Đặc Trưng Ngôn Ngữ Học Xã Hội Của Từ Ngữ Kiêng Kị Trong Tiếng Việt

Chuyên khảo phân tích Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng việt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Lý luận Ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN

1.1. QUAN NIỆM VỀ TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

1.1.1. Quan điểm của các tác giả ngoài nước về từ ngữ kiêng kị

1.1.2. Quan điểm của các tác giả trong nước về từ ngữ kiêng kị

1.1.3. Quan niệm của luận án về từ ngữ kiêng kị

1.2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ THUYẾT NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI LIÊN QUAN

1.3. CÁCH TIẾP CẬN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.3.1. Vài nét thông tin chung về ngôn ngữ học xã hội

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu của ngôn ngữ học xã hội

1.3.3. Biến ngôn ngữ và biến xã hội

1.4. NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN NGÔN NGỮ CỦA TRẺ EM THEO HƯỚNG NGÔN NGỮ HỌC XÃ HỘI

1.4.1. Về mục tiêu phát triển khả năng diễn đạt hiệu quả của trẻ

1.4.2. Về vai trò của ngôn ngữ dùng để nói với trẻ em

1.4.3. Về vai trò phản hồi của những người chăm sóc trẻ em

2. CHƯƠNG 2: KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ

2.1. SỐ LƯỢNG, TẦN SỐ XUẤT HIỆN VÀ PHÂN LOẠI TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ

2.1.1. Số lượng từ ngữ kiêng kị được sử dụng

2.1.2. Tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị

2.1.3. Phân loại từ ngữ kiêng kị

2.2. SỰ PHỔ BIẾN CỦA TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

2.2.1. Từ ngữ kiêng kị xuất hiện trong ngôn từ của người nói thuộc các thế hệ, lứa tuổi, giới tính khác nhau

2.2.2. Từ ngữ kiêng kị xuất hiện trong giao tiếp ở mọi gia đình

2.3. MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Ở HOÀI THỊ

2.3.1. Biểu thị sự tức giận. Phủ nhận, bác bỏ

2.3.2. Xúc phạm đối phương

2.3.3. Gây sự chú ý. Thể hiện sức mạnh

3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA TUỔI VÀ GIỚI ĐẾN SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

3.1. TUỔI VÀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

3.1.1. Tuổi và số lượng từ ngữ kiêng kị được sử dụng

3.1.2. Tuổi và tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị

3.1.3. Sự sử dụng TNKK khi người lớn nói với bé lớn và người lớn nói với bé nhỏ

3.1.4. Phản ứng của người lớn khi nghe bé lớn và bé nhỏ sử dụng TNKK

3.2. GIỚI VÀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

3.2.1. Giới và số lượng từ ngữ kiêng kị được sử dụng

3.2.2. Giới và tần số xuất hiện từ ngữ kiêng kị

3.2.3. Sự sử dụng TNKK khi người lớn nói với bé trai và người lớn nói với bé gái

3.2.4. Phản ứng của người lớn khi bé trai sử dụng TNKK và bé gái sử dụng TNKK

4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP ĐẾN SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ

4.1. MIÊU TẢ CHUNG VỀ SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG CÁC TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP

4.2. SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP CÙNG GIỚI VÀ LẪN GIỚI

4.2.1. Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp cùng giới và lẫn giới

4.2.2. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp trẻ chơi trong nhóm cùng giới và trẻ chơi trong nhóm lẫn giới

4.3. SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP TRANG TRỌNG VÀ PHI TRANG TRỌNG

4.3.1. Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng

4.3.2. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp trang trọng và phi trang trọng

4.4. SỰ SỬ DỤNG TỪ NGỮ KIÊNG KỊ TRONG TÌNH HUỐNG GIAO TIẾP CÓ SỰ THAY ĐỔI QUAN HỆ VỊ THẾ GIỮA NGƯỜI NÓI VÀ NGƯỜI NGHE

4.4.1. Sự xuất hiện của TNKK trong tình huống giao tiếp có sự thay đổi quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe

4.4.2. Mức độ tăng cấp của các TNKK trong tình huống giao tiếp có sự thay đổi quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Từ Ngữ Kiêng Kị Trong Tiếng Việt

Trong tiếng Việt, cũng như nhiều ngôn ngữ khác, tồn tại một lớp từ ngữ kiêng kị (TNKK) được xem là không nên dùng vì gây phản cảm. Chúng thường liên quan đến những điều cấm kỵ trong văn hóa Việt Nam, như tôn giáo, tâm linh, hoặc tình dục. Người sử dụng TNKK thường bị đánh giá tiêu cực. Trẻ em thường bị cấm sử dụng và được dạy uyển ngữ thay thế. Tuy nhiên, TNKK vẫn tồn tại và phát triển, đặc biệt trong giao tiếp của giới trẻ trên mạng xã hội. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hiện tượng này từ góc độ ngôn ngữ học.

1.1. Định Nghĩa và Phạm Vi Của Từ Ngữ Kiêng Kị

Từ ngữ kiêng kị là những từ bị coi là không phù hợp để sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định do liên quan đến các chủ đề nhạy cảm hoặc cấm kỵ trong văn hóaxã hội. Phạm vi của TNKK rất rộng, bao gồm các từ liên quan đến cái chết, bệnh tật, bộ phận cơ thể, các hành vi tình dục, và các vấn đề tôn giáo. Việc sử dụng TNKK có thể dẫn đến sự khó chịu, xúc phạm hoặc thậm chí là bị tẩy chay trong một số cộng đồng. Theo Bùi Thị Ngọc Anh, TNKK là một lớp từ bị đánh giá thấp và quan điểm thường thấy đối với chúng đơn giản là cấm sử dụng hoặc cần thiết lắm thì tránh sử dụng bằng cách dùng uyển ngữ thay thế.

1.2. Vai Trò Của Ngôn Ngữ Học Xã Hội Trong Nghiên Cứu TNKK

Ngôn ngữ học xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu TNKK bằng cách xem xét cách sử dụng ngôn ngữ trong các bối cảnh xã hội khác nhau. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các yếu tố như tuổi tác, giới tính, tầng lớp xã hội và tình huống giao tiếp ảnh hưởng đến việc sử dụng và nhận thức về TNKK. Nghiên cứu TNKK từ góc độ ngôn ngữ học xã hội giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các giá trị văn hóa và xã hội liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Từ Ngữ Kiêng Kị Trong Tiếng Việt

Nghiên cứu từ ngữ kiêng kị (TNKK) trong tiếng Việt gặp nhiều thách thức. TNKK thường bị đánh giá thấp và bị cấm sử dụng, dẫn đến ít được quan tâm nghiên cứu. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu mô tả và phân loại TNKK, mà chưa giải thích được bản chất, sự tồn tại và phát triển của chúng. Cần nghiên cứu TNKK trong mối tương quan với hoàn cảnh giao tiếp để hiểu rõ chức năng xã hội của chúng. Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu về đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của TNKK ở Việt Nam.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Xã Hội

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu TNKK là sự thiếu hụt các nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố xã hội như tuổi tác, giới tính, giai tầng xã hội đến việc sử dụng TNKK. Các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào việc mô tả và phân loại TNKK mà ít chú trọng đến việc phân tích cách các yếu tố xã hội tác động đến việc sử dụng và nhận thức về chúng. Điều này dẫn đến việc chúng ta chưa có một cái nhìn toàn diện về vai trò của TNKK trong giao tiếp xã hội.

2.2. Khó Khăn Trong Thu Thập Dữ Liệu Nghiên Cứu TNKK

Việc thu thập dữ liệu về TNKK cũng gặp nhiều khó khăn do tính nhạy cảm của chủ đề. Người tham gia nghiên cứu có thể ngần ngại hoặc từ chối chia sẻ thông tin về việc sử dụng TNKK do lo ngại về sự phán xét hoặc kỳ thị. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu một cách cẩn trọng và tế nhị, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và ẩn danh cho người tham gia.

2.3. Đánh Giá Chủ Quan Về Tính Thô Tục Của TNKK

Việc đánh giá tính thô tục, mất lịch sự của TNKK thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào các yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân. Một từ ngữ có thể được coi là thô tục trong một ngữ cảnh nhất định nhưng lại được chấp nhận hoặc thậm chí là được sử dụng một cách hài hước trong một ngữ cảnh khác. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải xem xét TNKK trong mối liên hệ chặt chẽ với hoàn cảnh giao tiếp mà chúng xuất hiện để có thể đánh giá một cách khách quan và chính xác.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Ngôn Ngữ Học Xã Hội Về TNKK

Nghiên cứu từ ngữ kiêng kị (TNKK) từ góc độ ngôn ngữ học xã hội đòi hỏi phải xem xét TNKK trong "hành chức", tức là trong mối liên hệ với các biến số xã hội như tuổi, giới, nghề nghiệp, học vấn, giai tầng và hoàn cảnh giao tiếp. Phương pháp này nhấn mạnh tính thực tế xã hội và yêu cầu sử dụng ngữ liệu từ đời sống giao tiếp thực tế. Các phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng bao gồm bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát.

3.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Việc Sử Dụng TNKK

Tuổi tác là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc sử dụng TNKK. Trẻ em và thanh thiếu niên thường sử dụng TNKK để thể hiện sự nổi loạn, khẳng định bản thân hoặc tạo sự gắn kết với bạn bè. Người lớn tuổi có thể sử dụng TNKK để thể hiện sự tức giận, khinh miệt hoặc để tạo sự hài hước. Nghiên cứu cần phân tích sự khác biệt trong việc sử dụng TNKK giữa các nhóm tuổi khác nhau và lý giải nguyên nhân của những khác biệt này.

3.2. Nghiên Cứu Vai Trò Của Giới Tính Trong Sử Dụng TNKK

Giới tính cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc sử dụng TNKK. Nam giới và nữ giới có thể sử dụng TNKK với tần suất và mục đích khác nhau. Một số nghiên cứu cho thấy nam giới có xu hướng sử dụng TNKK nhiều hơn nữ giới, đặc biệt là trong các tình huống cạnh tranh hoặc thể hiện sức mạnh. Nghiên cứu cần phân tích sự khác biệt trong việc sử dụng TNKK giữa nam giới và nữ giới và lý giải nguyên nhân của những khác biệt này.

3.3. Xem Xét Ảnh Hưởng Của Tình Huống Giao Tiếp

Tình huống giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định việc sử dụng TNKK. Trong các tình huống trang trọng, người ta thường tránh sử dụng TNKK để duy trì sự lịch sự và tôn trọng. Trong các tình huống thân mật, TNKK có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn, thậm chí là để tạo sự hài hước hoặc gắn kết. Nghiên cứu cần phân tích cách tình huống giao tiếp ảnh hưởng đến việc sử dụng TNKK và lý giải nguyên nhân của những ảnh hưởng này.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tình Hình Sử Dụng TNKK Ở Hoài Thị

Luận án nghiên cứu tình hình sử dụng từ ngữ kiêng kị (TNKK) ở Hoài Thị giai đoạn 2001-2002. Nghiên cứu tập trung vào số lượng, tần suất xuất hiện và phân loại TNKK. Đồng thời, luận án xem xét sự phổ biến của TNKK trong các thế hệ, lứa tuổi, giới tính khác nhau và trong giao tiếp gia đình. Mục đích sử dụng TNKK cũng được phân tích, bao gồm biểu thị sự tức giận, phủ nhận, xúc phạm, gây chú ý và thể hiện sức mạnh.

4.1. Số Lượng và Tần Suất Xuất Hiện Của TNKK

Nghiên cứu thống kê số lượng TNKK được sử dụng bởi trẻ em và người lớn ở Hoài Thị. Tần suất xuất hiện của các TNKK khác nhau cũng được ghi nhận để xác định những TNKK phổ biến nhất và ít phổ biến nhất. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ sử dụng TNKK trong cộng đồng.

4.2. Phân Loại TNKK Theo Chủ Đề và Mục Đích Sử Dụng

TNKK được phân loại theo các chủ đề khác nhau, chẳng hạn như các từ ngữ liên quan đến cơ thể, tình dục, cái chết, bệnh tật, và các từ ngữ xúc phạm. Mục đích sử dụng TNKK cũng được phân loại, bao gồm biểu thị sự tức giận, phủ nhận, xúc phạm, gây chú ý và thể hiện sức mạnh. Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa và chức năng của TNKK trong giao tiếp.

4.3. Sự Phổ Biến Của TNKK Trong Các Nhóm Xã Hội Khác Nhau

Nghiên cứu xem xét sự phổ biến của TNKK trong các nhóm xã hội khác nhau, bao gồm các thế hệ, lứa tuổi, giới tính và gia đình. Dữ liệu này cho thấy liệu có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng TNKK giữa các nhóm xã hội khác nhau hay không. Ví dụ, nghiên cứu có thể so sánh tần suất sử dụng TNKK giữa trẻ em và người lớn, hoặc giữa nam giới và nữ giới.

V. Ảnh Hưởng Của Tuổi và Giới Tính Đến Sử Dụng Từ Ngữ Kiêng Kị

Luận án đi sâu vào ảnh hưởng của tuổi và giới tính đến việc sử dụng từ ngữ kiêng kị (TNKK). Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa tuổi và số lượng TNKK được sử dụng, cũng như tần suất xuất hiện của chúng. Sự khác biệt trong việc sử dụng TNKK khi người lớn nói với trẻ lớn và trẻ nhỏ cũng được phân tích. Tương tự, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của giới tính đến việc sử dụng TNKK, bao gồm số lượng, tần suất và cách người lớn sử dụng TNKK với bé trai và bé gái.

5.1. Mối Liên Hệ Giữa Tuổi Tác và Số Lượng TNKK Sử Dụng

Nghiên cứu xem xét liệu có mối liên hệ giữa tuổi tác và số lượng TNKK mà một người sử dụng hay không. Có thể có sự khác biệt đáng kể giữa trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn về số lượng TNKK mà họ biết và sử dụng. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem có xu hướng tăng hoặc giảm số lượng TNKK sử dụng theo độ tuổi hay không.

5.2. So Sánh Tần Suất Sử Dụng TNKK Giữa Các Giới Tính

Nghiên cứu so sánh tần suất sử dụng TNKK giữa nam giới và nữ giới. Có thể có sự khác biệt đáng kể về tần suất sử dụng TNKK giữa hai giới. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem giới tính nào có xu hướng sử dụng TNKK nhiều hơn và lý giải nguyên nhân của sự khác biệt này.

5.3. Phản Ứng Của Người Lớn Khi Trẻ Em Sử Dụng TNKK

Nghiên cứu xem xét phản ứng của người lớn khi trẻ em sử dụng TNKK. Phản ứng của người lớn có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính của trẻ em, cũng như ngữ cảnh giao tiếp. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem người lớn có xu hướng phản ứng khác nhau với bé trai và bé gái khi chúng sử dụng TNKK hay không.

VI. Tình Huống Giao Tiếp Ảnh Hưởng Đến Từ Ngữ Kiêng Kị Ra Sao

Luận án khám phá ảnh hưởng của tình huống giao tiếp đến việc sử dụng từ ngữ kiêng kị (TNKK). Nghiên cứu tập trung vào sự sử dụng TNKK trong các tình huống giao tiếp cùng giới và lẫn giới, trang trọng và phi trang trọng, cũng như trong các tình huống có sự thay đổi quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về cách các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến việc lựa chọn và sử dụng TNKK.

6.1. TNKK Trong Giao Tiếp Cùng Giới và Lẫn Giới

Nghiên cứu so sánh việc sử dụng TNKK trong các tình huống giao tiếp cùng giới và lẫn giới. Có thể có sự khác biệt đáng kể về loại và tần suất TNKK được sử dụng trong hai loại tình huống này. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem có xu hướng sử dụng TNKK khác nhau trong giao tiếp cùng giới và lẫn giới hay không.

6.2. Mức Độ Trang Trọng Ảnh Hưởng Đến TNKK Như Thế Nào

Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp đến việc sử dụng TNKK. Trong các tình huống trang trọng, người ta thường tránh sử dụng TNKK để duy trì sự lịch sự và tôn trọng. Trong các tình huống phi trang trọng, TNKK có thể được sử dụng một cách thoải mái hơn. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng TNKK giữa các tình huống trang trọng và phi trang trọng hay không.

6.3. Thay Đổi Vị Thế và Sử Dụng TNKK Mối Liên Hệ

Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của sự thay đổi quan hệ vị thế giữa người nói và người nghe đến việc sử dụng TNKK. Trong các tình huống có sự thay đổi vị thế, người nói có thể sử dụng TNKK để thể hiện quyền lực, sự thách thức hoặc sự thân mật. Nghiên cứu cần phân tích dữ liệu để xác định xem có mối liên hệ giữa sự thay đổi vị thế và việc sử dụng TNKK hay không.

05/06/2025
Đặc trưng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Giống nhƣ trong nhiều ngôn ngữ khác, trong tiếng Việt có một lớp từ ngữ thƣờng bị coi là những từ ngữ không nên dùng, cần kiêng tránh bởi chúng là những từ ngữ gây phản cảm cho ngƣời khác. Lớp từ ngữ này thƣờng diễn tả hoặc tạo ra sự liên tƣởng đến những quan niệm, những đề tài, những sự vật, sự việc bị coi là cấm kị trong văn hóa cộng đồng, ví dụ nhƣ tôn giáo, tâm linh, tình dục.

Những ngƣời sử dụng loại từ ngữ này thƣờng bị đánh giá là vô học, thiếu văn hóa, mất lịch sự, thô lỗ, cộc cằn v.v…, trẻ em thƣờng bị trách phạt, bị cấm dùng những từ ngữ đó, vì vậy chúng đƣợc dạy bằng cách dùng uyển ngữ để thay thế cho những từ ngữ kiêng kị (TNKK) nói trên. Tuy nhiên, mặc dù bị cấm đoán và bị đánh giá thấp, TNKK vẫn tồn tại từ thời này qua thời khác trong vốn từ vựng tiếng Việt, nhất là trong giao tiếp ngôn ngữ của thanh thiếu niên trên các mạng xã hội hiện nay. Để có thể có thái độ ứng xử thỏa đáng trƣớc hiện tƣợng này cần có sự chung tay góp sức của các chuyên ngành khác nhau, trong đó có ngôn ngữ học. Luận án (LA) này là một đóng góp vào sự nghiệp chung đó.

TNKK là một lớp từ bị đánh giá thấp và quan điểm thƣờng thấy đối với chúng đơn giản là cấm sử dụng hoặc cần thiết lắm thì tránh sử dụng bằng cách dùng uyển ngữ thay thế. Vì vậy, TNKK chƣa thực sự thu hút đƣợc sự quan tâm của các nhà Việt ngữ học. Các công trình đã có thƣờng đi theo hƣớng mô tả/phân loại TNKK và dùng uyển ngữ thay thế, nhƣng mô tả TNKK và các cách tránh sử dụng chúng không giải thích đƣợc bản chất, sự tồn tại và phát triển của lớp từ này. Ví dụ, không thể giải thích đƣợc tại sao những từ nhƣ “con đĩ” lại là TNKK, không nên sử dụng trong khi có hẳn một xuất bản phẩm với tên “Xin lỗi em chỉ là con đĩ”.

Thực ra, cũng giống nhƣ mọi hiện tƣợng xã hội khác, để tồn tại, 1 TNKK cũng phải có chức năng xã hội của nó nên chúng ta chỉ có thể đánh giá đƣợc những từ ngữ nhƣ trên có thô thiển, mất lịch sự hay không thông qua việc tìm hiểu chức năng xã hội của nó, tức là nghiên cứu chúng trong mối tƣơng liên chặt chẽ với hoàn cảnh giao tiếp mà chúng xuất hiện. Nghiên cứu TNKK trong hoàn cảnh giao tiếp cũng chính là cách tiếp cận TNKK từ góc độ ngôn ngữ học xã hội, đó cũng chính là hƣớng tiếp cận của LA. Hiện nay trên thế giới, đã có nhiều công trình nghiên cứu về TNKK, tuy nhiên ở Việt Nam lại chƣa có một đề tài, một LA nào nghiên cứu về đặc trƣng ngôn ngữ học xã hội, tức là ảnh hƣởng của các yếu tố xã hội nhƣ tuổi tác, giới tính, giai tầng v.v… đến sự sử dụng TNKK trong tiếng Việt. Vì vậy, chúng tôi chọn “Đặc trƣng ngôn ngữ học xã hội của từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt”, trên cứ liệu giao tiếp ngôn ngữ ở Hoài Thị giai đoạn 2001 - 2002 - làm đề tài cho LA.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TỪ NGỮ KIÊNG KỊ Với các cách thức tiếp cận khác nhau, hiện nay ở trên thế giới, nghiên cứu về TNKK đã dành đƣợc sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau nhƣ tôn giáo, tâm lí, tâm lí học phát triển, và ngôn ngữ học xã hội, v. Nhìn chung, các nghiên cứu về TNKK thƣờng đƣợc tiếp cận theo hai hƣớng, một là nghiên cứu theo hƣớng miêu tả từ vựng truyền thống và hai là nghiên cứu theo hƣớng ngôn ngữ học xã hội. Nghiên cứu theo hƣớng từ vựng truyền thống thƣờng miêu tả TNKK nhƣ là những đơn vị ngôn ngữ mất lịch sự, thô thiển, thậm chí tục tĩu. Do đó TNKK phải bị cấm sử dụng hoặc tránh sử dụng bằng cách dùng uyển ngữ để thay thế.

Quan điểm ngôn ngữ học xã hội cho rằng: chỉ có thể hiểu đƣợc ý nghĩa của ngôn từ khi chúng hành chức trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Do đó, tính thô tục, mất lịch sự, thô lỗ của TNKK phụ thuộc vào các yếu tố xã hội tạo nên hoàn cảnh giao tiếp mà chúng xuất hiện, ví dụ nhƣ tuổi, giới, vị thế giao tiếp, giai tầng, v.v… của những ngƣời tham gia giao tiếp, đề tài giao tiếp, mức độ trang trọng hay thân tình của sự kiện giao tiếp, v. Nghiên cứu từ ngữ kiêng kị theo hƣớng miêu tả từ vựng truyền thống Xuất phát từ khía cạnh tôn giáo, Freud (1950) [49] và Steiner (1975) [98] là những ngƣời đầu tiên nghiên cứu TNKK, cho rằng TNKK ban đầu là những từ ngữ thuộc tôn giáo, chỉ xuất hiện trong đời sống tín ngƣỡng của con ngƣời. Tuy nhiên, cả hai tác giả đều cho rằng mặc dù khái niệm kiêng kị đang ngày càng trở nên lỏng lẻo hơn, kiêng kị đang chuyển dần từ lĩnh vực tôn giáo sang các lĩnh vực khác của đời sống con ngƣời, nhƣng vẫn còn nhiều những kiêng kị không đƣợc nói ra nhƣ: không đƣợc phép gọi tên những thế lực siêu nhiên nhƣ Chúa trời, ma quỷ; không đƣợc gọi tên về sự chết chóc, bệnh tật; không đƣợc nói những lời nguyền rủa.

Ngoài ra, ở một số xã hội, còn phải kiêng nói đến sự nghèo hèn, nghề nghiệp tầm thƣờng, và những thứ liên quan đến quần áo lót. Liên quan đến niềm tin, Nguyễn Quý Thành (1993) [16] nghiên cứu những TNKK trong nghề đi biển vùng Nam Trung Bộ, và giải thích rằng nghề đi biển là nghề khắc nghiệt và nguy hiểm nên để tránh những rủi ro do thiên tai mang lại, dân đi biển kiêng nói những từ ngữ gợi báo điềm gở, sự mất mát, không vững chắc: nhƣ về (vì về gợi báo trƣớc điều chẳng lành, không gặp may), mất (nếu đánh mất đồ - vì sợ mất mát, chết chóc); úp (vì sợ bị úp thuyền); v.v … Nguyễn Thị Tâm Hạnh (2010) [7] cũng đã miêu tả các TNKK trong nghề làm gốm, ví dụ, kiêng kị nói đến những gì liên quan đến: sự thiếu lành nguyên, méo mó, đổ vỡ nhƣ: rịn (rịn nƣớc), nứt (nứt toác ra), tréo chân méo miệng, nát (vì liên quan đến sự đổ nát), (kể cả trong giao tiếp thông thƣờng bên ngoài lò nung), vì những từ này vốn thƣờng dùng để chỉ sản phẩm không đạt chất lƣợng hoặc quy trình sản xuất bị trục trặc. Nhìn chung, những nghiên cứu bàn về TNKK xuất phát từ khía cạnh tôn giáo đều có xu hƣớng khai thác các từ ngữ linh thiêng gắn với niềm tin tôn giáo của những con ngƣời mà tiềm thức gắn với tƣ tƣởng “có thờ có thiêng, có kiêng có lành”. Điều này đã chi phối các hoạt động của con ngƣời, lâu dần trở thành phong tục, tập quán.

3 Từ khía cạnh văn hóa, có nhiều nghiên cứu quan tâm đến những từ ngữ liên quan đến chủ đề tình dục: bộ phận sinh dục và hành động tình dục. Đề cập đến những điều cấm kị trong cuộc sống, Nguyễn Kim Phƣớc (2006) [14] đã chỉ ra điều kị nhất là khi nói đến hành vi tính dục một cách trực tiếp. Do quan niệm chƣa cởi mở về tình dục, coi những gì liên quan đến sinh hoạt tình dục là tà ác và đáng xấu hổ nên kiêng kị nói những cụm từ ngữ quan hệ vợ chồng, vợ chồng gối chăn, mà nên nói làm việc, chuyện phòng the, cùng giƣờng, cuộc sống vợ chồng, v. Tác giả nhận định rằng đối với ngƣời Việt, trong giao tiếp thông thƣờng, ngƣời ta tránh không nói từ “chim”, “bƣớm” mà dùng từ Hán Việt là “hạ bộ”, “âm hộ” để nói tránh đi.

Một số từ ngữ liên quan đến chủ đề chết chóc đƣợc nhiều nghiên cứu đề cập đến. Nhiều dân tộc trên thế giới kiêng không nói đến từ chết, vì khi nói lên từ chết, ngƣời nghe có cảm giác nặng nề và thƣờng dễ bị tổn thƣơng. Chẳng hạn, ngƣời Anh kị không nói từ dying (đang sắp chết, hấp hối), mà nói passing away [2]. Ngƣời Việt cũng không nói từ chết mà nói: ra đi, từ trần, đi xa, mất, trút hơi thở cuối cùng, về với Chúa (ngƣời theo đạo Thiên Chúa), lên thiên đàng (đạo Phật), sang thế giới bên kia, giấc ngàn thu, về nơi chín suối, về với tổ tiên, về với ông bà, quy tiên, hi sinh (ngƣời chết vì lợi ích cộng đồng), v.

Từ khía cạnh ngôn ngữ, có nhiều nghiên cứu tập trung vào những từ ngữ mà khi nói đến, con ngƣời cảm thấy xấu hổ vì nó đề cập đến những chủ đề không lịch sự, không tế nhị. Khảo sát các yếu tố tục trong tiếng Việt, Đỗ Anh Vũ (2003) [20] đi tìm nghĩa biểu trƣng của từ cứt qua thành ngữ và tục ngữ tiếng Việt, kết quả là từ cứt có 16 nghĩa biểu trƣng: chỉ thói kiêu căng, hợm hĩnh, chỉ sự khinh bỉ coi thƣờng, chỉ tính lƣời biếng vô tích sự, v. Từ góc độ từ vựng, Tạ Văn Thông (2003) [17] phát hiện ra trong tiếng Việt, khi cãi cọ nhau hoặc tức giận về một điều gì đó, ngƣời ta hay dùng những từ đƣợc xem là biểu tƣợng của 4 sự tục tĩu mà bình thƣờng phải giấu kín đi: cái con củ cặc để biểu thị sự ngạo mạn, coi thƣờng đối thủ của mình. Kị húy hay kiêng húy cũng là một vấn đề kiêng kị trong ngôn ngữ nhận đƣợc sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu.

Ở Việt Nam, thời phong kiến tục kiêng huý gần nhƣ là một quy tắc bắt buộc [11]. Trƣớc tiên, ở phạm vi của một quốc gia, mọi thần dân phải kiêng kị tên húy của vua. Chẳng hạn, có một thời gian ánh trong ánh sáng là kiêng kị (vì tên thật của Vua Gia Long là Nguyễn Phúc Ánh), nên phải nói là yến sáng; cảnh trong cây cảnh là kiêng kị (vì tên con trai vua Gia Long là Nguyễn Phúc Cảnh), nên phải nói là cây kiểng. Ngoài việc kiêng nói tên vua, nhiều khi tên của những ngƣời thân thuộc với vua cũng phải kiêng nhƣ: cha, mẹ, vợ, con, anh em,… và có khi đến hàng ông nội, bà nội, tên giả, chữ đệm của vua cũng phải kiêng.

Trong phạm vi làng xã, cũng có những kiêng huý nhất định. Chẳng hạn ở Làng Phƣớc Tích (vùng biển Nam Trung Bộ), nồi là tên của ngài Khai canh - Bổn nghệ (họ Hoàng) của làng: “ngài thỉ tổ họ Hoàng lúc bấy giờ là Hoàng Minh Hùng, tục gọi là Nồi nguyên ngƣời làng Cảm Quyết, tỉnh Nghệ An đã thân chinh đánh đuổi Chiêm Thành.” [7], do đó, nồi là một từ kiêng kị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Trưng Ngôn Ngữ Học Xã Hội Của Từ Ngữ Kiêng Kị Trong Tiếng Việt khám phá những khía cạnh ngôn ngữ học xã hội liên quan đến các từ ngữ kiêng kị trong tiếng Việt. Tác giả phân tích cách mà ngôn ngữ phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội, đồng thời chỉ ra tầm quan trọng của việc hiểu biết về các từ ngữ này trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết không chỉ giúp người đọc nhận thức rõ hơn về ngôn ngữ mà còn mở rộng hiểu biết về cách mà ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ẩn dụ trong ca từ trịnh công sơn dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri luận, nơi phân tích các yếu tố ngôn ngữ trong âm nhạc. Ngoài ra, tài liệu Đối chiếu đặc điểm ngôn ngữ của từ tượng thanh từ tượng hình trong tiếng việt và tiếng nhật sẽ giúp bạn so sánh các đặc điểm ngôn ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Nhật. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về ngữ nghĩa và khả năng tạo từ trong tiếng Việt qua tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ việt nam ngữ nghĩa và khả năng tạo từ ngữ của hai từ nhà và cửa trong tiếng việt. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.