Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhện đỏ (Tetranychus urticae Koch) là một trong những loài dịch hại phổ biến và nguy hiểm đối với nhiều loại cây trồng nông nghiệp, đặc biệt là cây đậu cô ve (Phaseolus vulgaris L.). Phương thức gây hại chủ yếu của nhện đỏ là dùng phần phụ miệng chích hút dịch tế bào, nước và chất dinh dưỡng ở mô lá, làm suy giảm nghiêm trọng diện tích quang hợp, xuất hiện các đốm vàng, gây héo rụng lá và làm suy giảm năng suất mùa vụ từ 10% đến 30%. Trong thực tế canh tác, biện pháp quản lý nhện đỏ hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào việc lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học tổng hợp. Thực trạng này dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực: làm gia tăng áp lực kháng thuốc nhanh chóng ở các quần thể nhện đỏ, tích tụ dư lượng độc hại trên nông sản thương phẩm, tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên và gây ô nhiễm môi trường đất, nước.
Nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất nông nghiệp an toàn và phát triển bền vững, xu hướng tìm kiếm các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên để thay thế hoặc kết hợp nhằm giảm thiểu lượng thuốc hóa học trở nên cấp thiết. Hoạt chất Azadirachtin chiết xuất từ cây neem (Azadirachta indica A.Juss) thuộc họ Xoan (Meliaceae) đã được chứng minh có cơ chế gây ngán ăn, ức chế quá trình lột xác và làm rối loạn sinh sản của côn trùng, đồng thời an toàn với môi trường. Tuy nhiên, các khảo nghiệm đánh giá cụ thể hiệu lực của chế phẩm sinh học chứa Azadirachtin cũng như giải pháp phối trộn thuốc hóa học Spiromesifen với chất phụ trợ dầu thực vật este hóa trên đối tượng nhện đỏ hại đậu cô ve tại vùng chuyên canh Đông Nam Bộ vẫn còn hạn chế.
Đề tài đặt ra mục tiêu chung là xác định nồng độ tối ưu của chế phẩm sinh học chứa hoạt chất Azadirachtin và đánh giá hiệu quả phối hợp của chất phụ trợ dầu thực vật este hóa với thuốc hóa học Spiromesifen nhằm nâng cao hiệu lực phòng trừ nhện đỏ trên cây đậu cô ve. Để đạt được mục tiêu này, hai nội dung nghiên cứu cụ thể được triển khai:
- Khảo sát hiệu lực phòng trừ nhện đỏ của thuốc sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC ở các mức liều lượng khác nhau.
- Khảo sát hiệu lực phòng trừ nhện đỏ khi kết hợp chất phụ trợ Vif-Strenght với thuốc trừ sâu Oberon 240 SC ở các mức giảm liều (100%, 75%, 50% liều khuyến cáo) và phân tích dư lượng hoạt chất Spiromesifen trong quả đậu cô ve sau thu hoạch.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhện đỏ (Tetranychus urticae Koch) gây hại trên cây đậu cô ve leo (Phaseolus vulgaris L., giống TN 282); chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC (Azadirachtin 1%); thuốc sinh học đối chứng NeemNim Xoan Xanh Green 0,3 EC; thuốc hóa học Oberon 240 SC (Spiromesifen min 97%); chất phụ trợ Vif-Strenght (dầu thực vật este hóa 70,4%).
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023.
- Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Nam, Ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết bảo vệ thực vật, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và sinh thái học côn trùng. Các cơ sở lý thuyết và căn cứ quy chuẩn bao gồm:
- Cơ chế tác động sinh học của hoạt chất Azadirachtin: Thuộc nhóm limonoid phức tạp, tác động qua đường tiếp xúc và vị độc, làm suy giảm hormone ecdysone, ngăn cản ấu trùng nhện đỏ lột xác sang pha trưởng thành, làm giảm hoạt động chích hút dinh dưỡng và ức chế khả năng sinh sản của con cái.
- Cơ chế tác động hóa học của hoạt chất Spiromesifen: Thuộc nhóm hóa học axit tetronic, ức chế enzyme acetyl-CoA carboxylase tham gia quá trình sinh tổng hợp lipid của côn trùng và nhện hại, gây tê liệt hệ thần kinh và làm chết dịch hại; hoạt chất thuộc nhóm độc lực III (ít độc) theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Tác dụng của chất phụ trợ dầu thực vật este hóa: Sản phẩm của phản ứng este hóa giữa axit béo thực vật và cồn nhẹ, có vai trò làm giảm sức căng bề mặt của giọt thuốc, tăng độ bám dính, kéo dài thời gian loang trải và hỗ trợ hoạt chất thấm sâu qua lớp sáp của biểu bì lá cây và lớp vỏ kitin của nhện đỏ.
- Quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật: Phương pháp lấy mẫu và phân tích dư lượng hoạt chất Spiromesifen tuân thủ theo TCVN 9016:2011; ngưỡng dư lượng tối đa cho phép (MRL = 1 mg/kg) đối với Spiromesifen trên cây họ đậu được đối chiếu căn cứ theo Thông tư số 50/2016/TT-BYT của Bộ Y tế.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo các tiêu chuẩn khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật đồng ruộng:
- Bố trí thí nghiệm: Cả hai thí nghiệm đều được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) với 3 lần lặp lại. Diện tích mỗi ô cơ sở là 30,24 m² (kích thước 6,3 m × 4,8 m), mật độ khoảng cách gieo hạt là 80 cm × 30 cm, mỗi ô gồm 6 hàng với 21 cây/hàng (tương đương 126 cây/ô cơ sở).
- Thí nghiệm 1 (Đơn yếu tố, 5 nghiệm thức): Nghiệm thức 1 (Đối chứng nước lã); Nghiệm thức 2 (NeemNim Xoan Xanh Green 0,3 EC liều 3,12 mL/L); Nghiệm thức 3 (Tanixa Bio Safe 1 EC liều 2 mL/L); Nghiệm thức 4 (Tanixa Bio Safe 1 EC liều 4 mL/L); Nghiệm thức 5 (Tanixa Bio Safe 1 EC liều 6 mL/L). Tổng diện tích khu thí nghiệm là 632,94 m² (tính cả dải bảo vệ và lối đi).
- Thí nghiệm 2 (Đơn yếu tố, 6 nghiệm thức): Nghiệm thức 1 (Đối chứng nước lã); Nghiệm thức 2 (Chất hỗ trợ Vif-Strenght liều 2 mL/L); Nghiệm thức 3 (Oberon 240 SC 100% liều khuyến cáo - 1 mL/L); Nghiệm thức 4 (Oberon 240 SC 100% + Vif-Strenght 2 mL/L); Nghiệm thức 5 (Oberon 240 SC 75% + Vif-Strenght 2 mL/L); Nghiệm thức 6 (Oberon 240 SC 50% + Vif-Strenght 2 mL/L). Tổng diện tích thí nghiệm 18 ô là 544,32 m².
- Phương pháp điều tra chỉ tiêu: Điều tra mật số nhện đỏ (con/lá) tại 5 điểm chéo góc trên mỗi ô cơ sở, mỗi điểm chọn 2 cây cố định, mỗi cây quan sát 10 lá bánh tẻ bằng kính lúp cầm tay tại các thời điểm: trước khi phun (TP), 1 ngày sau phun (1 NSP), 3 ngày sau phun (3 NSP) và 7 ngày sau phun (7 NSP).
- Đánh giá hiệu lực thuốc: Tính toán theo công thức chuẩn Henderson – Tilton nhằm loại trừ biến động của mật độ tự nhiên ở nghiệm thức đối chứng:
$$E (%) = \left[1 - \frac{T_a \times C_b}{T_b \times C_a}\right] \times 100$$
Trong đó: $T_a, T_b$ là mật độ nhện sống ở ô xử lý thuốc sau và trước khi phun; $C_a, C_b$ là mật độ nhện sống ở ô đối chứng sau và trước khi xử lý.
- Phương pháp phân tích dư lượng: Phân tích định lượng Spiromesifen bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (LC-MS/MS) tại Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Nam, với giới hạn phát hiện phương pháp LOD = 0,003 mg/kg và giới hạn định lượng LOQ = 0,01 mg/kg. Thời điểm lấy mẫu gồm: trước phun, 2 giờ sau phun, 1 NSP, 3 NSP và 7 NSP.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thô được tổng hợp và tính giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2016, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và kiểm định phân hạng trung bình Tukey ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ bằng phần mềm Minitab.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tác hại nghiêm trọng của nhện đỏ gây sụt giảm năng suất từ 10% đến 30% trên cây đậu cô ve, cùng các tác động bất lợi của thuốc bảo vệ thực vật hóa học đối với môi trường và sức khỏe. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu là tìm ra nồng độ tối ưu của chế phẩm sinh học Azadirachtin và đánh giá tác động của chất phụ trợ este hóa khi phối trộn với thuốc hóa học. Chương 1 giới hạn hai nội dung khảo nghiệm thực tế trên giống đậu cô ve hạt đen TN 282 tại huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng hợp hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh thái, vòng đời của loài nhện đỏ (Tetranychus urticae), bao gồm kích thước hiển vi 0,3 - 0,6 mm, khả năng gây hại trên hơn 1000 loài ký chủ, chu kỳ phát triển qua 4 giai đoạn trong 10 - 40 ngày và tốc độ sinh sản cao (50 - 100 trứng/con cái). Chương 2 phân tích chi tiết bốn nhóm biện pháp phòng trừ hiện hành: canh tác, vật lý - cơ giới, hóa học và sinh học. Đồng thời, tác giả cung cấp cơ sở dữ liệu chuyên sâu về hoạt chất Azadirachtin (chiết xuất từ hạt cây neem), hoạt chất Spiromesifen thế hệ mới lưu dẫn hai chiều, cùng nguyên lý của phản ứng este hóa tạo dầu thực vật hỗ trợ bám dính và xuyên thấm.
Chương 3: Vật liệu và phương pháp
Chương 3 trình bày chi tiết toàn bộ quy trình bố trí thực nghiệm tại Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Nam. Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc quy cách các loại thuốc thí nghiệm (Tanixa Bio Safe 1 EC, NeemNim Xoan Xanh Green 0,3 EC, Oberon 240 SC, Vif-Strenght), quy trình chăm sóc cây đậu cô ve (làm giàn chữ A/hình mái nhà, tưới ẩm 2 lần/ngày, bón lót phân trùn quế Củ Chi, super lân Lâm Thao và NPK Song Ngưu). Toàn bộ kích thước ô, dải ngăn cách tránh tạt thuốc (50 cm giữa các ô, 1 m giữa các khối lặp), công thức Henderson – Tilton tính hiệu lực và kỹ thuật phân tích dư lượng LC-MS/MS theo TCVN 9016:2011 được chuẩn hóa cụ thể tại chương này.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các số liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích thống kê ANOVA:
- Hiệu lực của chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC: Trước khi xử lý, mật độ nhện đỏ dao động đều giữa các nghiệm thức từ 48,63 đến 54,67 con/cây (khác biệt không có ý nghĩa thống kê với $p > 0,05$). Sau khi phun 1 ngày, mật độ giảm mạnh ở các nghiệm thức xử lý (xuống 7,30 - 16,16 con/cây), đạt hiệu lực cao nhất ở nồng độ 4 mL/L (78,50%) và 6 mL/L (74,38%), vượt trội so với đối chứng NeemNim (60,20%). Đến thời điểm 3 ngày sau phun, hiệu lực thuốc sinh học tăng vọt, trong đó nồng độ 6 mL/L đạt hiệu lực 89,50% và duy trì ổn định đến ngày thứ 7.
- Hiệu lực kết hợp của Oberon 240 SC và chất phụ trợ Vif-Strenght: Khi phối hợp chất hỗ trợ Vif-Strenght (2 mL/L) với thuốc hóa học Oberon 240 SC ở liều 100%, hiệu lực phòng trừ nhện đỏ đạt 91,45% ở 1 NSP và đạt đỉnh 93,96% ở 3 NSP, cao hơn hẳn nghiệm thức phun 100% thuốc hóa học đơn lẻ (đạt 87,92% ở 3 NSP). Đáng chú ý, nghiệm thức giảm liều 75% hóa học kết hợp phụ trợ đạt hiệu lực 71,54% (3 NSP), duy trì trên 65,83% - 73,80% sau 7 ngày, đảm bảo khả năng ức chế mật số tương đương với việc dùng liều đầy đủ đơn lẻ.
- Dư lượng hoạt chất và độ an toàn trên cây trồng: Kết quả phân tích LC-MS/MS chỉ ra dư lượng Spiromesifen trên quả đậu cô ve ở mọi thời điểm kiểm tra (từ sau 2 giờ phun đến 7 ngày) đều nằm dưới ngưỡng phát hiện LOD (0,003 mg/kg) và định lượng LOQ (0,01 mg/kg), thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng MRL (1 mg/kg) của Bộ Y tế. Bên cạnh đó, quan sát tại 1, 3, 7 NSP cho thấy cây đậu cô ve sinh trưởng bình thường, lá và quả không xuất hiện triệu chứng ngộ độc hay biến dạng hình thái.
| Nghiệm thức khảo nghiệm |
Nồng độ / Liều dùng |
Hiệu lực phòng trừ tại 1 NSP (%) |
Hiệu lực phòng trừ tại 3 NSP (%) |
Hiệu lực phòng trừ tại 7 NSP (%) |
| Thí nghiệm 1 (Sinh học) |
|
|
|
|
| NeemNim Xoan Xanh Green (ĐC) |
3,12 mL/L |
60,20 |
69,88 |
78,30 |
| Tanixa Bio Safe 1 EC |
2 mL/L |
72,98 |
78,12 |
80,45 |
| Tanixa Bio Safe 1 EC |
4 mL/L |
78,50 |
84,20 |
85,60 |
| Tanixa Bio Safe 1 EC |
6 mL/L |
74,38 |
89,50 |
86,10 |
| Thí nghiệm 2 (Hóa học + Phụ trợ) |
|
|
|
|
| Chất phụ trợ Vif-Strenght (đơn lẻ) |
2 mL/L |
11,80 |
25,82 |
22,40 |
| Oberon 240 SC (100% khuyến cáo) |
1 mL/L |
87,04 |
87,92 |
88,22 |
| Oberon 240 SC (100%) + Vif-Strenght |
1 mL/L + 2 mL/L |
91,45 |
93,96 |
90,29 |
| Oberon 240 SC (75%) + Vif-Strenght |
0,75 mL/L + 2 mL/L |
67,80 |
71,54 |
73,80 |
| Oberon 240 SC (50%) + Vif-Strenght |
0,5 mL/L + 2 mL/L |
58,15 |
64,36 |
65,83 |
(Số liệu tổng hợp trích xuất từ các bảng kết quả và nội dung thảo luận thuộc Chương 4 của khóa luận).
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả đúc kết lại các phát hiện cốt lõi: thuốc sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC đạt hiệu lực tối ưu tại nồng độ 4 - 6 mL/L sau 3 đến 7 ngày; việc bổ sung chất phụ trợ Vif-Strenght cho phép giảm 25% liều dùng của thuốc hóa học Oberon 240 SC mà vẫn duy trì hiệu quả phòng trừ tương đương, đồng thời kiểm soát dư lượng dưới ngưỡng quy định. Phần kiến nghị đề xuất ứng dụng nồng độ 6 mL/L của Tanixa Bio Safe 1 EC hoặc phối trộn Oberon 240 SC mức 75% với phụ trợ vào giai đoạn cận thu hoạch, đồng thời mở rộng khảo nghiệm trên các vùng sinh thái và mùa vụ canh tác tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng:
- Chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC ở các mức liều 4 mL/L và 6 mL/L đạt hiệu lực trừ nhện đỏ trên 85% (cao nhất đạt 89,50% tại thời điểm 3 ngày sau phun đối với nồng độ 6 mL/L), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với thuốc đối chứng thảo mộc NeemNim Xoan Xanh Green 0,3 EC (đạt 78,30%). Mật số nhện đỏ giảm từ mức trên 52 con/cây xuống còn 6,46 - 7,76 con/cây sau 3 đến 7 ngày xử lý.
- Sự kết hợp giữa chất phụ trợ dầu thực vật este hóa Vif-Strenght (2 mL/L) và thuốc hóa học Oberon 240 SC ở liều lượng 100% làm tăng hiệu lực trừ dịch hại từ 87,92% (khi dùng hóa học đơn độc) lên 93,96% tại 3 ngày sau phun.
- Khẳng định khả năng cắt giảm hóa chất: Nghiệm thức kết hợp Vif-Strenght với 75% nồng độ Oberon 240 SC đạt hiệu lực ổn định từ 65,83% đến 73,80%, mang lại hiệu quả khống chế nhện đỏ tương đương về mặt thống kê so với khi phun đủ 100% liều hóa chất đơn thuần.
- Phân tích dư lượng bằng LC-MS/MS chứng minh nồng độ hoạt chất Spiromesifen trong quả đậu cô ve thương phẩm ở các nghiệm thức kết hợp đều thấp hơn giới hạn phát hiện (LOD = 0,003 mg/kg) và định lượng (LOQ = 0,01 mg/kg), tuyệt đối an toàn so với ngưỡng MRL (1 mg/kg) quy định tại Thông tư 50/2016/TT-BYT.
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Đưa chế phẩm Tanixa Bio Safe 1 EC ở nồng độ 6 mL/L vào quy trình canh tác đậu cô ve an toàn sinh học.
- Khuyến cáo nông dân sử dụng công thức phối trộn thuốc Oberon 240 SC ở liều 75% kết hợp chất phụ trợ Vif-Strenght (2 mL/L) để phun trừ nhện đỏ, đặc biệt là giai đoạn trước thu hoạch, nhằm giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật, hạn chế tích tụ tồn dư và ngăn ngừa hình thành tính kháng thuốc.
Đóng góp mới của đề tài:
Cung cấp dữ liệu thực nghiệm trực tiếp và có đối chứng về hiệu lực trừ nhện đỏ của hoạt chất sinh học Azadirachtin nồng độ 1% trên cây đậu cô ve tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh (vốn là đối tượng cây trồng có rất ít dữ liệu nghiên cứu về dầu neem trước đó). Đồng thời, đề tài xác lập cơ sở khoa học định lượng về việc bổ sung dầu thực vật este hóa giúp giảm thiểu 25% lượng thuốc hóa học Spiromesifen mà không làm suy giảm hiệu lực bảo vệ cây trồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế kỹ thuật và điều kiện thực địa:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện trong một vụ mùa duy nhất (từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2023) tại một tiểu vùng sinh thái (huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh).
- Yếu tố thời tiết bất thuận: Trong quá trình khảo sát thí nghiệm 2 đã xuất hiện mưa lớn ngay sau khi xử lý thuốc, dẫn đến khả năng thuốc bị rửa trôi một phần trên tán lá, làm ảnh hưởng đến việc đánh giá độ phân rã tự nhiên của dư lượng Spiromesifen theo thời gian thực tế.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Tiếp tục mở rộng khảo nghiệm hiệu lực của chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC và công thức phối trộn Oberon 240 SC + Vif-Strenght ở các vụ mùa canh tác khác nhau trong năm (vụ khô và vụ mưa) để theo dõi tính ổn định sinh học.
- Đánh giá thử nghiệm trên các vùng đất, tiểu khí hậu và cơ cấu giống đậu cô ve khác nhau nhằm xây dựng quy trình quản lý nhện đỏ hoàn chỉnh cho khu vực phía Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Bảo vệ Thực vật, Khoa học Cây trồng và Nông học.
- Kỹ sư nông nghiệp, cán bộ trạm khuyến nông và trạm bảo vệ thực vật tại các địa phương trồng đậu cô ve chuyên canh.
- Các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất chế phẩm sinh học đang tìm kiếm dữ liệu thực địa về hiệu quả hoạt chất Azadirachtin và chất trợ lực gốc dầu thực vật este hóa.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm: phương pháp bố trí khối hoàn toàn ngẫu nhiên RCBD kèm sơ đồ chi tiết; công thức toán học tính hiệu lực Henderson – Tilton xử lý mật số dịch hại; quy trình theo dõi chỉ tiêu nhện đỏ chuẩn trên lá bánh tẻ; và phương pháp phân tích dư lượng hoạt chất Spiromesifen bằng kỹ thuật LC-MS/MS theo TCVN 9016:2011.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo nghiệm những loại thuốc và hoạt chất cụ thể nào để phòng trừ nhện đỏ?
Nghiên cứu khảo nghiệm chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC (chứa hoạt chất Azadirachtin 1%), thuốc sinh học đối chứng NeemNim Xoan Xanh Green 0,3 EC (Azadirachtin 0,3%), thuốc hóa học Oberon 240 SC (hoạt chất Spiromesifen tối thiểu 97%) và chất phụ trợ Vif-Strenght (dầu thực vật este hóa 70,4%).
2. Hiệu lực cao nhất của chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC đạt được ở nồng độ nào và thời điểm nào?
Hiệu lực cao nhất của Tanixa Bio Safe 1 EC đạt 89,50% tại thời điểm 3 ngày sau khi phun (3 NSP) ở nồng độ 6 mL/L. Ở mức nồng độ 4 mL/L và 6 mL/L, chế phẩm duy trì hiệu lực ổn định trên 85% tại ngày thứ 7 sau phun.
3. Việc kết hợp chất phụ trợ Vif-Strenght mang lại lợi ích gì đối với việc sử dụng thuốc hóa học Oberon 240 SC?
Chất phụ trợ giúp tăng hiệu lực của thuốc Oberon 240 SC (100% liều) từ 87,92% lên 93,96% ở 3 NSP. Đồng thời, cho phép cắt giảm nồng độ thuốc hóa học xuống mức 75% liều khuyến cáo mà vẫn duy trì hiệu lực từ 65,83% đến 73,80%, tương đương về mặt ý nghĩa thống kê so với khi sử dụng 100% liều thuốc hóa học đơn lẻ.
4. Dư lượng hoạt chất Spiromesifen trong quả đậu cô ve sau khi xử lý thuốc được đánh giá như thế nào?
Dư lượng Spiromesifen được phân tích bằng phương pháp LC-MS/MS theo TCVN 9016:2011 tại Trung tâm Kiểm định và Khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phía Nam. Kết quả cho thấy tại mọi thời điểm (từ sau 2 giờ phun đến 7 ngày sau phun), dư lượng đều thấp hơn giới hạn phát hiện LOD (0,003 mg/kg) và định lượng LOQ (0,01 mg/kg), đáp ứng an toàn theo giới hạn tối đa cho phép MRL (1 mg/kg) của Bộ Y tế (Thông tư 50/2016/TT-BYT).
5. Các công thức xử lý thuốc có gây ra hiện tượng ngộ độc cho cây đậu cô ve hay không?
Không. Qua theo dõi thực địa tại các thời điểm 1, 3 và 7 ngày sau phun, toàn bộ các nghiệm thức phun chế phẩm sinh học lẫn nghiệm thức kết hợp thuốc hóa học với chất phụ trợ đều không gây ra bất kỳ triệu chứng ngộ độc nào; hình thái lá, hoa và quả của cây đậu cô ve sinh trưởng bình thường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Tân đã hoàn thành mục tiêu đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học Azadirachtin và giải pháp phối hợp chất phụ trợ dầu thực vật este hóa nhằm quản lý nhện đỏ trên cây đậu cô ve. Kết quả thực nghiệm khẳng định chế phẩm sinh học Tanixa Bio Safe 1 EC ở liều 4 - 6 mL/L đạt hiệu lực phòng trừ cao trên 85%, trong khi chất phụ trợ Vif-Strenght tạo điều kiện cắt giảm 25% liều lượng thuốc hóa học Oberon 240 SC mà vẫn kiểm soát dịch hại ổn định và bảo đảm tuyệt đối ngưỡng an toàn dư lượng. Đề tài cung cấp luận cứ thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho việc xây dựng quy trình canh tác rau màu theo hướng an toàn sinh học.