Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động sản xuất mây tre đan đến môi trường nước tại làng nghề xuân lai huyện gia bình tỉnh bắc ninh

Phân tích tác động sản xuất mây tre đan đến môi trường nước làng Xuân Lai, Bắc Ninh. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp bảo vệ nguồn nước.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh làng nghề Xuân Lai và tác động môi trường nước

Làng nghề Xuân Lai, thuộc huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh, từ lâu đã nổi tiếng là một làng nghề truyền thống độc đáo với sản phẩm mây tre hun khói. Đây là di sản văn hóa, là nguồn sống của hơn 80% hộ dân trong làng. Hoạt động sản xuất không chỉ mang lại giá trị kinh tế, giải quyết việc làm mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển đó là một vấn đề nhức nhối: ô nhiễm nguồn nước. Quy mô sản xuất chủ yếu là hộ gia đình, nhỏ lẻ và phân tán, khiến công tác quản lý và xử lý nước thải làng nghề gặp vô vàn khó khăn. Nước thải từ các công đoạn sản xuất, đặc biệt là quá trình ngâm tre luộc mây, không qua xử lý đã được xả thẳng ra hệ thống ao, hồ, mương máng trong làng. Điều này gây ra những tác động môi trường tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu về thực trạng môi trường Bắc Ninh đã nhiều lần chỉ ra các làng nghề là một trong những nguồn gây ô nhiễm chính, và Xuân Lai không phải ngoại lệ. Việc đánh giá một cách khoa học ảnh hưởng của hoạt động sản xuất mây tre đan đến môi trường nước là bước đi cấp thiết để tìm ra giải pháp cho sự phát triển bền vững của làng nghề.

1.1. Giới thiệu về làng nghề mây tre đan truyền thống Xuân Lai

Xuân Lai là làng nghề tre hun khói duy nhất tại Việt Nam, có lịch sử phát triển từ cuối thế kỷ XVIII. Ban đầu, sản phẩm chỉ là những vật dụng sinh hoạt đơn giản như nong nia, rổ rá. Ngày nay, sản phẩm đã đa dạng và tinh xảo hơn nhiều, bao gồm bàn ghế, đồ trang trí, tranh tre nghệ thuật, phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu. Theo thống kê, làng Xuân Lai có 835 hộ dân, trong đó trên 80% tham gia vào nghề mây tre đan. Làng hiện có 10 cơ sở sản xuất lớn cùng hàng trăm hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo nên một hệ sinh thái kinh tế sôi động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường.

1.2. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước tại các làng nghề Bắc Ninh

Tỉnh Bắc Ninh có 62 làng nghề, trong đó nhiều làng nghề đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các làng nghề như giấy Phong Khê, tái chế kim loại Văn Môn, đồ gỗ Đồng Kỵ... thường xuyên được cảnh báo về mức độ ô nhiễm không khí và nguồn nước. Nước thải từ các hoạt động sản xuất chứa hàm lượng chất ô nhiễm hữu cơ, kim loại nặng trong nước vượt tiêu chuẩn cho phép nhiều lần, đổ thẳng ra các con sông, trong đó có sông Đuống. Tình trạng này không chỉ làm suy thoái môi trường mà còn gây ra nhiều bệnh tật liên quan đến hô hấp, da liễu và tiêu hóa cho người dân, là một thách thức lớn trong công tác quy hoạch làng nghề và bảo vệ môi trường của tỉnh.

II. Phân tích tác động sản xuất mây tre đan đến môi trường

Hoạt động sản xuất mây tre đan tại Xuân Lai gây ra những tác động môi trường đa dạng, nhưng nghiêm trọng nhất là vấn đề ô nhiễm nguồn nước. Nguồn ô nhiễm chính xuất phát từ công đoạn ngâm tre trong các ao hồ. Quá trình này kéo dài từ 3 đến 6 tháng, nhằm mục đích tăng độ bền, độ dẻo và chống mối mọt cho nguyên liệu. Trong thời gian ngâm, các chất hữu cơ phức tạp như lignin, xenluloza từ tre phân hủy và hòa tan vào nước. Điều này làm gia tăng đột biến nhu cầu oxy hóa học (COD) và nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), khiến nước trong ao chuyển sang màu đen kịt, bốc mùi hôi thối. Bên cạnh đó, các công đoạn khác như hun khói tạo ra bụi mịn, và việc sử dụng các loại sơn PU, chất bảo quản trong khâu hoàn thiện sản phẩm ở một số cơ sở (dù không phổ biến ở Xuân Lai) cũng tiềm ẩn nguy cơ phát tán hóa chất độc hại. Nước thải không được xử lý thấm xuống lòng đất có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm, trong khi nước mặt bị ô nhiễm nặng nề đã làm chết các loài sinh vật, phá vỡ hệ sinh thái thủy sinh tại địa phương. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho các cơ sở sản xuất hầu như chưa được thực hiện một cách bài bản.

2.1. Quá trình ngâm tre luộc mây Nguồn gây ô nhiễm chính

Công đoạn ngâm tre là bắt buộc và quan trọng nhất trong quy trình sản xuất của làng nghề Xuân Lai. Tre, trúc sau khi được xử lý sơ bộ sẽ được ngâm hoàn toàn trong các ao làng. Mục đích là để các chất hữu cơ trong thân tre phân hủy, giúp sản phẩm sau này không bị mối mọt và có độ dẻo dai cần thiết. Chính quá trình phân hủy yếm khí kéo dài này đã giải phóng một lượng lớn chất hữu cơ vào nước, tạo ra môi trường sống cho các vi sinh vật yếm khí, gây ra mùi trứng thối (H2S) và làm suy giảm nghiêm trọng lượng oxy hòa tan trong nước.

2.2. Ảnh hưởng từ các hóa chất sử dụng trong sản xuất

Mặc dù đặc trưng của làng Xuân Lai là tre hun khói tự nhiên, không dùng hóa chất nhuộm màu, nhưng một số công đoạn phụ và sản phẩm biến thể có thể sử dụng các chất hỗ trợ. Trước đây, một số hộ đã thử dùng hóa chất để rút ngắn thời gian ngâm nhưng không hiệu quả và gây độc hại. Hiện tại, nguy cơ chính đến từ việc sử dụng lưu huỳnh để xông làm trắng một số loại sản phẩm hoặc dùng sơn PU để tạo độ bóng. Nước rửa các dụng cụ, hoặc nước thải từ khâu phun sơn nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ đưa các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và các chất độc hại khác vào nguồn nước, làm tăng mức độ ô nhiễm.

III. Đánh giá chất lượng nước mặt và nước ngầm tại Xuân Lai

Để có cái nhìn khoa học về mức độ ô nhiễm, nghiên cứu đã tiến hành phân tích các mẫu nước tại làng nghề Xuân Lai. Kết quả cho thấy một sự tương phản rõ rệt giữa chất lượng nước mặtnước ngầm. Đối với môi trường nước mặt tại các ao ngâm tre, các chỉ số ô nhiễm đều vượt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN 08:2008/BTNMT, cột B1) ở mức báo động. Cụ thể, chỉ số COD (nhu cầu oxy hóa học) vượt ngưỡng từ 3,7 đến 8 lần, cho thấy hàm lượng chất hữu cơ khó phân hủy sinh học rất cao. Tương tự, chỉ số BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa) vượt ngưỡng từ 3,79 đến 9 lần, phản ánh mức độ ô nhiễm chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học nghiêm trọng. Nước có màu đen kịt và mùi hôi thối đặc trưng. Ngược lại, kết quả phân tích các mẫu nước ngầm lấy từ các giếng khoan gần khu vực ngâm tre lại cho thấy chất lượng nước vẫn nằm trong giới hạn cho phép theo QCVN 09:2008/BTNMT. Hầu hết các thông số đều chưa vượt ngưỡng, cho thấy hoạt động sản xuất chưa gây ảnh hưởng rõ rệt đến tầng nước ngầm. Tuy nhiên, đây chỉ là kết quả tạm thời và là lời cảnh báo về nguy cơ ô nhiễm trong tương lai nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.1. Phân tích các chỉ số ô nhiễm trong nước mặt COD BOD5 SS

Kết quả phân tích mẫu nước tại ao ngâm tre của cơ sở Tuấn Giang cho thấy các chỉ số ở mức cao nhất: COD là 240 mg/l (vượt 8 lần), BOD5 là 135 mg/l (vượt 9 lần), và SS (chất rắn lơ lửng) là 104 mg/l (vượt 2,08 lần). Độ màu của nước ngâm tre dao động từ 32 – 110 (Co – Pt), cao hơn rất nhiều so với nước không ngâm tre (8 – 21 Co – Pt). Những con số này chứng tỏ nước mặt tại các ao ngâm tre đã bị ô nhiễm hữu cơ ở mức độ rất nặng, không còn khả năng tự làm sạch và không thể sử dụng cho mục đích tưới tiêu hay thủy sản.

3.2. Hiện trạng và nguy cơ tiềm tàng đối với nguồn nước ngầm

Mặc dù các chỉ tiêu phân tích nước ngầm như pH, TDS, Fe, Mn hiện tại đều nằm trong ngưỡng cho phép của QCVN 02:2009/BYT về chất lượng nước sinh hoạt, nhưng không thể chủ quan. Lớp đất sét tự nhiên có thể đang đóng vai trò là tầng đệm, ngăn chặn chất ô nhiễm từ ao hồ thấm xuống. Tuy nhiên, về lâu dài, sự tích tụ và thẩm thấu liên tục có thể phá vỡ lớp bảo vệ này, đưa các chất ô nhiễm hữu cơ và kim loại nặng trong nước (nếu có) vào tầng nước ăn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

IV. Phương pháp xử lý nước thải làng nghề mây tre đan hiệu quả

Đối mặt với thực trạng môi trường Bắc Ninh tại các làng nghề, việc tìm kiếm giải pháp xử lý nước thải làng nghề là yêu cầu cấp bách. Đối với đặc thù ô nhiễm hữu cơ cao từ hoạt động ngâm tre luộc mây ở Xuân Lai, cần áp dụng các giải pháp tổng hợp. Trước hết, quy hoạch làng nghề một cách khoa học là nền tảng. Cần xây dựng các khu ngâm tre tập trung, có hệ thống thu gom và xử lý nước thải bài bản, thay vì để các hộ ngâm tự phát trong ao làng. Các phương pháp xử lý sinh học tỏ ra rất phù hợp. Có thể xây dựng các hệ thống bể lắng, bể lọc kết hợp với các hồ sinh học sử dụng thực vật thủy sinh. Những loài cây như bèo lục bình (Eichhornia crassipes) hay cây thủy trúc (Cyperus alternifolius) có khả năng hấp thụ một lượng lớn chất dinh dưỡng và một số chất ô nhiễm hữu cơ, giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước trước khi thải ra môi trường. Ngoài ra, việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về bảo vệ môi trường cũng là một giải pháp mềm nhưng có tác động lâu dài, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Giải pháp quy hoạch khu sản xuất và ngâm tre tập trung

Thay vì tình trạng sản xuất phân tán, chính quyền địa phương cần quy hoạch một khu vực sản xuất tập trung, cách xa khu dân cư. Tại đây, xây dựng các bể ngâm tre bằng bê tông theo tiêu chuẩn, có hệ thống van xả và đường ống dẫn nước thải đến khu xử lý chung. Mô hình này không chỉ giúp kiểm soát ô nhiễm một cách hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ mới, cơ giới hóa một số công đoạn, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời dễ dàng thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

4.2. Ứng dụng công nghệ sinh học và thực vật thủy sinh để xử lý

Công nghệ xử lý sinh học, đặc biệt là phương pháp sử dụng thực vật thủy sinh, là một lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả cho làng nghề Xuân Lai. Hệ thống hồ sinh học nối tiếp nhau, trong đó trồng các loài cây có khả năng xử lý nước, sẽ giúp giảm thiểu các chỉ số COD, BOD và chất rắn lơ lửng. Rễ của các loài thực vật này tạo môi trường cho vi sinh vật có ích phát triển, đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ. Đây là giải pháp thân thiện với môi trường, dễ vận hành và phù hợp với điều kiện của một làng nghề truyền thống.

V. Hướng tới phát triển bền vững cho làng nghề Xuân Lai

Để làng nghề Xuân Lai thực sự phát triển bền vững, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở kỹ thuật xử lý nước thải làng nghề mà còn phải bao gồm các chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức. Chính quyền cần ban hành các quy định cụ thể về bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, đồng thời có cơ chế hỗ trợ tài chính cho các hộ dân, doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để mỗi người dân hiểu rõ tác động môi trường từ hoạt động của mình và tự giác tham gia bảo vệ nguồn nước, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc xây dựng thương hiệu sản phẩm mây tre đan Xuân Lai gắn liền với tiêu chí “xanh” và “bền vững” sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế. Đây là con đường tất yếu để gìn giữ một làng nghề truyền thống có giá trị, đảm bảo sinh kế cho người dân và một môi trường sống trong lành cho các thế hệ tương lai.

5.1. Tăng cường công tác quản lý và chính sách môi trường

Vai trò của chính quyền địa phương là cực kỳ quan trọng. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường. Áp dụng nghiêm các chế tài xử phạt đối với các hành vi gây ô nhiễm nguồn nước. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các cơ sở sản xuất đổi mới công nghệ, áp dụng các biện pháp sản xuất sạch hơn. Việc lồng ghép các tiêu chí môi trường vào trong quy hoạch làng nghề và phát triển kinh tế-xã hội của địa phương là yếu tố then chốt.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước

Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo về tác hại của ô nhiễm và các biện pháp bảo vệ môi trường đơn giản. Xây dựng các mô hình điểm về sản xuất sạch để người dân học hỏi. Phát động các phong trào thi đua giữ gìn vệ sinh chung, khơi thông cống rãnh, bảo vệ ao hồ. Khi nhận thức của cả cộng đồng được nâng cao, việc bảo vệ môi trường sẽ không còn là trách nhiệm của riêng ai mà trở thành hành động tự giác của mỗi người dân, góp phần bảo vệ chính môi trường sống và sức khỏe cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật (Điều 3, Luật BVMT của Việt Nam, 2005). Ngày nay, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật thì vấn đề môi trường đang biến đổi theo chiều hướng ngày một xấu đi. Ô nhiễm môi trường đang ngày càng gia tăng, vì thế việc cấp bách lúc này là tìm hiểu và đưa ra các giải pháp thật sự hiệu quả nhằm đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội và bền vững môi trường. Trước kia vấn đề ô nhiễm môi trường là vấn đề bức xúc của các thành phố lớn, nhưng ngày nay nó cũng là vấn đề đang gây nhức nhối cho các vùng nông thôn Việt Nam.

Đó là các khu công nghiệp, các làng nghề lớn nhỏ,… phát triển thiếu quy hoạch, không có các biện pháp xử lý chất thải hiệu quả gây tác động xấu đế môi trường. Theo Thống kê của Hiệp hội làng nghề Việt Nam, hiện nay cả nước có 2. Trong các làng nghề truyền thống, nghề sản xuất mây tre đan hiện nay phát triển khá mạnh, sản xuất ra hàng loạt đồ dùng cho người dân và xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, môi trường nước đã và đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do hoạt động sản xuất mây tre đan gây ra, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và sinh vật nước.

Làng nghề Xuân Lai nổi tiếng với các sản phẩm mây tre đan phục vụ cho thị trường trong nước và ngoài nước. Tuy nhiên, để có được các sản phẩm đẹp mắt đó các nguyên liệu được xử lý qua nhiều khâu mà khâu ngâm tre trong ao, hồ gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường nước của làng nghề. Để làm rõ vấn đề này tôi tiến hành khóa luận với tên gọi: Đánh giá ảnh hƣởng của hoạt động sản xuất mây tre đan đến môi trƣờng nƣớc tại làng nghề Xuân Lai, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Một vài nét về làng nghề Việt Nam Đi suốt dọc chiều dài đất nước, bất cứ nơi đâu cũng có những làng nghề truyền thống. Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, những làng nghề, phố nghề vẫn tồn tại minh chứng cho sức sống mãnh liệt của mạch nguồn văn hóa kết tinh qua mấy nghìn năm. Bằng trí tuệ và đôi bàn tay tài hoa, các nghệ nhân người Việt đã bền bỉ giữ gìn và phát triển những làng nghề truyền thống di sản văn hóa Việt Nam. Làng nghề là một trong những đặc thù của nông thôn Việt Nam.

Đa số các làng nghề nước ta đã trải qua lịch sử phát triển hàng trăm năm, song song với quá trình phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa và nông nghiệp của đất nước. Sự phát triển làng nghề đã góp phần xóa đói, giảm nghèo ở nông thôn, giải quyết việc làm lúc nông nhàn, tăng thu nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Theo Thống kê của Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, hiện nay nước ta có 2.017 làng nghề, riêng ở Hà Nội có 1. Rất nhiều trong số này đã có hàng trăm năm tuổi như làng nghề nổi tiếng Bát Tràng, làng đúc đồng Đại Bái (Bắc Ninh) với hơn 900 năm phát triển, nghề chạm bạc ở Đồng Xâm (Thái Bình), hay nghề điêu khắc đá mỹ nghệ Non Nước (Đà Nẵng) cũng đã hình thành cách đây hơn 400 năm.

Theo tổng hợp của Tổng cục Môi trường năm 2008, làng nghề nước ta phân bố tập trung chủ yếu tại đồng bằng sông Hồng chiếm khoảng 60%, miền Trung chiếm khoảng 30% và miền Nam khoảng 10%. Kỹ thuật, công nghệ, quy trình sản xuất cơ bản để làm ra các sản phẩm của làng nghề được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Làng nghề có ý nghĩa lớn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn. Hoạt động làng nghề thu hút nhiều thành phần kinh tế tham gia, giải quyết việc làm cho hơn 11 triệu lao động (chiếm 30% lực lượng lao động nông thôn).

Kim ngạch xuất khẩu từ lĩnh vực làng nghề năm 2008 đạt gần 900 2 triệu USD. Cũng nhờ sự phát triển của các làng nghề, bộ mặt nông thôn đã được đổi mới, cơ sở hạ tầng tại nhiều làng nghề đã phát triển khá hơn so với các làng thuần nông. Hoạt động làng nghề đóng vai trò rất quan trọng đối với vấn đề xóa đói giảm nghèo, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động. Tại các làng nghề, trung bình mỗi cơ sở doanh nghiệp chuyên làm nghề tạo việc làm ổn định cho 27 lao động thường xuyên và 8 – 10 lao động thời vụ.

Đặc biệt, ở làng nghề dệt, thêu ren, mây tre đan thì mỗi cơ sở có thể thu hút 200 – 250 lao động. Mức thu nhập của người lao động ở các làng nghề cao gấp 3 – 4 lần so với thu nhập của người lao động thuần nông. Làng nghề còn là nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa lâu đời. Mỗi làng đều gắn với một vùng văn hóa hay một hệ thống di tích lịch sử, là nền tảng cho hoạt động du lịch phát triển.

Việc duy trì và mở rộng hoạt động làng nghề đã đem lại nhiều lợi ích, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng mang lại nhiều bất cập, đặc biệt về vấn đề môi trường và xã hội. Hiện nay, nước ta đang hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới, các làng nghề cũng đang chuyển mình để thích nghi với nhịp sống mới và vượt qua những thách thức mới. Tuy nhiên, sự phát triển của làng nghề vẫn chưa nhận được sự quan tâm và chỉ đạo sát sao của các cấp ủy, chính quyền trong việc bảo vệ môi trường theo hướng phát triển bền vững.

Chất lượng môi trường tại hầu hết khu vực sản xuất trong các làng nghề đều không đạt tiêu chuẩn. Các nguy cơ mà người lao động tiếp xúc khá cao: 95% người lao động có nguy cơ tiếp xúc với bụi; 85,9% tiếp xúc với nhiệt; 59,6% tiếp xúc với hóa chất. Kết quả khảo sát tại 52 làng nghề điển hình trong cả nước của Đề tài KC 08.09 (2005) cho thấy trong số đó 46% làng nghề có môi trường bị ô nhiễm nặng đối với không khí hoặc nước hoặc đất hoặc cả ba dạng, 27% ô nhiễm vừa và 27% ô nhiễm nhẹ. 3 Theo kết quả khảo sát chất lượng nước thải của các làng nghề những năm gần đây cho thấy, mức độ ô nhiễm hầu như không giảm, thậm chí còn tăng cao hơn trước.

Khối lượng và đặc trưng nước thải sản xuất ở các làng nghề không giống nhau, phụ thuộc trực tiếp vào loại công nghệ và nguyên liệu dùng trong sản xuất. Chế biến lương thực, chăn nuôi, giết mổ gia súc, ươm tơ dệt nhuộm,… là những ngành sản xuất có nhu cầu nước rất lớn và cũng xả thải ra khối lượng lớn nước thải với mức ô nhiễm hữu cơ từ cao đến rất cao. Trong đó phải kể đến hoạt động sản xuất tinh bột từ sắn và rong riềng với 60 – 72% nước thải (phát sinh từ khâu lọc tách bã và tách bột đen) có pH thấp, mức ô nhiễm BOD5, COD vượt quá TCVN 5945 – 2005 loại B trên 200 lần. Khối lượng nước thải của các làng nghề này có nơi đạt 7.000 m3/ngày với lượng thải BOD5 lên tới 44 tấn/ngày không qua xử lý đã xả trực tiếp vào môi trường.

Chất lượng môi trường ở các làng nghề không đảm bảo vì vậy ảnh hưởng lớn đến tình hình sức khỏe của cộng đồng. Tại các làng nghề Đa Hội, Minh Khai và Phong Khê, tỷ lệ các bệnh về hô hấp, tai mũi họng, da liễu và thần kinh là phổ biến nhất. Người dân ở các làng nghề chủ yếu mắc các bệnh về mắt do tiếp xúc với khói bụi. Tại làng nghề Phong Khê (Bắc Ninh) tỷ lệ người dân đau mắt hột, viêm nhiễm khuẩn cao.

Tại làng nghề Văn Môn đúc nhôm, chì, kẽm bệnh hô hấp (44,4%), bệnh da liễu (13,1%) trong tổng số người được điều tra năm 1999. Tại làng nghề ở Nam Định, Hưng Yên tỷ lệ bệnh tật trong 6 tháng đầu năm 1998 là đau lưng, đau cột sống (2,7 – 15,9%); đau bụng hội chứng dạ dày (24,6%); viêm phổi (1 – 9,7%); dị ứng da (3,8%); đau mắt (2,38%); nhức đầu, đau vai gáy trên 2%. Rất nhiều làng nghề khác trên đất nước đều có tình trạng mắc một số bệnh cao do môi trường đem lại. Một vài nét về làng nghề tại Bắc Ninh Bắc Ninh là một tỉnh nông nghiệp nằm trong vùng châu thổ sông Hồng, diện tích tự nhiên khoảng 797 km2 với số dân gần 1 triệu người, có hệ thống giao thông đường bộ, đường thủy, đường sắt rất thuận lợi cho việc giao lưu 4 hàng hóa.

Đồng thời là một tỉnh nằm trong trục tam giác kinh tế lớn và quan trọng là: Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh. Trình độ dân trí khá cao, đội ngũ trí thức đông đảo, lao động dồi dào, với nhiều nghệ nhân tài hoa. Vì vậy từ xa xưa, Bắc Ninh được coi là mảnh đất của trăm nghề. Các làng nghề truyền thống ở đây xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu đời trong lịch sử như: Làng rèn Đa Hội, thủ công mỹ nghệ Đồng Kỵ, sơn mài Đình Bảng, dệt Tường Giang, đúc nhôm Văn Môn, giấy dó Phong Khê, gạch Đáp Cầu, đúc đồng Đại Bái, gốm Phù Lãng, tranh dân gian Đông Hồ,.

Hiện nay, toàn tỉnh có 62 làng nghề (chỉ đứng sau Hà Tây cũ về tốc độ phát triển kinh tế làng nghề tại miền Bắc) trong đó có 30 làng nghề truyền thống. Phân theo ngành nghề sản xuất thì có 53 làng nghề sản xuất tiểu thủ công nghiệp, 4 làng nghề xây dựng, 3 làng nghề thương mại, 1 làng nghề vận tải thủy, 1 làng nghề kinh doanh giống thủy sản. Trung bình một làng nghề hoạt động ổn định thu hút 80% số lao động địa phương và mang lại nguồn thu nhập khá ổn định bảo đảm cuộc sống cho người lao động. Các làng nghề đã tạo ra nhiều loại sản phẩm hàng hóa được tiêu thụ khắp thị trường trong nước và tham gia xuất khẩu, tập trung vào các mặt hàng: Đồ gỗ mỹ nghệ, gốm, tre trúc, tơ tằm, giấy, thép, đồng, nhôm,… Giá trị sản xuất công nghiệp ngoài quốc doanh đạt hàng nghìn tỷ mỗi năm, chiếm tỷ lệ cao trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp toàn tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ