Đánh giá ảnh hưởng của rừng trồng keo thuần loài đến một số tính chất đất tại vùng đầu nguồn kỳ sơn tỉnh hòa bình

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá ảnh hưởng của rừng trồng keo thuần loài đến một số tính chất đất tại vùng đầu nguồn kỳ sơn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng rừng keo thuần loài đến đất Kỳ Sơn Hòa Bình

Rừng trồng, đặc biệt là các mô hình rừng trồng thuần loài như keo lai, đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam. Tại Hòa Bình, cây keo lai không chỉ là cây trồng chủ lực mang lại giá trị kinh tế cao, cải thiện sinh kế người dân Kỳ Sơn, mà còn được kỳ vọng có khả năng cải tạo đất. Tuy nhiên, việc phát triển ồ ạt mô hình độc canh cây keo trên diện rộng, đặc biệt tại các vùng đầu nguồn nhạy cảm như huyện Kỳ Sơn, đã đặt ra những câu hỏi lớn về tác động lâu dài của nó đến môi trường đất. Đất là nền tảng của mọi hệ sinh thái rừng, quyết định đến sức khỏe và năng suất của cây trồng. Một nghiên cứu chuyên sâu được thực hiện bởi Trần Đăng Ninh (2020) tại Đại học Lâm nghiệp đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về tác động của rừng keo đến đất qua các chu kỳ sinh trưởng khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích và đánh giá những ảnh hưởng này, từ những thay đổi về tính chất vật lý đất như độ xốp, cấu trúc, đến các biến động về tính chất hóa học đất như độ pH đất, hàm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ trong đất (OM). Qua đó, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên cơ sở khoa học, về mối quan hệ phức tạp giữa rừng trồng keo và sức khỏe đất đai tại vùng đầu nguồn Kỳ Sơn, làm cơ sở cho các giải pháp quản lý hiệu quả hơn.

1.1. Vai trò của rừng trồng keo lai trong ngành lâm nghiệp Hòa Bình

Keo lai (Acacia hybrid) đã trở thành loài cây trồng rừng chủ lực trong ngành lâm nghiệp Hòa Bình nhờ những ưu điểm vượt trội. Cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, chu kỳ khai thác keo ngắn (thường từ 5-7 năm), mang lại hiệu quả kinh tế nhanh chóng cho người dân, đặc biệt trong sản xuất nguyên liệu giấy và dăm gỗ. Về mặt sinh thái, keo lai thuộc họ Đậu, có khả năng cố định đạm tự nhiên, góp phần cải thiện hàm lượng nitơ trong đất, một yếu tố quan trọng đối với độ phì nhiêu của đất rừng keo. Nhờ vậy, nó thường được lựa chọn cho các chương trình trồng rừng phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, hiệu quả cải tạo đất này phụ thuộc rất nhiều vào phương thức canh tác và quản lý sau trồng. Nếu không có biện pháp quản lý phù hợp, những lợi ích ban đầu có thể không đủ để bù đắp cho những tác động tiêu cực tiềm tàng trong dài hạn.

1.2. Đặc điểm vùng đầu nguồn Kỳ Sơn và hiện trạng đất đai

Khu vực nghiên cứu tại huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình, có đặc trưng địa hình vùng núi cao, bị chia cắt phức tạp và độ dốc lớn. Đây là vùng đầu nguồn quan trọng, có vai trò điều tiết và bảo vệ đất và nước đầu nguồn cho hạ lưu. Đất đai chủ yếu là nhóm đất Feralit phát triển trên đá trầm tích và biến chất, vốn có nguy cơ xói mòn đất vùng đồi núi cao do lượng mưa lớn và tập trung. Trước khi trồng keo, nhiều diện tích đất đã trải qua quá trình canh tác nương rẫy, khiến đất bị thoái hóa ở mức độ nhất định. Việc đưa cây keo vào trồng đại trà trên những lập địa này vừa là một giải pháp kinh tế, vừa là một thách thức đối với công tác quản lý tài nguyên đất. Việc hiểu rõ các tính chất đất ban đầu và theo dõi sự thay đổi của chúng dưới tác động của rừng keo là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Thách thức suy thoái đất do độc canh cây keo tại vùng đồi núi

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế trước mắt, mô hình độc canh cây keo với chu kỳ khai thác keo ngắn đang tiềm ẩn nhiều nguy cơ dẫn đến suy thoái đất do trồng keo. Vấn đề này trở nên đặc biệt nghiêm trọng tại các khu vực đồi núi dốc như Kỳ Sơn. Việc khai thác trắng toàn bộ sinh khối cây trồng sau mỗi chu kỳ, cùng với các hoạt động dọn thực bì và làm đất, đã làm phá vỡ lớp phủ bảo vệ tự nhiên, khiến đất mặt bị phơi bày trực tiếp trước các tác nhân xói mòn. Theo thời gian, quá trình này không chỉ làm mất đi tầng đất mặt màu mỡ mà còn gây ra những thay đổi sâu sắc bên trong cấu trúc và thành phần hóa học của đất. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc trồng keo thuần loài liên tục qua nhiều chu kỳ có thể làm giảm đáng kể chất hữu cơ trong đất (OM), thay đổi độ pH đất theo hướng axit hóa, và làm cạn kiệt các dưỡng chất quan trọng. Những tác động tiêu cực này ảnh hưởng trực tiếp đến độ phì nhiêu của đất rừng keo, làm giảm năng suất ở các chu kỳ sau và đòi hỏi chi phí đầu tư, cải tạo ngày càng lớn, đe dọa đến sự bền vững của cả hệ sinh thái và sinh kế người dân Kỳ Sơn.

2.1. Nguy cơ xói mòn đất và rửa trôi chất dinh dưỡng

Tại vùng đầu nguồn Kỳ Sơn, với địa hình dốc và lượng mưa lớn, xói mòn đất vùng đồi núi là một trong những thách thức lớn nhất. Mặc dù rừng keo khi khép tán có thể làm giảm tác động của hạt mưa, nhưng cấu trúc rừng trồng thuần loài thường có lớp thảm thực vật dưới tán nghèo nàn. Đặc biệt sau khi khai thác, mặt đất gần như trống trơn, làm gia tăng tốc độ dòng chảy bề mặt. Điều này dẫn đến việc lớp đất mặt giàu dinh dưỡng và chất hữu cơ trong đất (OM) bị cuốn trôi. Quá trình rửa trôi không chỉ làm mất đi các chất dinh dưỡng thiết yếu như đạm, lân, kali mà còn làm suy giảm khả năng giữ nước của đất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến công tác bảo vệ đất và nước đầu nguồn.

2.2. Sự thay đổi độ pH đất và hàm lượng chất hữu cơ OM

Nghiên cứu tại Kỳ Sơn cho thấy một xu hướng đáng báo động: độ pH đất có xu hướng giảm dần theo tuổi của rừng keo. Cụ thể, pHH2O giảm từ 5,35 (rừng 1 tuổi) xuống còn 4,9 (rừng 5 tuổi), chuyển từ mức chua ít sang chua. Tương tự, hàm lượng mùn, thành phần chính của chất hữu cơ trong đất (OM), cũng giảm từ 3,92% xuống còn 3,53% trong cùng giai đoạn. Quá trình axit hóa và suy giảm chất hữu cơ làm giảm hoạt động của vi sinh vật, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học đất và khả năng cung cấp dinh dưỡng tự nhiên của đất. Đây là những dấu hiệu rõ ràng của hiện tượng suy thoái đất do trồng keo.

III. Cách rừng keo thuần loài làm thay đổi tính chất vật lý của đất

Các tác động của rừng keo đến đất không chỉ dừng lại ở mặt hóa học mà còn biểu hiện rõ rệt qua sự thay đổi các tính chất vật lý đất. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, độ ổn định, khả năng thoát nước và sự thông khí của đất, từ đó tác động đến sự phát triển của bộ rễ và sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái. Nghiên cứu tại Kỳ Sơn đã tiến hành phân tích các chỉ tiêu vật lý quan trọng như dung trọng, độ xốp, độ ẩm, thành phần cơ giới và bề dày tầng đất dưới các trạng thái rừng keo 1, 3, 5 tuổi và so sánh với lô đất trống đối chứng. Kết quả cho thấy, mặc dù rừng keo giúp ổn định bề mặt đất ở một mức độ nào đó, việc canh tác độc canh lại gây ra những biến đổi không mong muốn. Đất có xu hướng bị nén chặt hơn theo thời gian, thể hiện qua sự gia tăng dung trọng và giảm độ xốp. Thành phần cơ giới cũng có sự dịch chuyển, cho thấy quá trình xói mòn đất vùng đồi núi đang diễn ra một cách có chọn lọc. Những thay đổi này tuy diễn ra âm thầm nhưng có tác động cộng dồn, ảnh hưởng lâu dài đến tiềm năng sản xuất và khả năng phục hồi của đất sau mỗi chu kỳ khai thác keo.

3.1. Phân tích dung trọng độ xốp và độ ẩm của đất rừng keo

Số liệu thực địa cho thấy dung trọng của đất tăng nhẹ theo tuổi rừng, từ 1,56 g/cm³ (rừng 1 và 3 tuổi) lên 1,58 g/cm³ (rừng 5 tuổi). Mức dung trọng này cho thấy đất đang bị nén chặt, đặc biệt ở các tầng sâu. Hệ quả trực tiếp là độ xốp của đất ở mức thấp, chỉ dao động quanh ngưỡng 41%, không đạt yêu cầu lý tưởng cho đất canh tác. Độ xốp thấp hạn chế sự lưu thông không khí và nước trong đất, ảnh hưởng đến hô hấp của rễ cây và hoạt động của vi sinh vật. Trong khi đó, độ ẩm có xu hướng tăng theo tuổi rừng, nhưng điều này có thể do sự thay đổi vi khí hậu dưới tán cây hơn là sự cải thiện về khả năng giữ nước của cấu trúc đất.

3.2. Sự biến đổi thành phần cơ giới đất qua các cấp tuổi rừng

Một phát hiện quan trọng là sự thay đổi về thành phần cơ giới. Tỷ lệ cấp hạt cát tăng dần theo tuổi rừng (từ 39,63% ở tuổi 1 lên 48,03% ở tuổi 5), trong khi tỷ lệ cấp hạt sét lại giảm tương ứng (từ 46,25% xuống 38,43%). Điều này cho thấy các hạt mịn hơn như sét và limon, vốn là nơi lưu giữ dinh dưỡng và chất hữu cơ, đang bị rửa trôi khỏi tầng mặt do xói mòn. Theo thời gian, đất trở nên thô hơn, nghèo dinh dưỡng hơn và kém khả năng giữ nước. Đây là một minh chứng rõ ràng về tác động vật lý của quá trình suy thoái đất do trồng keo trên địa hình dốc.

IV. Đánh giá tác động của rừng keo lên các tính chất hóa học đất

Sự thay đổi về tính chất hóa học đất là một trong những hệ quả đáng lo ngại nhất của việc trồng keo thuần loài. Các chỉ số hóa học phản ánh trực tiếp độ phì nhiêu của đất rừng keo và khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Nghiên cứu tại Kỳ Sơn đã phân tích một loạt các chỉ tiêu quan trọng, bao gồm độ pH đất, hàm lượng mùn, các chất dinh dưỡng đa lượng (N, P, K) và trung lượng (Ca, Mg, S), cũng như lượng cacbon tích lũy trong đất. Kết quả tổng thể vẽ nên một bức tranh đáng báo động về sự suy giảm dinh dưỡng và gia tăng độ chua của đất theo tuổi rừng. Cây keo, trong quá trình sinh trưởng nhanh, đã lấy đi một lượng lớn dinh dưỡng từ đất. Tuy có khả năng cố định đạm, nhưng lượng đạm này không đủ để bù đắp cho sự mất mát của các nguyên tố khác, đặc biệt là khi toàn bộ sinh khối bị lấy đi sau mỗi chu kỳ khai thác keo. Sự suy giảm này không chỉ làm giảm năng suất trong tương lai mà còn gây khó khăn cho việc phục hồi hệ sinh thái và chuyển đổi sang các loại cây trồng khác, đặt ra bài toán về cải tạo đất sau khi trồng keo.

4.1. Hiện trạng độ phì nhiêu của đất rừng keo N P K dễ tiêu

Phân tích cho thấy hàm lượng các chất dinh dưỡng dễ tiêu trong đất đều ở mức nghèo. Hàm lượng đạm (NH4+) dao động từ 0,77 – 0,79 mg/100g. Hàm lượng lân (P2O5) rất thấp, chỉ từ 1,83 – 2,27 mg/100g. Hàm lượng kali (K2O) cũng ở mức nghèo, khoảng 5,16 – 7,94 mg/100g. Đáng chú ý, hàm lượng lân và đạm có xu hướng giảm dần khi tuổi rừng tăng lên, cho thấy cây trồng đã khai thác mạnh mẽ nguồn dinh dưỡng sẵn có trong đất mà không được bù đắp đầy đủ, dẫn đến sự suy kiệt độ phì nhiêu của đất rừng keo.

4.2. Mức độ suy giảm hàm lượng Canxi Ca và Magie Mg

Một trong những kết quả đáng báo động nhất là sự suy giảm nghiêm trọng của các chất trung lượng kiềm như Canxi và Magie. Hàm lượng Canxi (Ca) giảm mạnh từ 1553 mg/kg ở rừng 1 tuổi xuống chỉ còn 470 mg/kg ở rừng 5 tuổi (giảm gần 70%). Tương tự, Magie (Mg) giảm từ 1972 mg/kg xuống còn 375 mg/kg (giảm hơn 80%). Sự mất mát lớn các ion kiềm này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng axit hóa đất, làm giảm khả năng đệm của đất và ảnh hưởng tiêu cực đến sự hấp thu các dinh dưỡng khác của cây. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về tác động của rừng keo đến đất.

4.3. Lượng cacbon hữu cơ tích lũy và vai trò trong bảo vệ đất

Cacbon hữu cơ trong đất (SOC) là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của đất. Nghiên cứu cho thấy lượng cacbon tích lũy trong đất có xu hướng giảm theo tuổi rừng, từ 119,59 tấn/ha ở rừng 1 tuổi xuống 108,10 tấn/ha ở rừng 5 tuổi. Lượng cacbon ở khu đất trống đối chứng chỉ đạt 96,59 tấn/ha, cho thấy việc trồng rừng ban đầu có giúp tích lũy cacbon. Tuy nhiên, xu hướng giảm dần theo tuổi rừng cho thấy quá trình khoáng hóa và mất mát cacbon do xói mòn đang diễn ra nhanh hơn quá trình tích lũy từ vật rơi rụng. Việc suy giảm cacbon không chỉ làm giảm độ phì nhiêu mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng bảo vệ đất và nước đầu nguồn.

V. Bí quyết cải tạo đất rừng keo hướng tới lâm nghiệp bền vững

Từ những phân tích sâu sắc về tác động của rừng keo đến đất, việc đề ra các giải pháp can thiệp kịp thời là yêu cầu cấp bách để hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững tại Kỳ Sơn và các vùng tương tự. Mục tiêu không phải là loại bỏ cây keo, vốn là nguồn sinh kế người dân Kỳ Sơn, mà là thay đổi phương thức canh tác để giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường các lợi ích sinh thái. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải tạo đất sau khi trồng keo và quản lý hệ sinh thái một cách tổng thể, thay vì chỉ tập trung vào năng suất cây trồng. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, kết hợp kiến thức bản địa và khoa học hiện đại, có thể giúp phục hồi độ phì nhiêu của đất rừng keo, tăng cường đa dạng sinh học đất và đảm bảo sự ổn định lâu dài của vùng đầu nguồn. Chuyển đổi từ mô hình độc canh cây keo sang các mô hình nông-lâm kết hợp hoặc trồng rừng hỗn loài là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những bí quyết này không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên đất mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế một cách bền vững cho cộng đồng.

5.1. So sánh tác động của rừng keo ở các chu kỳ 1 3 và 5 tuổi

Kết quả tổng hợp cho thấy, đất dưới rừng keo 3 tuổi có nhiều chỉ tiêu tích cực nhất (12/14 chỉ tiêu được đánh giá là có lợi). Giai đoạn này, cây đã khép tán, hệ thống rễ phát triển giúp ổn định đất, lượng vật rơi rụng bắt đầu tăng lên nhưng cây chưa khai thác dinh dưỡng quá mức. Ngược lại, đất dưới rừng 5 tuổi cho thấy nhiều dấu hiệu suy thoái nhất (5/14 chỉ tiêu có hại), đặc biệt là sự suy giảm Ca, Mg và gia tăng độ chặt. Điều này gợi ý rằng việc kéo dài chu kỳ khai thác keo hoặc áp dụng các biện pháp bón phân, cải tạo đất sau năm thứ 3 là rất cần thiết.

5.2. Kỹ thuật canh tác và quản lý thảm thực vật hiệu quả

Thay vì phát quang và đốt thực bì, cần áp dụng phương pháp phát dọn theo băng, chừa lại một phần thảm thực vật để che phủ, chống xói mòn và bổ sung chất hữu cơ trong đất (OM). Hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc diệt cỏ, thay vào đó là quản lý cỏ dại bằng các biện pháp thủ công hoặc cơ giới. Sau khi khai thác, cành lá và vật liệu hữu cơ nhỏ nên được giữ lại trên bề mặt thay vì dọn sạch, tạo thành một lớp phủ tự nhiên giúp cải tạo đất sau khi trồng keo. Bón vôi định kỳ là biện pháp quan trọng để trung hòa độ pH đất và bổ sung Canxi.

5.3. Mô hình trồng xen canh nhằm tăng đa dạng sinh học đất

Để phá vỡ thế độc canh cây keo, cần nghiên cứu trồng xen các loài cây họ Đậu khác, cây bụi bản địa hoặc các loại cây dược liệu dưới tán rừng. Mô hình này không chỉ giúp cải thiện đa dạng sinh học đất và cấu trúc hệ sinh thái mà còn mang lại thêm nguồn thu nhập cho người dân. Các loài cây trồng xen có thể giúp che phủ đất, cải thiện chu trình dinh dưỡng và tạo môi trường sống cho các vi sinh vật có ích. Đây là giải pháp cốt lõi để chuyển đổi ngành lâm nghiệp Hòa Bình theo hướng sinh thái và bền vững hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Đất rừng là bộ phận quan trọng của hệ sinh thái rừng, là tấm gương phản ánh các hoạt động sống của rừng như trao đổi chất, tích lũy chuyển hóa năng lượng, sinh trưởng phát triển và tái sinh rừng. Việc nghiên cứu đất rừng luôn được nằm trong hai mối quan hệ: ảnh hưởng của quần xã thực vật rừng đối với đất và ảnh hưởng ngược lại của đất tới quần xã thực vật rừng. Đây là vĩnh vực nghiên cứu thu hút được nhiều nhà khoa học. Vì vậy, những nghiên cứu này được thực hiện ở gần như tất cả các nước, các vùng có kinh doanh rừng.

Dưới đây là một số quan điểm và công trình nghiên cứu có ảnh hưởng đến hướng nghiên cứu của đề tài. Trên thế giới Ngay từ đầu thế kỉ XVIII, Lomonoxop , 1711 – 1765, đã nhận định về đất như sau “ Những núi đá trọc có rêu mọc xanh, sau đó lại là cơ sở phát triển của các loài rêu to và các thực vật khác”. Với nhận định này, lần đầu tiên Lomonoxop đã nêu ra một cách đúng đắn sự phát triển của đất theo thời gian, dưới sự tác động của thực vật. Docutraev, 1979, cho rằng: Đất là vật thể tự nhiên luôn biến đổi, là sản phẩm chung được hình thành dưới tác động tổng hợp của 5 nhân tố hình thành đất: Đá mẹ, khí hậu, địa hình, sinh vật và thời gian.

Trong đó ông đặc biệt nhấn mạnh vai trò của thực vật trong quá trình hình thành đất “ nhân tố chủ đạo trong quá trình hình thành đất ở nhiệt đới là nhân tố thảm thực vật rừng”. Bởi nhân tố thực vật là nhân tố sáng tạo ra chất hữu cơ và khi chết đi nó tạo thành mùn. Các nền tảng khoa học của khoa học đất như là một khoa học tự nhiên đã được biến thiết lập bởi các công trình cổ điển của Doktraev. Trước đây, đất được coi là sản phẩm của sự chuyển hóa lý, hóa 3 của đá, mà thực vật rút ra được các chất dinh dưỡng từ những chất nền của chúng.

Đất và đá trên thực tế là ngang hàng nhau. [2] Docutraev cho rằng đất như là một thực thể tự nhiên có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng, là thực thể với những quá trình phức tạp và đa dạng diễn ra trong nó. Đất được coi là khác biệt với đá. Đá trở thành đất dưới ảnh hưởng của một loạt các yếu tố tạo thành đất như khí hậu, cây cỏ, khu vực, địa hình và tuổi.

Theo ông, đất có thể được gọi là các tầng trên nhất của đá không phụ thuộc vào dạng, chúng bị thay đổi một cách tự nhiên bởi các tác động phổ biến của nước, không khí và một loạt các dạng hình khác của các sinh vật sống hay chết. D, 1989, đã nghiên cứu về sự thay đổi tính chất dưới tán rừng Keo lá tràm ở các tuổi 2, 3, 4. Tác giả cho thấy rừng trồng cây Keo lá tràm cải thiện đáng kể một số tính chất như độ phì, độ chua của đất biến đổi từ 5.6 khả năng giữ đất của nước tăng từ 22.7%, chất hữu cơ tăng từ 0.7%, đạm tăng từ 0.504% và đặc biệt màu sắc đất biến đổi một cách rõ rệt từ nâu vàng sang màu nâu. [1] Trong lĩnh vực đất rừng, đã có nhiều công trình của các tác giả trên thế giới đi sâu về nghiên cứu tính chất đất ở các khu vực khác nhau và đã rút ra được là: Nhình chung độ phì của đất dưới tán rừng trồng đã được tăng dần cải thiện theo độ tuổi.

Các loài cây khác nhau có ảnh hưởng rất khác nhau đến độ phì của đất, cân bằng nước, sự thủy phân của thảm mục và chu trình dinh dưỡng khoáng (Bernhard Reversat – 1993, Trung tâm lâm nghiệp quốc tế (CIFOR) – 1998, Chadran.K và Aparajita Man, 1987, nghiên cứu ảnh hưởng của rừng bạch đàn lai trồng vào các năm 1971, 1975, 1981 đến tính chất đất.Kết quả nghiên cứu của tác giả cho rằng nhìn chung độ phì đất dưới tán rừng Bạch Đàn lai đã được cải thiện và tăng dần theo độ tuổi. Chất hữu cơ và dung lượng cation trao đổi tăng đáng kể trong khi đạm tổng số tăng ít và độ chua của đát cũng giảm.P đã nghiên cứu về sự biến động độ chua của đất và hữu cơ khi chuyển đổi hình thức sử dụng đất có trảng cỏ che phủ sang rừng lá kim.Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng sau 15 năm trồng rừng lá kim chất hữu cơ, đạm tổng số, cation trao đổi và độ chua trao đổi tăng dần ở tầng 4 20 – 30 cm. Tác giả cũng cho rằng nhôm di động và độ chua trao đổi là những yếu tố dễ bị thay đổi do việc trồng rừng. [4] Năm 1993, Ohta đã nghiên cứu về sự thay đổi tính chất đất do việc trồng Keo lá tràm ở vùng Pantabagan, Philippines.

Tác giả đã xem xét sự biến đổi tính chất dưới rừng Keo lá tràm 5 tuổi và rừng thông ba lá 8 tuổi trồng trên đất thoái hóa nghèo kiệt. Kết quả cho thấy trồng rừng đã làm thay đổi dung trọng và độ xốp của đất ở tầng 0 – 5 cm theo hướng tích cực. Tuy nhiên Ca+ ở tầng đất mặt dưới 2 loại rừng lại thấp hơn so với đối chứng (đất trống). [2] Nghiên cứu mới nhất của Chistian Rarivoson, Manon Vincelette, Tsitandy and Roger Mara, 2008, đã đưa ra kết quả các loài cây mọc nhanh có khả năng thích ứng tốt trên mọi điều kiện lập địa khi các tác giả tiến hành điều tra về sinh trưởng và khả năng thích ứng của 5 loài cây mọc nhanh gồm có : Acacia mangium, A.crassicarpa, Eucalyptus camaldulensis, E.robusta và Corymbia citriodara khi đem trồng trên đất cát nghèo dinh dưỡng ở vùng Mandromondromontra – Madargasca.

Kết quả cho thấy tỉ lệ và chiều cao đạt tỉ lệ 2 – 4. Như vậy các loài này có thể trồng được trên đất nghèo dinh dưỡng ở khu vực nghiên cứu. Mặc dù Acacia mangium và A.crassicarpa có tỷ lệ sống sót thấp nhất nhưng hai loại này lại sinh trưởng về chiều cao lớn nhất (lần lượt là 4,9m và 4,6m). Mức độ tăng trưởng chiều cao của các loài Keo trung bình là 2m/năm cho thấy khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu ẩm và đất cát nghèo dinh dưỡng, nghèo khoáng chất, hữu cơ và đạm, có pH thấp (pH từ 4 – 5).

Nguyên nhân là do các loài Keo này có khả năng cố định đạm trong không khí thông qua quá trình tuần hoàn dinh dưỡng từ tán lá và rễ có thể giúp cải tạo độ phì cho đất. [4] Trong nghiên cứu của tác dụng thảm thực vật đối với đất của Morin (Nga) đã chứng minh rằng “với mỗi loại thảm che khác nhau, lượng vật chất hữu cơ hàng năm trar lại cho đất và khả năng tăng độ phì cho đất là rất khác nhau”. Ở Việt Nam Ở nước ta đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu và đất lâm nghiệp, thành tựu đầu tiên phải kể đến là sự đóng góp của Nguyễn Ngọc Bình (1970, 1979, 1986). Sau đó có thể kể đến các tác giả như Ngô Đình Quế (1985), Hoàng Xuân Tý (1988), Trần Khải (1977), Ngô Văn Thụ (1985) … 5 Nguyễn Ngọc Bình (1970, 1979, 1986), tác giả đã tổng kết được đặc điểm cơ bản nhất của đất dưới các đai rừng, kiểu rừng, loại hình rừng, ở miền bắc Việt Nam và ông đã nghiên cứu được sự thay đổi các tính chất và độ phì của đất qua các quá trình diễn thế, suy thoái và phục hồi cảu thảm thực vật rừng ở miền bắc nước ta.

Ông cho rằng độ phì của đất biến đổi rất lớn đối với mỗi loại thảm thực vật. Thảm thực vật đóng vai trò quan trọng nhất trog việc duy trì độ phì của đất. [8] Trần Khải, 1977, cho rằng: “chất hữu cơ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng hàng đầu giữ vai trò điều tiết độ phì nhiêu của đất”. [1] Ngô Đình Quế, 1985, khi nghiên cứu các đặc điểm của đất trồng Thông nhựa và ảnh hưởng của Thông nhựa tới độ phì đất đã cho kết quả như sau: Sau 8 -10 năm trồng Thông nhựa bước đầu cho thấy tính chất hóa học của đất có sự thay đổi không nhiều, khả năng tích lũy mùn ở rừng thấp, độ chua thủy phân tăng.

Tuy nhiên lý tính của đất được cải thiện đáng kể. [2] Ngô Văn Thụ, 1985, cho biết khi khai thác các rừng gỗ tự nhiên để trồng các loài cây mọc nhanh như Mỡ, Bồ Đề ,Tre thì chất mùn bị biến đổi theo đường Fulvic hóa và dễ bị rửa trôi hơn. Cũng trong năm này Ngô Đình Quế khi nghiên cứu đặc điểm của đất trồng Thông nhựa và ảnh hưởng của Thông nhựa đến độ phì của đất đã cho kết quả như sau: Sau 8 – 10 năm trồng, thông nhựa bước đầu cho thấy tính chất hóa học của đất có sự thay đổi nhưng không nhiều,khả năng tích lũy mùn ở rừng thấp, đô chua thủy phân tăng. Tuy nhiên lý tính của đất được cải thiện đáng kể.

[2] Năm 1988, Hoàng Xuân Tý đã tiến hành nghiên cứu ảnh hưởng của rừng Bồ Đề đến độ phì của đất. Tác giả theo dõi diễn biến những đặc điểm của đất dựa trên việc chia đất của 5 nhóm: Nhóm độ chua, nhóm chất hữu cơ, nhóm chất dễ tiêu, nhóm lý tính, và độ ẩm của đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả 4 nhóm đều giảm, trong đó có 3 nhóm giảm mạnh hơn đó là các nhóm: chất hữu cơ, lý tính và chất dễ tiêu. Tiếp đó nhóm tính chất vật lý cũng xấu đi rõ rệt nhất là độ xốp của nhóm chứa nước.

Đất ban đầu càng tốt thì sự giảm sút độ xốp và sức chứa càng rõ rệt. Điều đó chứng tỏ chất dinh dưỡng trong đất liên quan đến sinh trưởng của Bồ Đề và ngược lại sinh trưởng của Bồ Đề đã làm suy thoái đất. [2] Nghiên cứu về ảnh hưởng của thảm thực vật rừng đến tính chất hóa sinh của đất ở Bắc sơn, Nguyễn Trường Vũ và Vũ Văn Hiển, 1997, đã chứng minh tính chất 6 hóa học của đất thay đổi phụ thuộc vào độ che phủ của thảm thực vật. Ở những nơi đất có độ che phủ thấp, tính chất của đất biến đổi theo xu hướng xấu: đất bị chua hóa, tỷ lệ mùn, hàm lượng các chất dễ tiêu đạm, lân đều thấp hơn rất nhiều so với đất được che phủ tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ