Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại bệnh viện sản nhi Bắc Giang.

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án bác sĩ chuyên khoa cấp II

2016

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng Tại Bắc Giang

Phẫu thuật nội soi u buồng trứng đã trở thành một phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống, bao gồm thời gian phục hồi nhanh hơn, ít đau đớn hơn và sẹo nhỏ hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng phẫu thuật nội soi cũng đặt ra những thách thức nhất định, đòi hỏi các bác sĩ phải có kỹ năng chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả của phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại bệnh viện, từ đó đưa ra những khuyến nghị để nâng cao chất lượng điều trị. Phẫu thuật nội soi u buồng trứng lần đầu tiên được áp dụng tại Bệnh viện Từ Dũ vào năm 1993 và Bệnh viện Phụ sản trung ương vào năm 1996 [31].

1.1. Lịch Sử Phát Triển Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Phẫu thuật nội soi ổ bụng đã phát triển từ gần một thế kỷ trước, mang lại nhiều lợi ích cho y học. Philippe Mouret (Lyon-Pháp) đã thực hiện thành công ca cắt túi mật qua nội soi đầu tiên vào năm 1987, mở ra một kỷ nguyên mới cho phẫu thuật. Phương pháp này nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, Bệnh viện Chợ Rẫy ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt túi mật đầu tiên vào tháng 9/1992. Bệnh viện Từ Dũ ứng dụng phẫu thuật nội soi trong phụ khoa từ năm 1993. BVPSTƯ ứng dụng phẫu thuật nội soi từ năm 1996, đến nay đã thành công trong rất nhiều loại phẫu thuật như điều trị chửa ngoài tử cung, u buồng trứng, vô sinh, lạc nội mạc tử cung và cắt tử cung hoàn toàn.

1.2. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Phẫu thuật nội soi u buồng trứng có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật mở truyền thống. Ưu điểm bao gồm thời gian nằm viện ngắn hơn, ít đau đớn hơn sau phẫu thuật, sẹo nhỏ hơn và nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn. Ngoài ra, phẫu thuật nội soi cho phép bác sĩ quan sát rõ hơn các cơ quan trong ổ bụng, giúp thực hiện phẫu thuật chính xác hơn. Hiện nay trên thế giới trên 80% u buồng trứng lành tính được điều trị bằng phẫu thuật nội soi (PTNS) [51].

II. Thách Thức Biến Chứng Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Mặc dù phẫu thuật nội soi u buồng trứng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những thách thức và biến chứng nhất định. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận (như ruột, bàng quang, niệu quản), nhiễm trùng và các biến chứng liên quan đến gây mê. Việc chẩn đoán trước và trong mổ là rất quan trọng để tránh bỏ sót ung thư, có thể dẫn đến lan tràn vào ổ bụng. Các bác sĩ cần phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Kết quả cho thấy vẫn còn tồn tại một số vấn đề trong việc áp dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị khối u buồng trứng như tai biến chảy máu, tổn thương hệ tiết niệu và tiêu hóa, tai biến do bơm hơi, bỏ sót ung thư gây lan tràn vào ổ bụng khi không được chẩn đoán trước và trong mổ.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Các biến chứng thường gặp trong phẫu thuật nội soi u buồng trứng bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cơ quan lân cận và các biến chứng liên quan đến gây mê. Chảy máu có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc sau phẫu thuật. Nhiễm trùng có thể xảy ra tại vết mổ hoặc trong ổ bụng. Tổn thương các cơ quan lân cận có thể xảy ra do thao tác phẫu thuật không cẩn thận. Tai biến do bơm hơi.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Biến Chứng Phẫu Thuật Nội Soi

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật nội soi u buồng trứng, bao gồm kích thước khối u lớn, u dính vào các cơ quan lân cận, bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng trước đó và bệnh nhân có các bệnh lý nền như tim mạch, hô hấp. Ảnh hưởng đến việc cân nhắc chỉ định phương pháp phẫu thuật cho các bệnh nhân [9], [29], [22].

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng Hiệu Quả

Phẫu thuật nội soi u buồng trứng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào kích thước, vị trí và tính chất của khối u. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm bóc u buồng trứng, cắt u buồng trứng và cắt phần phụ. Bóc u buồng trứng được ưu tiên thực hiện để bảo tồn chức năng sinh sản của buồng trứng. Cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ được chỉ định trong trường hợp u lớn, u ác tính hoặc bệnh nhân đã mãn kinh. Khi chắc chắn là u lành tính, không dính và đường kính u không quá lớn, ở phụ nữ trẻ, thì có thể bóc u, cắt u hoặc cắt cả phần phụ [45], [50], [53].

3.1. Kỹ Thuật Bóc U Buồng Trứng Nội Soi

Kỹ thuật bóc u buồng trứng nội soi được thực hiện bằng cách sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi để tách khối u ra khỏi buồng trứng lành. Có hai kỹ thuật chính: bóc u trực tiếp và bóc u sau khi chọc hút dịch. Bóc u trực tiếp được áp dụng cho các u nhỏ, dễ bóc tách. Bóc u sau khi chọc hút dịch được áp dụng cho các u lớn, giúp giảm kích thước u và dễ dàng bóc tách hơn. Đối với u nhỏ thì để nguyên u và bóc tách u. Đối với u lớn thì chọc hút trước khi bóc u.

3.2. Kỹ Thuật Cắt U Buồng Trứng Phần Phụ Nội Soi

Kỹ thuật cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ nội soi được thực hiện bằng cách sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi để cắt bỏ toàn bộ khối u hoặc cả buồng trứng và vòi trứng. Kỹ thuật này được chỉ định trong trường hợp u lớn, u ác tính hoặc bệnh nhân đã mãn kinh. Đầu tiên dùng dao điện 2 cực đốt cầm máu rồi cắt dây chằng thắt lưng - buồng trứng, hoặc khâu buộc hoặc bằng clip. Tiếp đó đốt và cắt dây chằng tử cung - buồng trứng rồi đến mạc treo vòi tử cung.

IV. Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng Tại Bắc Giang

Quy trình phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định của Bộ Y tế. Bệnh nhân được khám và đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật để xác định chỉ định và chống chỉ định. Phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm và được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi và chăm sóc chu đáo để đảm bảo phục hồi nhanh chóng. Gây mê nội khí quản. Vệ sinh, đặt thông tiểu. Đặt cần nâng tử cung bằng nến Hégar số 6 hoặc cần bơm thuốc tử cung vừa có tác dụng chủ động thay đổi tư thế tử cung, vừa có thể bơm xanh methylen kiểm tra độ thông hai vòi tử cung nếu cần.

4.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật Nội Soi

Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật nội soi u buồng trứng bao gồm khám và đánh giá sức khỏe tổng quát, thực hiện các xét nghiệm cần thiết (như xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang), tư vấn về quy trình phẫu thuật và các rủi ro có thể xảy ra. Bệnh nhân cần được nhịn ăn uống trước phẫu thuật để tránh biến chứng trong quá trình gây mê.

4.2. Các Bước Tiến Hành Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Các bước tiến hành phẫu thuật nội soi u buồng trứng bao gồm: tạo khoang bụng bằng cách bơm khí CO2, đặt các trocar (ống dẫn) vào ổ bụng, quan sát và đánh giá tình trạng buồng trứng và các cơ quan lân cận, thực hiện phẫu thuật (bóc u, cắt u hoặc cắt phần phụ), lấy khối u ra khỏi ổ bụng và đóng các vết mổ. Sau khi đã lắp đèn soi vào, các trocart khác được đặt dưới sự quan sát trực tiếp trên màn hình. Phải quan sát thật kỹ các tạng trong ổ bụng, tình trạng ổ bụng và vị trí định đặt trocart để tránh làm tổn thương các mạch máu và các tạng khác.

V. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng Tại Bắc Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang cho thấy phẫu thuật nội soi u buồng trứng mang lại kết quả khả quan. Tỷ lệ thành công cao, thời gian nằm viện ngắn và ít biến chứng. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp này và so sánh với các phương pháp điều trị khác. Tại Bệnh viện Sản- Nhi Bắc Giang, phẫu thuật nội soi u buồng trứng đã được triển khai từ năm 2002 và đến nay đã trở thành một phẫu thuật thường quy.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng

Hiệu quả của phẫu thuật nội soi u buồng trứng được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ thành công, thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Các nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi u buồng trứng có tỷ lệ thành công cao và thời gian nằm viện ngắn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống.

5.2. Tỷ Lệ Thành Công Và Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang là [cần bổ sung số liệu cụ thể từ nghiên cứu]. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật là [cần bổ sung số liệu cụ thể từ nghiên cứu]. Các biến chứng thường gặp bao gồm [cần liệt kê các biến chứng thường gặp và tỷ lệ tương ứng].

VI. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng Hướng Dẫn

Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi u buồng trứng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phục hồi nhanh chóng và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, vận động và sử dụng thuốc. Việc theo dõi các dấu hiệu bất thường và tái khám định kỳ là rất quan trọng. Rửa lại vùng tiểu khung bằng nước muối sinh lý ấm.

6.1. Chế Độ Ăn Uống Và Vận Động Sau Phẫu Thuật

Sau phẫu thuật nội soi u buồng trứng, bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường sức khỏe và phục hồi nhanh chóng. Nên ăn các loại thức ăn mềm, dễ tiêu và tránh các loại thức ăn gây đầy hơi, khó tiêu. Bệnh nhân nên vận động nhẹ nhàng sau phẫu thuật để tăng cường lưu thông máu và giảm nguy cơ tắc mạch.

6.2. Theo Dõi Và Tái Khám Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Bệnh nhân cần theo dõi các dấu hiệu bất thường sau phẫu thuật, như sốt, đau bụng dữ dội, chảy máu âm đạo nhiều và các dấu hiệu nhiễm trùng. Cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để được kiểm tra và đánh giá tình trạng phục hồi.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U buồng trứng là một bệnh thường gặp ở phụ nữ trong tuổi hoạt động sinh dục, thường không có dấu hiệu cơ năng điển hình, bệnh nhân có thể tự sờ thấy khi khối u đã phát triển to hoặc vô tình phát hiện ra khi đi kiểm tra sức khoẻ, khám phụ khoa, khám thai định kỳ hoặc siêu âm ổ bụng vô tình phát hiện ra. Nhiều khi bệnh nhân chỉ phát hiện ra bệnh khi có biến chứng của u như xoắn, vỡ nang, chảy máu, hoại tử…[9]. Việc chẩn đoán u buồng trứng không phải là khó, song thái độ xử trí trước từng trường hợp cũng là vấn đề được các nhà phụ khoa quan tâm.Trước đây xử trí u buồng trứng bằng phẫu thuật mở bụng là kinh điển, qua phẫu thuật mở bụng có thể cắt bỏ hoặc bóc tách khối u buồng trứng bảo vệ mô lành. Trước năm 1990, trên thế giới thực hiện phẫu thuật nội soi chủ yếu là giải quyết bệnh phụ khoa, thủ thuật đơn giản như phẫu thuật nội soi chẩn đoán hoặc thắt ống dẫn trứng.

Từ sau 1990, phẫu thuật nội soi đã có những bước tiến vượt bậc, thực hiện được nhiều thủ thuật liên quan đến các tạng trong ổ bụng. Phương pháp phẫu thuật nội soi trong ngoại khoa và phụ khoa nói chung và trong điều trị u buồng trứng nói riêng đã và đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới và Việt Nam. Hiện nay trên thế giới trên 80% u buồng trứng lành tính được điều trị bằng phẫu thuật nội soi (PTNS) [51]. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi u buồng trứng lần đầu tiên được áp dụng tại Bệnh viện Từ Dũ vào năm 1993 và Bệnh viện Phụ sản trung ương vào năm 1996 [31].

Từ đó đến nay, đặc biệt những năm gần đây đã có rất nhiều cơ sở y tế trong cả nước áp dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị u buồng trứng lành tính. Đặc biệt tại các cơ sở phẫu thuật lớn, điều trị khối u buồng trứng lành tính bằng phẫu thuật nội soi đã phần lớn thay thế phẫu thuật 3 mở bụng cổ điển. cho tới nay phẫu thuật nội soi trong điều trị khối u buồng trứng đã được áp dụng rộng rãi từ cấp Tỉnh đến cấp huyện ở nhiều địa phương trên khắp cả nước. Đây là một bước tiến quan trọng của nền y học Việt Nam.

Ở nước ta đã có một số nghiên cứu về kỹ thuật, chỉ định và kết quả của phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng. Kết quả cho thấy vẫn còn tồn tại một số vấn đề trong việc áp dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị khối u buồng trứng như tai biến chảy máu, tổn thương hệ tiết niệu và tiêu hóa, tai biến do bơm hơi, bỏ sót ung thư gây lan tràn vào ổ bụng khi không được chẩn đoán trước và trong mổ. ảnh hưởng đến việc cân nhắc chỉ định phương pháp phẫu thuật cho các bệnh nhân [9], [29], [22]. Tại Bệnh viện Sản- Nhi Bắc Giang, phẫu thuật nội soi u buồng trứng đã được triển khai từ năm 2002 và đến nay đã trở thành một phẫu thuật thường quy.

Tuy nhiên đến thời điểm hiện tại cũng chưa có nghiên cứu nào tổng kết, phân tích, đánh giá về công tác điều trị phẫu thuật nội soi u buồng trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang để giúp các bác sỹ hiểu sâu và rút ra những kinh nghiệm nhằm nâng cao kỹ năng và phục vụ người bệnh tốt hơn. Từ những thực tế trên, việc nghiên cứu đánh giá tình hình phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang trong thời điểm hiện nay là cần thiết. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng khối u buồng trứng được phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang năm 2015.

Phân tích kết quả phẫu thuật nội soi khối u buồng trứng tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ê ế ớ Nội soi ổ bụng với mục đích chẩn đoán đã phát triển từ gần một thế kỷ nay và mang lại những lợi ích đáng kể cho y học. Năm 1987 Philippe Mouret (Lyon-Pháp) đã thực hiện thành công ca cắt túi mật qua nội soi đầu tiên, mở ra một thời kỳ mới cho ngành phẫu thuật nói chung và ngành phẫu thuật nội soi nói riêng.

Phẫu thuật nội soi nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi và phát triển mạnh tại các nước Châu Âu, Châu Mỹ và trên toàn thế giới [1], [4], [5]. Tại Hoa kỳ năm 1992 đã có hơn 80% các phẫu thuật viên chấp nhận phương pháp phẫu thuật này. Phẫu thuật nội soi phát triển rất mạnh tại các nước phát triển. Theo một báo cáo vào tháng 9 1994 cho thấy tại Pháp có từ 70.000 trường hợp PTNS năm, ở Hoa Kỳ năm 1990 có 500.000 trường hợp phẫu thuật nội soi, ở Úc năm 1991 có 20.000 trường hợp phẫu thuật nội soi [1], [4].

Sự phát triển mạnh mẽ của các thiết bị ứng dụng như nguồn sáng lạnh, cáp quang, camera, monitor truyền hình và hệ thống bơm hơi ổ bụng đã góp phần to lớn trong sự phát triển của phẫu thuật nội soi. Cho đến nay, phẫu thuật nội soi đã thực sự phát triển không những ở các nước phát triển mà còn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Tình hình ứng dụng và phát triển phẫu thuật nội soi ở Việt Nam: Tháng 9/1992, Bệnh viện Chợ Rẫy ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt túi mật đầu tiên tại Việt Nam. Bệnh viện Việt Đức triển khai phẫu thuật nội soi từ tháng 11 1993.

Cũng trong năm 1993, Bệnh viện Từ Dũ ứng dụng phẫu thuật nội soi trong phụ khoa. BVPSTƯ ứng dụng phẫu thuật nội soi từ năm 1996, đến nay đã thành công trong rất nhiều loại phẫu thuật như điều trị chửa ngoài tử cung, u buồng trứng, vô sinh, lạc nội mạc tử cung và cắt tử cung hoàn toàn. Năm 1999 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị chửa ngoài tử cung và u buồng trứng. Sau 19 năm được áp dụng tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi nói chung và phẫu thuật nội soi trong phụ khoa nói riêng đã được triển khai tại rất nhiều cơ sở phẫu thuật trên cả nước từ BV tuyến trung ương, tuyến tỉnh đến tuyến huyện.

Phẫu thuật nội soi cũng đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều bệnh lý thuộc nhiều chuyên khoa khác nhau. Đặc điểm giải phẫu, sinh lý, mô học của buồng trứng 1. Giải phẫu buồng trứng [28] - Có 2 buồng trứng nằm trong hố buồng trứng, sát thành bên chậu hông, cách eo trên 10 mm. - Buồng trứng gắn vào mặt sau dây chằng rộng qua mạc treo buồng trứng, là cơ quan duy nhất trong ổ bụng không có phúc mạc bao phủ.

6 - Hình dạng và kích thước: + Hình dạng: Buồng trứng có hình hạt thị hơi dẹt với hai mặt trong và ngoài, hai cực trên và dưới. + Kích thước: Dài 4 cm, rộng 2 cm, dày 1 cm ở người trưởng thành. - Trọng lượng trung bình 6 - 8 gam. - Liên quan: Mặt ngoài liên quan với thành bên chậu hông, nằm trong hố buồng trứng.

Hố buồng trứng được giới hạn: + Phía trên là động mạch chậu ngoài. + Phía sau là động mạch tử cung. + Phía trước là nơi bám của dây chằng rộng vào thành chậu hông. + Mặt trong: liên quan với vòi tử cung, ruột non, bên phải liên quan với ruột thừa, bên trái liên quan với đại tràng sigma.

- Các phương tiện giữ buồng trứng tại chỗ: + Mạc treo buồng trứng: là nếp phúc mạc nối buồng trứng vào mặt sau dây chằng rộng. + Dây chằng tử cung - buồng trứng: nối sừng tử cung với cực dưới buồng trứng cùng bên. + Dây chằng thắt lưng - buồng trứng: đính buồng trứng vào thành bên chậu hông, bên trong có cuống mạch và thần kinh buồng trứng. + Dây chằng vòi - buồng trứng: đi từ loa vòi tới cực trên buồng trứng.

- Động mạch, tĩnh mạch, thần kinh: + Động mạch: buồng trứng được cung cấp máu bởi các nhánh của hai động mạch là động mạch buồng trứng và động mạch tử cung cùng bên 7 Động mạch buồng trứng: xuất phát từ động mạch chủ bụng, dưới nguyên ủy của động mạch thẹn và chạy trong dây chằng treo buồng trứng sau đó chia thành hai nhánh tận là động mạch buồng trứng ngoài đi vào buồng trứng và động mạch vòi tử cung ngoài chạy dọc phía dưới vòi tử cung. Động mạch tử cung: tách ra các nhánh cùng để tiếp nối với các nhánh của động mạch buồng trứng + Tĩnh mạch: đi kèm động mạch. + Thần kinh: tách từ đám rối liên mạc treo và đám rối thận đi theo động mạch buồng trứng để vào buồng trứng. Sinh lý Buồng trứng vừa là tuyến ngoại tiết, vừa là tuyến nội tiết [11].

- Ngoại tiết: sản xuất ra noãn. - Nội tiết: tiết ra hormon estrogen và progesteron. Mô học [8], [48] Bề mặt ngoài buồng trứng được phủ bởi một biểu mô vuông đơn trụ thấp được gọi là biểu mô buồng trứng, nhưng thường dẹt và tăng theo tuổi. Tế bào này có nhiều vi nhung mao, thỉnh thoảng có lông chuyển, bề mặt không đều, có những rãnh, các tế bào này không tạo ra giao tử cái.

Dưới lớp tế bào bề mặt buồng trứng gồm 2 phần cấu tạo: + Vùng tủy: Là vùng mô liên kết, chứa nhiều sợi cơ trơn, thần kinh, mạch máu lò xo và mạch bạch huyết. Đặc biệt chú ý là vùng này có các vết tích phôi thai dưới dạng ống nhỏ và những tế bào đa diện dạng tế bào Leydig. Chính các dạng tế bào này là nguồn gốc sinh tạo khối u thuộc nhóm IIB, III. 8 + Vùng vỏ: có hai lớp: Biểu mô: có nguồn gốc từ biểu mô phủ mầm tuyến sinh dục.

Mô liên kết: dưới lớp biểu mô, cấu tạo bởi các tế bào sợi non hình thoi và các chất gian bào. Trong mô liên kết chứa các khối hình cầu gọi là các nang trứng ở các lứa tuổi khác nhau từ nguyên thủy tới trưởng thành. Phân loại các khối u buồng trứng 1. Loại lành tính  Nang nước: Có vỏ mỏng, dịch vàng chanh, không có sùi trong hay ngoài vỏ nang.

 Nang bì: Chứa dịch trắng đục, xương, tóc và răng.  Nang nhầy: Chứa dịch quánh.  U thể đặc chứa tổ chức đồng nhất.  Mạch máu trên bề mặt nang: + Nang cơ năng: Mạch máu hình san hô + Nang thực thể: Mạch máu hình răng lược.

Loại ác tính  Vỏ nang sần sùi, có nhiều mạch máu tân tạo.  Nang có nhiều thùy trong và ngoài nang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc điểm và Kết quả Phẫu Thuật Nội Soi U Buồng Trứng tại Bệnh Viện Sản - Nhi Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật nội soi u buồng trứng, một phương pháp hiện đại trong điều trị các bệnh lý phụ khoa. Tài liệu nêu rõ các đặc điểm của bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng, cũng như những kết quả đạt được sau phẫu thuật, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản và phẫu thuật phụ khoa, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Nghiên cứu chỉ định mổ lấy thai con so tại bệnh viện phụ sản hà nội năm 2021", nơi cung cấp thông tin về chỉ định phẫu thuật trong trường hợp mổ lấy thai. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả và tính an toàn của mifepriston phối hợp với misoprostol để kết thúc thai nghén từ 10 đến 20 tuần tại bệnh viện phụ sản trung ương" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp can thiệp trong thai kỳ. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ thực trạng chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ tuổi mãn kinh quận tây hồ thành phố hà nội" cung cấp cái nhìn tổng quan về chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ ở giai đoạn mãn kinh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản và phẫu thuật phụ khoa.