Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường tại khu du lịch suối khoáng huyện kim bôi tỉnh hòa bình

Đề tài nghiên cứu Đánh giá tác động du lịch đến môi trường suối khoáng Kim Bôi với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm về du lịch

1.2. Đặc điểm của ngành du lịch

1.3. Du lịch sinh thái

1.4. Mối quan hệ giữa du lịch và môi trường

1.5. Tình hình phát triển du lịch trên thế giới

1.6. Tình hình phát triển du lịch Việt Nam

1.7. Kết quả nghiên cứu về Du lịch – Môi trường trên cả nước và trong khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa số liệu, điều tra khảo sát thực địa

2.4.2. Phương pháp điều tra và lấy mẫu

2.4.3. Phương pháp điều tra xã hội học

2.4.4. Phương pháp phân tích, thống kê, xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu - Thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế- xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Điều kiện xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng phát triển du lịch và công tác quản lý môi trường tại khu du lịch Suối Khoáng Kim Bôi – Hòa Bình

4.1.1. Thực trạng phát triển du lịch

4.1.2. Công tác quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.2. Ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến chất lượng môi trường sinh thái tại kh du lịch Suối Khoáng Kim Bôi – Hòa Bình

4.2.1. Thực trạng môi trường tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất giải pháp phát triển du lịch bền vững tại khu du lịch Suối Khoáng Kim Bôi

4.3.1. Định hướng đầu tư để phát triển du lịch tại khu du lịch suối khoáng Kim Bôi – Hòa Bình

4.3.2. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch suối khoáng Kim Bôi Hòa Bình

Khu du lịch suối khoáng Kim Bôi, tọa lạc tại xã Hạ Bì, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình, từ lâu đã được biết đến như một điểm đến nghỉ dưỡng và chữa bệnh hấp dẫn. Nơi đây sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá là dòng suối khoáng nóng phun lên từ lòng đất với nhiệt độ ổn định 36°C. Theo nghiên cứu, tài nguyên nước khoáng Kim Bôi không chỉ đủ tiêu chuẩn làm nước uống mà còn có tác dụng trị liệu các bệnh về viêm khớp, đường ruột, và huyết áp. Sự ưu đãi của thiên nhiên đã tạo điều kiện lý tưởng cho việc phát triển du lịch Kim Bôi theo hướng du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng. Trong những năm gần đây, lượng khách du lịch đến khu vực này không ngừng tăng, trung bình mỗi năm đón gần 200.000 lượt khách. Sự tăng trưởng này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương mà còn đặt ra những thách thức không nhỏ về công tác quản lý và bảo vệ môi trường. Việc đánh giá chính xác các tác động của du lịch đến môi trường là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển hài hòa, hướng tới mô hình du lịch bền vững trong tương lai.

1.1. Hiện trạng phát triển du lịch và cơ sở hạ tầng

Thực trạng phát triển du lịch Kim Bôi được thể hiện rõ qua sự gia tăng ổn định của lượng khách. Theo số liệu thống kê, lượng khách lưu trú đã tăng từ 22.808 lượt (năm 2011) lên 24.200 lượt (năm 2015). Đặc biệt, vào các dịp lễ và mùa cao điểm, khu du lịch đón hàng trăm lượt khách mỗi ngày. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, cơ sở hạ tầng du lịch đã được đầu tư nâng cấp đáng kể. Hiện tại, khu du lịch có trên 100 phòng nghỉ, bao gồm cả phòng tiêu chuẩn, phòng VIP và nhà sàn. Hệ thống dịch vụ cũng được mở rộng với các nhà hàng phục vụ đặc sản địa phương, khu vui chơi giải trí, sân tennis, và đặc biệt là hệ thống 04 bể bơi nước khoáng cùng hơn 20 phòng tắm xoáy, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách. Sự phát triển này là tín hiệu tích cực cho tác động kinh tế xã hội, góp phần thay đổi diện mạo địa phương.

1.2. Giá trị cốt lõi của tài nguyên nước khoáng Kim Bôi

Nguồn tài nguyên nước khoáng Kim Bôi là yếu tố tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn chính cho khu du lịch. Nước khoáng tại đây được khai thác từ độ sâu 175,5m, có trữ lượng lớn và chất lượng ổn định. Theo các phân tích, chất lượng nước suối khoáng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, có thể sử dụng cho cả mục đích uống trực tiếp và trị liệu. Các kết quả phân tích trong tài liệu nghiên cứu (Bảng 4.8) cho thấy các chỉ số như pH, độ cứng, TDS đều nằm trong ngưỡng cho phép theo QCVN 01:2009/BYT. Chính giá trị này đã định hình sản phẩm du lịch chủ đạo của khu vực là tắm khoáng nghỉ dưỡng, thu hút lượng lớn du khách có nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Việc bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này khỏi nguy cơ ô nhiễm môi trường du lịch là ưu tiên hàng đầu.

II. Đánh giá toàn diện ảnh hưởng du lịch đến môi trường Kim Bôi

Sự phát triển nhanh chóng của hoạt động du lịch tại Kim Bôi tất yếu dẫn đến những áp lực lên môi trường tự nhiên và xã hội. Tác động của du lịch đến môi trường biểu hiện ở nhiều khía cạnh, từ việc phát sinh chất thải, tiêu thụ tài nguyên đến thay đổi cảnh quan. Mỗi ngày, lượng lớn rác thải du lịchnước thải sinh hoạt từ các khách sạn, nhà hàng và du khách được thải ra. Nếu không có hệ thống quản lý và xử lý hiệu quả, đây sẽ là nguồn gây ô nhiễm môi trường du lịch nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng và mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch đã làm thay đổi mục đích sử dụng đất, chuyển đổi một phần diện tích đất nông nghiệp sang đất dịch vụ, ảnh hưởng đến cấu trúc đất tự nhiên và cảnh quan. Các hoạt động của du khách như đi lại, giẫm đạp cũng có thể tác động tiêu cực đến thảm thực vật địa phương, đe dọa đến việc bảo tồn đa dạng sinh học. Việc đánh giá sức chịu tải môi trường của khu vực là vô cùng quan trọng để có những định hướng phát triển phù hợp.

2.1. Vấn đề rác thải du lịch và nước thải sinh hoạt

Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý rác thải du lịch. Theo khảo sát, thành phần rác thải tại khu du lịch chủ yếu là chất hữu cơ (chiếm 80%), bao gồm thức ăn thừa từ nhà hàng và rác từ khu chợ. Lượng rác phát sinh tăng đột biến vào các mùa cao điểm du lịch, từ 2 m³/ngày trong tháng 2 có thể lên đến 5 m³/ngày vào tháng 5 (Bảng 4.6). Đối với nước thải sinh hoạt, nguồn phát sinh chính là từ các khu nhà nghỉ, nhà hàng và đặc biệt là hệ thống bể bơi. Mặc dù kết quả phân tích mẫu nước thải (Bảng 4.7) cho thấy các chỉ tiêu như COD, BOD5 hiện vẫn nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT, nhưng với lượng khách ngày càng tăng, áp lực lên hệ thống xử lý sẽ ngày càng lớn, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Áp lực lên cảnh quan và sử dụng đất đai

Việc bảo vệ cảnh quan thiên nhiên đang đối mặt với nhiều thách thức. Để phục vụ du lịch, khoảng gần 2ha đất nông nghiệp đã được chuyển đổi mục đích sử dụng. Hoạt động san ủi, xây dựng khách sạn, nhà hàng làm thay đổi bề mặt địa hình, có thể gây ra hiện tượng xói mòn, sạt lở đất. Các công trình bê tông hóa làm mất đi một phần vẻ đẹp tự nhiên của những cánh đồng xanh mát. Hơn nữa, hoạt động của du khách cũng gây ra những tác động nhất định. Các hành vi thiếu ý thức như xả rác bừa bãi, bẻ cành, khắc chữ lên cây làm ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và mỹ quan của khu du lịch. Đây là những vấn đề cần được quan tâm trong công tác quản lý môi trường khu du lịch.

III. Cách quản lý môi trường hiệu quả tại khu du lịch Kim Bôi

Công tác quản lý môi trường khu du lịch Suối Khoáng Kim Bôi đã có những bước triển khai ban đầu nhưng vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Hiện tại, khu du lịch chưa có một cơ quan quản lý môi trường chuyên trách tại chỗ. Việc thu gom rác được thực hiện bởi Công ty vệ sinh môi trường Sơn Hà theo hợp đồng, với tần suất 2 ngày/lần. Rác sau khi thu gom được vận chuyển đến bãi chôn lấp tập trung của huyện. Ban quản lý đã bố trí các thùng rác công cộng tại nhiều điểm trong khuôn viên và tổ chức vệ sinh định kỳ. Đối với nước thải, khu du lịch là đơn vị có giấy phép xả thải và vận hành hệ thống xử lý, đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi thải ra môi trường. Tuy nhiên, các hoạt động này chủ yếu mang tính xử lý sự vụ. Để hướng tới du lịch bền vững, cần có một chiến lược quản lý môi trường toàn diện hơn, kết hợp giữa giải pháp kỹ thuật và nâng cao nhận thức cộng đồng.

3.1. Thực trạng công tác thu gom và xử lý chất thải

Công tác thu gom rác thải du lịch được tổ chức khá quy củ. Tuy nhiên, việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện. Rác thải hữu cơ từ nhà hàng, khu chợ phần lớn được người dân địa phương tận dụng làm thức ăn chăn nuôi, giúp giảm tải một phần cho hệ thống xử lý. Đối với nước thải sinh hoạt, hệ thống xử lý hiện tại đang hoạt động và đảm bảo các chỉ số đầu ra đạt chuẩn. Theo Giấy phép xả thải số 50/QĐ-UBND, nước thải sau xử lý được dẫn ra Sông Bôi để phục vụ tưới tiêu. Đây là một điểm sáng trong công tác bảo vệ môi trường, tuy nhiên cần giám sát thường xuyên chất lượng nước suối khoáng và nguồn nước mặt để phòng ngừa rủi ro.

3.2. Vai trò của chính sách phát triển du lịch địa phương

Các chính sách phát triển du lịch của tỉnh Hòa Bình và huyện Kim Bôi đóng vai trò định hướng quan trọng. Chính quyền địa phương đã nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường song song với phát triển kinh tế. Các nghị quyết của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết số 41-NQ/TW về bảo vệ môi trường, đã được triển khai. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa các chính sách này thành hành động thực tiễn tại khu du lịch vẫn còn hạn chế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp (như Serena Resort Kim Bôi và các đơn vị khác), chính quyền và cộng đồng để xây dựng các quy chế, quy định cụ thể về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch, từ đó tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho sự phát triển bền vững.

IV. Top giải pháp phát triển du lịch bền vững tại Kim Bôi

Để giải quyết các thách thức về môi trường và hướng tới du lịch bền vững, khu du lịch Suối Khoáng Kim Bôi cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trọng tâm là cân bằng giữa khai thác và bảo tồn, đảm bảo lợi ích kinh tế không làm tổn hại đến tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa. Các giải pháp môi trường cho du lịch không chỉ dừng lại ở việc xử lý chất thải mà còn phải bao gồm việc quy hoạch không gian, giáo dục môi trường và phát triển các sản phẩm du lịch thân thiện. Việc xây dựng một mô hình du lịch sinh thái thực thụ, nơi du khách không chỉ đến nghỉ dưỡng mà còn được tham gia vào các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học và tìm hiểu văn hóa địa phương, sẽ tạo ra giá trị gia tăng và sự khác biệt cho điểm đến. Sự tham gia của cộng đồng địa phương và việc nâng cao nhận thức của khách du lịch là những yếu tố then chốt cho sự thành công của các giải pháp này.

4.1. Giáo dục và nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường

Nâng cao nhận thức của khách du lịch và cộng đồng là giải pháp nền tảng. Cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, giáo dục môi trường thông qua nhiều hình thức: đặt các biển báo, bảng hướng dẫn về quy định bảo vệ môi trường; tổ chức các chương trình, chiến dịch làm sạch môi trường có sự tham gia của du khách và người dân. Tại các trường học trên địa bàn, cần lồng ghép nội dung giáo dục môi trường vào chương trình giảng dạy. Đối với doanh nghiệp, cần tổ chức các khóa tập huấn cho nhân viên về thực hành du lịch có trách nhiệm, từ việc tiết kiệm năng lượng, nước đến phân loại rác thải. Khi nhận thức được nâng cao, mỗi cá nhân sẽ trở thành một tác nhân tích cực trong việc bảo vệ cảnh quan thiên nhiên.

4.2. Hoàn thiện quy hoạch và cơ sở hạ tầng du lịch xanh

Cần rà soát và hoàn thiện quy hoạch tổng thể phát triển khu du lịch theo hướng bền vững, xác định rõ sức chịu tải môi trường để kiểm soát số lượng du khách và quy mô xây dựng. Ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch xanh, chẳng hạn như hệ thống xử lý nước thải tiên tiến hơn, áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Việc quy hoạch các tuyến, điểm tham quan hợp lý sẽ giúp giảm thiểu tác động giẫm đạp lên thảm thực vật và bảo vệ các khu vực nhạy cảm. Đồng thời, cần có kế hoạch dài hạn để bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi các hệ sinh thái bị ảnh hưởng.

V. Phân tích kết quả chất lượng môi trường thực tế tại Kim Bôi

Dựa trên các số liệu quan trắc và phân tích từ tài liệu nghiên cứu gốc, thực trạng môi trường Hòa Bình tại khu vực suối khoáng Kim Bôi có thể được đánh giá một cách khách quan. Nhìn chung, ở thời điểm khảo sát (năm 2015-2016), chất lượng các thành phần môi trường chính như nước, không khí và đất vẫn nằm trong giới hạn an toàn theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Điều này cho thấy công tác quản lý và hệ thống xử lý ban đầu đã phát huy hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, đây là những kết quả mang tính thời điểm. Với xu hướng phát triển du lịch ngày càng mạnh mẽ, các chỉ số này có thể thay đổi nhanh chóng nếu không có các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa kịp thời. Việc duy trì quan trắc định kỳ là cực kỳ cần thiết để theo dõi diễn biến và đưa ra cảnh báo sớm.

5.1. Kết quả phân tích chất lượng nước suối khoáng và nước thải

Kết quả phân tích chất lượng nước suối khoáng và nước thải là một điểm sáng. Bảng 4.8 trong nghiên cứu gốc cho thấy mẫu nước đầu vào có các chỉ số hoàn toàn đáp ứng QCVN 09:2008/BTNMT về chất lượng nước ngầm. Đối với nước thải, cả mẫu nước thải sinh hoạt (Bảng 4.7) và nước thải bể bơi (Bảng 4.7) sau khi qua hệ thống xử lý đều có các thông số nằm dưới ngưỡng cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT. Ví dụ, chỉ số BOD5 của nước thải sinh hoạt là 28,00 mg/l (quy chuẩn là 50 mg/l), và tổng coliform là 2800 VK/100ml (quy chuẩn là 5000 VK/100ml). Điều này khẳng định hệ thống xử lý nước thải hiện tại đang vận hành hiệu quả.

5.2. Đánh giá chất lượng không khí và môi trường đất

Chất lượng không khí tại khu du lịch được đánh giá là khá tốt. Bảng 4.10 cho thấy các chỉ số quan trắc như nồng độ bụi, CO2, SO2, NO2 đều thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn cho phép trong QCVN 05:2013/BTNMT. Môi trường không khí trong lành, ít bị ảnh hưởng bởi giao thông và công nghiệp là một lợi thế lớn của khu du lịch. Tương tự, kết quả phân tích chất lượng đất (Bảng 4.11) tại xã Hạ Bì cho thấy nồng độ các kim loại nặng như As, Cd, Pb, Zn trong đất nông nghiệp và đất dân sinh đều không vượt quá giới hạn của QCVN 03:2008/BTNMT. Điều này cho thấy hoạt động du lịch hiện tại chưa gây ra ô nhiễm đất đáng kể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Con ngƣời và thiên nhiên, môi trƣờng có sự gắn bó mật thiết với nhau. Môi trƣờng thiên nhiên trong sạch, trù phú, hiền hòa thì con ngƣời sẽ khỏe mạnh, bình yên, ấm no và ngƣợc lại môi trƣờng thiên nhiên bị tàn phá, hủy hoại thì con ngƣời con ngƣời phải chịu hậu quả của dịch bệnh, thiên tai và nghèo đói. Do đó vấn đề bảo vệ môi trƣờng thiên nhiên đang là vấn đề cấp bách hiện nay trong nƣớc và thế giới. Trong những năm qua sự nghiệp đổi mới đất nƣớc đã đạt đƣợc nhiều thành tựu, đặc biệt là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mà du lịch là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia trên thế giới và ngày càng thu hút đƣợc sự quan tâm của mọi tầng lớp trong xã hội.

Du lịch sinh thái là loại hình du lịch phát triển nhanh nhất hiện nay, bởi xu hƣớng khách du lịch ngày càng quan tâm tới vấn đề môi trƣờng thiên nhiên, văn hóa và phát triển bền vững. Kim Bôi là một huyện miền núi ở phía Đông Nam của tỉnh Hòa Bình, trên địa bàn chuyển tiếp giữa miền núi Tây Bắc và Đông Bắc Bộ, địa hình khá phức tạp bởi hệ thống khe và núi. Nơi đây chủ yếu có 3 dân tộc anh em: Mƣờng, Kinh, Dao với những nét văn hóa, phong tục tập quán đa dạng, phong phú tạo điều kiện thuận lới cho phát triển du lịch văn hóa. Bên cạnh đó, du lịch cảnh quan, du lịch sinh thái ở Kim Bôi cũng có rất nhiều tiềm năng bởi là vùng đất có nhiều cảnh quan thiên nhiên tƣơi đẹp, có nhiều núi cao, thác nƣớc đẹp, khí hậu điều hòa tạo điều kiện cho du lịch sinh thái phát triển.

Du lịch sinh thái là loại hình du lịch đƣợc phát triển dựa trên việc khai thác các điều kiện tự nhiên và nhân văn, rất tốt cho việc bảo tồn và tồn tạo các giá trị tự nhiên và văn hóa. Do đó du lịch sinh thái hiện nay ở Kim Bôi đã và đang phát triển. Đã từ lâu khi nói đến tham quan du lịch Kim Bôi ngoài khu Du lịch V'resort - Kim Đức, Vĩnh Tiến, Khu du lịch Thác Bạc Long Cung Tú Sơn, ngƣời ta nghĩ ngay đến suối nước nóng Kim Bôi, một suối khoáng nóng tự nhiên thuộc xóm Mớ Đá, xã Hạ Bì, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình. Do nằm 1 sâu dƣới lòng đất nên nƣớc khoáng phun lên luôn luôn ở nhiệt độ 36°C, nguồn nƣớc khoáng này có đủ tiêu chuẩn dùng làm nƣớc uống, để tắm, ngâm mình chữa các bệnh viêm khớp, đƣờng ruột, dạ dày, huyết áp…Hằng năm du lịch suối khoáng kim Bôi đón gần 200.000 lƣợt khách đến tham quan du lịch.

Do vậy các tác động từ hoạt động du lịch và các hoạt động khác của con ngƣời tới môi trƣờng sinh thái là không hề nhỏ. Do đó, việc nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của hoạt động du lịch tới môi trƣờng tại suối khoáng Kim Bôi và đề xuất ra các biện pháp khả thi để bảo vệ môi trƣờng sinh thái là vấn đề rất cần thiết. Nên tôi xin đƣợc tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động du lịch đến môi trường tại Khu du lịch Suối Khoáng – Kim Bôi – Hòa Bình”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Các khái niệm về du lịch [1,3,4] Ngày nay du lịch trở thành một hiện tƣợng kinh tế xã hội phổ biến. Hiệp hội lữ hành quốc tế đã công nhận du lịch là một ngành kinh tế lớn nhất thế giới vƣợt lên cả ngành sản xuất ôtô, thép điện tử và nông nghiệp. Vì vậy, du lịch đã trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia trên thế giới. Thuật ngữ du lịch đã trở nên khá thông dụng, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với ý nghĩa là đi một vòng.

Du lịch gắn liền với nghỉ ngơi, giải trí, tuy nhiên do hoàn cảnh, thời gian và khu vực khác nhau, dƣới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau nên khái niệm du lịch cũng không giống nhau. Năm 1963 tại Hội Nghị Liên Hợp Quốc về du lịch ở Roma, các chuyên gia đã đƣa ra định nghĩa về du lịch: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tƣợng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lƣu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài thƣờng xuyên của họ hay ngoài nƣớc họ với mục đích hòa bình. Nơi họ đến lƣu trú không phải nơi làm việc của họ”. Theo các học giả biên soạn bách khoa toàn thƣ Việt Nam đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt.

Theo các chuyên gia này, nghĩa thứ nhất của từ này là “một dạng nghỉ dƣỡng sức tham quan tích cực của con ngƣời ngoài nơi cƣ trú với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh…”. Theo định nghĩa thứ hai, du lịch đƣợc coi là “một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thông lịch sử văn hóa dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nƣớc đối với ngƣời nƣớc ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình, về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn, có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ”. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (World Tourist Organization), một tổ chức thuộc Liên Hiệp Quốc, Du lịch bao gồm tất cả mọi hoạt động của những ngƣời du hành, tạm trú, trong mục đích tham quan, khám phá và tìm hiểu, trải 3 nghiệm hoặc trong mục đích nghỉ ngơi, giải trí, thƣ giãn; cũng nhƣ mục đích hành nghề và những mục đích khác nữa, trong thời gian liên tục nhƣng không quá một năm, ở bên ngoài môi trƣờng sống định cƣ, nhƣng loại trừ các du hành mà có mục đích chính là kiếm tiền. Du lịch cũng là một dạng nghỉ ngơi năng động trong môi trƣờng sống khác hẳn nơi định cƣ.

Ở Việt Nam, với mục đích tạo thuận lợi trong việc phát triển du lịch trong nƣớc và du lịch quốc tế, tăng cƣờng quản lý Nhà nƣớc về du lịch, tại khoản 1 điều 4 của Luật Du lịch của chủ tịch nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ký lệnh công bố ngày 27 tháng 6 năm 2005 quy định “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con ngƣời ngoài nơi cƣ trú thƣờng xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dƣỡng trong khoảng thời gian nhất định”. Đặc điểm của ngành du lịch [1,12] Mọi dự án phát triển du lịch đƣợc thực hiện trên cơ sở khai thác những giá trị của tài nguyên du lịch tự nhiên, văn hóa, lịch sử cùng với các cơ sở hạ tầng và các dịch vụ kèm theo. Kết quả của quá trình khai thác đó là việc hình thành các sản phẩm du lịch từ các tiềm năng về tài nguyên, đem lại nhiều lợi ích cho xã hội. Trƣớc tiên đó là các lợi ích về kinh tế - xã hội, tạo ra nhiều cơ hội tìm kiếm việc làm, nâng cao đời sống kinh tế cộng đồng địa phƣơng thông qua các dịch vụ du lịch, tạo điều kiện cho việc bảo tồn các giá trị văn hóa, lịch sử và sự đa dạng của thiên nhiên nơi có các hoạt động phát triển du lịch.

Sau nữa là những lợi ích đem lại cho du khách trong việc hƣởng thụ các cảnh quan thiên nhiên lạ, các truyền thống văn hóa lịch sử. Những đặc điểm của ngành du lịch bao gồm: - Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp: Xuất phát từ nhu cầu du lịch là nhu cầu tổng hợp về đi lại, ăn ở, tham quan, giải trí, mua sắm và các nhu cầu khác trong chuyến đi và tại điểm đến du lịch. Cho nên đòi hỏi phải có nhiều ngành nghề khác nhau cung ứng các hàng hóa và dịch vụ cho khách để đáp ứng các 4 nhu cầu nói trên. Do vậy ngành du lịch sẽ bao gồm các tổ chức và doanh nghiệp khác nhau.

- Du lịch là ngành dịch vụ: Du lịch đƣợc xếp vào nhóm ngành sản xuất phi vật chất mặc dù trong ngành vẫn tồn tại một bộ phận sản xuất ra các sản phẩm hữu hình (nhƣ sản phẩm ăn uống, đồ lƣu niệm.) nhƣng doanh thu từ bộ phận này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập từ du lịch. Nhận thức đƣợc đầy đủ các đặc điểm của dịch vụ và các ứng xử thích hợp trong kinh doanh dịch vụ là những vấn đề cơ bản đặt ra trong ngành và các doanh nghiệp du lịch. - Du lịch là ngành kinh tế phát triển nhanh: Du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế lớn đối với một số quốc gia. Đối với một số quốc gia, du lịch thƣờng chiếm một trong ba vị trí hàng đầu của các ngành kinh tế chủ yếu ở quốc gia đó.

Số lƣợng ngƣời đi du lịch ngày một tăng trong phạm vi toàn thế giới. - Du lịch là ngành kinh doanh có tính chất thời vụ: Hoạt động du lịch nói chung vẫn mang tính chất thời vụ do đặc điểm thời vụ của cung và cầu du lịch. Đặc điểm này làm cho chính phủ của các quốc gia và các doanh nhân phải cân nhắc một cách thận trọng việc phát triển ngành du lịch. - Du lịch là ngành công nghiệp không biên giới: Du lịch có tính chất hƣớng ngoại vì bản chất của hoạt động du lịch là sự di chuyển ra khỏi phạm vi ranh giới hoặc biên giới quốc gia và cả do xu thế toàn cầu hóa về kinh tế là một nhân tố tác động mạnh mẽ đến tính chất quốc tế hóa của ngành du lịch trên cả phƣơng diện cung và cầu du lịch.

Du lịch sinh thái [1,4] Từ năm 2011 trở lại đây ngành du lịch đang trên đà phát triển một cách mạnh mẽ. Lƣợt khách mỗi năm đạt 7 – 8 triệu lƣợt khách, ƣớc tính đạt vào khoảng 800 – 900 triệu ngƣời khách du lịch. Có thể thấy rõ ngành du lịch đem lại một nguồn lợi đáng kể. Tuy nhiên các hoạt động du lịch của con ngƣời đã tác động không hề nhỏ đến môi trƣờng sinh thái.

Có thể kể đến các hoạt động nhƣ: Chất thải rắn, nƣớc thải từ khách du lịch đến dịch vụ ăn uống từ các cơ sở hạ 5 tầng, khách sạn, nhà nghỉ…làm ô nhiễm môi trƣờng đất, nƣớc. Hoạt động của các loại giao thông vận tải tăng lên… Du lịch sinh thái, một loại hình du lịch đang thu hút nhiều quan tâm của quốc gia trên Thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ