Luận án TS Đoàn Minh Hùng: Nghiên cứu đặc tính truyền nhiệt của quá trình ngưng tụ

Luận án tiến sĩ phân tích đặc tính truyền nhiệt của quá trình ngưng tụ trong kênh micro, kết hợp phương pháp mô phỏng số và kiểm chứng thực nghiệm.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

176
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro

Công nghệ micro/nano đang tạo ra những bước đột phá trong nhiều lĩnh vực khoa học, và kỹ thuật nhiệt là một trong số đó. Bộ trao đổi nhiệt kênh micro nổi lên như một giải pháp ưu việt nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng đạt mật độ dòng nhiệt cực lớn. Nghiên cứu về đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro là một hướng đi quan trọng, mở ra tiềm năng tối ưu hóa các hệ thống làm mát, điều hòa không khí và quản lý nhiệt trong các thiết bị điện tử. Quá trình ngưng tụ, hay chuyển pha từ hơi sang lỏng, trong các kênh có đường kính thủy lực cỡ micromet thể hiện những đặc điểm rất khác biệt so với các kênh macro truyền thống. Lực căng bề mặt và các hiệu ứng mao dẫn trở nên chiếm ưu thế so với lực trọng trường, từ đó chi phối mạnh mẽ đến mô hình dòng chảy ngưng tụ và hiệu quả trao đổi nhiệt. Việc hiểu rõ các cơ chế này không chỉ là một thách thức khoa học mà còn là chìa khóa để thiết kế các thiết bị hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và vật liệu. Luận án của Đoàn Minh Hùng (2021) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc thông qua cả phương pháp mô phỏng số và thực nghiệm, tập trung vào quá trình ngưng tụ của hơi nước trong các kênh micro vuông bằng nhôm. Nghiên cứu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp dữ liệu khoa học cần thiết cho việc thiết kế và vận hành các thiết bị trao đổi nhiệt sử dụng dòng lưu chất hai pha, một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá hết.

1.1. Giới thiệu bộ trao đổi nhiệt kênh micro và ưu điểm

Thiết bị trao đổi nhiệt (TBTĐN) kênh micro là một hệ thống có các kênh dẫn lưu chất với đường kính thủy lực thường nhỏ hơn 1 mm. Cấu trúc này mang lại tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực kỳ lớn, là yếu tố cốt lõi giúp tăng cường đáng kể quá trình trao đổi nhiệt. Ưu điểm chính của công nghệ này bao gồm: kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, lượng môi chất sử dụng ít hơn và hiệu suất truyền nhiệt vượt trội so với các TBTĐN truyền thống. Theo nghiên cứu của Brandner và cộng sự, các thiết bị này có thể được chế tạo từ nhiều vật liệu như kim loại, polymer hay gốm, ứng dụng rộng rãi từ làm mát chip điện tử, hệ thống điều hòa không khí cho đến các quy trình công nghệ hóa học. Đặc biệt, việc nghiên cứu các hiện tượng truyền nhiệt sôi và ngưng tụ trong các kênh này là rất cấp thiết để phát triển các chu trình nhiệt động hiệu quả hơn.

1.2. Phân biệt ngưng tụ màng và ngưng tụ giọt trong kênh micro

Trong quá trình ngưng tụ, hai cơ chế chính được quan sát là ngưng tụ màng (film condensation)ngưng tụ giọt (dropwise condensation). Ngưng tụ màng xảy ra khi chất lỏng ngưng tụ tạo thành một lớp phim liên tục trên bề mặt làm mát, lớp màng này tạo ra một nhiệt trở phụ làm cản trở quá trình truyền nhiệt. Ngược lại, ngưng tụ giọt xảy ra trên các bề mặt kỵ nước, nơi các giọt lỏng nhỏ hình thành, lớn dần và trôi đi, để lộ ra bề mặt truyền nhiệt mới. Quá trình này có hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cao hơn nhiều lần so với ngưng tụ màng. Trong kênh micro, do ảnh hưởng mạnh của sức căng bề mặt, các chế độ dòng chảy phức tạp hơn có thể xuất hiện, là sự kết hợp của nhiều hiện tượng. Việc kiểm soát và thúc đẩy ngưng tụ giọt thông qua xử lý bề mặt là một hướng đi đầy hứa hẹn để tối đa hóa hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt kênh micro.

II. Thách thức chính khi tối ưu hóa truyền nhiệt ngưng tụ

Việc nghiên cứu và thiết kế các hệ thống ngưng tụ trong kênh micro đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Khác với dòng một pha, chế độ dòng chảy hai pha (hơi và lỏng cùng tồn tại) vốn đã không ổn định và khó dự đoán. Trong không gian hẹp của kênh micro, các hiện tượng như tắc nghẽn, dao động áp suất và phân bố dòng không đều giữa các kênh song song trở nên nghiêm trọng hơn. Một trong những vấn đề lớn nhất là giảm áp suất trong kênh micro, có thể cao hơn đáng kể so với các kênh lớn do ma sát tăng cao và các hiệu ứng bề mặt. Độ giảm áp suất lớn không chỉ làm giảm hiệu suất nhiệt động của toàn hệ thống mà còn đòi hỏi công suất bơm lớn hơn. Ngoài ra, hiện tượng bất ổn định dòng chảy là một rào cản lớn, gây ra dao động nhiệt độ và lưu lượng, ảnh hưởng đến độ tin cậy và hiệu quả hoạt động của thiết bị. Việc tìm ra sự cân bằng giữa việc tăng cường hệ số truyền nhiệt và giảm thiểu tổn thất áp suất là mục tiêu cốt lõi trong việc tối ưu hóa hình học kênh micro. Các yếu tố như hình dạng mặt cắt kênh, kích thước ống góp, và đặc tính bề mặt đều cần được xem xét một cách cẩn thận để đạt được hiệu suất tổng thể cao nhất.

2.1. Phân tích hiện tượng bất ổn định dòng chảy hai pha

Bất ổn định dòng chảy là một đặc tính cố hữu của dòng hai pha trong kênh micro, biểu hiện qua sự dao động đột ngột của áp suất và lưu lượng. Các nghiên cứu, bao gồm cả công trình của Zhang và cộng sự (2013), đã chỉ ra rằng sự hình thành, phát triển và sụp đổ của các bọt hơi và các nút lỏng (slug) là nguyên nhân chính gây ra những bất ổn định này. Trong một hệ thống đa kênh, sự phân bố không đồng đều của pha hơi và pha lỏng vào các kênh song song có thể dẫn đến hiện tượng một số kênh bị "khô cạn" trong khi các kênh khác bị "ngập lụt", làm giảm đáng kể hiệu suất tổng thể. Việc thiết kế ống góp (manifold) hợp lý để đảm bảo phân phối lưu chất đồng đều là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu hiện tượng bất ổn định dòng chảy.

2.2. Vấn đề giảm áp suất trong kênh micro và ảnh hưởng

Độ giảm áp suất trong kênh micro trong quá trình ngưng tụ là tổng hợp của ba thành phần chính: giảm áp do ma sát, do gia tốc (thay đổi động năng khi pha hơi chuyển thành pha lỏng có khối lượng riêng cao hơn) và do trọng lực (thường có thể bỏ qua trong kênh micro nằm ngang). Thành phần ma sát là đáng kể nhất và bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi mô hình dòng chảy ngưng tụ và độ khô của hơi. Theo các nghiên cứu của Garimella (2006), độ giảm áp suất trong dòng hai pha có thể lớn hơn hàng chục, thậm chí hàng trăm lần so với dòng một pha ở cùng điều kiện. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống mà còn là một tham số quan trọng cần dự đoán chính xác khi thiết kế bộ trao đổi nhiệt kênh micro.

III. Phương pháp mô phỏng CFD truyền nhiệt ngưng tụ hiệu quả

Mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD) là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng phức tạp bên trong kênh micro mà không thể quan sát trực tiếp. Mô phỏng CFD truyền nhiệt cho phép các nhà nghiên cứu hình dung hóa trường nhiệt độ, phân bố áp suất và các chế độ dòng chảy hai pha một cách chi tiết. Luận án của Đoàn Minh Hùng (2021) đã áp dụng phần mềm COMSOL Multiphysics để xây dựng mô hình 3D cho toàn bộ thiết bị ngưng tụ, bao gồm cả ống góp và các kênh micro. Phương pháp này đòi hỏi phải giải một hệ thống các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng cho cả hai pha lỏng và hơi. Mô hình VOF (Volume of Fluid) thường được sử dụng để theo dõi giao diện giữa hai pha. Thông qua mô phỏng, có thể đánh giá ảnh hưởng của các thông số thiết kế như chiều rộng ống góp, chiều dài kênh và hình dạng mặt cắt kênh đến hiệu quả ngưng tụ. Kết quả mô phỏng số sau đó được so sánh và kiểm chứng với dữ liệu từ nghiên cứu thực nghiệm ngưng tụ, giúp khẳng định độ tin cậy của mô hình. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí trong quá trình tối ưu hóa hình học kênh micro trước khi chế tạo mẫu thật.

3.1. Xây dựng mô hình 3D và các phương trình toán học

Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc thiết kế mô hình hình học 3D của thiết bị ngưng tụ trên phần mềm CAD, sau đó nhập vào môi trường mô phỏng. Mô hình toán học bao gồm các phương trình Navier-Stokes để mô tả chuyển động của lưu chất và phương trình năng lượng để mô tả sự truyền nhiệt. Đối với dòng hai pha, các phương trình này được điều chỉnh để tính đến sự tương tác và chuyển pha giữa lỏng và hơi. Các điều kiện biên như nhiệt độ, áp suất và lưu lượng đầu vào của hơi và nước giải nhiệt được thiết lập dựa trên điều kiện vận hành thực tế. Việc thiết lập một mô hình toán học chính xác là nền tảng cho kết quả mô phỏng CFD truyền nhiệt đáng tin cậy.

3.2. Phân tích mô hình dòng chảy ngưng tụ và chuyển pha

Một trong những kết quả giá trị nhất từ mô phỏng CFD là khả năng dự đoán và phân tích các mô hình dòng chảy ngưng tụ. Các mô hình phổ biến trong kênh micro bao gồm dòng vành khuyên (annular flow), dòng nút (slug flow), và dòng bọt (bubbly flow). Mô phỏng có thể cho thấy sự chuyển tiếp giữa các chế độ dòng chảy này dọc theo chiều dài kênh khi hơi ngưng tụ dần thành lỏng. Bằng cách phân tích phân bố tỷ lệ thể tích pha hơi (vapor volume fraction), các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác vị trí quá trình ngưng tụ hoàn tất. Thông tin này rất quan trọng để xác định chiều dài kênh hiệu dụng và tránh tình trạng quá lạnh (subcooling) không mong muốn, giúp tối ưu hóa thiết kế của bộ trao đổi nhiệt kênh micro.

IV. Hướng dẫn thiết lập một nghiên cứu thực nghiệm ngưng tụ

Bên cạnh mô phỏng số, nghiên cứu thực nghiệm ngưng tụ là bước không thể thiếu để xác nhận các mô hình lý thuyết và cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu suất thiết bị. Việc thiết lập một hệ thống thí nghiệm đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận trong từng khâu, từ chế tạo mẫu đến lắp đặt thiết bị đo. Trong nghiên cứu của Đoàn Minh Hùng (2021), các mẫu thiết bị ngưng tụ kênh micro (L32, L52) được chế tạo từ hợp kim nhôm, với các kênh micro được tạo ra bằng phương pháp gia công chính xác. Hệ thống thí nghiệm hoàn chỉnh bao gồm một vòng tuần hoàn hơi nước, một vòng tuần hoàn nước giải nhiệt, và một hệ thống thu thập dữ liệu. Hơi nước bão hòa được tạo ra từ một nồi hơi, đi qua bộ điều khiển lưu lượng trước khi vào thiết bị ngưng tụ. Nước giải nhiệt được bơm qua thiết bị theo chiều ngược lại (sơ đồ ngược chiều) để tối đa hóa hiệu quả trao đổi nhiệt. Các cảm biến nhiệt độ và áp suất được lắp đặt tại các vị trí đầu vào và đầu ra của cả hai dòng lưu chất để ghi nhận các thông số vận hành. Dữ liệu từ các cảm biến được thu thập bởi một bộ ghi dữ liệu (data logger) và truyền về máy tính để phân tích, từ đó tính toán các thông số quan trọng như công suất nhiệt và hệ số truyền nhiệt ngưng tụ.

4.1. Quy trình chế tạo và lắp đặt thiết bị ngưng tụ mẫu

Việc chế tạo các mẫu bộ trao đổi nhiệt kênh micro đòi hỏi công nghệ gia công có độ chính xác cao. Các kênh micro và ống góp thường được phay trên một tấm kim loại (ví dụ: nhôm), sau đó được ghép với một tấm che (ví dụ: PMMA hoặc một tấm kim loại khác) để tạo thành một khối kín. Quá trình lắp ráp phải đảm bảo độ kín khít tuyệt đối để tránh rò rỉ lưu chất dưới áp suất cao. Sau khi chế tạo, mẫu được tích hợp vào hệ thống thí nghiệm. Các đầu nối cho dòng hơi, dòng nước ngưng và nước giải nhiệt được lắp đặt cẩn thận. Vị trí đặt cảm biến nhiệt độ và áp suất phải được bố trí hợp lý để đo được chính xác giá trị tại các điểm đầu vào và đầu ra, giảm thiểu sai số do tổn thất nhiệt ra môi trường.

4.2. Các thiết bị đo lường và thu thập dữ liệu chính xác

Độ chính xác của kết quả thực nghiệm phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của các thiết bị đo. Cảm biến nhiệt độ (thường là cặp nhiệt điện loại T hoặc K) và cảm biến áp suất chênh lệch phải có độ nhạy và độ chính xác cao, được hiệu chuẩn định kỳ. Lưu lượng khối lượng của hơi và nước giải nhiệt được đo bằng các lưu lượng kế hoặc cân điện tử có độ chính xác cao. Tất cả tín hiệu từ các cảm biến này được kết nối với một bộ thu thập dữ liệu trung tâm (ví dụ: Yokogawa MX100), có khả năng ghi lại dữ liệu theo thời gian thực. Phần mềm trên máy tính cho phép hiển thị, lưu trữ và xử lý sơ bộ dữ liệu, là cơ sở để tính toán các đại lượng đặc trưng cho đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro.

V. Top kết quả nổi bật về đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ

Nghiên cứu của Đoàn Minh Hùng (2021) đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, làm sáng tỏ các đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro. Một trong những phát hiện cốt lõi là sự phù hợp cao giữa kết quả mô phỏng số và dữ liệu thực nghiệm, với sai số cực đại nhỏ hơn 8%, khẳng định độ tin cậy của phương pháp mô phỏng CFD trong việc dự đoán hành vi của thiết bị. Nghiên cứu chỉ ra rằng, với cùng điều kiện, hệ số truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro có thể đạt giá trị rất cao, ví dụ mẫu L32 đạt tới 6925 W/m².K. Điều này chứng tỏ tiềm năng vượt trội của công nghệ microchannel. Một kết quả đáng chú ý khác là ảnh hưởng không đáng kể của lực trọng trường. So sánh giữa trường hợp đặt thiết bị nằm ngang và thẳng đứng cho thấy công suất nhiệt gần như không thay đổi, chứng tỏ lực căng bề mặt là yếu tố chi phối trong kênh micro. Hơn nữa, nghiên cứu đã xây dựng được các phương trình tương quan thực nghiệm để xác định hệ số truyền nhiệt và độ giảm áp suất trong kênh micro, cung cấp công cụ hữu ích cho các kỹ sư trong quá trình thiết kế. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao trong việc phát triển các bộ trao đổi nhiệt kênh micro thế hệ mới.

5.1. So sánh hệ số truyền nhiệt của môi chất lạnh ngưng tụ

Mặc dù nghiên cứu tập trung vào hơi nước, các nguyên lý cơ bản có thể được mở rộng cho các loại môi chất lạnh ngưng tụ khác như R134a, R410A hay CO2. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng loại môi chất có ảnh hưởng lớn đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ do sự khác biệt về các tính chất vật lý như nhiệt ẩn hóa hơi, độ nhớt, và sức căng bề mặt. Ví dụ, Oh và Son (2011) cho thấy R410A có hệ số truyền nhiệt cao hơn R22 và R134a trong cùng điều kiện. Việc lựa chọn môi chất phù hợp với điều kiện vận hành và vật liệu kênh là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

5.2. Ảnh hưởng của bề mặt kỵ nước ưa nước đến ngưng tụ

Đặc tính bề mặt của thành kênh có ảnh hưởng của bề mặt kỵ nước/ưa nước rất lớn đến cơ chế ngưng tụ. Trên các bề mặt ưa nước (như nhôm sạch), ngưng tụ màng thường xảy ra. Ngược lại, trên các bề mặt kỵ nước (hydrophobic) được xử lý đặc biệt, ngưng tụ giọt có thể xuất hiện, giúp tăng cường đáng kể hiệu quả truyền nhiệt. Chen và cộng sự (2012) đã chứng minh rằng việc phủ một lớp vàng mỏng để tạo bề mặt kỵ nước đã làm thay đổi hoàn toàn mô hình dòng chảy ngưng tụ, xuất hiện nhiều giọt lỏng nhỏ và tăng hệ số truyền nhiệt. Đây là một hướng nghiên cứu tích cực để cải thiện hiệu suất của các thiết bị ngưng tụ micro.

VI. Tương lai và ứng dụng thực tiễn của ngưng tụ kênh micro

Những hiểu biết sâu sắc về đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ trong kênh micro đang mở đường cho nhiều ứng dụng thực tiễn mang tính đột phá. Tiềm năng lớn nhất nằm ở việc thu nhỏ và nâng cao hiệu suất của các hệ thống quản lý nhiệt. Trong lĩnh vực điện tử, các bộ trao đổi nhiệt kênh micro có thể được tích hợp trực tiếp lên chip máy tính hoặc các bộ vi xử lý công suất cao, giúp tản nhiệt hiệu quả hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống. Trong ngành công nghiệp HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), việc sử dụng dàn ngưng tụ kênh micro cho phép tạo ra các máy điều hòa không khí nhỏ gọn hơn, hiệu quả năng lượng cao hơn và sử dụng ít môi chất lạnh ngưng tụ hơn, góp phần bảo vệ môi trường. Ngoài ra, công nghệ này còn có thể được ứng dụng trong các hệ thống thu hồi nhiệt thải, các chu trình Rankine hữu cơ (ORC) quy mô nhỏ, và các thiết bị y sinh. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc nghiên cứu các vật liệu mới, các kỹ thuật xử lý bề mặt tiên tiến để thúc đẩy ngưng tụ giọt, và các mô hình thiết kế thông minh để kiểm soát hiện tượng bất ổn định dòng chảy.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong hệ thống lạnh và điện tử

Trong các hệ thống lạnh và điều hòa không khí, việc thay thế các dàn ngưng ống-cánh truyền thống bằng bộ trao đổi nhiệt kênh micro mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu của Park và Hrnjak (2008) cho thấy hệ thống dùng dàn ngưng micro có hệ số hiệu quả năng lượng (COP) cao hơn 13.1% và lượng môi chất nạp vào ít hơn 9.2 lần so với hệ thống thông thường. Trong lĩnh vực làm mát điện tử, các hệ thống làm mát bằng chất lỏng hai pha sử dụng kênh micro có thể xử lý các mật độ dòng nhiệt lên tới hàng trăm W/cm², đáp ứng yêu cầu của các thế hệ CPU và GPU tiếp theo.

6.2. Hướng phát triển mới trong nghiên cứu truyền nhiệt hai pha

Lĩnh vực truyền nhiệt sôi và ngưng tụ trong kênh micro vẫn còn nhiều không gian để khám phá. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: sử dụng chất lỏng nano (nanofluids) để tăng cường truyền nhiệt, thiết kế các kênh có hình học phức tạp (ví dụ: có các cấu trúc rãnh, gân) để phá vỡ lớp màng lỏng và tăng xáo trộn, và phát triển các mô hình lý thuyết chính xác hơn để dự đoán sự chuyển tiếp giữa các chế độ dòng chảy hai pha. Việc kết hợp giữa mô phỏng CFD truyền nhiệt tiên tiến và các kỹ thuật đo lường quang học có độ phân giải cao sẽ tiếp tục là chìa khóa để làm sáng tỏ các cơ chế vật lý phức tạp diễn ra ở quy mô micro.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro Trong những năm gần đây, công nghệ micro/nano đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật như điện tử, vi sinh, kỹ thuật hóa học và nhà máy điện nguyên tử micro,. Trong đó, thiết bị truyền nhiệt microchannel là một trong những ứng dụng của công nghệ này bởi tính ưu việt là kích thước nhỏ và mật độ dòng nhiệt lớn. Kandlikar và King [1] đã chỉ ra sự ảnh hưởng của đường kính thủy lực đến hệ số tỏa nhiệt đối lưu của nước và không khí trong điều kiện chảy tầng như hình 1.

Mối quan hệ này cho thấy khi đường kính thủy lực càng nhỏ thì hệ số tỏa nhiệt đối lưu càng lớn.1: Hệ số tỏa nhiệt đối lưu [1] Brandner cùng các cộng sự [2] đã mô tả những thiết bị trao đổi nhiệt (TBTĐN) kênh micro được chế tạo từ polymer, nhôm, gốm ceramic,. Đồng thời đã chỉ ra các ứng dụng của nó trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp. TBTĐN kênh micro được chế tạo từ thép không gỉ, với lưu chất là nước được giới thiệu như hình 1. 2 Trong điều kiện lưu lượng 2000 kg/(m .s) thì tổn thất áp suất trên một hành trình/ một chặng (còn gọi là một pass ống) là 0,5 MPa.

Công suất cực đại lên đến 1 MW khi chúng được ghép song song với nhau.2: TBTĐN kênh micro được chế tạo từ thép không gỉ Ngày nay, thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giải nhiệt cho các thiết bị có yêu cầu kích thước nhỏ, cấp nhiệt cho các qui trình công nghệ nhằm tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường,. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro cho dòng chảy một pha, dòng hai pha, các thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống điều hòa không khí dùng môi chất CO 2 [1, 2]. Trong đó, các vấn đề liên quan đến thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro cho dòng chảy một pha được đề cập khá đầy đủ nhưng các nghiên cứu cho dòng chảy hai pha, đặc biệt là quá trình ngưng tụ trong kênh micro còn khá khiêm tốn. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Tổng quan về đặc tính truyền nhiệt và dòng chảy lưu chất trong TBTĐN kênh micro đã thực hiện bởi Dang cùng cộng sự [3]. Ngoài ra, Dang [4] cũng đã mô phỏng số và thực nghiệm về đặc tính truyền nhiệt và dòng chảy lưu chất cho những TBTĐN kênh micro hình chữ nhật. Martínez-Ballester cùng các cộng sự [5] đã nghiên cứu 2 trên mô hình số học cho một số thiết bị ngưng tụ kênh micro giải nhiệt bằng không khí. Kết quả tính toán lý thuyết cho thấy việc sử dụng thiết bị ngưng tụ kênh micro khả thi hơn so với phương pháp nâng cao hiệu suất cánh.

Gosai và Joshi [6] đã nghiên cứu tổng quan về dòng hai pha trong các thiết bị trao đổi nhiệt kênh micro. Lĩnh vực về dòng hai pha vẫn còn mới mẻ, nó cần được sự quan tâm nghiên cứu nhiều hơn nữa. Kết quả đã đề xuất nghiên cứu về ảnh hưởng của hình dáng hình học trên mô hình dòng hai pha bằng CFD (Computational Fluid Dyanmics) và thực nghiệm. Hansan cùng các cộng sự [7] đã đánh giá sự ảnh hưởng về kích thước đến đặc tính truyền nhiệt và dòng chảy lưu chất của bộ trao đổi nhiệt kênh micro bằng phương pháp thể tích hữu hạn (FVM - Finite Volume Method).

Quá trình mô phỏng được thực hiện trên các kênh micro có hình dáng mặt cắt ngang là hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình thang và hình tam giác đều có chiều dài kênh là 10 mm. Trong nghiên cứu này các điều kiện về tính chất vật lý của vật liệu đã được giả định là hằng số. Kết quả mô phỏng 3D cho thấy rằng với cùng thể tích bộ trao đổi nhiệt khi tăng số lượng kênh sẽ làm tăng hiệu suất và tăng độ giảm áp suất. Kênh có biên dạng hình tròn có hiệu suất tổng thể tốt nhất, nhưng với kênh hình vuông thì tổn thất áp suất dọc đường là thấp nhất (tại điều kiện Re = 50).

Đối với kênh vuông khi chỉ số Re càng tăng và số kênh càng nhiều thì tổng tổn thất áp suất dọc dường của thiết bị càng lớn và chỉ số hoàn thiện càng giảm. Mohammed cùng các cộng sự [8] đã nghiên cứu ảnh hưởng của hình dáng kênh đến hiệu suất nhiệt và dòng chảy của bộ tản nhiệt kênh micro bằng mô phỏng số theo phương pháp FVM. Ba bộ tản nhiệt kênh micro hình chữ nhật có cùng đường kính thủy lực Dh = 339,15 m, nhưng chúng khác nhau về hình dáng kênh: kênh zigzag, kênh cong và kênh nhảy bậc, cả ba đã được mô phỏng số để so sánh với bộ tản nhiệt có kênh thẳng và gợn sóng. Hiệu suất bộ tản nhiệt kênh micro được đánh giá dựa trên thông số nhiệt độ, hệ số truyền nhiệt, tổn thấp áp suất, hệ số ma sát, ứng suất trượt.

Kết quả là trong cùng diện tích mặt cắt ngang thì kênh micro zigzag có hệ số truyền nhiệt lớn nhất, thứ hai là kênh cong. Tuy nhiên tổn thất áp suất trong các bộ tản nhiệt 3 này cao hơn so với các bộ tản nhiệt kênh thẳng và gợn sóng. Trong đó, bộ tản nhiệt kênh zigzag có tổn thất áp suất, hệ số ma sát và ứng suất trượt là lớn nhất. Hernando cùng các cộng sự [9] đã nghiên cứu thực nghiệm về tổn thất áp suất dọc đường, mật độ dòng nhiệt và hệ số truyền nhiệt tổng cho dòng một pha trên hai bộ trao đổi nhiệt kênh micro.

Mẫu thứ nhất có 100 kênh vuông 100 x 100 m và mẫu thứ hai là 50 kênh vuông 200 x 200 m. Cả hai mẫu được chế tạo từ thép không gỉ, sử dụng môi chất là nước đã khử Ion cho cả phía nóng và lạnh. Các kết quả thực nghiệm đã được so sánh và phân tích phù hợp với lý thuyết truyền nhiệt. Liu cùng các cộng sự [10] đã khảo sát thực nghiệm các đặc tính về dòng chảy và truyền nhiệt của lưu chất trong kênh micro hình chữ nhật trong điều kiện tạo xoáy dọc theo kênh có đường tương đương 187,5 m với hệ số Co = 0,067 (hệ số Co là tỉ số giữa hằng số Laplace và đường kính thủy lực của kênh) và Re = 170 - 1200.

Kết quả cho thấy hiệu suất truyền nhiệt được cải thiện cao hơn từ 9 - 21% cho trường hợp chảy tầng và từ 39 - 90% cho trường hợp chảy rối. Tuy nhiên, tổn thất áp suất lớn hơn từ 34 - 83% đối với chảy tầng và 61 - 169% đối với chảy rối. Thêm vào đó, Chu cùng các cộng sự [11] đã nghiên cứu thực nghiệm tổn thất áp suất do ma sát của dòng nước trong kênh micro cong hình chữ nhật khi các hệ số Co và bán kính cong thay đổi trong điều kiện Re từ 10 đến 600. Kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm cho thấy phương trình Navier – Stokes truyền thống áp dụng được cho dòng lưu chất không chịu nén và chảy tầng trong kênh micro.

Các thông số hình học: hệ số Co, bán kính cong ảnh hưởng quan trọng đến dòng chảy lưu chất. Ling cùng các cộng sự [12] mô phỏng trực tiếp trong không gian ba chiều cho quá trình sôi của dòng chảy trong kênh micro hình chữ nhật bằng phương pháp FVM. Kết quả sự kết hợp giữa các bọt bong bóng làm mật độ dòng nhiệt tăng theo thời gian. Lớp màng giữa chất lỏng, vách và bong bóng là yếu tố chính làm tăng mật độ dòng nhiệt khi lưu chất sôi trong kênh micro.

Mirzabeygi và Zhang [13] đã phát triển mô hình số ba chiều để mô phỏng đặc tính truyền nhiệt và dòng chảy lưu chất trong thiết bị ngưng tụ bằng phương pháp mô 4 phỏng số. Đồng thời so sánh giữa mô hình không gian ba chiều với mô hình không gian gần như ba chiều. Kết quả đã chỉ ra mô hình số ba chiều được xem là chính xác hơn khi mô phỏng dòng chảy rối cho dòng hai pha trong thiết bị ngưng tụ. Mirzabeygi và Zhang [14] cũng đã dùng phương pháp số để mô phỏng dòng chảy hai pha và khả năng truyền nhiệt trong thiết bị ngưng tụ, từ đó so sánh để xác định mô hình chảy rối phù hợp nhất.

Kết quả cho thấy mô hình k- STT (Shear Stress Transport) cho hiệu quả tốt nhất, sai số nhỏ nhất. Nghiên cứu sự ngưng tụ của bộ trao đổi nhiệt nhỏ được thực hiện bởi García- Cascales cùng các cộng sự [15]. Trong nghiên cứu thực nghiệm quá trình ngưng tụ này các kết quả đã được so sánh giữa các thiết bị kênh micro và mini trong nhiều trường hợp khác nhau. Đồng thời kết quả đó cũng đã được so sánh với các kết quả tính toán từ thuật toán tính lặp.

Thêm vào đó, bề dày của thành chất lỏng tại vị trí xuất hiện sự ngưng tụ (hơi – lỏng) trong kênh micro đặt nằm ngang đã được Jarrah cùng các cộng sự [16] nghiên cứu bằng phương trình Navier-Stockes và phương trình năng lượng. Trong đó, thông số của hơi và lỏng tại trạng thái bão hòa kết hợp với điều kiện biên được giả định và chất lỏng cũng được giả định không chịu nén. Kết quả khi nhiệt độ và vận tốc giảm thì bề dày thành lỏng giảm. Hơn nữa, Yin cùng các cộng sự [17] đã sử dụng phương pháp NTU (Number of Transfer Units method) để phân tích quá trình truyền nhiệt của thiết bị ngưng tụ kênh micro có một hành trình (một pass) và hai hành trình (hai pass).

Thiết bị ngưng tụ kênh micro sử dụng môi chất lạnh và được giải nhiệt bằng không khí, thiết bị có 23 kênh với đường kính qui ước cho mỗi kênh là 0,75 mm. Trong nghiên cứu này, các kết quả tính toán đồng thuận với thực nghiệm. Liên quan đến các mô hình dòng chảy hai pha trong kênh micro, Sur và Liu [18] đã thực nghiệm và thu được bốn mô hình dòng chảy: dòng nhiều bọt, dòng chảy chậm, dòng chảy xoáy và dòng chảy hình vành khuyên trong kênh micro tròn có đường kính thủy lực 100, 180 và 324 m khi cho hòa trộn giữa khí – nước. Choi cùng các cộng sự [19] đã nghiên cứu mô hình dòng chảy khi hòa trộn giữa nước với khí N 2 và He trên kênh micro hình chữ nhật có đường kính thủy lực 490, 490, 322 và 143 m với 5 tỉ lệ Co cho các kênh tương ứng là 0,92; 0,67; 0,47 và 0,19.

Bổ sung vào đó, Choi cùng các cộng sự [20] cũng đã nghiên cứu về trạng thái và sự giảm áp cho dòng nhiều bong bóng đơn trong kênh micro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ