Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy năng lực sản xuất và làm gia tăng nhanh chóng khối lượng hàng hóa trao đổi giữa các quốc gia. Hoạt động ngoại thương sử dụng nhiều phương thức vận tải khác nhau, tuy nhiên thực tế có hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được chuyên chở bằng đường biển. Do tính chất phức tạp của môi trường hàng hải, các chuyến hàng phải đối mặt với nhiều hiểm họa khó lường, dẫn đến các rủi ro và tổn thất phát sinh cả về tần suất lẫn quy mô giá trị. Tại Việt Nam, công tác dự báo rủi ro, phòng ngừa và hạn chế tổn thất cho hàng hóa chuyên chở bằng đường biển còn bộc lộ nhiều điểm yếu kém, chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng của kim ngạch xuất nhập khẩu.

Trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO) là một trong bốn doanh nghiệp dẫn đầu. Riêng trong phân khúc bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển, PJICO đạt hiệu quả khai thác tương đối khả quan nhờ kiểm soát tỷ lệ bồi thường ở mức thấp so với mặt bằng chung toàn ngành. Tuy vậy, thực tiễn giải quyết khiếu nại bồi thường tại công ty vẫn gặp phải các trở ngại: việc xác định tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm chưa đạt độ chuẩn xác tuyệt đối, thời gian giải quyết hồ sơ bồi thường còn kéo dài, hiện tượng trục lợi bảo hiểm diễn biến phức tạp và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm trong và ngoài nước. Nhằm giải quyết các vấn đề trên, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về thực trạng bồi thường bảo hiểm hàng hóa đường biển tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về nghiệp vụ giám định và bồi thường tổn thất hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác bồi thường bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển tại Văn phòng Công ty PJICO Hà Nội trong giai đoạn 2006 – 2008.
  3. Nghiên cứu, đề xuất hệ thống giải pháp thích hợp nhằm nâng cao hiệu quả công tác bồi thường bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ giám định và bồi thường tổn thất hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex Hà Nội (Trụ sở chính của PJICO).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và khảo sát thực tế từ năm 2006 đến năm 2008.

Về tình hình nghiên cứu trước đây, tác giả chỉ rõ các đề tài khóa luận trước đó chủ yếu tập trung khảo sát hoạt động bảo hiểm hàng hóa tại Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) hoặc Công ty Cổ phần Bảo Minh. Chưa có công trình khoa học nào đi sâu đánh giá chuyên biệt về công tác bồi thường bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển tại PJICO, khẳng định tính độc lập và không trùng lặp của đề tài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp lý hàng hải và tập quán thương mại quốc tế, bao gồm:

  • Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2005: Áp dụng Điều 225 để xác định phạm vi các đối tượng bảo hiểm hàng hải và Điều 232 để xác định công thức tính giá trị bảo hiểm của hàng hóa ($V = CIF + a%CIF$, với mức lãi ước tính $a \le 10%$).
  • Quy tắc Incoterms 2000: Sử dụng các điều kiện giao hàng cơ sở như FOB, CIF, CFR để phân định nghĩa vụ mua bảo hiểm và chuyển dịch rủi ro giữa người mua và người bán.
  • Bộ điều khoản bảo hiểm hàng hóa quốc tế của Viện những người bảo hiểm Luân Đôn: Các điều kiện ICC 1963 (FPA, WA, AR) và ICC 1982 (các điều kiện A, B, C). Đây cũng là nền tảng để PJICO ban hành Bộ Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa chuyên chở bằng đường biển áp dụng trong toàn hệ thống.

Về mặt lý luận nghiệp vụ, tác giả hệ thống hóa các nguyên tắc bảo hiểm bắt buộc: nguyên tắc mua bảo hiểm trước, nguyên tắc trung thực tuyệt đối, nguyên tắc lợi ích bảo hiểm (chỉ bắt buộc phải có tại thời điểm xảy ra tổn thất), nguyên tắc bồi thường (khôi phục tình trạng tài chính ban đầu, không trục lợi) và nguyên tắc thế quyền. Phân loại tổn thất được chia thành: tổn thất bộ phận, tổn thất toàn bộ (thực tế và ước tính), tổn thất riêng (TTR) và tổn thất chung (TTC). Quá trình phân bổ tổn thất chung được cụ thể hóa qua 5 bước: (1) Xác định giá trị tổn thất chung; (2) Xác định giá trị chịu phân bổ; (3) Xác định tỷ lệ phân bổ; (4) Tính số tiền đóng góp của từng quyền lợi; (5) Xác định kết quả tài chính cuối cùng của các bên.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các công cụ nghiên cứu kinh tế học thực nghiệm và phân tích nghiệp vụ:

  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và diễn giải lý thuyết.
  • Phương pháp thống kê, so sánh số liệu kinh doanh và bồi thường qua các năm.
  • Phương pháp hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ giám định và bồi thường.
  • Phương pháp phân tích SWOT (đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) đối với công tác bồi thường của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex, hệ thống số liệu quản lý nội bộ do Phòng Bảo hiểm hàng hoá PJICO Hà Nội cung cấp trong giai đoạn 2006 – 2008, kết hợp với các giáo trình, tạp chí và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về bồi thường bảo hiểm hàng hoá XNK chuyên chở bằng đường biển

Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của hoạt động bảo hiểm hàng hóa đường biển. Tác giả khẳng định sản phẩm bảo hiểm mang tính vô hình, là sự cam kết bồi thường bằng văn bản. Chất lượng thực sự của dịch vụ chỉ được cụ thể hóa khi sự kiện bảo hiểm phát sinh, thông qua hai nghiệp vụ cốt lõi: giám định và giải quyết khiếu nại bồi thường.

Về công tác giám định, văn bản phân tích mục đích xác định nguyên nhân, mức độ tổn thất và giảm thiểu thiệt hại phát sinh. Ba phương pháp giám định trong thực tế gồm: giám định cảm quan (dựa trên kinh nghiệm giác quan của giám định viên), giám định điều tra chọn mẫu (áp dụng xác suất thống kê đối với các lô hàng đồng nhất có khối lượng lớn) và giám định đo lường tính toán (sử dụng máy móc kiểm định chuyên dụng). Quy trình giám định chuẩn hóa gồm 3 bước: tiếp nhận và chấp nhận yêu cầu giám định; triển khai giám định tại hiện trường (kiểm tra phương tiện, bao bì, sắp xếp hầm hàng, tính chất tổn thất, phân định nguyên nhân); lập chứng thư giám định làm căn cứ pháp lý cho bồi thường.

Về nghiệp vụ bồi thường, chương này quy định rõ các nguyên tắc: bồi thường bằng tiền, giới hạn trách nhiệm trong phạm vi số tiền bảo hiểm (ngoại trừ các chi phí cứu nạn, đề phòng và hạn chế tổn thất hợp lý có thể vượt mức số tiền bảo hiểm), khấu trừ các khoản bồi hoàn từ người thứ ba và áp dụng mức miễn thường (miễn thường có khấu trừ hoặc miễn thường không khấu trừ). Cách tính toán số tiền bồi thường được chia chi tiết theo tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận, đồng thời phân tích các thủ đoạn trục lợi bảo hiểm thường gặp trong giao thương hàng hải.

Chương II: Đánh giá công tác bồi thường bảo hiểm hàng hoá XNK chuyên chở bằng đường biển tại Văn phòng Công ty PJICO Hà Nội giai đoạn 2006 – 2008

Chương II đi sâu khảo sát thực tế hoạt động tại PJICO. Được thành lập ngày 15/06/1995 bởi 7 cổ đông sáng lập là các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn (Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam Petrolimex nắm giữ cổ phần chi phối 51%, Vietcombank, VINARE, VSC, MATEXIM, Hanel, AT), PJICO đã tăng dần vốn điều lệ từ 55 tỷ đồng lên 70 tỷ đồng (2004), 140 tỷ đồng (2005), 336 tỷ đồng (2007) và hướng tới mốc 500 tỷ đồng vào năm 2008. Tổng doanh thu bảo hiểm năm 2008 đạt 1.308 tỷ đồng, đứng vị trí thứ 4 toàn thị trường sau Bảo Việt, PVI và Bảo Minh. Doanh nghiệp xây dựng mạng lưới gồm 50 chi nhánh và trên 4.500 đại lý toàn quốc.

Bảng 1: Doanh thu các nghiệp vụ bảo hiểm tại PJICO giai đoạn 2006 – 2008

STT Các nghiệp vụ 2006 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2006 (%) 2007 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2007 (%) 2008 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2008 (%)
1 Bảo hiểm xe cơ giới 280 41,9 463 52,2 507 47,7
2 Bảo hiểm hàng hoá 82 12,3 90 10,2 137 12,9
3 Bảo hiểm tàu thuỷ, P&I 84 12,6 101 11,4 130 12,2
4 Bảo hiểm con người 67 10,0 80 9,0 101 9,5
5 Bảo hiểm tài sản & kỹ thuật 84 12,6 74 8,4 91 8,6
6 Bảo hiểm khác 2 0,3 2 0,2 3 0,3
Tổng Tổng doanh thu 668 100,0 885 100,0 1.062 100,0

Trong cơ cấu sản phẩm, bảo hiểm xe cơ giới chiếm tỷ trọng chi phối (gần 50%), tiếp đến là nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa và bảo hiểm tàu thủy. Đối với riêng mảng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, doanh thu chiếm trên 90% tổng doanh thu nghiệp vụ hàng hóa của đơn vị, với thị phần đứng thứ ba thị trường (khoảng 13%).

Bảng 2: Tình hình kinh doanh bảo hiểm hàng hoá XNK tại PJICO giai đoạn 2006 – 2008

STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008
1 Doanh thu Tỷ đồng 78,34 82,50 130,35
2 Số tiền bồi thường Tỷ đồng 17,04 8,02 14,12
3 Lợi nhuận trước thuế Tỷ đồng 10,38 17,01 24,90
4 Số lượng đơn bảo hiểm đã cấp Đơn 2.351 - -

Phân tích số liệu cho thấy doanh thu bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tăng trưởng 66,39% sau 3 năm, đạt 130,35 tỷ đồng năm 2008. Số tiền bồi thường biến động từ 17,04 tỷ đồng (2006) giảm xuống 8,02 tỷ đồng (2007) và tăng lên 14,12 tỷ đồng (2008). Nhờ tỷ lệ bồi thường được duy trì ở mức thấp (dao động quanh ngưỡng 9,7% - 21,7%), lợi nhuận trước thuế của nghiệp vụ này tăng trưởng gấp 2,4 lần, từ 10,38 tỷ đồng (2006) lên 24,90 tỷ đồng (2008).

Các mặt hàng tham gia bảo hiểm chủ yếu gồm: xăng dầu, hoá chất, gas, nhựa đường, phân bón, thức ăn gia súc, sắt thép, máy móc thiết bị, hàng may mặc. Riêng mặt hàng hàng xá (hàng rời) từng bị dừng nhận bảo hiểm năm 2006 do kinh doanh thua lỗ, nhưng đã được đưa vào khai thác trở lại từ quý III năm 2007 khi các điều kiện kiểm soát rủi ro thị trường được cải thiện. Giá trị đơn bảo hiểm dao động từ mức nhỏ nhất là 30.000 USD đến hợp đồng lớn nhất đạt 110 triệu USD. Địa bàn khai thác trọng điểm tập trung tại các đầu mối giao thương lớn: Hà Nội, Hải Phòng, Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương.

Đánh giá thực trạng bồi thường cho thấy PJICO có lợi thế lớn nhờ nguồn khách hàng ổn định từ các cổ đông sáng lập (Petrolimex, VSC...) và tỷ lệ chi trả bồi thường thấp. Tuy nhiên, đơn vị vẫn tồn tại những điểm yếu: thiếu hụt cán bộ giám định chuyên sâu, phụ thuộc vào công ty giám định độc lập, quy trình xử lý hồ sơ đôi khi bị chậm trễ và khó khăn trong việc thu hồi bồi hoàn từ người chuyên chở hoặc người thứ ba.

Chương III: Định hướng nâng cao hiệu quả công tác bồi thường bảo hiểm hàng hoá XNK chuyên chở bằng đường biển tại Văn phòng Công ty PJICO Hà Nội giai đoạn tới

Chương III xác định định hướng phát triển sản phẩm bảo hiểm của PJICO trong giai đoạn tiếp theo, nhấn mạnh việc mở rộng quy mô kinh doanh song hành với siết chặt quản trị rủi ro. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp toàn diện gồm ba cấp độ:

  1. Nhóm giải pháp đối với nội bộ PJICO:
  • Công tác phòng ngừa và hạn chế tổn thất: Thiết lập hệ thống theo dõi hành trình và dự báo các rủi ro khí hậu, tuyến luồng; tăng cường tư vấn bao bì và điều kiện xếp dỡ cho chủ hàng.
  • Công tác giám định tổn thất: Chuẩn hóa quy trình giám định đối tịch; nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ giám định viên; phối hợp chặt chẽ với các công ty giám định quốc tế độc lập có uy tín.
  • Công tác bồi thường: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận hồ sơ khiếu nại; áp dụng nghiêm ngặt các công thức tính toán bồi thường tổn thất bộ phận và tổn thất toàn bộ; chủ động thực hiện quyền thế quyền để truy đòi người thứ ba có trách nhiệm; ứng dụng công nghệ thông tin trong thẩm định để ngăn chặn hành vi trục lợi bảo hiểm.
  1. Nhóm giải pháp đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Tăng cường trao đổi thông tin thị trường giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hội viên; xây dựng danh mục dữ liệu về rủi ro và các đối tượng có dấu hiệu trục lợi bảo hiểm; thống nhất biểu phí bảo hiểm sàn nhằm tránh tình trạng cạnh tranh hạ phí không lành mạnh.

  2. Nhóm giải pháp đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về kinh doanh bảo hiểm và hàng hải; hỗ trợ các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước tiếp cận thị trường; có chính sách khuyến khích thương nhân Việt Nam thay đổi tập quán ngoại thương từ "mua CIF, bán FOB" sang "mua FOB, bán CIF" nhằm giành quyền mua bảo hiểm về cho các công ty bảo hiểm nội địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh thực trạng kinh doanh: Trình bày chi tiết cơ cấu doanh thu và số liệu bồi thường của PJICO giai đoạn 2006 – 2008. Trong đó, doanh thu bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển tăng từ 78,34 tỷ đồng lên 130,35 tỷ đồng; tỷ lệ chi trả bồi thường duy trì ở mức tối ưu (năm 2007 đạt 8,02 tỷ đồng trên 82,50 tỷ đồng doanh thu, tương ứng 9,72%; năm 2008 là 14,12 tỷ đồng trên 130,35 tỷ đồng doanh thu, tương ứng 10,83%). Lợi nhuận trước thuế của mảng này đạt 24,90 tỷ đồng vào năm 2008.
  • Nhận diện các vấn đề nghiệp vụ: Chỉ ra nguyên nhân khiến công tác bồi thường hàng hóa XNK tại PJICO còn gặp trở ngại, đặc biệt là hiện tượng gian lận bảo hiểm, việc xác định trách nhiệm tổn thất phức tạp và tình trạng phụ thuộc dữ liệu vào các cổ đông lớn.
  • Đóng góp giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp phân định theo ba chủ thể (PJICO, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Cơ quan quản lý Nhà nước) mang tính khả thi đối với nghiệp vụ giám định, bồi thường và quản trị rủi ro hàng hải.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu thực tiễn đầu tiên về công tác bồi thường bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển tại PJICO, khắc phục khoảng trống của các đề tài trước đó vốn chỉ khảo sát tại Bảo Việt và Bảo Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát thực tế chỉ giới hạn tại Văn phòng Công ty PJICO Hà Nội, chưa bao quát toàn bộ 50 chi nhánh trên toàn quốc. Bên cạnh đó, số liệu nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi tập quán ngoại thương mua CIF, bán FOB của các doanh nghiệp Việt Nam, dẫn đến việc thiếu hụt dữ liệu khai thác bảo hiểm đối với hàng hóa nhập khẩu thương mại thuần túy ngoài nhóm cổ đông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát công tác bồi thường trên quy mô toàn bộ các chi nhánh ven biển trọng điểm của PJICO (như Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng); nghiên cứu tác động của việc hoàn tất lộ trình tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng đến năng lực giữ lại và bồi thường; phân tích các nghiệp vụ bảo hiểm tích hợp vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển với đường bộ và đường sắt) trong chuỗi logistics hiện đại.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Vận tải - Bảo hiểm: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp tính toán giá trị bảo hiểm, các bước phân bổ tổn thất chung (5 bước) và hồ sơ khiếu nại bồi thường trong ngoại thương.
  • Giám định viên và cán bộ bồi thường tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Cung cấp tài liệu về quy trình giám định hiện trường, lập chứng thư giám định, kỹ thuật bóc tách chi phí cứu nạn và kinh nghiệm phòng ngừa trục lợi bảo hiểm.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Tham khảo để nắm rõ thời hạn gửi hồ sơ khiếu nại bảo hiểm (trong vòng 9 tháng để người bảo hiểm kịp truy đòi bên thứ ba, thời hiệu khiếu nại pháp lý là 2 năm) và chuẩn bị các chứng từ hợp lệ khi phát sinh rủi ro tổn thất hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông sáng lập và tiến trình tăng vốn điều lệ của PJICO diễn ra như thế nào tính đến thời điểm nghiên cứu? PJICO thành lập ngày 15/06/1995 với số vốn điều lệ ban đầu 55 tỷ đồng do 7 cổ đông sáng lập đóng góp: Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam Petrolimex (nắm quyền chi phối 51%), Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (VINARE), Tổng công ty Thép Việt Nam (VSC), Công ty Vật tư và Thiết bị toàn bộ (MATEXIM), Công ty Điện tử Hanel và Công ty Thiết bị an toàn (AT). Vốn điều lệ tăng lên 70 tỷ đồng năm 2004, 140 tỷ đồng năm 2005, đạt 336 tỷ đồng vào cuối năm 2007 và nằm trong lộ trình tăng lên 500 tỷ đồng vào năm 2008.

2. Tỷ trọng doanh thu và vị thế thị trường của nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa tại PJICO giai đoạn 2006 – 2008 ra sao? Bảo hiểm hàng hóa là một trong ba nghiệp vụ doanh thu lớn nhất của PJICO (sau bảo hiểm xe cơ giới và cạnh tranh vị trí thứ hai với bảo hiểm tàu thủy). Tỷ trọng doanh thu nghiệp vụ hàng hóa chiếm từ 10,2% đến 12,9% tổng doanh thu toàn công ty (đạt 82 tỷ đồng năm 2006; 90 tỷ đồng năm 2007 và 137 tỷ đồng năm 2008). Trong phân khúc bảo hiểm hàng hóa toàn thị trường Việt Nam, PJICO giữ vị trí thứ ba với 13% thị phần.

3. Vì sao PJICO từng tạm ngừng bán bảo hiểm cho mặt hàng hàng xá trong năm 2006 và thời điểm nào bắt đầu khai thác trở lại? Năm 2006, hoạt động kinh doanh bảo hiểm đối với mặt hàng hàng xá (hàng rời) tại PJICO bị thua lỗ do rủi ro tổn thất cao, dẫn đến quyết định tạm ngừng nhận bảo hiểm. Đến quý III năm 2007, công ty đã mở lại hoạt động khai thác mặt hàng này do đây là phân khúc trọng điểm mang lại doanh thu lớn, đồng thời công tác kiểm soát và quản lý rủi ro đối với hàng xá trên toàn thị trường đã được cải thiện.

4. Hồ sơ khiếu nại đòi bồi thường bảo hiểm hàng hóa đường biển gồm các chứng từ gì và quy định về thời hạn gửi hồ sơ như thế nào? Hồ sơ khiếu nại bao gồm: Đơn bảo hiểm hoặc Giấy chứng nhận bảo hiểm; Vận đơn đường biển bản gốc và Hợp đồng thuê tàu (nếu có); Hóa đơn thương mại bản gốc hoặc bản sao; Hóa đơn chi phí khác; Giấy chứng nhận số lượng, trọng lượng; Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC); Phiếu đóng gói; Kháng nghị hàng hải hoặc Nhật ký hàng hải; Thư khiếu nại; Biên bản giám định; Thư dự kháng. Thời hiệu khiếu nại theo luật định là 2 năm kể từ ngày xảy ra hoặc phát hiện tổn thất; tuy nhiên người được bảo hiểm cần gửi bộ hồ sơ đến công ty bảo hiểm trong vòng 9 tháng để người bảo hiểm kịp thời bảo lưu quyền khiếu nại các bên thứ ba liên quan.

5. Việc tính toán phân bổ tổn thất chung (TTC) được thực hiện qua các bước nào và thẩm quyền thuộc về ai? Công tác tính toán và phân bổ tổn thất chung không do công ty bảo hiểm tự lập mà do Lý toán sư chuyên trách tính toán. Quy trình gồm 5 bước: Bước 1: Xác định giá trị tổn thất chung (bằng hy sinh TTC cộng chi phí TTC); Bước 2: Xác định giá trị chịu phân bổ TTC; Bước 3: Xác định tỷ lệ phân bổ TTC; Bước 4: Tính số tiền đóng góp TTC của từng bên tham gia hành trình; Bước 5: Xác định kết quả tài chính của từng bên. Công ty bảo hiểm chỉ kiểm tra tính hợp lý của bản tính toán trước khi thực hiện chi trả số tiền đóng góp tổn thất chung.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giám định và bồi thường bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật hàng hải Việt Nam. Dựa trên dữ liệu thực tế tại Văn phòng Công ty PJICO Hà Nội giai đoạn 2006 – 2008, công trình đã làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh, tỷ lệ bồi thường cũng như các điểm nghẽn nghiệp vụ phát sinh từ thực tiễn. Hệ thống giải pháp đề xuất ba cấp độ đối với nội bộ PJICO, Hiệp hội Bảo hiểm và các cơ quan Nhà nước mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện công tác bồi thường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam.