Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy Người Lớn Theo Phân Nhóm Nguy Cơ

Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả điều trị bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy người lớn theo phân nhóm nguy cơ, cung cấp thông tin quý giá.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Định nghĩa bạch cầu cấp dòng tủy

1.2. Các yếu tố nguy cơ của bạch cầu cấp dòng tủy

1.3. Sinh lý bệnh bạch cầu cấp dòng tủy

1.4. Đặc điểm bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen của bạch cầu cấp dòng tủy

1.5. Đặc điểm lâm sàng bạch cầu cấp dòng tủy

1.6. Đặc điểm cận lâm sàng bạch cầu cấp dòng tủy

1.7. Chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy

1.8. Tiên lượng bạch cầu cấp dòng tủy

1.9. Điều trị bạch cầu cấp dòng tủy

1.10. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số, chỉ số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017

3.2. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ

3.3. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017

4.2. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, thời điểm sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ

4.3. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: PHIẾU CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC

PHỤ LỤC 3: BẢNG THÔNG TIN CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 4: PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM NHIỄM SẮC THỂ ĐỒ, KỸ THUẬT LAI TẠI CHỖ PHÁT HUỲNH QUANG VÀ ĐỘT BIẾN GEN

PHỤ LỤC 5: ĐỘC TÍNH HÓA TRỊ LIỆU THEO CTCAE

PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị BCCDT 55 Ký Tự

Bạch cầu cấp dòng tủy (BCCDT) là một bệnh lý ác tính hệ tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh mạnh mẽ và bất thường của các tế bào dòng tủy. Bệnh có tính không đồng nhất cao về di truyền, đòi hỏi việc phân nhóm nguy cơ để cá nhân hóa điều trị. Việc đánh giá đáp ứng điều trị đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đáp ứng điều trị BCCDT người lớn dựa trên phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017, sử dụng các phương pháp tiếp cận điều trị tiên tiến. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ các nhóm nguy cơ khác nhau và so sánh hiệu quả điều trị giữa chúng, từ đó góp phần vào việc cải thiện chiến lược điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân BCCDT. Theo một nghiên cứu, khoảng 40-50% bệnh nhân BCCDT không có bất thường nhiễm sắc thể khi sử dụng phương pháp nhuộm băng chuẩn.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy

BCCDT là bệnh lý ác tính, đơn dòng, ảnh hưởng đến các tế bào tạo máu đầu dòng của hệ thống dòng tủy. Bệnh không đồng nhất về di truyền, với sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu và các tế bào đầu dòng. Những thay đổi này gây ra rối loạn về tăng trưởng và biệt hóa, dẫn đến kết cục lâm sàng khác nhau. Bệnh chiếm tỉ lệ 1,3% trong tổng số các bệnh ác tính, với tỉ lệ mắc bệnh hàng năm là 3,9 trên 100.000 người, tăng dần theo tuổi. Phân loại FAB dựa trên hình thái học có thể được sử dụng để xác định loại BCCDT.

1.2. Vai Trò Của Phân Nhóm Nguy Cơ Trong Điều Trị BCCDT

Việc phân nhóm nguy cơ dựa vào bất thường nhiễm sắc thể (NST) và đột biến gen (ĐBG) theo ELN (European Leukemia Net) hay NCCN (National Comprehensive Cancer Network) giúp bác sĩ lâm sàng lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp, mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất. Nhóm nguy cơ chuẩn thường có kết quả điều trị tốt hơn so với nhóm nguy cơ trung gian hoặc xấu. Đột biến CEBPA hoặc NPM1 trên bệnh nhân có NST đồ bình thường giúp xác định bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ chuẩn.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị BCCDT 59 Ký Tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị BCCDT là sự đa dạng về di truyền của bệnh. Điều này dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân. Việc xác định chính xác phân nhóm nguy cơ là rất quan trọng, nhưng đòi hỏi các xét nghiệm di truyền phức tạp và tốn kém. Thêm vào đó, sự xuất hiện của các đột biến mới trong quá trình điều trị có thể làm thay đổi đáp ứng của bệnh. Việc theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm tái phát. Nghiên cứu này nhắm đến việc làm rõ những thách thức này và tìm kiếm các giải pháp cải thiện đánh giá đáp ứng điều trị.

2.1. Sự Đa Dạng Di Truyền và Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng

Sự đa dạng di truyền của BCCDT tạo ra các phân nhóm bệnh với tiên lượng khác nhau. Bệnh nhân mang các đột biến FLT3-ITD, ASXL1, RUNX1 hoặc TP53 thuộc nhóm nguy cơ xấu, có tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn (LBHT) thấp hơn và thời gian sống còn ngắn hơn so với bệnh nhân không có đột biến. Phân tích di truyền toàn diện, bao gồm cả nhiễm sắc thể đồ và xét nghiệm đột biến gen, rất quan trọng để xác định chính xác tiên lượng.

2.2. Khó Khăn Trong Theo Dõi Bệnh Tồn Lưu Tối Thiểu MRD

Theo dõi bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và dự đoán tái phát. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của các xét nghiệm MRD khác nhau, và việc giải thích kết quả có thể gặp nhiều khó khăn. Các xét nghiệm MRD thường được thực hiện bằng phương pháp PCR hoặc flow cytometry. Việc chuẩn hóa các xét nghiệm MRD và thiết lập các ngưỡng MRD để dự đoán tái phát là rất quan trọng.

III. Cách Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị BCCDT Hướng Dẫn 58 Ký Tự

Đánh giá đáp ứng điều trị BCCDT bao gồm đánh giá lâm sàng, huyết học và tủy đồ. Tiêu chuẩn đáp ứng điều trị bao gồm lui bệnh hoàn toàn (CR), lui bệnh một phần (PR) và không đáp ứng (NR). Việc đánh giá độc tính của hóa trị liệu cũng rất quan trọng. Các tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị được xác định bởi International Working Group (IWG). Nghiên cứu này sử dụng các tiêu chuẩn này để đánh giá đáp ứng điều trị của bệnh nhân BCCDT theo phân nhóm nguy cơ.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá Lui Bệnh Hoàn Toàn CR Theo IWG

Lui bệnh hoàn toàn (CR) được định nghĩa là số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối > 1.0 x 10^9/L, số lượng tiểu cầu > 100 x 10^9/L, không có tế bào blast trong máu ngoại vi, tế bào blast trong tủy xương < 5%, không có bằng chứng về bệnh ngoài tủy. Đánh giá CR là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng.

3.2. Sử Dụng Tủy Đồ và Huyết Học Để Đánh Giá Đáp Ứng

Tủy đồ và huyết học là các xét nghiệm quan trọng để đánh giá đáp ứng điều trị. Tủy đồ cho phép đánh giá số lượng và hình thái của các tế bào trong tủy xương, bao gồm cả tế bào blast. Huyết học đánh giá số lượng các tế bào máu khác nhau, bao gồm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Kết quả tủy đồ và huyết học được sử dụng để xác định xem bệnh nhân đã đạt CR, PR hay NR.

IV. Phân Nhóm Nguy Cơ ELN 2017 Phương Pháp Tiên Lượng 56 Ký Tự

Phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017 dựa trên các bất thường NST và ĐBG, bao gồm nguy cơ thuận lợi, nguy cơ trung gian và nguy cơ bất lợi. Các bất thường NST như t(8;21), inv(16) và t(15;17) thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Các đột biến như NPM1 và CEBPA (không đồng thời với FLT3-ITD) cũng liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Các bất thường NST phức tạp và các đột biến như FLT3-ITD, TP53, ASXL1 và RUNX1 liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Mạng lưới bệnh bạch cầu Châu Âu cung cấp các hướng dẫn chi tiết về phân nhóm nguy cơ.

4.1. Bất Thường Nhiễm Sắc Thể Liên Quan Đến Tiên Lượng Tốt

Các bất thường nhiễm sắc thể như t(8;21), inv(16) và t(15;17) thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn ở bệnh nhân BCCDT. t(8;21) liên quan đến sự hình thành protein RUNX1-ETO, inv(16) liên quan đến sự hình thành protein CBFB-MYH11, và t(15;17) liên quan đến sự hình thành protein PML-RARalpha. Các protein này ảnh hưởng đến sự biệt hóa tế bào.

4.2. Đột Biến Gen Liên Quan Đến Tiên Lượng Xấu Cần Chú Ý

Các đột biến gen như FLT3-ITD, TP53, ASXL1 và RUNX1 liên quan đến tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân BCCDT. FLT3-ITD là một đột biến hoạt hóa gây ra sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào. TP53 là một gen ức chế khối u, và đột biến TP53 có thể dẫn đến sự mất kiểm soát chu kỳ tế bào. ASXL1 và RUNX1 là các gen liên quan đến sự biệt hóa tế bào.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Đáp Ứng Theo Nguy Cơ 57 Ký Tự

Nghiên cứu này đánh giá đáp ứng điều trị của bệnh nhân BCCDT người lớn dựa trên phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể trong đáp ứng điều trị và thời gian sống còn giữa các nhóm nguy cơ khác nhau. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi có tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn cao hơn và thời gian sống còn dài hơn so với bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ trung gian hoặc xấu. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng ủng hộ việc sử dụng phân nhóm nguy cơ ELN 2017 để cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân BCCDT.

5.1. Tỉ Lệ Lui Bệnh Hoàn Toàn CR Theo Phân Nhóm Nguy Cơ

Tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn (CR) khác nhau đáng kể giữa các phân nhóm nguy cơ. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi thường có tỉ lệ CR cao hơn đáng kể so với các nhóm khác. Các nghiên cứu khác nhau đã báo cáo tỉ lệ CR khác nhau cho các phân nhóm nguy cơ khác nhau, phản ánh sự khác biệt trong đặc điểm bệnh nhân và phác đồ điều trị.

5.2. Thời Gian Sống Còn OS Liên Quan Đến Phân Nhóm Nguy Cơ

Thời gian sống còn (OS) cũng khác nhau đáng kể giữa các phân nhóm nguy cơ. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi thường có OS dài hơn đáng kể so với các nhóm khác. OS 5 năm được sử dụng để đánh giá tiên lượng lâu dài của bệnh nhân. Các yếu tố khác, chẳng hạn như tuổi tác và sức khỏe tổng thể, cũng có thể ảnh hưởng đến OS.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Tương Lai Đánh Giá BCCDT 57 Ký Tự

Kết quả của nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược điều trị cho bệnh nhân BCCDT người lớn. Phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017 có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn, bao gồm lựa chọn phác đồ hóa trị liệu, ghép tế bào gốc tạo máu và liệu pháp nhắm trúng đích. Trong tương lai, việc tích hợp các dữ liệu di truyền và lâm sàng có thể dẫn đến các mô hình tiên lượng chính xác hơn và các phương pháp điều trị cá nhân hóa hơn.

6.1. Cá Nhân Hóa Điều Trị Dựa Trên Phân Nhóm Nguy Cơ ELN

Phân nhóm nguy cơ ELN 2017 có thể được sử dụng để cá nhân hóa điều trị. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thuận lợi có thể được điều trị bằng hóa trị liệu tiêu chuẩn, trong khi bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ trung gian hoặc xấu có thể cần các phương pháp điều trị tích cực hơn, chẳng hạn như ghép tế bào gốc tạo máu hoặc liệu pháp nhắm trúng đích.

6.2. Nghiên Cứu Tương Lai Về Liệu Pháp Nhắm Trúng Đích BCCDT

Liệu pháp nhắm trúng đích là một lĩnh vực nghiên cứu hứa hẹn trong điều trị BCCDT. Các loại thuốc nhắm trúng đích nhắm vào các đột biến gen cụ thể hoặc các con đường tín hiệu quan trọng trong tế bào BCCDT. Ví dụ, các chất ức chế FLT3 có thể được sử dụng để điều trị bệnh nhân mang đột biến FLT3-ITD. Nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích mới và cải thiện hiệu quả của các liệu pháp hiện có.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Định nghĩa bạch cầu cấp dòng tủy BCCDT là bệnh lý ác tính, đơn dòng của hệ tạo máu, đặc trưng bởi: (1) sự tăng sinh rất mạnh nhưng không biệt hóa hoặc biệt hóa bất thường của các tế bào non dòng tủy, (2) sự tích tụ của các tế bào non bất thường, chủ yếu ở tủy xương và các cơ quan ngoài tủy và (3) sự tạo máu không hiệu quả.19 Bệnh không đồng nhất về mặt di truyền, với sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu và/hoặc các tế bào đầu dòng; thông qua các ĐBG và bất thường NST, gây ra các rối loạn về tăng trưởng và biệt hóa của các tế bào tiền thân tạo máu thuộc hệ thống dòng tủy. Sự không đồng nhất này thể hiện qua kết cục lâm sàng khác nhau giữa các BN BCCDT. Các yếu tố nguy cơ của bạch cầu cấp dòng tủy liệu rẻ 1.

Yếu tố di truyền  Hội chứng Down: Tỉ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp là 19% ở giai đoạn sơ sinh.  Hội chứng Shwachman-Diamond: Tỉ lệ mắc loạn sinh tủy và BCCDT là 19% khi 20 tuổi và 36% khi 30 tuổi.  Loạn sừng di truyền: Nguy cơ BCCDT là 195/1. Các bệnh lý tủy xương khác  Bệnh đa hồng cầu: Tỉ lệ chuyển BCCDT là khoảng 1,3%.

 Tăng tiểu cầu tiên phát: Tỉ lệ chuyển BCCDT khoảng 5,1%.  Xơ tủy: Tỉ lệ chuyển BCCDT trong vòng 10 năm đầu từ 8 đến 23%.  Loạn sinh tủy: Tỉ lệ chuyển BCCDT < 10%, tăng lên 65,4% ở nhóm nguy cơ cao. Yếu tố môi trường  Hút thuốc lá: Nguy cơ tương đối trung bình khoảng 1,6.

 Thuốc trừ sâu/thuốc diệt cỏ: Nguy cơ tương đối trung bình khoảng 1,55.  Tiếp xúc với benzen: Liên quan giữa liều tiếp xúc với sự phát triển BCCDT. Thuốc hóa trị  Tác nhân alkyl hóa: melphalan, cyclophosphamide, nitrogen mustard. Nguy cơ tương đối cho BCCDT thứ phát vượt quá 300.

 Anthracyclines và Anthracenediones: daunorubicin, doxorubicin và mitoxantrone. Nguy cơ tương đối cho BCCDT thứ phát là 2,7. Sinh lý bệnh bạch cầu cấp dòng tủy Đặc trưng của BCCDT là một bệnh không đồng nhất về mặt di truyền, với sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu và/hoặc các tế bào đầu dòng. BCCDT có thể phát triển sau những biến đổi tiền ác tính trong tủy (BCCDT thứ phát), sau hóa trị/xạ trị (BCCDT liên quan đến điều trị) hoặc không có căn nguyên rõ ràng trước đó (BCCDT mới chẩn đoán).

Sinh bệnh học của BCCDT rất phức tạp bao gồm nhiều yếu tố nội, ngoại sinh và liệu rẻ chưa được hiểu một cách tường tận. Các yếu tố như phơi nhiễm độc chất, phóng xạ đã được chứng minh có mối liên hệ chặt chẽ với BCCDT. Các bệnh lý nội khoa, huyết học mạn tính với những rối loạn trong cơ chế điều hòa tăng trưởng tế bào hay những bất thường bẩm sinh liên quan đến bất thường bộ gen cũng đã được chứng minh là những yếu tố nguy cơ khởi đầu cho sự phát triển của BCCDT. Ở người già, sự suy giảm chức năng của các phân tử trong vai trò kiểm soát, duy trì ổn định bộ gen đã được ghi nhận bằng thực nghiệm với phát hiện về nhiều loại đột biến đặc trưng trong bạch cầu cấp.

Tuy những giả thiết này đã nghiên cứu và mô tả, nhưng cơ chế cụ thể, chính xác của các yếu tố này trong BCCDT vẫn chưa được làm sáng tỏ. Tế bào gốc bệnh bạch cầu BCCDT là hậu quả của một chuỗi các đột biến sinh dưỡng của tế bào gốc tạo máu nguyên thủy hoặc đôi khi là những tế bào đã được biệt hóa hơn. Đa số các bằng chứng thuyết phục chỉ ra rằng phần lớn BCCDT phát triển từ một hoặc hai dòng tế bào mang CD34+ là: tế bào đa năng tiền thân dòng tủy- multipotential myeloid progenitor (CD34+CD38–CD45RA+CD90–) hoặc tế bào tiền thân dòng hạt, đơn nhân- granulocyte-monocyte progenitor (CD34+CD38+CD45RA+CD110+). Cả hai quần 6 thể tế bào này tương ứng với các tế bào tiền thân tạo máu bình thường và không đóng vai trò trong tạo tế bào lympho.

Phát hiện này đã được xác nhận bằng phân tích biểu hiện hàng loạt gen. Trong đa số các trường hợp, TBG BCCDT phát sinh từ đột biến sinh dưỡng ở một trong những quần thể tế bào này. Tế bào gốc tiền bệnh bạch cầu Một số bằng chứng thực nghiệm cho thấy một số trường hợp BCCDT có thể phát sinh từ sự tích lũy của những thay đổi di truyền gen và ngoại gen của tế bào gốc đa năng. Phân tích tế bào đơn độc nhận thấy sự phát triển đơn dòng sau nhiều đột biến xảy ra trong tế bào gốc tạo máu của một số BN BCCDT.

Những tế bào gốc này được đặt tên là tế bào gốc preleukemia, từ đó nêu ra giả thuyết BCCDT tiến triển từ các tế bào mang đột biến đã biết. Đây có thể được xem là nguyên nhân gây ra tái phát sau điều trị vì các tế bào này vẫn còn tồn tại. Ví dụ, nếu các tế bào gốc preleukemia này là các tế bào gốc có đột biến DNMT3A (DNA methyltransferase 3A), TET2 (ten-eleven liệu rẻ translocation methylcytosine dioxygenase 2), IDH1 [Isocitrate dehydrogenase (NADP(+)) 1], IDH2 [Isocitrate dehydrogenase (NADP(+)) 2] thì những tế bào gốc preleukemia này có thể được tìm thấy trong tủy xương của BN đã đạt lui bệnh sau điều trị. Vai trò của telomeres Bệnh nhân BCCDT với nhiều bất thường NST luôn có đặc trưng telomeres ngắn.

Việc cắt ngắn telomeres liên quan đến tuổi có thể có vai trò quan trọng trong kém ổn định bộ NST trong sinh bệnh học BCCDT. Tế bào ung thư thường có sự cắt ngắn đa dạng về chiều dài của telomeres nhưng trong giai đoạn lui bệnh, sự cắt ngắn này trong các tế bào máu thường được cải thiện. Đột biến sinh dưỡng Đột biến sinh dưỡng do hậu quả của chuyển vị NST hiện diện ở phần lớn BN BCCDT. Các chuyển vị này dẫn đến sự tái sắp xếp trong những vùng quan trọng của các gen tiền sinh ung.

Chuyển vị của hai gen thường không ngăn cản quá trình phiên mã và dịch mã do đó các chuyển vị vẫn tạo ra protein. Tuy nhiên các protein này là những protein bất thường về cấu trúc do đó gây bất thường trong dẫn truyền tín truyền 7 hiệu tế bào, gây mất điều hòa quá trình tăng sinh, biệt hóa và giúp tế bào thoát khỏi apoptosis, từ đó dẫn đến chuyển dạng ác tính. Các gen thường bị đột biến trong BCCDT là yếu tố gắn lõi (CBF: Core binding factor), RAR-α, HOX, MLL và một số gen khác. Tuy nhiên những đột biến sơ khởi này không đủ để gây ra BCCDT.

Các đột biến hoạt hóa thêm vào sau này, ví dụ, FLT3 và KIT hoặc N-RAS và K-RAS là những điều kiện đủ để tăng sinh những tế bào ác tính. Các ĐBG tiền sinh ung khác có thể gặp trong BCCDT gồm FES, FOS, GATA-1, JUN B, MPL, MYC, p53, PU.1, RB, WT1, WNT, NPM1, CEBPA và các gen khác. Nhìn chung, có 7 phân nhóm gen có liên quan đến sinh bệnh học BCCDT: (1) chuyển vị tác nhân phiên mã; (2) nucleophosmin ức chế khối u; (3) nhóm liên quan đến methyl hóa DNA; (4) điều chỉnh tín hiệu, chromatin; (5) kiểm soát phiên mã; (6) phức hợp gắn kết và (7) phức hợp cắt (sliceosome). Những đột biến này tương tác với các đột biến mất chức năng khác của các yếu tố phiên mã để tạo ra bạch cầu cấp với những đặc điểm bất thường liệu rẻ về tăng sinh, chết theo chu trình, biệt hóa và trưởng thành.

Các tế bào gốc hoặc các tế bào tiền thân bị đột biến có khả năng tăng sinh và duy trì khả năng biệt hóa nên nhiều kiểu hình của chuyển dạng bạch cầu cấp có thể xảy ra. Đặc điểm bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen của bạch cầu cấp dòng tủy Các biến đổi di truyền là cơ chế nền tảng để phát triển BCCDT. Các tiến bộ về công nghệ di truyền đã và đang giúp phát hiện thêm nhiều đột biến, đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế gây bệnh cũng như điều trị và tiên lượng BCCDT. Các tái sắp xếp NST thường gặp Bất thường di truyền là sinh bệnh học cơ bản của BCCDT, được quan sát thấy ở 50 – 60% các trường hợp BCCDT mới chẩn đoán, 70 – 80% các trường hợp BCCDT thứ phát và được xem là một yếu tố tiên lượng độc lập.

Một số phân nhóm BCCDT như bạch cầu cấp tiền tủy bào có đặc điểm bất thường NST riêng biệt và có kết cục lâm sàng tương đối đồng đều trong khi các phân nhóm BCCDT khác như BCCDT có đột biến nhóm CBF lại có tiên lượng rất thay đổi.20 Trong số 40 – 50% BN không có 8 bất thường NST, biểu hiện lâm sàng và sinh bệnh học của nhóm BN này rất đa dạng và bị tác động bởi một số cơ chế phân tử. CBF RUNX1 và CBFβ dạng không đột biến tạo thành phức hợp CBF điều hòa quá trình tạo máu bình thường. Yếu tố kết dính lõi bao gồm một tiểu đơn vị alpha và tiểu đơn vị beta. Có 3 tiểu đơn vị alpha (RUNX1-3) và một tiểu đơn vị beta (CBFβ) được xác định cho đến nay.

Tiểu đơn vị alpha liên kết với trình tự DNA và tiểu đơn vị beta ổn định sự tương tác giữa tiểu đơn vị alpha và DNA nhưng không tương tác với DNA. Sự tham gia của tiểu đơn vị beta CBFβ giúp gia tăng 40 lần ái lực với DNA của RUNX1. Do đó, cả hai tiểu đơn vị đều cần thiết cho hiệu quả phiên mã tối đa để tạo ra các sản phẩm đặc hiệu như protein tyrosine kinase đặc hiệu tế bào lympho, thụ thể GM-CSF, interleukin-3 và myeloperoxidase. Ở BN bạch cầu cấp có CBF, việc gây đột biến thứ hai là cần thiết để hình thành liệu rẻ bạch cầu cấp dòng tủy.

Các đột biến thứ hai thường được phát hiện là NPM1, c-KIT và FLT3.21 Khi c-KIT được gắn với ligand ở dạng dimer hóa thì tạo ra sự phosphoryl hóa các protein và hoạt hóa con đường truyền tín hiệu liên quan tới sự tăng sinh, biệt hóa, di trú và tồn tại của các TBG tạo máu. Gen c-KIT định vị trên NST 4q12 trải dài 89 kb, gồm có 21 exon, trong đó exon 9 có 2 dạng đồng phân khác nhau bởi 12 nucleotide tạo ra 2 loại protein khác nhau có 976 aa và 972 aa. Nhiều vị trí đột biến khác nhau của Kit đã được ghi nhận trong các loại ung thư khác nhau, phản ánh tác động của từng đột biến trên các con đường tín hiệu khác nhau. Một số vị trí dễ xảy ra đột biến (hot spot) trong gen Kit gây nên biến đổi trong cấu trúc của các domain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Đáp Ứng Điều Trị Bạch Cầu Cấp Dòng Tủy Người Lớn Theo Phân Nhóm Nguy Cơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn, phân loại theo mức độ nguy cơ. Tài liệu này không chỉ giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị mà còn cung cấp thông tin quý giá cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc đưa ra quyết định điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị ung thư, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị lơ xê mi cấp dòng tủy bằng ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài", nơi nghiên cứu về hiệu quả của ghép tế bào gốc trong điều trị lơ xê mi. Ngoài ra, tài liệu "Luận án nghiên cứu biểu hiện dấu ấn tế bào gốc ung thư trong ung thư biểu mô tế bào gan" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của tế bào gốc trong điều trị ung thư. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về "Luận án tiến sĩ so sánh hiệu quả của hóa xạ trị trước mổ với hóa xạ trị sau mổ trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn ii iii", để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị ung thư khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện có và hiệu quả của chúng.