Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phở là món ăn truyền thống đặc trưng trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, được tiêu thụ dưới hai dạng chính là phở tươi và phở khô. Trong khi phở tươi phục vụ nhu cầu tiêu dùng trực tiếp tại chỗ, phở khô đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ, phân phối liên vùng và xuất khẩu nhờ thời hạn bảo quản dài cùng tính tiện dụng. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất phở khô tại các làng nghề và cơ sở chế biến ở các địa phương (như Bắc Ninh, Bắc Giang) phần lớn duy trì ở quy mô nhỏ lẻ, thiết bị chưa đồng bộ. Gạo nguyên liệu thu mua từ nhiều nguồn khác nhau, chế độ xay xát và làm sạch không đồng nhất, dẫn đến chất lượng sợi phở giữa các mẻ sản xuất thiếu tính ổn định, dễ bị đứt gãy hoặc bở nhão khi nấu.

Theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về kế hoạch sản xuất và nhu cầu tiêu thụ năm 2020, tổng sản lượng lúa cả nước ước đạt 43,5 triệu tấn thóc. Trong đó, nhu cầu tiêu thụ nội địa là 29,96 triệu tấn (tiêu dùng trực tiếp của người dân: 14,26 triệu tấn; phục vụ chế biến thực phẩm: 7,5 triệu tấn; phục vụ chăn nuôi: 3,4 triệu tấn). Nguồn nguyên liệu 7,5 triệu tấn thóc dùng cho chế biến bao gồm nhiều giống lúa với hàm lượng amylose dao động lớn, trong khi hàm lượng amylose lại là yếu tố công nghệ quyết định trực tiếp đến độ dai, độ bền cấu trúc của sợi phở khô.

Nhằm cải thiện độ dai và tính ổn định của sợi tinh bột, ngành chế biến mì phở tại nhiều quốc gia (như Thái Lan) thường sử dụng tinh bột biến tính hóa học (liên kết ngang, acetyl hóa) hoặc các phụ gia cải thiện cấu trúc. Tuy nhiên, xu hướng công nghệ hiện đại ưu tiên các giải pháp biến tính vật lý tự nhiên nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm. Trong đó, xử lý nhiệt ẩm (Heat-Moisture Treatment - HMT) với độ ẩm hạt dưới 35% (w/w) và xử lý ủ ẩm (Annealing - ANN) với độ ẩm trên 60% (w/w) là hai phương pháp biến tính vật lý điển hình. Phương pháp HMT có khả năng làm tăng độ kết tinh của hạt tinh bột, tăng độ bền nhiệt, hạn chế sự trương nở quá mức và làm biến đổi độ bền gel mà không làm thay đổi hình thái ban đầu của hạt.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định giá trị dinh dưỡng và đặc tính hóa lý của gạo Khang Dân thu thập tại hai vùng nguyên liệu (Hà Nam và Hà Nội).
  2. Đánh giá sự biến đổi chất lượng dinh dưỡng và đặc tính hóa lý (hàm lượng amylose, độ bền gel) của bột gạo sau khi xử lý nhiệt ẩm ở các điều kiện nhiệt độ (110°C, 120°C) và ẩm độ (25%, 35%) khác nhau.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung bột gạo xử lý nhiệt ẩm đến chất lượng dinh dưỡng, đặc tính cơ lý và chất lượng cảm quan của sản phẩm phở khô sản xuất bằng phương pháp ép đùn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai mẫu gạo Khang Dân thu thập tại Hà Nam và Hà Nội; các mẫu bột gạo qua xử lý nhiệt ẩm; các mẫu sản phẩm phở khô ép đùn tương ứng.
  • Địa điểm thực nghiệm: Phòng thực hành bộ môn Hóa sinh - Công nghệ sinh học thực phẩm, Khoa Công nghệ thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, phối hợp thực nghiệm dây chuyền máy ép đùn tại cơ sở sản xuất bánh đa phở khô năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Khóa luận xây dựng trên nền tảng hóa sinh thực phẩm và công nghệ sau thu hoạch về hạt lúa gạo và tinh bột:

  • Cấu tạo tinh bột gạo: Chiếm khoảng 90% chất khô nội nhũ, bao gồm hai polymer chính của glucose là amylose (mạch thẳng, liên kết $\alpha$-1,4-glucosidic, có khả năng tạo gel và màng dai) và amylopectin (mạch nhánh, liên kết $\alpha$-1,4 và $\alpha$-1,6-glucosidic). Tỷ lệ amylose/amylopectin quyết định độ cứng, độ dẻo và đặc tính thoái hóa của gel tinh bột.
  • Các thành phần dinh dưỡng kèm theo: Protein gạo (chiếm 6–8% chất khô, tính theo hệ số chuyển đổi nitơ $N \times 6,25$), lipid (0,1–1,3% dạng liên kết tinh bột và tự do), cùng các khoáng chất (P, K, Ca, Fe, Zn) và vitamin nhóm B ($B_1, B_2, PP$).
  • Hiện tượng hồ hóa và thoái hóa: Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột lúa gạo dao động từ 55–79°C. Khi gia nhiệt trong nước, hạt tinh bột trương nở, amylose khuếch tán ra ngoài dung dịch tạo mạng lưới liên kết gel. Khi làm nguội, các chuỗi amylose tái sắp xếp thành cấu trúc xoắn kép có trật tự (sự thoái hóa), tạo độ cứng và đàn hồi cho sợi phở.
  • Cơ chế xử lý nhiệt ẩm (HMT): Quá trình xử lý nhiệt độ cao (110–120°C) ở điều kiện ẩm độ hạn chế (25–35%) làm biến đổi cấu trúc tinh thể của tinh bột, gia tăng liên kết giữa các chuỗi polymer, cản trở sự trương nở tự do và rút ngắn chiều dài gel kiềm, giúp sợi phở giữ được cấu trúc chắc chắn trong quá trình nấu.

Phương pháp nghiên cứu và tiêu chuẩn phân tích

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế:

  • Xác định hàm lượng chất khô: Phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105°C theo tiêu chuẩn AOAC (1995).
  • Xác định hàm lượng tinh bột: Phương pháp thủy phân bằng acid ($HCl\ 6N$), trung hòa bằng $NaOH\ 10%$, phản ứng tạo màu với thuốc thử acid dinitrosalicylic (DNS) và đo mật độ quang phổ tại bước sóng $\lambda = 540\text{ nm}$ trên máy UV-VIS theo TCVN 8765:2012.
  • Xác định hàm lượng protein tổng số: Phương pháp Kjeldahl theo TCVN 10034:2013, vô cơ hóa mẫu bằng $H_2SO_4$ đặc xúc tác $HClO_4$, cất đạm thu hồi $NH_3$ vào dung dịch $H_3BO_3\ 3%$ chỉ thị Tashiro, chuẩn độ bằng dung dịch $H_2SO_4\ 0,1N$, quy đổi với hệ số 6,25.
  • Xác định hàm lượng amylose: Phương pháp so màu iod tại bước sóng $\lambda = 680\text{ nm}$ theo tiêu chuẩn ISO/TC 34/SC 4N 982 Rer2. Phân loại hàm lượng amylose theo Yoenyong & Noomhorm (2002): amylose cao ($>25%$), amylose trung bình ($20\text{–}25%$), amylose thấp ($2\text{–}20%$).
  • Xác định độ bền gel (Gel consistency): Phương pháp hòa tan bột gạo trong dung dịch $KOH\ 0,2M$, gia nhiệt cách thủy 8 phút, làm lạnh và đo chiều dài dòng chảy của gel trong ống nghiệm đặt nằm ngang theo TCVN 8396:2010. Phân loại: gel mềm (61–100 mm), gel trung bình (41–60 mm), gel cứng (25–40 mm hoặc 15–40 mm).
  • Đánh giá cơ lý sợi phở: Xác định độ dai bằng thiết bị đo lực kéo Mark 10 (tốc độ kéo $3\text{ mm/s}$); xác định độ cứng và độ đàn hồi qua phép thử nén với tải trọng $50\text{ N}$ (tốc độ $1\text{ mm/s}$); xác định độ tan và độ trương nở sau khi nấu chín mẫu theo phương pháp Wu.
  • Đánh giá chất lượng cảm quan: Phép thử thị hiếu sử dụng thang điểm Hedonic 9 bậc (từ 1: Cực kỳ không thích đến 9: Cực kỳ thích) và phép thử cho điểm thị hiếu mô tả 5 bậc (độ dai, màu sắc, mùi vị) thực hiện bởi hội đồng 30 người tiêu dùng chưa qua huấn luyện. Đánh giá phân hạng chất lượng theo TCVN 5777:1994 (áp dụng cho sản phẩm dạng sợi).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được thu thập từ 3 lần lặp lại và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Quy trình công nghệ thực nghiệm

Quy trình sản xuất phở khô bằng máy ép đùn có tích hợp công đoạn xử lý nhiệt ẩm được thiết lập qua các bước công nghệ:

  1. Ngâm gạo: Gạo Khang Dân được làm sạch, ngâm ngập nước trong 3–4 giờ để hạt gạo hút ẩm và làm mềm cấu trúc, sau đó vớt ra để ráo.
  2. Xay bột ướt: Nghiền gạo ướt với nước theo tỷ lệ khối lượng 1:1 bằng cối đá đĩa cơ giới hóa, năng suất 120 kg/h, thu dịch bột nhũ tương đồng nhất.
  3. Ép tách nước: Dịch bột chuyển vào bao vải chuyên dụng, dùng máy ép cơ học trong 2 giờ để loại bỏ nước tự do, thu bột ẩm.
  4. Sấy sơ bộ: Bột sau ép được sấy ở nhiệt độ $45 \pm 5^\circ\text{C}$ trong 12 giờ đến khi độ ẩm đạt 10–12%.
  5. Hiệu chỉnh ẩm và ủ: Bổ sung nước ẩm để đưa độ ẩm khối bột về mức 25% hoặc 35%, ủ kín qua đêm (8–9 giờ) nhằm tạo sự tái phân bố ẩm đồng đều trong các hạt tinh bột.
  6. Xử lý nhiệt ẩm (HMT): Khối bột đã ủ được gia nhiệt cưỡng bức ở mức $110^\circ\text{C}$ hoặc $120^\circ\text{C}$ trong thời gian 1–3 giờ, sau đó làm nguội về nhiệt độ thường.
  7. Ép đùn định hình sợi: Bột sau xử lý HMT được đưa vào phễu nạp của máy ép đùn trục vít. Dưới tác động ma sát cơ học và nhiệt độ lòng ống đùn, tinh bột được làm chín một phần (gelatin hóa sơ bộ) và ép qua khuôn định hình thành dải sợi có kích thước: dài 18–20 cm, dày 0,5 mm, rộng 3–5 mm.
  8. Ủ thoáng sợi: Sợi phở sau ép đùn được vắt lên thanh treo bằng tre/gỗ, ủ ở nhiệt độ phòng trong 8–10 giờ để ổn định cấu trúc mạng gel.
  9. Rửa và rũ sợi: Nhúng thanh phở qua bể nước sạch để tách rời các sợi dính mép, vuốt thẳng bề mặt sợi.
  10. Phơi sấy thành phẩm: Đưa các dàn phở ra phơi khô dưới ánh nắng tự nhiên trong 8–9 giờ (hoặc sấy đối lưu) đến độ ẩm an toàn ($<12%$), thu hồi thành phẩm phở khô và đóng túi kín polyethylene (1 kg/túi).

Bố trí công thức thí nghiệm thực hiện trên hai nguồn gạo (mỗi mẻ 5 kg gạo nguyên liệu, lặp lại 3 lần):

  • Mẫu đối chứng (ĐC1 - Hà Nam, ĐC2 - Hà Nội): Sản xuất phở không qua công đoạn xử lý nhiệt ẩm HMT.
  • Công thức 1 & 5: Xử lý nhiệt ẩm ở $110^\circ\text{C}$, ẩm độ bột $25%$.
  • Công thức 2 & 6: Xử lý nhiệt ẩm ở $120^\circ\text{C}$, ẩm độ bột $25%$.
  • Công thức 3 & 7: Xử lý nhiệt ẩm ở $110^\circ\text{C}$, ẩm độ bột $35%$.
  • Công thức 4 & 8: Xử lý nhiệt ẩm ở $120^\circ\text{C}$, ẩm độ bột $35%$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày tổng quan về nhu cầu sản xuất và chế biến lúa gạo tại Việt Nam. Nêu bật sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng phở khô không dùng phụ gia hóa chất thông qua công nghệ xử lý nhiệt ẩm (HMT). Xác định rõ ràng 3 mục tiêu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được.

Phần II: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp chi tiết các tài liệu trong và ngoài nước về:

  • Thành phần hóa học hạt gạo: cấu trúc tinh thể amylose/amylopectin, giá trị sinh học của protein gạo, thành phần acid béo trong lipid gạo (palmitic, oleic, linoleic), vitamin nhóm B và khoáng chất.
  • Các biến đổi hóa lý trong quá trình chế biến nhiệt: hiện tượng trong suốt hóa, động học hồ hóa, khuếch tán amylose và thoái hóa tinh bột.
  • Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng gạo thương phẩm và chất lượng nấu nướng (dựa trên nhiệt độ hồ hóa, độ bền gel, độ trở sệt setback).
  • Bản chất vật lý của hai kỹ thuật biến tính thủy nhiệt ANN và HMT, tác động của HMT đến việc tăng tính ổn định của gel và giảm độ trương nở hạt.
  • Tổng quan quy trình công nghệ ép đùn trong sản xuất phở khô truyền thống.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đối tượng nguyên liệu (Khang Dân Hà Nam và Hà Nội), hóa chất tinh khiết, trang thiết bị phân tích (máy quang phổ UV-VIS, máy đo lực Mark 10, tủ sấy, cối nghiền). Thiết lập sơ đồ quy trình công nghệ ép đùn có kiểm soát khâu HMT và mô tả chi tiết toàn bộ các phương pháp phân tích hóa lý, cơ lý, cảm quan và xử lý số liệu.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm qua 4 nhóm nội dung chính:

  • Sự biến đổi chất lượng dinh dưỡng của bột gạo sau xử lý HMT: hàm lượng chất khô, tinh bột và protein được bảo toàn, không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các công thức xử lý.
  • Sự biến đổi đặc tính hóa lý: hàm lượng amylose trong bột thô duy trì ổn định, tuy nhiên độ bền gel kiềm giảm rõ rệt (chuyển dịch từ gel mềm 80–87 mm sang gel trung bình 41–65 mm và gel cứng 15–35 mm khi tăng nhiệt độ và độ ẩm xử lý).
  • Ảnh hưởng của HMT đến chất lượng dinh dưỡng và hàm lượng amylose của phở khô ép đùn: hàm lượng amylose đo được trong sợi phở thành phẩm tăng 5,8–6,8% so với phở đối chứng nhờ sự biến tính và tái cấu trúc chuỗi amylose.
  • Đánh giá chất lượng cảm quan: các công thức bột qua HMT giúp sợi phở dai chắc vượt trội, điểm ưa thích cao nhất thuộc về mẫu xử lý ở $120^\circ\text{C}$ với ẩm độ $35%$.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các thông số kỹ thuật tối ưu và đưa ra các kiến nghị khoa học nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ và mở rộng đối tượng nguyên liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích chất lượng dinh dưỡng và đặc tính hóa lý

Quá trình xử lý nhiệt ẩm (HMT) không làm tổn hao các thành phần dinh dưỡng đa lượng trong bột gạo, nhưng làm thay đổi sâu sắc tính chất liên kết gel của khối tinh bột.

Mẫu thí nghiệm / Điều kiện xử lý Chất khô (%) Tinh bột (%) Protein (%) Amylose (%) Phân loại Amylose Độ bền gel (mm) Phân loại Gel
ĐC1 (Khang Dân Hà Nam) 88,52 73,50 7,63 22,40 Trung bình 87 ± 1 Mềm
CT1 (Hà Nam - 25% ẩm, 110°C) 88,35 73,40 7,60 23,10 Trung bình 50 ± 1 Trung bình
CT2 (Hà Nam - 25% ẩm, 120°C) 88,31 73,60 7,62 22,90 Trung bình 41 ± 2 Trung bình
CT3 (Hà Nam - 35% ẩm, 110°C) 87,55 73,20 7,58 22,80 Trung bình 35 ± 1 Cứng
CT4 (Hà Nam - 35% ẩm, 120°C) 88,65 73,80 7,61 23,80 Trung bình 28 ± 1 Cứng
ĐC2 (Khang Dân Hà Nội) 88,52 73,80 7,63 27,75 Cao 80 ± 2 Mềm
CT5 (Hà Nội - 25% ẩm, 110°C) 88,45 73,60 7,60 27,80 Cao 65 ± 2 Trung bình
CT6 (Hà Nội - 25% ẩm, 120°C) 88,37 73,50 7,59 27,85 Cao 52 ± 1 Trung bình
CT7 (Hà Nội - 35% ẩm, 110°C) 87,45 73,10 7,57 27,65 Cao 26 ± 1 Cứng
CT8 (Hà Nội - 35% ẩm, 120°C) 88,45 73,70 7,62 27,90 Cao 15 ± 1 Cứng

Chất lượng phở khô thành phẩm và đánh giá cảm quan

Khi đưa bột gạo xử lý nhiệt ẩm vào ép đùn thành phở khô, các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm có sự thay đổi rõ rệt:

  • Hàm lượng chất khô của phở khô dao động từ 89,20% đến 91,98%.
  • Hàm lượng tinh bột duy trì ổn định xung quanh mức 76%.
  • Hàm lượng protein dao động từ 5,0% đến 6,0%.
  • Hàm lượng amylose phân tích trong phở thành phẩm tăng mạnh: ở nhóm gạo Khang Dân Hà Nam tăng từ 29,93% (đối chứng) lên mức 36,70% (tăng thêm 6,8%); ở nhóm Khang Dân Hà Nội tăng từ 30,43% lên mức 35,00–36,23% (tăng thêm 5,8%).
Mẫu sản phẩm phở khô Điểm Độ dai (0-5) Điểm Màu sắc (0-5) Điểm Mùi vị (0-5) Tổng điểm cảm quan Điểm ưa thích Hedonic (1-9) Phân loại hạng chất lượng (TCVN 5777:1994)
ĐC1 (Khang Dân Hà Nam) 5,5 3,3 2,7 11,5 5,2 Trung bình
CT1 (Hà Nam - 25% ẩm, 110°C) 7,2 3,5 2,8 13,5 8,3 Trung bình
CT2 (Hà Nam - 25% ẩm, 120°C) 7,5 3,3 2,6 13,4 8,7 Trung bình
CT3 (Hà Nam - 35% ẩm, 110°C) 8,7 3,1 2,1 13,9 8,3 Trung bình
CT4 (Hà Nam - 35% ẩm, 120°C) 8,7 3,5 3,0 15,1 8,7 Trung bình
ĐC2 (Khang Dân Hà Nội) 8,0 3,4 2,6 14,0 8,0 Trung bình
CT5 (Hà Nội - 25% ẩm, 110°C) 6,8 3,4 2,4 12,6 5,3 Trung bình
CT6 (Hà Nội - 25% ẩm, 120°C) 8,2 3,4 2,5 14,1 8,0 Trung bình
CT7 (Hà Nội - 35% ẩm, 110°C) 8,3 3,4 2,3 14,0 6,7 Trung bình
CT8 (Hà Nội - 35% ẩm, 120°C) 8,6 3,4 2,8 14,8 8,7 Trung bình

Đóng góp kỹ thuật của đề tài

  • Chứng minh tính khả thi của giải pháp biến tính vật lý HMT trong việc thay đổi cấu trúc gel tinh bột gạo mà không cần sử dụng hóa chất phụ gia tổng hợp.
  • Xác định được chế độ xử lý tối ưu cho bột gạo Khang Dân: ẩm độ 35% kết hợp xử lý nhiệt ở $120^\circ\text{C}$ trong 1–3 giờ, giúp sợi phở đạt điểm cảm quan cao nhất (15,1 điểm) và độ ưa thích vượt trội (8,7/9 điểm).
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa độ ẩm, nhiệt độ xử lý HMT với sự chuyển dịch độ bền gel (từ gel mềm sang gel cứng) và độ dai cơ học của sợi phở ép đùn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế do điều kiện và thời gian nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung trên một giống lúa duy nhất là gạo Khang Dân tại hai khu vực địa lý (Hà Nam và Hà Nội).
  • Các mốc thông số xử lý nhiệt ẩm mới dừng lại ở hai mức nhiệt độ ($110^\circ\text{C}, 120^\circ\text{C}$) và hai mức ẩm độ ($25%, 35%$).

Hướng nghiên cứu đề xuất tiếp theo:

  • Mở rộng khảo sát ảnh hưởng của xử lý nhiệt ẩm trên nhiều giống lúa khác nhau có phân hạng amylose thấp, trung bình và cao.
  • Khảo sát thêm các dải nhiệt độ, thời gian xử lý và độ ẩm trung gian khác nhằm tối ưu hóa chi phí năng lượng trong quy mô công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sau thu hoạch: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích các chỉ tiêu hóa lý lúa gạo (amylose, độ bền gel, Kjeldahl, DNS) và phương pháp đánh giá cơ lý thực phẩm dạng sợi.
  • Đối với các cơ sở chế biến thực phẩm và làng nghề mì phở: Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và thông số công nghệ cụ thể để cải tiến dây chuyền ép đùn phở khô, nâng cao độ dai tự nhiên của sản phẩm, giảm thiểu phụ thuộc vào phụ gia thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng amylose ban đầu của gạo Khang Dân Hà Nam và Hà Nội được phân loại như thế nào? Theo thang phân loại của Yoenyong & Noomhorm (2002), gạo Khang Dân Hà Nam có hàm lượng amylose ban đầu là 22,40% (thuộc nhóm amylose trung bình từ 20–25%), trong khi gạo Khang Dân Hà Nội có hàm lượng amylose ban đầu là 27,75% (thuộc nhóm amylose cao trên 25%).

2. Xử lý nhiệt ẩm làm thay đổi độ bền gel của bột gạo như thế nào? Cả hai mẫu gạo nguyên liệu ban đầu đều có độ bền gel mềm (chiều dài gel 87 mm ở mẫu Hà Nam và 80 mm ở mẫu Hà Nội). Sau khi xử lý nhiệt ẩm ở các mức $110^\circ\text{C}$ và $120^\circ\text{C}$ với ẩm độ 25% và 35%, chiều dài dòng gel bị rút ngắn rõ rệt, chuyển thành gel trung bình (41–65 mm) hoặc gel cứng (15–35 mm). Nhiệt độ và ẩm độ xử lý càng cao thì gel càng cứng.

3. Hàm lượng amylose trong sợi phở khô thành phẩm thay đổi ra sao sau khi qua xử lý nhiệt ẩm và ép đùn? Hàm lượng amylose phân tích trong sản phẩm phở khô sau xử lý nhiệt ẩm tăng từ 5,8% đến 6,8% so với phở làm từ nguyên liệu đối chứng không xử lý nhiệt. Cụ thể, phở từ gạo Khang Dân Hà Nam tăng từ 29,93% lên 36,70%; phở từ gạo Khang Dân Hà Nội tăng từ 30,43% lên 35,00–36,23%.

4. Chế độ xử lý nhiệt ẩm nào cho chất lượng cảm quan và độ ưa thích cao nhất? Công thức xử lý bột gạo Khang Dân Hà Nam ở độ ẩm 35% và nhiệt độ $120^\circ\text{C}$ đạt chất lượng cảm quan tốt nhất với độ dai đạt 8,7/5 điểm, màu sắc 3,5/5 điểm, mùi vị 3,0/5 điểm, tổng điểm cảm quan đạt 15,1 điểm và điểm ưa thích theo thang Hedonic đạt 8,7/9 điểm.

5. Công đoạn xử lý nhiệt ẩm được bố trí ở vị trí nào trong quy trình sản xuất phở khô? Xử lý nhiệt ẩm được bố trí sau công đoạn sấy bột sơ bộ (đưa bột về độ ẩm 10–12%). Khối bột được bổ sung ẩm đến mức 25% hoặc 35%, ủ kín qua đêm 8–9 giờ, sau đó sấy nhiệt độ cao ở 110–120°C trong 1–3 giờ trước khi đưa vào máy ép đùn tạo sợi.

Kết luận

Khóa luận đã xác lập thành công việc ứng dụng phương pháp xử lý nhiệt ẩm (HMT) vào quy trình công nghệ sản xuất phở khô bằng máy ép đùn từ nguyên liệu gạo Khang Dân. Quá trình xử lý nhiệt ẩm ở điều kiện ẩm độ 35% và nhiệt độ $120^\circ\text{C}$ giúp chuyển đổi cấu trúc mạng gel tinh bột từ dạng mềm sang dạng cứng, cải thiện đáng kể độ dai cơ học và điểm đánh giá cảm quan của sợi phở mà vẫn bảo toàn đầy đủ các thành phần dinh dưỡng cơ bản. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững trong việc kiểm soát chất lượng sợi thực phẩm truyền thống bằng kỹ thuật biến tính vật lý thay thế phụ gia hóa chất.