Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi Hoàng thảo (Dendrobium) là một trong những chi lớn nhất thuộc họ Lan (Orchidaceae), chỉ đứng sau chi Bulbophyllum, với khoảng 1.400 đến 1.800 loài phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Úc. Tại Việt Nam, chi Dendrobium sở hữu tính đa dạng hình thái và số lượng loài cao nhất trong họ Lan với khoảng 107 loài (chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số gần 900 loài lan được ghi nhận). Các loài Dendrobium không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ, kinh tế cao trong ngành hoa cảnh thương mại mà còn là nguồn dược liệu cổ truyền quý giá, chứa nhiều hoạt chất sinh học phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm.

Tuy nhiên, nguồn tài nguyên di truyền của các loài Dendrobium bản địa tại Việt Nam đang đứng trước nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, sự thu hẹp sinh cảnh rừng tự nhiên và tình trạng khai thác quá mức phục vụ thương mại. Bên cạnh đó, việc du nhập và lai tạo ồ ạt các giống lan ngoại lai làm gia tăng nguy cơ xói mòn nguồn gen bản địa quý hiếm. Ở giai đoạn sinh dưỡng (khi cây chưa ra hoa), việc nhận diện và phân loại các loài Dendrobium thuần túy dựa trên các chỉ thị hình thái gặp nhiều khó khăn do sự tương đồng lớn về thân, rễ và lá giữa các loài có quan hệ huyết thống gần. Do đó, việc ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại nhằm định danh chính xác và đánh giá mức độ đa dạng di truyền là nhiệm vụ cấp thiết để phục vụ công tác bảo tồn, lưu giữ và khai thác hiệu quả nguồn gen.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Tuyển chọn các cặp mồi SRAP (Sequence-Related Amplified Polymorphism) có khả năng khuếch đại ổn định và tạo tỷ lệ đa hình cao trên bộ gen của các loài lan nghiên cứu.
  2. Xác định đa hình phân tử của các chỉ thị SRAP được sàng lọc trên tập hợp mẫu thực vật.
  3. Đánh giá mức độ đa dạng di truyền và thiết lập mối quan hệ di truyền giữa 15 loài Dendrobium đại diện.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm 15 loài Dendrobium (tổng cộng 45 mẫu lá từ 45 cá thể khỏe mạnh, 3 cá thể/loài) được thu thập tại bộ sưu tập lan ở huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu được triển khai thực hiện trong thời gian từ tháng 7/2023 đến tháng 12/2023 tại Phòng thí nghiệm Bệnh học Phân tử và Chẩn đoán (Molecular Pathogenesis and Diagnostics - RIBE 302-304), Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ thị phân tử

Đa dạng di truyền là cơ sở quyết định khả năng thích ứng, sinh tồn và tiến hóa của quần thể thực vật trước những biến động môi trường. So với các chỉ thị hình thái và chỉ thị isozyme vốn chịu nhiều ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh và giai đoạn phát triển, chỉ thị phân tử dựa trên DNA thể hiện tính ưu việt vượt trội: ổn định, độ lặp lại cao, không bị chi phối bởi các tương tác biểu hiện gen hay môi trường.

Trong nghiên cứu này, kỹ thuật SRAP (Sequence-Related Amplified Polymorphism) được lựa chọn nhờ sở hữu các đặc tính kỹ thuật ưu việt so với những hệ thống chỉ thị DNA truyền thống khác:

  • So với RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA): SRAP có nhiệt độ gắn mồi ổn định hơn, độ lặp lại cao hơn và giảm thiểu hiện tượng âm tính/dương tính giả.
  • So với AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism) và RFLP (Restriction Fragment Length Polymorphism): SRAP không đòi hỏi quy trình cắt enzyme phức tạp, loại bỏ bước lai phóng xạ nguy hiểm và có chi phí vận hành thấp hơn đáng kể.
  • So với SSR (Simple Sequence Repeat): SRAP có thể áp dụng trực tiếp cho các đối tượng chưa có thông tin giải trình tự toàn bộ hệ gen mà không cần giải mã trước trình tự đoạn lặp.

Kỹ thuật SRAP sử dụng các cặp mồi xuôi (Me dài 17 nucleotide, hướng tới các vùng exon giàu GC) kết hợp với mồi ngược (Em dài 18 nucleotide, hướng tới các vùng intron và promoter giàu AT). Phản ứng PCR khuếch đại trực tiếp các vùng mã hóa mở (ORFs), tạo ra các đoạn DNA có kích thước dao động phổ biến từ 100 đến 1.000 cặp base (bp).

Quy trình thực nghiệm và phân tích dữ liệu

  1. Tách chiết DNA tổng số: Thực hiện theo phương pháp CTAB (Cetyltrimethylammonium bromide) cải tiến từ 1 g mô lá tươi được nghiền mịn trong nitơ lỏng. Dịch mô được ủ trong đệm chiết CTAB 3% (chứa 1,4 M NaCl, 20 mM EDTA, 100 mM Tris-HCl pH 8,0 và 1% 2-mercaptoethanol) ở 65°C trong 30 phút; sau đó tủa DNA bằng isopropanol, rửa bằng ethanol 70% và xử lý enzyme RNase (10 µg/mL tại 37°C trong 30 phút) để loại bỏ RNA tạp nhiễm.
  2. Kiểm tra chất lượng và nồng độ DNA:
    • Đo mật độ quang học ở bước sóng 260 nm và 280 nm (tỷ lệ $OD_{260}/OD_{280}$) bằng máy quang phổ vi tích cực NanoDrop One/OneC UV-Vis (Thermo Scientific).
    • Kiểm tra tính toàn vẹn của DNA trên gel agarose 1,0% nhuộm GelRed.
    • Chạy PCR nội chuẩn với cặp mồi universal đặc hiệu cho gen ti thể COX (cytochrome oxidase, primer F3: 5'-TAATATTAAGGGCCTATAGCTCAGTTGG-3' và B3: 5'-CACGGATCTTCACTTATTTACAGCTT-3') nhằm khẳng định mẫu DNA đủ tiêu chuẩn khuếch đại PCR.
  3. Phản ứng SRAP-PCR:
    • Sử dụng 30 cặp mồi tổ hợp từ 5 mồi xuôi (Me1 đến Me5) và 6 mồi ngược (Em1 đến Em6).
    • Thể tích phản ứng 25 µL gồm: 5 µL đệm MyTaq 10X, 0,25 µL MyTaq DNA Polymerase, 1 µL mỗi mồi xuôi/ngược (nồng độ 10 µM), 2 µL DNA khuôn (nồng độ 5 ng/µL) và 15,75 µL nước cất khử ion.
    • Chu trình nhiệt trên máy Mastercycler Nexus GSX1: Biến tính ban đầu ở 95°C trong 7 phút; 5 chu kỳ đầu vận hành ở độ nghiêm ngặt thấp (biến tính 95°C trong 1 phút, gắn mồi 35°C trong 45 giây, kéo dài 72°C trong 1 phút); 35 chu kỳ tiếp theo vận hành ở độ nghiêm ngặt cao (biến tính 95°C trong 1 phút, gắn mồi 46°C trong 45 giây, kéo dài 72°C trong 2 phút); kéo dài chuỗi kết thúc ở 72°C trong 10 phút và giữ ở 4°C.
    • Điện di sản phẩm PCR trên gel agarose 1,5% trong đệm TBE 0,5X ở điện thế 50 V trong 45 phút, chụp ảnh bản gel dưới ánh sáng tử ngoại bằng hệ thống gel-doc.
  4. Xử lý số liệu tin sinh học:
    • Sử dụng phần mềm Gelanalyzer 19.1 để xác định vị trí và kích thước các vạch DNA dựa trên thang chuẩn HyperLadder 1kb.
    • Xây dựng ma trận nhị phân (1: có băng, 0: không có băng).
    • Phân tích di truyền bằng phần mềm NTSYSpc 2.1: Tính toán hệ số tương đồng di truyền Simple Matching (SM), xây dựng cây phân loại di truyền (dendrogram) theo phương pháp UPGMA (Unweighted Pair Group Method with Arithmetic Mean) và phân tích tọa độ chính PCoA (Principal Coordinate Analysis).
    • Đánh giá chỉ số thông tin đa hình (PIC), chỉ số chỉ thị (MI).
    • Phân tích phương sai phân tử AMOVA (999 phép hoán vị) và các thông số quần thể: số alen quan sát ($Na$), số alen hiệu quả ($Ne$), chỉ số đa dạng Shannon ($I$), độ đa dạng gen Nei ($H$) trên phần mềm GenAlEx 6.5 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương này tổng quan về vị trí phân loại, tầm quan trọng kinh tế và sinh thái của chi Lan hoàng thảo (Dendrobium). Nội dung làm rõ thực trạng thu hẹp môi trường sống tự nhiên, sự suy giảm nguồn gen bản địa tại Việt Nam do tác động nhân tạo và áp lực thị trường. Tác giả chỉ ra lỗ hổng trong các nghiên cứu phân loại hình thái truyền thống và khẳng định tính tất yếu của việc ứng dụng chỉ thị SRAP để khảo sát cấu trúc di truyền, phục vụ công tác định danh và bảo tồn nguồn gen Dendrobium.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Overview)

Nội dung chương 2 tập trung phân tích sâu hai mảng lý thuyết chính:

  1. Thực vật học và phân loại chi Dendrobium tại Việt Nam: Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái thích nghi của rễ (lớp mô xốp velamen hút ẩm, chứa lục lạp), thân giả hành (lưu trữ nước và dinh dưỡng, hỗ trợ quang hợp), lá (dạng phiến đa dạng, rụng theo mùa khô), cụm hoa và quả nang chứa hàng triệu hạt không có phôi nhũ phụ thuộc nấm cộng sinh để nảy mầm.
  2. Cơ sở khoa học của các hệ thống chỉ thị phân tử: Tổng quan nguyên lý, phạm vi ứng dụng, ưu điểm và nhược điểm của các loại chỉ thị DNA phổ biến gồm RAPD, RFLP, AFLP, SSR, SCAR và SRAP trong đánh giá đa dạng di truyền thực vật.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu (Materials and Methods)

Chương 3 trình bày chi tiết danh mục 15 loài lan Dendrobium khảo nghiệm, các thông số kỹ thuật của trang thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm chuẩn hóa.

Ký hiệu Tên loài khoa học Ký hiệu Tên loài khoa học
S1 Dendrobium farmeri S9 Dendrobium unicum
S2 Dendrobium amabile S10 Dendrobium anosmum
S3 Dendrobium aphyllum S11 Dendrobium primulinum
S4 Dendrobium densiflorum S12 Dendrobium hercoglossum
S5 Dendrobium pulchellum S13 Dendrobium friedericksianum
S6 Dendrobium transparens S14 Dendrobium secundum
S7 Dendrobium signatum S15 Dendrobium cumulatum
S8 Dendrobium ellipsophyllum - -

Chương này cũng mô tả cấu trúc chu trình nhiệt hai pha của kỹ thuật SRAP-PCR, bảng trình tự mồi của gen nội chuẩn COX và các cặp mồi SRAP, cùng phương pháp thiết lập ma trận nhị phân phục vụ xử lý dữ liệu đa hình.

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussions)

Nội dung chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Tách chiết và kiểm định chất lượng DNA: Tỷ lệ hấp thụ $OD_{260}/OD_{280}$ của dịch chiết DNA dao động từ 1,172, nồng độ DNA trung bình đạt 167 ng/µL. Sản phẩm PCR với mồi nội chuẩn COX Universal đều cho vạch sáng rõ, kích thước dưới 400 bp trên tất cả 15 mẫu, khẳng định chất lượng DNA đạt yêu cầu cho các phản ứng khuếch đại tiếp theo.
  • Hiệu quả khuếch đại và tính đa hình của chỉ thị SRAP: Trong 30 cặp mồi thử nghiệm, có 16 cặp mồi khuếch đại thành công và cho các vạch phân giải rõ ràng (14 cặp mồi còn lại không cho sản phẩm hoặc vạch mờ). Tổng số băng DNA nhân bản được là 198 băng, trung bình 12,38 băng/cặp mồi (dao động từ 6 băng ở cặp Me5-Em5 đến 27 băng ở cặp Me2-Em6). Trong đó, có 142 băng thể hiện tính đa hình (chiếm tỷ lệ trung bình 76%), trung bình đạt 8,875 băng đa hình/cặp mồi (dao động từ 3 băng ở cặp Me5-Em3 đến 20 băng ở cặp Me2-Em6).
Chỉ số di truyền / Tham số phân tử Giá trị ghi nhận
Số cặp mồi SRAP nhân bản thành công 16 / 30 cặp
Tổng số băng khuếch đại ($nB$) 198 băng (trung bình 12,38 băng/cặp)
Tổng số băng đa hình ($nPB$) 142 băng (trung bình 8,875 băng/cặp)
Tỷ lệ băng đa hình trung bình ($PB%$) 76% (dao động từ 57% đến 100%)
Giá trị PIC ($Polymorphic\ Information\ Content$) 0,18 – 0,99 (trung bình 0,891)
Số alen quan sát trung bình ($Na$) ~ 1,307
Số alen hiệu quả trung bình ($Ne$) 1,307 (dao động đến 1,421)
Chỉ số đa dạng di truyền Shannon ($I$) 0,402 (dao động từ 0,140 đến 0,504)
Hệ số đa dạng gen Nei ($H$) 0,190 (dao động từ 0,099 đến 0,259)
Biên độ hệ số tương đồng di truyền (SM) 0,617 – 0,827
  • Đánh giá đa dạng di truyền quần thể: Các thông số di truyền thể hiện mức độ đa dạng ở mức trung bình - thấp. Chỉ số Shannon ($I$) trung bình đạt 0,402, trong đó mẫu S1 (D. farmeri) có chỉ số cao nhất ($I = 0,504$), còn S10 (D. anosmum) có chỉ số thấp nhất. Hệ số Nei ($H$) trung bình là 0,190, với S7 (D. signatum) đạt cao nhất ($H = 0,259$) và S1 đạt thấp nhất ($H = 0,099$). Giá trị alen hiệu quả ($Ne = 1,307$) thấp phản ánh hiện tượng thắt cổ chai di truyền (bottleneck) do suy giảm số lượng cá thể trong tự nhiên và giao phối cận huyết.
  • Phân tích khoảng cách di truyền và cây phân loại UPGMA: Phân tích ma trận tương đồng Simple Matching (SM) cho thấy hệ số tương đồng giữa các cặp loài nằm trong khoảng từ 0,617 đến 0,827. Hai cặp có mối quan hệ di truyền gần gũi nhất với hệ số tương đồng cao nhất (0,827) là S10 (D. anosmum) bắt cặp với S11 (D. primulinum), và S13 (D. friedericksianum) bắt cặp với S14 (D. secundum). Sự khác biệt di truyền lớn nhất ghi nhận giữa mẫu S6 (D. transparens) và S8 (D. ellipsophyllum) (hệ số 0,628), cũng như giữa S4 (D. densiflorum) và S8 (hệ số 0,617).

Dựa trên ngưỡng tương đồng di truyền 0,724, sơ đồ phân cụm UPGMA chia 15 loài lan thành 5 nhóm chính (Clade I đến Clade V):

  • Clade I: Gồm 3 loài có quan hệ hình thái và nguồn gốc gần gũi: S1 (D. farmeri), S2 (D. amabile), S3 (D. aphyllum).
  • Clade II: Gồm duy nhất loài S4 (D. densiflorum).
  • Clade III: Là nhóm lớn nhất gồm 9 loài, tiếp tục phân nhánh thành 2 phân nhóm phụ:
    • Phân nhóm C: Gồm 7 loài S5 (D. pulchellum), S9 (D. unicum), S12 (D. hercoglossum), S13 (D. friedericksianum), S14 (D. secundum), S10 (D. anosmum), S11 (D. primulinum).
    • Phân nhóm D: Gồm 2 loài S15 (D. cumulatum) và S8 (D. ellipsophyllum).
  • Clade IV: Gồm duy nhất loài S6 (D. transparens).
  • Clade V: Gồm duy nhất loài S7 (D. signatum).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Suggestion)

Tổng kết các đóng góp chính về khả năng ứng dụng của 16 cặp mồi SRAP và cấu trúc phân cụm của 15 loài lan Dendrobium. Đưa ra các khuyến nghị về việc phát triển thêm các hệ thống chỉ thị phân tử đồng trội và gen ứng viên nhằm nâng cao độ tin cậy trong các chương trình chọn giống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  1. Sàng lọc thành công hệ thống chỉ thị phân tử: Xác định được 16 cặp mồi SRAP tối ưu có tính đa hình cao trên bộ gen chi Dendrobium. Hệ thống mồi này khuếch đại thành công 198 băng, trong đó có 142 băng đa hình với chỉ số PIC trung bình đạt 0,891, vượt trội hơn so với các chỉ thị SCoT trong các công bố đối chứng trước đây (PIC ~ 0,43).
  2. Cung cấp dữ liệu di truyền chuẩn xác về 15 loài Dendrobium bản địa: Xác lập đầy đủ hệ thống chỉ số sinh học phân tử bao gồm $Na \approx 1,307$, $Ne = 1,307$, $I = 0,402$, $H = 0,190$ và ma trận tương đồng di truyền SM từ 0,617 đến 0,827.
  3. Phân nhóm di truyền rõ ràng: Thiết lập cây phân loại UPGMA phân chia 15 loài thành 5 nhóm riêng biệt ở ngưỡng tương đồng 0,724, phản ánh sự tương quan chặt chẽ giữa dữ liệu phân tử và các đặc trưng hình thái (rễ, thân giả hành, hoa).
  4. Ý nghĩa tiên phong: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam chứng minh tính khả thi, hiệu quả và độ tin cậy của chỉ thị SRAP trong việc phân tích cấu trúc di truyền trên chi Lan hoàng thảo (Dendrobium). Kết quả là cơ sở khoa học trực tiếp hỗ trợ định danh các giống lan ở giai đoạn chưa ra hoa và định hướng bố trí các cặp lai bố mẹ có khoảng cách di truyền phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu mới thực hiện trên 15 loài thu thập từ một vườn sưu tập tập trung tại huyện Hóc Môn (TP.HCM), chưa phản ánh toàn diện biến dị di truyền của các quần thể hoang dại ngoài tự nhiên trải dài qua các phân vùng địa lý sinh thái khác nhau tại Việt Nam.
  • Đặc tính kỹ thuật của chỉ thị: Chỉ thị SRAP là chỉ thị phân tử kiểu trội (dominant marker), không có khả năng phân biệt trực tiếp giữa cá thể đồng hợp tử và dị hợp tử như các chỉ thị đồng trội (co-dominant marker).
  • Ảnh hưởng của tạp chất tế bào: Dịch chiết lá lan chứa hàm lượng polysaccharide và hợp chất polyphenol cao, ảnh hưởng nhất định đến độ tinh sạch và chất lượng thu hồi DNA.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng đánh giá đa dạng di truyền bằng việc kết hợp thêm các chỉ thị phân tử khác (đặc biệt là vi vệ tinh - microsatellite/SSR, hoặc phát triển chỉ thị SCAR từ các đoạn băng SRAP đặc hiệu).
    • Khai thác các gen ứng viên và mở rộng nghiên cứu trên các quần thể tự nhiên nhằm phục vụ công tác bảo tồn gen ex-situ và in-situ, đồng thời hỗ trợ chọn tạo giống lan thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Công nghệ Sinh học, Nông nghiệp, Lâm sinh và Sinh học thực vật: Cung cấp tài liệu thực hành hoàn chỉnh về quy trình tách chiết DNA mô thực vật khó tính (chứa nhiều chất nhầy), kỹ thuật chạy PCR nội chuẩn với gen COX, và thiết kế chu trình nhiệt hai pha cho kỹ thuật SRAP-PCR.
  • Các nhà nghiên cứu chọn tạo và bảo tồn thực vật: Cung cấp bộ thông số mồi SRAP chi tiết, quy trình tin sinh học phân tích ma trận nhị phân trên các phần mềm chuyên dụng như NTSYSpc 2.1 (UPGMA, PCoA) và GenAlEx 6.5 (AMOVA, tính toán các chỉ số $Na$, $Ne$, $I$, $H$, PIC).
  • Các cơ sở bảo tồn nguồn gen hoa lan và doanh nghiệp nuôi cấy mô: Cung cấp công cụ phân tử hỗ trợ định danh nhanh các loài Dendrobium quý hiếm ngay từ giai đoạn cây con trong bình mô, tránh nhầm lẫn hình thái và tối ưu hóa việc ghép cặp lai tạo giống mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu cần sử dụng gen ti thể COX làm nội chuẩn trước khi phân tích SRAP? Gen COX Universal (cytochrome oxidase) là gen giữ nhà (housekeeping gene) hiện diện ổn định trong hệ gen ti thể thực vật. Việc chạy PCR với cặp mồi COX Universal (F3-B3) tạo ra đoạn khuếch đại đặc hiệu dưới 400 bp giúp kiểm chứng độc lập xem mẫu DNA tách chiết có bị đứt gãy, lẫn chất ức chế PCR (như polyphenol, polysaccharide) hay không, đảm bảo chất lượng khuôn DNA trước khi tiến hành phản ứng SRAP-PCR hàng loạt.

2. Cặp mồi SRAP nào cho số lượng băng đa hình cao nhất và thấp nhất trong nghiên cứu? Trong số 16 cặp mồi nhân bản thành công, cặp mồi Me2-Em6 tạo ra số băng đa hình cao nhất với 20 băng (trên tổng số 27 băng khuếch đại). Ngược lại, cặp mồi Me5-Em3 tạo ra số băng đa hình thấp nhất với 3 băng đa hình.

3. Những cặp loài Dendrobium nào có quan hệ di truyền gần gũi nhất và xa nhất? Theo ma trận tương đồng Simple Matching (SM), hai cặp loài có quan hệ di truyền gần gũi nhất với hệ số tương đồng cao nhất là 0,827 gồm: cặp Dendrobium anosmum (S10) – Dendrobium primulinum (S11), và cặp Dendrobium friedericksianum (S13) – Dendrobium secundum (S14). Cặp có khoảng cách di truyền xa nhất là giữa Dendrobium densiflorum (S4) và Dendrobium ellipsophyllum (S8) với hệ số tương đồng thấp nhất là 0,617 (và cặp S6 – S8 là 0,628).

4. Dựa trên phân tích UPGMA, 15 loài lan Dendrobium được phân chia thành mấy nhóm? Ở ngưỡng hệ số tương đồng di truyền 0,724, thuật toán UPGMA phân chia 15 loài lan Dendrobium thành 5 nhóm (Clade): Clade I (gồm 3 loài: S1, S2, S3), Clade II (1 loài: S4), Clade III (gồm 9 loài: S5, S8, S9, S10, S11, S12, S13, S14, S15; chia thành 2 nhánh phụ C và D), Clade IV (1 loài: S6) và Clade V (1 loài: S7).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tuyết Nhi đã ứng dụng thành công kỹ thuật chỉ thị phân tử SRAP để đánh giá mức độ đa dạng và xác lập mối quan hệ di truyền giữa 15 loài lan thuộc chi Dendrobium tại Việt Nam. Nghiên cứu đã sàng lọc được 16 cặp mồi SRAP có khả năng khuếch đại cao (198 băng tổng số, 142 băng đa hình, PIC trung bình 0,891) và phân chia tập hợp mẫu thành 5 nhóm di truyền rõ rệt bằng phương pháp UPGMA. Dữ liệu thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học đáng tin cậy phục vụ công tác định danh phân tử, bảo tồn nguồn gen lan quý hiếm và hỗ trợ định hướng công tác chọn tạo giống Dendrobium trong tương lai.