Đánh giá hiện trạng sử dụng loài trám đen canarium tramdenum c d dai yakovlev tại xã thanh đức huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Đánh giá hiện trạng loài Trám đen tại Thanh Đức, Nghệ An, cung cấp thông tin chi tiết về phân bố, bảo tồn và tình hình phát triển của loài này.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một vài đặc điểm về LSNG

1.2. Nghiên cứu LSNG trên thế giới

1.3. Nghiên cứu LSNG ở Việt Nam

1.4. Tình hình nghiên cứu về loài Trám đen

1.4.1. Những nghiên cứu về loài Trám đen trên thế giới

1.4.2. Những nghiên cứu về loài Trám đen ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa

2.5.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.5.3. Phương pháp PRA

2.5.4. Phương pháp phân tích đánh giá

2.5.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.1.2. Địa hình – địa thế

3.1.3. Đất đai – thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

3.2.1. Dân số, lao động

3.2.2. Về kinh tế

3.2.3. Cơ cấu chuyển dịch kinh tế

3.2.4. Về giáo dục

3.2.5. Môi trường

3.3. Đánh giá tiềm năng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm sinh học của Trám đen tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm hình thái của loài Trám đen

4.1.2. Đặc điểm vật hậu của loài Trám đen

4.2. Hiện trạng khai thác, sử dụng Trám đen

4.2.1. Diện tích và các mô hình trồng Trám đen

4.2.2. Tình hình khai thác, chế biến, bảo quản quả Trám đen

4.3. Kinh nghiệm gây trồng Trám đen của người dân địa phương

4.3.1. Kỹ thuật tạo giống

4.3.2. Kỹ thuật gieo ươm Trám đen

4.3.3. Kỹ thuật chăm sóc

4.3.4. Kỹ thuật trồng

4.4. Thị trường tiêu thụ

4.5. Những thuật lợi và khó khăn trong công tác gây trồng lại loài Trám đen, đề xuất một số giải pháp quản lý và phát triển bền vững loài Trám đen

4.5.1. Những thuận lợi và khó khăn

4.5.2. Đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn, phát triển bền vững loài Trám đen

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hiện trạng loài Trám đen tại Thanh Đức Nghệ An

Loài Trám đen (Canarium tramdenum C.D. Dai & Yakovlev), hay còn gọi là Canarium nigrum, là một loại cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao, gắn liền với đời sống và văn hóa của người dân xã Thanh Đức, huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An. Khu vực này từng được mệnh danh là "vùng đất của Trám đen" nhờ hương vị đặc trưng không nơi nào có được. Nghiên cứu của Lê Thị Hà (2017) tại Đại học Lâm Nghiệp đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng canh tác và sử dụng loài cây này. Điều kiện tự nhiên xã Thanh Đức với địa hình đa dạng, đất đai màu mỡ và khí hậu nhiệt đới gió mùa là môi trường lý tưởng cho Trám đen phát triển. Cây Trám đen không chỉ là nguồn thực phẩm, dược liệu quý mà còn đóng vai trò quan trọng trong sinh kế người dân Thanh Chương. Tuy nhiên, trải qua một thời gian dài, diện tích Trám đen tự nhiên đã suy giảm đáng kể do khai thác quá mức. Gần đây, nhận thức được giá trị kinh tế cây trám đen, người dân đã bắt đầu các hoạt động gây trồng lại, mở ra hy vọng phục hồi và phát triển bền vững nông nghiệp tại địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá hiện trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm bảo tồn nguồn gen trám đen quý giá, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế cho cộng đồng.

1.1. Điều kiện tự nhiên xã Thanh Đức và sự thích nghi của cây

Xã Thanh Đức có vị trí địa lý đặc thù, phía Tây giáp Lào, với địa hình phức tạp, bị chia cắt bởi đồi núi và sông suối. Tổng diện tích tự nhiên là 107,01km2. Theo tài liệu nghiên cứu, đất đai tại đây chủ yếu là nhóm Feralit đỏ vàng và vàng nhạt, phù hợp cho phát triển lâm nghiệp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình năm 23,7°C và lượng mưa dồi dào (dao động từ 1.800 - 2.000 mm/năm) tạo ra điều kiện tự nhiên xã Thanh Đức rất thuận lợi. Cây Trám đen là loài ưa sáng, ưa đất thịt pha, tầng dày và độ ẩm trung bình. Chính những đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu này đã giúp cây Trám đen tại Thanh Đức có những phẩm chất vượt trội, trở thành đặc sản Nghệ An. Sự thích nghi tốt của loài cây này với điều kiện địa phương là tiền đề quan trọng cho việc mở rộng quy mô trồng và hướng tới phát triển bền vững nông nghiệp.

1.2. Đặc điểm sinh học và vật hậu của Canarium tramdenum

Theo kết quả điều tra thực địa, Trám đen (Canarium tramdenum) là cây gỗ lớn, có thể cao 25-30m, đường kính trên 90cm. Thân thẳng, vỏ màu xám nâu. Lá kép lông chim lẻ, gồm 9-13 lá chét. Đặc điểm vật hậu của loài tại khu vực nghiên cứu cho thấy cây ra hoa vào tháng 2-4, quả chín rộ vào tháng 10-11, và rụng lá vào tháng 11-12. Chu kỳ sinh trưởng này giúp người dân xác định thời điểm thu hái và chăm sóc phù hợp nhất. Quả khi chín có màu tím đen, hình trái xoan, dài 3-4cm. Những dữ liệu sinh học này không chỉ bổ sung kiến thức khoa học về loài Canarium nigrum mà còn là cơ sở để xây dựng các kỹ thuật trồng và chăm sóc tối ưu, đảm bảo năng suất và chất lượng quả, góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen trám đen.

1.3. Vai trò của cây lâm sản ngoài gỗ trong sinh kế địa phương

Trám đen là một cây lâm sản ngoài gỗ tiêu biểu, giữ vai trò then chốt trong sinh kế người dân Thanh Chương. Trước đây, gỗ Trám được dùng làm đồ gia dụng, nhưng giá trị lớn nhất đến từ quả. Quả trám là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và là nguyên liệu cho nhiều sản phẩm từ trám đen độc đáo. Thu nhập từ bán quả trám tươi và các sản phẩm chế biến giúp nhiều hộ gia đình cải thiện cuộc sống, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nông nghiệp còn nhiều khó khăn. Theo khảo sát, một cây trám trưởng thành có thể cho thu nhập từ 2.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/năm, thậm chí có những cây cổ thụ mang lại giá trị lên tới 10.000.000 VNĐ. Việc phát triển cây Trám đen không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp mà còn giúp đa dạng hóa cây trồng, giảm phụ thuộc vào các loại cây nông nghiệp ngắn ngày.

II. Những thách thức trong canh tác và bảo tồn Trám đen

Mặc dù tiềm năng và thách thức cùng tồn tại, việc phát triển cây Trám đen tại xã Thanh Đức vẫn đối mặt với nhiều khó khăn đáng kể. Thực trạng canh tác hiện nay vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ. Hầu hết các hộ gia đình trồng Trám đen trong vườn nhà với quy mô vài cây đến vài chục cây, thiếu sự quy hoạch đồng bộ và mô hình canh tác chuyên nghiệp. Phương pháp thu hái truyền thống, dù độc đáo, đôi khi gây hại cho cây, như việc đóng đinh vào thân để quả rụng hàng loạt có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng và tuổi thọ của cây. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ suy thoái nguồn gen trám đen bản địa do chưa có chương trình chọn lọc, nhân giống bài bản. Các kỹ thuật tiên tiến như ghép cành để giữ lại đặc tính tốt của cây mẹ và rút ngắn thời gian cho quả chưa được áp dụng rộng rãi. Bên cạnh đó, chế biến sau thu hoạch còn đơn giản, chủ yếu là chế biến thủ công trong các hộ gia đình. Điều này làm hạn chế khả năng tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và khó khăn trong việc xây dựng một thương hiệu mạnh trên thị trường tiêu thụ trám đen.

2.1. Thực trạng canh tác nhỏ lẻ và phương thức thu hái thô sơ

Qua khảo sát tại các thôn 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12 của xã Thanh Đức, thực trạng canh tác Trám đen chủ yếu diễn ra ở quy mô hộ gia đình. Hộ trồng nhiều nhất có khoảng 60 cây cho quả, nhưng đa số chỉ có từ 5-30 cây. Sự phân tán này gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật và quản lý dịch bệnh. Hơn nữa, việc thu hái quả từ những cây cao 20-30m là một công việc nguy hiểm. Người dân thường dùng thang tre hoặc leo trực tiếp. Phương pháp đóng đinh vào thân cây để kích thích quả rụng, theo kinh nghiệm địa phương, nếu không cẩn thận rút đinh kịp thời có thể làm cây chết hoặc giảm năng suất mùa sau. Những phương pháp thô sơ này phản ánh sự thiếu hụt các công cụ và kỹ thuật thu hoạch hiện đại, an toàn.

2.2. Nguy cơ suy giảm bảo tồn nguồn gen Trám đen quý giá

Việc bảo tồn nguồn gen trám đen bản địa tại Thanh Đức đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Hiện tại, người dân chủ yếu nhân giống bằng hạt, một phương pháp không đảm bảo cây con sẽ giữ được các đặc tính ưu việt của cây mẹ (quả to, sai quả, ít xơ). Các cây Trám đực (không cho quả) chỉ được nhận biết sau 6-7 năm trồng, gây lãng phí thời gian và đất đai. Nghiên cứu của Lê Thị Hà (2017) nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật như ghép, chiết cành để nhân nhanh các giống tốt. Thiếu một chương trình bảo tồn và phát triển giống có định hướng khiến nguồn gen quý của đặc sản Nghệ An này có nguy cơ bị lai tạp và thoái hóa theo thời gian, ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả kinh tế.

2.3. Hạn chế trong chế biến sau thu hoạch và tiếp cận thị trường

Hoạt động chế biến sau thu hoạch quả Trám đen tại Thanh Đức vẫn mang tính tự phát. Các sản phẩm từ trám đen chủ yếu là các món ăn truyền thống như trám om, trám kho thịt, xôi trám, được chế biến và tiêu thụ trong phạm vi gia đình hoặc bán ở chợ địa phương. Chưa có cơ sở chế biến quy mô lớn nào được thành lập để sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như trám sấy khô, mứt trám, dầu trám. Điều này dẫn đến việc thị trường tiêu thụ trám đen còn hạn hẹp, chủ yếu do các thương lái thu mua quả tươi với giá cả bấp bênh. Sự thiếu vắng các cơ sở chế biến và chiến lược marketing bài bản là một rào cản lớn cho việc nâng cao giá trị kinh tế cây trám đen.

III. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Trám đen hiệu quả

Để nâng cao năng suất và chất lượng, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Trám đen là vô cùng quan trọng. Dựa trên kinh nghiệm bản địa và các khuyến nghị khoa học, quy trình này bắt đầu từ khâu chọn giống. Cần chọn hạt từ những cây mẹ khỏe mạnh, sai quả, sinh trưởng tốt. Quá trình gieo ươm đòi hỏi sự tỉ mỉ, từ xử lý hạt bằng nước ấm để kích thích nảy mầm đến việc chuẩn bị bầu đất đủ dinh dưỡng. Giai đoạn cây con cần được che bóng và tưới nước đều đặn để đảm bảo tỷ lệ sống cao. Khi trồng, việc chuẩn bị hố và bón lót phân chuồng hoai mục là yếu tố then chốt giúp cây phát triển nhanh trong những năm đầu. Trong quá trình chăm sóc, cần chú ý làm cỏ, vun xới gốc và bón phân định kỳ. Một trong những thách thức là phòng trừ sâu vòi voi xanh, loài gây hại chính cho cây Trám non. Việc áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp, từ thủ công đến sinh học, sẽ giúp bảo vệ vườn cây. Đây là những bước đi cần thiết để phát triển bền vững nông nghiệp, cải thiện hiệu quả kinh tế và đảm bảo sinh kế người dân Thanh Chương.

3.1. Bí quyết chọn giống và kỹ thuật gieo ươm từ hạt truyền thống

Kinh nghiệm của người dân Thanh Đức cho thấy, việc chọn giống là bước đầu tiên quyết định thành công. Hạt giống được lấy từ quả của những cây mẹ trên 8 năm tuổi, đã được kiểm chứng về năng suất và chất lượng. Quả sau khi thu hái (tháng 10-11) được ủ 2-3 ngày cho chín đều, sau đó ngâm nước nóng 80-85°C để tách hạt. Kỹ thuật gieo ươm bắt đầu bằng việc ngâm hạt trong nước ấm, sau đó ủ trong cát ẩm hoặc túi vải để hạt nứt nanh. Khi hạt nảy mầm, tiến hành cấy vào bầu đất đã trộn sẵn 90% đất tầng mặt và 9% phân chuồng hoai mục. Quy trình này tuy thủ công nhưng đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và tạo ra cây giống khỏe mạnh ban đầu, là nền tảng cho kỹ thuật trồng và chăm sóc sau này.

3.2. Quy trình chăm sóc cây non và phòng trừ sâu bệnh hại

Giai đoạn đầu sau khi trồng, cây Trám đen non cần được chăm sóc đặc biệt. Trong 3-5 năm đầu, cần làm cỏ, vun gốc 2-3 lần mỗi năm, kết hợp bón thúc phân NPK để cây có đủ dinh dưỡng phát triển. Sâu hại nguy hiểm nhất là sâu vòi voi xanh, chúng đục vào ngọn non để đẻ trứng, gây héo và chết ngọn. Biện pháp phòng trừ bao gồm việc ngắt bỏ các ngọn bị hại để tiêu diệt trứng và sâu non, kết hợp rung cây để bắt sâu trưởng thành. Nghiên cứu cũng đề xuất có thể sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học khi mật độ sâu hại cao. Việc bảo vệ các loài thiên địch như kiến lửa cũng là một biện pháp sinh học hiệu quả để quản lý sâu hại, góp phần vào phát triển bền vững nông nghiệp.

3.3. Kinh nghiệm tỉa thưa và chăm sóc rừng trồng Trám đen

Một kinh nghiệm quan trọng trong thực trạng canh tác Trám đen là việc tỉa thưa. Sau khoảng 6-7 năm, khi cây bắt đầu ra hoa, người dân có thể phân biệt được cây đực và cây cái. Lúc này, cần tiến hành chặt bỏ phần lớn cây đực, chỉ giữ lại một tỷ lệ nhỏ để thụ phấn, đồng thời loại bỏ những cây sinh trưởng kém, bị sâu bệnh. Việc tỉa thưa giúp vườn cây thông thoáng, giảm cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng, tạo điều kiện cho những cây được giữ lại phát triển tốt hơn, cho năng suất quả cao và ổn định. Đây là một bước kỹ thuật quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích, một bài học quý giá từ kinh nghiệm canh tác lâu đời của người dân địa phương.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế từ cây Trám đen đặc sản Nghệ An

Cây Trám đen không chỉ là một đặc sản Nghệ An mà còn là một mô hình kinh tế hiệu quả, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ gia đình. Giá trị kinh tế cây trám đen được thể hiện rõ qua sản lượng và giá bán trên thị trường. Theo khảo sát của Lê Thị Hà (2017), một cây trám đen trưởng thành có thể cho sản lượng trung bình 78,5 kg quả/năm. Với giá bán tại chợ tỉnh dao động quanh mức 50.000 VNĐ/kg, mỗi cây có thể mang lại nguồn thu đáng kể. Điển hình như hộ ông Nguyễn Cảnh Giao, với vườn trám hơn 100 cây, mỗi năm thu về khoảng 100 triệu đồng. Nguồn thu nhập này đã góp phần cải thiện đáng kể sinh kế người dân Thanh Chương. Hơn nữa, hiệu quả kinh tế của cây trám đen không chỉ dừng lại ở việc bán quả tươi. Tiềm năng từ các sản phẩm từ trám đen đã qua chế biến là rất lớn. Việc phát triển các sản phẩm này sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng, mở rộng thị trường tiêu thụ trám đen và tạo ra một chuỗi giá trị bền vững cho đặc sản địa phương.

4.1. Các sản phẩm từ trám đen Từ món ăn đến dược liệu quý

Sự đa dạng của các sản phẩm từ trám đen là một minh chứng cho giá trị của loài cây này. Trong ẩm thực, quả trám là nguyên liệu chính cho các món ăn nức tiếng như trám kho thịt, xôi trám, trám muối, gỏi trám. Những món ăn này không chỉ ngon miệng mà còn mang đậm bản sắc văn hóa của xứ Nghệ. Về mặt y học, theo y học cổ truyền, quả trám có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi hầu họng, được dùng để chữa viêm họng, ho khan. Nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra quả trám chứa nhiều canxi, vitamin C và các chất chống oxy hóa. Ngoài quả, nhựa trám cũng là một sản phẩm có giá trị, được dùng làm hương liệu. Sự phong phú này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển đa dạng sản phẩm, biến đặc sản Nghệ An này thành hàng hóa có giá trị cao.

4.2. Đánh giá thu nhập thực tế và sinh kế người dân Thanh Chương

Thu nhập từ cây Trám đen đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong cơ cấu sinh kế người dân Thanh Chương. Với chi phí đầu tư và chăm sóc không quá cao, cây trám đen được xem là "cây làm giàu" của nhiều hộ nông dân. Một cây trám từ 10-15 năm tuổi có thể cho thu nhập ổn định từ 2-3 triệu đồng mỗi năm. Đối với các hộ có quy mô vườn lớn, đây là nguồn thu nhập chính, giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt và tái đầu tư sản xuất. Hiệu quả kinh tế này không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn khuyến khích người dân gắn bó với đất đai, bảo vệ và phát triển tài nguyên cây bản địa. Cây trám đen đang dần khẳng định vị thế là cây trồng chủ lực trong chiến lược phát triển bền vững nông nghiệp tại địa phương.

4.3. Phân tích thị trường tiêu thụ trám đen và tiềm năng phát triển

Thị trường tiêu thụ trám đen hiện nay đang có nhiều dấu hiệu tích cực. Nhu cầu về các sản phẩm nông nghiệp sạch, có nguồn gốc tự nhiên và mang hương vị đặc trưng ngày càng tăng. Quả trám Thanh Đức, với chất lượng nổi trội, đã được người tiêu dùng ở các thành phố lớn như Vinh, Hà Nội biết đến. Hiện tại, việc tiêu thụ chủ yếu thông qua các thương lái đến thu mua tận vườn, sau đó phân phối đi các nơi. Mặc dù thị trường còn mang tính tự phát, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất và doanh nghiệp, nhưng đây chính là cơ hội để xây dựng thương hiệu và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp. Tiềm năng xuất khẩu các sản phẩm như trám sấy dẻo, bột trám... là rất lớn nếu có sự đầu tư bài bản vào chế biến sau thu hoạch và quảng bá sản phẩm.

V. Giải pháp phát triển bền vững nông nghiệp cây Trám đen

Để khai thác tối đa tiềm năng và thách thức của cây Trám đen, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ hướng tới phát triển bền vững nông nghiệp. Trước hết, về khoa học công nghệ, cần đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật nhân giống tiên tiến như ghép cành để bảo tồn nguồn gen trám đen ưu tú và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng và chăm sóc theo tiêu chuẩn VietGAP cần được tổ chức thường xuyên. Về thị trường, cần có sự vào cuộc của chính quyền địa phương trong việc xây dựng thương hiệu "Trám đen Thanh Chương", hỗ trợ thành lập các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác để liên kết sản xuất và tiêu thụ. Việc kêu gọi đầu tư xây dựng các cơ sở chế biến sau thu hoạch sẽ giúp tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước, như hỗ trợ vốn vay ưu đãi, giao đất lâm nghiệp lâu dài, sẽ là đòn bẩy quan trọng để người dân yên tâm đầu tư, mở rộng quy mô sản xuất, biến cây Trám đen thành cây trồng chủ lực thực sự, góp phần nâng cao sinh kế người dân Thanh Chương.

5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông nghiệp trong bảo tồn gen

Chính sách hỗ trợ nông nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn nguồn gen trám đen. Chính quyền cần xây dựng các chương trình, dự án cụ thể để khảo sát, đánh giá và chọn lọc những cây đầu dòng có đặc tính vượt trội. Từ đó, xây dựng các vườn ươm giống chất lượng cao, cung cấp cây giống tốt cho người dân. Các chính sách như hỗ trợ kinh phí cho việc áp dụng kỹ thuật ghép, trợ giá cây giống chất lượng cao sẽ khuyến khích nông dân thay thế dần phương pháp nhân giống bằng hạt truyền thống. Việc giao đất, giao rừng ổn định, lâu dài cũng tạo tâm lý yên tâm để người dân đầu tư vào loài cây có chu kỳ sinh trưởng dài như Trám đen, đảm bảo sự phát triển bền vững của đặc sản Nghệ An này.

5.2. Hướng đi cho chế biến sâu và xây dựng thương hiệu địa phương

Hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị kinh tế cây trám đen là đầu tư vào chế biến sâu. Thay vì chỉ bán quả tươi, cần khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã xây dựng nhà xưởng chế biến các sản phẩm như trám ngâm, mứt trám, trám sấy dẻo, tinh dầu trám. Song song với đó là việc xây dựng và đăng ký thương hiệu, chỉ dẫn địa lý "Trám đen Thanh Chương". Một thương hiệu mạnh, gắn liền với chất lượng và câu chuyện văn hóa địa phương sẽ giúp sản phẩm tiếp cận được các thị trường cao cấp, siêu thị và kênh xuất khẩu. Đây là giải pháp then chốt để giải quyết bài toán về thị trường tiêu thụ trám đen một cách bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

5.3. Tiềm năng và định hướng phát triển trong tương lai

Cây Trám đen hội tụ đủ các yếu tố để trở thành cây trồng chiến lược của huyện Thanh Chương. Với những lợi thế về điều kiện tự nhiên, kinh nghiệm canh tác lâu đời và giá trị kinh tế đã được khẳng định, tiềm năng và thách thức là rõ ràng. Định hướng trong tương lai là phát triển Trám đen theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, gắn với chuỗi giá trị từ trồng trọt, thu hái, chế biến đến tiêu thụ. Việc phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng xen canh dưới tán trám có thể tối ưu hóa việc sử dụng đất. Hơn nữa, những vườn trám cổ thụ còn có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm, tạo thêm nguồn thu và quảng bá hình ảnh địa phương. Con đường phát triển bền vững nông nghiệp cho cây Trám đen tại Thanh Đức là hoàn toàn khả thi nếu có sự chung tay của người dân, doanh nghiệp và chính quyền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nƣớc nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, hệ thực vật có tính đa dạng sinh học cao với tổ thành loài cây phong phú. Từ xa xƣa con ngƣời đã biết khai thác gỗ và coi gỗ là “lâm sản chính” và coi các loại lâm sản tự nhiên từ rừng khác là “lâm phẩm phụ”. Các loại “lâm sản phụ” này không đƣợc coi trọng và khai thác một cách bừa bãi làm mất đi giá trị của chúng. Ngày nay sản phầm thu từ rừng đƣợc xếp thành 2 nhóm chính là gỗ và lâm sản ngoài gỗ (LSNG).

LSNG có vai trò rất quan trọng đối với đời sống của ngƣời dân ở nông thôn, đặc biệt là đồng bào dân tộc sống gần rừng. LSNG không chỉ cung cấp thực phẩm, dƣợc liệu mà còn giúp phát triển hộ kinh tế gia đình. Các loài LSNG thu từ rừng luôn có tính an toàn về sức khỏe, tạo nguyên liệu làm các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, cung cấp dƣợc liệu, các loại dịch vụ, mỹ quan…LSNG còn giúp ngƣời dân bản địa có kinh nghiệm trong việc khai thác, chế biến và gây trồng các loài LSNG từ lâu đời, vốn kiến thức của họ về việc thu hái chế biến LSNG đã phục vụ cho chính cuộc sống của họ từ bao đời nay. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh thời nay khi gỗ bị hạn chế khai thác để duy trì chức năng sinh thái của rừng và để duy trì sinh kế cho ngƣời dân các hộ gia đình vùng núi thì LSNG ngày càng có vai trò quan trọng và đƣợc xem nhƣ là một nhân tố thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội nông thôn ở vùng núi.

Trám đen có tên khoa học là Canarium tramdenum C.Dai & Yakovlev, Họ: Trám (Burseraceae) là một cây gỗ lớn, cây mọc nhanh, gỗ làm đồ dùng thông thƣờng, quả ăn ngon và có tác dụng chữa bệnh (Theo y học cổ truyền, quả trám có vị chua, ngọt, chát, tính ấm, vào kinh phế, có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân chỉ khát, giải độc, lợi hầu họng, không độc) nhựa làm hƣơng và dầu thơm. Xã Thanh Đức thuộc huyện Thanh Chƣơng, tỉnh Nghệ An đã tƣờng đƣợc mệnh danh là vùng đất của Trám đen, quả Trám đen ở nơi đây đều mang hƣơng vị đặc trƣng hơn so với những vùng đất khác, dẫn nó trở thành một trong những đặc sản trứ danh của Xứ Nghệ. Trải qua thời kỳ khó khăn, khi cuộc sống của ngƣời dân nơi đây càng ổn định và phát triển thì những vƣờn Trám dần bị chặt 1 hạ, những cây Trám cổ thụ trong tự nhiên dần mất đi dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng của loài Trám đen ở đây. Ngày nay khi con ngƣời nhận ra giá trị mà cây Trám đen mang lại không chỉ làm thực phẩm mà còn mang lại giá trị kinh tế cao thì cây Trám đen lại một lần nữa đƣợc ngƣời dân nơi đây gây trồng lại nhằm khôi phục lại những rừng Trám trƣớc đó.

Để bảo vệ và phát triển bền vững loài Trám đen cho giá trị bảo tồn và sinh kế của địa phƣơng, việc tìm hiểu về kinh nghiệm của ngƣời dân trong việc chế biến và sử dụng cũng nhƣ việc gây trồng lại Trám đen là một việc làm cần thiết.Vì vậy, tôi thực hiện đề tài “Đánh giá hiện trạng sử dụng loài Trám đen (Canarium tramdenum C.) tại xã Thanh Đức, huyện Thanh Chƣơng, tỉnh Nghệ An” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một vài đặc điểm về LSNG Lâm sản ngoài gỗ (Non-timber Forest Products) đƣợc hiểu theo nhiều cách và dựa vào định nghĩa của các nhà khoa học đƣa ra ở các thời điểm khác nhau. Trên thế giới, thuật ngữ LSNG mới xuất hiện trong khoảng hơn 2 thập kỷ trờ lại đây và để chỉ các lâm sản khác gỗ.Beer (1989) đã quan niệm “LSNG là tất cả các vật liệu sinh học khác gỗ mà chúng đƣợc khai thác từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của loài ngƣời. LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo dán, chất đốt và các nguyên liệu thô, song, mây, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi…”.

Tuy nhiên, quan niệm của Berr chƣa đƣợc đề cập một cách đầy đủ đến các sản phẩm gỗ của rừng trồng và của hệ canh tác nông nghiệp. Tổ chức chuyên gia tƣ vấn về LSNG Châu Á – Thái Bình Dƣơng (IEC) họp tại Bangkok – Thái Lan (1991) “LSNG bao gồm tất cả các sản phẩm cụ thể, có thể tái tạo, ngoài gỗ, củi và than. Lâm sản ngoài gỗ đƣợc khai thác từ rừng, đất rừng hoặc từ các cây thân gỗ”. Theo Wicken (1991) “LSNG bao gồm tất cả sản phẩm sinh vật (trừ gỗ tròn công nghiệp), gỗ làm dăm, gỗ làm bột giấy, có thể lấy ra từ hệ sinh thái tự nhiên, rừng trồng đƣợc dùng trong gia đình, mua bán hoặc có ý nghĩa tôn giáo, văn hóa xã hội, việc sử dụng hệ sinh thái cho mục đích giải trí, bảo tồn thiên nhiên, quản lý vùng đệm thuộc về lĩnh vực của rừng”.

Theo FAO (1999) “LSNG là các lâm sản có nguồn gốc sinh vật, loại trù gỗ lớn có ở rừng, đất rừng và các cây bên ngoài rừng”. FAO (1995) “LSNG bao gồm tất cả các sản phẩm có nguồn gốc sinh học (ngoài gỗ) và các dịch vụ thu đƣợc từ rừng hoặc từ các kiểu sử dụng đất tƣơng tự”. Định nghĩa này xác định, LSNG bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ có nguồn 3 gốc từ động vật và thực vật, nhận biết về về chức năng dịch vụ đang gia tăng của tài nguyên LSNG. Ở Việt Nam, theo tiến sĩ Lê Thanh Chiến – Trung tâm nghiên cứu lâm đặc sản viết trong tạp chí khoa học – Công nghệ kinh tế lâm nghiệp, cho rằng “ thuật ngữ LSNG để chỉ các vật liệu sinh học khác gỗ đƣợc khai thác từ rừng nhằm phụ vụ nhu cầu tiêu dùng cảu con ngƣời.

LSNG bao gồm thực phẩm, dƣợc liệu, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo gián, nhựa mũ, tannin, thuốc nhộm, cây cảnh, động vật hoang dã, chất đốt, chất liệu thô, song mây, tre nứa, gỗ nhỏ cho sợi”. Theo Lê Mộng Chân (1993). “LSNG bao hàm nhiều loài cây rừng cho các sản phẩm tự nhiên ngoài gỗ đó là cây cho đặc sản. Các sản phẩm tự nhiên đó có thể đƣợc sử dụng trực tiếp nhƣ một số loài cây cho thuốc, cây cho quả hoặc làm thức ăn gia súc nhƣng phần lớn phải qua gia công chế biến nhƣ cây cho nguyên liệu, giấy sợi, cây cho cao su, cho dầu…”.

Ngày nay với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngƣời ta đã phát hiện đƣợc nhiều tính năng, công dụng của các loài động vật rừng, thực vật rừng góp phần phục vụ nhu cầu của con ngƣời ngày càng cao. Trong đó, ngày càng có nhiều loại LSNG đƣợc điều tra, phát hiện, khai thác và sử dụng. Tùy theo mục đích sử dụng và đối tƣợng nghiên cứu của từng loại LSNG mà có nhiều cách chia khác nhau. Căn cứ vào giá trị sử dụng Mendelsohn đã chia LSNG thành các nhóm: - Nhóm các sản phẩm thực vật ăn đƣợc - Nhóm keo dán nhựa - Nhóm thuốc nhuộm và tannin - Nhóm cây cho sợi - Nhóm cây làm thuốc.

Căn căn cứ vào thị trƣờng tiêu thụ Mendelsohn đã chia LSNG thành 3 nhóm: - Nhóm thứ nhất bán trên thị trƣờng - Nhóm thứ 2 bán ở địa phƣơng - Nhóm thứ 3 đƣợc sử dụng trực tiếp bởi ngƣời thu hoạch. 4 Loại này thƣờng tính đƣợc tỷ trọng rất cao nhƣng không tính đƣợc giá trị. Chính điều này đã làm cho LSNG trƣớc đây bị lu mờ, ít đƣợc chú ý đến. Mendelsohn đã chỉ rõ “Rừng nhƣ một nhà máy quan trọng đối với xã hội và LSNG là một trong những sản phẩm quan trọng nhất của nhà máy này”.

Theo định nghĩa về LSNG của FAO (1999) LSNG bao gồm: Nhóm các sản phẩm dùng làm thực phẩm (các loại hạt ăn đƣợc, nấm, trái cây, thảo mộc, gia vị, cây thơm ), Sợi (đƣợc sử dụng trong xây dựng, đồ nội thất, quần áo hoặc đồ dùng), nhựa cây, nhựa gôm và thực vật, động vật và các sản phẩm sử dụng cho mục đích y tế, mỹ phẩm hoặc văn hóa. Ở Việt Nam, theo nhóm nghiên cứu của dự án hỗ trợ chuyên nghành LSNG tại Việt Nam cho rằng LSNG phân loại theo 6 nhóm tổng hợp dựa vào công dụng và nguồn gốc của LSNG bao gồm: - Nhóm sản phẩm cây có sợi: tre, nứa, song, mây các loại thân lá có sợi và củ. - Nhóm thực phẩm gồm:  Những sản phẩm có nguồn gốc từ động vật nhƣ: mật ong, cá, trai, ốc, tổ chim ăn đƣợc, trứng và các loại côn trùng, thịt thú rừng…  Những sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật nhƣ: thân, chồi, rễ, củ, hoa, lá, quả, gia vị, hạt có dầu, nấm ăn. - Nhóm dƣợc liệu: Thuốc có nguồn gốc thực vật, cây có độc, cây làm mỹ phẩm.

- Nhóm những sản phẩm chiết xuất nhƣ: Nhựa và nhựa dầu, tinh dầu, dầu béo, dầu trong chai cục, gôm, ta-nanh và thuốc nhuộm. - Nhóm động vật và những sản phẩm từ động vật không dùng làm thực phẩm nhƣ các loại thứ rừng, chim, công trùng sống, da, sừng, ngà voi, xƣơng, cánh kiến đỏ. - Nhóm những sản phẩm khác nhƣ: Cây cảnh, lá để gói thức ăn, và hàng hóa…. Cách phân loại này chỉ mang tính tƣơng đối vì mỗi loại LSNG luôn có công dụng và tính năng thay đổi tùy vào nhiều mục đích sử dụng khác nhau và tùy theo tập tục văn hóa mỗi vùng miền.

Nghiên cứu LSNG trên thế giới Trên thế giới việc nghiên cứu LSNG đóng một vai trò quan trọng trong đời sống của ngƣời nghèo ở nông thôn, nhƣ một nguồn thực phẩm, dƣợc liệu, vật phẩm xây dựng và thu nhập trên toàn thế giới. Đã có một ƣớc tính rằng có hơn 60 triệu đánh giá về sự phụ thuộc vào rừng của ngƣời dân ở Mỹ-Latinh, Tây Phi, và khu vực Đông Nam Á với thêm khoảng 400-500 triệu ngƣời trực tiếp phụ thuộc vào các sản phẩm từ tài nguyên rừng. Khai thác tài nguyên rừng giúp các hộ gia đình nông thôn đa dạng hóa sinh kế của họ và giảm tiếp xúc với rủi ro. Thu nhập từ LSNG rất quan trọng nhƣ là một hình thức bổ sung cho thu nhập khác.

FAO ƣớc tính rằng 80% dân số trên thế giới đang sử dụng LSNG để đáp ứng vấn đề sức khỏe của họ và nhu cầu dinh dƣỡng (FAO 1997). Tuy nhiên, LSNG rất hiếm khi là nguồn thu nhập chính trong gia đình, kể từ khi nguồn cung cấp của họ là theo mùa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ