Luận văn: Đánh giá ảnh hưởng môi trường màng MF từ nhựa thải – Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2025

Đánh giá toàn diện tác động môi trường của quy trình chế tạo màng MF từ nhựa thải, bao gồm phân tích vòng đời, tiêu thụ năng lượng, phát thải CO2 và đề xuất

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Trần Quang Nhật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu màng MF từ nhựa thải năm 2025

Nghiên cứu chế tạo màng vi lọc (MF) từ nhựa phế thải mở ra giải pháp xanh cho ngành xử lý nước. Đề tài tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM năm 2025 tập trung vào hai dòng nhựa phổ biến: Polystyrene (PS) và Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS). Lượng chất thải nhựa tiêu dùng ngày càng gia tăng gây sức ép lớn lên hệ sinh thái. Việc tái sinh nguồn phế liệu này thành vật liệu lọc mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật cao. Quy trình thực nghiệm biến đổi cấu trúc polyme thải thành các tấm màng có kích thước mao quản đạt chuẩn vi lọc. Màng lọc tạo ra có khả năng loại bỏ cặn lơ lửng và vi sinh vật hiệu quả. Tuy nhiên, việc sản xuất vật liệu mới luôn tiêu hao năng lượng và hóa chất. Do đó, bài toán đánh giá toàn diện mức độ phát thải môi trường cần được giải quyết thỏa đáng. Nhóm nghiên cứu tiến hành thiết lập hệ thống dữ liệu kiểm kê thực nghiệm chi tiết. Các dữ liệu này phản ánh trung thực toàn bộ dòng vật chất từ khâu thu gom, xử lý đến khi hình thành màng lọc hoàn chỉnh. Đây là bước đi nền tảng phục vụ phát triển công nghệ tuần hoàn bền vững.

1.1. Bối cảnh tái chế chất thải nhựa PS và ABS

Nhựa PS và ABS chiếm tỷ trọng đáng kể trong rác thải sinh hoạt và công nghiệp điện tử. Việc đốt rác hay chôn lấp truyền thống phát sinh khí nhà kính và gây lãng phí tài nguyên nghiêm trọng. Nhựa ABS sở hữu độ bền cơ học tốt, chịu va đập mạnh và chống ăn mòn hiệu quả. Nhựa PS lại có độ trong suốt và tính định hình cao. Khi kết hợp hoặc tái chế riêng rẽ, hai loại polyme này hoàn toàn đáp ứng yêu cầu chế tạo màng phân tách. Nhóm tác giả tại Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã chuyển hướng sử dụng nguồn vật liệu thứ cấp này nhằm thay thế hạt nhựa nguyên sinh đắt đỏ. Nghiên cứu tập trung thu gom và xử lý phế liệu tạo tiền chất ổn định.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi đề tài năm 2025

Đề tài hướng tới kiểm soát toàn diện quy trình chế tạo màng MF ở quy mô thực nghiệm. Mục tiêu chính gồm tổng hợp vật liệu màng, kiểm tra cấu trúc xốp và định lượng phát thải sinh thái. Tác giả thực hiện khảo sát các yếu tố tiêu hao như dung môi hữu cơ, điện năng gia nhiệt và nước rửa màng. Nghiên cứu áp dụng bộ tiêu chuẩn ISO 14040 và ISO 14044 để thiết lập mô hình tính toán. Mô hình giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các thông số công nghệ và mức độ tác động môi trường. Dữ liệu thực nghiệm được đồng bộ trực tiếp vào hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện công nghệ sản xuất vật liệu lọc nước xanh.

II. Phân tích ảnh hưởng môi trường màng MF từ nhựa thải

Quá trình chế tạo màng vi lọc trong phòng thí nghiệm bộc lộ nhiều điểm nóng sinh thái đáng lưu ý. Giai đoạn hòa tan nhựa đòi hỏi dung môi hữu cơ phân cực mạnh như N,N-Dimethylformamide (DMF) hoặc N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP). Các dung môi này có khả năng bay hơi và tiềm ẩn độc tính sinh thái nếu không được thu hồi triệt để. Quá trình gia nhiệt hỗn hợp nhựa tiêu thụ điện năng liên tục trong nhiều giờ. Lượng điện này gián tiếp làm tăng phát thải khí nhà kính (GWP) theo lưới điện quốc gia. Ngoài ra, giai đoạn chuyển pha đảo pha ngâm màng cần sử dụng thể tích nước cất lớn để rửa sạch dung môi dư. Nước thải sau ngâm màng chứa vết dung môi hữu cơ cần xử lý nghiêm ngặt trước khi xả ra môi trường. Đề tài tại Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM phân tích chuyên sâu các chỉ số tác động ReCiPe Midpoint. Các chỉ số như phát thải bụi mịn (FPMF) và độc tính phi ung thư lên con người (HNT) đều được định lượng cụ thể. Sự khác biệt về loại nhựa sử dụng (PS đơn, ABS đơn hay hỗn hợp PS/ABS) cũng tạo nên sự chênh lệch rõ rệt về tổng tác động môi trường.

2.1. Đánh giá phát thải dung môi và năng lượng tiêu thụ

Dung môi hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tác động môi trường của màng vi lọc. Quá trình bay hơi dung môi DMF giải phóng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Điều này tác động trực tiếp đến chất lượng không khí và sức khỏe người vận hành. Việc kiểm kê cho thấy lượng dung môi tiêu hao chiếm phần lớn tiềm năng độc tính hóa học. Song song đó, năng lượng điện phục vụ máy khuấy từ và lò sấy màng cũng tạo áp lực đáng kể. Lưới điện vận hành dựa trên nhiệt điện làm gia tăng phát thải khí CO2 và các hạt bụi mịn FPMF. Kiểm soát chặt chẽ thể tích dung môi và thời gian gia nhiệt là yêu cầu bắt buộc để tối ưu quy trình sản xuất.

2.2. So sánh tác động sinh thái giữa các dòng nhựa thải

Đề tài so sánh chi tiết ba công thức chế tạo: màng từ nhựa PS, nhựa ABS và màng composite hỗn hợp PS/ABS. Nhựa PS phế thải dễ hòa tan hơn ở nhiệt độ thấp. Do đó, quy trình sử dụng PS tiêu tốn ít năng lượng gia nhiệt hơn so với ABS. Ngược lại, nhựa ABS đòi hỏi lượng dung môi cao hơn để đạt độ nhớt thích hợp cho quá trình kéo màng. Điều này khiến chỉ số độc tính phi ung thư (HNT) của màng ABS cao hơn màng PS. Tuy nhiên, màng hỗn hợp PS/ABS lại thể hiện sự cân bằng tốt về cấu trúc hình thái màng và độ bền cơ học. Việc phối trộn tỷ lệ hợp lý giúp giảm thiểu lượng dung môi cần thiết mà vẫn duy trì lưu lượng thấm qua màng cao.

III. Phương pháp đánh giá LCA màng MF từ nhựa thải chi tiết

Phương pháp Đánh giá vòng đời (LCA) theo chuẩn ISO 14040 và ISO 14044 là công cụ cốt lõi của nghiên cứu. Tác giả thực hiện bốn giai đoạn phân tích chặt chẽ gồm xác định mục tiêu phạm vi, kiểm kê vòng đời (LCI), đánh giá tác động (LCIA) và diễn giải kết quả. Toàn bộ thông số thực nghiệm được mô hình hóa trên phần mềm mã nguồn mở openLCA. Phần mềm liên kết dữ liệu đo lường trực tiếp với cơ sở dữ liệu quốc tế ecoinvent. Cơ sở dữ liệu này cung cấp nền tảng phát thải chuẩn cho từng dòng điện năng và hóa chất đầu vào. Phương pháp ReCiPe 2016 Midpoint cấp độ phân tích thứ bậc (H) được chọn làm thước đo chính. Mô hình tính toán phân tích chi tiết các tác động sinh thái tiềm ẩn. Các tác động gồm biến đổi khí hậu toàn cầu, suy giảm tài nguyên nước và phát thải các hạt lơ lửng. Nhờ đó, người nghiên cứu dễ dàng nhận diện khâu gây ô nhiễm trọng yếu trong dây chuyền chế tạo màng vi lọc. Đây là căn cứ kỹ thuật quan trọng để đưa ra các biện pháp cải tiến công nghệ hiệu quả.

3.1. Thiết lập kiểm kê vòng đời LCI trên openLCA

Giai đoạn kiểm kê vòng đời (LCI) đòi hỏi thu thập dữ liệu đầu vào và đầu ra chính xác. Tác giả cân đo chính xác khối lượng nhựa PS, ABS và thể tích dung môi DMF tiêu thụ. Lượng điện năng cung cấp cho bếp khuấy gia nhiệt và thời gian khuấy trộn được ghi chép chi tiết qua từng mẻ chế tạo. Lượng nước cất sử dụng để ngâm tạo màng và rửa trôi hóa chất cũng được định lượng nghiêm ngặt. Toàn bộ các dòng vật chất này được nhập vào phần mềm openLCA để tạo lập mô hình dòng đời sản phẩm. Việc kết hợp kiểm kê thực tế phòng thí nghiệm với dữ liệu quy chuẩn từ ecoinvent giúp nâng cao độ tin cậy của mô hình phân tích.

3.2. Đánh giá tác động LCIA bằng phương pháp ReCiPe

Đánh giá tác động vòng đời (LCIA) chuyển đổi dữ liệu kiểm kê thành các chỉ số môi trường cụ thể. Phương pháp ReCiPe Midpoint (H) cung cấp cái nhìn đa chiều về các loại hình ô nhiễm. Các chỉ số được đánh giá sâu bao gồm tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP), tiêu thụ nước (WC) và bức xạ ion hóa (IRP). Ngoài ra, chỉ số hạt bụi mịn (FPMF) và độc tính phi ung thư (HNT) phản ánh rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng. Nhờ phương pháp này, nghiên cứu xác định rõ công đoạn hòa tan polyme đóng góp lớn nhất vào phát thải khí nhà kính. Kết quả phân tích LCIA tạo cơ sở để đề xuất giải pháp tuần hoàn dung môi và cải tiến hiệu suất nhiệt.

IV. Tiềm năng ứng dụng của màng MF từ nhựa thải trong thực tế

Nghiên cứu tại Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM năm 2025 chứng minh tính khả thi cao của việc tái chế nhựa thành màng vi lọc. Màng lọc chế tạo từ nhựa PS và ABS tái sinh đáp ứng tốt các chỉ tiêu kỹ thuật về lưu lượng thấm và khả năng giữ cặn. Sản phẩm mở ra hướng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống tiền xử lý nước cấp và nước thải sinh hoạt. Đặc biệt, công nghệ này rất phù hợp triển khai tại các vùng nông thôn hoặc khu vực thiếu thốn hạ tầng lọc nước công nghiệp hiện đại. Việc tận dụng nguồn rác thải nhựa giúp giảm đáng kể giá thành vật liệu lọc so với việc nhập khẩu màng polyme nguyên sinh. Bên cạnh giá trị kinh tế, đánh giá LCA cung cấp bức tranh rõ ràng để tối ưu hóa quy trình sản xuất theo hướng phát thải thấp. Các doanh nghiệp xử lý môi trường có thể tham khảo dữ liệu nghiên cứu để hoàn thiện hệ thống thu hồi dung môi khép kín. Đây là giải pháp kép góp phần giải quyết vấn nạn rác thải nhựa đại dương và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

4.1. Giải pháp xử lý nước chi phí thấp cho cộng đồng

Màng vi lọc từ nhựa tái chế mang lại giải pháp công nghệ giá rẻ cho xử lý nguồn nước sinh hoạt. Quy trình sản xuất tận dụng phế liệu giúp giảm chi phí vật tư đầu vào tới mức tối đa. Màng MF có kích thước mao quản đồng đều, loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, cặn bẩn và vi nhựa. Các hộ gia đình và trạm cấp nước nhỏ có thể vận hành hệ thống lọc màng này mà không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Việc ứng dụng màng tại các khu vực ô nhiễm nguồn nước giúp bảo vệ sức khỏe người dân một cách bền vững. Đây là minh chứng cho hiệu quả kép của công nghệ kỹ thuật môi trường vừa tái sinh rác thải vừa tạo ra nước sạch phục vụ đời sống.

4.2. Khuyến nghị nâng cấp quy trình sản xuất màng xanh

Từ kết quả đánh giá vòng đời sản phẩm, nghiên cứu đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm giảm phát thải. Việc lắp đặt hệ thống ngưng tụ tuần hoàn dung môi DMF có thể thu hồi tới trên 80% lượng hóa chất sử dụng. Giải pháp này giúp cắt giảm mạnh mẽ chi phí vận hành và triệt tiêu nguồn phát sinh độc tính sinh thái. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi nguồn năng lượng cấp nhiệt sang điện mặt trời mái nhà sẽ giảm thiểu chỉ số nóng lên toàn cầu GWP. Các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn hóa quy trình rửa màng nhằm tiết kiệm nước sạch. Những cải tiến đồng bộ này tạo tiền đề vững chắc cho việc thương mại hóa màng lọc sinh thái trong tương lai gần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Đánh giá ảnh hưởng môi trường của quy trình chế tạo màng mf từ các loại nhựa thải

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường do rác thải nhựa đã trở thành mối quan ngại lớn trên toàn thế giới. Nhựa là vật liệu có tính bền cơ học cao, nhẹ, dễ tạo hình và giá thành rẻ nên được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống hiện đại như bao bì, điện tử, y tế, xây dựng, giao thông, và tiêu dùng hàng ngày. Tuy nhiên, chính vì đặc tính khó phân hủy và khả năng tồn lưu trong môi trường hàng trăm năm, các sản phẩm nhựa sau sử dụng nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây tác động tiêu cực lâu dài đến đất, nước, không khí và cả sức khỏe con người.

Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, mỗi năm thế giới thải ra khoảng 11 triệu tấn nhựa ra đại dương, và con số này có thể tăng gấp ba vào năm 2040 nếu không có hành động kịp thời. Tại Việt Nam, sản lượng tiêu thụ nhựa bình quân đầu người đã tăng mạnh trong những năm qua, trong khi hệ thống thu gom và xử lý rác thải nhựa còn nhiều hạn chế. Đặc biệt, các loại nhựa kỹ thuật như ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) và PS (Polystyrene) – vốn được sử dụng phổ biến trong các thiết bị điện tử, xe máy, đồ chơi, vật dụng gia đình – lại càng khó tái chế và dễ bị thải bỏ không kiểm soát, góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm rác thải rắn. Trước thực trạng đó, tái chế nhựa đã và đang được xem là một hướng đi quan trọng nhằm giảm thiểu khối lượng rác thải nhựa tồn đọng, đồng thời tiết kiệm tài nguyên hóa thạch và năng lượng.

Trong số các giải pháp tái chế, việc nghiên cứu tận dụng nhựa ABS và PS đã qua sử dụng để chế tạo các sản phẩm có giá trị cao, ứng dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật là một hướng đi mang nhiều tiềm năng, vừa góp phần giảm áp lực môi trường, vừa thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Một trong những ứng dụng đang được quan tâm hiện nay là sản xuất màng lọc vi lọc (Microfiltration – MF) từ nhựa tái chế. Màng MF là loại màng có cấu trúc vi mô, có khả năng giữ lại các hạt cặn lơ lửng, vi sinh vật và tạp chất có kích thước nhỏ trong nước và các dung dịch lỏng. Công nghệ màng được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp, nước thải, sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm… Tuy nhiên, vật liệu chế tạo màng hiện nay chủ yếu dựa vào polymer nguyên sinh, khiến giá thành sản phẩm cao và chưa thật sự thân thiện với môi trường.

24 Việc nghiên cứu tái chế nhựa ABS và PS để chế tạo màng lọc MF có thể mở ra một hướng đi mới trong phát triển vật liệu lọc giá rẻ, dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu sử dụng ở quy mô vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, quy trình tái chế kết hợp sản xuất màng từ nhựa thải cũng góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao ý thức sử dụng tài nguyên hiệu quả trong cộng đồng. Từ đó, đề tài không chỉ mang ý nghĩa nghiên cứu khoa học mà còn gắn liền với yêu cầu thực tiễn về môi trường và phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay. Bên cạnh đó, thực trạng quản lý và xử lý rác thải nhựa tại Việt Nam hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều bất cập.

Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, mỗi năm nước ta phát sinh khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa, nhưng chỉ khoảng 27% trong số đó được tái chế hoặc xử lý hợp lý. Phần lớn lượng nhựa còn lại bị chôn lấp, đốt không kiểm soát hoặc vứt thải ra môi trường tự nhiên, đặc biệt là tại các khu vực ven biển, đô thị lớn và khu công nghiệp. Hậu quả là hệ sinh thái đất và nước ngày càng bị đe dọa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của cộng đồng dân cư. Không chỉ tác động tiêu cực đến môi trường, rác thải nhựa còn gây lãng phí nguồn tài nguyên có giá trị.

Nhựa là sản phẩm từ dầu mỏ – một nguồn nguyên liệu không tái tạo. Mỗi tấn nhựa bị thải bỏ mà không tái chế tương đương với hàng trăm lít dầu thô bị lãng phí. Trong bối cảnh tài nguyên hóa thạch đang dần cạn kiệt và chi phí năng lượng ngày càng tăng cao, việc phát triển các mô hình tái chế nhựa hiệu quả không chỉ là giải pháp bảo vệ môi trường, mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho quốc gia và doanh nghiệp. Đặc biệt, trong thời gian gần đây, xu hướng kinh tế tuần hoàn đã trở thành một trong những định hướng chiến lược được Chính phủ Việt Nam đẩy mạnh triển khai.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của mô hình này là tái sử dụng và kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế tối đa chất thải ra môi trường. Theo Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 7/6/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, ngành công nghiệp nhựa là một trong những lĩnh vực được ưu tiên áp dụng thí điểm. Do đó, các nghiên cứu gắn với tái chế nhựa theo hướng nâng cao giá trị sử dụng, đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng thực tiễn như chế tạo màng lọc, là rất phù hợp với định hướng phát triển bền vững quốc gia. Theo báo cáo của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (2022), sản lượng tiêu thụ nhựa tại nước ta đạt khoảng 9,54 triệu tấn mỗi năm, trong đó nhựa kỹ thuật như ABS, PS, PC chiếm 25 khoảng 9–10%, tương đương hơn 850.

Tuy nhiên, phần lớn lượng nhựa này không được tái chế do khó phân loại và thiếu đầu ra ổn định, dẫn đến việc chủ yếu bị chôn lấp hoặc đốt bỏ. Thống kê của World Bank (2022) cũng cho thấy, tỷ lệ tái chế nhựa tại Việt Nam chỉ đạt khoảng 27%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu. Bên cạnh đó, hiện nay màng vi lọc (MF) – một loại vật liệu được ứng dụng phổ biến trong xử lý nước – phần lớn vẫn đang được nhập khẩu từ các nước như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc; trong khi năng lực sản xuất trong nước mới chỉ dừng ở quy mô nghiên cứu thí điểm (Viện Công nghệ Môi trường, 2021). Những số liệu trên cho thấy việc tận dụng nhựa tái chế như ABS, PS để sản xuất màng lọc MF trong nước là một hướng đi tiềm năng, phù hợp với điều kiện kinh tế và định hướng phát triển công nghệ môi trường tại Việt Nam.

Ngoài ra, trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức về an ninh nguồn nước, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu vực nông thôn, nhu cầu xử lý nước thải và nước cấp ngày càng gia tăng. Công nghệ màng lọc, trong đó có màng vi lọc (MF), được đánh giá là giải pháp tiềm năng giúp cải thiện chất lượng nước với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, hạn chế lớn của công nghệ này hiện nay là giá thành vật liệu cao, thiết bị chủ yếu nhập khẩu, chưa phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều địa phương. Nếu có thể sản xuất được màng lọc từ nguyên liệu nhựa tái chế trong nước, không những giúp giảm chi phí, tăng tính tự chủ mà còn tạo điều kiện thúc đẩy nội địa hóa công nghệ, mở rộng ứng dụng tại các khu công nghiệp, trạm xử lý tập trung hoặc hộ gia đình quy mô nhỏ.

Mục tiêu nghiên cứu – Đánh giá tác động môi trường của ba quy trình chế tạo màng vi lọc (MF) từ nhựa ABS tái chế, PS tái chế bằng phương pháp Đánh giá vòng đời (LCA). – So sánh mức độ ô nhiễm và tiêu hao tài nguyên giữa các quy trình nhằm xác định phương án tối ưu về mặt môi trường. – Đề xuất lựa chọn quy trình sản xuất màng lọc phù hợp, góp phần giảm phát thải và thúc đẩy ứng dụng nhựa tái chế trong xử lý nước. – Cung cấp cơ sở dữ liệu và định hướng cho phát triển công nghệ vật liệu thân thiện với môi trường, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Nội dung nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu đã đề ra, các nội dung chính được triển khai trong đề tài bao gồm: 26 – Tiến hành thực nghiệm chế tạo màng lọc từ nhựa ABS, PS bằng phương pháp hòa tan – kết tủa trong dung môi hữu cơ (DMF và NMP). – Thu thập dữ liệu đầu vào và đầu ra của quá trình chế tạo màng để phục vụ cho việc xây dựng mô hình kiểm kê vòng đời (LCI). – Phân tích và so sánh tác động môi trường của quá trình sản xuất màng từ từng loại nhựa (ABS, PS) bằng phương pháp ReCiPe 2016 Midpoint (H), trong ba nhóm tác động chính: sức khỏe con người, hệ sinh thái và sử dụng tài nguyên. – Đánh giá các yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tác động môi trường, xác định các công đoạn gây ảnh hưởng nhiều nhất.

– Đề xuất các hướng cải tiến kỹ thuật và thay đổi nguyên vật liệu nhằm giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng tính bền vững của quy trình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu – Đối tượng nghiên cứu: Quy trình chế tạo màng lọc vi lọc từ nhựa ABS và PS tái chế, bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, hòa tan polymer, tạo hình màng và thu hồi sản phẩm. Đồng thời, đối tượng còn bao gồm các tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ quá trình sản xuất màng lọc. – Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung đánh giá quy trình điều chế màng MF ở quy mô phòng thí nghiệm, với ba loại mẫu: màng từ nhựa ABS tái chế, màng từ PS tái chế và màng từ hỗn hợp ABS/PS.

Phạm vi đánh giá môi trường giới hạn trong các công đoạn chính từ chuẩn bị nguyên liệu đến hoàn thiện sản phẩm. Phương pháp phân tích sử dụng là LCA theo tiêu chuẩn ISO 14040/14044 với công cụ phần mềm openLCA và phương pháp ReCiPe 2016. Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện đề tài, các phương pháp nghiên cứu sau được áp dụng: 5. Phương pháp thực hiện – Chế tạo màng lọc vi lọc (MF) được thực hiện theo quy trình tối ưu đã được khảo sát từ nhóm nghiên cứu trước: Nhựa ABS và PS tái chế được hòa tan trong dung môi hữu 27 cơ (DMF cho ABS và NMP cho PS) để tạo dung dịch polymer.

Dung dịch sau đó được đổ lên bề mặt phẳng và ngâm trong bể nước để tạo màng theo phương pháp kết tủa pha không đồng dung môi (NIPS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Quang Nhật (2025), Đánh giá ảnh hưởng môi trường của quy trình chế tạo màng MF từ các loại nhựa thải, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Trần, Q. N. (2025). Đánh giá ảnh hưởng môi trường của quy trình chế tạo màng MF từ các loại nhựa thải [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/danh-gia-anh-huong-moi-truong-mang-mf-nhua-thai-truong-dh-su-pham-ky-thuat-tp-hcm-2025/9768583476
IEEE
Q. N. Trần, "Đánh giá ảnh hưởng môi trường của quy trình chế tạo màng MF từ các loại nhựa thải," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/danh-gia-anh-huong-moi-truong-mang-mf-nhua-thai-truong-dh-su-pham-ky-thuat-tp-hcm-2025/9768583476

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác