Tổng quan luận án

U buồng trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi hoạt động sinh dục. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không có dấu hiệu cơ năng điển hình; người bệnh thường chỉ phát hiện tình cờ qua thăm khám phụ khoa, khám thai, siêu âm ổ bụng định kỳ, hoặc khi khối u đã phát triển kích thước lớn gây chèn ép, hay xuất hiện các biến chứng cấp tính như xoắn cuống u, vỡ nang, xuất huyết và hoại tử. Trước đây, phẫu thuật mở bụng là phương pháp kinh điển được áp dụng rộng rãi. Kể từ sau năm 1990, phẫu thuật nội soi đã có những bước tiến vượt bậc và dần thay thế phẫu thuật mở, hiện nay điều trị cho trên 80% trường hợp u buồng trứng lành tính trên thế giới. Tại Việt Nam, kỹ thuật này được triển khai từ những năm 1990 và đã mở rộng từ các bệnh viện tuyến trung ương đến các cơ sở y tế tuyến tỉnh, tuyến huyện.

Mặc dù mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về mặt thẩm mỹ, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo tồn chức năng sinh sản, việc áp dụng phẫu thuật nội soi u buồng trứng vẫn tiềm ẩn các nguy cơ tai biến như chảy máu trong mổ, tổn thương hệ tiêu hóa, hệ tiết niệu, tai biến do bơm khí CO₂ hoặc nguy cơ bỏ sót tổn thương ác tính làm lan tràn tế bào ung thư vào ổ phúc mạc. Tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang, phẫu thuật nội soi u buồng trứng đã được triển khai từ năm 2002 và trở thành kỹ thuật thường quy. Tuy nhiên, tính đến thời điểm năm 2016, tại cơ sở vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào tổng kết, phân tích và đánh giá toàn diện về công tác điều trị này.

Từ thực tiễn trên, đề tài “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang” do học viên Nguyễn Thanh Hải thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên (năm 2016) nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khối u buồng trứng được phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2015.
  2. Phân tích kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của 179 bệnh nhân được chẩn đoán khối u buồng trứng và điều trị bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang (bệnh viện chuyên khoa hạng 2, quy mô 400 giường bệnh).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Nội soi ổ bụng chẩn đoán đã phát triển gần một thế kỷ, nhưng bước ngoặt của phẫu thuật nội soi can thiệp bắt đầu từ năm 1987 khi Philippe Mouret (Lyon, Pháp) thực hiện thành công ca cắt túi mật qua nội soi đầu tiên. Kỹ thuật này nhanh chóng lan rộng: năm 1990 tại Hoa Kỳ có 500.000 ca phẫu thuật nội soi, năm 1991 tại Úc có 20.000 ca, năm 1992 hơn 80% phẫu thuật viên tại Hoa Kỳ chấp nhận phương pháp này, và tại Pháp năm 1994 ghi nhận khoảng 70.000 ca/năm.

Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi được ứng dụng lần đầu vào tháng 9/1992 tại Bệnh viện Chợ Rẫy (cắt túi mật), tháng 11/1993 tại Bệnh viện Việt Đức. Trong lĩnh vực sản phụ khoa, Bệnh viện Từ Dũ bắt đầu áp dụng từ năm 1993, Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ năm 1996, và Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ năm 1999 để điều trị chửa ngoài tử cung, u buồng trứng, vô sinh, lạc nội mạc tử cung và cắt tử cung hoàn toàn.

Luận án đã điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước:

  • Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương (1996 – 1999): Nghiên cứu trên 274 trường hợp u nang buồng trứng điều trị bằng phẫu thuật nội soi ghi nhận 5 ca chuyển mổ mở (4 ca dính nhiều, 1 ca lấy u có mảnh xương sọ to); thời gian mổ trung bình 45 – 60 phút (dao động 30 – 130 phút); biến chứng gồm 1 ca tụ máu sau mổ phải mổ lại và 5 ca nhiễm khuẩn thành bụng.
  • Đỗ Khắc Huỳnh (Bệnh viện Phụ sản Hà Nội): Nghiên cứu 85 ca phẫu thuật nội soi u buồng trứng, tỷ lệ chuyển mổ mở là 3,5%, thời gian phẫu thuật trung bình 55,1 ± 15,2 phút, thời gian hậu phẫu trung bình 2,8 ± 0,9 ngày.
  • Đỗ Thị Ngọc Lan (2003, Viện Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ em): Nghiên cứu 148 ca u nang buồng trứng, tỷ lệ bóc u bảo tồn mô lành đạt 86,5%, tỷ lệ thành công 100%, 98,6% sử dụng kháng sinh dự phòng, 92,6% vận động vào ngày thứ nhất sau mổ, tỷ lệ biến chứng 4,7%, tỷ lệ có thai sau mổ đạt 56,6%.
  • Phạm Văn Mẫn (2007, Bệnh viện Phụ sản Trung ương): Nghiên cứu so sánh tỷ lệ u buồng trứng lành tính năm 1996 (75,5%) và năm 2006 (85,3%).
  • Nguyễn Văn Tuấn (2012, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội): Ghi nhận tỷ lệ biến chứng sau mổ nội soi u buồng trứng là 1,11%.
  • Trần Thị Hà (2015, Bệnh viện Trung ương Huế): Nghiên cứu 124 ca, tỷ lệ bệnh nhân độc thân và chưa có con chiếm 43,55%, triệu chứng đau bụng chiếm 64,52%, tỷ lệ bóc u bảo tồn buồng trứng là 69,92%, thời gian mổ từ 31 – 60 phút chiếm 45,54%, biến chứng tràn khí dưới da chiếm 0,85%.
  • Các tác giả khác: Nguyễn Bình An, Nguyễn Duy Quang, Nguyễn Thị Hương Linh, cùng các tác giả quốc tế như Harlap, Fleischer, Gordon, Page, Goffinet F, Goh S.M, Eltabbakh GH.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm bệnh học và hiệu quả can thiệp phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh (Bắc Giang), nơi phục vụ chủ yếu đối tượng người bệnh khu vực nông thôn và công nhân, nhằm rút ra kinh nghiệm lâm sàng chuẩn hóa quy trình điều trị tại địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Giải phẫu, sinh lý và mô học buồng trứng: Buồng trứng nằm trong hố buồng trứng sát thành bên chậu hông, cách eo trên 10 mm, kích thước trung bình 4 x 2 x 1 cm, trọng lượng 6 – 8 gam. Buồng trứng được giữ tại chỗ bởi mạc treo buồng trứng, dây chằng tử cung - buồng trứng, dây chằng thắt lưng - buồng trứng và dây chằng vòi - buồng trứng; được cấp máu bởi động mạch buồng trứng (nhánh của động mạch chủ bụng) và nhánh buồng trứng của động mạch tử cung. Buồng trứng thực hiện chức năng ngoại tiết (sinh noãn) và nội tiết (tiết estrogen và progesteron). Về mô học, buồng trứng gồm lớp biểu mô vuông đơn trụ thấp phủ ngoài, lớp vỏ chứa các nang trứng và lớp tủy chứa mô liên kết mạch máu.
  • Phân loại khối u buồng trứng: Phân loại theo nguồn gốc mô học và tính chất lành - ác (u biểu mô chiếm 75% khối u và 90% ung thư, u mô đệm dây giới bào, u tế bào mầm, u di căn như u Krukenberg). Khối u lành tính gồm nang nước, nang bì, nang nhầy, u đặc. Mạch máu nang cơ năng có hình san hô, nang thực thể có hình răng lược.
  • Quy trình kỹ thuật phẫu thuật nội soi: Áp dụng tư thế Trendelenburg (đầu thấp 10 – 15°); thiết lập khoang phúc mạc bằng kỹ thuật mở (Hasson) hoặc kỹ thuật kín (kim Veress) với áp lực CO₂ duy trì 10 – 12 mmHg; đặt các trocar phẫu thuật trong tam giác an toàn vùng hạ vị (giới hạn bởi nền bàng quang và hai động mạch thượng vị); tiến hành qua 4 thì chuẩn mực (Vào ổ bụng; Quan sát ổ bụng và đánh giá khối u; Xử trí phẫu thuật; Lấy bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, cỡ mẫu lý thuyết tính được là $n = 124$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập toàn bộ 179 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn trong năm 2015 theo phương pháp chọn mẫu chủ đích.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin của bệnh nhân chẩn đoán u buồng trứng trước mổ, được điều trị bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang từ 01/2015 đến 12/2015, có kết quả giải phẫu bệnh sau mổ.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Các hồ sơ bệnh án không đầy đủ thông tin nghiên cứu.
  • Kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu: Thu thập số liệu hồi cứu qua phiếu nghiên cứu chuẩn hóa từ kho lưu trữ hồ sơ bệnh án; nhập liệu và làm sạch bằng phần mềm EpiData; xử lý, phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS 16.0; sử dụng các thuật toán kiểm định mối liên quan với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề cương được Hội đồng khoa học Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên phê duyệt; toàn bộ dữ liệu bệnh nhân được mã hóa và bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của phẫu thuật nội soi trên thế giới và tại Việt Nam trong lĩnh vực ngoại khoa nói chung và sản phụ khoa nói riêng.
  • Chi tiết cấu trúc giải phẫu, đặc điểm mạch máu, thần kinh, chức năng sinh lý nội tiết - ngoại tiết và cấu tạo mô học của buồng trứng.
  • Phân loại học khối u buồng trứng theo bản chất mô bệnh học (u biểu mô, u mô đệm sinh dục, u mầm bào, u di căn) và các đặc tính phân biệt lành tính - ác tính, u cơ năng - u thực thể.
  • Các phương pháp chẩn đoán lâm sàng (triệu chứng cơ năng đau bụng, rối loạn kinh nguyệt; khám thực thể đánh giá mật độ, độ di động, ranh giới, dịch cổ trướng) và cận lâm sàng (siêu âm Doppler, X-quang không chuẩn bị, chụp cắt lớp vi tính CT Scanner, cộng hưởng từ MRI, chọc dò túi cùng Douglas, nội soi ổ bụng chẩn đoán).
  • Chỉ định (u lành tính $\le 10\text{ cm}$, trường hợp $> 10\text{ cm}$ cân nhắc theo kinh nghiệm phẫu thuật viên), chống chỉ định (bệnh lý nội khoa cấp tính tim, gan, thận; lao phúc mạc, dính nhiều do mổ cũ, nghi ngờ ác tính) và các phương pháp kỹ thuật phẫu thuật nội soi (bóc u bảo tồn mô lành, bóc u qua thành bụng, cắt buồng trứng hoặc cắt phần phụ).
  • Kỹ thuật tạo khoang phúc mạc (kỹ thuật mở Hasson, kỹ thuật kín qua kim Veress, chọc trocar trực tiếp), các bước chuẩn bị bệnh nhân và 4 thì phẫu thuật nội soi chuẩn.
  • Phân tích ưu điểm của phẫu thuật nội soi (giảm sang chấn, hạn chế dính sau mổ, phục hồi nhanh, tính thẩm mỹ cao) và các tai biến có thể gặp (tai biến bơm khí gây tắc mạch hơi, tràn khí dưới da; tổn thương mạch máu lớn, thủng ruột non, đại tràng, bàng quang, niệu quản, chảy máu phẫu trường).
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu u buồng trứng đã công bố tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:

  • Giới thiệu địa bàn nghiên cứu: Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang (thành lập ngày 05/02/2010 theo Quyết định số 14/QĐ-UBND tỉnh Bắc Giang, bệnh viện chuyên khoa hạng 2 quy mô 400 giường; hàng năm đỡ đẻ 12.000 – 14.000 ca, điều trị phụ khoa nội trú trên 2.000 lượt, phẫu thuật phụ khoa trên 1.000 ca).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh án tham gia nghiên cứu.
  • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, công thức tính cỡ mẫu ($n = 124$, thực tế lấy mẫu toàn bộ $N = 179$).
  • Hệ thống biến số nghiên cứu: Nhóm biến số đặc điểm bệnh nhân (tuổi, nghề nghiệp, địa dư, tiền sử thai sản, tiền sử vết mổ cũ, kinh nguyệt); nhóm biến số lâm sàng - cận lâm sàng (hoàn cảnh phát hiện, vị trí, kích thước, mật độ, độ dính, hình ảnh siêu âm); nhóm biến số kết quả phẫu thuật và hậu phẫu (phương thức mổ, phương pháp phẫu thuật, thời gian mổ, tỷ lệ thành công, tai biến - biến chứng, sử dụng kháng sinh, thời gian trung tiện, thời gian nằm viện, kết quả mô bệnh học).
  • Quy trình thu thập số liệu, quản lý và phân tích số liệu bằng EpiData và phần mềm SPSS 16.0.
  • Khẳng định tính tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Dưới đây là các kết quả định lượng cụ thể thu được từ 179 bệnh nhân:

1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

Đặc điểm Phân nhóm Số lượng ($n=179$) Tỷ lệ (%)
Nhóm tuổi $< 20$ tuổi 13 7,30
20 – 34 tuổi 71 39,70
35 – 50 tuổi 63 35,20
$> 50$ tuổi 32 17,90
Nghề nghiệp Nông dân 68 38,00
Công nhân 67 37,40
Cán bộ công chức 23 12,80
Nghề khác 21 11,70
Địa bàn sinh sống Nông thôn 125 69,80
Thành thị 54 30,20
Tiền sử sinh đẻ Chưa có con 42 23,50
Có 01 con 24 13,40
Có $\ge 02$ con 113 63,10
Tiền sử vết mổ cũ (VMC) Không có VMC 150 83,80
VMC 01 lần 23 12,84
VMC $\ge 02$ lần 6 3,36
Đặc điểm kinh nguyệt Kinh nguyệt bình thường 117 65,40
Rối loạn kinh nguyệt 41 22,90
Đã mãn kinh 19 10,60
Chưa có kinh 2 1,10

2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước phẫu thuật

Chỉ số lâm sàng / Cận lâm sàng Phân loại Số lượng ($n=179$) Tỷ lệ (%)
Hoàn cảnh phát hiện Đau bụng 78 43,60
Khám phụ khoa 69 38,50
Siêu âm tình cờ 24 13,40
Rối loạn kinh nguyệt 8 4,50
Tự sờ thấy u 0 0,00
Vị trí u trên siêu âm Bên phải 87 48,60
Bên trái 82 45,80
Cả hai bên 10 5,60
Kích thước u trên lâm sàng $\le 5\text{ cm}$ 17 9,50
6 – 10 cm 154 86,00
$> 10\text{ cm}$ 8 4,50
Kích thước u trên siêu âm $\le 5\text{ cm}$ 17 9,50
6 – 10 cm 150 83,80
$> 10\text{ cm}$ 12 6,70
Kích thước u qua nội soi $\le 5\text{ cm}$ 16 8,90
6 – 10 cm 151 84,40
$> 10\text{ cm}$ 12 6,70
Mật độ u trên lâm sàng Mềm 155 86,60
Chắc 24 13,40
Ranh giới khối u 158 88,30
Không rõ 21 11,70
Độ dính khối u Không dính 135 75,40
Dính ít 28 15,60
Dính nhiều 16 8,90
Hình ảnh âm vang siêu âm Hỗn hợp âm 76 42,50
Trống âm 45 25,10
Giảm âm 44 24,60
Tăng âm 10 5,60
Có vách, nhú 4 2,20

3. Kết quả phẫu thuật nội soi và theo dõi hậu phẫu

Chỉ số phẫu thuật và hậu phẫu Phân loại Số lượng ($n=179$) Tỷ lệ (%)
Hướng xử trí phẫu thuật Phẫu thuật theo kế hoạch 167 93,00
Phẫu thuật cấp cứu 12 7,00
Phương pháp phẫu thuật Bóc u buồng trứng 121 67,60
Cắt u / cắt phần phụ 58 32,40
Thời gian phẫu thuật $\le 30$ phút 27 15,10
31 – 44 phút 43 24,00
45 – 60 phút 73 40,80
$> 60$ phút 36 20,10
Kết quả can thiệp Thành công hoàn toàn 165 92,20
Chuyển mổ mở 6 3,30
Xảy ra biến chứng 8 4,50
Biến chứng sau mổ Không có biến chứng 171 95,50
Chảy máu 5 2,80
Tràn khí dưới da 3 1,70
Mục đích dùng kháng sinh Kháng sinh dự phòng 163 91,10
Kháng sinh điều trị 16 8,90
Thời gian trung tiện sau mổ $< 12$ giờ 67 37,40
12 – 24 giờ 112 62,60
$\ge 24$ giờ 0 0,00
Thời gian nằm viện sau mổ $< 3$ ngày 62 34,60
3 – 5 ngày 114 63,70
$> 5$ ngày 3 1,70

Phân tích mối liên quan giữa phương pháp phẫu thuật và nhóm tuổi ghi nhận:

  • Tỷ lệ bóc u bảo tồn chiếm ưu thế ở nhóm $< 20$ tuổi (84,60% - 11/13 ca) và nhóm 20 – 34 tuổi (81,70% - 58/71 ca).
  • Tỷ lệ cắt u tăng cao ở nhóm 35 – 50 tuổi (44,40% - 28/63 ca) và nhóm $> 50$ tuổi (59,50% - 25/32 ca). Sự khác biệt giữa nhóm bóc u và cắt u có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
  • Kết quả mô bệnh học ở cả hai nhóm mổ kế hoạch và mổ cấp cứu chủ yếu là nang bì và nang nước.

Chương 4: Bàn luận

  • Đặc điểm dịch tễ và tiền sử: Độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 20 – 34 tuổi (39,7%) và 35 – 50 tuổi (35,2%), phù hợp với quy luật bệnh sinh u buồng trứng xuất hiện nhiều trong giai đoạn sinh đẻ và tiền mãn kinh, tương đồng với các nghiên cứu của Đỗ Khắc Huỳnh và Đỗ Thị Ngọc Lan (nhóm 20 – 40 tuổi chiếm 78,4%). Bệnh nhân nông thôn chiếm 69,8%, nông dân (38,0%) và công nhân (37,4%) phản ánh đúng cơ cấu kinh tế - xã hội của tỉnh Bắc Giang, khác với kết quả của Nguyễn Văn Tuấn tại Hà Nội (cán bộ chiếm 44,4%) nhưng tương đồng với Nguyễn Thị Hương Linh tại Uông Bí - Quảng Ninh (nông thôn chiếm 60,7%). Nhóm có $\ge 2$ con chiếm 63,1%, nhóm chưa có con chiếm 23,5%; luận án bàn luận đối chiếu với quan điểm dịch tễ quốc tế (Harlap, Fleischer, Gordon, Page, Goffinet F, Goh S.M) về số chu kỳ rụng trứng liên quan đến nguy cơ u buồng trứng.
  • Tiền sử vết mổ cũ: Có 16,20% bệnh nhân có sẹo mổ cũ ổ bụng (23 ca mổ 1 lần, 6 ca mổ 2 lần). Tác giả nhận định sẹo mổ cũ không còn là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật nội soi; việc áp dụng kỹ thuật mở Hasson khi đặt trocar đầu tiên và đánh giá độ dính cẩn thận trên lâm sàng giúp can thiệp an toàn, phù hợp với các công trình của Nguyễn Bình An (5,5% ca mổ cũ thành công).
  • Lâm sàng và chẩn đoán: Triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu; đau bụng (43,6%) và phát hiện qua khám phụ khoa định kỳ (38,5%) là hai lý do nhập viện chủ yếu. Tỷ lệ u 1 bên chiếm đa số, phân bố đồng đều giữa bên phải (48,6%) và bên trái (45,8%), u hai bên chiếm 5,6%, phù hợp với kết luận của Nguyễn Văn Tuấn và Eltabbakh GH. Kích thước u từ 6 – 10 cm chiếm đa số trên cả lâm sàng (86,0%), siêu âm (83,8%) và nội soi (84,4%).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp thực tiễn của luận án

  1. Đánh giá hiệu quả kỹ thuật tại tuyến tỉnh: Luận án chứng minh phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang đạt tỷ lệ thành công cao (92,20%), tỷ lệ chuyển mổ mở thấp (3,30%) và tỷ lệ biến chứng thấp (4,50% gồm 2,8% chảy máu và 1,7% tràn khí dưới da; 95,50% hoàn toàn không có biến chứng).
  2. Chiến lược can thiệp theo độ tuổi: Xác lập cơ cấu phẫu thuật phù hợp với nhu cầu bảo tồn chức năng sinh sản: ưu tiên bóc u bảo tồn mô lành ở phụ nữ trẻ tuổi ($< 20$ tuổi đạt 84,60%; 20 – 34 tuổi đạt 81,70%), trong khi phẫu thuật cắt bỏ u/phần phụ chủ yếu thực hiện ở phụ nữ lớn tuổi hoặc mãn kinh ($> 50$ tuổi chiếm 59,50%).
  3. Hiệu quả hồi phục sau mổ: Ghi nhận 100% bệnh nhân phục hồi nhu động ruột trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật (37,40% phục hồi trước 12 giờ); 91,10% chỉ cần sử dụng kháng sinh dự phòng; 98,30% bệnh nhân xuất viện trong vòng 5 ngày (trong đó 34,60% ra viện trước 3 ngày), giúp giảm chi phí điều trị và quá tải bệnh viện.

Kiến nghị và đề xuất

  • Tiếp tục duy trì và mở rộng chỉ định phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại bệnh viện tuyến tỉnh, kể cả trên những bệnh nhân có tiền sử mổ cũ ổ bụng khi có đánh giá tiền phẫu cẩn trọng.
  • Khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh sản khám phụ khoa và siêu âm định kỳ nhằm phát hiện sớm khối u khi chưa có biến chứng, tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật nội soi bóc u bảo tồn mô lành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án thu thập trong phạm vi 1 năm (2015) tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang).
  • Chưa tiến hành theo dõi dọc sau xuất viện để đánh giá chức năng buồng trứng lâu dài, tỷ lệ thụ thai thực tế và tỷ lệ tái phát u sau phẫu thuật bóc tách bảo tồn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thời gian nghiên cứu và thực hiện các thiết kế nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm.
  • Triển khai các nghiên cứu đánh giá sâu về dự trữ buồng trứng (thông qua nồng độ AMH, FSH) và chất lượng sinh sản của bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi bóc u buồng trứng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với bác sĩ lâm sàng và phẫu thuật viên Sản phụ khoa tuyến tỉnh/huyện: Cung cấp tài liệu thực chứng về tính khả thi, độ an toàn và các điểm lưu ý kỹ thuật khi thực hiện phẫu thuật nội soi u buồng trứng, đặc biệt là kỹ thuật vào ổ bụng trên bệnh nhân có vết mổ cũ và quy trình bóc tách bảo tồn nhu mô lành.
  • Đối với học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu mô tả lâm sàng - cận lâm sàng và mẫu phiếu điều tra chỉ số phẫu thuật nội soi trong phụ khoa.
  • Đối với nhà quản lý y tế cơ sở: Cung cấp bằng chứng thực tế về thời gian nằm viện ngắn và hiệu quả sử dụng kháng sinh dự phòng để xây dựng phác đồ điều trị tinh gọn, tiết kiệm nguồn lực y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thành công và tỷ lệ chuyển mổ mở của phẫu thuật nội soi u buồng trứng trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Phẫu thuật nội soi đạt tỷ lệ can thiệp thành công hoàn toàn là 92,20% (165/179 ca). Tỷ lệ chuyển sang phẫu thuật mở bụng là 3,30% (6/179 ca) do các nguyên nhân dính nhiều hoặc khó khăn kỹ thuật.

2. Kích thước khối u buồng trứng được phẫu thuật trong nghiên cứu tập trung ở khoảng nào?

Khối u có kích thước từ 6 – 10 cm chiếm đa số ở cả 3 phương pháp đánh giá: lâm sàng chiếm 86,00% (154 ca), siêu âm chiếm 83,80% (150 ca) và ghi nhận qua nội soi chiếm 84,40% (151 ca). Khối u $> 10\text{ cm}$ chiếm tỷ lệ thấp (4,5% – 6,7%).

3. Tỷ lệ bóc u bảo tồn buồng trứng phân bố như thế nào theo các nhóm tuổi?

Phương pháp bóc u bảo tồn buồng trứng chiếm tổng thể 67,60% (121/179 ca), trong đó tập trung cao nhất ở nhóm $< 20$ tuổi (84,60%) và nhóm 20 – 34 tuổi (81,70%). Ở nhóm bệnh nhân $> 50$ tuổi, phương pháp cắt u/phần phụ chiếm ưu thế với 59,50% ($p < 0,05$).

4. Các biến chứng phẫu thuật nội soi được ghi nhận trong nghiên cứu gồm những gì?

Tổng tỷ lệ không có biến chứng là 95,50% (171 ca). Tỷ lệ xảy ra biến chứng sau mổ là 4,50% (8 ca), cụ thể gồm 5 trường hợp chảy máu (2,80%) và 3 trường hợp tràn khí dưới da (1,70%), không ghi nhận tử vong hoặc tổn thương tạng rỗng nặng nề kéo dài.

5. Thời gian phục hồi nhu động ruột và thời gian nằm viện sau mổ của bệnh nhân diễn ra như thế nào?

100% bệnh nhân phục hồi nhu động ruột (trung tiện) trong vòng 24 giờ đầu sau mổ (37,40% trước 12 giờ và 62,60% từ 12 – 24 giờ). Thời gian nằm viện sau mổ chủ yếu từ 3 – 5 ngày (63,70%) và dưới 3 ngày (34,60%); chỉ có 1,70% bệnh nhân phải nằm viện trên 5 ngày.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thanh Hải đã tổng kết và phân tích toàn diện 179 trường hợp phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang năm 2015. Kết quả nghiên cứu khẳng định phẫu thuật nội soi là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả với tỷ lệ thành công 92,20%, tỷ lệ biến chứng thấp (4,50%), bảo tồn tối đa nhu mô lành buồng trứng cho phụ nữ trẻ tuổi (bóc u chiếm 67,60%) và rút ngắn thời gian hậu phẫu. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng có giá trị thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa chỉ định và quy trình kỹ thuật ngoại phụ khoa tại các bệnh viện tuyến tỉnh.