai trò của người mẹ trong chăm sóc trẻ Một trong những vai trò quan trọng của phụ nữ trong gia đình là chăm sóc và nuôi dạy con cái [42]. Tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia châu Á khác, việc chăm sóc con cái chủ yếu do người mẹ đảm trách [1], [58]. Công việc chăm sóc con cái của người mẹ bao gồm việc nuôi dưỡng, chăm sóc sức khỏe cả lúc trẻ khỏe mạnh lẫn lúc ốm đau [65]. Một nghiên cứu tại nông thôn Việt Nam năm 1996 cho thấy, 90,8% việc nuôi dạy trẻ do người mẹ đảm nhận [41].

Vì vậy việc thay đổi hành vi chăm sóc trẻ của bà mẹ sẽ góp phần quan trọng giảm tỷ lệ mắc và tử vong trẻ em [114]. Thực trạng chăm sóc trẻ nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính của bà mẹ Chăm sóc cho trẻ NKHHCT bắt đầu bằng việc phát hiện sớm dấu hiệu bệnh. Đưa trẻ ngay đến cơ sở y tế khi có các dấu hiệu bệnh cần khám, điều trị ngay. Cho trẻ ăn tốt hơn, uống nhiều nước và thường xuyên theo dõi diễn biến bệnh.

Dùng thuốc theo chỉ định của CBYT [9], [8]. Kiến thức, thực hành nhận biết dấu hiệu bệnh  Trên thế giới Trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, đã có khá nhiều nghiên cứu về vấn đề này. Mặc dù có vai trò rất quan trọng, mang tính quyết định đến việc chăm sóc và điều trị cho trẻ, các nghiên cứu đều cho thấy kiến 6 thức, thái độ, niềm tin và hành vi xử trí ban đầu của bà mẹ khi trẻ có dấu hiệu NKHHCT còn nhiều vấn đề cần được cải thiện [117]. Nghiên cứu năm 1994 ở Mindoro, Philippines, mặc dù các bà mẹ nói rằng họ đã điều trị sớm, kết quả phỏng vấn sâu cho thấy phần lớn đã chờ đợi từ 5 đến 7 ngày kể từ khi có những dấu hiệu bệnh đầu tiên.

Phần lớn bà mẹ biết khó thở là dấu hiệu NKHHCT nặng. Nhưng chỉ có một vài người biết về các triệu chứng thở nhanh và rút lõm lồng ngực (RLLN)[112]. Nghiên cứu, năm 2001, tại Bangladesh thấy rằng hầu hết bà mẹ không nhận biết được thở nhanh và RLLN là những chỉ báo quan trọng của bệnh viêm phổi nặng. Đa số bà mẹ không hề coi đây là dấu hiệu bệnh nặng [116].

Nghiên cứu tại Nepal, năm 2004, cũng cho thấy kiến thức nhận biết dấu hiệu cần đưa đi khám khi trẻ NKHHCT của bà mẹ còn rất kém. Không có bà mẹ nào biết đầy đủ các dấu hiệu, 10% bà mẹ không biết bất cứ dấu hiệu nào, khoảng một nửa số bà mẹ chỉ biết dấu hiệu sốt (51%). Chỉ có 45,2% biết trẻ ốm nặng hơn và 42,5% cho rằng trẻ không uống được là những dấu hiệu cần đưa đi khám [81].  Tại Việt Nam Mặc dù kiến thức nhận biết dấu hiệu NKHHCT của bà mẹ những năm gần đây tỏ ra có tốt hơn.

Điều tra Y tế Quốc gia năm 2002 cho thấy tỷ lệ bà mẹ có kiến thức phòng và xử trí NKHHCT (43,5%) đồng đều ở nông thôn và thành thị, đồng thời cao hơn so với kiến thức về bệnh tiêu chảy (24,0%) và suy dinh dưỡng trẻ em (27,4%) [2]. Năm 2008, hầu hết các bà mẹ được hỏi tại Từ Liêm-Hà Nội (chiếm 83,3%) và Tiền Hải-Thái Bình (chiếm 96,7%) đã biết ít nhất 2 dấu hiệu bệnh cần phải đưa trẻ đi khám [44]. Kỹ năng nhận biết dấu hiệu bệnh, nhất là những dấu hiệu cần khám ngay, của bà mẹ hoặc người chăm sóc trẻ còn nhiều bất cập. Năm 2008, 7 nghiên cứu của Đinh Ngọc Sỹ và cộng sự cho thấy chỉ có 5,0% bà mẹ nhận biết dấu hiệu không uống/bú được, 4,1% nhận biết dấu hiệu co giật và 3,4% nhận biết dấu hiệu ngủ li bì khó đánh thức.

Đối với hai dấu hiệu chỉ báo điển hình của bệnh viêm phổi, trong 4.800 bà mẹ được hỏi, chỉ có 37,3% nhận biết được các dấu hiệu thở ( thở khác thường hoặc thở nhanh hoặc khó thở) và chỉ có 0,9% biết dấu hiệu RLLN [53]. Kiến thức, thực hành tìm kiếm dịch vụ y tế Khi đã nhận biết được dấu hiệu bệnh của trẻ, việc lựa chọn cách xử trí ban đầu phù hợp có thể ảnh hưởng rất lớn đến diễn biến bệnh. Các bà mẹ cần biết phân biệt những dấu hiệu bệnh có thể để trẻ ở nhà tự chăm sóc, cũng như xác định khi nào thì cần đưa trẻ đến cơ sở y tế [101]. Thực tế, trừ những trường hợp ho, cảm lạnh thông thường còn khi mắc các thể bệnh NKHHCT khác trẻ được khám và điều trị theo hướng dẫn của CBYT.

 Trên thế giới Nghiên cứu 30 trường hợp NKHHCT nặng ở Ai Cập năm 1994, chỉ có 22 bà mẹ đã đưa con đi khám [99]. Năm 2003 trong nghiên cứu tại Kenya, chỉ có 87,1% bà mẹ cho biết sẽ đưa trẻ NKHHCT thể nặng đến trạm y tế [124]. Cách xử trí chủ yếu của bà mẹ Nepal khi trẻ ốm là mua thuốc tự điều trị (46,2%), đến khám tại cơ sở y tế (26,4%), điều trị bằng thuốc dân gian (8,9%), để trẻ tự khỏi (2,7%) và đi đến thầy lang (0,6%) [125].  Tại Việt Nam Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng nhận thấy kỹ năng tìm kiếm dịch vụ y tế cho trẻ NKHHCT của gia đình còn nhiều vấn đề cần được cải thiện.

Năm 2000, Chương trình Phòng chống NKHHCT Quốc gia điều tra 1231 ông bố 8 và 1216 bà mẹ có con dưới 5 tuổi. Kết quả cho thấy chỉ có 86% bố, mẹ cho rằng viêm phổi là một bệnh nguy hiểm cần đưa trẻ đi khám tại cơ sở y tế [10]. Mặc dù tự chữa bệnh không phải là hình thức tối ưu, trong nghiên cứu năm 2003 của Bùi Đức Dương, có tới 20,9% bà mẹ nói rằng sẽ tự chữa ở nhà nếu trẻ NKHHCT. Những cơ sở y tế bà mẹ thường tiếp cận đầu tiên là y tế tư (40,3%), trạm y tế xã (37,3%).

Lý do trẻ không được đưa đến bệnh viện là do không thuận tiện (64,3%), không đủ tiền chi trả (14,3%) [24]. Việc thiếu hiểu biết về dấu hiệu bệnh và cách xử trí trẻ bệnh cũng góp phần dẫn đến nguy cơ tử vong cao ở trẻ NKHHCT. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Cồ, năm 2003, cho thấy trong các ca tử vong có tới 5,3% số trẻ NKHHCT được đưa đến trạm y tế khi tình trạng bệnh đã nguy kịch, 39,2% đến khi bệnh đã nặng và đáng lưu ý hơn là có 26,1% trẻ đã chết tại nhà [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Cộng Đồng Trong Xử Trí Nhiễm Khuẩn Hô Hấp Ở Trẻ Dưới 5 Tuổi Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các can thiệp cộng đồng nhằm giảm thiểu tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em dưới 5 tuổi. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp giữa các cơ sở y tế và cộng đồng trong việc nâng cao sức khỏe cho trẻ nhỏ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp bác sĩ y khoa đặc điểm nhiễm khuẩn hô hấp trên ở trẻ dưới 5 tuổi điều trị tại bệnh viện sản nhi tỉnh hậu giang, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 35 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sức khỏe hô hấp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá chi phí hiệu quả của hoạt động can thiệp dự phòng lây nhiễm hpv trên phụ nữ 15 49 tuổi tại thị xã chí linh hải dương cũng mang lại cái nhìn về hiệu quả kinh tế của các can thiệp y tế, điều này có thể áp dụng cho các chương trình can thiệp cộng đồng khác.

Mỗi tài liệu trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng và can thiệp y tế.