Luận văn: Đánh giá bồi thường, tái định cư các dự án tại Tam Kỳ, Quảng Nam

Luận văn đánh giá công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tại Tam Kỳ, Quảng Nam. Phân tích thực trạng, khó khăn và đề xuất các giải pháp thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác bồi thường tái định cư tại Tam Kỳ

Thành phố Tam Kỳ, trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh Quảng Nam, đã trải qua một giai đoạn phát triển đô thị và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Giai đoạn 2014 – 2018 chứng kiến sự ra đời của nhiều dự án trọng điểm, đòi hỏi quỹ đất sạch lớn để triển khai. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thực hiện công tác bồi thường, tái định cư ở Tam Kỳ một cách hiệu quả và minh bạch. Quá trình này không chỉ là việc thu hồi đất mà còn là một chính sách xã hội phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, việc làm và thu nhập của hàng ngàn hộ dân. Việc đánh giá chính xác thực trạng công tác này là cơ sở để hoàn thiện chính sách, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Mai Sương (2018) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này, tập trung vào hai dự án lớn là Khu công nghiệp Tam Thăng và đường Điện Biên Phủ. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù đạt được những thành tựu nhất định trong việc giải phóng mặt bằng (GPMB), quá trình thực hiện vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cần được xem xét lại để vừa thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, vừa đảm bảo sự ổn định và cải thiện đời sống người dân sau khi bị thu hồi đất.

1.1. Bối cảnh thu hồi đất phục vụ phát triển kinh tế xã hội

Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ TP. Tam Kỳ lần thứ XIX, mục tiêu đưa thành phố đạt các tiêu chí đô thị loại II đã thúc đẩy hàng loạt dự án hạ tầng và kinh tế. Các khu công nghiệp như Thuận Yên, Tam Thăng, Trường Xuân cùng các tuyến giao thông trọng điểm được đầu tư mạnh mẽ. Quá trình thu hồi đất để phục vụ các dự án này là tất yếu, nhằm tạo ra mặt bằng sạch, thu hút các nhà đầu tư lớn như Tập đoàn Panko Hàn Quốc hay Công ty Mường Thanh. Công tác giải phóng mặt bằng trở thành khâu then chốt, quyết định tiến độ và sự thành công của toàn bộ chiến lược phát triển. Tuy nhiên, việc này cũng tạo ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý đất đai và đời sống của các hộ dân trong diện bị ảnh hưởng, đòi hỏi một cơ chế bồi thường công bằng và hợp lý.

1.2. Vai trò của giải phóng mặt bằng đối với các dự án trọng điểm

Giải phóng mặt bằng (GPMB) là điều kiện tiên quyết để triển khai các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án hạ tầng kỹ thuật và khu công nghiệp quy mô lớn. Tại Tam Kỳ, tiến độ GPMB nhanh chóng đã giúp các dự án như KCN Tam Thăngdự án đường Điện Biên Phủ sớm có quỹ đất sạch, kêu gọi đầu tư và xây dựng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đến năm 2018, KCN Tam Thăng đã GPMB đạt 95,24% và dự án đường Điện Biên Phủ đạt 90%. Thành công này góp phần quan trọng vào việc tạo việc làm, đẩy nhanh tốc độ công nghiệp hóa và thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Nam. Tuy nhiên, vai trò này cũng đi kèm với trách nhiệm đảm bảo quyền lợi cho người dân, tránh để quá trình GPMB gây ra những xáo trộn tiêu cực và kéo dài.

II. Top 3 thách thức trong công tác bồi thường tái định cư Tam Kỳ

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác bồi thường, tái định cư ở Tam Kỳ phải đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Những vướng mắc này không chỉ làm chậm tiến độ một số hạng mục mà còn gây ra bức xúc, khiếu kiện trong nhân dân, ảnh hưởng đến sự đồng thuận xã hội. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch giữa đơn giá bồi thường do nhà nước quy định và giá cả thực tế trên thị trường. Theo nghiên cứu, giá bồi thường về đất đai, cây cối, hoa màu và vật kiến trúc còn tương đối thấp, chưa phản ánh đúng giá trị tài sản mà người dân mất đi. Vấn đề thứ hai là năng lực của đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện công tác GPMB. Luận văn chỉ ra rằng nhiều cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về chính sách, dẫn đến việc áp dụng luật còn máy móc, thiếu linh hoạt và kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp. Cuối cùng, nguyên tắc dân chủ, công khai đôi khi còn mang tính hình thức. Việc thiếu cơ chế đối thoại hiệu quả và sự tham gia thực chất của người dân vào quá trình lập phương án bồi thường đã tạo ra sự hoài nghi, thiếu tin tưởng, làm phức tạp thêm quá trình thu hồi đất.

2.1. Bất cập về đơn giá bồi thường đất đai và tài sản

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khiếu nại trong quá trình GPMB là đơn giá bồi thường còn thấp so với giá thị trường. Giá đất để tính bồi thường được áp dụng theo khung giá do UBND cấp tỉnh ban hành, thường không theo kịp biến động của thị trường bất động sản. Khảo sát tại KCN Tam Thăngdự án đường Điện Biên Phủ cho thấy nhiều người dân không đồng tình với mức giá được đưa ra. Ngoài ra, việc áp giá bồi thường cho các hạng mục vật kiến trúc, cây cối, hoa màu cũng gặp khó khăn do các quy định chưa đầy đủ, chi tiết. Điều này dẫn đến tình trạng người dân cảm thấy bị thiệt thòi, không đủ kinh phí để tái tạo lại cuộc sống và cơ sở sản xuất như cũ, gây cản trở cho việc bàn giao mặt bằng.

2.2. Hạn chế trong năng lực tổ chức thực hiện chính sách

Hiệu quả của chính sách bồi thường phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Sương (2018) nhấn mạnh rằng công tác tổ chức thực hiện tại Tam Kỳ chưa được chuyên môn hóa cao. Nhiều cán bộ trực tiếp làm công tác bồi thường, hỗ trợ chưa đảm bảo trình độ chuyên môn và kỹ năng tổ chức. Họ chưa được bồi dưỡng chuyên sâu để xử lý các vấn đề phức tạp phát sinh từ thực tế. Hệ quả là việc thực hiện chính sách gặp nhiều khó khăn, hạn chế, đôi khi áp dụng không nhất quán giữa các trường hợp, gây ra sự so bì và không công bằng trong cộng đồng những người bị thu hồi đất.

2.3. Thiếu minh bạch và sự tham gia của người dân bị thu hồi đất

Nguyên tắc dân chủ, công khai, công bằng là nền tảng để tạo sự đồng thuận. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc thực hiện nguyên tắc này đôi khi còn mang tính hình thức. Người dân có đất bị thu hồi chưa được tham gia một cách chủ động và thực chất vào quá trình xây dựng phương án bồi thường. Việc tiếp cận thông tin về dự án, về cách tính toán đơn giá bồi thường, hay các phương án hỗ trợ tái định cư còn hạn chế. Sự thiếu minh bạch này tạo ra tâm lý hoang mang, nghi ngờ, khiến người dân không cảm thấy được tôn trọng và dễ dẫn đến các hành vi phản đối, không hợp tác, làm kéo dài thời gian giải phóng mặt bằng.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách bồi thường hỗ trợ ở Tam Kỳ

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý nhất quán, công bằng và sát với thực tiễn. Trước hết, cần khẩn trương rà soát và điều chỉnh hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến thu hồi đất và bồi thường. Mục tiêu là đảm bảo tính thống nhất từ trung ương đến địa phương, tránh tình trạng mỗi dự án, mỗi địa phương lại có một chính sách khác nhau gây ra sự bất bình đẳng. Trọng tâm của việc hoàn thiện chính sách là xây dựng cơ chế định giá đất bồi thường linh hoạt và khoa học hơn. Thay vì chỉ dựa vào khung giá cố định, cần có sự tham gia của các tổ chức định giá độc lập và tham khảo giá giao dịch thực tế trên thị trường. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế đa dạng hơn, không chỉ dừng lại ở hỗ trợ tài chính một lần. Cần có các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo việc làm, và hỗ trợ sản xuất để giúp người dân thực sự ổn định đời sống người dân sau tái định cư. Việc này sẽ giúp công tác bồi thường, tái định cư ở Tam Kỳ đạt được mục tiêu kép: vừa có mặt bằng cho dự án, vừa đảm bảo an sinh xã hội.

3.1. Xây dựng khung giá đất bồi thường sát với thị trường

Để giải quyết gốc rễ của các khiếu nại, cần phải xây dựng một cơ chế xác định đơn giá bồi thường đất tiệm cận với giá thị trường. Điều này đòi hỏi phải cải cách phương pháp định giá đất. Cần kết hợp giữa phương pháp do Nhà nước quy định và việc thuê các đơn vị tư vấn định giá độc lập có chuyên môn. Thông tin về giá đất giao dịch thành công trên thực tế tại khu vực dự án và các vùng lân cận cần được thu thập và sử dụng làm cơ sở tham chiếu quan trọng. Việc công khai, minh bạch phương pháp tính giá và lấy ý kiến người dân về khung giá dự kiến sẽ giúp tăng cường sự đồng thuận và giảm thiểu tranh chấp.

3.2. Đa dạng hóa các chính sách hỗ trợ sau thu hồi đất

Chính sách hỗ trợ tái định cư không nên chỉ giới hạn ở việc bồi thường bằng tiền hoặc giao một lô đất tái định cư. Cần có các giải pháp hỗ trợ sinh kế bền vững. Các chương trình hỗ trợ cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của người dân, bao gồm: hỗ trợ đào tạo nghề, giới thiệu việc làm tại các doanh nghiệp trong khu công nghiệp mới, cung cấp vốn vay ưu đãi để phát triển sản xuất, kinh doanh. Đối với các hộ gia đình mất đất nông nghiệp, cần có chính sách khuyến khích chuyển đổi sang các mô hình kinh tế phi nông nghiệp hoặc nông nghiệp công nghệ cao. Điều này đảm bảo rằng đời sống người dân không chỉ ổn định mà còn có cơ hội phát triển tốt hơn sau khi bị thu hồi đất.

IV. Cách nâng cao hiệu quả công tác bồi thường tại Tam Kỳ

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bồi thường, tái định cư ở Tam Kỳ. Trọng tâm của giải pháp này là con người và quy trình. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ làm công tác giải phóng mặt bằng chuyên nghiệp, có đủ năng lực chuyên môn, am hiểu pháp luật và có kỹ năng làm việc với cộng đồng. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật các quy định mới và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Đồng thời, phải nâng cao tinh thần trách nhiệm, đạo đức công vụ của cán bộ, xử lý nghiêm các trường hợp gây phiền hà, sách nhiễu cho người dân. Quy trình thực hiện cần được cải tiến theo hướng tăng cường sự tham gia của người dân. Ngay từ giai đoạn đầu của dự án, cần tổ chức các buổi họp dân, tham vấn cộng đồng để phổ biến thông tin một cách đầy đủ, rõ ràng và lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của họ. Việc thiết lập các kênh đối thoại trực tiếp, cơ chế giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội sẽ giúp quá trình thực hiện công tác bồi thường trở nên minh bạch và công bằng hơn, từ đó tạo dựng được lòng tin và sự hợp tác từ phía người dân.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ GPMB

Chất lượng của đội ngũ cán bộ là chìa khóa để triển khai chính sách hiệu quả. Cần có kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn sâu về quản lý đất đai, pháp luật về bồi thường, kỹ năng đàm phán và giải quyết xung đột. Việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ làm công tác giải phóng mặt bằng sẽ giúp đảm bảo việc áp dụng pháp luật được chính xác, nhất quán. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế đãi ngộ và khen thưởng xứng đáng để khuyến khích những cán bộ có năng lực, tận tâm, đồng thời có chế tài xử lý nghiêm những cá nhân vi phạm, lợi dụng chức vụ để trục lợi trong quá trình thực thi nhiệm vụ.

4.2. Tăng cường cơ chế giám sát và đối thoại với người dân

Đối thoại và giám sát là hai công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cần thiết lập các kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền, chủ đầu tư và người dân bị ảnh hưởng, không chỉ trong giai đoạn áp giá mà trong suốt quá trình thực hiện dự án. Mọi khiếu nại, tố cáo của người dân phải được tiếp nhận và giải quyết kịp thời, công khai. Đồng thời, cần phát huy vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể. Việc cho phép người dân cử đại diện tham gia vào hội đồng bồi thường và giám sát quá trình kiểm đếm, áp giá sẽ giúp tăng cường niềm tin và sự hợp tác.

V. Bài học từ công tác bồi thường KCN Tam Thăng Điện Biên Phủ

Việc phân tích thực tiễn công tác bồi thường, tái định cư ở Tam Kỳ qua hai dự án điển hình là KCN Tam Thăngdự án đường Điện Biên Phủ mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Cả hai dự án đều đạt được tỷ lệ giải phóng mặt bằng cao (trên 90%), cho thấy sự nỗ lực lớn của hệ thống chính trị địa phương trong việc triển khai các chủ trương lớn. Thành công này đến từ việc áp dụng tương đối đồng bộ các chính sách của Nhà nước, cũng như sự vào cuộc quyết liệt của các cấp chính quyền. Tuy nhiên, các tồn tại cũng bộc lộ rõ. Tại cả hai dự án, vấn đề đơn giá bồi thường thấp hơn giá thị trường đều là điểm nóng, gây ra nhiều ý kiến không đồng thuận từ người dân. Quá trình khảo sát ý kiến người dân cho thấy sự lo lắng về việc làm và thu nhập sau khi mất đất sản xuất. Bài học rút ra là, để GPMB bền vững, không thể chỉ tập trung vào mục tiêu giải ngân và bàn giao mặt bằng. Cần phải quan tâm sâu sắc hơn đến việc ổn định và cải thiện đời sống người dân sau thu hồi đất. Sự thành công của một dự án không chỉ đo bằng tiến độ xây dựng mà còn bằng mức độ hài lòng và chất lượng cuộc sống của cộng đồng bị ảnh hưởng.

5.1. Kết quả và tồn tại tại dự án Khu công nghiệp Tam Thăng

Dự án KCN Tam Thăng là một thành công lớn về thu hút đầu tư, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Tam Kỳ. Công tác GPMB đạt tỷ lệ 95,24% là một kết quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng bộc lộ những hạn chế. Việc thu hồi đất nông nghiệp trên diện rộng đã ảnh hưởng lớn đến sinh kế của nhiều hộ dân. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ, việc chuyển đổi nghề nghiệp của người dân vẫn gặp nhiều khó khăn. Các ý kiến khảo sát cho thấy người dân mong muốn có một chính sách bồi thường thỏa đáng hơn và các chương trình hỗ trợ việc làm thực chất, hiệu quả hơn để đảm bảo thu nhập ổn định lâu dài.

5.2. Đánh giá quá trình GPMB dự án đường Điện Biên Phủ

Dự án đường Điện Biên Phủ có tính chất phức tạp hơn do đi qua khu vực dân cư hiện hữu. Công tác giải phóng mặt bằng đạt 90% cho thấy sự linh hoạt trong quá trình vận động, thuyết phục của chính quyền. Tuy nhiên, các vướng mắc chủ yếu liên quan đến việc xác định nguồn gốc đất, áp giá bồi thường cho nhà ở và các công trình kiến trúc. Nhiều hộ dân phải di dời đến khu hỗ trợ tái định cư, đối mặt với việc thay đổi môi trường sống và các mối quan hệ xã hội. Bài học từ dự án này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các khu tái định cư có hạ tầng tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ, đồng thời phải có sự tham vấn kỹ lưỡng với cộng đồng về địa điểm và thiết kế khu tái định cư.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ và tái định cư của một số dự án trên địa bàn thành phố tam kỳ tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hỗ trợ Bên cạnh thuật ngữ bồi thường, trong các văn bản pháp luật hiện hành còn đề cập đến khái niệm hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Hỗ trợ và tái định cư thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước và biểu hiện bản chất “của dân, do dân và vì dân” của Nhà nước ta nhằm hỗ trợ, chia sẽ khó khăn với người bị thu hồi đất và giúp họ nhanh chóng ổn định cuộc sống. Theo khoản 14, điều 3, Luật Đất đai năm 2013: “Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển”[4].

Giá đất Giá đất được xác định là cầu nối các mối quan hệ về đất đai - thị trường - sự quản lý của Nhà nước. Hay nói cách khác, giá đất là công cụ kinh tế để người quản lý và người sử dụng đất tiếp cận với cơ chế thị trường đồng thời cũng là căn cứ để đánh giá sự công bằng trong phân phối đất đai để người sử dụng thực hiện theo nghĩa vụ của mình và Nhà nước điều chỉnh các quan hệ đất đai theo quy hoạch sử dụng đất và pháp luật. Giá cả được xác định trên thị trường thể hiện bằng tiền và chính sự không ổn định của đồng tiền dẫn đến giá cả không ổn định nên thường định giá theo thời gian và giá cũng có giá trị theo thời gian. Giá đất là phương tiện thể hiện nội dung kinh tế của các quan hệ chủ quyền sử dụng đất và là căn cứ tính toán giá trị thu tiền khi giao đất hoặc cho thuê đất, tính giá trị tài sản khi giao đất, bồi thường thiệt hại về đất khi thu hồi và tính thuế đất.

Giá đất để tính bồi thường là giá đất theo mục đích đang sử dụng tại thời điểm có quyết định thu hồi đất do UBND cấp tỉnh công bố vào ngày 01 tháng 01 hàng năm theo quy định của Chính phủ; không bồi thường theo giá đất sẽ được chuyển mục đích sử dụng [9]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Theo Giáo Sư Đặng Hùng Võ - Nguyên Thứ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường cho biết mức giá này thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường. Mức giá cao nhất mà người bị thu hồi đất được trả chỉ bằng khoảng 70 - 80% giá thực tế [22]. Trong thực tế thì luôn luôn tồn tại hai loại giá: Giá đất do Nhà nước quy định và giá thị trường.

Giá thị trường thì luôn cao hơn giá Nhà nước, mức độ chênh lệch giữa hai loại giá này xa hơn nếu đó là ở khu vực đô thị - nơi mà thị trường bất động sản phát triển. Như vậy, giá đất do Nhà nước quy định để tính giá đất đền bù, bồi thường thiệt hại càng sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở thực tế địa phương thì công tác giải phóng mặt bằng, đền bù và bố trí tái định cư càng nhanh gọn và hiệu quả. Định giá đất Định giá đất là một nghệ thuật và khoa học và được hiểu là sự ước tính, đánh giá về giá trị của quyền sử dụng đất bằng hình thái tiền tệ phù hợp với thị trường cho một mục đích sử dụng đất đã được xác định tại một địa điểm, thời điểm xác định. Định giá đất giúp cho Nhà nước có điều kiện nắm chắc để quản lý và điều tiết thị trường bất động sản, hướng thị trường bất động sản hoạt động tích cực lành mạnh.

Ngoài ra còn tăng thu ngân sách cho Nhà nước, có điều kiện để thực hiện công bằng, hợp lý về quyền và nghĩa vụ đối với mọi người sử dụng đất. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống giá đất thống nhất, đồng bộ và sát với giá thực tế hơn là rất cần thiết để đền bù, giải phóng mặt bằng và bố trí tái định cư [9]. Giải phóng mặt bằng Giải phóng mặt bằng là quá trình tổ chức thực hiện việc di dời vật kiến trúc, tài sản, cây cối gắn liền với đất trên diện tích đất bị thu hồi để bàn giao lại mặt bằng cho chủ đầu tư thực hiện dự án. Giải phóng mặt bằng tiến hành nhanh hay chậm phụ thuộc vào chính sách bồi thường, hỗ trợ và bố trí tái định cư, công tác quản lý Nhà nước về đất đai của địa phương, kinh phí đầu tư dự án, thời tiết và sự đồng tình ủng hộ của người bị thu hồi đất.

GPMB cũng đồng nghĩa với việc ảnh hưởng trực tiếp và có tính quyết định tới sự thành công hay thất bại của dự án. Bồi thường thiệt hại Bồi thường thiệt hại có nghĩa là trả lại tương xứng giá trị và công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại về một hành vi của một chủ thể khác. Ở nước ta, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Vì vậy, bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị QSDĐ đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất [10].

Có 2 loại bồi thường: Bồi thường về đất và bồi thường về tài sản [2]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Bồi thường về đất là bồi thường đối với toàn bộ diện tích đất Nhà nước thu hồi theo nguyên tắc diện tích đất bị thu hồi bao nhiêu thì đền bù bấy nhiêu. Diện tích đất bồi thường là diện tích đất hợp pháp được xác định lại trên thực địa, thực tế đo đạc diện tích thu hồi của từng chủ sử dụng đất. - Bồi thường về tài sản hiện có gắn liền với đất và các chi phí đầu tư vào đất bị Nhà nước thu hồi gồm: Nhà, các công trình, vật kiến trúc, cây cối hoa màu, mồ mã, công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật gắn liền với đất đai bị thu hồi.

Tái định cư Tái định cư là quá trình thiết lập lại cuộc sống cho người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở đến nơi ở mới ổn định cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Khu TĐC là địa bàn được quy hoạch để bố trí các điểm TĐC, hệ thống cơ sở hạ tầng, công trình công cộng và khu vực sản xuất. Trong khu TĐC có ít nhất một điểm TĐC [7]. Người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định của pháp luật mà phải di chuyển chỗ ở thì được bố trí TĐC bằng một trong các hình thức sau: + Bồi thường bằng nhà ở + Bồi thường bằng giao đất ở mới + Bồi thường bằng tiền để tự lo chỗ ở mới [7].

Bản chất của công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường và hỗ trợ tái định cư Công tác bồi thường giải phóng mặt bằng thực hiện từ khi thành lập hội đồng giải phóng mặt bằng cho tới khi bàn giao mặt bằng cho chủ đầu tư. Về mặt hành chính giải phóng mặt bằng là quá trình không tự nguyện, người bị thu hồi đất ngoài mất mát về mặt vật chất nhiều trường hợp còn còn bị ảnh hưởng đến mặt tinh thần là khi tái định cư hoặc có mộ người thân bị di chuyển… Đất nước ta đang trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá thì công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường và hỗ trợ tái định cư là một phần không thể xem nhẹ của nội dung phát triển bởi vì nó là điều kiện tiên quyết để triền khai các dự án trong tiến trình chỉnh trang đô thị xây dựng đất nước. Tuy nhiên, để thực hiện tốt công việc này đòi hỏi phải tổ chức công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường một cách chặt chẽ, hợp lý, khoa học nhằm đảm bảo được tính công bằng, hợp lý, hài hoà giữa lợi ích của Nhà nước và người bị thu hồi đất, tạo mọi điều kiện cho người bị thu hồi đất sớm ổn định đời sống sinh hoạt và sản xuất tại nơi ở mới. Với quan điểm chung và về đạo lý thì cần phải xây dựng khu tái định cư có điều kiện sống ít nhất là bằng hoặc cao hơn so với điều kiện sống trước khi di dời.

Ngoài ra còn phải quan tâm đến tập quán sản xuất, phong tục xã hội từng nhóm người, quan hệ họ hàng, cộng đồng.Chỉ khi ấy mới hạn chế được khiếu kiện của nhân dân giúp cho công tác giải phóng mặt bằng được dễ dàng hơn, đẩy nhanh tiến PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 độ thực hiện dự án[5]. Đặc điểm của công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ tái định cư Bồi thường, hỗ trợ tái định cư, giải phóng mặt bằng, mang tính nhạy cảm, đa dạng và phức tạp, ảnh hưởng nhiều mặt đến đời sống, kinh tế, xã hội của ngươi dân cũng như toàn bộ xã hội. - Tính nhạy cảm: Khi các quy luật sản xuất hàng hoá thay đổi (đất đai, vật liệu xây dựng, các hàng hoá khác) thì đòi hỏi các văn bản pháp luật về đất đai có liên quan đến công tác giải toả đền bù phải thay đổi theo để phù hợp. - Tính đa dạng: Đất đai có tính đa dạng, mỗi địa phương có điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội nhất định.

Tuỳ theo từng vùng, từng địa phương mà khung giá do Nhà nước ban hành phục vụ cho công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ và tái định cư là khác nhau tuỳ theo từng dự án mà chính sách hỗ trợ trong công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ và tái định cư cũng rất khác nhau. Tất cả các đặc điểm trên làm cho công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ và tái định cư mang tính đa dạng. - Tính phức tạp: Trong nền kinh tế thị trường hiện nay đất đai trở nên “đắt đỏ” và luôn biến động theo từng ngày. Công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ và tái định cư trở nên phức tạp do các đặc điểm sau: Thứ nhất, trong quá trình thực hiện công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường hỗ trợ và tái định cư phải áp dụng nhiều văn bản pháp luật, phải thông qua nhiều cấp, ban ngành để kiểm tra, thẩm định, phê duyệt.

Thứ hai, khó khăn phức tạp trong việc xác định đối tượng, điều kiện được đền bù vì do nguồn gốc hình thành đất đai khác nhau, giấy tờ về nguồn sử dụng còn thiếu, chưa chính xác. Thứ ba, quá trình phát triển của nền kinh tế làm cho giá đất ngày càng tăng, giá cả trên thị trường không ngừng biến động giá đền bù ở mỗi thời điểm là khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ