Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước tại làng nghề vạn điểm thị trấn lâm huyện ý yên tỉnh nam định

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước tại làng nghề vạn điểm thị trấn lâm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về hoạt động đúc đồng

1.2. Một số vấn đề cơ bản về hoạt động đúc đồng

1.3. Nguyên liệu đúc đồng và sản phẩm đúc đồng

1.4. Các giải pháp quản lý – công nghệ xử lý đến nước thải

1.5. Những nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.6.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.6.3. Phương pháp lấy mẫu phân tích

2.6.4. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.6.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu – thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Thực trạng kinh tế xã hội

3.2.2. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập

3.3. Giới thiệu về làng đúc đồng Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định

3.3.1. Lịch sử phát triển làng nghề

3.3.2. Diện tích làng nghề

3.3.3. Quy mô sản xuất của làng nghề

3.3.4. Phân loại và thị trường tiêu thụ sản phẩm của làng nghề

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng sản xuất của làng nghề đúc đồng Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định

4.1.1. Quy trình sản xuất của làng nghề

4.1.2. Nguồn phát sinh chất thải tại làng nghề

4.1.3. Hiện trạng thu gom và xử lý chất thải tại làng nghề

4.2. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt và nước ngầm tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Nước thải từ hoạt động đúc đồng của làng nghề

4.2.2. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt tại khu vực nghiên cứu

4.2.3. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước ngầm tại khu vực nghiên cứu

4.3. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến sức khỏe của người dân tại khu vực nghiên cứu

4.4. Đề xuất một số biện pháp nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường nước tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Biện pháp kỹ thuật

4.4.2. Biện pháp quản lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá làng nghề Vạn Điểm và hoạt động đúc đồng

Làng nghề Vạn Điểm, thuộc thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định, là một trong những cái nôi của nghệ thuật đúc đồng truyền thống Việt Nam. Với lịch sử hình thành và phát triển gần 900 năm, hoạt động đúc đồng tại đây không chỉ là một nghề kiếm sống mà còn là di sản văn hóa quý báu. Ban đầu, nghề chỉ là hoạt động phụ lúc nông nhàn, nhưng ngày nay đã trở thành ngành kinh tế chủ lực, mang lại thu nhập ổn định cho hàng nghìn lao động. Các sản phẩm từ làng nghề Vạn Điểm rất đa dạng, từ đồ thờ cúng tinh xảo như đỉnh đồng, lư hương đến các bức tượng nghệ thuật, trống đồng, phục vụ thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ này cũng đi kèm với những thách thức lớn về môi trường. Quy trình sản xuất phần lớn vẫn mang tính thủ công, quy mô hộ gia đình, sử dụng công nghệ lạc hậu. Việc nấu chảy kim loại, làm khuôn và hoàn thiện sản phẩm tạo ra một lượng lớn chất thải. Vấn đề ô nhiễm môi trường nước đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe của cộng đồng dân cư. Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hướng tới sự phát triển bền vững cho làng nghề.

1.1. Lịch sử gần 900 năm của làng nghề đúc đồng Vạn Điểm

Nghề đúc đồng tại làng nghề Vạn Điểm được cho là hình thành từ cuối thế kỷ XII. Trải qua nhiều thế kỷ, các nghệ nhân đã không ngừng kế thừa và sáng tạo, đưa kỹ thuật đúc đồng lên một tầm cao mới. Từ những sản phẩm gia dụng đơn giản, người dân Vạn Điểm đã chế tác ra các tác phẩm nghệ thuật phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao. Sự phát triển của làng nghề gắn liền với sự thay đổi của kinh tế - xã hội, biến một nghề phụ trở thành ngành sản xuất chính, giải quyết việc làm cho hơn 1100 lao động vào năm 2014. Sự thịnh vượng này minh chứng cho sức sống mãnh liệt của một làng nghề truyền thống trong bối cảnh hiện đại.

1.2. Quy mô và thực trạng sản xuất tại Vạn Điểm Ý Yên

Hiện nay, sản xuất tại làng nghề Vạn Điểm chủ yếu theo quy mô hộ gia đình. Theo thống kê năm 2014, có 312/368 hộ dân tham gia sản xuất. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp lớn như Tân Tiến, Quang Hà cũng đã hình thành, góp phần hiện đại hóa sản xuất. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở vẫn sử dụng lò đúc truyền thống, máy móc thô sơ, gây lãng phí năng lượng và phát sinh nhiều chất thải. Quy trình sản xuất đúc đồng bao gồm các công đoạn chính: tạo khuôn, nấu chảy nguyên liệu, rót đồng và hoàn thiện sản phẩm. Mỗi công đoạn đều tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm, đặc biệt là việc sử dụng than đá, dầu phế thải làm nhiên liệu và các hóa chất trong quá trình làm màu, mạ sản phẩm.

II. Báo động ô nhiễm môi trường nước từ hoạt động đúc đồng

Sự phát triển của làng nghề Vạn Điểm đã phải trả giá bằng tình trạng ô nhiễm môi trường nước ngày càng trầm trọng. Các hoạt động sản xuất hàng ngày thải ra một khối lượng lớn chất thải không qua xử lý, trực tiếp xâm nhập vào nguồn nước mặt và nước ngầm. Nguồn ô nhiễm chính đến từ nước thải sản xuất, chất thải rắn và khí thải. Nước thải chứa hàm lượng kim loại nặng cao như Cu (đồng), Fe (sắt), cùng với dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa (axit, xút) từ công đoạn làm nguội, vệ sinh thiết bị và mạ kim loại. Chất thải rắn, chủ yếu là xỉ than và bã kim loại, thường được đổ bừa bãi ven đường hoặc tại các bãi rác lộ thiên. Khi mưa xuống, các chất độc hại từ bãi thải này ngấm vào đất và làm ô nhiễm nước ngầm. Công tác quản lý và xử lý chất thải tại địa phương còn rất nhiều hạn chế. Hệ thống thu gom chưa đồng bộ, các biện pháp xử lý hầu như không có, dẫn đến tình trạng ô nhiễm kéo dài. Vấn đề này không chỉ gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân trong khu vực.

2.1. Nhận diện các nguồn phát sinh chất thải chính tại làng nghề

Nguồn phát sinh chất thải từ hoạt động đúc đồng rất đa dạng. Chất thải rắn bao gồm xỉ than, bã kim loại, vụn sắt, và khuôn đất thải bỏ. Ước tính, để nấu 1 tấn nguyên liệu cần khoảng 380kg than, tạo ra một lượng xỉ than đáng kể. Nước thải sản xuất phát sinh từ các công đoạn làm mát sản phẩm, vệ sinh nhà xưởng, và đặc biệt là quá trình mạ kim loại, chứa nồng độ kim loại nặng và hóa chất độc hại rất cao. Ngoài ra, khí thải từ các lò nấu kim loại chứa bụi, CO, SO₂, hơi kim loại, cũng là một nguồn ô nhiễm gián tiếp khi lắng đọng và theo nước mưa chảy vào nguồn nước.

2.2. Hiện trạng thu gom và xử lý chất thải còn nhiều bất cập

Công tác quản lý chất thải tại làng nghề Vạn Điểm chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Mặc dù đã có các tổ vệ sinh môi trường, nhưng phương tiện thu gom còn thô sơ và số lượng ít. Theo tài liệu nghiên cứu, rác thải sau khi thu gom chủ yếu được vận chuyển đến các bãi rác lộ thiên mà chưa có biện pháp xử lý hợp vệ sinh. Nhiều hộ gia đình vẫn có thói quen đổ xỉ than và chất thải rắn trực tiếp ra lề đường. Hệ thống cống rãnh chung cho cả nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất khiến tình trạng ô nhiễm càng thêm phức tạp, gây khó khăn cho việc xử lý tập trung.

III. Phân tích nước thải sản xuất Nguồn ô nhiễm trực tiếp

Nước thải sản xuất từ hoạt động đúc đồng được xác định là nguồn gây ô nhiễm trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với môi trường nước tại làng nghề Vạn Điểm. Kết quả phân tích mẫu nước thải theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vui (2016) đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về mức độ ô nhiễm. Các chỉ tiêu như pH, COD, BOD5 và TSS ở một số mẫu vẫn nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT. Tuy nhiên, điều đáng báo động nhất là nồng độ kim loại nặng. Các mẫu nước thải đều cho thấy hàm lượng CuFe vượt xa quy chuẩn cho phép. Đặc biệt, mẫu nước thải từ công đoạn mạ màu có hàm lượng Cu cao đột biến, lên tới 70400 mg/l, vượt quy chuẩn tới 35200 lần. Điều này cho thấy việc sử dụng axit và hóa chất trong công đoạn hoàn thiện sản phẩm đã thải ra một lượng lớn kim loại độc hại. Nguồn nước thải này khi không được xử lý mà xả thẳng ra môi trường sẽ tích tụ trong hệ thống sông ngòi, ao hồ, gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài.

3.1. Đánh giá các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ như COD và BOD5

Phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ cho thấy giá trị COD và BOD5 trong hầu hết các mẫu nước thải sản xuất đều nằm trong giới hạn của QCVN 40:2011/BTNMT. Nồng độ COD dao động từ 48 mg/l đến 96 mg/l, và BOD5 cao nhất là 46,8 mg/l. Mặc dù các chỉ số này chưa vượt ngưỡng, chúng vẫn cho thấy sự hiện diện của các chất hữu cơ có khả năng bị oxy hóa. Tuy nhiên, mối nguy lớn nhất của nước thải đúc đồng không nằm ở ô nhiễm hữu cơ mà là ô nhiễm hóa học từ kim loại nặng.

3.2. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng Cu và Fe vượt ngưỡng

Đây là vấn đề nghiêm trọng nhất được phát hiện qua phân tích. Kết quả cho thấy hàm lượng Cu trong nước thải vượt tiêu chuẩn cho phép từ 4,8 đến 9,6 lần ở các công đoạn thông thường. Riêng mẫu tại công đoạn mạ màu có nồng độ Cu cao đến mức báo động. Tương tự, hàm lượng Fe tại mẫu nước rửa khuôn đúc cũng vượt quy chuẩn 1,68 lần. Sự hiện diện của kim loại nặng ở nồng độ cao trong nước thải là mối đe dọa trực tiếp, có khả năng gây độc cho sinh vật thủy sinh và tích tụ trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến con người.

IV. Đánh giá ảnh hưởng đến môi trường nước mặt và nước ngầm

Việc xả thải không kiểm soát từ hoạt động đúc đồng đã để lại dấu ấn tiêu cực rõ rệt lên chất lượng môi trường nước mặtnước ngầm tại làng nghề Vạn Điểm. Nguồn nước tại các sông, ao, hồ trong khu vực đã bị suy giảm chất lượng nghiêm trọng, trở thành nơi tiếp nhận trực tiếp các chất ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng COD trong nước mặt có nơi vượt tiêu chuẩn cho phép tới 3,2 lần. Đáng lo ngại hơn, hàm lượng Cu vượt ngưỡng từ 6,4 đến 44,8 lần, và hàm lượng Fe cũng vượt 1,73 lần so với tiêu chuẩn. Tình trạng này không chỉ hủy hoại hệ sinh thái tự nhiên mà còn làm mất đi nguồn nước phục vụ tưới tiêu nông nghiệp. Không chỉ dừng lại ở nước mặt, ô nhiễm đã thấm sâu xuống lòng đất. Phân tích các mẫu nước ngầm cho thấy sự xuất hiện của kim loại Cu với nồng độ cao, vượt tiêu chuẩn từ 9,6 đến 16 lần. Đây là một cảnh báo nghiêm trọng, vì nước ngầm từng là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính cho nhiều hộ gia đình. Việc nguồn nước này bị ô nhiễm kim loại nặng tiềm ẩn nguy cơ gây ra các bệnh mãn tính nguy hiểm cho người sử dụng.

4.1. Chất lượng nước mặt tại khu vực Vạn Điểm suy giảm

Nước mặt tại các sông và ao làng là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên. Nước thải chứa kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác từ hàng trăm cơ sở sản xuất đổ ra hệ thống cống rãnh chung rồi chảy thẳng ra nguồn nước này. Nồng độ CuFe cao trong nước mặt là bằng chứng không thể chối cãi về tác động tiêu cực của hoạt động đúc đồng. Tình trạng này làm cá chết, gây mùi hôi thối và ảnh hưởng đến cảnh quan môi trường sống tại địa phương.

4.2. Bằng chứng ô nhiễm kim loại nặng trong nguồn nước ngầm

Sự ô nhiễm không chỉ giới hạn trên bề mặt. Thông qua quá trình ngấm từ các bãi thải rắn và từ nguồn nước mặt bị ô nhiễm, các chất độc hại, đặc biệt là kim loại nặng, đã xâm nhập vào các tầng nước ngầm. Việc phát hiện Cu trong nước giếng khoan với nồng độ vượt tiêu chuẩn đến 16 lần cho thấy mức độ lan rộng và tính chất nguy hiểm của vấn đề. Đây là mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đến sức khỏe cộng đồng về lâu dài.

V. Top các giải pháp giảm thiểu tác động từ hoạt động đúc đồng

Đối mặt với thực trạng ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng, việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp giảm thiểu tác động từ hoạt động đúc đồng là yêu cầu cấp bách tại làng nghề Vạn Điểm. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, kết hợp giữa kỹ thuật và quản lý. Về mặt kỹ thuật, việc xây dựng các hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ tại hộ gia đình hoặc cụm sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đề xuất mô hình xử lý sơ bộ qua bể lắng để loại bỏ các tạp chất thô và kim loại nặng, sau đó có thể áp dụng các phương pháp xử lý sinh học hiếu khí. Bể lắng, dù là bể lắng ngang, đứng hay ly tâm, đều có tác dụng tách các hạt lơ lửng dưới tác dụng của trọng lực, giảm tải lượng ô nhiễm đầu vào cho các công đoạn xử lý sau. Về mặt quản lý, cần có sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương. Các biện pháp bao gồm quy hoạch lại khu sản xuất tập trung, xây dựng hệ thống cống rãnh riêng biệt cho nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi gây ô nhiễm.

5.1. Các biện pháp kỹ thuật xử lý nước thải làng nghề hiệu quả

Biện pháp kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi. Tài liệu gốc đề xuất xây dựng bể lắng cuối thôn để thu gom và xử lý sơ bộ nước thải sản xuất. Bể lắng giúp loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng và một phần kim loại nặng. Sau giai đoạn lắng, nước thải có thể được tiếp tục xử lý bằng phương pháp sinh học hiếu khí, nơi vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ còn lại. Ngoài ra, cần nghiên cứu áp dụng các phương pháp hóa lý như keo tụ, tuyển nổi để xử lý triệt để kim loại nặng trước khi xả thải ra môi trường.

5.2. Tầm quan trọng của giải pháp quản lý và nâng cao ý thức

Công nghệ sẽ không hiệu quả nếu thiếu giải pháp quản lý. Chính quyền cần ban hành quy định chặt chẽ về xả thải. Việc tách riêng hệ thống thoát nước sinh hoạt và sản xuất là bắt buộc. Phí bảo vệ môi trường cần được thu đúng, thu đủ và tái đầu tư cho công tác xử lý ô nhiễm. Quan trọng hơn cả là thay đổi nhận thức của người dân. Các chương trình tập huấn về sản xuất sạch hơn, tác hại của ô nhiễm đến sức khỏe cộng đồng cần được tổ chức thường xuyên để người dân tự giác tham gia bảo vệ môi trường sống của chính mình.

VI. Hướng đi bền vững cho làng nghề đúc đồng Vạn Điểm

Để làng nghề Vạn Điểm phát triển bền vững, việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường là con đường tất yếu. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra một cách rõ ràng những thách thức to lớn về ô nhiễm môi trường nước mà làng nghề đang đối mặt. Nồng độ kim loại nặng như CuFe trong nước thải sản xuất, nước mặt và cả nước ngầm đều ở mức báo động, đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Tương lai của làng nghề phụ thuộc vào khả năng giải quyết bài toán môi trường này. Hướng đi bền vững đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bắt đầu từ việc đổi mới công nghệ sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường hơn, giảm tiêu thụ năng lượng và nguyên liệu. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm, từ kỹ thuật xử lý nước thải đến các chính sách quản lý hiệu quả, là không thể trì hoãn. Cần có sự chung tay của cả cộng đồng, doanh nghiệp và chính quyền để bảo tồn một làng nghề truyền thống quý báu, đồng thời kiến tạo một không gian sống xanh, sạch và an toàn cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính về môi trường nước

Nghiên cứu khẳng định hoạt động đúc đồng tại Vạn Điểm là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm kim loại nặng nghiêm trọng. Nước thải, nước mặt và nước ngầm đều bị ô nhiễm CuFe vượt quy chuẩn nhiều lần. Tình trạng quản lý chất thải còn lỏng lẻo, nhận thức của người dân chưa cao, và công nghệ sản xuất lạc hậu là những yếu tố cốt lõi làm trầm trọng thêm vấn đề. Các số liệu phân tích là cơ sở khoa học vững chắc để các cấp quản lý đưa ra hành động khẩn cấp.

6.2. Kiến nghị phát triển làng nghề thân thiện với môi trường

Để phát triển bền vững, kiến nghị chính quyền địa phương cần sớm quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề tập trung có hệ thống xử lý nước thải chung. Hỗ trợ các hộ sản xuất đổi mới công nghệ, chuyển đổi sang sử dụng các loại năng lượng sạch hơn. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm về môi trường. Xây dựng các mô hình sản xuất điểm, áp dụng thành công các biện pháp bảo vệ môi trường để nhân rộng. Chỉ khi vấn đề môi trường được giải quyết, thương hiệu đúc đồng Vạn Điểm mới thực sự có giá trị bền vững trên thị trường.

04/10/2025
Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước tại làng nghề vạn điểm thị trấn lâm huyện ý yên tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỜI Ả Trong suốt thời gian từ khi bắt đầu học tập ở giảng đường đến nay, em đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của quý Thầy Cô, gia đình và bạn bè. Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi đến quý thầy cô Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường – Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam đã cùng với tri thức và tâm huyết của mình để truyền đạt vốn kiến thức quý báu cho chúng em trong suốt thời gian học tập tại trường. Em xin chân thành cảm ơn ThS. Nguyễn Thị Bích Hảo, CN.

Thái Thị Thúy An đã tận tâm hướng d n, dìu dắt em trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Em xin chân thành cảm ơn sự nhiệt tình ch bảo, dạy d và tạo điều kiện thuận lợi của các thầy cô khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường – Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam trong quá trình em thực tập. Em xin chân thành cảm ơn trung tâm thí nghiệm thực hành trường đại học Lâm Nghiệp đã tạo điều kiện cho em hoàn thành tốt khóa luận tốt nghiệp. Em xin chân thành cảm ơn Phòng thống kê huyện Ý Yên, Phòng Thống kê và UBND Thị trấn Lâm đã tạo điều kiện về thời gian và cung cấp số liệu giúp em thực hiện khóa luận tốt nghiệp này.

Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè và người thân đã hết lòng tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và rèn luyện. Do trình độ, thời gian và kinh phí có hạn nên đề tài không tránh khỏi nhữngthiếu sót và hạn chế. Vì vậy, em mong nhận được sự quan tâm, đóng góp ý kiến của thầy, cô và các bạn sinh viên để đề tài của em tốt hơn. Em xin chân thành cảm ơn Hà Nội, ngày 08 tháng 7 năm 2016 Sinh viên Nguyễn Thị Vui MỤC LỤC LỜI CẢ MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤ HÌ H,S ĐỒ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤ ĐỀ.

1 HƯ G I: TỔNG QUAN VỀ VẤ ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về hoạt động đúc đồng. Một số vấn đề cơ bản về hoạt động đúc đồng .Nguyên liệu đúc đồng và sản phẩm đúc đồng .Các giải pháp quản lý – công nghệ xử lý đến nước thải. Những nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường.

8 HƯ G II: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – PHẠM VI – NỘI DUNG VÀ PHƯ G PHÁP GHIÊ ỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa số liệu.

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp. Phương pháp lấy m u phân tích. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu.

18 HƯ G III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên. Vị trí địa lý. Khí hậu – thủy văn.

Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng kinh tế xã hội. Dân số, lao động, việc làm và thu nhập. Giới thiệu về làng đúc đồng Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, t nh Nam Định.

Lịch sử phát triển làng nghề. Diện tích làng nghề. Quy mô sản xuất của làng nghề. Phân loại và thị trường tiêu thụ sản phẩm của làng nghề.

28 HƯ G IV:KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sản xuất của làng nghề đúc đồng Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, t nh Nam Định. Quy trình sản xuất của làng nghề. Nguồn phát sinh chất thải tại làng nghề.

Hiện trạng thu gom và xử lý chất thải tại làng nghề. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt và nước ngầm tại khu vực nghiên cứu. Nước thải từ hoạt động đúc đồng của làng nghề. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt tại khu vực nghiên cứu.

Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước ngầm tại khu vực nghiên cứu. Ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến sức khỏe của người dân tại khu vực nghiên cứu. Đề xuất một số biện pháp nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường nước tại khu vực nghiên cứu. Biện pháp kỹ thuật.

Biện pháp quản lý. 54 HƯ G V:KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ. 58 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thông tin về các m u nước mặt. Thông tin về các m u nước ngầm.3 Thông tin m u nước thải sản xuất .1: Tình hình phát triển kinh tế của làng Vạn Điểm giai đoạn 2010-2014 .2: Tình hình lao động tại các cơ sở điều tra năm 2014- Số lao động bình quân tính cho một cơ sở.3: Bình quân thu nhập của các nhóm hộ sản xuất làng nghề đúc đồng năm 2014.

Diện tích đất theo mục đích sử dụng của làng Vạn Điểm năm 2014 .5: Quy mô sản xuất các nhóm hộ tại làng nghề Vạn Điểm .6: Chủng loại, số lượng, thị trường tiêu thụ sản phẩm của làng nghề năm 2014 .1: Nhu cầu sử dụng và chi phí nguyên, nhiên liệu đầu vào cho sản xuất 1 tấn sản phẩm .2: Các máy móc, thiết bị chính sử dụng trong quá trình đúc đồng tại làng nghề .3: Tổng hợp các số liệu hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt giai đoạn.4: Hoạt động thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt .5: Kết quả phân tích m u nước thải sản xuất đúc đồng.6: kết quả phân tích m u nước mặt tại khu vực nghiên cứu .7: kết quả phân tích m u nước ngầm tại khu vực nghiên cứu. Các loại bệnh thường mắc phải ở làng nghề. 52 DANH MỤ Á S ĐỒ, HÌNH ẢNH Hình 1.1: Mô hình thu gom và xử lý nước thải sản xuất .2: Bể lắng ngang .3: Bể lắng đứng .4: Bể ly tâm .1: Biểu đồ kết quả phân tích pH của các m u nước thải.2:Biểu đồ kết quả phân tích độ đục của các m u nước thải .3:Biểu đồ kết quả phân tích BOD5 các m u nước thải .4:Biểu đồ kết quả phân tích COD các m u nước thải .5: Biểu đồ kết quả phân tích TSS trong các m u nước thải .6:Biểu đồ kết quả phân tích Cu trong các m u nước thải .7: Biểu đồ kết quả phân tích Fe trong các m u nước thải. Biểu đồ kết quả phân tích độ pH của các m u nước mặt.9: Biểu đồ kết quả phân tích độ đục của các m u nước mặt .10:Biểu đồ kết quả phân tích BOD5 trong các m u nước mặt .11:Biểu đồ kết quả phân tích COD có trong các m u nước mặt .12:Biểu đồ kết quả phân tích TSS có trong các m u nước mặt .13:Biểu đồ kết quả phân tích Cu có trong các m u nước mặt .14:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích Fe có trong nước mặt .15:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích pH có trong nước ngầm.16:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích độ đục có trong nước ngầm.17:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích COD có trong nước ngầm .18:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích TSS có trong nước ngầm.19:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích Cu có trong nước ngầm .20:Biểu đồ thể hiện kết quả phân tích Fe có trong nước mặt .21: Biểu đồ tỷ lệ mắc bệnh của người dân làng nghề Vạn Điểm .22: Sơ đồ qui trình công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học.1: Quy trình đúc đồng của làng nghề Vạn Điểm.

30 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa BVMT Bảo vệ môi trường BTNMT Bộ tài nguyên môi trường CN – TTCN Công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp CTR Chất thải rắn ĐVT Đơn vị tính QDP Tổng sản phẩm quốc nội HĐND Hội đồng nhân dân KT – XH Kinh tế - Xã hội QCCP Quy chuẩn cho phép QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCCP Tiêu chuẩn cho phép TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Tr.đ Triệu đồng TRƯỜ G ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪ G VÀ ÔI TRƯỜNG ============o0o============ TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 1. Tên khóa luận: “Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước tại làng nghề Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định” 2. Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Vui 3. Giáo viên hướng dẫn: Ths.

Nguyễn Thị Bích Hảo CN. Thái Thị Thúy AN 4. Mục tiêu nghiên cứu - Tìm hiểu được thực trạng sản xuất của làng nghề đúc đồng Vạn Điểm, thị trấn Lâm, huyện Ý Yên, t nh Nam Định. - Đánh giá được ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt và nước ngầm tại khu vực nghiên cứu.

- Đề xuất được một số giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường nước tại khu vực nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu thực trạng sản xuất của làng nghề đúc đồng Vạn Điểm, thị Trấn Lâm, huyện Ý Yên, t nh Nam Định. - Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động đúc đồng đến môi trường nước mặt và nước ngầm tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của hoat động sản xuất đến môi trường nước tại khu vực nghiên cứu.

Kết quả đạt được 1. Năm 2014, tổng số lao động nghề là 1100 lao động. Quy trình sản xuất của làng nghề v n mang tính chất thủ công, nguyên liệu đầu vào chủ yếu là đồng vớisản phẩm chính là đồ thờ cúng với số lượng là 5800 sản phẩm/năm, chủ yếu tiêu thụ ở thị trường trong nước và mở rộng ra thị trường nước ngoài.Tuy nhiên, lượng rác thải sau sản xuất sau khi thu gom lại chuyển đến các bãi rác lộ thiên mà chưa được xử lý hợp vệ sinh, tình trạng quản lý v n chưa được chặt chẽ gây ảnh hưởng đến môi trường nước tại địa phương. Kết quả điều tra, nghiên cứu cho thấy, môi trường nước đã có dấu hiệu bị ô nhiễm, cụ thể: Nước thải sản xuất: Hàm lượng Cu có trong nước thải sản xuất vượt quá TCCP từ 4,8 lần đến 9,6 lần.

Và hàm lượng Fe vượt quá 1,68 lần so với TCCP. Nguồn nước này khi thải ra môi trường sẽ làm ô nhiễm môi trường nước trầm trọng, vì vậy, cần có biện pháp giảm thiểu tại nguồn để tránh gây nên hậu quả nghiêm trọng. Môi trường nước mặt: Hàm lượng COD trong nước mặt vượt quá TCCP lên tới 3,2 lần. Hàm lượng Cu có trog nước mặt vượt quá TCCP từ 6,4 đến 44,8 lần.

Hàm lượng Fe vượt quá 1,73 lần so với TCCP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ