Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các loài thuộc chi dendrocalamus tại cầu hai phú thọ

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm sinh trưởng chi Dendrocalamus tại Cầu Hai Phú Thọ ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Các nghiên cứu về tre

1.2. Nghiên cứu ở Việt Nam

1.2.1. Các nghiên cứu về tre

1.2.2. Các nghiên cứu về chi Luồng (Dendrocalamus)

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng, địa bàn và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực trung tâm nghiên cứu Cầu Hai thuộc huyện Đoan Hùng tỉnh Phú Thọ

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Hệ thực vật rừng

3.2. Đặc điểm điều kiện kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

3.2.2. Thực trạng kinh tế và tình hình sản xuất kinh doanh

3.2.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.3. Đánh giá về những thuận lợi và khó khăn

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài chi Luồng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các loài thuộc chi luồng trên địa bàn nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm sinh học trong quá trình sinh trưởng và phát triển

4.2.2. Đặc điểm sinh trưởng

4.2.3. Đặc điểm tái sinh ngầm của các loài thuộc chi Luồng trên khu vực nghiên cứu

4.2.4. Đặc điểm phân cành

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chi Dendrocalamus tại Cầu Hai Phú Thọ

Chi Dendrocalamus, thường được biết đến với tên gọi tre luồng, là một nguồn tài nguyên lâm sản ngoài gỗ có vai trò quan trọng trong nền kinh tế và hệ sinh thái tại Việt Nam. Đặc biệt tại vùng trung du miền núi phía Bắc, các loài thuộc chi này không chỉ cung cấp nguyên liệu cho xây dựng, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ mà còn mang lại giá trị kinh tế cây luồng cao thông qua việc thu hoạch măng. Vườn tre Cầu Hai, thuộc huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ, là một trung tâm lưu giữ và nghiên cứu tre trúc quan trọng, quy tụ nhiều loài Dendrocalamus bản địa và nhập nội. Công trình nghiên cứu khoa học về tre với đề tài “Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các loài thuộc chi Dendrocalamus tại Cầu Hai - Phú Thọ” đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, giúp đánh giá tiềm năng và thực trạng của các loài tre này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thành phần loài, phân tích các đặc điểm hình thái, tốc độ sinh trưởng đường kính, chiều cao, quy luật tái sinh thân ngầm và đặc điểm phân cành. Kết quả từ nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp kỹ thuật, biện pháp lâm sinh phù hợp, hướng tới việc khai thác và phát triển bền vững nguồn tài nguyên tre luồng quý giá tại địa phương.

1.1. Vị thế của chi Dendrocalamus trong tài nguyên lâm nghiệp

Chi Dendrocalamus chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong cơ cấu tài nguyên rừng Việt Nam. Các loài như tre luồng và Bương không chỉ nổi bật về kích thước lớn mà còn về tốc độ sinh trưởng nhanh, cho phép tạo ra sinh khối lớn trong thời gian ngắn. Về mặt kinh tế, chúng là nguồn cung cấp nguyên liệu đa dụng cho công nghiệp chế biến giấy, ván nhân tạo, vật liệu xây dựng và các mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu. Giá trị kinh tế cây luồng còn đến từ măng tre, một loại thực phẩm sạch có giá trị dinh dưỡng cao. Về mặt sinh thái, các quần thể tre Dendrocalamus đóng vai trò lá phổi xanh, góp phần bảo vệ đất, chống xói mòn, điều hòa nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học, đặc biệt tại các khu vực đồi núi dốc như khí hậu Phú Thọ.

1.2. Vườn tre Cầu Hai Trung tâm nghiên cứu tre trọng điểm

Vườn tre Cầu Hai tại Phú Thọ được thành lập với mục tiêu sưu tập, bảo tồn và nghiên cứu các loài tre trúc có giá trị. Đây là nơi quy tụ một bộ sưu tập đa dạng các loài thuộc chi Dendrocalamus, có nguồn gốc từ nhiều vùng miền khác nhau như Thanh Hóa, Sơn La, Điện Biên, và cả các giống nhập từ Thái Lan. Theo tài liệu nghiên cứu, vườn tre là địa điểm lý tưởng để thực hiện các khảo sát so sánh về khả năng thích nghi của cây tre và đặc điểm sinh trưởng trong cùng một điều kiện sinh thái. Các dữ liệu thu thập tại đây giúp các nhà khoa học và nhà quản lý lâm nghiệp có cái nhìn toàn diện về tiềm năng của từng loài, từ đó lựa chọn giống phù hợp cho các mô hình trồng tre khác nhau.

1.3. Thành phần đa dạng của các loài tre luồng tại khu vực

Kết quả điều tra tại Vườn tre Cầu Hai đã xác định được 14 loài thuộc chi Dendrocalamus. Sự đa dạng này thể hiện tiềm năng to lớn của khu vực trong việc bảo tồn và phát triển nguồn gen tre. Các loài tiêu biểu bao gồm Mạnh tông (Dendrocalamus asper), Luồng thanh hóa (Dendrocalamus barbatus), Luồng thái lan (Dendrocalamus brandisi), Bương điện biên, Mai xanh (Dendrocalamus latiflorus), Mạy hốc và Bương mốc. Mỗi loài đều có những đặc điểm hình thái và sinh trưởng riêng biệt. Ví dụ, các loài như Mạnh tông và Bương điện biên có số lượng bụi lớn, trong khi loài Mạy sang chỉ có một bụi duy nhất. Việc xác định rõ thành phần loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc quy hoạch phát triển và ứng dụng các biện pháp lâm sinh chuyên biệt cho từng loài.

II. Các thách thức trong phát triển bền vững tre luồng tại Phú Thọ

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc phát triển bền vững các loài tre luồng thuộc chi Dendrocalamus tại Cầu Hai đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề nổi cộm nhất được nghiên cứu chỉ ra là hiện tượng suy thoái sinh trưởng ở nhiều loài tre. Cụ thể, khi không được áp dụng các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa và chăm sóc trong một thời gian dài (5 năm gần đây theo ghi nhận của nghiên cứu), kích thước của các cây thế hệ mới có xu hướng nhỏ dần cả về đường kính và chiều cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất tre luồng và làm giảm hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên như điều kiện thổ nhưỡngkhí hậu Phú Thọ tuy thuận lợi nhưng cũng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để tránh cạn kiệt dinh dưỡng. Vấn đề sâu bệnh hại trên cây tre, điển hình là sâu vòi voi đục măng, cũng là một mối đe dọa thường trực, có khả năng làm giảm tỷ lệ măng sống và ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của bụi tre. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học về tre và ứng dụng thực tiễn.

2.1. Hiện tượng suy thoái sinh trưởng khi thiếu biện pháp lâm sinh

Nghiên cứu tại Cầu Hai đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự suy thoái. Số liệu cho thấy đường kính trung bình của cây 1 tuổi ở nhiều loài như Luồng thái lan (8,0 cm) thấp hơn đáng kể so với cây 3 tuổi (10,3 cm). Tương tự, chiều cao cũng có xu hướng giảm. Nguyên nhân chính được xác định là do các bụi tre trở nên quá dày đặc, hạn chế ánh sáng và cạnh tranh gay gắt về dinh dưỡng, nước. Việc thiếu vắng các hoạt động tỉa bỏ cây già, bón phân và cải tạo đất đã làm cho tốc độ sinh trưởng của tre chậm lại và chất lượng thân cây giảm sút. Đây là một cảnh báo quan trọng về sự cần thiết của việc đầu tư vào kỹ thuật trồng tre và quản lý rừng.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Phú Thọ

Khu vực Cầu Hai, Đoan Hùng đặc trưng bởi đất feralit vàng đỏ phát triển trên đá phiến thạch và sa phiến thạch, cùng với khí hậu Phú Thọ nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm mưa nhiều. Những điều kiện này về cơ bản là phù hợp cho sự phát triển của các loài Dendrocalamus. Tuy nhiên, tầng đất có thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến trung bình, độ pH khá thấp (3,9 – 4,4). Việc khai thác tre liên tục mà không có biện pháp bồi bổ, trả lại chất hữu cơ cho đất sẽ dẫn đến tình trạng suy giảm độ phì, ảnh hưởng lâu dài đến sức sống và năng suất tre luồng. Do đó, quản lý điều kiện thổ nhưỡng là một yếu tố then chốt.

2.3. Vấn đề sâu bệnh hại trên cây tre và giải pháp phòng trừ

Các loài tre, đặc biệt trong giai đoạn phát triển măng, rất dễ bị tấn công bởi sâu bệnh. Tài liệu nghiên cứu đề cập đến các loài sâu hại điển hình như sâu vòi voi đục măng và bọ há trên nhóm Mai. Những loài sâu bệnh hại trên cây tre này có thể gây hại nghiêm trọng, làm măng non bị thối hỏng hoặc không thể phát triển thành cây hoàn chỉnh, ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và cấu trúc tuổi của rừng tre. Việc phòng trừ đòi hỏi phải theo dõi thường xuyên, áp dụng các biện pháp sinh học hoặc thủ công để loại bỏ mầm bệnh, bảo vệ các thế hệ măng non, đảm bảo sự phát triển ổn định cho các mô hình trồng tre.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm sinh trưởng các loài Dendrocalamus

Để đánh giá chính xác tiềm năng của các loài thuộc chi Dendrocalamus, nghiên cứu tại Cầu Hai đã tiến hành đo đếm và phân tích chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng. Tốc độ sinh trưởng của tre được thể hiện qua đường kính thân cây (đo ở lóng số 5) và chiều cao vút ngọn. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loài. Bương lông điện biên là loài có đường kính trung bình lớn nhất (10,5 cm), cho thấy tiềm năng cung cấp nguyên liệu thân lớn. Ngược lại, Mai xanh lại là loài có chiều cao trung bình vượt trội nhất (14,3 m). Bên cạnh các giá trị trung bình, hệ số biến động cũng được tính toán để đánh giá mức độ đồng đều của các bụi tre. Các loài được trồng lâu năm và đã ổn định như Luồng nước có hệ số biến động thấp, trong khi các loài mới trồng như Bương điện biên có hệ số biến động cao, phản ánh sự chưa ổn định trong quá trình phát triển ban đầu. Những phân tích định lượng này là cơ sở không thể thiếu để so sánh và lựa chọn loài phù hợp cho mục đích trồng trọt cụ thể.

3.1. So sánh sinh trưởng đường kính giữa các loài tre luồng

Sinh trưởng đường kính là chỉ tiêu quan trọng phản ánh sinh khối và giá trị thương phẩm của thân tre. Theo số liệu tại bảng 4.3 của nghiên cứu, đường kính trung bình của 14 loài dao động từ 5,6 cm đến 10,5 cm. Bương lông điện biên (10,5 cm) và Mạnh tông (10,2 cm) là hai loài có đường kính lớn nhất, phù hợp cho mục đích lấy gỗ. Các loài như Luồng thái lan (9,0 cm) và Bương mốc (9,5 cm) cũng có kích thước khá tốt. Ngược lại, Mạy sang là loài có đường kính trung bình nhỏ nhất (5,6 cm). Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của việc chọn đúng giống tre Bát Độ hay các giống khác tùy theo mục tiêu sản xuất.

3.2. Đánh giá sinh trưởng chiều cao và hệ số biến động

Chiều cao cây là một yếu tố quyết định đến sản lượng. Tại Cầu Hai, chiều cao trung bình của các loài dao động từ 9,1 m đến 14,3 m. Mai xanh (14,3 m) và Mai cây (13,1 m) là những loài cao nhất. Bương điện biên, dù có đường kính lớn, lại có chiều cao trung bình thấp nhất (9,1 m) trong các loài được đo đếm chi tiết, điều này có thể do loài này mới được trồng và chưa đạt đến giai đoạn ổn định. Hệ số biến động về chiều cao của các loài như Luồng thanh hóa, Luồng nước khá thấp (dưới 10%), cho thấy sự phát triển đồng đều và ổn định của các bụi tre này, một đặc tính tốt cho việc quản lý và chu kỳ khai thác tre.

3.3. Xu hướng sinh trưởng theo tuổi phát triển hay suy thoái

Phân tích sinh trưởng theo tuổi (1, 2, và 3 tuổi) là phương pháp hiệu quả để xác định xu hướng phát triển của một bụi tre. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: đa số các loài không được chăm sóc đều có đường kính và chiều cao của cây 1 tuổi nhỏ hơn cây 2 và 3 tuổi. Ví dụ, Luồng thanh hóa có đường kính cây 3 tuổi là 9,2 cm nhưng cây 1 tuổi chỉ còn 6,9 cm. Điều này chứng tỏ các bụi tre đang suy thoái do cạn kiệt dinh dưỡng và thiếu ánh sáng. Ngược lại, một số loài như Bương mốc cho thấy xu hướng phát triển măng và cây non có kích thước lớn hơn, cho thấy khả năng thích nghi của cây tre này tốt hơn trong điều kiện hiện tại.

IV. Khám phá quy luật phát triển măng và tái sinh thân ngầm

Quy luật sinh sản và phát triển là chìa khóa để hiểu và làm chủ kỹ thuật trồng tre. Đối với chi Dendrocalamus, phương thức sinh sản vô tính qua thân ngầm và phát triển măng đóng vai trò quyết định. Thân ngầm (hay gốc tre) là một hệ thống phức tạp dưới lòng đất, chứa các mắt ngủ có khả năng phát triển thành măng khi gặp điều kiện thuận lợi. Quá trình sinh trưởng của măng có thể chia thành ba thời kỳ rõ rệt: phát triển ngầm trong đất, vươn nhanh khỏi mặt đất để tăng chiều cao, và cuối cùng là hoàn thiện cành lá để trở thành một cây độc lập. Nghiên cứu tại Cầu Hai đã mô tả chi tiết các đặc điểm này ở các nhóm loài khác nhau như Bương, Luồng, Mai. Hiểu rõ chu kỳ này giúp xác định thời điểm bón phân, tưới nước và thời điểm thu hoạch măng hoặc thân cây hợp lý, tối ưu hóa năng suất tre luồng và đảm bảo sự tái sinh liên tục của rừng.

4.1. Quy trình phát triển măng từ mắt ngủ đến cây trưởng thành

Quá trình bắt đầu từ các mắt ngủ trên thân ngầm. Khi điều kiện về độ ẩm và nhiệt độ thích hợp (thường vào mùa mưa, từ tháng 5-10), các mắt này sẽ nảy mầm. Thời kỳ đầu, măng phát triển hoàn toàn trong đất. Thời kỳ hai là giai đoạn sinh trưởng vượt bậc, măng trồi lên khỏi mặt đất và có thể cao thêm 20-30 cm mỗi ngày. Sau khoảng 3-4 tháng, cây măng đạt chiều cao tối đa và bước vào thời kỳ ba, phát triển cành lá và bộ rễ hoàn chỉnh. Theo nghiên cứu, mùa ra măng của Luồng thường muộn hơn Bương khoảng 15 ngày. Cây 1-2 năm tuổi được xem là cây non, và cây từ 5 tuổi trở lên là cây già, đối tượng của chu kỳ khai thác tre.

4.2. Đặc điểm tái sinh thân ngầm và hệ số sinh măng

Thân ngầm là bộ phận sống lâu năm và là "nhà máy" sản xuất cây mới của bụi tre. Mỗi cây mẹ (2-3 tuổi) khỏe mạnh có thể tạo ra một số lượng măng nhất định mỗi năm, gọi là hệ số sinh măng. Nghiên cứu đã tiến hành điều tra số cây 1 tuổi được sinh ra từ cây 2 tuổi và số cây 2 tuổi được sinh ra từ cây 3 tuổi để đánh giá khả năng tái sinh này. Thân ngầm có xu hướng phát triển về phía đất tơi xốp, ẩm và giàu dinh dưỡng. Việc hiểu rõ đặc tính này cho phép con người tác động, hướng sự phát triển của bụi tre theo ý muốn và tối ưu hóa việc sử dụng đất trong các mô hình trồng tre.

4.3. Đặc điểm hình thái của các nhóm loài tre tiêu biểu

Nghiên cứu cũng mô tả các đặc điểm hình thái đặc trưng giúp nhận diện các nhóm loài. Nhóm Bương (Bương lông điện biên, Bương mốc) thường có thân cây to, vách dày. Nhóm Luồng (Luồng thanh hóa, Luồng nước) có kích thước nhỏ hơn Bương. Nhóm Mai (Dendrocalamus latiflorus) có kích thước lớn, tương đương Bương, thân có thể đạt đường kính 20 cm. Nhóm Diễn (Diễn trứng, Diễn đá) có vách thân khá mỏng, trong đó Diễn trứng phân cành cao, thân mềm hơn. Nhóm Hốc (Mạy hốc) có kích thước lớn và lá to. Những đặc điểm này không chỉ có giá trị phân loại mà còn liên quan đến mục đích sử dụng và kỹ thuật trồng tre phù hợp.

V. Hướng dẫn kỹ thuật trồng tre để phát triển mô hình kinh tế

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học về tre, có thể xây dựng một bộ hướng dẫn thực tiễn nhằm phát triển các mô hình trồng tre hiệu quả kinh tế cao tại Phú Thọ và các vùng lân cận. Chìa khóa thành công nằm ở việc áp dụng đồng bộ các kỹ thuật trồng tre tiên tiến, từ khâu chọn giống, nhân giống đến chăm sóc và thu hoạch. Vấn đề suy thoái sinh trưởng đã chỉ rõ tầm quan trọng của các biện pháp lâm sinh. Việc không tỉa thưa, không bón phân sẽ làm lãng phí tiềm năng của các giống tre tốt. Một mô hình trồng tre bền vững phải dựa trên một chu kỳ khai thác tre khoa học, kết hợp giữa khai thác thân cây và thu hoạch măng, nhằm tối đa hóa giá trị kinh tế cây luồng. Áp dụng đúng kỹ thuật không chỉ giúp tăng năng suất tre luồng mà còn cải thiện độ phì của đất, bảo vệ môi trường và tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

5.1. Bí quyết chọn giống và kỹ thuật nhân giống tre Dendrocalamus

Việc chọn giống đóng vai trò quyết định. Cần lựa chọn các loài có khả năng thích nghi của cây tre tốt với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu địa phương, đồng thời phù hợp với mục đích sản xuất (lấy gỗ hay lấy măng). Nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng cây 1 năm tuổi để làm giống trồng là tốt nhất. Phương pháp nhân giống chủ yếu là vô tính, sử dụng các bộ phận như gốc, thân, cành. Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây cho thấy cành có rễ khí sinh ở phần gốc thì rất dễ ra rễ, là nguồn giống tiềm năng. Việc chọn lọc cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh để lấy giống là điều kiện tiên quyết cho một rừng tre phát triển tốt.

5.2. Các biện pháp lâm sinh cần thiết để tăng năng suất

Để khắc phục tình trạng suy thoái, các biện pháp lâm sinh cần được ưu tiên hàng đầu. Thứ nhất, cần thực hiện tỉa thưa định kỳ, loại bỏ các cây già (trên 5 tuổi), cây bị sâu bệnh để tạo không gian và ánh sáng cho măng phát triển. Thứ hai, bón phân bổ sung, đặc biệt là phân hữu cơ, để bù đắp lượng dinh dưỡng đã bị lấy đi qua khai thác. Thứ ba, quản lý độ ẩm, đặc biệt trong mùa khô, để kích thích ra măng và đảm bảo tốc độ sinh trưởng của tre. Ở những nơi tre mọc trồi lên mặt đất như tre gai, việc đắp gốc hàng năm cũng là một biện pháp cần thiết để bụi tre bền vững.

5.3. Xây dựng chu kỳ khai thác tre luồng hiệu quả và bền vững

Một chu kỳ khai thác tre hợp lý cần cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và khả năng tái sinh của rừng. Đối với khai thác thân, độ tuổi lý tưởng là từ 3-5 năm. Ở tuổi này, thân tre đã đạt độ cứng cần thiết và chất lượng tốt nhất. Khai thác cây quá non sẽ làm lãng phí, trong khi để cây quá già sẽ làm giảm chất lượng và chiếm không gian của thế hệ mới. Đối với thu hoạch măng, cần xác định tỷ lệ thu hoạch hợp lý, chừa lại đủ số lượng măng để phát triển thành cây thay thế. Thời kỳ đầu vụ có thể thu hoạch măng, nhưng nên để lại măng cuối vụ để đảm bảo mật độ cây cho năm sau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam đƣợc xem là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao của thế giới do là nơi hội tụ của ba dòng thực vật di cƣ, đó là hệ thực vật nam Trung Hoa, hệ thực vật Ấn độ –Himalaya và hệ thực vật Ma-lai-xia và In-đô- nê-xia. Theo Lê Xuân Cảnh (2004) hệ thực vật của Việt Nam có trên 13000 loài thực vật [1]. Vào năm 1943, Việt Nam có 14.3 triệu ha với độ tàn che 43%. Diện tích rừng đã suy giảm rất nhanh trong giai đoạn 1976-1990, độ tàn che giảm xuống 27.2% năm 1990, nhƣng tăng lên 28% vào năm 1995 nhờ kết quả của các chƣơng trình bảo vệ và phát triển rừng [2].

Những năm gần đây diện tích rừng đã tăng lên đáng kể do triển khai chƣơng trình 327 và chƣơng trình trồng mới 5 triệu ha rừng đến năm 2015 cả nƣớc có 14.06 triệu ha rừng (độ tàn che chiếm 40,84%), trong đó rừng tự nhiên là 10.17 triệu ha, rừng trồng 3,89 triệu ha. Diện tích rừng tự nhiên giảm xuống và diện tích rừng trồng tăng lên 0,89 triệu ha trong 5 năm qua [5]. Tuy nhiên diện tích rừng đặc dụng mới chỉ có 2,1 triệu ha (6,3 % diện tích lãnh thổ), chƣa đạt diện tích cần thiết để duy trì đa dạng sinh cho mỗi quốc gia theo tiêu chuẩn của Hiệp hội quốc tế Bảo tồn thiên nhiên và các tài nguyên thiên nhiên (IUCN) (diện tích rừng bảo tồn phải chiếm 10% diện tích cả nƣớc). Năm 1996, có 356 loài thực vật bị đe doạ đƣa vào sách đỏ của Việt Nam [3], đến năm 2007 danh sách này tăng lên 465 loài [3].

Nhƣ vậy, số lƣợng loài cần đƣợc bảo vệ đã tăng lên đáng kể trƣớc sức ép của công nghiệp hoá và hiện hoá đất nƣớc. Trong số hơn 200 loài tre ở Việt Nam thì chỉ có duy nhất một loài đƣợc đƣa vào sách đỏ là Trúc vuông do các loài tre còn ít đƣợc nghiên cứu, thiếu thông tin để đánh giá mức độ đe dọa. Tre đã đƣợc nhân dân ta sử dụng từ rất lâu đời cho các mục đích khác nhau nhƣ làm nhà, đồ dùng gia đình, đan lát, trồng làm cảnh, lấy măng làm thực phẩm. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào các loài tre lấy măng hoặc lấy cây làm nguyên liệu cho chế biến nhƣ Bát độ (Dendrocalamus latiflorus), Lục trúc (Bambusa oldhamii), Bƣơng mốc (Dendrocalamus 1 velutinus), Mạy bói (Bambusa burmanica) và Tre ngọt (Dendrocalamus brandisii)để lấy măng, trồng Luồng Thanh Hóa (Dendrocalamus barbatus) và Bƣơng lông điện biên (Dendrocalamus sp.) để lấy cây làm nguyên liệu cho chế biến.

Nhƣ vậy, các loài tre thuộc chi Luồng (Dendrocalamus) rất có tiềm năng về cung cấp măng và cung cấp cây do chúng thƣờng có kích thƣớc lớn. Trong số 27 loài đƣợc Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005) mô tả ngắn gọn và giới thiệu, có rất ít loài nghiên cứu đặc điểm về sinh trƣởng, tái sinh, phân cành cũng nhƣ các kỹ thuật nhân giống, gây trồng chúng. Cho nên, thiếu các cơ sở khoa học để khuyến các gây trồng và phát triển các loài này. Chính vì vậy, để bổ sung những hiểu biết, cơ sở khoa học về các loài tre thuộc chi Luồng có tiềm năng lớn về cung cấp măng và nguyên liệu cho chế biến nên tôi đã lựa chọn và thực hiện đề tài: “ Đặc điểm sinh trƣởng và phát triển các loài thuộc chi Luồng (Dendrocalamus Nees) tại Cầu Hai – Phú Thọ” 2 Chƣơng 1.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Nghiên cứu trên thế giới 1. Các nghiên cứu về tre Tre trúc là một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nƣớc trên thế giới. Ở các nƣớc có tre trúc, ngƣời dân đã biết sử dụng tre trúc từ lâu đời đã tạo ra hàng trăm sản phẩm phục vụ thiết thực cho đời sống hàng ngày. Nhiều loài tre trúc là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, công nghiệp chế biến nông lâm sản, công nghiệp giấy sợi và chế biến ván nhân tạo, vật liệu trong xây dựng, kiến trúc, giao thông vận tải,.

Một số loài tre trúc cho măng ăn ngon, đã trở thành nguồn cung cấp thực phẩm sạch có giá trị. Hiện nay, Trung Quốc là quốc gia có diện tích tre trúc lớn nhất thế giới, nƣớc này hiện có khoảng 100.000 ha rừng tre trúc lấy măng với năng suất 10-20 tấn/ha/năm, tối đa 30-35 tấn/ha/năm, khoảng 3 triệu ha vừa sản xuất măng lại vừa sản xuất thân khí sinh. Tổng sản lƣợng măng của Trung Quốc khoảng 1 triệu tấn/năm (Fu Maoyi, 2000). Tre trúc là tập hơp các loài thực vật thuộc họ Hoà thảo ( Poaceae ).

Chúng đƣợc thấy ở vùng nhiệt đới, á nhiệt đới và ôn đới, từ vùng thấp tới độ cao 4000 m so với mực nƣớc biển, song phân bố tập trung ở vùng thấp và đai cao trung bình, mọc hoang dại hoặc đƣợc gây trồng mà một đặc điểm nổi bật là chúng có mặt trong nhiều môi trƣờng sống khác biệt (Dransfield and Widjaja, 1995 ). Nhiều loài và chi đƣợc coi là đặc hữu của vùng hoặc quốc gia nhƣ khoảng 20 chi tre ở vùng nhiệt đới châu Mỹ không tìm thấy ở ngoài vùng phân bố và các loài bản địa cảu Mađagaxaca là các loài đặc hữu của hòn đảo này, song hoạt động của con ngƣời từ hàng nghìn năm qua đã tác động rất lớn đến sự lan rộng của các loài tre từ vùng này sang vùng khác ( Dransfield and Widjaja, 1995). Nhìn chung tre trúc thƣờng có thân long rỗng và đốt đặc, đặc biệt dƣới gốc cây là hệ thống than ngầm phát triển mạnh mẽ, trên mặt đất là các than 3 khí sinh mang bẹ, lá, cành và phân cành khá phức tạp, hệ thống mo than hoàn hảo, đƣợc dung có hiệu quả trong quá trình phân loại. Do vậy mà tre trúc lầ loài cây đƣợc nhiều quốc gia quan tâm và nghiên cứu từ rất lâu.

Tre trúc với khoảng 1250 loài của 75 chi có đại diện ở mọi châu lục trừ châu Âu. Châu Á đặc biệt giàu có về số lƣợng và chủng loại tre trúc với khoảng 65 chi và 900 loài trong đó theo Biswas thì Việt Nam cũng có tới 92 loài của 16 chi. Theo nghiên cứu về diện tích và số lƣợng các loài tre trúc của một số quốc gia trên thế giới của Zhou Fangchun năm 2000, ta có bảng sau: Bảng 1.1: Diện tích và số lƣợng các loại tre trúc của 1 số quốc gia trên thế giới Tên nƣớc hoặc vùng Diện tích Số chi Số loài(gồm cả (x1000ha) thứ hạng) Trung quốc( Đài Loan ) 7000 50 500 1700 60 Ấn Độ 4000 19 136 Myanma 2170 - 90 Thái Lan 810 13 60 Bănglađet 600 13 30 Campuchia 287 - - Việt Nam 141 16 92 Nhật Bản 138 13 230 Inđonexia 60 9 30 Malayxia 20 10 20 Philippin 20 11 55 Hàn Quốc 8 10 13 Xrailanca 2 7 14 Châu Đại Dƣơng và các đảo 20* 6 10 Thái Bình Dƣơng Châu Mỹ 1500* 17 270 Madangascar 1500* 14 50 Nguồn: Zhou Fangchun Ghi chú: (*) Ƣớc tính Từ nghiên cứu trên của Zhou Fangchun ta thấy: Trung Quốc, Myanma và Thái Lan là những quốc gia có thành phần loài tre trúc đa dạng nhất và diện tích lớn. Trung Quốc là nƣớc có nhiều tre trúc 4 nhất tính đến năm 2000 theo nghiên cứu của Zhou Fangchun với khoảng 50 chi và 500 loài, diện tích rừng tre lên tới 7 triệu ha.

Nhật Bản tuy diện tích không cao nhƣng có tới 13 chi và 230 loài. Một số loài tre trúc sống trên 100 năm và đem lại trên 1500 công dụng khác nhau. Sử dụng tại chỗ ƣớc đạt 2,7 tỷ đôla, thƣơng mại đạt 4,5 tỷ đôla, khoảng 2,5 tỷ ngƣời trên thế giới sử dụng tre và có tới 1 tỷ ngƣời sống trong nhà tre. Nhƣ vậy đủ thấy tre trúc quan trọng nhƣ thế nào với đời sống của ngƣời dân, đặc biệt là ngƣời dân nghèo ở nông thôn và miền núi.

Ohrnberger (1999) đã thống kê đƣợc 1575 loài tre trên thế giới thuộc 11 chi, 10 phân tông và 6 tông, tác giả chỉ giới thiệu ngắn gọn tên, đƣờng kính, chiều cao và địa điểm và độ cao phân bố. Li và các tác giả (2006) đã mô tả 534 loài tre thuộc 34 chi có ở Trung Quốc, đặc điểm phân cành của các loài cũng đƣợc mô tả ngắn gọn nhƣ số cành, số cành của các đốt ở trên và số cành ở các đốt ở đƣới và số cành chính. Các nghiên cứu về chi Luồng (Dendrocalamus) Gamble (1896) đã mô tả 15 loài tre thuộc chi Luồng ở Ấn Độ nhƣng không có thông tin về đặc điểm phân cành, chỉ thông tin về đƣờng kính chiều cao của các loài và các đặc điểm phân loại khác Camus (1913) đã mô tả và giới thiệu 24 loài thuộc chi Luồng ở Đồng Dƣơng, đặc điểm phân cành của các loài có nêu số cành và số cành ở các đốt phía trên và phía dƣới. Li và Stapleton (2006) đã mô tả 27 loài thuộc chi Luồng ở Trung Quốc, có nêu số cành, số cành chính của các loài nhƣng không có thông tin về độ cao phân cành và góc phân cành.Nghiên cứu ở Việt Nam 1.

Các nghiên cứu về tre. Tre trúc là nguồn nguyên vật liệu quan trọng đứng thứ 2 sau gỗ có vị trí và vai trò to lớn trong đời sống xã hội và là nguồn nguyên vật liệu cho xây dựng, kiến trúc và là nguồn nguyên liệu cung cấp cho nhiều ngành công 5 nghiệp: nhƣ công nghiệp giấy sợi, công nghiệp sản xuất ván nhân tạo, sản xuất than… Mặt khác Tre trúc là nguyên liệu tạo ra hàng trăm mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Các nghiên cứu về Tre trúc ở Việt Nam phải kể đến các tác giả ngƣời Pháp nhƣ Camus (1913), Camus & Camus (1923) và tác giả ngƣời Việt nhƣ Phạm Hoàng Hộ (1972, 1999), Lê Viết Lâm và cộng sự (2005), Nguyễn Hoàng Nghĩa (2005), Nguyễn Hoàng Nghĩa & Trần Văn Tiến (2010), Trần Văn Tiến và các tác giả (2010, 2013), Nguyễn Văn Thọ và các tác giả (2011, 2012, 2013, 2014). Camus (1913) đã mô tả các loài tre ở Đông Dƣơng, gồm có 486 loài thuộc 33 chi, trong đó có nhiều loài tre có thấy có phân bố ở Việt Nam.

Phạm Hoàng Hộ (1972) đã mô tả 57 loài tre thuộc 13 chi của Việt Nam nhƣng không có thông tin về đặc điểm phân cành và tái sinh thân ngầm. Phạm Hoàng Hộ (1999) mô tả các loài tre của Việt Nam, gồm 127 loài thuộc 24 chi nhƣng cũng không có thông tin về đặc điểm phân cành và tái sinh thân ngầm. Những năm gần đây các nghiên cứu về Tre của Viện Khoa học Lâm nghiệp đã thống kê và mô tả các loài tre của Việt Nam. Lê Viết Lâm và các tác giả (2005) đã thông kê đƣợc 113 loài tre thuộc 22 chi và mô tả 40 loài tre phổ biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ