Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren an hòa xã thanh hà huyện thanh liêm tỉnh hà nam

Đánh giá toàn diện hiện trạng môi trường làng nghề thêu ren An Hòa, Hà Nam. Đề xuất các biện pháp cải thiện chất lượng môi trường hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm về làng nghề

1.2. Tiêu chí làng nghề

1.3. Đặc điểm chung của làng nghề

1.4. Phân loại làng nghề

1.5. Làng nghề với phát triển kinh tế xã hội nông thôn

1.6. Những vấn đề về ô nhiễm môi trường làng nghề

1.7. Tổng quan ô nhiễm môi trường tại các làng nghề ở Việt Nam

1.8. Hiện trạng phát thải ô nhiễm môi trường ở các làng nghề

2. CHƯƠNG II. MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – GIỚI HẠN – NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi, giới hạn nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Phạm vi, giới hạn nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp

2.9. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.10. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.11. Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp

3. CHƯƠNG III. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.2. Vị trí địa lý

3.3. Điều kiện khí hậu

3.4. Địa hình thổ nhưỡng

3.5. Điều kiện kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

3.6. Đặc điểm dân số và lao động

3.7. Cơ sở hạ tầng

3.8. Kết quả sản xuất kinh doanh của xã

3.9. Những nét đặc trưng về sản xuất của làng nghề thêu ren An Hòa – Thanh Hà – Thanh Liêm – Hà Nam

3.10. Lịch sử làng nghề

3.11. Quy mô của làng nghề

4. CHƯƠNG IV. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Quy trình sản xuất kèm nguồn thải tại làng nghề thêu ren

4.2. Hiện trạng môi trường tại làng nghề thêu ren An Hòa

4.3. Môi trường không khí

4.4. Môi trường nước

4.5. Ảnh hưởng của hoạt động sản xuất thêu ren tại làng nghề đến tình hình sức khỏe cộng đồng

4.6. Đề xuất biện pháp cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về môi trường làng nghề thêu ren An Hòa

Làng nghề thêu ren An Hòa, thuộc xã Thanh Hà, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam, là một trong những làng nghề truyền thống Hà Nam có lịch sử phát triển hơn một thế kỷ. Từ những ngày đầu thành lập năm 1893, làng nghề không chỉ tạo ra những sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương. Hiện nay, với khoảng 91% lao động trong làng tham gia sản xuất, nghề thêu ren đã mang lại doanh thu hàng chục tỷ đồng mỗi năm, góp phần đáng kể vào sự phát triển chung của làng nghề huyện Thanh Liêm. Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển kinh tế đó là một thực trạng đáng báo động về môi trường. Quy trình sản xuất còn mang tính thủ công, lạc hậu, đặc biệt là ở khâu giặt tẩy, đã và đang phát sinh một lượng lớn chất thải không qua xử lý, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề nghiêm trọng. Việc đánh giá chính xác hiện trạng và đề xuất các biện pháp khả thi để cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren An Hòa là một nhiệm vụ cấp bách, không chỉ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng làng nghề mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững làng nghề.

1.1. Lịch sử và quy mô phát triển của làng nghề An Hòa

Làng nghề thêu ren An Hòa có lịch sử từ năm 1893, khởi nguồn từ cụ Nguyễn Đình Thản. Trải qua hơn 100 năm, nghề thêu đã phát triển mạnh mẽ, trở thành hoạt động kinh tế chủ lực của địa phương. Thôn An Hòa có tổng diện tích 127,28 ha, với 1654 lao động trên 432 hộ, trong đó có tới 1500 lao động tham gia trực tiếp vào các công đoạn sản xuất. Làng nghề không chỉ tạo việc làm cho người dân trong thôn mà còn thu hút khoảng 2000 lao động từ các khu vực lân cận. Các sản phẩm chính bao gồm khăn trải bàn, ga gối và túi thêu, với doanh thu năm 2016 đạt trên 18,5 tỷ đồng. Sự phát triển này đã làm thay đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao đời sống người dân, tuy nhiên cũng tạo áp lực lớn lên hạ tầng và môi trường sống tại một trong những làng nghề truyền thống Hà Nam nổi tiếng này.

1.2. Phân tích quy trình sản xuất và các nguồn phát thải chính

Quy trình sản xuất tại làng nghề thêu ren An Hòa chủ yếu vẫn là thủ công, bao gồm các công đoạn: thiết kế mẫu, pha cắt, in kẻ, thêu, kiểm hóa, giặt là và đóng gói. Trong đó, công đoạn giặt là được xác định là nguồn gây ô nhiễm chính. Quá trình này sử dụng một lượng lớn than và củi để đốt lò hơi, phát sinh tro, xỉ và các khí độc hại, gây ra ô nhiễm không khí do dệt mayô nhiễm bụi vải. Đặc biệt, việc sử dụng các hóa chất tẩy rửa mạnh như Javen (NaClO), axit sunfuric (H2SO4), Silicat (Na2SiO3)... và xả thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý đã tạo ra một lượng lớn nước thải độc hại. Bên cạnh đó, các công đoạn khác như pha cắt cũng tạo ra chất thải rắn làng nghề dưới dạng vải vụn. Đây chính là những tác động của làng nghề đến môi trường cần được kiểm soát chặt chẽ.

II. Báo động hiện trạng ô nhiễm tại làng nghề thêu ren An Hòa

Hiện trạng ô nhiễm môi trường làng nghề tại An Hòa đã đến mức báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Hoạt động sản xuất với công nghệ lạc hậu, quy mô nhỏ lẻ, phân tán trong khu dân cư khiến việc kiểm soát ô nhiễm trở nên vô cùng khó khăn. Các nguồn thải từ quá trình giặt tẩy, đốt lò hơi và chất thải rắn không được quản lý hiệu quả đã làm suy thoái nghiêm trọng chất lượng môi trường nước, không khí và đất. Nghiên cứu thực địa cho thấy, hệ thống mương, ao hồ trong làng đã trở thành nơi chứa đựng nước thải, bốc mùi hôi thối và chuyển màu bất thường. Không khí đặc quánh mùi hóa chất và khói than, đặc biệt tại các khu vực sản xuất tập trung. Thực trạng này không chỉ là vấn đề riêng của làng nghề huyện Thanh Liêm mà còn là thách thức chung của nhiều làng nghề trên cả nước, đòi hỏi phải có những giải pháp môi trường cho làng nghề một cách toàn diện và đồng bộ. Việc chậm trễ trong hành động sẽ để lại những hậu quả lâu dài và khó khắc phục cho môi trường và sức khỏe cộng đồng làng nghề.

2.1. Ô nhiễm nguồn nước do hoạt động xử lý nước thải dệt nhuộm

Ô nhiễm nguồn nước là vấn đề nghiêm trọng nhất tại An Hòa. Theo kết quả phân tích mẫu nước từ khóa luận của tác giả Phạm Hoài Thu (2017), nước mặt tại các ao trong làng đều không đạt tiêu chuẩn. Cụ thể, hàm lượng COD (nhu cầu oxy hóa học) cao gấp 1,4 – 1,64 lần và BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) cao gấp 1,32 – 1,71 lần so với QCVN 08:2015/BTNMT (loại B1). Nước thải từ các cơ sở sản xuất chứa nồng độ cao các hóa chất tẩy rửa, phẩm nhuộm, chất hữu cơ và kim loại nặng được đổ thẳng ra hệ thống thoát nước chung, gây ô nhiễm cục bộ và ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm. Tình trạng xử lý nước thải dệt nhuộm gần như bị bỏ ngỏ, là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng hiện trạng môi trường tỉnh Hà Nam.

2.2. Ô nhiễm không khí từ bụi vải và hoạt động đốt nhiên liệu

Hoạt động sản xuất thêu ren tại An Hòa gây ra hai nguồn ô nhiễm không khí chính. Thứ nhất là ô nhiễm bụi vải, phát sinh từ công đoạn pha cắt, tồn tại lơ lửng trong không khí tại các xưởng sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp của người lao động. Thứ hai, và nghiêm trọng hơn, là khí thải từ việc đốt than, củi cho các lò hơi trong công đoạn giặt tẩy. Quá trình này sinh ra một lượng lớn tro, bụi, và các khí độc như CO, SO2, NOx. Tình trạng ô nhiễm không khí do dệt may này làm giảm chất lượng không khí trong khu dân cư, gây ra mùi khó chịu và tác động tiêu cực đến môi trường sống.

2.3. Tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng làng nghề

Môi trường sống bị ô nhiễm đã và đang tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng làng nghề An Hòa. Kết quả điều tra xã hội học cho thấy tỷ lệ người dân mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp, bệnh ngoài da, và các chứng đau đầu, mệt mỏi đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Người lao động thường xuyên tiếp xúc với hóa chất độc hại, bụi vải và tiếng ồn mà không có đủ trang bị bảo hộ. Nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm cũng là một nguy cơ tiềm tàng gây ra các bệnh về tiêu hóa và các bệnh mãn tính khác. Đây là hậu quả nhãn tiền của việc phát triển kinh tế mà chưa chú trọng đúng mức đến công tác bảo vệ môi trường làng nghề.

III. Phương pháp cải thiện chất lượng môi trường làng nghề An Hòa

Để giải quyết triệt để tình trạng ô nhiễm, việc áp dụng các biện pháp đồng bộ nhằm cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren An Hòa là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào cả hai khía cạnh: công nghệ và quản lý. Về công nghệ, cần ưu tiên đầu tư vào các hệ thống xử lý chất thải hiện đại, đồng thời khuyến khích áp dụng các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Về quản lý, cần tăng cường vai trò của các cơ quan chức năng, hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ tiên tiến và chính sách quản lý hiệu quả sẽ là chìa khóa để bảo vệ môi trường làng nghề, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững làng nghề. Đây không chỉ là trách nhiệm của chính quyền địa phương mà còn cần sự chung tay của từng cơ sở sản xuất và người dân trong làng.

3.1. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm tập trung

Giải pháp căn cơ nhất để giải quyết vấn đề ô nhiễm nước là xây dựng một hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm tập trung cho toàn làng nghề. Mô hình này cho phép thu gom toàn bộ nước thải từ các hộ sản xuất về một khu xử lý chung, áp dụng công nghệ phù hợp như hồ sinh học, công nghệ xử lý hóa lý kết hợp sinh học để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi xả ra môi trường. Việc đầu tư hệ thống tập trung sẽ hiệu quả hơn về chi phí và dễ dàng hơn trong công tác vận hành, giám sát so với việc mỗi hộ tự xây dựng hệ thống riêng lẻ. Đây là giải pháp môi trường cho làng nghề đã được áp dụng thành công ở nhiều nơi.

3.2. Áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn và công nghệ mới

Bên cạnh xử lý cuối đường ống, việc áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn là một hướng đi bền vững. Các cơ sở sản xuất cần được khuyến khích và hỗ trợ để thay đổi công nghệ, chẳng hạn như thay thế lò hơi đốt than, củi bằng lò hơi điện hoặc các nguồn năng lượng sạch hơn để giảm thiểu ô nhiễm không khí. Sử dụng các loại hóa chất, phẩm nhuộm thân thiện với môi trường, có khả năng phân hủy sinh học cao. Tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm lượng nước và hóa chất sử dụng. Đồng thời, cần có hệ thống thu gom và phân loại chất thải rắn làng nghề ngay tại nguồn để tái chế hoặc xử lý đúng cách.

IV. Nâng cao hiệu quả quản lý để bảo vệ môi trường làng nghề

Công nghệ chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được vận hành trong một khuôn khổ quản lý chặt chẽ. Do đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý môi trường cấp xã/huyện là một yếu tố then chốt. Cần phải có sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương trong việc quy hoạch lại các khu sản xuất, di dời các cơ sở gây ô nhiễm nặng ra khỏi khu dân cư. Đồng thời, cần xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các chính sách môi trường làng nghề, bao gồm việc thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải và khí thải, yêu cầu các cơ sở thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và có giấy phép xả thải. Quan trọng không kém là công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức và trách nhiệm của từng chủ cơ sở và người lao động. Một cộng đồng có ý thức cao sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho việc bảo vệ môi trường làng nghề một cách bền vững và lâu dài.

4.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường vai trò giám sát

Cần rà soát và hoàn thiện các chính sách môi trường làng nghề cho phù hợp với thực tiễn. Các quy định về tiêu chuẩn xả thải, xử phạt vi phạm cần được áp dụng một cách nghiêm minh, không có vùng cấm. Tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý môi trường cấp xã/huyện thông qua đào tạo, tập huấn chuyên môn. Thành lập các tổ giám sát cộng đồng, phát huy vai trò của người dân trong việc phát hiện và tố giác các hành vi gây ô nhiễm môi trường. Việc công khai, minh bạch thông tin về chất lượng môi trường và hoạt động của các cơ sở sản xuất cũng là một công cụ giám sát hiệu quả.

4.2. Tuyên truyền giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng

Thay đổi nhận thức là quá trình lâu dài nhưng mang lại hiệu quả bền vững nhất. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông, các buổi tập huấn về tác hại của ô nhiễm, lợi ích của việc bảo vệ môi trường làng nghề, và hướng dẫn các biện pháp sản xuất an toàn. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào mối liên hệ trực tiếp giữa môi trường ô nhiễm và sức khỏe cộng đồng làng nghề. Khi người dân và chủ cơ sở hiểu rằng bảo vệ môi trường chính là bảo vệ sức khỏe và tương lai của chính họ, họ sẽ tự giác tham gia và tuân thủ các quy định.

V. Hướng tới phát triển bền vững cho làng nghề thêu ren An Hòa

Con đường phía trước của làng nghề thêu ren An Hòa là phải cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren An Hòa không chỉ là giải quyết một vấn đề tồn tại, mà là một cuộc đầu tư cho tương lai, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững làng nghề. Một môi trường sống trong lành sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ sức khỏe người dân và tạo ra một thương hiệu sản phẩm sạch, có trách nhiệm với xã hội. Điều này không chỉ giúp sản phẩm của An Hòa đứng vững trên thị trường nội địa mà còn có cơ hội vươn ra thế giới. Tương lai của làng nghề huyện Thanh Liêm nói chung và An Hòa nói riêng phụ thuộc vào hành động quyết liệt và đồng bộ của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng ngay từ hôm nay.

5.1. Tổng kết thách thức và cơ hội cho sự phát triển làng nghề

Thách thức lớn nhất của làng nghề An Hòa là giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường từ một mô hình sản xuất manh mún, lạc hậu và thiếu vốn đầu tư. Tuy nhiên, đây cũng chính là cơ hội để tái cấu trúc lại hoạt động sản xuất theo hướng hiện đại và bền vững hơn. Sự quan tâm của các cấp chính quyền, sự hỗ trợ từ các chương trình quốc gia về bảo vệ môi trường làng nghề, và xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu là những cơ hội quý báu. Nếu biết nắm bắt, An Hòa có thể trở thành một hình mẫu về phát triển bền vững làng nghề truyền thống.

5.2. Khuyến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để đảm bảo tương lai bền vững, đề tài nghiên cứu khuyến nghị một số định hướng chính. Thứ nhất, cần có một lộ trình cụ thể cho việc xây dựng khu xử lý nước thải tập trung. Thứ hai, chính quyền cần có chính sách ưu đãi (vốn, mặt bằng, thuế) để khuyến khích các hộ áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn. Thứ ba, tăng cường liên kết giữa các hộ sản xuất để tạo thành các hợp tác xã, doanh nghiệp có quy mô, dễ dàng đầu tư công nghệ và tiếp cận thị trường. Cuối cùng, việc bảo vệ môi trường làng nghề phải được xem là một tiêu chí bắt buộc trong việc công nhận và duy trì danh hiệu làng nghề truyền thống.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren an hòa xã thanh hà huyện thanh liêm tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Các làng nghề truyền thống ở Việt Nam đã và đang có nhiều đóng góp cho GDP của đất nƣớc nói chung và đối với nền kinh tế nông thôn nói riêng. Nhiều làng nghề truyền thống hiện nay đã đƣợc khôi phục, đầu tƣ phát triển với quy mô và kỹ thuật cao hơn, hàng hóa không những phục vụ nhu cầu trong nƣớc mà còn cho xuất khẩu với giá trị lớn. Việc phát triển làng nghề là một phần quan trọng của công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp và nông thôn trong những năm đầu của thế kỷ XXI. Phát triển mạnh những ngành nghề, đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm truyền thống có giá trị kinh tế cao, sử dụng đƣợc nhiều lao động là lợi thế của làng nghề địa phƣơng.

Đời sống ngƣời dân ở nhiều vùng nông thôn trong cả nƣớc đã khấm khá lên do sản xuất nông nghiệp phát triển đồng thời với việc khôi phục và phát triển các làng nghề. Tuy nhiên, một trong những thách thức đang đặt ra đối với các làng nghề là vấn đề môi trƣờng và sức khỏe của ngƣời lao động, của cộng đồng dân cƣ đang bị ảnh hƣởng nghiêm trọng từ hoạt động sản xuất của các làng nghề. Những năm gần đây, vấn đề này đang thu hút sự quan tâm của Nhà nƣớc cũng nhƣ các nhà khoa học nhằm tìm ra các giải pháp hữu hiệu cho sự phát triển bền vững các làng nghề. Đã có nhiều làng nghề thay đổi phƣơng thức sản xuất cũng nhƣ quản lý môi trƣờng và thu đƣợc hiệu quả đáng kể.

Song, đối với không ít làng nghề, sản xuất vẫn đang tăng về quy mô, còn môi trƣờng ngày càng ô nhiễm trầm trọng. Thêu ren là một nghề thủ công truyền thống đang phát triển mạnh ở Thanh Liêm, Hà Nam. Công nghệ nấu, tẩy, giặt sợi đã sử dụng nhiều hoá chất gây tác động xấu đến môi trƣờng đất, nƣớc, không khí. Để tìm hiểu hiện trạng môi trƣờng của làng nghề thêu ren huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam.

Tôi đã lựa chọn đề tài: “ Đánh giá hiện trạng và đề xuất biện pháp cải thiện chất lượng môi trường tại làng nghề thêu ren An Hòa, xã Thanh Hà, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam”. 1 Đề tài thực hiện sẽ cung cấp thông tin cụ thể về hiện trạng môi trƣờng của khu vực làng nghề và đề xuất một số giải pháp nhằm hạn chế ô nhiễm môi trƣờng phục vụ cho sự phát triển làng nghề bền vững. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về làng nghề Khái niệm làng nghề đƣợc hiểu theo nhiều cách thức khác nhau.

Các nhà nghiên cứu đã đƣa ra nhiều quan niệm về làng nghề, dƣới đây là một số quan niệm. - Làng nghề là hình thức phân công giữa công nghiệp và nông nghiệp sớm nhất trong nông thôn. Từ đó phát huy nội lực, huy động tiềm năng các hộ trong nông thôn để phát triển ƣu thế của làng nghề, là một giải pháp cơ bản nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. (Đặng Kim Chi và cộng sự, 2006) - Làng nghề là các làng nông thôn Việt Nam đang tồn tại hoạt động của các nghề tiểu thủ công, phi nông nghiệp có ít nhất 30% so với tổng số hộ và lao động ở làng nghề có ít nhất 300 lao động, đóng góp ít nhất 50% tổng giá trị sản xuất và thu nhập chung của làng, doanh thu hàng năm từ ngành nghề ít nhất 300 triệu đồng.

(Đặng Kim Chi và cộng sự, 2006) - Làng nghề đƣợc phân thành làng một nghề, làng nhiều nghề, làng nghề truyền thống và làng nghề mới. + Làng một nghề là những làng ngoài nghề làm nông nghiệp ra thì chỉ có thêm duy nhất một nghề tiểu thủ công nghiệp chiếm ƣu thế tuyệt đối nhƣ: làng lụa Vạn Phúc, làng gốm Bát Tràng. + Làng nhiều nghề giống nhƣ tên gọi của nó, ngoài nghề nông nghiệp ra thì làng còn có thêm một số nghề tiểu thủ công nghiệp khác nhằm tăng thêm thu nhập cho ngƣời dân sống trong làng nhƣ: Ninh Hiệp, Đồng Văn. + Làng nghề truyền thống là làng nghề xuất hiện từ rất lâu đời trong lịch sử, vẫn còn duy trì và phát triển tới ngày nay, gìn giữ nét đẹp văn hóa qua từng thời kỳ, có thể tồn tại hàng trăm năm thậm chí là hàng nghìn năm.

+ Làng nghề mới là những làng nghề xuất hiện phát triển, lan tỏa của các làng nghề truyền thống trong những năm gần đây, đặc biệt trong thời kỳ đổi mới, thời kỳ chuyển dịch sang kinh tế thị trƣờng. Tiêu chí làng nghề Theo thông tƣ số 116/2006/TT – BNN ngày 18/12/2006 của BNN&PTNT hƣớng dẫn một số nội dung của Nghị Định số 66/2006/NĐ -CP ngày 07/07/2006 của chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn, một số tiêu chí công nhận nghề truyền, làng nghề và làng nghề truyền thống nhƣ sau: - Tiêu chí công nhận làng nghề: Làng nghề đƣợc công nhận phải đạt 03 tiêu chí sau: + Có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn. + Hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định tối thiểu 2 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận. + Chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc.

- Tiêu chí công nhận làng nghề truyền thống: + Làng nghề truyền thống phải đạt tiêu chí làng nghề và có ít nhất một nghề truyền thống theo quy định tại Thông tƣ này. + Đối với những làng chƣa đạt tiêu chuẩn của tiêu chí công nhận làng nghề nhƣng có ít nhất một nghề truyền thống đƣợc công nhận theo quy định của Thông tƣ này thì cũng đƣợc công nhận là làng nghề truyền thống. Đặc điểm chung của làng nghề Ở mỗi làng nghề đều có sự khác nhau về quy mô sản xuất, quy trình công nghệ, tính chất sản phẩm nhƣng đều có chung một số đặc điểm sau: - Lực lƣợng lao động trong làng nghề đa số là ngƣời dân sống trong làng. Các ngành nghề phi nông nghiệp trong làng sẽ tạo ra sản phẩm giúp cho ngƣời dân tăng thu nhập trong lúc nông nhàn.

- Hộ gia đình là đơn vị cơ bản của sản xuất với nguồn nhân lực từ thành viên trong gia đình và cơ sở hạ tầng tự có. Nhờ vào nhân lực gia đình đã tạo cho các hộ gia đình khả năng thu nhập không phân biệt lứa tuổi và giới tính vì nó đáp ứng nhu cầu chung của các thành viên trong gia đình. Do đó, nó có thể huy động 4 mọi ngƣời trong gia đình tham gia tích cực vào việc tăng sản phẩm sản xuất của gia đình. - Cơ sở sản xuất dịch vụ tại làng xã là nơi có nhiểu hộ gia đình cùng tham gia.

Điều này tạo nên tính chất riêng biệt của làng nghề, dẫn đến xu thế độc quyền những nghề nghiệp, sản phẩm. - Tính chuyên môn hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau trong các làng nghề rất rõ rệt. Một số trƣờng hợp, sự phân chia lao động trong làng nghề phụ thuộc vào từng khâu trong quy trình sản xuất. Nghề càng phức tạp, càng có nhiều công đoạn sản xuất thì tính chuyên môn hóa càng cao.

Sự phân chia này không chỉ trong một làng mà còn có thể mở rộng trong nhiều làng. - Phần lớn kỹ thuật - công nghệ của làng nghề còn lạc hậu, chủ yếu vẫn sử dụng các thiết bị thủ công, bán cơ khí hoặc đã đã đƣợc cải tiến một phần, đa số mua lại từ các cơ sở công nghiệp quốc doanh, các thiết bị này đã cũ, không đồng bộ, không đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện làm việc cho ngƣời lao động. Công nghệ sản xuất đơn giản (đôi khi còn lạc hậu), cần nhiều sức lao động (với kỹ thuật cũ mang lại lợi nhuận thấp so với sức lao động đã bỏ ra). - Biết tận dụng nguyên vật liệu và nhân lực thông qua kỹ năng lao động và sự khéo léo để tạo thu nhập trong điều kiện thiếu vốn.

Phân loại làng nghề Trên cả nƣớc, làng nghề phân bố tập trung chủ yếu tại đồng bằng Sông Hồng (chiếm khoảng 60%), còn lại là ở Miền Trung (chiếm khoảng 30%) và Miền Nam (khoảng 10%). (Tổng cục Môi trường tổng hợp, 2008) Theo Báo cáo môi trƣờng quốc gia năm 2008, dựa trên các tiêu chí khác nhau, có thể phân loại làng nghề theo một số dạng nhƣ sau: - Làng nghề truyền thống và làng nghề mới. - Theo ngành sản xuất, loại hình sản phẩm - Theo quy mô sản xuất, theo quy trình công nghệ - Theo nguồn thải và mức độ ô nhiễm - Theo mức độ sử dụng nguyên nhiên liệu 5 - Theo thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm, tiềm năng tồn tại và phát triển. Mỗi cách phân loại nêu trên có những đặc thù riêng và tùy theo mục đích mà có thể lựa chọn cách phân loại phù hợp.

Trên cơ sở tiếp cận vấn đề môi trƣờng làng nghề, cách phân loại theo ngành sản xuất và loại hình sản phẩm là phù hợp hơn cả, gồm 6 nhóm ngành nghề chính (hình 1.1), mỗi ngành chính lại bao gồm nhiều ngành nhỏ. Mỗi nhóm ngành làng nghề có các đặc điểm khác nhau về hoạt động sản xuất sẽ gây ảnh hƣởng khác nhau tới môi trƣờng. Thủ công mỹ nghệ Tái chế phế liệu 15% 5% Chế biến lương thực, 39% thực phẩm, chăn nuôi 17% giết mổ Dệt nhuộm, ươm tơ 20% 4% thuộc da Vật liệu xây dựng, khai thác đá Các nghề khác Hình 1. Phân loại làng nghề Việt Nam theo ngành nghề sản xuất ( Nguồn: Tổng cục môi trường tổng hợp, 2008) * Làng nghề chế biến lƣơng thực phẩm, đi kèm với chăn nuôi có số lƣợng làng nghề lớn (chiếm 20% số lƣợng làng nghề) phân bố đều trên cả nƣớc, phần nhiều sử dụng lao động nông nghiệp, không yêu cầu trình độ cao, hình thức sản xuất thủ công, ít có thay đổi về quy trình sản xuất.

Nƣớc ta có nhiều làng nghề thủ công truyền thống nhƣ nấu rƣợu, làm bánh đa nem, đậu phụ. với các nguyên liệu chính là gạo, ngô, khoai, sắn, đậu. các nghề này thƣờng gắn với hoạt động chăn nuôi ở quy mô gia đình. 6 * Làng nghề thêu, dệt nhuộm, ƣơm tơ, thuộc da đã có từ lâu đời, nhiều sản phẩm đã gắn liền với truyền thống lịch sử, văn hoá đậm nét địa phƣơng.

Những sản phẩm nhƣ lụa, tơ tằm, thổ cẩm, thêu ren, dệt may. không chỉ là những sản phẩm hàng hoá có giá trị mà còn là những tác phẩm nghệ thuật đƣợc đánh giá cao. Tại các làng nghề nhóm này, lao động nghề thƣờng là lao động chính (chiếm tỷ lệ cao hơn lao động nông nghiệp). * Làng nghề sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá có từ lâu đời, tập trung ở các vùng có sẵn nguyên liệu xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ