Luận văn: Nghiên cứu Salmonella trên vịt tại Hoài Nhơn, Bình Định

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học, độc lực và mức độ mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn Salmonella gây bệnh trên vịt tại Hoài Nhơn, Bình Định.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi - Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2016

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đặc điểm sinh học vi khuẩn Salmonella trên vịt

Vi khuẩn Salmonella là một trong những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi vịt. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh học của vi khuẩn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phòng và trị bệnh hiệu quả. Salmonella thuộc họ trực khuẩn đường ruột, có khả năng tồn tại lâu trong môi trường và lây lan nhanh chóng trong đàn. Bệnh do Salmonella gây ra, thường được biết đến với tên gọi bệnh phó thương hàn vịt, có thể gây tỷ lệ chết cao ở vịt con và làm giảm năng suất ở vịt trưởng thành. Bài viết này sẽ đi sâu vào các đặc điểm sinh học, từ hình thái, cấu trúc đến các serotype phổ biến, tạo nền tảng kiến thức vững chắc cho công tác chẩn đoán và kiểm soát dịch bệnh.

1.1. Giới thiệu vi khuẩn Salmonella và bệnh phó thương hàn vịt

Vi khuẩn Salmonella là một chi vi khuẩn lớn, được Samon và Smith phát hiện vào năm 1886, thuộc họ Enterobacteriaceae. Chúng là tác nhân chính gây ra bệnh phó thương hàn vịt, một bệnh truyền nhiễm đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng huyết và rối loạn tiêu hóa ở vịt non, trong khi ở vịt trưởng thành thường ở thể mang trùng ẩn tính. Theo Trần Văn Bình (2005), bệnh này gây ra hai vấn đề lớn: gây tỷ lệ chết cao ở vịt con và nguy cơ cho sức khỏe con người do các độc tố bền vững với nhiệt tồn tại trong các sản phẩm từ vịt, đặc biệt là trứng. Sự xâm nhiễm của Salmonella chủ yếu qua đường tiêu hóa, gây ra các bệnh cảnh lâm sàng phức tạp. Ở thủy cầm, ba serotype Salmonella chính thường được ghi nhận là S. anatum, S. enteritidis, và S. typhimurium. Chúng khu trú thường xuyên trong ruột già và manh tràng, khiến vịt ở mọi lứa tuổi đều có thể bị nhiễm bệnh, nhưng biểu hiện lâm sàng nặng nề nhất thường thấy ở vịt con dưới 3 tuần tuổi.

1.2. Phân loại và các serotype Salmonella phổ biến ở gia cầm

Chi Salmonella được phân loại phức tạp dựa trên cấu trúc kháng nguyên và đặc điểm sinh hóa. Theo bảng phân loại Kauffmann-White, có hơn 2000 serotype được xác định dựa trên kháng nguyên O và H (kháng nguyên thân và kháng nguyên lông). Loài S. enterica được chia thành 6 phân loài, trong đó phân loài S. enterica subsp. enterica chứa hầu hết các chủng gây bệnh cho động vật máu nóng, bao gồm cả gia cầm. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã chỉ ra một số serotype có vai trò quan trọng trong việc gây Salmonellosis ở gia cầm. Một nghiên cứu tại Trung Quốc từ 2006-2012 cho thấy Salmonella Enteritidis là serotype phổ biến nhất ở vịt. Trong khi đó, Salmonella Typhimurium cũng là một serotype nguy hiểm và thường được phân lập từ các ổ dịch trên vịt. Các serotype khác như S. anatum, S. pullorum, và S. gallinarum cũng được ghi nhận, mặc dù S. pullorumS. gallinarum ít có ý nghĩa hơn trong bệnh phó thương hàn ở vịt so với gà. Việc xác định chính xác các serotype đang lưu hành là rất quan trọng để phục vụ công tác dịch tễ học và phát triển vaccine.

II. Phân tích độc lực và cơ chế kháng kháng sinh ở vịt

Khả năng gây bệnh của Salmonella không chỉ phụ thuộc vào sự xâm nhập của vi khuẩn mà còn được quyết định bởi các yếu tố độc lực và khả năng chống lại hệ thống miễn dịch của vật chủ. Bên cạnh đó, tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng đang trở thành một thách thức lớn trong công tác điều trị, đe dọa hiệu quả của các phác đồ hiện hành và tiềm ẩn nguy cơ đối với an toàn thực phẩm. Việc tìm hiểu sâu về các cơ chế này giúp nhận diện những điểm yếu của vi khuẩn, từ đó phát triển các phương pháp can thiệp mới, hiệu quả hơn. Phần này sẽ tập trung phân tích các yếu tố quy định độc lực của Salmonella và thực trạng đáng báo động về khả năng kháng thuốc của chúng.

2.1. Yếu tố độc lực của Salmonella và cơ chế gây bệnh

Quá trình gây bệnh của Salmonella có sự tham gia của nhiều yếu tố độc lực. Trước hết, yếu tố bám dính (Fimbriae) giúp vi khuẩn gắn chặt vào tế bào biểu mô ruột, vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Sau khi bám dính, khả năng xâm nhập cho phép vi khuẩn xuyên qua lớp màng nhầy và đi vào bên trong tế bào. Yếu tố quan trọng nhất là độc tố. Nội độc tố (Endotoxin), mà bản chất là Lipopolysaccharide (LPS) từ vách tế bào, được giải phóng khi vi khuẩn bị dung giải. Nội độc tố này gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt, giảm bạch cầu, hạ huyết áp, và có thể dẫn đến sốc, gây ra bệnh bại huyết ở vịt. Kháng nguyên O, một phần của LPS, cũng được coi là một yếu tố độc lực, giúp vi khuẩn chống lại sự thực bào của đại thực bào. Ngoài ra, một số chủng còn sản sinh ngoại độc tố tác động lên hệ thần kinh và ruột. Sự kết hợp của các yếu tố này làm biến đổi cấu trúc và chức năng tế bào ruột, gây rối loạn tiêu hóa, hấp thu và dẫn đến tiêu chảy, triệu chứng điển hình của bệnh.

2.2. Hiện trạng kháng kháng sinh và thách thức điều trị

Tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella đang gia tăng trên toàn cầu, phần lớn do áp lực chọn lọc từ việc lạm dụng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều chủng Salmonella phân lập từ vịt đã kháng lại các loại kháng sinh phổ biến. Một nghiên cứu tại huyện Hoài Nhơn, Bình Định cho thấy các chủng vi khuẩn phân lập đã kháng với Streptomycin, Cefoxitin, Tetracycline và Gentamicin. Tương tự, nghiên cứu của Ogasawara N và cs (2008) tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng ghi nhận tỷ lệ kháng cao với Oxytetracycline (16,5%) và Chloramphenicol (11,3%). Cơ chế kháng thuốc của Salmonella rất đa dạng, bao gồm việc sản xuất enzyme phân hủy kháng sinh, thay đổi điểm tác động của thuốc, hoặc bơm ngược kháng sinh ra khỏi tế bào. Đặc biệt, Salmonella có khả năng tồn tại bên trong các đại thực bào, nơi chúng tránh được tác dụng của thuốc kháng sinh và hệ miễn dịch, gây ra tình trạng nhiễm trùng ẩn và khó điều trị triệt để. Điều này đặt ra một thách thức lớn, đòi hỏi việc sử dụng kháng sinh phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ và cần tìm kiếm các giải pháp điều trị thay thế.

III. Bí quyết nhận diện Salmonella qua hình thái nuôi cấy

Việc chẩn đoán chính xác bệnh do Salmonella gây ra đòi hỏi phải dựa trên các phương pháp xét nghiệm vi sinh vật học trong phòng thí nghiệm. Trong đó, việc kiểm tra hình thái vi khuẩn và đặc tính nuôi cấy là những bước cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Các đặc điểm này cung cấp những bằng chứng đầu tiên để định danh sơ bộ vi khuẩn, giúp phân biệt Salmonella với các vi khuẩn đường ruột khác. Sự phát triển đặc trưng trên các môi trường chọn lọc, đặc biệt là môi trường nuôi cấy SS, cùng với hình ảnh quan sát được dưới kính hiển vi sau khi nhuộm Gram, là những "bí quyết" giúp các nhà chẩn đoán nhận diện nhanh chóng tác nhân gây bệnh này.

3.1. Đặc điểm cấu trúc vi khuẩn Salmonella dưới kính hiển vi

Dưới kính hiển vi, vi khuẩn Salmonella thể hiện những đặc điểm hình thái rất đặc trưng. Chúng là các trực khuẩn gram âm, có hình que thẳng, kích thước chiều dài từ 2-4 μm và chiều rộng khoảng 0,6 μm. Khi thực hiện kỹ thuật nhuộm Gram, vi khuẩn sẽ bắt màu đỏ hoặc hồng của thuốc nhuộm Fuchsin, do cấu trúc vách tế bào mỏng, không giữ được phức hợp tím tinh thể-iod. Một đặc điểm quan trọng khác về cấu trúc vi khuẩn Salmonella là chúng không hình thành nha bào và không có giáp mô. Hầu hết các chủng Salmonella đều có khả năng di động nhờ hệ thống lông roi (flagella) xếp xung quanh thân. Theo Đỗ Thị Huyền và Tô Long Thành (2009), vi khuẩn dễ bắt màu thuốc nhuộm và có thể đậm hơn ở hai đầu. Những đặc điểm hình thái này là cơ sở đầu tiên để hướng tới chẩn đoán Salmonella khi phân tích mẫu bệnh phẩm.

3.2. Kỹ thuật nuôi cấy trên môi trường SS và môi trường khác

Salmonella là vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí không bắt buộc, dễ nuôi cấy trên các môi trường thông thường như thạch dinh dưỡng, tạo ra khuẩn lạc dạng S (tròn, lồi, bóng láng) màu trắng xám. Tuy nhiên, để phân lập Salmonella từ các mẫu bệnh phẩm bị tạp nhiễm nặng, cần sử dụng các môi trường chọn lọc. Môi trường nuôi cấy SS (Salmonella-Shigella Agar) là một trong những môi trường được sử dụng phổ biến nhất. Trên môi trường này, Salmonella phát triển thành những khuẩn lạc tròn, bóng, không màu hoặc màu hồng nhạt, và có một đặc điểm rất điển hình là tâm đen ở giữa. Hiện tượng này xảy ra do vi khuẩn có khả năng sinh H₂S, chất này phản ứng với muối sắt trong môi trường tạo thành kết tủa sắt sulfide màu đen. Ngoài ra, các môi trường khác như BGA (Brilliant Green Agar), XLD (Xylose Lysine Desoxycholate Agar), và BSA (Bismuth Sulphite Agar) cũng được dùng để phân lập, mỗi loại đều tạo ra các khuẩn lạc với hình thái màu sắc đặc trưng giúp nhận diện Salmonella.

IV. Hướng dẫn xác định tính chất sinh hóa của vi khuẩn Salmonella

Sau khi phân lập được các khuẩn lạc nghi ngờ trên môi trường chọn lọc, bước tiếp theo và mang tính quyết định trong việc định danh vi khuẩn là kiểm tra các tính chất sinh hóa. Đây là phương pháp "vàng" để xác nhận một chủng vi khuẩn có phải là Salmonella hay không. Các phản ứng sinh hóa phản ánh khả năng chuyển hóa các cơ chất khác nhau của vi khuẩn, tạo ra một "dấu vân tay" sinh học đặc trưng cho từng giống, loài. Bên cạnh đó, việc xác định cấu trúc kháng nguyên O và H bằng các phản ứng huyết thanh học giúp phân loại sâu hơn đến cấp độ serotype, phục vụ cho công tác điều tra dịch tễ và nghiên cứu khoa học.

4.1. Các phản ứng sinh hóa đặc trưng để định danh vi khuẩn

Các tính chất sinh hóa của Salmonella khá đồng nhất và đặc trưng. Hầu hết các chủng Salmonella đều có khả năng lên men và sinh hơi đường Glucose và Mannitol, nhưng không lên men đường Lactose và Saccharose. Đây là đặc điểm quan trọng để phân biệt chúng với E. coli (lên men Lactose). Trên môi trường KIA (Kligler Iron Agar), Salmonella cho phản ứng kiềm/axit (phần thạch nghiêng màu đỏ, phần thạch đứng màu vàng), sinh hơi (làm nứt hoặc đẩy thạch lên) và thường sinh H₂S (làm đen môi trường). Các phản ứng sinh hóa quan trọng khác bao gồm: Indol âm tính (-), Methyl Red dương tính (+), Voges-Proskauer âm tính (-), và Citrate dương tính (+), thường được gọi tắt là bộ thử nghiệm IMViC với kết quả đặc trưng là -+-+. Ngoài ra, vi khuẩn còn có phản ứng Urease âm tính và Lysine Decarboxylase dương tính. Tổng hợp kết quả từ các thử nghiệm này cho phép khẳng định chính xác sự hiện diện của Salmonella.

4.2. Vai trò của kháng nguyên O và H trong phân loại serotype

Ngoài các đặc điểm sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên là yếu tố cốt lõi để phân loại Salmonella thành các serotype Salmonella. Có hai loại kháng nguyên chính được sử dụng là kháng nguyên O và H. Kháng nguyên O (kháng nguyên thân) là một phần của chuỗi Lipopolysaccharide (LPS) trên vách tế bào vi khuẩn, có bản chất bền với nhiệt. Kháng nguyên H (kháng nguyên lông) là protein cấu tạo nên lông roi của vi khuẩn, có bản chất không bền với nhiệt. Dựa trên sự đa dạng và kết hợp của các loại kháng nguyên O và H, hệ thống phân loại Kauffmann-White đã xác định hàng ngàn serotype khác nhau. Ví dụ, Salmonella Typhimurium có công thức kháng nguyên là 1,4,5,12:i:1,2. Việc định type huyết thanh không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại học mà còn cực kỳ quan trọng trong dịch tễ học, giúp truy xuất nguồn gốc của các vụ dịch, theo dõi sự lây lan của các chủng cụ thể và đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm.

V. Kết quả nghiên cứu độc lực và bệnh tích trên vịt

Việc đánh giá độc lực của Salmonella và phân tích các bệnh tích trên vịt là những khía cạnh thực tiễn, giúp xác định mức độ nguy hiểm của các chủng vi khuẩn đang lưu hành và hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh của chúng trên cơ thể vật chủ. Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật không chỉ xác nhận khả năng gây bệnh của các chủng vi khuẩn phân lập được mà còn cung cấp những hình ảnh trực quan về tổn thương tại các cơ quan nội tạng. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quan trọng để các bác sĩ thú y đưa ra chẩn đoán chính xác tại thực địa, đồng thời giúp các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của vaccine hoặc các biện pháp can thiệp khác.

5.1. Đánh giá khả năng gây bệnh qua thử nghiệm độc lực

Để xác định độc lực của Salmonella, các nhà khoa học thường sử dụng phương pháp tiêm truyền vi khuẩn trên động vật thí nghiệm, phổ biến nhất là chuột nhắt trắng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Liên và cộng sự (2004) cho thấy, trong 78 chủng Salmonella phân lập từ vịt, có đến 61 chủng (78,20%) có khả năng gây chết chuột thí nghiệm, chứng tỏ độc lực cao. Một nghiên cứu khác được trích dẫn trong tài liệu gốc cũng khẳng định rằng tất cả các chủng Salmonella TyphimuriumSalmonella Enteritidis được thử nghiệm đều giết chết chuột trong vòng 12 giờ, cho thấy độc lực rất mạnh. Khi mổ khám chuột chết, các bệnh tích điển hình được ghi nhận ở các cơ quan như tim, gan, lách, và ruột. Những kết quả này chứng minh rằng các chủng Salmonella phân lập từ vịt tại các địa phương có khả năng gây bệnh nghiêm trọng, có thể dẫn đến bệnh bại huyết ở vịt và tỷ lệ tử vong cao.

5.2. Nhận biết bệnh tích trên vịt khi mổ khám tử thi

Mổ khám tử thi vịt chết do Salmonella cung cấp nhiều thông tin chẩn đoán giá trị. Các bệnh tích trên vịt thường rất điển hình. Ở vịt con, một trong những dấu hiệu nổi bật là lòng đỏ không tiêu hết, còn to trong xoang bụng. Gan và lách thường sưng to, đôi khi xuất hiện các nốt hoại tử màu trắng lốm đốm trên bề mặt. Bệnh tích đặc trưng nhất được tìm thấy ở manh tràng, nơi chứa chất bã đậu màu trắng. Theo Nguyễn Xuân Bình và cộng sự (2005), trực tràng cũng có thể bị sưng và có các đốm đỏ. Ở vịt trưởng thành, bệnh tích có thể bao gồm viêm phúc mạc do trứng vỡ, buồng trứng bị biến dạng, tăng sinh. Ngoài ra, các tổn thương khác như viêm màng bao tim, viêm túi khí, hoặc viêm khớp cũng có thể được quan sát thấy. Việc nhận diện chính xác các bệnh tích này giúp bác sĩ thú y chẩn đoán phân biệt bệnh do Salmonella với các bệnh khác có triệu chứng tương tự như viêm gan virus hay dịch tả vịt.

VI. Tương lai phòng chống Salmonella và an toàn thực phẩm

Cuộc chiến chống lại Salmonella trong chăn nuôi vịt là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp khoa học và thực tiễn quản lý. Việc tổng hợp các biện pháp phòng chống hiệu quả, từ vệ sinh chuồng trại, quản lý con giống đến sử dụng vaccine, là yếu tố then chốt để giảm thiểu thiệt hại. Hơn nữa, vấn đề Salmonellosis ở gia cầm không chỉ dừng lại ở sức khỏe đàn vịt mà còn liên quan mật thiết đến an toàn thực phẩm và sức khỏe con người. Do đó, việc kiểm soát lây nhiễm chéo trong toàn bộ chuỗi sản xuất, từ trang trại đến bàn ăn, là định hướng bắt buộc cho một ngành chăn nuôi bền vững và có trách nhiệm.

6.1. Tổng hợp các biện pháp phòng chống Salmonellosis ở gia cầm

Phòng bệnh luôn là biện pháp hiệu quả và kinh tế hơn chữa bệnh. Để phòng chống Salmonellosis ở gia cầm, cần áp dụng một chương trình an toàn sinh học tổng thể. Các biện pháp quan trọng bao gồm: chỉ sử dụng trứng ấp từ những đàn vịt khỏe mạnh, đã được kiểm tra không mang mầm bệnh; vệ sinh và sát trùng nghiêm ngặt chuồng trại, lò ấp, dụng cụ chăn nuôi. Trứng trước khi ấp cần được xông khử trùng bằng formol hoặc nhúng vào các dung dịch sát trùng. Cần đảm bảo nguồn thức ăn, nước uống sạch, không bị ô nhiễm; đặc biệt các thành phần thức ăn có nguồn gốc động vật như bột cá, bột thịt phải được xử lý nhiệt đầy đủ. Ngoài ra, việc sử dụng vaccine phòng Salmonella cũng là một công cụ hữu hiệu để tăng cường sức đề kháng của vi khuẩn một cách chủ động cho đàn vịt, đặc biệt là ở các trang trại chăn nuôi quy mô lớn. Việc quản lý tốt, giảm các yếu tố gây stress cho vật nuôi cũng góp phần quan trọng trong việc nâng cao sức đề kháng chung của đàn.

6.2. Kiểm soát lây nhiễm chéo và đảm bảo an toàn thực phẩm

Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc thực phẩm trên toàn thế giới. Do đó, việc kiểm soát sự hiện diện của vi khuẩn này trong các sản phẩm chăn nuôi là một yêu cầu cấp thiết về an toàn thực phẩm. Nguy cơ lây nhiễm chéo có thể xảy ra ở mọi giai đoạn: từ trang trại (qua phân, nước, dụng cụ), trong quá trình vận chuyển, tại lò mổ (qua các bề mặt, thiết bị), và cả trong quá trình chế biến. Để giảm thiểu nguy cơ này, cần áp dụng các nguyên tắc Thực hành Nông nghiệp Tốt (GAP) và Thực hành Sản xuất Tốt (GMP). Cần có các chương trình giám sát định kỳ sự lưu hành của Salmonella trong môi trường chăn nuôi và trên các sản phẩm cuối cùng. Người tiêu dùng cũng cần được giáo dục về các biện pháp xử lý và chế biến thực phẩm an toàn, như nấu chín kỹ thịt và trứng vịt, để tiêu diệt mầm bệnh. Việc kiểm soát Salmonella một cách hiệu quả đòi hỏi sự chung tay của cả chuỗi giá trị, từ người chăn nuôi đến người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hệ vi sinh vật đường tiêu hóa Đường tiêu hóa là một ống thông hai phía kéo dài từ miệng đến hậu môn. Do nguồn dinh dưỡng phong phú, phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm của thức ăn mà ống tiêu hóa là nơi vi sinh vật rất đa dạng và với số lượng lớn.

Xoang miệng là bộ phận đầu tiên của cơ thể động vật tiếp xúc với nhiều loại thức ăn, nước uống từ bên ngoài do đó không tránh khỏi sự xâm nhập của các loại vi sinh vật. Bên cạnh đó biểu bì bong tróc và thức ăn được nhai ở đây là nguồn dinh dưỡng phong phú, nhiều hốc lưu giữ, nhiệt độ thích hợp nên nhiều loại vi sinh vật có thể phát triển tốt. Dạ dày là nơi chứa và tiêu hóa thức ăn. Trong dạ dày đơn có lượng lớn acid chlohydric (HCL, đến 0,2% thể tích chất chứa), đặc biệt nhiều trước khi cho ăn.

Acid trong dạ dày có tác dụng ức chế và tiêu diệt vi sinh vật. Vì vậy các vi sinh vật theo thức ăn và nước uống vào dạ dày thường bị tiêu diệt. Tuy nhiên, hiệu quả tiêu diệt thường hạn chế do vi sinh vật thường được bao bọc trong thức ăn và không bị tác động trực tiếp của dịch dạ dày ở nồng độ lớn, do dịch dạ dày bị nước có trong thức ăn pha loãng và sau đó đưa xuống ruột non với dịch tiết có tính kiềm. Hơn nữa, một số vị sinh vật có khả năng đề kháng với acid và phát triển tốt trong môi trường acid.

Ruột non có khả năng tự khử trùng mạnh vì vậy lượng vi sinh vật ở đây rất ít, chủ yếu các vi sinh vật đề kháng với acid dạ dày, ngẫu nhiên và không thường trực ở ruột non. Nguyên nhân của khả năng kháng khuẩn của ruột non là dịch dạ dày vẫn còn phát huy, dịch ruột non đặc biệt là dịch niêm mạc không tràng, có tác dụng diệt khuẩn, dịch mật và dịch tụy có khả năng ức chế vi sinh vật. Sự tự khử trùng của ruột non có tác dụng ngăn cản vi sinh vật phát triển, dưỡng chất vì vậy không bị tiêu hao và được hấp thu vào ruột non, ngăn cản sự xâm nhập của vi sinh vật từ phía ruột già và bảo đảm sự an toàn cho ruột non. Tuy vậy ở phần cuối của ruột non dù có van hồi manh tràng trợ lực khi độ kiềm của môi trường giảm có thể có các vi khuẩn lactic có tác dụng ngăn cản vi sinh vật lên men thối, một số cầu khuẩn, trực khuẩn yếm khí sinh nha bào sinh hơi, trực khuẩn có giáp mô sinh hơi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 và E.coli tồn tại.

Số lượng và chủng loại vi sinh vật ruột non phụ thuộc nhiều vào điều kiện ngoại cảnh và tình trạng sinh lý sinh hóa của cơ thể con vật. Ruột già là đoạn cuối của ống tiêu hóa, bắt đầu từ manh tràng, qua kết tràng đến trực tràng với điểm kết thúc là hậu môn. Đây là nơi có chức năng hấp thu nước bổ sung, hình thành khuôn phân và có thể hấp thu các acid béo bay hơi và các chất dinh dưỡng khác nhưng thường ở mức độ thấp. Số lượng vi sinh vật ở đây lớn chiếm tỷ trọng lớn trong phân khô và chủng loại vi sinh vật cũng rất phong phú.

Vi sinh vật ruột già có mối quan hệ mật thiết với quá trình phân giải chất cặn bả của thức ăn còn sót lại sau tiêu hóa. Trong ruột già quá trình này khá phức tạp và có thể phân thành 2 nhóm: lên men và thối rữa. Sản phẩm của quá trình phân giải chất cặn bả có thể là chất độc như H2S, NH3, CO2, cadaverin, histamin, indol, scatol, phenol.khi được hấp thu vào cơ thể với lượng lớn chúng có thể gây độc cho các cơ năng giải độc của cơ thể (chủ yếu là tế bào gan) chuyển hóa giải độc và làm trở ngại các quá trình đào thải. Cảm nhiễm Cảm nhiễm hay thường gọi là nhiễm trùng là một trạng thái, quá trình hay hiện tượng mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể động vật mẫn cảm, là một hiện tượng sinh học phức tạp xảy ra khi mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể động vật, trong những điều kiện nhất định của ngoại cảnh.

Sau khi xâm nhập và phát triển trong cơ thể, mầm bệnh tác động nhiều mặt vào cơ thể. Để phản ứng lại, cơ thể chiến đấu với mầm bệnh trong quá trình cảm nhiễm tiến triển. Kết quả của cảm nhiễm có thể dẫn đến phát bệnh hay không phát bệnh tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Nếu phát bệnh do cảm nhiễm một mầm bệnh nào đó thì những biểu hiện thường đặc trưng cho bệnh đó.

Cùng với sự hình thành và phát triển học thuyết mầm bệnh của Koch và Pasteur. Khi phân tích nguyên nhân và phương pháp phòng bệnh truyền nhiễm, nhiều người đã nhấn mạnh vai trò to lớn của sức đề kháng của cơ thể. Nhiều nhà nghiên cứu đã chứng minh vai trò chủ động của cơ thể trong quá trình nhiễm trùng và đã tìm mọi biện pháp làm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với bệnh tật. Tạo điều kiện thuận lợi cho cơ thể và bất lợi đối với mầm bệnh là biện pháp ngăn chặn nhiễm trùng hoặc làm giảm nhẹ sự tiến triển của quá trình đó.

Metchnicov đã đưa ra một khái niệm cảm nhiễm là một cuộc đấu tranh giữa hai sinh thể hữu cơ. Hiện tượng đấu tranh giữa cơ thể và mầm bệnh lại xảy ra trong điều kiện nhất định của ngoại cảnh nên còn chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố ngoại cảnh. Trong nhiều trường hợp, ảnh hưởng qua lại của các nhân tố đó đã dẫn đến kết quả là hiện tượng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 cảm nhiễm, phát bệnh hoặc mầm bệnh không thiết lập được sự tồn tại của nó trong cơ thể động vật. Học thuyết stress được coi là thuyết đáng giá đúng tầm quan trọng của cơ thể và môi trường.

Học thuyết này đã chứng minh trong thực tiễn rằng khi cơ thể bị kích thích bởi mầm bệnh hoặc yếu tố ngoại cảnh bất kỳ, thần kinh trung ương tiếp nhận và xử lý kích thích để bảo vệ cơ thể. Tuy vậy khả năng chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh phụ thuộc vào trạng thái thần kinh, sự tích lũy của cơ thể (tình trạng sức khỏe) và thể trạng của cơ thể. Tính gây bệnh của vi khuẩn Những thuộc tính chi phối độc tính của vi khuẩn bao gồm: Tính bám dính, tính xâm nhập và sản sinh độc tố. Bám dính là đặc tính thiết yếu đối với vi khuẩn và là tiền đề để phát huy tính gây bệnh.

Trong trường hợp không thể bám dính vi khuẩn sẽ bị bài khử khỏi tổ chức ký chủ bởi lớp dày niêm dịch và thể dịch. Sau khi bám dính vi khuẩn hình thành khuẩn lạc nhỏ và bắt đầu giai đoạn tiếp theo của quá trình cảm nhiễm. Vi khuẩn trong quá trình bám dính phải có giai đoạn thiết yếu khi thụ thể của vi khuẩn kết hợp với tính kỵ thủy bề mặt, tính tích điện bề mặt và thụ thể bề mặt tế bào. Tuy nhiên tế bào ký chủ cũng như tế bào vi khuẩn đều có bề mặt tích điện âm nên có tác dụng đẩy nhau.

Lực đẩy này bị suy giảm nhờ lực kỵ thủy giữa bề mặt tế bào với vi khuẩn. Bề mặt vi khuẩn càng kỵ thủy thì càng dễ bám dính lên bề mặt tế bào. Nhưng quan trọng hơn, trên bề mặt tế bào cũng như bề mặt vi khuẩn có những phần tử bề mặt phản ứng tương hỗ một cách đặc hiệu. Đa số vi khuẩn có cấu trúc lồi ra bề mặt là khí quan bám dính có dạng lông rung.

Xâm nhập: Đối với vi khuẩn mầm bệnh, sự xâm nhập của nó vào tế bào thượng bì ký chủ là giai đoạn trọng yếu trong quá trình cảm nhiễm. Các Salmonella đi qua khoảng gian cách giữa các tế bào thượng bì, còn Yessinia và Chlamydia thì xâm nhập vào trong tế bào thượng bì rồi từ đó đi vào tổ chức. Tế bào vi khuẩn có thể bị đóng kín trong không bào của tế bào chất ký chủ và bị tiêu diệt ở trạng thái này, hoặc không bào dung hợp với lysosome chứa các enzym có tác dụng phân giải mạnh, hình thành các phagolysome trong đó diễn ra quá trình phân hủy vi khuẩn. Nhưng cũng có khi màng không bào bị phân giải, vi khuẩn đi vào tế bào chất và có thể phát triển ở trong đó.

Tính sinh độc tố của vi khuẩn thường không liên quan đến tính xâm nhập của chúng, các vi khuẩn không sinh độc tố cũng có thể xâm nhập vào tế bào thượng bì. Tính xâm nhập được chi phối bởi một gene duy nhất của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 nhiễm sắc thể và độc lập với những gen cần thiết cho việc phát huy tính gây bệnh của vi khuẩn do plasmid chi phối. Sinh độc tố: các độc tố do vi khuẩn sản sinh ra được chia thành 2 loại ngoại độc tố và nội độc tố. Ngoại độc tố: các vi khuẩn Gram dương cũng như vi khuẩn Gram âm đều sản sinh độc tố thiết yếu để trở thành nguyên nhân gây bệnh.

Độc tố bị làm mất độc tính được goi là giảm độc tố (toxoid) dùng để chế vắc xin phòng bệnh. Các ngoại độc tố cấu thành từ hai bộ phận: phần hấp phụ lên tế bào và phần phát huy độc lực. Enterotoxin là một dạng ngoại độc tố gây tiêu chảy, tiêu chảy có thể do độc tố ruột hoặc do vi khuẩn xâm nhập vào tế bào ruột gây ra. Độc tố gây tiêu chảy gọi là enterotoxin.

Enterotoxin do các vi khuẩn sản sinh ra có những thuộc tính lý hóa và sinh học khác nhau nên thường được gọi kèm theo tên loài vi khuẩn. Nội độc tố là phức chất lipopolysacharide của vách tế bào vi khuẩn Gram âm, bài xuất ra môi trường khi tế bào bị dung giải. Các chất này chịu nhiệt, có phân tử lượng 5 – 9.000kDa, có thể chiết xuất bằng phenol. Có thể trắc định nội độc tố bằng trắc nghiệm litmus chất dịch chiết từ tế bào dạng amip của con sam, có khả năng hóa keo khi tiếp xúc với một lượng rất nhỏ nội độc tố vi khuẩn (0,0001g/ml).

Tác dụng sinh lý bệnh của các nội độc tố tương tự nhau không phụ thuộc vào loại vi khuẩn, chỉ trừ Bacteroides. Trong bệnh lâm sàng cũng như bệnh thực nghiệm, nội độc tố thường gây sốt, bạch cầu giảm, đường huyết giảm, huyết áp hạ và sốc, lưu dẫn các cơ quan trung khu như não, tim, thận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ