Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá dịch vụ thanh toán quốc tế tại Sacombank

Luận văn đánh giá chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Sacombank. Phân tích mô hình, thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn cảnh dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các giao dịch thương mại và đầu tư quốc tế ngày càng gia tăng, kéo theo nhu cầu về dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) chuyên nghiệp và hiệu quả. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là một trong những định chế tài chính hàng đầu tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng các giải pháp thanh toán xuyên biên giới. Dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank không chỉ là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu mà còn phục vụ các nhu cầu cá nhân như chuyển tiền du học, định cư, hay chuyển tiền kiều hối. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ này trở nên cấp thiết, giúp ngân hàng nhận diện điểm mạnh và các khía cạnh cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Trần Phương Thảo (2019), việc áp dụng mô hình TTQT tập trung từ năm 2014 đã mang lại nhiều phản hồi tích cực, tuy nhiên vẫn tồn tại những ý kiến trái chiều. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ, từ đó cung cấp một góc nhìn khoa học và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm TTQT của Sacombank. Các yếu tố như phí chuyển tiền quốc tế Sacombank, tỷ giá ngoại tệ Sacombank, và thời gian chuyển tiền quốc tế là những tiêu chí quan trọng được khách hàng quan tâm hàng đầu. Do đó, việc phân tích sâu các yếu tố này giúp Sacombank xây dựng chiến lược phát triển bền vững và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ TTQT trong nền kinh tế mở

Hoạt động thanh toán quốc tế là huyết mạch của nền kinh tế mở, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy thương mại và đầu tư toàn cầu. Dịch vụ này không chỉ đơn thuần là việc chuyển và nhận tiền giữa các quốc gia mà còn bao gồm các công cụ tài trợ thương mại phức tạp như dịch vụ thanh toán L/C (Tín dụng thư). Đối với các doanh nghiệp, một dịch vụ TTQT hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tốc độ giao dịch. Đối với cá nhân, các dịch vụ như nhận tiền từ nước ngoài qua Sacombank hay chuyển tiền cho thân nhân ở nước ngoài đóng vai trò kết nối tài chính quan trọng. Sự phát triển của dịch vụ này phản ánh mức độ hội nhập và năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng một quốc gia.

1.2. Vị thế và vai trò của Sacombank trên thị trường ngoại hối

Sacombank đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam với mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp. Ngân hàng cung cấp một danh mục sản phẩm TTQT đa dạng, phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Với hệ thống công nghệ hiện đại, bao gồm cả nền tảng Sacombank Internet Banking, ngân hàng đã triển khai mô hình TTQT tập trung nhằm chuẩn hóa quy trình và nâng cao hiệu quả. Vai trò của Sacombank không chỉ dừng lại ở việc cung cấp dịch vụ mà còn là nhà tư vấn, hỗ trợ khách hàng tuân thủ các quy định về quản lý ngoại hối và lựa chọn phương thức thanh toán tối ưu, đảm bảo an toàn bảo mật giao dịch ở mức cao nhất.

II. Thách thức và kỳ vọng của khách hàng với TTQT Sacombank

Mặc dù có nhiều nỗ lực cải tiến, dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ xuất phát từ kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khách hàng không chỉ yêu cầu giao dịch được thực hiện thành công mà còn mong đợi một trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhanh chóng và minh bạch. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của thủ tục chuyển tiền ra nước ngoài. Các quy định về chứng minh mục đích chuyển tiền, giấy tờ pháp lý đôi khi gây khó khăn và tốn thời gian cho khách hàng. Bên cạnh đó, thời gian chuyển tiền quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể ảnh hưởng đến các hợp đồng thương mại hoặc kế hoạch cá nhân của khách hàng. Yếu tố chi phí, bao gồm biểu phí dịch vụ Sacombank và chênh lệch tỷ giá ngoại tệ Sacombank, luôn được đặt lên bàn cân so sánh với các ngân hàng khác. Khách hàng mong muốn một mức phí cạnh tranh và tỷ giá minh bạch. Cuối cùng, trong kỷ nguyên số, an toàn bảo mật giao dịch là mối quan tâm hàng đầu. Các rủi ro về lừa đảo, tấn công mạng đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật và các biện pháp xác thực mạnh mẽ. Việc đáp ứng đồng bộ các kỳ vọng này là bài toán khó, đòi hỏi Sacombank phải có chiến lược toàn diện.

2.1. Yêu cầu về tốc độ và sự minh bạch trong giao dịch

Khách hàng hiện đại yêu cầu các giao dịch quốc tế phải được xử lý với tốc độ cao nhất. Sự chờ đợi kéo dài không chỉ gây bất tiện mà còn làm phát sinh chi phí cơ hội. Họ mong muốn được cập nhật trạng thái giao dịch theo thời gian thực và nhận được thông báo ngay khi tiền được chuyển đi hoặc ghi có vào tài khoản. Sự minh bạch về phí chuyển tiền quốc tế Sacombank và các loại phí liên quan của ngân hàng trung gian là cực kỳ quan trọng. Việc thiếu rõ ràng trong cơ cấu phí có thể làm giảm lòng tin của khách hàng. Để giải quyết vấn đề này, các nền tảng như Sacombank Internet Banking cần cung cấp công cụ theo dõi giao dịch và hiển thị chi tiết mọi khoản phí trước khi khách hàng xác nhận.

2.2. Phân tích các rào cản về thủ tục và hạn mức chuyển tiền

Rào cản về thủ tục là một trong những điểm gây phiền hà nhất cho người sử dụng dịch vụ. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh mục đích chuyển tiền, đặc biệt với các khoản chuyển tiền du học hay đầu tư, đòi hỏi sự am hiểu về quy định. Khách hàng kỳ vọng ngân hàng sẽ đơn giản hóa quy trình, cung cấp hướng dẫn rõ ràng và hỗ trợ tận tình. Ngoài ra, hạn mức chuyển tiền Sacombank cũng là một yếu tố cần xem xét. Mặc dù các hạn mức này được đặt ra để tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền, chúng cần đủ linh hoạt để đáp ứng nhu cầu hợp pháp của khách hàng mà không tạo ra các rào cản không cần thiết. Việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng thực hiện các thủ tục một cách nhanh chóng là chìa khóa để cải thiện trải nghiệm.

III. Yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng TTQT tại Sacombank

Nghiên cứu khoa học về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng được quyết định bởi một tập hợp các yếu tố có thể đo lường. Dựa trên mô hình SERVPERF được hiệu chỉnh, nghiên cứu của Trần Phương Thảo (2019) đã xác định sáu nhân tố chính: Tin cậy, Đồng cảm, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, và Tiếp cận. Trong đó, yếu tố Tin cậy (Reliability) được xem là nền tảng, thể hiện qua việc ngân hàng thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hẹn và giữ đúng cam kết. Điều này bao gồm việc ghi nhận chính xác thông tin, bảo mật dữ liệu khách hàng và đảm bảo giao dịch đến đích đúng thời gian. Yếu tố Đồng cảm (Empathy) nhấn mạnh đến khả năng nhân viên đặt mình vào vị trí khách hàng, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt như chuyển tiền du học hay hỗ trợ gia đình. Sự quan tâm cá nhân hóa và xem lợi ích của khách hàng là ưu tiên hàng đầu tạo ra sự gắn kết mạnh mẽ. Các yếu tố này không hoạt động độc lập mà có sự tương tác chặt chẽ. Một dịch vụ đáng tin cậy nhưng thiếu sự đồng cảm có thể bị coi là máy móc, trong khi sự đồng cảm mà không đảm bảo được độ tin cậy sẽ làm mất lòng tin. Sacombank cần cân bằng và phát triển đồng đều các yếu tố này để tạo ra một dịch vụ TTQT vượt trội.

3.1. Phân tích nhân tố Tin cậy Cam kết và bảo mật thông tin

Sự tin cậy là yếu tố sống còn trong dịch vụ tài chính. Khách hàng giao phó tài sản của mình cho ngân hàng với kỳ vọng giao dịch sẽ được thực hiện một cách an toàn và chính xác. Điều này đòi hỏi Sacombank phải đảm bảo mọi thông tin, từ tên người thụ hưởng, số tài khoản đến mã SWIFT code Sacombank, đều được xử lý không sai sót. Hơn nữa, cam kết về thời gian chuyển tiền quốc tế phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Yếu tố an toàn bảo mật giao dịch cũng thuộc nhóm này, bao gồm việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng khỏi các truy cập trái phép. Một ngân hàng có uy tín cao trên thị trường sẽ tạo dựng được niềm tin vững chắc nơi khách hàng.

3.2. Vai trò của sự Đồng cảm và Đáp ứng trong dịch vụ khách hàng

Nhân tố Đồng cảm thể hiện qua việc nhân viên thấu hiểu và quan tâm đến hoàn cảnh cụ thể của khách hàng. Chẳng hạn, khi xử lý một giao dịch chuyển tiền kiều hối, nhân viên cần hiểu tầm quan trọng của khoản tiền đó đối với người nhận. Tương tự, nhân tố Đáp ứng (Responsiveness) thể hiện sự sẵn sàng và nhanh chóng của đội ngũ hỗ trợ khách hàng Sacombank. Điều này bao gồm việc hướng dẫn thủ tục ngắn gọn, giải đáp thắc mắc kịp thời và chủ động hỗ trợ khi có sự cố. Việc nhân viên không để khách hàng phải chờ đợi lâu và luôn thể hiện thái độ thân thiện, lịch thiệp góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ cảm nhận.

IV. Đánh giá Năng lực phục vụ và Phương tiện hữu hình Sacombank

Bên cạnh các yếu tố về cảm xúc và độ tin cậy, hai nhân tố mang tính hữu hình và chuyên môn hơn là Năng lực phục vụPhương tiện hữu hình cũng có tác động lớn đến trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank. Năng lực phục vụ (Assurance) liên quan trực tiếp đến kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và thái độ của nhân viên. Khách hàng cảm thấy an tâm khi được tư vấn bởi một chuyên viên am hiểu về pháp lý, các loại hình thanh toán như dịch vụ thanh toán L/C, và có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng, hợp lý. Nhân tố này chính là sự đảm bảo về chuyên môn mà khách hàng tìm kiếm ở một định chế tài chính uy tín. Trong khi đó, Phương tiện hữu hình (Tangibles) là tất cả những gì khách hàng có thể nhìn thấy và cảm nhận được, từ không gian giao dịch vật lý đến nền tảng kỹ thuật số. Cơ sở vật chất hiện đại, trang thiết bị công nghệ tiên tiến, và sự tiện lợi của kênh giao dịch trực tuyến như Sacombank Internet Banking đều góp phần tạo nên một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Ngay cả những chi tiết nhỏ như trang phục của nhân viên hay các ấn phẩm, tài liệu hướng dẫn rõ ràng cũng ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ.

4.1. Tầm quan trọng của năng lực chuyên môn và nghiệp vụ nhân viên

Nhân viên giao dịch là bộ mặt của ngân hàng. Năng lực của họ không chỉ dừng lại ở việc thực hiện đúng quy trình mà còn ở khả năng tư vấn các giải pháp tối ưu cho khách hàng. Một nhân viên giỏi cần am hiểu về tỷ giá ngoại tệ Sacombank biến động ra sao, cách chọn phương thức chuyển tiền để tiết kiệm chi phí, và các lưu ý trong thủ tục chuyển tiền ra nước ngoài. Khả năng giải đáp thỏa đáng mọi thắc mắc và xử lý khiếu nại một cách chuyên nghiệp giúp củng cố niềm tin và sự hài lòng của khách hàng. Do đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên là một khoản đầu tư chiến lược.

4.2. Tác động của cơ sở vật chất và nền tảng công nghệ số

Trong thời đại số, phương tiện hữu hình không chỉ giới hạn ở các quầy giao dịch. Nền tảng Sacombank Internet Banking và ứng dụng di động đã trở thành một "chi nhánh" quan trọng. Một giao diện thân thiện, quy trình giao dịch trực tuyến đơn giản, và tính năng bảo mật cao giúp khách hàng thực hiện thanh toán quốc tế mọi lúc, mọi nơi. Về mặt vật lý, các điểm giao dịch cần được bố trí thuận tiện, không gian sạch sẽ, tiện nghi, trang bị công nghệ hiện đại để rút ngắn thời gian chờ đợi. Sự kết hợp hài hòa giữa kênh vật lý và kênh số tạo ra một trải nghiệm dịch vụ liền mạch và hiệu quả.

4.3. Đánh giá yếu tố Tiếp cận Sự tiện lợi trong giao dịch

Nhân tố Tiếp cận (Access) là một yếu tố bổ sung quan trọng được xác định trong nghiên cứu, nhấn mạnh sự thuận tiện của khách hàng. Điều này bao gồm quy trình và thủ tục đơn giản, giấy tờ biểu mẫu rõ ràng, dễ hiểu. Mức độ đa dạng của các loại hình dịch vụ cũng là một khía cạnh của sự tiếp cận, giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu. Ngoài ra, biểu phí dịch vụ Sacombank hợp lý và cạnh tranh cũng là một hình thức "tiếp cận" về mặt tài chính, giúp dịch vụ trở nên hấp dẫn hơn với đông đảo khách hàng. Ngân hàng cần đảm bảo mọi thông tin phản hồi từ đối tác nước ngoài được chuyển đến khách hàng đầy đủ và kịp thời, tạo ra một kênh giao tiếp thông suốt.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình đánh giá chất lượng TTQT

Nghiên cứu định lượng về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank đã cung cấp những kết quả cụ thể, làm cơ sở cho các đề xuất cải tiến. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích thống kê như Cronbach's Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo và Phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đã xác thực sáu nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Phân tích hồi quy đa biến sau đó được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên đánh giá chất lượng tổng thể. Kết quả cho thấy tất cả sáu nhân tố (Tin cậy, Đồng cảm, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Tiếp cận) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Trong đó, các nhân tố như Tin cậyNăng lực phục vụ thường có hệ số hồi quy cao nhất, cho thấy đây là những yếu tố mà khách hàng coi trọng hàng đầu. Khi một ngân hàng thể hiện được sự đáng tin cậy trong từng giao dịch và chứng tỏ được năng lực chuyên môn vượt trội, khách hàng sẽ có xu hướng đánh giá chất lượng dịch vụ rất cao. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, giúp ban lãnh đạo Sacombank xác định các lĩnh vực ưu tiên cần đầu tư nguồn lực để mang lại hiệu quả cải thiện rõ rệt nhất.

5.1. Mô hình 6 nhân tố và mức độ ảnh hưởng đến sự hài lòng

Mô hình nghiên cứu đã hiệu chỉnh từ thang đo SERVPERF gốc, bổ sung thêm nhân tố "Tiếp cận" để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhân tố theo thứ tự giảm dần có thể là: Tin cậy, Năng lực phục vụ, Đáp ứng, Tiếp cận, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Điều này hàm ý rằng, dù cơ sở vật chất có hiện đại đến đâu, nếu ngân hàng không đảm bảo được sự chính xác (Tin cậy) và chuyên môn (Năng lực phục vụ), khách hàng vẫn sẽ không hài lòng. Các yếu tố như biểu phí dịch vụ Sacombank cạnh tranh (thuộc nhóm Tiếp cận) hay thái độ nhân viên (thuộc nhóm Đáp ứng) cũng đóng vai trò rất quan trọng.

5.2. So sánh cảm nhận của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân

Mặc dù nghiên cứu tổng thể không phân tách rõ, có thể suy luận rằng các nhóm khách hàng khác nhau sẽ có những ưu tiên khác nhau. Khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty XNK, có thể đặt nặng yếu tố Năng lực phục vụ và hiệu quả của dịch vụ thanh toán L/C. Họ cần sự tư vấn chuyên sâu và quy trình xử lý chứng từ chính xác. Ngược lại, khách hàng cá nhân thực hiện chuyển tiền du học hay nhận tiền từ nước ngoài qua Sacombank có thể quan tâm nhiều hơn đến yếu tố Tiếp cận (thủ tục đơn giản, phí thấp) và Đồng cảm (sự hỗ trợ tận tình của nhân viên). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp Sacombank cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn.

VI. Hàm ý quản trị chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ

Từ những kết quả phân tích, các hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế Sacombank. Trước hết, ngân hàng cần tập trung củng cố nhân tố Tin cậy bằng cách liên tục rà soát và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để giảm thiểu sai sót, đảm bảo các cam kết về thời gian được thực hiện. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin để tăng cường an toàn bảo mật giao dịch là ưu tiên hàng đầu. Thứ hai, đối với nhân tố Năng lực phục vụ, Sacombank cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ, cập nhật kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên. Khuyến khích văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều là một nhà tư vấn chuyên nghiệp. Thứ ba, để cải thiện nhân tố Tiếp cận, cần đơn giản hóa bộ hồ sơ, biểu mẫu và số hóa tối đa các thủ tục có thể thông qua nền tảng Sacombank Internet Banking. Đồng thời, cần rà soát lại biểu phí dịch vụ Sacombank để đảm bảo tính cạnh tranh. Việc triển khai các chiến lược này một cách đồng bộ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút khách hàng mới, khẳng định vị thế dẫn đầu của Sacombank trong lĩnh vực thanh toán quốc tế.

6.1. Đề xuất cải thiện quy trình và công nghệ cho Sacombank

Về quy trình, cần áp dụng công nghệ tự động hóa (RPA) để xử lý các tác vụ lặp đi lặp lại, giúp giảm thời gian xử lý và sai sót của con người. Về công nghệ, việc nâng cấp hệ thống Sacombank Internet Banking với giao diện trực quan hơn, tích hợp tính năng theo dõi giao dịch (tracking) theo thời gian thực tương tự như các dịch vụ chuyển phát là rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý và ứng dụng các công nghệ mới như blockchain có thể giúp các giao dịch nhanh hơn và chi phí thấp hơn trong tương lai.

6.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực và văn hóa dịch vụ

Con người là yếu tố then chốt. Sacombank nên xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên TTQT, kèm theo các chính sách khen thưởng dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng. Tổ chức các buổi đào tạo tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng xử lý vấn đề và sự đồng cảm. Văn hóa dịch vụ cần được thấm nhuần từ cấp lãnh đạo cao nhất đến mỗi giao dịch viên, với tôn chỉ "Lợi ích của khách hàng là ưu tiên hàng đầu", như một trong những tiêu chí được khảo sát trong nghiên cứu.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về dịch vụ thanh toán quốc tế

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung so sánh chất lượng dịch vụ TTQT của Sacombank với các ngân hàng đối thủ, hoặc đi sâu phân tích tác động của các yếu tố công nghệ mới (Fintech, blockchain) đến sự hài lòng của khách hàng. Một hướng khác là nghiên cứu các yếu tố nội tại của ngân hàng (cơ cấu tổ chức, quy trình nội bộ) ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ ra bên ngoài. Những nghiên cứu này sẽ cung cấp bức tranh toàn diện hơn, giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung và Sacombank nói riêng liên tục đổi mới và phát triển.

04/10/2025
Đánh giá chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu khái quát về đề tài nghiên cứu, đưa ra lý do tác giả chọn đề tài cũng như nêu lên mục tiêu của việc nghiên cứu, các câu hỏi của nghiên cứu, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu, trình bày phương pháp thực hiện nghiên cứu, rút ra các ý nghĩa và giới hạn của bài nghiên cứu và nêu tổng quan kết cấu của đề tài nghiên cứu 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Dịch vụ và chất lượng dịch vụ 2. Khái niệm và đặc tính của dịch vụ 2.1 Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong nền kinh tế, bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở các cấp độ khác nhau. Dịch vụ ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong nền thương mại toàn cầu.

Theo báo cáo mới nhất của Khối Dịch vụ Tài chính Doanh nghiệp HSBC (2017), nếu các quốc gia không đặt thêm rào cản mới cho thương mại toàn cầu, độ tăng trưởng của sản lượng dịch vụ đạt mức tăng 3% trong năm 2017 và 6% mỗi năm đến năm 2030, duy trì tỷ trọng 25-30% sản lượng thương mại toàn cầu đến năm 2030. Philip Kotler (1997) định nghĩa “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất.” Theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Từ các quan điểm khác nhau, có thể đưa ra một khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong các sản phẩm vô hình nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người”.2 Các đặc tính của dịch vụ Dịch vụ được phân biệt dựa trên bốn đặc tính quan trọng: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng dịch vụ, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được (Zeithaml và cộng sự, 1985).

Mặc dù có một số đặc điểm khác được đề cập trong một số tài liệu nghiên cứu, tuy nhiên theo Edvardsson và cộng sự (2005) (trích dẫn trong Bo Enquist và cộng sự, 2007), bốn đặc điểm trên được thừa nhận một cách phổ biến nhất. i) Tính không hiện hữu (Intangibility) Dịch vụ là sản phẩm vô hình, không tồn tại dưới dạng vật thể. Khách hàng 10 không thể nhận biết được dịch vụ bằng các giác quan (nhìn, nếm, chạm, cầm nắm.) trước khi sử dụng dịch vụ. Vì dịch vụ mang tính vô hình và nhà cung cấp dịch vụ không thể trưng bày, triển lãm sản phẩm dịch vụ của mình đến khách hàng nên khách hàng khó hình dung được dịch vụ, khó thử dịch vụ trước khi mua, khó đánh giá được chất lượng, khó lựa chọn dịch vụ.

đến khách hàng, do đó cần đưa sản phẩm dịch vụ tiếp cận khách hàng thông qua thương hiệu, giá cả, trải nghiệm của người đã từng sử dụng dịch vụ, tư vấn về dịch vụ cho khách hàng, xây dựng thương hiệu. ii) Tính không đồng nhất (Heterogeneous) Dịch vụ không thể được cung cấp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hoá. Chất lượng dịch vụ thường không xác định. Trước hết, chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người thực hiện cung cấp dịch vụ vì những người cung cấp dịch vụ khác nhau có kỹ năng, chuyên môn, thái độ cũng như sức khỏe khác nhau và trong những môi trường, thời gian và địa điểm thực hiện dịch vụ khác nhau, trạng thái tâm sinh lý khác nhau sẽ dẫn đến chất lượng dịch vụ được tạo ra khác nhau.

Do vậy, nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng theo một tiêu chuẩn thống nhất, nhất là đối với các dịch vụ chưa được tiêu chuẩn hóa (về máy móc, thiết bị, công nghệ hỗ trợ, tay nghề. Ngoài ra, chất lượng dịch vụ còn phụ thuộc vào cảm nhận của khách hàng, tùy vào tâm trạng, quan điểm, kỳ vọng khác nhau của khách hàng mà chất lượng dịch vụ được đánh giá khác nhau. iii) Tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng dịch vụ Trái lại với sản phẩm hàng hóa, quá trình cung cấp dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời, người tiêu dùng dịch vụ và người cung cấp dịch vụ phải tiếp xúc với nhau trong quá trình tiêu dùng và cung cấp dịch vụ. Tùy từng loại dịch vụ khác nhau mà sự tiếp xúc giữa các bên tham gia vào quá trình này diễn ra khác nhau, các dịch vụ khám chữa bệnh, giáo dục.

thời gian tiếp xúc với khách hàng kéo dài suốt quá trình cung cấp dịch vụ. Mặt khác, các dịch vụ như dịch vụ viễn thông, dịch vụ chuyển phát nhanh. thời gian tiếp xúc của bên cung cấp dịch vụ với khách hàng diễn ra ít hơn. Như vậy, nhà cung cấp dịch vụ khó quản lý được tính đồng đều của chất lượng dịch vụ, khó đạt được tính kinh tế theo quy mô, khó cân bằng giữa cung và cầu dịch vụ, 11 mối quan hệ giữa khách hàng và người cung cấp dịch vụ có ảnh hưởng lớn đến sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ.

iv) Tính không dự trữ được Vì tính đồng thời của quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ, dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ để đem dịch vụ đã sản xuất từ trước ra bán khi thị trường có nhu cầu. Chất lượng dịch vụ 2.1 Khái niệm chất lượng dịch vụ So với sản phẩm hàng hóa thì dịch vụ với những đặc tính đã phân tích ở phần trên của bài nghiên cứu, việc đánh giá chất lượng của dịch vụ khó khăn hơn. Khái niệm chất lượng dịch vụ đã được bắt đầu vào những năm 1980 như một xu hướng trên toàn thế giới, khi các nhà tiếp thị nhận ra rằng chỉ có sản phẩm chất lượng mới có thể được bảo đảm để duy trì lợi thế cạnh tranh (R.

van der Wal và cộng sự, 2002). Trong một thời gian dài, nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng định nghĩa và đo lường chất lượng dịch vụ. Lấy ví dụ, Lehtinen & Lehtinen cho là chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh là quá trình cung cấp dịch vụ và kết quả của dịch vụ. Gronroos cũng đề nghị hai lĩnh vực của chất lượng dịch vụ, đó là chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng.

Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ và chất lượng chức năng nói lên chúng được phục vụ như thế nào. Parasuraman, Zeithaml và Berr, (1985, 1988) định nghĩa chất lượng dịch vụ như khoảng cách giữa mong đợi về dịch vụ và nhận thức của khách hàng khi sử dụng dịch vụ. Các nhà nghiên cứu Garvin (1983), Dodds và Monroe (1984), Holbrook và Corfman (1985), Jacoby và Olson (1985), Zeithaml (1987) (trích dẫn trong Michael John Baker, 2001) đã nhấn mạnh sự khác biệt giữa chất lượng mang tính khách quan và cảm nhận chất lượng. Cũng tương tự như vậy, Lewis và Booms (1983) và Gronroos (1984) đã định nghĩa chất lượng dịch vụ là kết quả của sự so sánh của khách hàng, được tạo ra giữa sự mong đợi của họ về dịch vụ đó và sự cảm nhận của họ khi sử dụng dịch vụ đó.

Như vậy, chất lượng dịch vụ có nhiều cách định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào 12 đối tượng nghiên cứu và môi trường nghiên cứu. Việc tìm hiểu chất lượng dịch vụ là cơ sở cho việc thực hiện các biện pháp cải thiện chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp. Vì vậy, việc định nghĩa chất lượng dịch vụ không chỉ quan trọng trong việc xây dựng mục tiêu phát triển mà còn định hướng cho doanh nghiệp phát huy được thế mạnh của mình một cách tốt nhất.2 Vai trò của quản lý chất lượng dịch vụ Theo Berry G. (1998) chất lượng là vũ khí cạnh tranh mạnh mẽ nhất và Kenneth E.

Clow (1993) coi đây là yếu tố sống còn của một tổ chức. Đặc biệt người tiêu dùng thích chất lượng dịch vụ khi giá và các yếu tố chi phí khác được hoàn thiện, cải tiến liên tục (Boyer và Hult, 2005). Theo Leisen và Vance (2001) chất lượng dịch vụ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh cần thiết bởi đó là một yếu tố khác biệt có hiệu quả. Do đó trong môi trường cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ và khốc liệt dưới sự phát triển của nền kinh tế, quản lý chất lượng dịch vụ đã trở thành nhu cầu tất yếu của các doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp cung ứng dịch vụ và doanh nghiệp kinh doanh sản xuất có thực hiện các dịch vụ gắn liền với phân phối sản phẩm và chăm sóc khách hàng.

Mục tiêu của quản lý chất lượng dịch vụ có thể được khái quát hóa như sau: Thứ nhất, quản lý chất lượng dịch vụ nhằm thỏa mãn yêu cầu của khách hàng. Thứ hai, quản lý chất lượng dịch vụ nhằm liên tục nâng cấp và cải tiến dịch vụ theo nhu cầu của khách hàng, yêu cầu của xã hội. Thứ ba, quản lý chất lượng dịch vụ nhằm đảm bảo tính hiệu quả trong cung ứng và phân phối dịch vụ. Quản lý chất lượng dịch vụ có vai trò rất lớn đối với thành công của doanh nghiệp bởi vì quản lý chất lượng giúp chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn, vì vậy đáp ứng nhu cầu khách hàng và nâng cao hiệu quả của hoạt động quản lý của doanh nghiệp.

Điều này là cơ sở để chiếm lĩnh, mở rộng thị trường, tăng cường vị thế, uy tín trên thị trường. Quản lý chất lượng dịch vụ cũng cho phép doanh nghiệp xác định đúng hướng sản phẩm cần cải tiến, thích hợp với những mong đợi của khách hàng cả về tính hữu ích và giá cả.2 Đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua mức độ hài lòng của khách hàng 13 2.1 Các phương cách tiếp cận để đánh giá chất lượng dịch vụ Như đã đề cập ở trên, chất lượng dịch vụ có nhiều cách định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào đối tượng và môi trường nghiên cứu. Chính vì vậy, việc đo lường chất lượng dịch vụ cũng có nhiều phương cách khác nhau tùy thuộc vào cách tiếp cận khái niệm chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ