Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ GLOBOCAN 2018, thế giới ghi nhận hơn 2 triệu ca mắc mới (chiếm 11,6%) và trên 1,7 triệu trường hợp tử vong (chiếm 18,4% tổng số ca tử vong do ung thư). Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ hai về cả tỷ lệ mắc mới (hơn 23 nghìn ca, chiếm 14,4%) lẫn tỷ lệ tử vong (trên 20 nghìn ca, chiếm 18%), chỉ sau ung thư gan. Về mặt giải phẫu bệnh, ung thư phổi được chia thành hai nhóm chính, trong đó ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm từ 80% đến 85%. Do triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn sớm thường nghèo nàn và không đặc hiệu, phần lớn bệnh nhân UTPKTBN khi được chẩn đoán đã ở giai đoạn muộn, có xâm lấn rộng hoặc di căn xa, làm hạn chế khả năng can thiệp phẫu thuật triệt căn.
Sự phát triển của liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là việc phát hiện ra cơ chế ức chế điểm kiểm soát miễn dịch thông qua trục thụ thể PD-1 (Programmed cell Death-1) và phối tử PD-L1 (Programmed death-ligand 1) – công trình đạt giải Nobel Sinh lý và Y khoa năm 2018 của Tasuku Honjo và James Allison – đã mở ra bước tiến mới trong điều trị UTPKTBN. Tế bào khối u bộc lộ PD-L1 để gắn kết với PD-1 trên bề mặt lympho T, ức chế chức năng tiêu diệt tế bào u của hệ miễn dịch. Việc định lượng mức độ bộc lộ PD-L1 qua chỉ số tỷ lệ tế bào khối u (Tumor Proportion Score - TPS) bằng phương pháp hóa mô miễn dịch trở thành dấu ấn sinh học bắt buộc nhằm định hướng chỉ định các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (như Pembrolizumab, Nivolumab, Atezolizumab, Durvalumab). Tại Việt Nam, các nghiên cứu khảo sát sự bộc lộ PD-L1 cùng các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng, hình ảnh chuyển hóa PET/CT và sinh học phân tử còn tương đối hạn chế.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Phạm Minh Lanh thực hiện tại Bệnh viện Bạch Mai nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (có xét nghiệm PD-L1) điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2018 - 2019.
- Phân tích đặc điểm bộc lộ PD-L1 và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2018 - 2019.
- Đối tượng nghiên cứu: 70 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTPKTBN theo tiêu chuẩn mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2004), có đầy đủ kết quả xét nghiệm hóa mô miễn dịch PD-L1, đột biến gen EGFR, chụp PET/CT và đủ hồ sơ phân loại giai đoạn bệnh.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu phối hợp cùng Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học, Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 01/2018 đến tháng 06/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết y sinh học, các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư quốc tế và trong nước:
- Cơ chế sinh học phân tử của trục PD-1/PD-L1: PD-1 là glycoprotein xuyên màng loại I thuộc họ CD28/CTLA-4 biểu hiện trên lympho T và B hoạt hóa. Khi gắn với PD-L1, miền ITSM nội bào của PD-1 tuyển mộ photphatase SHP-2, gây khử phosphoryl hóa và ức chế các dòng thác tín hiệu ZAP70, PI3K-AKT và RAS. Hệ quả là làm suy giảm các yếu tố phiên mã AP-1, NFAT, NF-κB, dẫn tới bất hoạt chức năng tăng sinh, tiết cytokine và gây độc tế bào của lympho T. Sự biểu hiện của PD-L1 trên màng tế bào u được cảm ứng bởi các cytokine tiền viêm như IFN-γ, TNF-α, VEGF, GM-CSF và IL-10.
- Khung phân loại và hướng dẫn lâm sàng:
- Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2004).
- Phân loại giai đoạn TNM theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC 2018 phiên bản 8).
- Hướng dẫn điều trị miễn dịch theo Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN 2018) và Bộ Y tế Việt Nam (2018): Khuyến cáo Pembrolizumab bước một cho UTPKTBN giai đoạn di căn có TPS PD-L1 ≥ 50% không có đột biến đích, hoặc điều trị bước hai khi TPS ≥ 1%; Durvalumab điều trị củng cố sau hóa xạ trị cho giai đoạn III không thể phẫu thuật.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu.
- Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu thuận tiện; trong tổng số 274 bệnh nhân UTPKTBN được xét nghiệm PD-L1 tại Bệnh viện Bạch Mai trong thời gian nghiên cứu, tác giả chọn lọc được 70 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn và không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ (loại trừ các trường hợp mẫu mô không đủ tế bào, bệnh nhân đã từng điều trị hóa chất/xạ trị/thuốc đích trước đó, hoặc mắc bệnh ung thư khác và bệnh lý tự miễn như lupus, viêm đa cơ tiến triển, đái tháo đường typ I).
- Kỹ thuật xét nghiệm PD-L1: Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch (HMMD) trên mẫu mô đúc khối paraffin (từ sinh thiết u phổi, sinh thiết hạch, khối tế bào cell block dịch màng phổi/màng tim hoặc phẫu thuật), sử dụng kháng thể đơn dòng thỏ Ventana PD-L1 IHC SP263 assay (nhắm vào đoạn axit amin 284-290 của PD-L1 protein). Mức độ bộc lộ được đánh giá qua chỉ số TPS (% tế bào u bắt màu diaminobenzidine - DAB trên màng tế bào ở bất kỳ cường độ nào) và phân nhóm: Âm tính (< 1%), Dương tính thấp (1% - 49%), Dương tính cao (≥ 50%).
- Kỹ thuật cận lâm sàng phối hợp: Chụp PET/CT với 18F-FDG để xác định giai đoạn TNM và đo lường chỉ số hấp thu tiêu chuẩn cực đại (maxSUV) tại u nguyên phát, hạch vùng và tổn thương di căn; xét nghiệm đột biến gen EGFR bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
- Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel, phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 20.0. Sử dụng các thuật toán tính giá trị trung bình, độ lệch chuẩn (SD), tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) so sánh các tỷ lệ, và kiểm định Independent Samples T-Test so sánh các giá trị trung bình. Ngưỡng có ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Ban Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu cùng Bệnh viện Bạch Mai thông qua; nghiên cứu thuần túy mô tả không can thiệp, bảo mật thông tin người bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa kiến thức tổng quan về UTPKTBN: dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ (nhấn mạnh vai trò của hút thuốc lá chủ động và thụ động, phơi nhiễm amiăng, radon, phóng xạ, yếu tố tiền sử gia đình), triệu chứng lâm sàng và các phương pháp thăm dò cận lâm sàng (X-quang, CLVT, PET/CT, nội soi phế quản, hóa mô miễn dịch các dấu ấn TTF-1, CK7, p40, p63, các chỉ điểm sinh học CEA, SCC, Cyfra 21-1, và đột biến gen EGFR, ALK). Chương này trình bày chi tiết các phương pháp điều trị: phẫu thuật, xạ trị (3D-CRT, IMRT, VMAT), hóa chất nền platinum, điều trị đích TKI thế hệ 1-3 (Gefitinib, Erlotinib, Afatinib, Osimertinib), và liệu pháp miễn dịch. Tác giả đi sâu phân tích cấu trúc, chức năng, con đường truyền tín hiệu của PD-1/PD-L1, các thử nghiệm lâm sàng đối chứng (như nghiên cứu của Reck M., Garon B.), các dòng kháng thể đánh giá PD-L1 (22C3, 28-8, SP263), cùng bức tranh nghiên cứu trong nước và quốc tế về tỷ lệ bộc lộ PD-L1.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả tường minh địa điểm và thời gian nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai từ 01/2018 đến 06/2019. Tác giả nêu rõ 7 tiêu chuẩn lựa chọn và 4 tiêu chuẩn loại trừ cho 70 đối tượng nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật nhuộm HMMD dòng Ventana SP263 Assay được trình bày chi tiết từng bước (xử lý mô paraffin, ủ kháng thể, hiện màu DAB, tính điểm TPS). Chương này định nghĩa rõ ràng các biến số nghiên cứu: biến số lâm sàng (tuổi, giới, lý do vào viện, tiền sử hút thuốc, tiền sử ung thư gia đình), biến số cận lâm sàng (vị trí/phương pháp lấy mẫu, vị trí và kích thước u nguyên phát, giai đoạn TNM theo AJCC 2018, vị trí di căn xa, mô bệnh học theo WHO 2004, giá trị maxSUV u/hạch/di căn trên PET/CT, đột biến gen EGFR) và biến số bộc lộ PD-L1. Quy trình thu thập, quản lý dữ liệu và các thuật toán thống kê y học trên phần mềm SPSS 20.0 cũng được chuẩn hóa.
Chương 3 - Kết quả
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được thông qua 14 bảng biểu và 4 biểu đồ:
- Đặc điểm lâm sàng: Tuổi trung bình của đối tượng là $62 \pm 8,4$ (nhỏ nhất 38, lớn nhất 81); nhóm tuổi $\ge 60$ chiếm 64,3% (45 ca); nam giới chiếm ưu thế với 78,6% (55 ca, tỷ lệ nam/nữ = 3,6:1). Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá (kể cả hút thuốc thụ động) là 65,7% (46 ca). Tiền sử gia đình có người mắc ung thư chiếm 22,9% (7,2% ung thư phổi và 15,7% ung thư khác). Lý do vào viện phổ biến nhất là triệu chứng hô hấp (51,4%) và triệu chứng do di căn xa (28,6%).
- Đặc điểm cận lâm sàng: Bệnh phẩm xét nghiệm chủ yếu lấy từ u phổi (75,7%) thông qua phương pháp sinh thiết (91,4%). Khối u phổi nguyên phát nằm ở phổi phải chiếm 60%, kích thước trung bình $4,2 \pm 1,9\text{ cm}$. Tỷ lệ bệnh nhân ở giai đoạn T4 chiếm 61,4%; di căn hạch chiếm 87,1% (chủ yếu là hạch N3 với 44,3%). Bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn IV chiếm 67,1% (47 ca), giai đoạn III chiếm 22,9%, giai đoạn II chiếm 4,3% và giai đoạn I chiếm 5,7%. Trong 47 ca giai đoạn IV, vị trí di căn xa hay gặp nhất là xương (38,6%), tiếp đến là phổi đối bên (25,7%), màng phổi/màng tim (25,7%), não (17,1%), gan (14,3%) và tuyến thượng thận (7,1%). Về giải phẫu bệnh, ung thư biểu mô tuyến chiếm tuyệt đối với 92,9% (65 ca), ung thư biểu mô vảy chiếm 7,1% (5 ca). Chỉ số maxSUV trung bình trên PET/CT tại u nguyên phát là $9,8 \pm 4,4$, tại hạch là $7,3 \pm 4,7$ và tại tổn thương di căn xa là $8,2 \pm 5,3$. Đột biến gen EGFR dương tính chiếm 42,9% (30 ca).
- Đặc điểm bộc lộ PD-L1 và các mối liên quan:
- Tỷ lệ âm tính (TPS < 1%) là 45,7% (32 ca); dương tính thấp (TPS 1-49%) là 25,7% (18 ca); dương tính cao (TPS $\ge 50%$) là 28,6% (20 ca).
- Nhóm tuổi < 60 có tỷ lệ bộc lộ PD-L1 mức cao ($\ge 50%$) là 48,0%, cao hơn rõ rệt so với nhóm $\ge 60$ tuổi (17,8%), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,007$).
- Bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá có tỷ lệ bộc lộ PD-L1 dương tính (63,0%) cao hơn nhóm không hút thuốc (37,5%) có ý nghĩa thống kê ($p = 0,042$).
- Chỉ số maxSUV trung bình tại u nguyên phát ở nhóm có bộc lộ PD-L1 cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm âm tính ($11,3 \pm 4,6$ so với $8,0 \pm 3,4$; $p = 0,001$).
- Không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa sự bộc lộ PD-L1 với giới tính ($p = 0,453$), vị trí lấy mẫu ($p = 0,924$), phương pháp lấy mẫu ($p = 0,624$), loại mô bệnh học ($p = 0,79$), giai đoạn bệnh ($p = 0,075$) và tình trạng đột biến gen EGFR ($p = 0,533$).
Chương 4 - Bàn luận
Chương 4 đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và thế giới:
- Phân tích dịch tễ học về độ tuổi và giới tính tương đồng với các công bố của Bệnh viện 103 (tuổi trung bình 62, tỷ lệ nam/nữ 3,7) và tác giả Trần Thị Tươi (tuổi trung bình 61, tỷ lệ nam/nữ 3,78). Tỷ lệ phát hiện muộn ở giai đoạn tiến triển (giai đoạn IV chiếm 67,1%) phù hợp với các nghiên cứu của Nguyễn Văn Tình (50,2%) và Cung Văn Công (52,9%).
- Bàn luận về đặc điểm u nguyên phát: U phổi phải chiếm ưu thế (60%) được lý giải bằng cấu trúc giải phẫu của phế quản gốc phải (ngắn hơn, rộng hơn và dốc hơn phế quản trái), tạo điều kiện cho các tác nhân sinh ung từ khói thuốc lá xâm nhập. Giá trị đo lường maxSUV trên PET/CT khẳng định vai trò định hướng ác tính (ngưỡng maxSUV > 2,5) và đánh giá chuyển hóa tế bào u, tương đồng với kết quả của Vũ Hữu Khiêm và Nguyễn Thị Lan Anh. Tỷ lệ đột biến EGFR 42,9% phù hợp với đặc trưng của bệnh nhân châu Á mắc ung thư biểu mô tuyến.
- Bàn luận sâu về sự bộc lộ PD-L1: Tổng tỷ lệ dương tính 54,3% nằm trong khoảng 24% - 60% của các nghiên cứu quốc tế (KEYNOTE-001 đạt 60,8%; Chang Y. đạt 66,8%; Skov B. đạt 63,1%) và tương đương với các nghiên cứu tại Việt Nam của Đoàn Minh Khuy (59,8%) và Trần Thị Tươi (59,1%). Tác giả phân tích lý do nhóm bệnh nhân trẻ tuổi (< 60) và nhóm có tiền sử hút thuốc có mức độ bộc lộ PD-L1 cao hơn (do gánh nặng đột biến u cao ở người hút thuốc kích thích đáp ứng miễn dịch thích ứng làm tăng tiết IFN-$\gamma$). Đồng thời, chỉ số maxSUV u nguyên phát cao ở nhóm PD-L1 dương tính phản ánh mối liên hệ giữa tốc độ chuyển hóa glucose gia tăng và hoạt tính miễn dịch của khối u.
Chương 5 - Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết ngắn gọn các kết quả đạt được tương ứng với hai mục tiêu nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị chuyên môn về việc chỉ định thường quy xét nghiệm PD-L1 bằng hóa mô miễn dịch SP263 phối hợp cùng PET/CT và xét nghiệm gen EGFR trong thực hành ung bướu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng bộc lộ dấu ấn miễn dịch PD-L1 trên 70 bệnh nhân UTPKTBN tại Bệnh viện Bạch Mai.
| Đặc điểm khảo sát |
Phân nhóm |
Số lượng (n) / Giá trị |
Tỷ lệ (%) / Bộc lộ PD-L1 (+) |
Giá trị $p$ |
| Độ tuổi |
< 60 tuổi $\ge 60$ tuổi |
25 45 |
Dương tính: 56,0% (Mức $\ge 50%$: 48,0%) Dương tính: 53,3% (Mức $\ge 50%$: 17,8%) |
$p = 0,007$ |
| Giới tính |
Nam Nữ |
55 15 |
Dương tính: 58,2% (Mức $\ge 50%$: 30,9%) Dương tính: 40,0% (Mức $\ge 50%$: 20,0%) |
$p = 0,453$ |
| Tiền sử hút thuốc |
Có hút (gồm thụ động) Không hút |
46 24 |
Dương tính: 63,0% (29/46 ca) Dương tính: 37,5% (9/24 ca) |
$p = 0,042$ |
| Giai đoạn bệnh |
Giai đoạn IV Giai đoạn I, II, III |
47 23 |
Dương tính: 61,7% (29/47 ca) Dương tính: 39,1% (9/23 ca) |
$p = 0,075$ |
| Mô bệnh học |
UTBM tuyến UTBM vảy |
65 5 |
Dương tính: 53,8% (35/65 ca) Dương tính: 60,0% (3/5 ca) |
$p = 0,790$ |
| Đột biến gen EGFR |
Không có đột biến Có đột biến |
40 30 |
Dương tính: 57,5% (23/40 ca) Dương tính: 50,0% (15/30 ca) |
$p = 0,533$ |
| Vị trí lấy mẫu |
U phổi Hạch di căn Di căn xa |
53 5 12 |
Dương tính: 54,7% (29/53 ca) Dương tính: 60,0% (3/5 ca) Dương tính: 50,0% (6/12 ca) |
$p = 0,924$ |
| maxSUV u nguyên phát |
Dương tính PD-L1 Âm tính PD-L1 |
38 32 |
$11,3 \pm 4,6$ $8,0 \pm 3,4$ |
$p = 0,001$ |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Cần chỉ định xét nghiệm bộc lộ PD-L1 bằng phương pháp nhuộm HMMD (dòng kháng thể SP263) thường quy cho các bệnh nhân UTPKTBN, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển và di căn xa, nhằm xác định những bệnh nhân có tỷ lệ TPS $\ge 50%$ để hưởng lợi từ liệu pháp miễn dịch bước một.
- Tăng cường phối hợp đa mô thức: kết hợp chẩn đoán hình ảnh chức năng PET/CT (chú ý đánh giá chỉ số maxSUV tại u nguyên phát) và xét nghiệm sinh học phân tử (đột biến EGFR) cùng xét nghiệm PD-L1 nhằm cá thể hóa phác đồ điều trị (phân tách rõ nhóm điều trị đích TKI và nhóm điều trị ức chế điểm kiểm soát miễn dịch).
- Chú trọng công tác khám sàng lọc, chụp cắt lớp vi tính liều thấp định kỳ cho các đối tượng có nguy cơ cao (nam giới trên 40 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá lâu năm hoặc gia đình có người mắc ung thư) nhằm nâng cao tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Đóng góp của khóa luận:
- Đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng về tỷ lệ bộc lộ PD-L1 và các mức độ TPS theo kit chẩn đoán Ventana SP263 tại một trung tâm ung bướu lớn ở Việt Nam.
- Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ bộc lộ PD-L1 với nhóm tuổi dưới 60, tiền sử hút thuốc lá và chỉ số hấp thu chuyển hóa glucose (maxSUV) tại u nguyên phát trên phim chụp PET/CT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu trên cỡ mẫu còn tương đối nhỏ ($n = 70$), do phải chọn lọc nghiêm ngặt từ 274 bệnh nhân để đảm bảo đầy đủ đồng thời cả 5 tiêu chí: mô bệnh học, xét nghiệm HMMD PD-L1, đột biến gen EGFR, chụp PET/CT và phân loại AJCC 2018.
- Mẫu bệnh phẩm có sự mất cân đối lớn giữa các phân nhóm giải phẫu bệnh (ung thư biểu mô tuyến chiếm 92,9%, trong khi ung thư biểu mô vảy chỉ có 5 trường hợp) và phương pháp lấy mẫu (chủ yếu là sinh thiết chiếm 91,4%, rất ít mẫu phẫu thuật hoặc dịch).
- Chưa đánh giá được mối tương quan giữa sự bộc lộ PD-L1 với kết quả đáp ứng điều trị thực tế trên lâm sàng và thời gian sống thêm của bệnh nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn, đa trung tâm, mở rộng phân tích trên nhiều phân nhóm mô bệnh học khác nhau.
- Theo dõi dọc hiệu quả điều trị thực tế, đánh giá thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) của bệnh nhân UTPKTBN có bộc lộ PD-L1 được điều trị bằng các thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học (bác sĩ nội trú, cao học, chuyên khoa) thuộc các chuyên ngành Ung bướu, Hóa mô miễn dịch - Giải phẫu bệnh, Y học hạt nhân và Bệnh học Hô hấp.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình chuẩn nhuộm hóa mô miễn dịch xác định PD-L1 sử dụng bộ kit Ventana PD-L1 IHC SP263 assay và phương pháp đánh giá chỉ số TPS trên tế bào u (trình bày tại Chương 2 và Phụ lục 1).
- Mô hình phân tích tổng hợp đa biến kết hợp giữa đặc điểm lâm sàng, hình ảnh chuyển hóa phóng xạ PET/CT (chỉ số maxSUV), sinh học phân tử (EGFR) và dấu ấn miễn dịch (PD-L1) trong chẩn đoán toàn diện bệnh nhân UTPKTBN.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bộc lộ PD-L1 ở bệnh nhân UTPKTBN trong nghiên cứu được phân bố như thế nào theo chỉ số TPS?
Trong tổng số 70 bệnh nhân nghiên cứu:
- Nhóm âm tính (TPS < 1%) chiếm 45,7% (32 bệnh nhân).
- Nhóm dương tính thấp (TPS từ 1% đến 49%) chiếm 25,7% (18 bệnh nhân).
- Nhóm dương tính cao (TPS $\ge 50%$) chiếm 28,6% (20 bệnh nhân).
Tổng tỷ lệ bệnh nhân có bộc lộ PD-L1 dương tính (TPS $\ge 1%$) là 54,3% (38 bệnh nhân).
2. Những yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với tình trạng bộc lộ PD-L1?
Nghiên cứu ghi nhận 3 yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Độ tuổi: Nhóm tuổi < 60 có tỷ lệ dương tính cao ($\ge 50%$) đạt 48,0%, cao hơn rõ rệt so với nhóm $\ge 60$ tuổi (17,8%) với $p = 0,007$.
- Tiền sử hút thuốc lá: Bệnh nhân có tiền sử hút thuốc lá có tỷ lệ dương tính với PD-L1 đạt 63,0%, cao hơn nhóm không hút thuốc (37,5%) với $p = 0,042$.
- Chỉ số maxSUV u nguyên phát: Nhóm có bộc lộ PD-L1 có giá trị maxSUV u nguyên phát trung bình trên PET/CT cao hơn nhóm âm tính ($11,3 \pm 4,6$ so với $8,0 \pm 3,4$) với $p = 0,001$.
3. Nghiên cứu sử dụng dòng kháng thể và kỹ thuật nào để định lượng sự bộc lộ PD-L1?
Tác giả sử dụng phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch với bộ xét nghiệm Ventana PD-L1 IHC SP263 assay (kháng thể đơn dòng thỏ nhắm vào đoạn 284-290 của protein PD-L1) trên các lát cắt mô bệnh phẩm đúc khối paraffin, đánh giá tỷ lệ tế bào u bắt màu diaminobenzidine (DAB) trên màng tế bào theo thang điểm TPS tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học, Bệnh viện Bạch Mai.
4. Đặc điểm phân bố giai đoạn bệnh và vị trí di căn xa của đối tượng nghiên cứu ra sao?
Đa số bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn: Giai đoạn IV chiếm 67,1% (47 ca), giai đoạn III chiếm 22,9% (16 ca), giai đoạn II chiếm 4,3% (3 ca) và giai đoạn I chiếm 5,7% (4 ca). Ở 47 bệnh nhân giai đoạn IV, vị trí di căn xa thường gặp nhất là xương (38,6%), tiếp theo là phổi đối bên (25,7%), màng phổi/màng tim (25,7%), não (17,1%), gan (14,3%) và tuyến thượng thận (7,1%).
5. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với đột biến gen EGFR và loại mô bệnh học trong nghiên cứu có ý nghĩa thống kê không?
Không ghi nhận sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê:
- Tỷ lệ bộc lộ PD-L1 ở nhóm không có đột biến EGFR là 57,5% và nhóm có đột biến EGFR là 50,0% ($p = 0,533$).
- Tỷ lệ bộc lộ PD-L1 ở nhóm ung thư biểu mô vảy là 60,0% và nhóm ung thư biểu mô tuyến là 53,8% ($p = 0,790$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Lanh đã phân tích toàn diện các đặc tính lâm sàng, cận lâm sàng và thực trạng bộc lộ dấu ấn sinh học PD-L1 trên 70 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2018 - 2019. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ dương tính với PD-L1 đạt 54,3% (trong đó mức độ bộc lộ cao $\ge 50%$ chiếm 28,6%), đồng thời chứng minh mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa sự bộc lộ PD-L1 với nhóm tuổi dưới 60, tiền sử hút thuốc lá và chỉ số chuyển hóa glucose maxSUV u nguyên phát trên PET/CT. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn chuyên môn, góp phần hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ chỉ định liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát trong điều trị cá thể hóa bệnh nhân ung thư phổi tại Việt Nam.