Phân tích khẩu ngữ Nam Bộ trong câu văn Nguyễn Ngọc Tư qua tiểu thuyết Sông

Tìm hiểu đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ được Nguyễn Ngọc Tư sử dụng tài tình trong tiểu thuyết Sông. Phân tích từ ngữ, cấu trúc và vai trò nghệ thuật.

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

77
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ trong tiểu thuyết Sông

Tiểu thuyết Sông của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư không chỉ là một hành trình khám phá những mảnh đời trôi nổi mà còn là một không gian nghệ thuật đậm đặc dấu ấn văn hóa Nam Bộ. Một trong những yếu tố cốt lõi làm nên sức hấp dẫn và tính chân thực cho tác phẩm chính là việc sử dụng tài tình khẩu ngữ Nam Bộ. Ngôn ngữ trong Sông phập phồng hơi thở cuộc sống, mang theo cái chất phác, mộc mạc nhưng cũng đầy sâu sắc của con người miền Tây. Việc phân tích ngôn ngữ tác phẩm Sông cho thấy một hệ thống từ vựng và cấu trúc câu đặc trưng, phản ánh trực diện cách tư duy, lối sống và tâm hồn của người dân miệt vườn sông nước Cửu Long. Khác với ngôn ngữ văn học trau chuốt, chuẩn mực, phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư thể hiện qua việc đưa lời ăn tiếng nói hàng ngày vào trang viết một cách tự nhiên. Điều này không chỉ giúp cá tính hóa nhân vật mà còn tạo ra một không khí truyện kể gần gũi, khiến người đọc như đang được trực tiếp lắng nghe câu chuyện từ chính những người trong cuộc. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ trong tiểu thuyết Sông, từ hệ thống từ vựng đến cấu trúc cú pháp, nhằm làm rõ giá trị nghệ thuật và vai trò của yếu tố ngôn ngữ này trong việc kiến tạo thành công của tác phẩm. Đây là một chủ đề quan trọng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu hơn về văn học đương đại Việt Nam, đặc biệt là các công trình luận văn về tiểu thuyết Sông.

1.1. Nguyễn Ngọc Tư và tiểu thuyết Sông Dòng chảy ngôn ngữ

Nguyễn Ngọc Tư được mệnh danh là “nhà văn của những khám phá mới”, đặc biệt trong cách chị khai thác chất liệu đời sống và ngôn ngữ miền Tây Nam Bộ. Tiểu thuyết Sông là một thử nghiệm táo bạo, nơi chị thoát ra khỏi vùng an toàn của truyện ngắn để kiến tạo một thế giới rộng lớn hơn, phức tạp hơn. Tác phẩm là hành trình của nhân vật Ân xuôi dòng sông Di hư cấu, gặp gỡ những mảnh đời, những số phận khác nhau. Chính trong hành trình đó, ngôn ngữ địa phương Nguyễn Ngọc Tư được phát huy tối đa. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện kể chuyện mà còn là một nhân vật, một dòng chảy ngầm mang theo phù sa văn hóa, ký ức và cả những nỗi đau của con người nơi đây. Việc sử dụng khẩu ngữ không phải là một sự lắp ghép cơ học mà là một lựa chọn nghệ thuật có chủ đích, giúp tác phẩm “đặc sệt” chất Nam Bộ, tạo nên sự khác biệt và định hình phong cách riêng cho nhà văn.

1.2. Tổng quan về việc nghiên cứu khẩu ngữ trong văn học

Việc đưa khẩu ngữ, phương ngữ vào tác phẩm văn học không phải là điều mới mẻ. Từ các tác giả tiền bối như Hồ Biểu Chánh, Sơn Nam đến thế hệ sau này, giọng miền Tây trong văn học luôn là một nguồn cảm hứng bất tận. Tuy nhiên, ở mỗi tác giả, cách vận dụng lại mang một sắc thái riêng. Nghiên cứu của Lê Thị Diễm trong khoá luận “Khẩu ngữ Nam Bộ trong câu văn Nguyễn Ngọc Tư qua tiểu thuyết Sông” đã hệ thống hóa một cách khoa học các biểu hiện của khẩu ngữ trong tác phẩm. Công trình chỉ ra rằng, khẩu ngữ trong Sông không chỉ dừng lại ở lớp từ vựng mà còn thể hiện sâu sắc ở cả cấu trúc ngữ pháp, tạo nên một hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật hoàn chỉnh và độc đáo. Việc khảo sát này mở ra một hướng tiếp cận quan trọng, giúp độc giả và giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về tài năng ngôn ngữ và tư duy nghệ thuật của Nguyễn Ngọc Tư.

II. Khám phá giá trị của việc sử dụng khẩu ngữ trong Sông

Việc vận dụng khẩu ngữ Nam Bộ trong tiểu thuyết Sông không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật mà còn mang nhiều giá trị sâu sắc, quyết định đến sự thành công của tác phẩm. Trước hết, nó tạo nên tính chân thực tuyệt đối cho câu chuyện và bối cảnh. Ngôn ngữ đời thường, với những từ ngữ như “ổng”, “bả”, “vầy”, “thiệt”, “rầu thúi ruột”, đã kéo gần khoảng cách giữa tác phẩm và độc giả. Người đọc không có cảm giác đang đọc một văn bản văn học được gọt giũa mà như đang sống trong chính không gian miệt vườn sông nước Cửu Long, lắng nghe hơi thở và nhịp điệu của cuộc sống nơi đây. Thứ hai, giá trị của việc sử dụng khẩu ngữ nằm ở khả năng khắc họa sinh động và đa chiều tính cách nhân vật. Mỗi nhân vật trong Sông đều có một giọng điệu riêng, bộc lộ xuất thân, trình độ và cả những ẩn ức nội tâm qua cách nói năng. Ngôn ngữ trở thành phương tiện hữu hiệu để cá tính hóa, giúp nhân vật tự lột tả bản chất một cách tự nhiên nhất. Cuối cùng, việc sử dụng khẩu ngữ là một cách để nhà văn lưu giữ và tôn vinh dấu ấn văn hóa Nam Bộ. Ngôn ngữ là hồn cốt của văn hóa, và qua từng trang viết của Nguyễn Ngọc Tư, những nét văn hóa đặc trưng, từ cách xưng hô đến lối tư duy phóng khoáng, bộc trực của người miền Tây được tái hiện một cách sống động. Đây chính là đóng góp quan trọng của tác phẩm trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa vùng miền trong dòng chảy văn học đương đại.

2.1. Thách thức khi đưa ngôn ngữ địa phương vào văn chương

Mặc dù mang lại nhiều giá trị, việc đưa ngôn ngữ địa phương Nguyễn Ngọc Tư vào tác phẩm cũng đối mặt với những thách thức nhất định. Rào cản lớn nhất là khả năng tiếp nhận của độc giả ở các vùng miền khác. Một số từ ngữ hoặc cấu trúc câu quá đặc thù có thể gây khó hiểu, làm gián đoạn mạch đọc. Nếu lạm dụng, phương ngữ có thể biến tác phẩm trở nên nặng nề, cục bộ. Tuy nhiên, Nguyễn Ngọc Tư đã rất khéo léo khi sử dụng khẩu ngữ ở một mức độ vừa phải, “không quá đậm đặc như trong văn Hồ Biểu Chánh nhưng duyên dáng và sinh động”, như nhận xét của Trần Hữu Tá. Chị thường đặt các từ địa phương trong ngữ cảnh rõ ràng, giúp người đọc có thể tự suy luận ý nghĩa, biến thách thức thành một yếu tố gây tò mò, hấp dẫn.

2.2. Vai trò của khẩu ngữ trong việc định hình nhân vật

Ngôn ngữ nhân vật trong truyện là một trong những thành công nổi bật nhất của Sông. Khẩu ngữ không phải là lớp áo khoác bên ngoài mà đã thấm sâu vào máu thịt, suy nghĩ của từng nhân vật. Lời ăn tiếng nói của họ bộc lộ rõ nét tính cách: một bà mẹ bất cần (“mẹ đá đít chú Tín rồi”), một ông già chất phác (“ráng giữ nước nghen bây”), hay những con người lam lũ với những câu chửi thề, những lời nói mộc mạc. Chính thứ ngôn ngữ “gồ ghề, gai góc” này đã tạo nên những nhân vật sống động, có hồn, thoát khỏi sự khuôn sáo. Qua đó, phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư được khẳng định: tôn trọng sự thật đời sống và để nhân vật tự lên tiếng bằng chính ngôn ngữ của họ.

III. Phân tích các lớp từ ngữ Nam Bộ đặc sắc trong tiểu thuyết Sông

Một trong những đóng góp quan trọng của công trình luận văn về tiểu thuyết Sông của Lê Thị Diễm là việc khảo sát và hệ thống hóa một cách chi tiết các lớp từ ngữ Nam Bộ đặc sắc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong tác phẩm có tới 603 đơn vị từ ngữ khẩu ngữ, được phân thành nhiều nhóm khác nhau, cho thấy sự phong phú và đa dạng trong vốn từ của nhà văn. Việc phân tích ngôn ngữ tác phẩm Sông ở cấp độ từ vựng cho thấy Nguyễn Ngọc Tư đã khai thác triệt để các lớp từ đặc trưng của phương ngữ Nam Bộ. Từ những từ hội thoại thông thường, từ thông tục suồng sã, cách xưng hô thân mật đến những từ chỉ sự vật, hiện tượng riêng có của vùng đất này. Mỗi lớp từ đều mang một chức năng nghệ thuật riêng, góp phần tạo nên một bức tranh ngôn ngữ đa sắc màu. Chẳng hạn, các từ hội thoại như “khô queo quắt”, “tiếc hùi hụi” mang tính miêu tả cụ thể và giàu sắc thái biểu cảm. Các từ thông tục như “thằng cha đó”, “xạo bà cố” lại có tác dụng khắc họa tính cách bộc trực, không câu nệ. Sự hòa quyện giữa các lớp từ này đã tạo nên một ngôn ngữ trần thuật tiểu thuyết Sông độc đáo, vừa gần gũi, đời thường, vừa giàu sức gợi.

3.1. Hệ thống từ hội thoại và từ láy Nam Bộ giàu hình ảnh

Từ hội thoại là lớp từ được sử dụng nhiều nhất trong Sông, với 212 đơn vị được thống kê. Đây là những từ ngữ mang đậm màu sắc giao tiếp tự nhiên, thường được cấu tạo theo các kiểu đặc trưng như thêm yếu tố (“mừng húm”, “đen đúa”), biến âm (“vầy” thay cho “vậy”, “thiệt” thay cho “thật”), hoặc láy từ. Đặc biệt, hệ thống từ láy Nam Bộ như “lèo tèo”, “lõm chõm”, “lật bật” không chỉ có giá trị tạo hình, tạo âm thanh mà còn thể hiện tinh tế các trạng thái, hành động. Ví dụ, khi miêu tả cái buồn, nhân vật không nói “buồn” một cách đơn thuần mà là “cái mặt anh chàng coi rầu thiệt rầu”. Cách diễn đạt này giàu hình ảnh và cảm xúc hơn hẳn, thể hiện được lối tư duy cụ thể, trực quan của người Nam Bộ.

3.2. Đặc điểm đại từ nhân xưng và từ thông tục Nam Bộ

Hệ thống xưng hô trong Sông phản ánh rõ nét cấu trúc xã hội và mối quan hệ thân疏 của người miền Tây. Các đại từ nhân xưng Nam Bộ đặc trưng như “tui” (tôi), “ổng” (ông ấy), “cổ” (cô ấy), “bây” (chúng mày) xuất hiện với tần suất cao. Cách gọi thân mật như “má”, “tía”, “cưng” cũng được sử dụng linh hoạt, tạo không khí gia đình, gần gũi. Bên cạnh đó, các từ thông tục, thậm chí thô lỗ như “ụ móa mày”, “thằng chó chết”, “con đĩ” cũng được đưa vào lời thoại nhân vật. Việc sử dụng lớp từ này không nhằm mục đích dung tục hóa tác phẩm, mà là một thủ pháp để thể hiện sự chân thực đến tận cùng, lột tả những góc khuất, những phản ứng bản năng nhất của con người khi đối diện với bi kịch hay những tình huống trớ trêu của cuộc sống.

IV. Giải mã phương pháp dùng cấu trúc khẩu ngữ trong tiểu thuyết Sông

Không chỉ dừng lại ở mặt từ vựng, đặc trưng khẩu ngữ Nam Bộ trong tiểu thuyết Sông còn thể hiện rõ nét qua cấu trúc cú pháp. Nguyễn Ngọc Tư đã phá vỡ những quy chuẩn ngữ pháp cứng nhắc của ngôn ngữ viết để tái tạo lại sự tự nhiên, linh hoạt và đôi khi có phần “lộn xộn” của ngôn ngữ nói. Điều này thể hiện qua việc sử dụng hàng loạt các kiểu câu mang đậm phong cách khẩu ngữ. Theo khảo sát, tác phẩm có đến 201 đơn vị cấu trúc khẩu ngữ, trong đó nổi bật là câu tỉnh lược, câu đặc biệt và câu chứa yếu tố dư thừa. Việc sử dụng các cấu trúc này mô phỏng chân thực nhịp điệu của một cuộc đối thoại trực tiếp, nơi người nói và người nghe cùng chia sẻ một ngữ cảnh chung. Ngôn ngữ trần thuật tiểu thuyết Sông vì thế trở nên sống động, có nhịp điệu nhanh, gấp gáp, phù hợp với dòng chảy của câu chuyện và tâm trạng của nhân vật. Việc phân tích các cấu trúc này giúp làm rõ hơn phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư: một phong cách ưu tiên tính hiệu quả biểu đạt và sự chân thực của cảm xúc hơn là sự hoàn hảo về mặt hình thức ngữ pháp.

4.1. Hiện tượng câu tỉnh lược chủ ngữ và vị ngữ phổ biến

Câu tỉnh lược là đặc điểm nổi bật nhất trong cú pháp khẩu ngữ của Sông. Do trong hội thoại, nhiều thành phần câu được ngầm hiểu qua ngữ cảnh, nên việc lược bỏ chúng giúp lời nói ngắn gọn, nhanh và tự nhiên hơn. Trong tác phẩm, hiện tượng tỉnh lược chủ ngữ chiếm số lượng lớn (80 câu). Ví dụ, trong một đoạn đối thoại: “- Gặp không? - Không.” Cả câu hỏi và câu trả lời đều lược bỏ chủ ngữ (“Anh có gặp không?”, “Tôi không gặp”). Cách nói này tập trung thông tin vào hành động chính, tạo nhịp điệu dồn dập cho cuộc trò chuyện. Tương tự, câu tỉnh lược vị ngữ cũng xuất hiện, tuy ít hơn, nhưng đều góp phần mô phỏng chính xác lối nói chuyện hàng ngày của người dân Nam Bộ.

4.2. Câu đặc biệt và yếu tố dư thừa trong lời thoại

Bên cạnh câu tỉnh lược, Nguyễn Ngọc Tư còn sử dụng nhiều câu đặc biệt (câu không xác định được thành phần chủ-vị) và câu chứa yếu tố dư thừa. Câu đặc biệt thường dùng để bộc lộ cảm xúc, gọi đáp hoặc nhận xét một cách tức thời. Các yếu tố dư thừa như “Mày làm gì làm đi!” là một đặc điểm của ngôn ngữ nói, khi người nói không kịp trau chuốt hoặc muốn nhấn mạnh một ý nào đó. Những cấu trúc tưởng như “lỗi” về mặt ngữ pháp văn viết này lại chính là chìa khóa tạo nên sự sống động và chân thật cho lời thoại. Chúng cho thấy sự am hiểu sâu sắc của nhà văn về tâm lý và thói quen ngôn ngữ của người dân, góp phần đặc tả không gian miền Tây một cách toàn diện, từ cảnh vật đến con người.

V. Vai trò khẩu ngữ với phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư

Việc sử dụng thành công khẩu ngữ Nam Bộ không chỉ là một kỹ thuật mà đã trở thành một phần không thể tách rời, định hình nên phong cách nghệ thuật Nguyễn Ngọc Tư. Nó là chìa khóa giúp chị tạo ra một thế giới nghệ thuật riêng biệt, không thể trộn lẫn. Trước hết, khẩu ngữ giúp chị xây dựng nên một không khí truyện đặc trưng, thấm đẫm cái hồn của mảnh đất phương Nam. Đọc văn của chị, người ta cảm nhận được cái nồng hậu, chân chất và cả sự đa đoan, trăn trở của con người miền Tây. Thứ hai, nó thể hiện một cái nhìn đầy yêu thương và trân trọng đối với con người và văn hóa bản địa. Chị không nhìn ngôn ngữ đời thường như một thứ “thấp cấp” mà coi đó là kho báu, là nguồn mạch nuôi dưỡng cho sáng tạo. Ngôn ngữ địa phương Nguyễn Ngọc Tư sử dụng chính là sự khẳng định sức sống mãnh liệt của văn hóa dân gian trong văn học đương đại. Cuối cùng, chính chất khẩu ngữ này đã tạo nên cái duyên riêng trong giọng văn của chị. Văn Nguyễn Ngọc Tư có lúc sắc sảo, có lúc dịu dàng, có lúc trần trụi, nhưng luôn thấm đẫm một nỗi thương cảm với thân phận con người. Đó là giá trị của việc sử dụng khẩu ngữ: không chỉ để kể một câu chuyện, mà để giãi bày một tấm lòng.

5.1. Cá tính hóa ngôn ngữ người kể chuyện và nhân vật

Trong Sông, khẩu ngữ không chỉ xuất hiện trong lời thoại nhân vật mà còn len lỏi vào cả ngôn ngữ trần thuật. Người kể chuyện đôi khi cũng sử dụng những từ ngữ, cách nói đậm chất Nam Bộ, tạo cảm giác như câu chuyện đang được kể lại bởi một người dân địa phương. Điều này xóa nhòa ranh giới giữa người kể chuyện và nhân vật, tạo ra một dòng chảy tự sự đồng nhất và chân thực. Mỗi nhân vật, từ Ân, Xu, Bối đến những người họ gặp trên dòng sông, đều có một giọng điệu riêng biệt nhờ vào vốn khẩu ngữ mà tác giả trang bị cho họ. Đây chính là nghệ thuật “cá tính hóa nhân vật” bậc thầy, giúp tác phẩm có chiều sâu và sức ám ảnh lâu dài.

5.2. Tái hiện không gian văn hóa và đặc tả không gian miền Tây

Ngôn ngữ là một phần của không gian. Việc sử dụng phương ngữ Nam Bộ trong Sông đã góp phần quan trọng trong việc đặc tả không gian miền Tây. Những từ như “ghe”, “xuồng”, “rạch”, “cây bần”, “cá bống dừa” không chỉ là danh từ chỉ sự vật mà còn mang theo cả một không gian văn hóa sông nước. Khi một nhân vật nói “Cá cháy mà kho lạt, băm xoài sống ngâm chung là hết sảy”, câu nói đó không chỉ thông báo về một món ăn mà còn gợi ra cả một lối sống, một thói quen ẩm thực, một phong vị đặc trưng của miệt vườn sông nước Cửu Long. Ngôn ngữ và không gian hòa quyện vào nhau, tạo nên một thế giới nghệ thuật toàn vẹn, sống động và đầy sức hấp dẫn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG TIỀN ĐỀ LÍ LUẬN CHUNG VỀ KHẨU NGỮ VÀ NGUYỄN NGỌC TƯ 1. Về Phong cách chức ngôn ngữ sinh hoạt 1. Khái niệm phong cách chức năng ngôn ngữ sinh hoạt – phong cách khẩu ngữ Thông qua việc tìm hiểu các công trình nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học thì nhiều khái niệm khác nhau xoay quanh phong cách ngôn ngữ này, ngay cả tên gọi cũng có nhiều tên gọi: phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, phong cách ngôn ngữ khẩu ngữ, phong cách ngôn ngữ hội thoại… Cù Đình Tú trong cuốn “Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng Việt” đưa ra khái niệm: “Phong cách khẩu ngữ tự nhiên, còn gọi là phong cách khẩu ngữ sinh hoạt, phong cách khẩu ngữ hàng ngày vì nó được dùng trong sinh hoạt hàng ngày của mỗi cá nhân: một mẩu tâm sự hay một câu hỏi thăm người thân hay bạn bè, một lời đàm tiếu về cách thức ăn ở, một thái độ trước những biến đổi đột ngột của thời tiết, một phản ứng tức thì trước tin “sốt dẻo” trong cuộc sống hàng ngày…Tất cả được diễn đạt bằng phong cách khẩu ngữ tự nhiên” [13, tr. Với khái niệm này tác giả dựa vào mục đích, thái đội của 9 giao tiếp để đưa ra khái niệm.

Đinh Trọng Lạc trong cuốn “Phong cách học tiếng Việt” lại có khái niệm: “Phong cách sinh hoạt hàng ngày là khuôn mẫu thích hợp xây dựng lớp phát ngôn (văn bản) trong đó thể hiện vai của người tham gia giao tiếp trong sinh hoạt hàng ngày…” [7, tr. Nhóm tác giả Cù Đình Tú – Lê Anh Hiền – Nguyễn Thái Hòa- Võ Bình thì quan niệm rằng: “Khẩu ngữ còn gọi là ngôn ngữ hồn nhiên, ngôn ngữ hội thoại, ngôn ngữ thân mật…là thứ ngôn ngữ giao tiếp thông thường trong cuộc sống hàng ngày [12, tr37]. Bùi Trọng Ngoãn trong bài giảng Phong cách học tiếng Việt đã khái niệm như sau: “Phong cách chức năng ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày còn được gọi là phong cách khẩu ngữ tự nhiên, phong cách khẩu ngữ là phong cách ngôn ngữ giao tiếp trong sinh hoạt hàng ngày/phong cách này tồn tại trong cộng đồng với tính cách là một kiểu nói năng phổ thông, phổ biến nhất. Theo chúng tôi, tất cả các khái niệm trên đều hợp lí và có cơ sở nhưng trong phạm vi đề tài khóa luận, chúng tôi nghiên cứu ngôn ngữ thông qua những lời ăn tiếng nói hàng ngày phổ thông, phổ biến nhất trong một vùng mà cụ thể là khẩu ngữ Nam Bộ.

Chính vì vậy mà chúng tôi theo khái niệm của tác giả Bùi Trọng Ngoãn làm cơ sở để nghiên cứu đề tài khóa luận này. Từ khẩu ngữ Cù Đình Tú trong cuốn “Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng Việt” đưa ra khái niệm như sau: “Từ khẩu ngữ được dùng trong phong cách khẩu ngữ tự nhiên, phục vụ cho nhu cầu nói năng hằng ngày” [13, tr205]. Nhóm tác giả Cù Đình Tú – Lê Anh Hiền – Nguyễn Thái Hòa- Võ Bình thì quan niệm rằng: “Từ khẩu ngữ là những từ mang sắc thái khẩu ngữ tự 10 nhiên. Ngoài phần nội dung cơ bản từ khẩu ngữ gợi cho ta liên tưởng tới tính chất thân mật, tự nhiên sinh động của sự giao tiếp phi tính chất xã hội” [12, tr.

Còn Đinh Trọng Lạc quan niệm: “Từ khẩu ngữ là những từ ngữ mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên gọi tắt là từ khẩu ngữ” [7, tr. Theo chúng tôi, tất cả các khái niệm trên đều hợp lí, nhưng chúng tôi chọn khái niệm của tác giả Đinh Trọng Lạc, làm cơ sở để nghiên cứu đề tài khóa luận này. Do mang màu sắc khẩu ngữ cho nên từ khẩu ngữ ngoài phần nội dung, tin tin cơ bản, từ ngữ này còn gợi cho ta liên tưởng đến tính chất thân mật, tự nhiên, sinh động trong giao tiếp nói riêng và tăng sức hấp dẫn cho văn bản nghệ thuật. Để có được tính tự nhiên thân mật, sinh động, từ khẩu ngữ có những đặc điểm nổi bật sau: giàu hình ảnh, giàu sắc thái biểu cảm…Từ lời ăn tiếng nói hàng ngày của người Nam Bộ, Nguyễn Ngọc Tư đã đưa từ khẩu ngữ đưa vào trong tác phẩm một cách đa dạng, phong phú như: từ hội thoại, tự thông tục, từ tình thái, từ xưng hô, từ địa phương khác, từ tình thái… một cách tự nhiên nhưng cũng đầy tinh tế.

Câu khẩu ngữ Tác giả Nguyễn Việt Hương thì quan niệm rằng “có thể dựa vào một số từ ngữ mang phong cách khẩu ngữ để nhận diện kiểu câu khẩu ngữ như: lắm, quá. Trong đó lắm: đứng sau tính từ thường dùng trong khẩu ngữ. Còn quá: đứng sau tính từ, thường dùng trong khẩu ngữ biểu thị sự cảm thán” [5, tr. Đoàn Thiện Thuật thì cho rằng “kết cấu “đã…lại”…”, có ý nghĩa như “không những… mà còn” nhưng được dùng nhiều trong khẩu ngữ và đó cũng như là dấu hiệu để nhận biết kiểu câu khẩu ngữ” [14, tr.

Với khái niệm này có rất nhiều ý kiến nhưng chưa có một khái niệm 11 nào hoàn chỉnh. Nhưng thông qua cách quan niệm trên chúng ta có thể hiểu câu khẩu ngữ là kiểu câu chủ yếu sử dụng trong phạm vi ngôn ngữ sinh hoạt hằng ngày, không sử dụng trong văn bản khoa học hay văn bản văn hóa. Và để xác định được kiểu câu khẩu ngữ thì cần đảm bảo được các điều kiện sau: -Về mặt cấu tạo: Phải là một cấu trúc câu, một thành ngữ, quán ngữ, hay cụm từ cố định. -Về phạm vi sử dụng: thường được sử dụng trong giao tiếp hội thoại, giao tiếp khẩu ngữ.

-Về mặt ngữ nghĩa: Nghĩa của chúng không còn là nghĩa gốc của từng đơn vị từ vựng có mặt trong đó kết hợp lại mà đã chuyển sang nghĩa mới mang tính khái quát hơn, và nghĩa sử dụng gắn chặt với nghĩa ngữ cảnh. Tính khẩu ngữ trong ngôn ngữ nghệ thuật 1. Yếu tố khẩu ngữ trong ngôn ngữ nghệ thuật Khẩu ngữ thuộc phạm trù của phong cách chức năng ngôn ngữ sinh hoạt. Nó không đơn thuần là đối tượng sử dụng của tiếng Việt mà còn được các nhà văn vận dụng đưa vào trong tác phẩm văn học.

Các nhà văn đã khéo vậng dụng khẩu ngữ này dưới các góc độ như từ: từ hội thoại, từ thông tục, từ địa phương, các quán ngữ, thành ngữ, các từ tình thái, thông qua lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân Nam Bộ, nhằm làm cho nội dung được phản ánh trong tác phẩm vừa mang tính chân thực, gần gũi, giản dị nhưng cũng hết sức sinh động. Tuy nhiên, khẩu ngữ khi đi vào trong tác phẩm văn chương, nó là ngôn ngữ nghệ thuật được gọt giũa, các nhà văn sẽ có biến dạng chút ít. Song khẩu ngữ vẫn giữ được bản chất vốn có của nó thuộc về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp và thêm vào đó là giá trị biểu đạt không ngừng tăng lên. 12 Việc đưa khẩu ngữ Nam Bộ vào trong tác phẩm văn chương là vấn đề không còn xa lại với bạn đọc với những tên tuổi khá quen thuộc như: Hồ Biểu Chánh, Sơn Nam, Nguyễn Quang Sáng, Dạ Ngân, Nguyễn Thị Diệp Mai…Trong đó Ngọc Tư được xem là một trong những cây bút khá thành công khi sử dụng khẩu ngữ Nam Bộ vào tác phẩm của mình bằng lối viết rất tự nhiên thoải mái, không câu nệ.

Vì vậy, người đọc bị choáng váng một cách thích thú với nồng độ phương ngữ. Phương ngữ đó, tích tụ của một thính giác tinh nhạy, cô nghe được những thanh âm trong trẻo của cuộc sống xung quanh, và bằng ngòi bút thiên phú, đã chuyển những âm thanh đó vào trong tác phẩm của mình một cách tự nhiên. Đặc điểm khẩu ngữ trong ngôn ngữ nghệ thuật Đặc điểm ngữ âm Theo Cù Đình Tú thì quan niệm: “Tính chất tự nhiên thoải mái trong phát âm theo một tập quán địa phương là đặc điểm nổi bật nhất trong quy luật sử dụng các phương tiện ngữ âm tiếng Việt” [13, tr. Căn cứ vào ngữ âm mà trong phát ngôn chúng ta dễ dàng phân biệt được sự khác nhau giữa các miền phương ngữ.

Bùi Trọng Ngoãn cũng đã khẳng định: “Đặc điểm ngữ âm khẩu ngữ, âm sắc thường mang tính cá thể, phát âm theo tập quán địa phương”. Chẳng hạn: (1) “Ba mày bị rừng đem đi, bữa đó tao thấy rõ ràng ổng đứng trên ngọn cây đước vẫy tay nói bà ở lại mạnh giỏi. Mày trứng mà đòi khôn hơn vịt. Trong ví dụ trên tác giả đã sử dụng rất nhiều ngữ âm của phương ngữ Nam Bộ như: Ba mày, ổng, mạnh giỏi… Hay những cách phát âm chệch như: Tánh khí, giúp, vầy, … Như vậy khẩu Ngữ Nam Bộ thể hiện qua đặc điểm ngữ âm là có thể 13 phát âm thoải mái theo ngữ âm, theo thanh điệu vốn có của con người vùng miền nơi đây sinh sống tạo nên phong cách riêng.

Đặc điểm từ vựng Theo Cù Đình Tú “Từ ngữ mỗi phong cách được sử dụng như thế nào trước hết phụ thuộc vào đề tài giao tiếp của phong cách, phong cách khẩu ngữ đề tài giao tiếp hết sức cụ thể, chi tiết, những cái đang diễn ra sinh động trong đời sống hằng ngày” [13, tr. Như vậy khi miêu tả từ vựng được sử dụng trong khẩu ngữ, qua việc tìm hiểu các công trình nghiên cứu trên, chúng tôi thấy, có đặc điểm chung sau: -Từ khẩu ngữ thường mang tính chất cụ thể, giàu hình ảnh và màu sắc biểu cảm. (2) Khi miêu tả cái buồn thì: “Cái mặt anh chàng coi rầu thiệt rầu” [19, tr. (3) Miêu tả cái ngon của món ăn thì: “Cá cháy mà kho lạt, băm xoài sống ngâm chung là hết sảy” [19, tr.

- Dùng lớp từ ngữ có giá trị biểu cảm như: từ hội thoại, từ xưng hô, từ tình thái, từ địa phương… để bày tỏ tình cảm, thái độ khác nhau khi mô tả về một sự vật, sự việc nào đó. + Từ hội thoại là những là những từ được dùng đặc biệt trong lời nói miệng trong sinh hoạt hằng ngày, nhất là trong đối thoại [6, tr. Ví dụ: đen thui, mốc thếch, trắng dã… + Từ thông tục là những từ chỉ dùng trong lời nói miệng thoải mái, thậm chí thô lỗ, tục tằn [6, tr. Ví dụ: con mẹ, thằng cha, ụ móa mày… + Từ xưng hô bao gồm các từ, ngữ, các cấu trúc ngôn ngữ (trong đó từ đóng vai trò cơ bản) được dùng để xưng hô giao tiếp.

Đó là những từ được “rút ra” từ trong hệ thống ngôn ngữ, dùng để xưng hô (biểu thị các phạm trù 14 xưng hô nhất định), giao tiếp xã hội [3, tr. Ví dụ: tôi, tao, cô, chị, anh, má, mẹ…. + Từ địa phương là những từ chỉ được dùng trong các phương ngữ, các thổ ngữ [6, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ