Đánh Giá Công Tác Kiểm Kê Rừng Tại Thôn Đồng Măng, Xã Hợp Thành, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá công tác kiểm kê rừng tại thôn đồng măng xã hợp thành huyện sơn dương tỉnh tuyên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nông Lâm Kết Hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh chung

2.2. Thực trạng công tác điều tra, kiểm kê rừng trong thời gian qua

2.2.1. Chương trình điều tra đánh giá theo dõi diễn biến tài nguyên rừng

2.2.2. Kết quả thực hiện tổng kiểm kê rừng toàn quốc năm 1999 theo Chỉ thị 286/CT-TTg

2.2.3. Công tác theo dõi diễn biến rừng và đất lâm nghiệp hàng năm

2.2.4. Rà soát quy hoạch lại 3 loại rừng theo Chỉ thị số 38/2005/CT-TTg

2.2.5. Kiểm kê đất đai theo chỉ thị số 618/CT-TTg, ngày 15/5/2009

2.2.6. Tổng quan về khu vực nghiên cứu

2.2.6.1. Điều kiện tự nhiên
2.2.6.1.1. Vị trí địa lý
2.2.6.1.2. Tổng diện tích đất tự nhiên
2.2.6.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
2.2.6.2.1. Sản xuất nông, lâm nghiệp
2.2.6.2.2. Phát triển thương mại, dịch vụ
2.2.6.2.3. Tài chính tín dụng
2.2.6.2.4. Giao thông thủy lợi, đất đai, xây dựng cơ bản
2.2.6.2.5. Công tác xây dựng nông thôn mới
2.2.6.2.6. Giáo dục, đào tạo
2.2.6.2.7. Văn hoá văn nghệ, thể dục thể thao, thông tin tuyên truyền
2.2.6.2.8. Y tế, gia đình trẻ em
2.2.6.2.9. Lao động việc làm, chính sách xã hội
2.2.6.2.10. Công tác dân tộc
2.2.6.2.11. Quốc phòng an ninh, tư pháp- hộ tịch
2.2.6.2.11.1. Công tác quốc phòng
2.2.6.2.11.2. Công tác An ninh
2.2.6.2.11.3. Công tác Tư pháp- hộ tịch

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, phạm vi

3.2. Thời gian thực hiện

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

3.3.2. Lập ô tiêu chuẩn

3.3.3. Phương pháp ô điển hình

3.3.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3.3.5. Tính diện tích. Tính trữ lượng

3.3.6. Xử lý số liệu trong ô tiêu chuẩn đã điều tra

3.3.7. Phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc. Xây dựng bản đồ thành quả

3.3.8. Cách nhập tọa độ điểm trên mapinfo. Cách nối các điểm trên mapinfo. Cách nhập ký tự trên mapinfo

3.3.9. Giới thiệu về hệ thống thông tin địa lý GIS và Mapinfo

3.3.9.1. Hệ thống thông tin địa lý GIS là gì ?

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổ chức thực hiện kiểm kê rừng

4.2. Các giai đoạn thực hiện

4.3. Thành quả kiểm kê

4.4. Kết quả kiểm kê rừng

4.5. Kết quả xây dựng hồ sơ quản lý rừng

4.6. Đánh giá tình hình thực hiện các nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng. Những thuận lợi và khó khăn trong công tác kiểm kê

4.7. Đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ rừng và hoàn thiện chính sách về lâm nghiệp

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Kê Rừng Tuyên Quang Thực Trạng Ý Nghĩa

Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng luôn được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm, thể hiện qua nhiều chương trình, dự án đầu tư và chính sách ban hành. Nhờ đó, diện tích rừng cả nước liên tục tăng, từ 33.2% năm 1999 lên 38.7% năm 2008, đặc biệt là rừng phòng hộ và đặc dụng. Nhiều vùng cây nguyên liệu công nghiệp tập trung hình thành, đáp ứng một phần nhu cầu chế biến, góp phần vào kim ngạch xuất khẩu. Việc giao đất, giao rừng tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân nông thôn, góp phần vào chương trình xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, từ sau đợt tổng kiểm kê rừng toàn quốc năm 1997, Bộ NN&PTNT chưa thực hiện kiểm kê rừng, dẫn đến thông tin không còn tính thời sự. Kiểm kê rừng là công việc quan trọng, giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt chính xác diện tích, chất lượng rừng, từ đó xây dựng kế hoạch bảo vệ và phát triển lâm nghiệp phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm kê rừng định kỳ

Việc kiểm kê rừng định kỳ giúp cập nhật thông tin về diện tích, trữ lượng, chất lượng rừng, từ đó đánh giá được hiệu quả của các chính sách và biện pháp quản lý, bảo vệ rừng. Số liệu kiểm kê rừng là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch phát triển lâm nghiệp bền vững, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Dữ liệu này cũng hỗ trợ việc theo dõi biến động rừng, phát hiện sớm các nguy cơ xâm hại rừng, từ đó có biện pháp ngăn chặn kịp thời.

1.2. Mục tiêu của đề tài đánh giá công tác kiểm kê rừng

Đề tài tập trung thống kê diện tích rừng, trữ lượng, chất lượng rừng gắn với chủ quản lý cụ thể tại thôn Đồng Măng. Mục tiêu là phục vụ công tác quản lý, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát về quản lý bảo vệ và phát triển rừng từ trung ương đến địa phương và của từng chủ rừng cụ thể. Đề tài cũng hướng đến việc cung cấp cơ sở dữ liệu để thôn Đồng Măng, xã Hợp Thành theo dõi và nắm bắt diễn biến rừng, đất rừng, phục vụ công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Kiểm Kê Rừng Tại Thôn Đồng Măng

Công tác kiểm kê rừng đối mặt nhiều thách thức do đặc thù ngành lâm nghiệp: quản lý, sử dụng, kinh doanh trên diện tích rộng lớn, phân bố ở nơi khó khăn. Diễn biến về số lượng và chất lượng rừng chưa được cập nhật trung thực, đầy đủ, chính xác. Số liệu về hiện trạng rừng hàng năm chủ yếu dựa trên thống kê từ năm 1998-2000, thiếu điều tra bổ sung thực địa. Vì vậy, số liệu công bố hàng năm chưa phản ánh kịp thời thực trạng và diễn biến tài nguyên rừng. Theo tài liệu gốc, việc công bố số liệu về hiện trạng rừng hàng năm cơ bản được thực hiện thông qua công tác thống kê dựa trên nền số liệu kiểm kê rừng từ năm 1998-2000.

2.1. Khó khăn trong việc cập nhật số liệu kiểm kê rừng

Việc cập nhật số liệu kiểm kê rừng gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp, giao thông đi lại khó khăn, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác kiểm kê rừng còn hạn chế, ảnh hưởng đến tần suất và chất lượng của các cuộc điều tra. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và người dân địa phương trong quá trình kiểm kê rừng đôi khi chưa được chặt chẽ, gây khó khăn cho việc thu thập thông tin chính xác.

2.2. Tính chính xác của báo cáo kiểm kê rừng

Tính chính xác của báo cáo kiểm kê rừng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp đo đạc, trình độ của người thực hiện, và sự trung thực của thông tin cung cấp. Việc sử dụng công nghệ hiện đại như GIS và viễn thám có thể giúp nâng cao độ chính xác của kiểm kê rừng, nhưng đòi hỏi đầu tư lớn về trang thiết bị và đào tạo nhân lực. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và trung thực của số liệu kiểm kê rừng.

III. Phương Pháp Kiểm Kê Rừng Đảm Bảo Độ Chính Xác Tại Đồng Măng

Để đánh giá công tác kiểm kê rừng hiệu quả, cần áp dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp bao gồm lập ô tiêu chuẩn và phương pháp ô điển hình. Phương pháp xử lý nội nghiệp bao gồm tính diện tích, tính trữ lượng và xử lý số liệu trong ô tiêu chuẩn đã điều tra. Phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc và xây dựng bản đồ thành quả cũng được sử dụng. Giới thiệu về hệ thống thông tin địa lý GIS và Mapinfo giúp quản lý và phân tích dữ liệu hiệu quả. Theo tài liệu gốc, phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp điều tra ngoại nghiệp, phương pháp ô điển hình, phương pháp xử lý nội nghiệp, phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc và xây dựng bản đồ thành quả.

3.1. Lập ô tiêu chuẩn kiểm kê rừng Quy trình và kỹ thuật

Việc lập ô tiêu chuẩn là bước quan trọng trong quá trình kiểm kê rừng. Ô tiêu chuẩn cần được xác định vị trí chính xác, có kích thước phù hợp với loại rừng và địa hình. Trong ô tiêu chuẩn, các thông tin về loài cây, đường kính, chiều cao, trữ lượng gỗ, và các đặc điểm khác của rừng sẽ được thu thập một cách chi tiết. Kỹ thuật đo đạc và thu thập thông tin cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của số liệu.

3.2. Ứng dụng GIS trong kiểm kê rừng Lợi ích và hiệu quả

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ hữu ích trong công tác kiểm kê rừng. GIS cho phép quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Ứng dụng GIS trong kiểm kê rừng giúp tạo ra các bản đồ hiện trạng rừng, phân tích biến động rừng, và hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. GIS cũng giúp tăng cường khả năng chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các cơ quan chức năng.

IV. Kết Quả Kiểm Kê Rừng Đánh Giá Thực Trạng Tại Đồng Măng

Kết quả kiểm kê rừng cho thấy hiện trạng diện tích và chất lượng rừng tại thôn Đồng Măng. Thành quả kiểm kê bao gồm kết quả kiểm kê rừng và kết quả xây dựng hồ sơ quản lý rừng. Đánh giá tình hình thực hiện các nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng, những thuận lợi và khó khăn trong công tác kiểm kê. Đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ rừng và hoàn thiện chính sách về lâm nghiệp. Theo tài liệu gốc, kết quả kiểm kê rừng bao gồm thống kê về diện tích rừng, trữ lượng, chất lượng rừng gắn với chủ quản lý cụ thể.

4.1. Phân tích diện tích rừng Tuyên Quang theo loại hình

Phân tích diện tích rừng theo loại hình (rừng tự nhiên, rừng trồng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất, rừng đặc dụng) giúp đánh giá được cơ cấu rừng và tiềm năng phát triển của từng loại hình. Số liệu về diện tích rừng theo loại hình là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch quản lý, bảo vệ và phát triển rừng phù hợp với đặc điểm của từng loại hình. Cần có các biện pháp bảo vệ và phát triển rừng tự nhiên, đồng thời khuyến khích phát triển rừng trồng để đáp ứng nhu cầu về gỗ và lâm sản.

4.2. Đánh giá chất lượng rừng Tuyên Quang Trữ lượng và đa dạng sinh học

Đánh giá chất lượng rừng bao gồm đánh giá trữ lượng gỗ, đa dạng sinh học, và các chức năng sinh thái của rừng. Trữ lượng gỗ là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tiềm năng kinh tế của rừng. Đa dạng sinh học là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng. Cần có các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các chức năng sinh thái của rừng.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Kê Rừng Tuyên Quang

Để nâng cao hiệu quả kiểm kê rừng, cần có giải pháp đồng bộ. Tăng cường ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám trong kiểm kê rừng. Nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm kê rừng. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác kiểm kê rừng. Hoàn thiện chính sách về lâm nghiệp, đặc biệt là chính sách về giao đất, giao rừng và chính sách về chi trả dịch vụ môi trường rừng. Theo tài liệu gốc, cần có các giải pháp quản lý, bảo vệ rừng và hoàn thiện chính sách về lâm nghiệp.

5.1. Ứng dụng công nghệ trong kiểm kê rừng GIS và viễn thám

Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám trong kiểm kê rừng giúp nâng cao độ chính xác, giảm chi phí và thời gian thực hiện. GIS cho phép quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Viễn thám cung cấp thông tin tổng quan về diện tích, chất lượng rừng từ xa, giúp giảm thiểu công sức điều tra thực địa. Cần có đầu tư về trang thiết bị và đào tạo nhân lực để ứng dụng hiệu quả công nghệ GIS và viễn thám trong kiểm kê rừng.

5.2. Tăng cường kiểm kê rừng cộng đồng Vai trò của người dân

Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong công tác kiểm kê rừng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và bền vững của kết quả kiểm kê. Người dân địa phương có kiến thức sâu sắc về rừng và đất rừng, có thể cung cấp thông tin hữu ích cho quá trình kiểm kê. Cần có các cơ chế khuyến khích và tạo điều kiện để người dân tham gia tích cực vào công tác kiểm kê rừng.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Về Công Tác Kiểm Kê Rừng

Công tác kiểm kê rừng đóng vai trò quan trọng trong quản lý và phát triển lâm nghiệp bền vững. Đề tài đã đánh giá thực trạng kiểm kê rừng tại thôn Đồng Măng, xã Hợp Thành, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác kiểm kê rừng, góp phần bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng của địa phương. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các phương pháp kiểm kê rừng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý lâm nghiệp.

6.1. Đề xuất chính sách về rừng Giao đất và chi trả dịch vụ

Cần hoàn thiện chính sách về giao đất, giao rừng để tạo điều kiện cho người dân và các tổ chức tham gia quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được triển khai rộng rãi để tạo nguồn thu ổn định cho người dân làm nghề rừng, đồng thời khuyến khích họ bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

6.2. Hướng tới phát triển rừng bền vững Giải pháp toàn diện

Phát triển rừng bền vững đòi hỏi giải pháp toàn diện, bao gồm quản lý rừng theo hướng đa mục tiêu, bảo tồn đa dạng sinh học, phát triển kinh tế rừng gắn với bảo vệ môi trường, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội, và người dân để thực hiện thành công mục tiêu phát triển rừng bền vững.

05/06/2025
Luận văn đánh giá công tác kiểm kê rừng tại thôn đồng măng xã hợp thành huyện sơn dương tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm vừa qua, công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng đã đƣợc Đảng và Nhà nƣớc đặc biệt quan tâm, thể hiện ở nhiều chƣơng trình, dự án đã đƣợc đầu tƣ và các cơ chế chính sách đã đƣợc ban hành, tạo động lực để nâng cao hiệu quả của công tác quản lý bảo vệ rừng. Chính vì vậy, 10 năm qua, diện tích rừng của cả nƣớc đã liên tục tăng lên, từ 33,2% năm 1999, tăng lên 38.7% vào năm 2008, đặc biệt là độ che phủ của rừng phòng hộ, rừng đặc dụng đã không ngừng tăng lên, tác dụng phòng hộ cũng nhƣ bảo tồn của rừng đã đƣợc nâng cao. Trên cả nƣớc đã hình thành nhiều vùng cây nguyên liệu công nghiệp tập trung, nguồn nguyên liệu đã đáp ứng đƣợc một phần cho nhu cầu chế biến, hàng hóa lâm sản góp phần đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu chung của cả nƣớc. Cùng với những thành tựu đạt đƣợc về tăng độ che phủ rừng, đến nay nhiều diện tích rừng đã có chủ quản lý thực sự, rừng đƣợc giao đã đƣợc quản lý bảo vệ tốt hơn, hiệu quả sử dụng rừng, đất rừng đã đƣợc nâng cao.

Việc giao đất, giao rừng đã tạo ra nhiều việc làm, tăng thêm nguồn thu nhập cho nhiều hộ dân ở vùng nông thôn miền núi, góp phần tích cực vào Chƣơng trình xóa đói giảm nghèo của cả Nhà nƣớc. Tuy nhiên, kể từ đợt Tổng kiểm kê rừng toàn quốc theo Chỉ thị 286/CT-TTg, ngày 02 tháng 5 năm 1997 của Thủ tƣớng Chính phủ đến nay, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN & PTNT) chƣa thực hiện kiểm kê rừng.Trong giai đoạn này, tình hình kinh tế, xã hội của đất nƣớc đã có nhiều thay đổi. Những sự thay đổi đó, đã và đang tác động trực tiếp và gián tiếp, tạo nên sự biến động về diện tích và chất lƣợng rừng theo cả hai chiều hƣớng, tích cực và tiêu cực. Mặt khác, do đặc thù của ngành lâm nghiệp là 2 phải quản lý, sử dụng, kinh doanh trên đối tƣợng sản xuất là rừng và đất rừng có diện tích rộng lớn, lại phân bố ở nơi khó khăn, nên những diễn biến về số lƣợng và chất lƣợng rừng trong thời gian qua chƣa thể cập nhật đƣợc một cách trung thực, đầy đủ và chính xác.

Những năm qua, việc công bố số liệu về hiện trạng rừng hàng năm cơ bản đƣợc thực hiện thông qua công tác thống kê dựa trên nền số liệu kiểm kê rừng từ năm 1998-2000. Việc điều tra bổ sung từ thực địa theo những phƣơng pháp tin cậy còn hạn chế, thông tin không còn tính thời sự.Vì vậy, những số liệu về rừng đƣợc công bố hàng năm chƣa phản ánh kịp thời thực trạng và diễn biến về tài nguyên rừng. Kiểm kê rừng là một công việc rất quan trọng, giúp cho cơ quan quản lý nhà nƣớc về rừng và đất lâm nghiệp từ Trung Ƣơng đến địa phƣơng nắm bắt chính xác về diện tích rừng, chất lƣợng rừng từng khu vực, trên cơ sở đó để giúp cho công tác xây dựng kế hoạch bảo vệ và phát triển lâm nghiệp trên toàn quốc nói chung và trong đó có tỉnh Tuyên Quang đƣợc chính xác và phù hợp với từng loại rừng, từng loại cây. Thực hiện Quyết định 594/QĐ-TTg ngày 15/4/2003 của Thủ Tƣớng Chính Phủ về việc phê duyệt dự án “Tổng điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc giai đoạn 2013-2016”; tỉnh Tuyên Quang là một trong 25 tỉnh thành của cả nƣớc đƣợc chọn thực hiện điều tra, kiểm kê rừng giai đoạn 2014-2015.

Nằm trong phạm vi dự án và để đánh giá chính xác hiện trạng diện tích và chất lƣợng rừng cũng nhƣ đất lâm nghiệp thuộc trƣờng Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trên địa bàn xã Hợp Thành, huyện Sơn Dƣơng, Tỉnh Tuyên Quang tôi triển khai đề tài “Đánh giá công tác kiểm kê rừng tại thôn Đồng Măng, xã Hợp Thành, huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang năm 2015”, làm cơ sở cho công tác qui hoạch, lập kế hoạch quản lý, sử dụng và phát triển rừng có hiệu quả. Mục tiêu của đề tài Thống kê về diện tích rừng; trữ lƣợng, chất lƣợng rừng gắn với chủ quản lý cụ thể trên phạm vi thôn Đồng Măng, phục vụ cho công tác quản lý, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát về quản lý bảo vệ và phát triển rừng từ trung ƣơng đến địa phƣơng và của từng chủ rừng cụ thể. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp cho sinh viên củng cố, hệ thống hóa lại kiến thức đã học.

- Làm quen với việc nghiên cứu khoa học, làm quen với các công việc ngoài thực tế, rèn luyện các kỹ năng tổng hợp xử lý số liệu, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng phỏng vấn và điều tra. Ý nghĩa trong thực tiễn Đề tài nghiên cứu là cơ sở dữ liệu để thôn Đồng Măng, xã Hợp Thành theo dõi và nắm bắt diễn biến rừng, đất rừng phục vụ công tác quản lý bảo vệ và phát triển rừng hiệu quả. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2. Bối cảnh chung Trong bối cảnh hiện nay, lâm nghiệp ngày càng đƣợc thừa nhận nhƣ là một ngành kinh tế quan trọng.

Ngoài việc cung cấp các sản phẩm vật chất truyền thống cho nền kinh tế quốc dân nhƣ gỗ và các loại lâm sản ngoài gỗ, lâm nghiệp còn cung cấp nhiều dịch vụ to lớn trong bảo vệ môi trƣờng và giảm nhẹ thiên tai nhƣ giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nƣớc, bảo vệ cảnh quan, bảo tồn nguồn gen và tính đa dạng sinh học… Vì lẽ đó, để phát triển một nền lâm nghiệp bền vững và phát huy đầy đủ các chức năng của rừng cho lợi ích của toàn xã hội, cần thiết phải có một hệ thống thông tin đầy đủ và chính xác làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách và chiến lƣợc, quy hoạch và lập kế hoạch cho các đơn vị quản lý lãnh thổ và các chủ thể quản lý cũng nhƣ thực hiện chế độ các báo quốc gia và quốc tế một cách kịp thời. Tuy nhiên, cho đến nay các thông tin về lâm nghiệp còn nhiều bất cập về tính nhất quán, tính đồng bộ cũng nhƣ mức độ tin cây. Vì vậy, chƣơng trình tổng điều tra kiểm kê mà thành quả chủ yếu của nó là cung cấp thông tin về diện tích, chất lƣợng, loại đối tƣợng sử dụng rừng và đất quy hoạch cho lâm nghiệp và sự biến đổi của các thông tin đó theo thời gian cần đƣợc đổi mới cả về nội dung lẫn phƣơng pháp thực hiện. Theo Chiến lƣợc phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2006- 2020, ngành Lâm nghiệp đƣợc Nhà nƣớc giao quản lý hơn 16.24 triệu ha rừng và đất rừng.

Nhìn lại hơn nửa thế kỷ qua có thể thấy, diện tích đất có rừng giảm liên tục từ năm 1943 đến 1990 (từ 14 triệu ha năm 1943 xuống 9,3 triệu ha năm 1990). Từ năm 1990, thực hiện chƣơng trình 327/CP và tiếp đó là chƣơng trình trồng mới 5 triệu ha rừng, diện tích rừng đã liên tục tăng lên. Tuy diện tích rừng có tăng lên song chất lƣợng còn thấp; trong 13,5 triệu ha rừng hiện có, bao gồm 5 10,3 triệu ha rừng tự nhiên, nhƣng rừng già chỉ chiếm 6 % diện tích, phần còn lại chủ yếu rừng non mới phục hồi hay rừng nghèo và nghèo kiệt với giá trị kinh tế và tác dụng dịch vụ thấp và 3,2 triệu ha là rừng trồng, chủ yếu các loài nhƣ Thông, Bạch đàn và một số loài Keo. Từ hơn một thập kỷ qua, Chính phủ Việt Nam đã và đang thực hiện chƣơng trình xóa đói giảm nghèo trên phạm vi toàn quốc.

Mục tiêu tổng quát của chƣơng trình là đảm bảo an ninh lƣơng thực, vật chất và điều kiện tinh thần cho ngƣời dân sinh sống ở các xã khó khăn trên cơ sở quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên trên địa bàn một cách bền vững. Chƣơng trình điều tra, kiểm kê rừng toàn quốc phù hợp với mục tiêu xoá đói giảm nghèo, đặc biệt là quá trình quy hoạch phát triển kinh tế và bảo vệ môi trƣờng, một trong những vấn đề bức xúc nhất hiện nay. Chính sách giao đất khoán rừng đƣợc thực hiện từ những năm cuối của thế kỷ trƣớc tạo ra sự phong phú và đa dạng về chủ sử dụng và quản lý rừng (trƣớc đây rừng chủ yếu là do Nhà nƣớc quản lý và sử dụng, nay số lƣợng chủ quản lý tăng lên đến hàng triệu hộ gia đình và các thành phần kinh tế khác nhau). Đỏi hỏi phải đƣợc kiểm kê, định hƣớng trong quản lý.

Rừng đóng vai trò quan trọng về hấp thụ khí CO 2. Mất rừng và suy thoái rừng tạo ra 15-20% tổng phát thải khí nhà kính và đƣợc xem là một trong những nguyên nhân quan trọng để các khí thải nhà kính tăng lên, dẫn đến thay đổi khí hậu. Hội nghị các bên thuộc Công ƣớc khung Liên hiệp quốc về biên đổi khí hậu tại Ba Li (UNFCCC COP-13) và COP 14 tại Copenhagen Đan Mạch đã thông qua một quyết định về giảm phát thải từ mất rừng ở các nƣớc đang phát triển (REDD) là phƣơng pháp để thúc đẩy hành động và yêu cầu tăng cƣờng xây dựng cách tiếp cận, phƣơng pháp luận để tính toán một cách nhất quán theo thời gian sự giảm hoặc tăng lƣợng phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng ở các nƣớc đang phát triển một cách cách rõ ràng, minh bạch, và có thể kiểm tra, kiểm chứng. Những yêu cầu đối với các hệ thống 6 giám sát chƣa đƣợc quyết định và do đó các nƣớc nên tập trung vào việc tạo ra sự sẵn sàng về các hệ thống và năng lực để giám sát và xác minh về REDD và báo cáo Khí thải hiệu ứng nhà kính.

Điều này đòi hỏi các kết quả chính xác hơn về trữ lƣợng các bon và thay đổi trữ lƣợng với tham khảo hƣớng dẫn của Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC). Việc cải tiến có thể có đƣợc với việc sử dụng công nghệ viễn thám và đánh giá các bể các bon trong Dự án Đánh giá, theo dõi lâu dài tài nguyên rừng và cây ngoài rừng. Hơn nữa hệ thống điều tra, theo dõi sẽ tạo ra dữ liệu về thực hiện chiến lƣợc REDD. Mục đích cuối cùng là tạo điều kiện thâm nhập vào việc thực hiện Nghị định thƣ Kyoto trên cơ sở sự đàm phán về cơ chế REDD.

Ngân hàng Châu Á (ADB) đang cung cấp nguồn tài chính để thực hiện chƣơng trình xóa đói giảm nghèo ở các tỉnh Tây Nguyên (FLITCH) nhằm hạn chế tình trạng mất rừng, suy thoái rừng và xóa đói giảm nghèo thông qua quản lý bền vững tài nguyên rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Công Tác Kiểm Kê Rừng Tại Thôn Đồng Măng, Tỉnh Tuyên Quang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hiệu quả của công tác kiểm kê rừng tại khu vực này. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên rừng, từ đó giúp nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các phương pháp kiểm kê, cũng như những thách thức và cơ hội trong việc bảo tồn rừng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến rừng và bảo vệ môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng viễn thám và gis trong nghiên cứu phòng chống cháy rừng ở thành phố đồng hới tỉnh quảng bình, nơi trình bày ứng dụng công nghệ trong việc bảo vệ rừng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ ước lượng sinh khối và dự trữ carbon trên mặt đất đối với rừng trồng keo lai ở tỉnh đồng nai sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của rừng trong việc lưu trữ carbon. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chính sách công giải pháp gis và viễn thám trong đánh giá và đề xuất hỗ trợ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng lưu vực sông đồng nai tỉnh lâm đồng cung cấp cái nhìn tổng quan về chính sách và giải pháp hỗ trợ cho việc bảo vệ rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến rừng và bảo vệ môi trường.