Đánh giá chất lượng nước ngầm tại khu vực nghĩa trang thị trấn xuân mai huyện chương mỹ thành phố hà nội

Phân tích chất lượng nước ngầm khu vực nghĩa trang Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội. Đánh giá hiện trạng ô nhiễm và đề xuất giải pháp bảo vệ.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng đáng báo động về nước ngầm nghĩa trang Xuân Mai

Nguồn nước ngầm tại khu vực nghĩa trang thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sinh hoạt của hàng nghìn hộ dân. Mặc dù đã có hệ thống nước máy do công ty môi trường Xuân Mai cung cấp, một nghiên cứu gần đây cho thấy có đến 97% số hộ dân được khảo sát vẫn duy trì thói quen sử dụng song song nguồn nước giếng khoan Chương Mỹ. Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào nguồn nước ngầm vẫn còn rất lớn. Các giếng khoan trong khu vực có độ sâu phổ biến từ 30 đến 75 mét, khai thác tầng chứa nước có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động bề mặt. Người dân chủ yếu sử dụng nguồn nước này cho các mục đích thiết yếu hàng ngày như ăn uống, tắm giặt và sản xuất. Tuy nhiên, đánh giá ban đầu từ chính các hộ gia đình cho thấy nhiều dấu hiệu bất thường. Một tỷ lệ lớn người dân (96%) cho biết nước khi đun sôi thường để lại cặn trắng bám vào thành ấm, một dấu hiệu rõ ràng của nước cứng. Đặc biệt vào mùa mưa, chất lượng nước suy giảm rõ rệt với 54% ý kiến phản ánh nước có màu vàng và 13% nhận thấy mùi tanh. Đây là những dấu hiệu cảnh báo đầu tiên về sự ô nhiễm nước ngầm, đòi hỏi một cuộc điều tra và quan trắc môi trường nước bài bản để xác định mức độ rủi ro và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Hiện trạng khai thác và sử dụng nước giếng khoan Chương Mỹ

Tại khu vực nghiên cứu, việc khai thác nước giếng khoan là hình thức phổ biến nhất để tiếp cận nguồn nước ngầm. Khảo sát tại 30 hộ gia đình cho thấy, dù 76% đã kết nối với mạng lưới nước máy, nhu cầu sử dụng nước giếng vẫn không giảm. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen lâu đời và chi phí sử dụng nước máy được người dân cho là cao (55% ý kiến). Nhu cầu sử dụng nước sinh hoạt của các hộ gia đình ở mức cao, với 83% sử dụng trên 400 lít/ngày. Sự chênh lệch giữa mức chi trả và nhu cầu sử dụng cao càng thúc đẩy người dân tiếp tục khai thác nguồn nước ngầm tại chỗ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá chính xác chất lượng nước sinh hoạt từ giếng khoan để đảm bảo an toàn.

1.2. Đánh giá của người dân về chất lượng nước sinh hoạt

Qua phỏng vấn, người dân địa phương đã cung cấp những thông tin cảm quan quan trọng. Đa số (97%) cho rằng nguồn nước vẫn 'sử dụng bình thường', nhưng lại mô tả các hiện tượng bất lợi như cặn vôi khi đun nấu (96%), nước chuyển màu vàng và có mùi tanh vào mùa mưa. Đây là những chỉ dấu cho thấy sự hiện diện của các tạp chất và kim loại nặng trong nước. Mặc dù 83% số hộ đã sử dụng máy lọc cho mục đích ăn uống, nhưng việc sử dụng nước chưa qua xử lý cho tắm giặt và các hoạt động khác vẫn tiềm ẩn rủi ro. Nhận thức của người dân về nguy cơ ô nhiễm nước ngầm từ khu vực nghĩa trang đã có, nhưng chưa thực sự đầy đủ.

II. Rủi ro tiềm ẩn từ ô nhiễm nước ngầm khu vực nghĩa trang

Sự tồn tại của nghĩa trang nhân dân thị trấn Xuân Mai là một yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ô nhiễm nước ngầm. Quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ từ hoạt động mai táng có thể giải phóng nhiều chất ô nhiễm nguy hại vào đất và thấm xuống các tầng chứa nước. Các chất này bao gồm amoni, nitrat, các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và đặc biệt là các loại vi sinh vật trong nước gây bệnh như ColiformE.coli. Tác động môi trường từ nghĩa trang không chỉ giới hạn ở khu vực chôn cất mà còn có thể lan rộng theo dòng chảy của nước ngầm. Bên cạnh đó, hoạt động nông nghiệp xung quanh với việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất ô nhiễm. Sự kết hợp của các nguồn thải này tạo ra một mối đe dọa kép cho nguồn nước ngầm Hà Nội tại khu vực. Nếu không có biện pháp can thiệp, chất lượng nước sẽ ngày càng suy thoái, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái và đặc biệt là sức khỏe cộng đồng, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa, da liễu và các bệnh mãn tính nguy hiểm khác. Một báo cáo hiện trạng môi trường chi tiết là cực kỳ cần thiết để khoanh vùng và đánh giá đúng mức độ nguy hiểm.

2.1. Tác động môi trường từ nghĩa trang đến nguồn nước ngầm

Nghĩa trang là nguồn phát sinh ô nhiễm đặc thù. Quá trình phân hủy sinh học trong điều kiện yếm khí dưới lòng đất tạo ra dịch rỉ chứa nồng độ amoni, photphat và các chất hữu cơ rất cao. Các chất này có thể di chuyển theo nước mưa thấm xuống tầng nước ngầm nông và cả tầng sâu hơn qua các khe nứt địa chất. Địa hình khu vực nghiên cứu là vùng trũng, càng làm tăng nguy cơ tích tụ chất ô nhiễm. Hoạt động cải táng, xây dựng lăng mộ cũng làm xáo trộn kết cấu đất, tạo điều kiện cho các chất ô nhiễm xâm nhập nhanh hơn vào nguồn nước.

2.2. Mối đe dọa sức khỏe cộng đồng từ nguồn nước ô nhiễm

Việc sử dụng nguồn nước ngầm bị ô nhiễm gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe cộng đồng. Theo thống kê từ trạm y tế thị trấn Xuân Mai năm 2018, các bệnh liên quan đến đường ruột và da liễu chiếm tỷ lệ cao, bao gồm bệnh giun sán (16.6%), bệnh về da (14.8%), và tiêu chảy (10.06%). Nước có độ cứng cao có thể là nguyên nhân gây bệnh sỏi thận. Đặc biệt, sự hiện diện của amoninitrat trong nước uống có thể gây ra bệnh xanh da, thiếu máu ở trẻ sơ sinh và tiềm ẩn nguy cơ ung thư khi chuyển hóa thành N-nitroso trong cơ thể. Do đó, việc bảo vệ tài nguyên nước chính là bảo vệ sức khỏe cho cả cộng đồng.

III. Phương pháp khoa học đánh giá chất lượng nước ngầm Hà Nội

Để có được những kết luận chính xác và khách quan, nghiên cứu đánh giá chất lượng nước ngầm tại khu vực nghĩa trang thị trấn Xuân Mai đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học chặt chẽ. Quá trình này bắt đầu bằng việc kế thừa các tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội và các nghiên cứu liên quan trước đó. Giai đoạn quan trọng nhất là công tác thực địa, bao gồm khảo sát, phỏng vấn 30 hộ gia đình bằng phiếu điều tra và đặc biệt là lấy mẫu nước để phân tích. Việc phân tích mẫu nước ngầm được tiến hành tại phòng thí nghiệm chuyên sâu, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các phương pháp này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở vững chắc cho việc so sánh với các quy chuẩn hiện hành như QCVN 09-MT:2015/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước dưới đất) và các quy chuẩn về nước sinh hoạt, nước ăn uống của Bộ Y tế. Toàn bộ quy trình, từ khâu chuẩn bị, thực hiện đến xử lý số liệu, đều được thực hiện một cách bài bản, cho phép đưa ra một bức tranh toàn diện và chân thực về hiện trạng ô nhiễm nước ngầm tại khu vực.

3.1. Quy trình lấy mẫu và bảo quản mẫu nước ngầm chuyên nghiệp

Nghiên cứu đã tiến hành lấy tổng cộng 20 mẫu nước giếng khoan tại các vị trí được xác định trên bản đồ, bao phủ khu vực xung quanh nghĩa trang. Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật: dụng cụ chứa mẫu (chai nhựa polietylen 500ml) được rửa sạch và tráng lại bằng chính nguồn nước lấy mẫu. Mẫu sau khi lấy được bảo quản trong thùng xốp chứa đá để duy trì nhiệt độ thấp, hạn chế tối đa sự biến đổi hóa học và sinh học. Các mẫu dùng để phân tích kim loại nặng trong nước được axit hóa bằng HNO3 để cố định ion. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo mẫu nước phản ánh trung thực nhất chất lượng tại thời điểm lấy.

3.2. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước trong phòng thí nghiệm

Các mẫu nước được phân tích tại Phòng phân tích Môi trường, Trung tâm Thí nghiệm và thực hành, Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường. Sáu chỉ tiêu chất lượng nước quan trọng đã được lựa chọn để phân tích, bao gồm: pH, Tổng chất rắn hòa tan (TDS), Độ cứng, Sắt (Fe), Mangan (Mn) và Amoni (NH4+). Mỗi chỉ tiêu được phân tích theo một Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc phương pháp chuẩn quốc tế (ISO) tương ứng. Ví dụ, Sắt được xác định theo TCVN 6177-1996, và Amoni theo TCVN 5988-1995. Kết quả phân tích định lượng này là cơ sở khoa học không thể thiếu để đánh giá mức độ ô nhiễm.

IV. Kết quả phân tích chi tiết các chỉ tiêu chất lượng nước

Kết quả phân tích mẫu nước ngầm từ 20 giếng khoan tại khu vực nghĩa trang Xuân Mai đã hé lộ nhiều vấn đề đáng lo ngại về chất lượng nước. Khi so sánh với bộ ba quy chuẩn QCVN 09-MT:2015/BTNMT, QCVN 01:2009/BYT (nước ăn uống) và QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt), nhiều chỉ tiêu đã vượt ngưỡng cho phép. Cụ thể, độ pH của nhiều mẫu nước có tính axit (thấp hơn giới hạn), không phù hợp cho mục đích ăn uống trực tiếp. Độ cứng của nước ở nhiều vị trí vượt tiêu chuẩn từ 2 đến 3 lần, lý giải cho hiện tượng đóng cặn khi đun nấu mà người dân phản ánh. Đáng báo động nhất là nồng độ Amoni (NH4+) cao bất thường ở hầu hết các mẫu, có nơi vượt quy chuẩn cho phép từ 2 đến 6 lần. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự ô nhiễm nước ngầm có nguồn gốc từ chất thải hữu cơ. Các chỉ tiêu như Sắt (Fe) và Mangan (Mn) tuy không ô nhiễm trên diện rộng nhưng vẫn có một số mẫu vượt ngưỡng đối với tiêu chuẩn nước ăn uống. Những con số biết nói này đã xác thực các lo ngại ban đầu và cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để đề xuất các giải pháp can thiệp.

4.1. Phân tích chỉ tiêu hóa lý pH Độ cứng và TDS vượt ngưỡng

Kết quả cho thấy nhiều mẫu nước có độ pH dao động từ 5.4 – 6.4, thấp hơn ngưỡng cho phép của QCVN 01:2009/BYT (6.5 – 8.5), có thể gây ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng hệ tiêu hóa. Về độ cứng, các mẫu 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17 đều vượt xa giới hạn cho phép của cả nước ngầm (500 mg/l) và nước ăn uống (300 mg/l), đặc biệt mẫu số 5 và 16 vượt gấp 3 lần. Chỉ tiêu Tổng chất rắn hòa tan (TDS) may mắn đều nằm trong giới hạn cho phép, cho thấy hàm lượng muối hòa tan tổng thể không quá cao.

4.2. Hàm lượng Sắt Fe và Mangan Mn trong giới hạn cho phép

Đối với kim loại nặng trong nước, cụ thể là Sắt (Fe) và Mangan (Mn), tình hình khả quan hơn. Hầu hết các mẫu đều có hàm lượng hai chất này nằm trong giới hạn của QCVN 09-MT:2015/BTNMT. Tuy nhiên, khi so với tiêu chuẩn khắt khe hơn của nước ăn uống, mẫu 10 và 18 có hàm lượng Sắt vượt ngưỡng, và mẫu 15 có hàm lượng Mangan vượt ngưỡng. Dù không phải là vấn đề nghiêm trọng trên diện rộng, đây vẫn là một lưu ý quan trọng đối với các hộ gia đình tại những vị trí này.

4.3. Nồng độ Amoni NH4 cao bất thường và nguyên nhân

Đây là phát hiện đáng lo ngại nhất của nghiên cứu. Chỉ có 3/20 mẫu có nồng độ Amoni (NH4+) nằm trong giới hạn của QCVN 09-MT:2015/BTNMT (1 mg/l). Các mẫu còn lại đều vượt ngưỡng, trong đó mẫu số 5 có hàm lượng amoni cao nhất, bị ô nhiễm nặng. Có 3 mẫu (2, 5, 17) vượt cả tiêu chuẩn nước ăn uống (3 mg/l). Nguyên nhân chính được cho là do sự phân hủy chất hữu cơ từ khu vực nghĩa trang thấm xuống và có thể cộng hưởng từ hoạt động nông nghiệp. Amoni là tiền chất có thể chuyển hóa thành nitrat và nitrit, những chất gây ung thư và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

V. Top giải pháp hiệu quả xử lý nước giếng khoan bị ô nhiễm

Từ kết quả đánh giá thực trạng, việc đề xuất các giải pháp can thiệp là vô cùng cấp thiết để bảo vệ tài nguyên nước và sức khỏe người dân. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ ở nhiều cấp độ, từ quy mô hộ gia đình đến quản lý vĩ mô của chính quyền địa phương. Đối với người dân, giải pháp trước mắt và trực tiếp nhất là áp dụng các phương pháp xử lý nước giếng khoan tại nhà. Các hệ thống lọc tổng đầu nguồn, máy lọc RO cho nước ăn uống là những lựa chọn hiệu quả để loại bỏ độ cứng, kim loại nặng và các tạp chất khác. Về phía các nhà quản lý, cần có những giải pháp mang tính chiến lược. Nhóm giải pháp quy hoạch bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ vệ sinh cho nguồn nước ngầm, di dời hoặc có kế hoạch đóng cửa các nghĩa trang nằm quá gần khu dân cư. Đồng thời, tăng cường quan trắc môi trường nước định kỳ để theo dõi diễn biến chất lượng và cảnh báo sớm các nguy cơ. Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò then chốt, giúp người dân hiểu rõ rủi ro và chủ động tham gia vào các hoạt động bảo vệ nguồn nước.

5.1. Biện pháp xử lý nước giếng khoan tại hộ gia đình

Trước tình trạng nước có độ cứng cao và ô nhiễm amoni, mỗi hộ gia đình cần chủ động trang bị hệ thống xử lý. Biện pháp đơn giản là xây dựng bể lọc cát, sỏi, than hoạt tính để xử lý sơ bộ. Để đảm bảo an toàn cho ăn uống, nên đầu tư máy lọc nước công nghệ RO, có khả năng loại bỏ gần như hoàn toàn các ion kim loại, hóa chất hòa tan và vi sinh vật. Thường xuyên kiểm tra, bảo trì, thay thế lõi lọc định kỳ là yêu cầu bắt buộc để hệ thống hoạt động hiệu quả, đảm bảo chất lượng nước sinh hoạt an toàn.

5.2. Giải pháp quy hoạch và quản lý để bảo vệ tài nguyên nước

Chính quyền địa phương cần xây dựng và thực thi các giải pháp vĩ mô. Trước hết, cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý, thiết lập hành lang an toàn vệ sinh xung quanh các khu vực nhạy cảm như nghĩa trang. Cần đầu tư xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ từ nghĩa trang, tránh để thấm tự do xuống đất. Đồng thời, quản lý chặt chẽ việc sử dụng phân bón hóa học trong nông nghiệp, khuyến khích các mô hình canh tác hữu cơ. Về lâu dài, cần có lộ trình mở rộng mạng lưới cấp nước sạch tập trung, giảm sự phụ thuộc vào nước giếng khoan Chương Mỹ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là khởi nguồn và duy trì sự sống trên Trái Đất. Nƣớc có ảnh hƣởng quyết định đến khí hậu và là nhân tố tạo ra các khí tƣợng. Nƣớc là thành phần quan trọng của các tế bào sinh học và là môi trƣờng của các quá trình sinh hóa cơ bản. Nƣớc vô cùng quan trọng vì vậy chúng ta cần trân trọng và bảo vệ nó.

Với tình trạng ô nhiễm nƣớc ngày càng một nghiêm trọng và sự bùng nổ dân số nhƣ hiện nay, nƣớc sạch đƣợc dự báo sẽ sớm trở thành một dạng tài nguyên quý giá không kém gì dầu mỏ. Vấn đề chất lƣợng nƣớc ngầm và cung cấp nguồn nƣớc sạch tới ngƣời dân luôn là chủ đề quan tâm của các nhà khoa học, các nhà quản lý, phân phối và bản thân ngƣời sử dụng. Nhiều câu hỏi đã đƣợc đặt ra: nƣớc nhƣ thế nào mới đƣợc gọi là sạch? Ai là ngƣời chịu trách nhiệm thẩm dịnh và chứng nhận điều đó? Làm thế nào để tiếp cận với nguồn nƣớc sạch đảm bảo chất lƣợng? Những câu trả lời cho vấn trên dƣờng nhƣ đã có sẵn, nhƣng chƣa có ai, cơ quan có trách nhiệm nào xác nhạn cà làm rõ những câu trả lời này tới công chúng. Do đó ngƣời dân chƣa thực sự an tâm với nguồn nƣớc hiện đang sử dụng, minh chứng là học đã sử dụng những phƣơng pháp xử lý nƣớc cá nhân tại hộ gia đình.

Tuy nhiên các phƣơng pháp đó có thực sự giúp họ cải thiện đƣợc chất lƣợng nƣớc hay không hay vẫn chƣa có ai kiếm định điều đó. Thị trấn Xuân Mai thuộc huyện Chƣơng Mỹ, Thành phố Hà Nội, là một thị trấn đang trên đà phát triển kinh tế- xã hội, là một trong năm đô thị vệ tinh của Hà nội, đƣợc kỳ vọng là khu dịch vụ- công nghiệp hỗ trợ phát triển tiểu thủ công nghiệp và hệ thống làng nghề, phát triển các khu tiểu công nghiệp… Tuy nhiên, kèm với sự phát triển đó là sự bất cập về vấn đề ô nhiễm môi trƣờng trong đó có ô nhiễm nƣớc ngầm, đặc biệt là khu vực nghĩa trang của thị trấn, nơi an táng bằng hình thức truyền thống và tạo nên sự ô nhiễm do quá tải tại khu vực nghĩa trang về quỹ đất nên những phần mộ quanh đây đều sát hoặc vào khu đất cùng ngƣời dân đang ở, làm nguồn nƣớc ngầm ở quanh đây đều bị ảnh hƣởng. Nhằm hoàn thành các chỉ tiêu về kinh tế - môi trƣờng – xã hội mà huyện 1 Chƣơng Mỹ đã đề ra cho thị trấn Xuân Mai trong đó có chỉ tiêu nƣớc sạch cho ngƣời dân trên địa bàn thị trấn, thị trấn Xuân Mai đã đang và tiếp tục thực hiện về dự án cấp nƣớc sạch tại trị trấn Xuân Mai, huyện Chƣơng Mỹ, Thành phố Hà Nội. Tuy nhiên hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về chất lƣợng nƣớc trên toàn địa bàn thị trấn, nhƣng chƣa có công trình nghiên cứu nào tập trung chuyên sâu vào mỗi khu vực nghĩa trang nhân dân của thị trấn.

Do yêu cầu về chất lƣợng ngầm tại khu vực nghĩa trang nhân dân, nhằm cung cấp những chỉ tiêu chuẩn để phục vụ cho cuộc sống của nhân dân nhằm phát triển kinh tế xã hội bền vững trên địa bàn. Đề tài “Đánh giá chất lượng nước ngầm khu vực nghĩa trang thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội” đƣợc thực hiện nhằm góp phần nâng cao nhận thức của ngƣời dân với vấn đề chất lƣợng nƣớc ngầm và đề xuất giải pháp cho mục tiêu nƣớc sạch đến mọi ngƣời dân trong khu vực nghĩa trang nhân dân của thị trấn. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tầm quan trọng của nƣớc Sự có mặt của nƣớc là điều kiện đầu tiên để xác định sự tồn tại của sự sống. Ở đâu có nƣớc thì ở đó có sự sống.

Đối với sự sống của con ngƣời, nƣớc là nền tảng cho tất cả các hoạt động. Nƣớc cho ta uống, tạo ra thực phẩm cho chúng ta ăn, tạo ra năng lƣợng hỗ trợ nền kinh tế hiện đại của chúng ta, duy trì các dịch vụ sinh thái và các yếu tố khác mà tất cả chúng ta đều phụ thuộc. Nƣớc là thảnh phần không thể thiếu đƣợc trong đời sống của con ngƣời, có vai trò tƣơng đƣơng với không khí và ánh sáng. Trong quá trình hình thành sự sống trên Trái đất thì nƣớc và môi trƣờng nƣớc tham gia vào vai trò tái sinh thế giới hữa cơ bằng cách có mặt trong quá trình quang hợp.

Bên cạnh đó, nƣớc đóng vai trò trung tâm trong quá trình trao đổi chất, rất nhiều phải ửng lí hóa học diễn ra bắt buộc cần sự tham gia của nƣớc. Nƣớc là dung môi của rất nhiều chất và đóng vai trò dẫn đƣờng cho các muối đi vào cơ thể. Trong khu dân cƣ, nƣớc phục vụ cho mục đích sinh hoạt, nâng cao đời sống tinh thần cho ngƣời dân. Nƣớc đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất công nông nghiệp, đặc biệt đối với cây trồng nƣớc là nhu cầu điều tiết các chế độ nhiệt, ánh sáng, chất dinh dƣỡng, vi sinh vật, độ thoảng khí trong đất.

Nƣớc là tài nguyên vật liệu quan trọng của loài ngƣời và mọi sinh vật tồn tại trên Trái đất. Con ngƣời cần trung bình 250 lít nƣớc cho sinh hoạt, 1500 lít nƣớc cho hoạt động công nghiệp và 2000 lít nƣớc cho hoạt động nông nghiệp. Nƣớc chiếm 99% trọng lƣợng sinh vật sống trong môi trƣờng nƣớc và 44% trọng lƣợng cơ thể con ngƣời. Để sản xuất 1 tấn giấy cần 250 tấn nƣớc, 1 tấn đạm cần 600 tấn nƣớc và 1 tấn chất bột cần 1000 tấn nƣớc.

Ngoài chức năng tham gia vào chu trình sông, nƣớc còn là yếu tố mang năng lƣợng, vật liệu và là tác nhân điều hòa khí hậu, thực hiện các chu trình tuần hoànvật chất trong tự nhiên. Có thể nói, cuộc sống của con ngƣời và mọi sinh vật đều phụ thuộc vào sự có mặt của nƣớc. Trên thế giới, tài nguyên nƣớc đƣợc tính toàn là 1,39.103tỷ m3 tập trung trong thủy quyến khoảng 97,2% còn lại là khí quyển và thạch quyển. Trong đó, 94% lƣợng nƣớc là nƣớc mặn, 2% nƣớc 3 ngọt tập trung trong băng ở hai cực, 0,6% là nƣớc ngầm còn lại là nƣớc sông và hồ.

Lƣợng nƣớc trong khí quyển khoảng 0,001 % trong sinh quyển là 0,002%, trong sống suối 0,00007% tổng lƣợng nƣớc trên Trái đất. Lƣợng nƣớc con ngƣời sử dụng xuất phát từ nƣớc mƣa (ƣớc tính tổng lƣợng mƣa trên Trái đất khoảng 105. Lƣợng nƣớc con ngƣời sử dụng trong một năm khoảng 35.106m3, trong đó 8% cho nƣớc sinh hoạt, 23% cho công nghiệp và 63% cho hoạt động nông nghiệp. Mặc dù lƣợng nƣớc trên thế giới là rất lớn nhƣng lƣợng nƣớc ngọt mà con ngƣời có thể sử dụng đƣợc là rất ít (1/100000) và sự phân bố của nó không đồng về không gian và thời gian.

Chính vì vậy, đối với nhiều quốc gia, nƣớc là nguồn tài nguyên đặc biệt cần đƣợc bảo vệ và sử dụng hợp lý [5].2 Nƣớc ngầm và ô nhiễm nƣớc ngầm a) Khái niệm Nƣớc ngầm là một dạng nƣớc dƣới đất, tích chữ các trong các lớp đất đá trầm tích bở rời, trong các khe nứt, hang karxto dƣới bề mặt Trái Đất, có thể khai thác cho các hoạt động sống của con ngƣời [15]. Nƣớc ngầm đƣợc hình thành do nƣớc trên bề mặt ngắm xuống, do không thể ngấm qua tầng đá mẹ nên nƣớc sẽ tập trung trên bề mặt của đá mẹ, tùy từng kiến tạo địa chất mà nó hình thành nên các dạng nƣớc ngầm khác nhau, nƣớc tập trung nhiều sẽ bắt đầu đi chuyển và liên kết với các khoang tủi nƣớc khác, dần hình thành nên mạch nƣớc ngầm lớn nhỏ, tuy nhiên việc hình thành nƣớc ngầm phụ thuộc vào lƣợng nƣớc ngầm, phụ thuộc vào lƣợng mƣa và khả năng trữ nƣớc của đất. Ở mọi nơi trên Trái đất lƣợng mƣa cung cấp hàng năm đều có hạn, mặt khác lƣợng mƣa phân bố lại không đều theo cả không gian và thời gian. Những vùng mƣa nhiều, lƣợng mƣa trung bình hàng năm cũng chỉ đạt 2500 mm, những vùng mƣa ít thì chỉ đạt lƣợng mƣa khoảng 400 mm trung bình hàng năm, còn một số vùng không hề có mƣa.

Ở những nơi có mƣa thì lƣợng mƣa phân bổ cũng không đều trong một năm. Ở một số vùng phát triển công nghiệp, nƣớc mƣa còn bị ô nhiễm một cách nặng nề, đôi khi còn xuất hiện mƣa axit hoặc mƣa 4 có kèm theo bùn. Chính vì vậy mà từ lâu nguồn nƣớc mƣa đã không đáp ứng đủ yêu cầu về nƣớc của con ngƣời [14]. Nguồn nƣớc mặt trên Trái đất cũng bị ô nhiễm hoặc bị khai thác một cách quá mức dẫn đến sự suy giảm về cả chất lƣợng và khối lƣợng.

Vì vậy mà một số nơi trên thế giới nguồn nƣớc mặt không có hoặc rất khan hiếm không đủ cho con ngƣời sử dụng, ở một số nơi lƣợng mƣa hàng năm còn ít hơn cả lƣợng nƣớc bốc hơi nên nƣớc mặt hầu nhƣ không có [14]. Với những lý do trên mà nguồn nƣớc ngầm hiện tại và trong tƣơng lai đóng vai trò rất quan trọng để bổ sung nƣớc cho con ngƣời, việc khai thác và sử dụng nƣớc ngầm là một yêu cầu tất yếu và yêu cầu đó ngày càng tăng. b) Phân loại nƣớc ngầm - Theo độ sâu có thể phân loại nƣớc ngầm thành 2 loại là: Nƣớc ngầm tầng mặt và nƣớc ngầm tầng sâu. + Nƣớc ngầm tầng mặt: Không có lớp ngăn cách với địa hình mặt, vậy thành phần và mực nƣớc biến đổi nhiều phụ thuộc vào trạng thái bề mặt của nƣớc mặt.

Loại nƣớc ngầm này rất dễ bị ô nhiễm. + Nƣớc ngầm tầng sâu: thƣờng nằm trong các lớp đất đá xốp đƣợc ngăn cách bên trên và phía dƣới bởi các lớp không thấm nƣớc. Có hai loại nƣớc ngầm tầng sâu: Nƣớc ngầm không có áp lực và nƣớc ngầm có áp lực. Nƣớc ngầm không có áp lực: Là dạng nƣớc giữ lại trong các lớp đá ngậm nƣớc và đá này nằm trên lớp đá không thấm nhƣ lớp diệp thạch hoặc lớp đất sét nén chặt.

Loại nƣớc ngầm này có áp suất rất yếu, nên muốn khai thác nó thì phải đào giếng, xuyên qua lớp đá ngâm rồi dùng bơm hút nƣớc lên Nƣớc ngầm loại nảy thƣờng ở không sâu dƣới mặt đất có nhiều trong mùa mƣa và ít dần trong mùa khô. Nƣớc ngầm có áp lực: là dạng nƣớc đƣợc giữ lại trong các lớp đá ngậm nƣớc và lớp đá này bị kẹp giữa 2 lớp sét hoặc diệp thạch không thấm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ