Đánh giá đặc điểm thấm nước của đất dưới rừng trồng thuần loài và hỗn giao tại khu vực núi luốt xuân mai hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá đặc điểm thấm nước của đất dưới rừng trồng thuần loài và hỗn giao tại khu vực núi luốt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu hiện trạng các loại hình sử dụng đất chính tại khu vực Núi Luốt, trường Đại học Lâm Nghiệp

2.4.2. Đánh giá đặc điểm thấm nước của đất dưới hai trạng thái rừng trồng thuần loài thông và rừng trồng hỗn loài

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ ĐIỀU KIỆN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu – thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Tài nguyên rừng và hoạt động sử dụng đất

3.4. Các loại đất ở núi Luốt

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm các loại hình sử dụng đất chính tại khu vực Núi Luốt, trường Đại học Lâm Nghiệp

4.2. Đặc điểm thấm nước của đất dưới hai trạng thái rừng trồng thuần loài thông và hỗn loài tại núi Luốt, trường Đại học Lâm Nghiệp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đặc điểm thấm nước của đất tại Núi Luốt Hà Nội

Đặc điểm thấm nước của đất là một chỉ tiêu thủy văn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều tiết dòng chảy và bảo vệ tài nguyên. Nghiên cứu tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt thuộc Đại học Lâm nghiệp Việt Nam tập trung vào việc đánh giá sự khác biệt về khả năng thấm nước của đất dưới hai mô hình rừng trồng thuần loàirừng trồng hỗn giao. Tính thấm nước thể hiện khả năng của đất trong việc hấp thụ nước mưa, chuyển hóa dòng chảy bề mặt thành dòng chảy ngầm. Quá trình này giúp giảm thiểu nguy cơ lũ lụt, xói mòn đất, và sạt lở. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, với độ che phủ thực vật tốt và lớp thảm mục dưới tán rừng dày, thường có tốc độ thấm nước của đất cao hơn. Điều này là do cấu trúc đất được cải thiện, độ xốp của đất tăng và hoạt động của hệ vi sinh vật diễn ra mạnh mẽ. Ngược lại, khi rừng bị suy thoái, đất bị nén chặt, khả năng thấm nước giảm, dẫn đến dòng chảy mặt tăng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Việc hiểu rõ các đặc tính vật lý của đất rừng như thành phần cơ giới của đất, độ ẩm của đất, và cấu trúc đất là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất và nước một cách bền vững. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho các hoạt động phục hồi rừngbảo vệ đất và nước tại các khu vực đồi núi tương tự ở Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của khả năng thấm nước của đất

Khả năng thấm nước của đất được định nghĩa là khả năng lưu giữ dòng chảy bề mặt và biến chúng thành dòng chảy ngầm trong lòng đất (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). Đây là một nhân tố then chốt trong chu trình thủy văn, quyết định sự phân chia lượng mưa thành dòng chảy mặt và lượng nước bổ sung cho nguồn nước ngầm. Khi đất có khả năng thấm nước tốt, phần lớn nước mưa sẽ được hấp thụ, giúp điều hòa dòng chảy, giảm đỉnh lũ và duy trì nguồn nước ổn định cho các con suối trong mùa khô. Tầm quan trọng của nó thể hiện rõ trong việc bảo vệ đất và nước. Đất có hệ số thấm của đất cao sẽ hạn chế tối đa sự hình thành dòng chảy bề mặt, nguyên nhân chính gây ra xói mòn đất. Thay vào đó, nước được giữ lại trong đất, cung cấp độ ẩm cho cây trồng và hệ sinh thái. Việc duy trì và cải thiện đặc tính thấm của đất lâm nghiệp là mục tiêu cốt lõi trong quản lý tài nguyên đất bền vững.

1.2. Vai trò của hệ sinh thái rừng trong việc điều tiết nước

Hệ sinh thái rừng đóng vai trò như một "miếng bọt biển khổng lồ" trong việc điều tiết nước. Tán lá cây giúp cản một phần nước mưa, làm giảm tác động của hạt mưa lên mặt đất. Quan trọng hơn, lớp thảm mục dưới tán rừng, bao gồm lá cây, cành cây khô và xác thực vật, có khả năng giữ nước của đất rất lớn. Lớp vật liệu hữu cơ này không chỉ hấp thụ một lượng nước đáng kể mà còn tạo điều kiện cho các sinh vật đất hoạt động, làm cho cấu trúc đất trở nên tơi xốp. Theo Phạm Văn Điển (2009), đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nước cao và hiếm khi xuất hiện dòng chảy bề mặt. Ngay cả ở những nơi có độ dốc 25-30 độ, đất rừng vẫn có thể chuyển nước chảy mặt thành nước ngầm. Do đó, việc duy trì và phát triển các mô hình rừng, đặc biệt là rừng trồng hỗn giao, là giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng thấm nước của đất và bảo vệ môi trường.

II. Phân tích sự khác biệt thấm nước đất rừng thuần loài hỗn giao

Sự khác biệt về đặc điểm thấm nước của đất giữa rừng trồng thuần loàirừng trồng hỗn giao là một vấn đề được quan tâm trong khoa học lâm nghiệp. Rừng thuần loài, ví dụ như rừng Thông tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt, thường có lớp thảm mục dưới tán rừng kém đa dạng. Điều này có thể dẫn đến cấu trúc đất bị nén chặt hơn theo thời gian, làm giảm độ xốp của đất và hạn chế tốc độ thấm nước của đất. Ngược lại, rừng trồng hỗn giao với sự kết hợp của nhiều loài cây có hệ rễ khác nhau và nguồn vật liệu rơi rụng phong phú hơn, giúp cải thiện các đặc tính vật lý của đất rừng một cách hiệu quả. Sự đa dạng sinh học trong rừng hỗn giao thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật, giun đất, giúp tạo ra các kênh dẫn nước tự nhiên trong đất, từ đó nâng cao hệ số thấm của đất. Nghiên cứu này đặt ra vấn đề so sánh trực tiếp hai mô hình này để xác định loại hình nào mang lại lợi ích cao hơn trong việc bảo vệ đất và nước. Việc lựa chọn mô hình trồng rừng không phù hợp có thể làm suy giảm khả năng giữ nước của đất, tăng nguy cơ xói mòn đất và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý tài nguyên đất và nước trong dài hạn.

2.1. Ảnh hưởng của rừng trồng thuần loài đến thành phần cơ giới đất

Rừng trồng thuần loài, đặc biệt là các loài cây có tốc độ phân giải thảm mục chậm như Thông, có thể gây ra những thay đổi bất lợi cho thành phần cơ giới của đất. Lớp thảm mục đơn điệu và có tính axit cao có thể làm chậm quá trình hình thành mùn, ảnh hưởng đến sự kết dính của các hạt đất. Theo thời gian, đất có thể trở nên chai cứng hơn ở lớp bề mặt, giảm độ xốp của đất và các khe hở mao quản. Điều này trực tiếp làm giảm tốc độ thấm nước của đất, khiến nước mưa dễ dàng chảy tràn trên bề mặt thay vì thấm xuống các tầng sâu hơn. Hậu quả là độ ẩm của đất ở các tầng dưới thấp, trong khi nguy cơ xói mòn bề mặt lại tăng cao, đặc biệt là trên các sườn dốc.

2.2. Ưu điểm của rừng trồng hỗn giao đối với bảo vệ đất và nước

Mô hình rừng trồng hỗn giao mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho công tác bảo vệ đất và nước. Sự kết hợp của các loài cây khác nhau tạo ra một lớp thảm mục dưới tán rừng đa dạng, phân giải nhanh, làm tăng hàm lượng chất hữu cơ và cải thiện cấu trúc đất. Hệ rễ của các loài khác nhau phát triển ở các độ sâu khác nhau giúp làm tơi xốp đất, tạo ra nhiều đường dẫn cho nước thấm sâu. Nhờ đó, khả năng giữ nước của đấtđộ xốp của đất được cải thiện đáng kể. Điều này giúp nâng cao hệ số thấm của đất, giảm thiểu dòng chảy bề mặt và ngăn chặn hiệu quả quá trình xói mòn đất. Do đó, phát triển rừng hỗn giao được xem là một giải pháp quan trọng trong việc phục hồi rừng và quản lý đất lâm nghiệp bền vững.

III. Phương pháp đánh giá đặc điểm thấm nước đất tại Núi Luốt

Để đánh giá chính xác đặc điểm thấm nước của đất tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp đo đạc thực địa kết hợp với phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp chính được sử dụng là vòng đo thấm kép, một kỹ thuật phổ biến trên thế giới để xác định tốc độ thấm nước của đất. Thí nghiệm được tiến hành tại 4 vị trí khác nhau: sườn đồi và chân đồi của rừng trồng hỗn giao, sườn đồi và chân đồi của rừng trồng thuần loài Thông. Tại mỗi vị trí, sau khi đo tốc độ thấm, các mẫu đất ở tầng mặt (0-5cm) được lấy về để phân tích các đặc tính vật lý của đất rừng. Các chỉ tiêu được phân tích bao gồm độ ẩm của đất, dung trọng và độ xốp của đất. Dung trọng được xác định bằng phương pháp ống dung trọng, trong khi độ ẩm được tính toán dựa trên khối lượng mẫu đất trước và sau khi sấy ở nhiệt độ 105°C. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel để xây dựng biểu đồ, phân tích mối quan hệ giữa tốc độ thấm nước của đất và các đặc tính vật lý, từ đó đưa ra những kết luận khoa học về ảnh hưởng của loại hình rừng đến khả năng thấm nước của đất. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình đo tốc độ thấm nước của đất bằng vòng thấm kép

Quy trình đo tốc độ thấm nước của đất được thực hiện nghiêm ngặt tại hiện trường. Nhóm nghiên cứu sử dụng một bộ vòng đo kép bằng thép, với vòng trong có đường kính 20cm và vòng ngoài 30cm. Vòng trong được đóng xuống đất sâu khoảng 5cm để đo lượng nước thấm trực tiếp, trong khi vòng ngoài có vai trò tạo ra một vùng đệm, ngăn nước từ vòng trong thấm lan sang hai bên, đảm bảo nước thấm theo phương thẳng đứng. Nước được đổ vào cả hai vòng và duy trì ở một độ cao không đổi (5cm). Lượng nước bổ sung vào vòng trong sau mỗi khoảng thời gian (5 phút) được ghi lại cẩn thận. Lượng nước này chính là lượng nước đã thấm xuống đất. Thí nghiệm được tiếp tục cho đến khi tốc độ thấm trở nên ổn định, tức là lượng nước bổ sung trong ba lần đo cuối cùng không chênh lệch quá 2%. Dữ liệu này được dùng để tính toán tốc độ thấm nước ban đầu và tốc độ thấm ổn định.

3.2. Phân tích các đặc tính vật lý của đất rừng trong phòng thí nghiệm

Song song với việc đo đạc tại thực địa, các mẫu đất được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc tính vật lý của đất rừng. Các chỉ tiêu chính bao gồm dung trọng, tỷ trọng, độ xốp của đấtđộ ẩm của đất. Dung trọng (khối lượng đất khô trên một đơn vị thể tích tự nhiên) được xác định bằng ống kim loại có thể tích 100 cm³. Độ ẩm của đất được tính bằng phần trăm khối lượng nước mất đi sau khi sấy khô mẫu ở 105°C. Từ giá trị dung trọng và tỷ trọng (giả định), độ xốp của đất được tính theo công thức gián tiếp: X% = (1 - D/D') x 100. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng để giải thích sự khác biệt về hệ số thấm của đất giữa các loại hình rừng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa cấu trúc đất và khả năng thủy văn của nó.

IV. Top kết quả về đặc điểm thấm nước đất dưới hai loại rừng

Kết quả nghiên cứu tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt đã chỉ ra những khác biệt rõ rệt về đặc điểm thấm nước của đất giữa rừng trồng thuần loài Thông và rừng trồng hỗn giao. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là tốc độ thấm nước của đất tại vị trí chân đồi rừng Thông cao vượt trội (tốc độ ban đầu 18,95 mm/phút), trong khi tốc độ thấm ở sườn đồi rừng Thông lại thấp nhất (6,85 mm/phút). Điều này cho thấy yếu tố địa hình và sự tích tụ vật liệu hữu cơ ở chân đồi có ảnh hưởng lớn. Đối với rừng hỗn giao, tốc độ thấm ở sườn đồi (13,63 mm/phút) lại cao hơn ở chân đồi (14,59 mm/phút ban đầu nhưng giảm nhanh hơn). Tổng lượng nước thấm trong 1 giờ cũng cho thấy sự khác biệt lớn, cao nhất là chân đồi rừng Thông (136.59 mm/giờ) và thấp nhất là sườn đồi rừng Thông (44.57 mm/giờ). Các kết quả này phản ánh sự tương tác phức tạp giữa loại cây trồng, địa hình, và các đặc tính vật lý của đất rừng như độ xốp của đấtđộ ẩm của đất. Nhìn chung, quy luật thấm nước tại tất cả các vị trí đều tuân theo mô hình của Horton (1933), tức là tốc độ thấm cao lúc đầu và giảm dần đến khi đạt trạng thái ổn định, cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu không bị chai cứng bề mặt.

4.1. So sánh tốc độ thấm nước ban đầu và ổn định giữa hai loại rừng

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt đáng kể về tốc độ thấm nước ban đầu và tốc độ thấm ổn định. Vị trí chân đồi rừng trồng thuần loài Thông có tốc độ thấm ban đầu cao nhất (18.95 mm/phút) và tốc độ thấm ổn định cũng cao nhất (8.69 mm/phút). Ngược lại, sườn đồi rừng Thông lại có cả hai chỉ số này thấp nhất (tương ứng là 6.85 mm/phút và 3.85 mm/phút). Đối với rừng trồng hỗn giao, tốc độ thấm ban đầu tại sườn đồi và chân đồi khá tương đồng (lần lượt là 13.63 và 14.59 mm/phút), nhưng tốc độ thấm ổn định ở sườn đồi (5.57 mm/phút) lại cao hơn chân đồi (4.46 mm/phút). Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi sự khác nhau về lớp thảm mục dưới tán rừng, cấu trúc đất và hoạt động của rễ cây tại mỗi vị trí.

4.2. Mối liên hệ giữa dung trọng độ xốp và hệ số thấm của đất

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ giữa các đặc tính vật lý của đất rừnghệ số thấm của đất. Mặc dù mối quan hệ giữa dung trọng và tốc độ thấm nước ban đầu không quá chặt chẽ (hệ số tương quan thấp), nhưng có thể thấy xu hướng chung là khi dung trọng tăng (đất bị nén chặt hơn), tốc độ thấm có xu hướng giảm. Độ xốp của đất là yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt hơn. Những vị trí có độ xốp của đất cao hơn thường có tốc độ thấm tốt hơn do có nhiều khe hở cho nước di chuyển. Ví dụ, đất dưới rừng hỗn giao, với hệ rễ đa dạng và lượng mùn phong phú, thường có cấu trúc đất tốt và độ xốp cao hơn, góp phần cải thiện khả năng thấm nước của đất một cách hiệu quả.

4.3. Ảnh hưởng của lớp thảm mục dưới tán rừng đến độ ẩm của đất

Lớp thảm mục dưới tán rừng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa độ ẩm của đất. Ở những nơi có lớp thảm mục dày và đa dạng như dưới tán rừng trồng hỗn giao, khả năng giữ lại nước mưa và ngăn chặn sự bốc hơi bề mặt tốt hơn. Điều này giúp duy trì độ ẩm của đất ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ sinh vật đất phát triển và cải thiện cấu trúc đất. Ngược lại, lớp thảm mục mỏng và đơn điệu dưới rừng Thông có thể làm cho đất nhanh khô hơn sau mưa và dễ bị nén chặt hơn. Độ ẩm của đất ban đầu cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ thấm; đất khô hơn thường có tốc độ thấm ban đầu cao hơn do lực mao dẫn lớn.

V. Giải pháp cải thiện thấm nước quản lý tài nguyên đất bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm thấm nước của đất, có thể đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý tài nguyên đất và nước bền vững tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt và các vùng lân cận. Ưu tiên hàng đầu là phát triển các mô hình rừng trồng hỗn giao thay vì rừng trồng thuần loài. Việc kết hợp các loài cây có bộ rễ và đặc tính sinh học khác nhau sẽ giúp cải thiện toàn diện các đặc tính vật lý của đất rừng, đặc biệt là cấu trúc đấtđộ xốp của đất. Điều này không chỉ nâng cao khả năng thấm nước của đất mà còn tăng cường đa dạng sinh học và khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa hợp lý, duy trì lớp thảm mục dưới tán rừng và hạn chế các hoạt động gây nén chặt đất. Các biện pháp này giúp tối ưu hóa khả năng giữ nước của đất, giảm thiểu xói mòn đất và góp phần vào mục tiêu bảo vệ đất và nước. Những giải pháp này cần được lồng ghép vào các kế hoạch phục hồi rừng và quản lý đất lâm nghiệp, hướng tới một hệ sinh thái rừng ổn định và bền vững, có khả năng điều tiết thủy văn tốt.

5.1. Khuyến nghị mô hình phục hồi rừng để tăng khả năng giữ nước

Để tăng cường khả năng giữ nước của đất, mô hình phục hồi rừng cần ưu tiên trồng hỗn giao nhiều loài cây bản địa và cây tiên phong. Việc lựa chọn các loài cây có hệ rễ sâu, nông khác nhau sẽ giúp phá vỡ các lớp đất bị nén chặt và tạo ra một mạng lưới kênh dẫn nước tự nhiên. Đồng thời, trồng xen các loài cây họ đậu có khả năng cải tạo đất sẽ làm tăng hàm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ, từ đó cải thiện cấu trúc đất. Bảo vệ và làm giàu lớp thảm mục dưới tán rừng bằng cách hạn chế thu gom củi, lá khô cũng là một biện pháp quan trọng. Lớp phủ này hoạt động như một lớp đệm tự nhiên, giúp tăng hệ số thấm của đất và giảm tốc độ bốc hơi nước, đảm bảo độ ẩm của đất được duy trì lâu dài.

5.2. Tầm quan trọng của rừng hỗn giao trong quản lý đất lâm nghiệp

Trong chiến lược quản lý tài nguyên đấtđất lâm nghiệp, việc chuyển đổi từ rừng trồng thuần loài sang rừng trồng hỗn giao có ý nghĩa chiến lược. Rừng hỗn giao không chỉ vượt trội về mặt bảo vệ đất và nước thông qua việc cải thiện khả năng thấm nước của đất, mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và sinh thái khác. Chúng có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, cung cấp nhiều loại lâm sản và duy trì đa dạng sinh học cao hơn. Đối với Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, việc nhân rộng các mô hình rừng hỗn giao thành công tại khu vực nghiên cứu Núi Luốt sẽ là cơ sở thực tiễn quý báu cho công tác đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tính thấm nước của đất là hiện tượng nước đi xuống bề mặt đất hay mẫu chất, là một trong các chỉ tiêu quan trọng của quản lý lưu vực và là một nhân tố quan trọng trong cân bằng nước. Khả năng thấm nước của đất chỉ lượng nước lớn nhất có thể thấm xuống bề mặt đất trong một điều kiện xác định. Đặc điểm thấm nước của đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát sinh các quá trình dòng chảy như dòng chảy mặt, dòng chảy nền đất và dòng chảy ngầm. Nếu khả năng thấm nước xuống đất lớn thì hầu như không có sự xuất hiện của dòng chảy mặt, khi đó dòng chảy ưu thế sẽ là dòng chảy nền đất hoặc dòng chảy ngầm.

Từ đó làm giảm nguy cơ gây lũ lụt, xói mòn, sạt lở, hơn thế nữa tài nguyên nước sẽ được điều tiết và tài nguyên đất đồng thời cũng được bảo vệ. Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ thấm của đất như: lượng mưa, địa hình, che phủ thực vật, loại đất, đặc điểm của đất và điều kiện che phủ mặt đất…. Dưới các loại hình sử dụng đất khác nhau thì có độ che phủ thực vật khác nhau và đây cũng là một trong những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến tính thấm của đất. Khi độ che phủ thực vật tốt, khả năng giữ lại nước cao và tính thấm nước cao, với lượng mưa nhỏ thì hầu như lượng nước mưa được thấm hết xuống đất.

Ngược lại khi độ che phủ thực vật kém, không thể giữ lại nước khi mưa xuống từ đó tính thấm giảm và dòng chảy mặt lớn gây ra nhiều thiệt hại về cả tài nguyên và con người. Hơn nữa, một số yếu tố như độ ẩm, độ xốp và kết cấu đất cũng có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ thấm. Rõ ràng, các loại đất khác nhau có tỷ lệ thấm khác nhau. Vì thế để quản lý hiệu quả tài nguyên đất và nước thì việc duy trì tốt đặc tính thấm của đất đóng vai trò quan trọng.

Các nghiên cứu về vai trò của rừng trong việc bảo vệ môi trường, cũng như khả năng điều tiết nước, phòng chống lũ lụt, xói mòn, bảo vệ độ phì nhiêu và bồi dưỡng tiềm năng của đất .vv, đã và đang được thực hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Trong các giá trị của rừng 1 thì khả năng bảo vệ đất là một trong những vai trò vô cùng quan trọng. Nhìn chung, đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nước cao và ít khi xuất hiện dòng chảy bề mặt. Tuy nhiên, khi rừng bị chặt hạ trở nên thưa thớt và độ dốc mặt đất lớn, có thể tạo ra nhiều lượng nước chảy trên bề mặt (Phạm Văn Điển, 2009).

Núi Luốt – Trường Đại học Lâm Nghiệp là một trong những khu vực có địa hình đồi núi thấp của Việt Nam, tương đối đa dạng về loại hình sử dụng đất bởi địa hình tương đối bằng phẳng. Tại đây, nhiều hình thức sử dụng đất đã được triển khai như giao thông, hệ thống thủy văn, cơ sở hạ tầng (trường học, nhà ở…) tại chân đồi và đặc biệt là phần diện tích rừng trồng hỗn loài cũng như thuần loài tương đối lớn…từ sườn lên đỉnh đồi. Là phần diện tích có ỹ nghĩa lớn không chỉ là nơi sinh sống, làm việc mà còn là nơi phục vụ công việc học tập, nghiên cứu khoa học… Một số loại hình sử dụng đất ở đây như: rừng trồng thuần loài và hỗn loài, rừng tự nhiên…Chính vì vậy dưới các loại hình sử dụng đất khác nhau có đặc điểm thấm nước khác nhau. Nếu như việc sử dụng đất, đất rừng và rừng không hợp lý ở khu vực núi Luốt không chỉ làm ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế và sự thay đổi môi trường sinh thái ở khu vực này mà còn ảnh hưởng và làm thay đổi môi trường sinh thái ở các khu vực liên quan, gây ra những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng là đất, làm thay đổi kết cấu đất và đất dần bị suy thoái.

Vì vậy, nhằm cung cấp thêm những cơ sở khoa học về đặc tính thấm của đất và các nhân tố chính ảnh hưởng hưởng tới quá trình này, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Đánh giá đặc điểm thấm nước của đất dưới rừng trồng thuần loài và hỗn giao tại khu vực núi Luốt, Xuân Mai, Hà Nội”. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm cơ bản Đất là một tài nguyên vô giá mà tự nhiên đã ban tặng cho con người để sinh tồn và phát triển. Đất là tư liệu sản xuất, là đối tượng lao động, là vật mang được đặc thù bởi tính chất độc đáo mà không vật thể tự nhiên nào có được – đó là độ phì nhiêu (Lê Văn Khoa,2004).

Đất được hình thành, phát triển và thoái hóa theo thời gian dưới tác động của điều kiện tự nhiên và các hoạt động của con người (Wada,2000). “Khả năng thấm nước của đất” là khả năng lưu giữ lại dòng chảy bề mặt và biến chúng thành dòng chảy ngầm trong lòng đất (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). “Tốc độ thấm của đất ” biểu thị bằng mm/phút là tốc độ nước từ mặt đất đi vào trong đất. Nếu trên mặt đất có lớp nước đọng, nước sẽ thấm xuống đất theo tốc độ thấm tiềm năng.

Tốc độ thấm là đặc trưng quan trọng nhất về vận động của nước dưới đất trong môi trường lỗ hổng (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). “ Tốc độ thấm nước ban đầu” (mm/phút) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh đặc trưng thấm nước của đất rừng. Tốc độ thấm nước khởi đầu được tính là giá trị trung bình của tốc độ thấm trung bình trong 5 phút đầu tiên (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). “ Tốc độ thấm nước ổn định của đất” (mm/phút) là tốc độ thấm khi đất được cung cấp đủ nước và tầng đất mặt đã bão hòa nước.

Khi đất đạt đến tốc độ thấm ổn định và tốc độ thấm nhỏ hơn cường độ mưa, dòng chảy bề mặt sẽ được tạo ra cùng với việc cuốn trôi vật chất xói mòn (Vũ Thị Quỳnh Nga, 2009). “ Quá trình thấm nước ” là quá trình nước từ mặt đất thâm nhập vào trong đất. Có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ thấm bao gồm điều kiện 3 trên mặt đất và lớp phủ thực vật, tính chất của đất như độ xốp, kết cấu đất, độ ẩm đất (Nguyễn Thị Thúy Hường, 2009) 1. Các nghiên cứu trên thế giới Quá trình thủy văn rừng cơ bản gồm: khi mưa rơi xuống một phần nước mưa bị giữ lại trến tán lá, một phần qua tán và qua thân cây rồi tạo thành dòng chảy mặt và một phần nước được thấm xuống đất tạo thành dòng chảy ngầm và dòng chảy nền.

Nếu hệ sinh thái rừng có độ tàn che, che phủ của thực vật tốt thì lượng nước mưa rơi xuống để tạp thành dòng chảy mặt ít, hầu hết là nước được thấm xuống đất hoặc giữ lại trên tán. Khi hệ sinh thái rừng có độ tàn che và che phủ thực vật ít thì hầu hết nước mưa khi rơi xuống sẽ tạo thành dòng chảy mặt. Nói chung, quá trình này bị ảnh hưởng bởi cấu trúc thảm thực vật rừng, chế độ mưa, địa hình và đất đai. Tính thấm nước của đất là một trong những vấn đề nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực thuỷ văn.

Độ thấm của đất là yếu tố quan trọng trong việc xác định cơ chế phát sinh dòng chảy. Thủy văn học truyền thống đã phát triển lý luận về dòng chảy trên mặt đất của Horton vào những năm 30 và 40 của thế kỷ 20 để nghiên cứu cơ chế hình thành dòng chảy trên bề mặt đất. Lý luận này chiếm địa vị thống trị trong lĩnh vực thủy văn học công trình kéo dài suốt khoảng 30 năm đã dựa vào những quan trắc thực nghiệm và chỉ ra rằng trong hoàn cảnh rừng, cường độ mưa rất ít khi lớn hơn tốc độ thấm nước tiềm tàng của đất, đã nêu ra khung lý luận về động thái hình thành dòng chảy của mưa rào, sau đó đã triển khai nhiều nghiên cứu thực nghiệm nhằm tìm hiểu cơ chế hình thành dòng chảy do mưa gây ra, chủ yếu trên những khu vực ôn đới ẩm ướt của châu Âu và ở Mỹ (Bonell M, 1993). Sự thấm nước của đất là một trong những vấn đề được nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực thủy văn học.

Từ lý luận phát sinh dòng chảy mặt, sự thấm nước của đất là chỉ thị cho khả năng của tầng điều tiết quan trọng nhất trong tuần hoàn thủy văn rừng, sau khi nước mưa đã đi qua bầu không khí, lớp thảm thực vật và vật rơi rụng che phủ. Sự thấm nước của đất 4 có tác dụng rất quan trọng trong việc hình thành cơ chế phát sinh dòng chảy. Có nhiều mô hình thấm nước của đất dựa vào việc đơn giản hóa quá trình vật lý và các mô hình kinh nghiệm, trong đó bao gồm mô hình Green - Ampt (1911), mô hình Horton (1933, 1945), mô hình Philip (1957, 1969) và mô hình cải tiến của nó là mô hình Smith R E - Parlange J Y, (1978),… Trên thế giới, dự án nghiên cứu đầu tiên về độ thấm nước của đất được tiến hành bởi nhà khoa học Darcy. Năm 1856, ông giới thiệu luật với cái tên là Luật của Darcy được sử dụng để tính toán lượng nước hấp thụ vào đất theo phương trình: Q= Trong đó: Q: lượng nước thấm xuống đất (cm3) K: hệ số thấm (cm3) T: thời gian thấm (phút) H: áp suất chênh lệch của cột nước đầu và cuối.

L: chiều dài tính thấm của đường thấm (cm) Ngoài ra định luật cũng được chỉ ra bởi phương trình vận tốc dòng chảy: V=K.I Trong đó: V: vận tốc dòng chảy (mm / giây, cm / phút, m / ngày) I = h / L. H: áp suất chênh lệch của cột nước đầu và cuối. L: chiều dài tính thấm của đường thấm (cm). Như vậy, vận tốc thấm cũng tỷ lệ bậc nhất với gradien áp lực.

Trong qúa trình xác định vận tốc thấm V , lưu lượng Q được tính cho toàn bộ mặt cắt, bao gồm không những diện tích lỗ rỗng nước có thể chảy qua được mà còn cả diện tích các hạt đất, nước không thể chảy qua được. Do đó, vận tốc thấm chỉ là một khái niệm thuỷ lực được đưa ra với giả thiết môi trường thấm là liên tục để có thể sử dụng các phương trình của thuỷ lực học. Ngoài ra còn có định luật thấm phi tuyến là: Trong môi trường thấm có lỗ rỗng lớn (đá karst hóa, cuội, sỏi.) và khi gradien áp lực thấm quá lớn sẽ 5 xuất hiện thấm rối, vận tốc thấm được xác định theo định luật của Kratnoponxki : V = K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ