Luận văn: Đánh giá công tác cấp GCNQSDĐ tại huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị

Luận văn phân tích công tác cấp GCNQSDĐ tại Vĩnh Linh, Quảng Trị (2014-2018). Đánh giá thực trạng, quy trình và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác cấp GCNQSDĐ huyện Vĩnh Linh 2014 2018

Giai đoạn 2014-2018 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công tác quản lý đất đai tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị, đặc biệt trong việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ). Việc triển khai Luật Đất đai 2013 đã tạo ra một khung pháp lý mới, thúc đẩy quá trình xác lập quyền sở hữu hợp pháp cho người dân. Cấp GCNQSDĐ không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cơ sở để nhà nước quản lý chặt chẽ tài nguyên đất, giải quyết tranh chấp đất đai tại Vĩnh Linh, và tạo điều kiện cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Tại Vĩnh Linh, một huyện có tiềm năng lớn về nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch biển, việc đảm bảo quyền sử dụng đất cho người dân thông qua GCNQSDĐ trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Đánh giá toàn diện công tác này trong giai đoạn 5 năm giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ ra các tồn tại trong công tác cấp GCNQSDĐ để đề xuất các giải pháp phù hợp, hướng tới hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước về đất đai tại Quảng Trị.

1.1. Vai trò của GCNQSDĐ trong quản lý và phát triển kinh tế

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đóng một vai trò trung tâm trong hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam. Theo định nghĩa trong Luật Đất đai 2013, đây là “chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất hợp pháp”. Vai trò của GCNQSDĐ thể hiện ở nhiều khía cạnh. Đối với Nhà nước, đây là công cụ cốt lõi để quản lý toàn bộ quỹ đất, từ quy hoạch, thu thuế, đến giải quyết tranh chấp. Một hệ thống hồ sơ địa chính Vĩnh Linh đầy đủ và chính xác, được xây dựng trên cơ sở dữ liệu từ việc cấp GCN, là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Đối với người dân và doanh nghiệp, GCNQSDĐ là sự đảm bảo pháp lý cao nhất cho quyền lợi của họ. Nó cho phép người sử dụng đất yên tâm đầu tư, sản xuất, thực hiện các quyền giao dịch như chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp vay vốn ngân hàng, qua đó thúc đẩy nguồn lực đất đai tham gia vào nền kinh tế.

1.2. Bối cảnh Vĩnh Linh và sự cần thiết của việc cấp GCNQSDĐ

Huyện Vĩnh Linh có tổng diện tích tự nhiên 61.915,81 ha, với địa hình đa dạng từ ven biển đến đồi núi, tạo điều kiện phát triển kinh tế đa ngành. Tuy nhiên, lịch sử để lại nhiều phức tạp trong quản lý đất đai, nhiều diện tích đất sử dụng chưa có giấy tờ hợp pháp, dẫn đến khó khăn trong quản lý và tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp. Giai đoạn 2014-2018, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu xác lập quyền sử dụng đất của người dân ngày càng tăng. Việc đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ là yêu cầu cấp thiết để ổn định đời sống người dân, thu hút đầu tư và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Một báo cáo công tác quản lý đất đai chi tiết cho thấy việc hoàn thành cấp GCN không chỉ giải quyết các vấn đề lịch sử mà còn tạo tiền đề cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa của địa phương. Do đó, việc đánh giá thực trạng cấp GCNQSDĐ Vĩnh Linh trong giai đoạn này là vô cùng cần thiết.

II. Thách thức tồn tại trong công tác cấp GCNQSDĐ Vĩnh Linh

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, công tác cấp GCNQSDĐ tại huyện Vĩnh Linh giai đoạn 2014-2018 vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những tồn tại trong công tác cấp GCNQSDĐ xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, lịch sử quản lý đất đai qua nhiều thời kỳ để lại hệ thống hồ sơ, giấy tờ không đồng bộ, gây khó khăn cho việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất. Về chủ quan, năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế, sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan đôi khi chưa chặt chẽ, và nhận thức của một bộ phận người dân về chính sách đất đai huyện Vĩnh Linh còn chưa đầy đủ. Những vướng mắc này làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ, ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân và hiệu quả quản lý của nhà nước, đồng thời là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vụ tranh chấp đất đai tại Vĩnh Linh kéo dài.

2.1. Vướng mắc từ hồ sơ giấy tờ và lịch sử sử dụng đất

Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng hồ sơ không đầy đủ hoặc không nhất quán. Nhiều trường hợp người dân sử dụng đất ổn định từ trước ngày 15/10/1993 nhưng chỉ có giấy tờ viết tay hoặc không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc. Việc xác minh thực địa, lấy ý kiến khu dân cư để hoàn thiện hồ sơ địa chính Vĩnh Linh đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Bên cạnh đó, sự biến động đất đai do mua bán, cho tặng, thừa kế qua nhiều thế hệ mà không thực hiện thủ tục theo quy định đã làm thay đổi hiện trạng so với bản đồ cũ. Tình trạng diện tích thực tế chênh lệch so với giấy tờ cũ cũng rất phổ biến, đòi hỏi phải thực hiện đo đạc lại, thẩm định kỹ lưỡng trước khi có thể áp dụng các quy định của Luật Đất đai 2013 để cấp giấy chứng nhận.

2.2. Khó khăn trong quy trình và sự phối hợp liên ngành

Quy trình cấp GCNQSDĐ, hay quy trình cấp sổ đỏ, liên quan đến nhiều cơ quan, từ UBND cấp xã, văn phòng đăng ký đất đai Vĩnh Linh, Phòng Tài nguyên và Môi trường đến cơ quan thuế. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các đơn vị này có thể gây ra tình trạng chậm trễ. Ví dụ, việc xác nhận nguồn gốc đất ở cấp xã kéo dài, hoặc việc luân chuyển hồ sơ giữa các phòng ban không thông suốt. Năng lực xử lý hồ sơ của cán bộ cũng là một yếu tố quan trọng. Đối với những hồ sơ phức tạp, việc thiếu kinh nghiệm hoặc chậm cập nhật các văn bản pháp luật mới có thể dẫn đến sai sót hoặc phải trả lại hồ sơ nhiều lần. Điều này không chỉ gây phiền hà cho người dân mà còn làm giảm hiệu quả chung của công tác quản lý nhà nước về đất đai tại Quảng Trị.

III. Kết quả cấp GCNQSDĐ tại Vĩnh Linh và những con số biết nói

Phân tích kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Quảng Trị tại huyện Vĩnh Linh giai đoạn 2014-2018 cho thấy sự nỗ lực rất lớn của chính quyền địa phương. Bất chấp các khó khăn, huyện đã hoàn thành một khối lượng công việc đáng kể, góp phần quan trọng vào việc ổn định tình hình sử dụng đất. Các số liệu cấp GCNQSDĐ tỉnh Quảng Trị ở cấp huyện Vĩnh Linh phản ánh rõ trọng tâm của chính sách đất đai trong giai đoạn này, ưu tiên giải quyết cho các loại đất nông nghiệp và đất ở của hộ gia đình, cá nhân. Kết quả này không chỉ mang ý nghĩa về mặt số lượng mà còn tạo ra tác động tích cực về mặt xã hội, giúp người dân an tâm sản xuất, giảm thiểu tranh chấp và tăng cường hiệu lực quản lý của nhà nước. Đây là một nền tảng vững chắc để huyện tiếp tục hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số trong tương lai.

3.1. Phân tích số liệu cấp GCNQSDĐ giai đoạn 2014 2018

Theo báo cáo công tác quản lý đất đai của huyện, trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2018, các cơ quan chức năng của huyện Vĩnh Linh đã tiếp nhận và giải quyết cấp GCNQSDĐ cho 13.943 hộ gia đình, cá nhân. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy sự quyết tâm cao trong việc thực thi chính sách đất đai huyện Vĩnh Linh. Việc cấp giấy tập trung chủ yếu vào hai loại đất chính: đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp (chủ yếu là đất ở). Cụ thể, số lượng giấy chứng nhận cấp cho đất nông nghiệp chiếm tỷ lệ lớn, phản ánh đúng đặc thù kinh tế của huyện và nỗ lực của chính quyền trong việc đảm bảo an toàn pháp lý cho tư liệu sản xuất của nông dân. Các số liệu này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc áp dụng Luật Đất đai 2013 vào thực tiễn địa phương.

3.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ quan chức năng

Thành công trong công tác cấp GCNQSDĐ có sự đóng góp không nhỏ của các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là Chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai Vĩnh Linh và Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện. Các đơn vị này đã nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc áp dụng các quy trình chuẩn, từ khâu tiếp nhận tại cấp xã đến thẩm định, trình ký và trả kết quả, đã dần đi vào nề nếp. Tuy nhiên, đánh giá từ người dân cho thấy vẫn còn một số điểm cần cải thiện trong quy trình cấp sổ đỏ, chẳng hạn như việc hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ cần rõ ràng hơn và cơ chế thông tin về tiến độ xử lý cần minh bạch hơn. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vẫn là yêu cầu cấp thiết.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCNQSDĐ tại Vĩnh Linh

Để giải quyết các tồn tại và đẩy nhanh tiến độ, việc đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCNQSDĐ là yêu cầu bắt buộc. Các giải pháp này cần mang tính đồng bộ, tác động từ cấp chính sách vĩ mô đến khâu thực thi cụ thể tại địa phương. Trọng tâm là hoàn thiện cơ sở pháp lý, cải tiến quy trình hành chính, hiện đại hóa công tác đo đạc và quản lý hồ sơ, đồng thời nâng cao nhận thức của người dân và năng lực của cán bộ. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này không chỉ giúp huyện Vĩnh Linh hoàn thành mục tiêu cấp GCNQSDĐ mà còn góp phần xây dựng một hệ thống quản lý nhà nước về đất đai tại Quảng Trị minh bạch, hiệu quả và bền vững. Những kinh nghiệm và bài học từ Vĩnh Linh có thể là cơ sở để nhân rộng ra các địa phương khác trong tỉnh.

4.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và văn bản hướng dẫn

Một trong những giải pháp nền tảng là tiếp tục rà soát và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện chính sách đất đai. Cần có những văn bản hướng dẫn chi tiết hơn từ cấp tỉnh và huyện để xử lý các trường hợp phức tạp, vướng mắc kéo dài, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đất đai có nguồn gốc lịch sử. Cần đơn giản hóa một số thủ tục không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ của pháp luật. Việc xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng để xác định các trường hợp đủ điều kiện và không đủ điều kiện cấp GCN sẽ giúp cán bộ địa chính tự tin hơn trong quá trình thẩm định, giảm thiểu tình trạng hồ sơ bị ách tắc do tâm lý e ngại trách nhiệm. Chính sách cần linh hoạt để phù hợp với thực tiễn đa dạng tại các vùng khác nhau của huyện Vĩnh Linh.

4.2. Hiện đại hóa hồ sơ địa chính và cải tiến quy trình

Công nghệ là chìa khóa để cải thiện hiệu quả. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn nữa cho việc đo đạc, lập bản đồ địa chính chính quy và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa. Việc chuyển đổi từ hồ sơ địa chính Vĩnh Linh dạng giấy sang dạng số sẽ giúp việc tra cứu, quản lý và luân chuyển thông tin nhanh chóng, chính xác. Cần cải tiến quy trình cấp sổ đỏ theo hướng “một cửa liên thông”, kết nối trực tuyến giữa văn phòng đăng ký đất đai Vĩnh Linh với cơ quan thuế và các đơn vị liên quan. Điều này giúp giảm thời gian đi lại cho người dân, tăng tính minh bạch và hạn chế các tiêu cực có thể phát sinh. Đồng thời, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ để đáp ứng yêu cầu của công tác quản lý đất đai hiện đại.

4.3. Tăng cường tuyên truyền và đối thoại với người dân

Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là một giải pháp quan trọng. Chính quyền cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền về chính sách đất đai huyện Vĩnh Linh, về quyền lợi và nghĩa vụ của người sử dụng đất, cũng như về các thủ tục cần thiết để được cấp GCN. Việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa lãnh đạo địa phương, cán bộ chuyên môn và người dân sẽ giúp giải đáp kịp thời các thắc mắc, tháo gỡ các vướng mắc ngay từ cơ sở. Khi người dân hiểu rõ quy định, họ sẽ chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và hợp tác với chính quyền, qua đó góp phần giảm thiểu tranh chấp đất đai tại Vĩnh Linh và đẩy nhanh tiến độ chung của công tác cấp giấy chứng nhận.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị giai đoạn từ năm 2014 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 2.1 Khái niệm về đất đai, vai trò của đất đai đối với sự phát triển kinh tế - xã hội 2. Khái niệm đất đai Từ khi có sự xuất hiện của loài người, con người cùng với sự tiến hóa của mình cũng không ngừng tác động vào đất (chủ yếu từ lớp vỏ địa lý) và làm thay đổi nó một cách nhất định.

Qua quá trình tác động, con người cũng nhận thức về đất đai một cách đầy đủ hơn như: - “Đất đai là một tổng thể vật chất gồm cả sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của thực thể vật chất đó” - “Một vạt đất là một diện tích cụ thể của bề mặt Trái đất. Xét về mặt địa lý, có những đặc tính tương đối ổn định hoặc những tính chất biến đổi theo chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển theo chiều thẳng đứng phía trên và phía dưới của phần mặt đất này. Nó bao gồm các đặc tính của phần không khí, thổ nhưỡng địa chất, thủy văn, cây cối, động vật sinh sống trên đó và tất cả các hoạt động trong quá khứ và hiện tại của con người ở chừng mực mà những đặc tính đó có ảnh hưởng tới sử dụng vạt đất này trước mắt và trong tương lai” (Brink man và Smyth, 1976) [16]. Khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay: “Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa …)” (Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, 1993) [16].

Vai trò đất đai - Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước lao động và cùng với quá trình lịch sử phát triển kinh tế - xã hội của loài người. Đất đai đóng vai trò quyết PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 định cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, là điều kiện chung nhất để tạo ra của cải vật chất. Nếu không có đất đai thì rõ ràng không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, không có của cải vật chất cũng như không thể có sự tồn tại của loài người. Do vậy, đất đai là một trong những tài nguyên vô cùng quý giá của con người, là điều kiện sống cho động thực vật và con người trên trái đất.

- Đất đai là tài nguyên thiên nhiên nên đất đai là thành phần không thể thiếu của môi trường sống, là cơ sở cho mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa thông qua việc cung cấp môi trường sống cụ thể cho sinh vật ở trên và dưới mặt đất. Vì thế đất đai được coi là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống. - Trong quá trình sản xuất, đất đai luôn luôn chịu sự tác động của loài người. Do đó, trong quá trình lao động, đất đai được coi là một tư liệu sản xuất.

Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt vì đất đai vừa là đối tượng lao động, vừa là phương tiện lao động; là điều kiện vật chất chung nhất đối với mọi ngành sản xuất và hoạt động của con người, bên cạnh đó đất đai có một số đặc tính khác biệt mà các tư liệu sản xuất khác không có như: đặc điểm tạo thành, độ phì nhiêu, tính không thay thế, giới hạn về số lượng, cố định về không gian. - Đất đai là không gian để con người xây dựng nhà ở nên đất đai đã góp phần quan trọng trong việc phân bố dân cư trên lãnh thổ của các quốc gia. Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội đòi hòi phải xây dựng những công trình kinh tế, xã hội, các công trình phục vụ nhu cầu an ninh quốc phòng, vì vậy đất đai được xem như là điều kiện quan trọng và không thể thiếu để xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh – quốc phòng. - Trong sản xuất; đối với các ngành phi nông nghiệp thì đất đai giữ vai trò thụ động với chức năng không gian và vị trí để hoàn thiện quá trình lao động, là kho tàng dự trữ trong lòng đất với các ngành này.

Đối với các ngành nông – lâm nghiệp, đất đai không chỉ là cơ sở không gian, là điều kiện vật chất cần thiết cho sự tồn tại mà còn là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất,vừa là đối tượng lao động nhưng cũng lại là công cụ hay phương tiện lao động. Ngoài ra, đất đai còn tạo ra nguồn thu cho NSNN để tái đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, thực hiện chương trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. thông qua các chính sách về đất đai như thu tiền SDĐ, thuế PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 SDĐ,. góp phần không nhỏ thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của một địa phương, một quốc gia [16].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 2. Những vấn đề về giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất 2. Khái niệm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất Pháp luật Việt Nam quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Là chủ sở hữu đại diện, Nhà nước có đầy đủ ba quyền năng là chiếm hữu, sử dụng, định đoạt đối với đất đai.

Tuy nhiên, trên thực tế, Nhà nước không trực tiếp khai thác, sử dụng đất đai mà trao quyền sử dụng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân… Nhà nước thực hiện quyền quản lý, kiểm soát các quan hệ đất đai đối với các chủ thể khai thác và sử dụng đối với các tài sản đó bằng công cụ pháp lý quan trọng, đó là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cấp GCNQSDĐ là một trong những nội dung quan trọng của hoạt động quản lý nhà nước về đất đai và cũng là một quyền đầu tiên mà người sử dụng đất hợp pháp được hưởng. Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất hợp pháp của người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất” [25]. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đất được cấp cho người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất theo một loại mẫu thống nhất trong cả nước do Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định.

Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Cấp GCNQSDĐ là hoạt động có vai trò vô cùng quan trọng trong quản lý nhà nước, đời sống xã hội và mỗi công dân. Có những lợi ích có thể nhận biết một cách rõ ràng, nhưng cũng có những lợi ích không thể đo lường được; có những lợi ích tác động trực tiếp đối với cá nhân, cho từng trường hợp, từng lĩnh vực nhưng cũng có những lợi ích ảnh hưởng gián tiếp đến toàn xã hội và mang tính chất lâu dài, cụ thể như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 * Cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là công cụ hiệu quả để nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất trên phạm vi cả nước Đối tượng quản lý nhà nước về đất đai là toàn bộ diện tích các loại đất đai trong phạm vi lãnh thổ của các cấp hành chính. Vì vậy, Nhà nước muốn quản lý chặt chẽ toàn bộ đất đai thì cần phải nắm chắc các thông tin về tình hình đất đai theo yêu cầu của công tác quản lý nhà nước về đất đai. Với yêu cầu về các thông tin đó, qua việc cấp GCNQSDĐ, lập hồ sơ địa chính đầy đủ, chi tiết với từng thửa đất trên cơ sở thực hiện đồng bộ với các nội dung: đo đạc, lập bản đồ địa chính, quy hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, phân hạng và định giá đất,.

Nhà nước mới thực sự quản lý được tình hình đất đai theo đúng pháp luật. Tất cả các vấn đề nảy sinh về tranh chấp QSDĐ đều có thể được giải quyết dựa trên cơ sở là căn cứ hồ sơ địa chính, giấy chứng nhận QSDĐ đã cấp. Có thể thấy rằng, công tác cấp GCNQSDĐ là hết sức quan trọng và cần thiết. Nó giúp công tác quản lý nhà nước về đất đai được dễ dàng, thuận tiện hơn trong việc quản lý, nắm bắt và cập nhật thông tin về đất đai đầy đủ, chính xác.

* Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là cơ sở để đảm bảo sự thống nhất quản lý của nhà nước Chế định đất đai thuộc sở hữu toàn dân là phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam; là nguồn lực quan trọng để phục vụ quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Nhà nước thay mặt toàn dân quản lý và phân bổ đất đai, đảm bảo điều tiết quá trình phân phối công bằng, ngăn ngừa khả năng số ít chiếm dụng phần lớn đất đai, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận bình đẳng và trực tiếp với đất đai [19]. Do đó, đất đai phải thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý theo quy định của pháp luật thì việc khai thác, sử dụng đất đai mới bảo đảm hiệu quả cao, nhằm phục vụ đắc lực cho phát triển kinh tế - xã hội, củng cố quốc phòng, an ninh của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ