Tổng quan luận án

Ung thư biểu mô tuyến giáp là bệnh lý ác tính phổ biến nhất trong hệ thống các khối u nội tiết. Theo số liệu công bố của Hiệp hội bệnh nhân sống sót sau khi mắc ung thư tuyến giáp (2012), tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp có xu hướng gia tăng đáng kể trên toàn cầu trong ba thập kỷ qua, với mức tăng trung bình đạt 67% ở phụ nữ và 48% ở nam giới trong giai đoạn 1973 - 2002. Tại Hoa Kỳ, báo cáo của Morrison S. và cộng sự (2014) cho thấy số ca mắc mới tăng 25% trong vòng 3 năm, với hơn 56.000 người được chẩn đoán năm 2012 và hơn 200.000 ca mắc mới mỗi năm trên toàn cầu. Khoảng 70% bệnh nhân được chẩn đoán nằm trong độ tuổi 20 đến 55, với tỷ lệ nữ/nam là 7/3. Tại Việt Nam, theo thống kê của Nguyễn Sào Trung (2007), tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú tại Hà Nội là 1,9/100.000 dân (nữ gấp 2,6 lần nam), trong khi tại Thành phố Hồ Chí Minh tỷ lệ này ở nữ là 2,8/100.000 dân và ở nam là 1,5/100.000 dân.

Về phân loại mô học, ung thư biểu mô tuyến giáp gồm hai nhóm chính: thể biệt hóa (thể nhú, thể nang, thể nhú - nang kết hợp) chiếm đa số và thể không biệt hóa (thể tủy, thể bất định sản). Nghiên cứu của Mazzaferri E. (2009) chỉ ra rằng thể biệt hóa thường tiến triển chậm, triệu chứng ban đầu nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các tổn thương tuyến giáp lành tính. Chẩn đoán tế bào học qua chọc hút bằng kim nhỏ (FNA) có độ nhạy từ 85 - 90%, tuy nhiên vẫn còn khoảng 20 - 30% trường hợp không thể xác định chính xác bản chất tổn thương trước mổ. Việc ứng dụng hóa mô miễn dịch và xét nghiệm sinh học phân tử, đặc biệt là đột biến gen BRAF V600E (T1799A), đã mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và đánh giá tiên lượng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu có hệ thống kết hợp giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hóa mô miễn dịch, đột biến gen BRAF V600E với kết quả phẫu thuật còn hạn chế.

Đề tài luận án tiến sĩ y học: "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đột biến gen BRAF V600E và kết quả điều trị ngoại khoa ung thư tuyến giáp" được nghiên cứu sinh Bùi Đặng Minh Trí thực hiện tại Học viện Quân y, chuyên ngành Ngoại khoa (mã số: 9720104), dưới sự hướng dẫn khoa học của cán bộ hướng dẫn Nghiêm Đức Thuận và bảo vệ năm 2019.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học, hóa mô miễn dịch, đột biến gen BRAF V600E trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị và đánh giá kết quả điều trị ngoại khoa ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trên nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú được chỉ định điều trị phẫu thuật tại bệnh viện chuyên khoa, thu thập và phân tích các chỉ tiêu lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả giải phẫu bệnh, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, xác định đột biến gen BRAF V600E, đánh giá biến chứng chu phẫu và theo dõi sau mổ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án hệ thống hóa các thành tựu nghiên cứu trong nước và quốc tế về các khía cạnh dịch tễ, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, dấu ấn sinh học phân tử và kỹ thuật ngoại khoa:

  • Về hình thái học và chẩn đoán hình ảnh: Các nghiên cứu của Brito J. và cộng sự (2016), Trịnh Minh Tranh (2013), Wu L. và cộng sự (2012) khẳng định vai trò của siêu âm trong việc phân biệt u đặc - u nang và đánh giá xâm lấn vỏ bao. Trịnh Thị Thu Hồng và cộng sự (2010) ghi nhận siêu âm đối với bướu giáp đa nhân có độ nhạy 46,6% và độ đặc hiệu 87%. Các hệ thống phân loại TIRADS của Kwak J. (2011), Grant E. (2015), Tesslen F. (2017) giúp chuẩn hóa đánh giá nguy cơ ác tính. Đối với chẩn đoán hạch cổ, Lesnik D. và cộng sự (2013) ghi nhận chụp cắt lớp vi tính (CT) có độ nhạy 77% ở các nhóm hạch II, III, IV, VII và phát hiện được 25 - 27% trường hợp di căn hạch cổ bị bỏ sót trên siêu âm. Kim D. và cộng sự (2013) nghiên cứu 104 bệnh nhân sau phẫu thuật, xác định hình ảnh hạch di căn trên siêu âm Doppler màu có dấu hiệu vi vôi hóa, dạng nang, mất ranh giới và tăng tưới máu trung tâm/hỗn hợp. Jozaghi Y. và cộng sự (2013) cùng Nguyễn Văn Sung (2012), Trần Văn Tuấn (2010) chứng minh chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) giúp giảm 50% chỉ định phẫu thuật không cần thiết.
  • Về mô bệnh học và hóa mô miễn dịch: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2004) phân chia ung thư biểu mô tuyến giáp thành 12 phân nhóm mô học. Thể nhú chiếm 65 - 85% (McKenzie T. và cộng sự, 2010). Để khắc phục hạn chế của nhuộm HE thông thường trong các trường hợp vi xâm nhập vỏ xơ hoặc biến thể nang, Scognamiglio T. và cộng sự (2006) cùng Nechifor-Boilă A. và cộng sự (2014) chỉ ra rằng bộ dấu ấn HBME-1 và CK19 đạt độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 100%. Các dấu ấn khác gồm RET (Liang H. và cộng sự, 2011), P53, Ki67 (với độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 5%), và COX-2 phản ánh mức độ tăng sinh ác tính.
  • Về đột biến gen BRAF V600E: Đột biến điểm T1799A trên gen BRAF dẫn đến thay đổi acid amin tại codon 600. Kurtulmus N. và cộng sự (2016) và Pelizzo M. và cộng sự (2014) chứng minh đột biến này có độ nhạy 90,5% và độ đặc hiệu 98,7% khi phối hợp với chẩn đoán tế bào học, đặc biệt phát hiện được 8% (14/168) các ca FNA có kết quả không xác định. Phân tích gộp của Liu X. và cộng sự (2014) trên 69 nghiên cứu (14.170 bệnh nhân) cho thấy đột biến BRAF V600E làm tăng nguy cơ kích thước u lớn (OR = 2,09), giai đoạn TNM cao (OR = 1,90), di căn hạch (OR = 1,68) và tái phát (OR = 2,50). Phân tích của Liu C. và cộng sự (2016) trên 20.764 bệnh nhân khẳng định BRAF V600E liên quan đến giảm tỷ lệ sống sót chung. Kim T. và Kim S. (2012) tổng hợp dữ liệu từ 26 công trình (5.655 bệnh nhân) xác lập giá trị tiên lượng xâm lấn ngoài tuyến giáp và di căn hạch của BRAF V600E.
  • Về điều trị ngoại khoa và biến chứng: Ying A. (2009), Bilimoria K. (2007) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (2014) khuyến cáo cắt toàn bộ tuyến giáp cho u ≥ 1 cm, có xâm lấn vỏ bao hoặc đa ổ. Stack B. (2012), Carty S., Kim S. (2014), Baudin E. (1998) chuẩn hóa kỹ thuật nạo vét hạch cổ từ nhóm II đến nhóm V. Về tai biến phẫu thuật, Blondeou (1996), Đặng Ngọc Hùng (1992), Coudray ghi nhận tỷ lệ liệt thần kinh quặt ngược tạm thời khoảng 5,9% và vĩnh viễn 0,2 - 1%; suy tuyến cận giáp tạm thời từ 1 - 10% (trung bình 2 - 6%) và vĩnh viễn từ 0,2 - 3%. Kỹ thuật mổ nội soi tuyến giáp qua đường nách - vú của Trần Ngọc Lương và Phan Hoàng Hiệp (2014) gồm 6 thì phẫu thuật được áp dụng cho các khối u biệt hóa giai đoạn sớm.

Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam bằng việc liên kết đa chiều giữa các biến số lâm sàng, cận lâm sàng, hóa mô miễn dịch, đột biến sinh học phân tử BRAF V600E với phương pháp phẫu thuật và kết quả theo dõi sau mổ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên cơ sở giải phẫu học tuyến giáp (Netter F., 2014), sinh lý tổng hợp hormon tuyến giáp T3 và T4 dưới sự kiểm soát của TSH, cùng cơ chế bệnh sinh phân tử của ung thư biểu mô tuyến giáp:

  • Phân loại giai đoạn bệnh: Áp dụng hệ thống phân loại TNM theo hướng dẫn của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) và Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA).
  • Cơ chế đột biến gen BRAF: Đột biến thể soma T1799A tại exon 15 của gen BRAF mã hóa protein B-Raf kinase dẫn đến hoạt hóa liên tục chuỗi truyền tín hiệu MAPK/ERK, kích thích tế bào tăng sinh không kiểm soát và xâm lấn.
  • Nguyên lý hóa mô miễn dịch: Sử dụng phản ứng kháng nguyên - kháng thể đặc hiệu để xác định sự bộc lộ của các protein: CK19 (sợi trung gian biểu mô), HBME-1 (kháng thể đơn dòng nhận diện vi nhung mao trung biểu mô), RET, P53, Ki67 (chỉ số nhân tế bào tăng sinh trong các pha G1, S, G2, M).
  • Nguyên lý điều trị phẫu thuật: Áp dụng nguyên tắc phẫu thuật triệt căn bảo tồn cấu trúc giải phẫu: bộc lộ và bảo vệ dây thần kinh quặt ngược (dây thanh quản dưới), bảo tồn nhánh ngoài và nhánh trong của dây thần kinh thanh quản trên, bảo tồn và cấy ghép lại tuyến cận giáp khi bị thiếu máu nuôi dưỡng; phân vùng nạo vét hạch cổ từ nhóm I đến nhóm VII.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú được phẫu thuật.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú bằng mô bệnh học sau phẫu thuật, có đầy đủ hồ sơ bệnh án, dữ liệu xét nghiệm hormone, giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch, đột biến gen BRAF V600E và dữ liệu theo dõi sau phẫu thuật.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu, hồ sơ thiếu dữ liệu cận lâm sàng hoặc mô bệnh học không phải thể nhú.
  • Các chỉ tiêu nghiên cứu chính:
    1. Chỉ tiêu lâm sàng: Tuổi, giới tính, lý do vào viện, thời gian phát hiện khối u, triệu chứng cơ năng (nuốt vướng, khàn tiếng, khó thở), đặc điểm thực thể khối u (vị trí, mật độ, kích thước, độ di động) và đặc điểm hạch cổ di căn.
    2. Chỉ tiêu cận lâm sàng: Kết quả tế bào học (FNA), nồng độ hormone tuyến giáp (TSH, FT3, FT4) trước mổ và sau mổ 1 tháng, nồng độ Thyroglobulin (Tg) và Anti-Thyroglobulin (Anti-Tg).
    3. Chỉ tiêu giải phẫu bệnh và sinh học phân tử: Thể mô bệnh học (nhuộm HE), kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch (CK19, HBME-1, Ki67, P53, RET), kết quả xét nghiệm đột biến gen BRAF V600E.
    4. Chỉ tiêu phẫu thuật và theo dõi: Phương pháp phẫu thuật (cắt thùy + eo, cắt gần hoàn toàn, cắt toàn bộ tuyến giáp), phương pháp nạo vét hạch cổ (khoang trung tâm, nạo vét hạch cổ bên), thời gian phẫu thuật, biến chứng chu phẫu (liệt dây thần kinh quặt ngược, tụ máu, hạ calci máu ≤ 1,9 mmol/l do suy cận giáp), kết quả theo dõi lâm sàng và tỷ lệ tái phát - di căn hạch sau mổ.
  • Xử lý số liệu và đạo đức nghiên cứu: Xử lý số liệu bằng phần mềm thống kê y học, tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn, kiểm định mối liên quan bằng các test thống kê phù hợp, tính tỷ số chênh (OR), khoảng tin cậy 95% (KTC 95%) và mức ý nghĩa thống kê p < 0,05. Nghiên cứu tuân thủ các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 cung cấp tổng quan lý thuyết và cập nhật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ung thư biểu mô tuyến giáp. Nội dung tập trung vào:

  • Giải phẫu ứng dụng và sinh lý tuyến giáp: Cấu trúc hai thùy nối qua eo giáp, thùy tháp, mối liên quan giải phẫu mật thiết với dây thần kinh thanh quản quặt ngược tại dây chằng Berry và hệ thống 4 tuyến cận giáp. Quá trình sinh tổng hợp hormon T3 (10%) và T4 (90%) tại nang giáp.
  • Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Triệu chứng cơ năng thường mơ hồ ở giai đoạn sớm; u giáp to nhanh, cứng, dính, kèm khàn tiếng hoặc khó thở ở giai đoạn muộn. Hạch cổ di căn xuất hiện ở 30 - 80% trường hợp thể nhú. Nồng độ Tg > 10 ng/ml sau cắt giáp toàn bộ gợi ý tái phát/di căn, tuy nhiên sự hiện diện của kháng thể Anti-Tg có thể gây sai lệch kết quả Tg giả tạo. Siêu âm có độ nhạy 62% trong phát hiện hạch cổ, trong khi CT scan giúp bổ sung 25 - 27% các trường hợp di căn hạch cổ bị bỏ sót. Xạ hình toàn thân với I-131 được chỉ định sau cắt toàn bộ tuyến giáp 4 - 6 tuần khi nồng độ TSH tăng > 30 µIU/ml.
  • Mô bệnh học và Hóa mô miễn dịch: Trình bày đặc điểm vi thể nhuộm HE của 12 thể mô bệnh học theo WHO (2004). Nêu rõ giá trị của các dấu ấn HMMD như CK19, HBME-1 (độ nhạy 70 - 80%, độ đặc hiệu 96%), Ki67, P53 trong chẩn đoán phân biệt tổn thương giáp dạng nang và dự báo tính chất ác tính.
  • Đột biến gen BRAF V600E: Đột biến T1799A là chỉ dấu phân tử có độ đặc hiệu cao, chiếm 44% trong ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú. Tổng quan dữ liệu từ các công trình nghiên cứu của Liu X. (2014), Kim S. (2012), Liu C. (2016) chứng minh BRAF V600E liên quan chặt chẽ đến sự xâm lấn vỏ bao, di căn hạch cổ và tái phát.
  • Điều trị ngoại khoa: Tổng kết các chỉ định cắt thùy, cắt toàn bộ tuyến giáp, các kỹ thuật nạo vét hạch cổ (vét triệt căn cổ điển, triệt căn cải biên loại I, II, III, vét chọn lọc theo Carty S. và Kim S., 2014), quy trình mổ nội soi 6 thì của Trần Ngọc Lương (2014), cùng các nguyên tắc bảo tồn thần kinh quặt ngược và tuyến cận giáp để hạn chế biến chứng hạ calci máu và khàn tiếng sau mổ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm ngoại khoa:

  • Xây dựng tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú.
  • Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng: thăm khám khối u, phân loại giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM (Bảng 2.1).
  • Quy trình kỹ thuật cận lâm sàng: chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA), siêu âm Doppler tuyến giáp và hạch cổ, xét nghiệm hormone (TSH, FT3, FT4) và nồng độ Tg, Anti-Tg.
  • Quy trình kỹ thuật xét nghiệm giải phẫu bệnh: nhuộm HE, nhuộm hóa mô miễn dịch xác định các chỉ dấu CK19, HBME-1, P53, Ki67.
  • Kỹ thuật sinh học phân tử: tách chiết DNA mô u và khuếch đại gen xác định đột biến BRAF V600E (T1799A).
  • Kỹ thuật phẫu thuật: mô tả chi tiết tư thế bệnh nhân (Hình 2.1), các thì bộc lộ tuyến giáp và khối u (Hình 2.2), kỹ thuật cắt bỏ thùy/toàn bộ tuyến giáp (Hình 2.3) và kỹ thuật nạo vét hạch cổ (Hình 2.4).
  • Phương pháp theo dõi sau phẫu thuật: đánh giá kết quả tức thì, theo dõi chức năng tuyến giáp và calci máu sau 1 tháng, đánh giá tỷ lệ tái phát - di căn hạch qua các mốc thời gian tái khám.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được qua hệ thống 39 bảng và 5 biểu đồ:

Nhóm chỉ tiêu Bảng / Biểu đồ số liệu trong luận án Nội dung số liệu chính
Đặc điểm chung & Lâm sàng Bảng 3.1, Biểu đồ 3.1, Bảng 3.2, Bảng 3.3, Bảng 3.4, Bảng 3.5, Bảng 3.6 Phân bố tuổi và giới tính; lý do vào viện; thời gian phát hiện u; triệu chứng cơ năng (nuốt vướng, khàn tiếng); đặc điểm u (kích thước, vị trí, độ cứng); đặc điểm hạch cổ di căn lâm sàng.
Phân loại TNM & Tương quan Bảng 3.7, Bảng 3.8, Bảng 3.9, Bảng 3.10 Phân loại T, N, M và phân chia giai đoạn bệnh; mối liên quan giữa thời gian phát hiện bệnh và di căn hạch cổ với các đặc điểm lâm sàng.
Giải phẫu bệnh & Hormone Bảng 3.11, Bảng 3.12, Bảng 3.13 Đối chiếu kết quả FNA với mô bệnh học sau mổ; liên quan mô bệnh học với lâm sàng; nồng độ TSH, FT3, FT4 trước mổ.
Đột biến BRAF V600E & HMMD Bảng 3.14, Bảng 3.15, Bảng 3.16, Bảng 3.17 Tỷ lệ đột biến gen BRAF V600E; tỷ lệ dương tính các dấu ấn HMMD (CK19, HBME-1, Ki67...); tương quan giữa BRAF V600E với triệu chứng lâm sàng và nồng độ Tg.
Tương quan Dấu ấn Miễn dịch Bảng 3.18 đến Bảng 3.25 Mối liên quan giữa dấu ấn miễn dịch với kích thước u, di căn hạch, giai đoạn bệnh, giới tính, tuổi, mô bệnh học, đột biến BRAF V600E và nồng độ Tg.
Điều trị Ngoại khoa & Tai biến Bảng 3.26, Bảng 3.27, Bảng 3.28, Bảng 3.29, Biểu đồ 3.3 Phương pháp phẫu thuật tuyến giáp (cắt thùy + eo, cắt toàn bộ); thời gian phẫu thuật; tỷ lệ khối u dính tổ chức xung quanh; các yếu tố liên quan đến phương pháp mổ.
Kết quả sau mổ & Theo dõi tái phát Bảng 3.30 đến Bảng 3.39, Biểu đồ 3.4, Biểu đồ 3.5 Kết quả khi ra viện; triệu chứng lâm sàng sau mổ; biến đổi hormone sau 1 tháng; tỷ lệ xuất hiện hạch cổ sau 1 tháng; tỷ lệ tái phát theo thời gian; nguy cơ tái phát ở nhóm có đột biến BRAF V600E; tương quan giữa tái phát với dấu ấn miễn dịch và đặc điểm lâm sàng.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, biện luận và đối chiếu các kết quả nghiên cứu với các công trình y học trong nước và quốc tế:

  • Về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phân loại giai đoạn: Biện luận về cơ cấu tuổi, tỷ lệ ưu thế ở nữ giới, lý do vào viện chủ yếu do tình cờ phát hiện u giáp. Đánh giá tính chính xác của chẩn đoán giai đoạn TNM, sự tương quan giữa thời gian phát hiện bệnh muộn với tỷ lệ di căn hạch cổ và u xâm lấn vỏ bao.
  • Về giá trị của hóa mô miễn dịch và đột biến gen BRAF V600E: Phân tích kết quả xét nghiệm HMMD cho thấy sự bộc lộ cao của CK19 và HBME-1 khẳng định bản chất ác tính của các khối u thể nhú. Đột biến gen BRAF V600E hiện diện với tỷ lệ cao và có mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê với kích thước khối u, sự xâm lấn vỏ tuyến, nồng độ Tg huyết thanh trước mổ và tình trạng di căn hạch vùng cổ.
  • Về kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan đến tái phát: Biện luận về chỉ định lựa chọn phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp kết hợp nạo vét hạch cổ đối với các khối u kích thước lớn, đa ổ hoặc có di căn hạch. Đánh giá thời gian phẫu thuật phụ thuộc vào mức độ dính của u và phạm vi nạo vét hạch. Phân tích các tai biến phẫu thuật (tỷ lệ khàn tiếng do đụng dập thần kinh quặt ngược, triệu chứng tê bì/co cứng cơ do hạ calci máu liên quan đến suy cận giáp tạm thời). Đánh giá biến đổi nồng độ hormone sau mổ 1 tháng làm cơ sở bù hormone thay thế và điều trị I-131 bổ trợ. Xác định đột biến gen BRAF V600E và sự dương tính của các dấu ấn HMMD là những yếu tố liên quan chặt chẽ đến nguy cơ tái phát u và di căn hạch trong quá trình theo dõi sau mổ.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt học thuật và lý luận y học:

    • Xác lập dữ liệu khoa học toàn diện về mối liên quan giữa đột biến gen BRAF V600E (T1799A) với các đặc điểm giải phẫu bệnh, hóa mô miễn dịch và giai đoạn tiến triển lâm sàng của ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú tại Việt Nam.
    • Chứng minh đột biến gen BRAF V600E cùng với các dấu ấn HMMD (HBME-1, CK19) là các yếu tố sinh học phân tử có giá trị cao trong chẩn đoán xác định và tiên lượng mức độ xâm lấn mô, di căn hạch cổ và nguy cơ tái phát của khối u.
  2. Về mặt thực tiễn lâm sàng và ngoại khoa:

    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp phẫu thuật viên lựa chọn phương pháp mổ thích hợp (cắt thùy tuyến giáp kèm eo hay cắt toàn bộ tuyến giáp, kết hợp nạo vét hạch khoang trung tâm hoặc hạch cổ bên) dựa trên kích thước u, tình trạng dính xâm lấn và sự hiện diện của đột biến gen BRAF V600E.
    • Đánh giá quy trình kiểm soát và hạn chế tai biến ngoại khoa: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bộc lộ bảo tồn dây thần kinh thanh quản quặt ngược tại vị trí dây chằng Berry và bảo tồn mạch máu nuôi dưỡng tuyến cận giáp nhằm giảm tỷ lệ liệt dây thanh và suy cận giáp sau mổ.
    • Đề xuất quy trình theo dõi sau phẫu thuật kết hợp định lượng nồng độ Tg, Anti-Tg và hormone tuyến giáp sau 1 tháng để phát hiện sớm tái phát - di căn hạch và phối hợp điều trị đồng vị phóng xạ I-131 kịp thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Luận án tập trung chủ yếu vào nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (thể biệt hóa thường gặp nhất), chưa bao quát sâu các biến thể mô bệnh học hiếm gặp khác (thể tủy, thể không biệt hóa, thể xơ cứng lan tỏa). Thời gian theo dõi dọc sau phẫu thuật đánh giá biến đổi chức năng và tái phát tập trung vào giai đoạn sớm (sau mổ 1 tháng) và trung hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi dọc dài hạn (5 năm, 10 năm) để đánh giá tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS); khảo sát sự phối hợp giữa đột biến BRAF V600E với các đột biến gen khác như RAS, RET/PTC và TERT promoter trong các thể ung thư tuyến giáp kháng I-131 hoặc tiến triển nhanh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với phẫu thuật viên ngoại khoa và ung bướu: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về chỉ định cắt tuyến giáp, kỹ thuật bộc lộ dây thần kinh quặt ngược, kỹ thuật nạo vét hạch cổ các nhóm và các bước xử trí bảo tồn/cấy lại tuyến cận giáp để hạn chế biến chứng.
  • Đối với bác sĩ giải phẫu bệnh và sinh học phân tử: Cung cấp quy trình và giá trị ứng dụng của bộ dấu ấn hóa mô miễn dịch (CK19, HBME-1, Ki67) kết hợp với kỹ thuật xác định đột biến gen BRAF V600E trong chẩn đoán phân biệt các trường hợp tế bào học không xác định.
  • Đối với bác sĩ nội tiết và y học hạt nhân: Cung cấp cơ sở theo dõi sau phẫu thuật qua nồng độ Tg, Anti-Tg và chỉ định điều trị bổ trợ I-131 sau khi phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp.
  • Đối với học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo chuyên ngành Ngoại khoa về phương pháp thiết kế nghiên cứu lâm sàng kết hợp xét nghiệm phân tử và phẫu thuật điều trị ung thư tuyến giáp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đột biến gen BRAF V600E (T1799A) có vai trò gì trong ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú?

Đột biến gen BRAF V600E là một đột biến thể soma đặc hiệu, xuất hiện chủ yếu ở ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (khoảng 44%) mà không tìm thấy trong mô giáp lành tính. Đột biến này có giá trị chẩn đoán bổ trợ đối với các trường hợp tế bào học không xác định (FNA), đồng thời là yếu tố tiên lượng liên quan đến kích thước u lớn, xâm lấn mô xung quanh, giai đoạn TNM tiến triển, di căn hạch cổ và tăng nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

2. Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào có giá trị cao nhất trong chẩn đoán phân biệt ung thư tuyến giáp?

Sự kết hợp giữa HBME-1 và CK19 đạt độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 100% trong chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú và phân biệt biến thể nang của ung thư thể nhú với các u tuyến nang lành tính. Các dấu ấn khác như Ki67 và P53 phản ánh chỉ số tăng sinh tế bào và tiên lượng thời gian sống thêm.

3. Xét nghiệm Thyroglobulin (Tg) và Anti-Tg có ý nghĩa gì sau phẫu thuật?

Ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến giáp thể biệt hóa đã phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và hủy mô giáp bằng I-131, nồng độ Tg huyết thanh > 10 ng/ml là chỉ dấu đặc hiệu cảnh báo bệnh tái phát hoặc di căn. Xét nghiệm Anti-Tg bắt buộc phải làm kèm vì nếu Anti-Tg dương tính, nó sẽ kết hợp với Tg tạo phức hợp miễn dịch làm giảm giả tạo nồng độ Tg trong máu.

4. Các tai biến phẫu thuật chính trong cắt toàn bộ tuyến giáp và cách dự phòng là gì?

Hai tai biến quan trọng nhất là tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược (gây khàn tiếng hoặc liệt dây thanh, ngạt thở nếu bị hai bên) và suy tuyến cận giáp (gây hạ calci máu ≤ 1,9 mmol/l dẫn đến co cứng cơ). Dự phòng bằng cách phẫu tích nhẹ nhàng, bộc lộ rõ dây thần kinh quặt ngược tại vị trí bắt chéo động mạch giáp dưới và dây chằng Berry, tránh cặp đốt sát dây thần kinh; nhận diện và bảo tồn hệ mạch nuôi tuyến cận giáp hoặc cấy lại tuyến cận giáp vào cơ ức đòn chũm nếu bị đứt cuống mạch.

5. Chỉ định cắt toàn bộ tuyến giáp được đặt ra trong những trường hợp nào?

Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp được chỉ định cho các trường hợp ung thư biểu mô tuyến giáp có kích thước u ≥ 1 cm, khối u xuất hiện ở cả hai thùy, u xâm lấn ra ngoài vỏ bao tuyến giáp vào các cơ quan xung quanh, có di căn hạch cổ, bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để chuẩn bị cho điều trị hủy mô giáp sót bằng đồng vị phóng xạ I-131.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Bùi Đặng Minh Trí (2019) tại Học viện Quân y là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Ngoại khoa, kết hợp giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hóa mô miễn dịch và đột biến gen BRAF V600E với kết quả điều trị ngoại khoa ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú. Luận án đã làm rõ giá trị của đột biến BRAF V600E và các dấu ấn HMMD (HBME-1, CK19) trong việc nâng cao độ chính xác chẩn đoán và tiên lượng nguy cơ di căn hạch, xâm lấn mô và tái phát bệnh. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc chỉ định phương pháp phẫu thuật triệt căn, kỹ thuật bảo tồn thần kinh - tuyến cận giáp và quy trình theo dõi điều trị sau mổ cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp.