Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái nhện Amblyseius largoensis tại Hà Nội

Nghiên cứu toàn diện về đặc điểm sinh học, sinh thái của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Phân tích vòng đời, khả năng sinh sản và vai trò thiên địch.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhện Amblyseius largoensis và vai trò BVTV

Nhện bắt mồi Amblyseius largoensis (Muma), thuộc họ Phytoseiidae, là một tác nhân sinh học có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các loài dịch hại nhỏ như bọ trĩ và nhện hại. Loài này được ghi nhận rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có khả năng thích nghi với nhiều loại cây trồng khác nhau. Trong bối cảnh nông nghiệp bền vững, việc nghiên cứu và khai thác các loài thiên địch bản địa như A. largoensis mang ý nghĩa chiến lược. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra tiềm năng của chúng trong việc khống chế các loài gây hại nghiêm trọng như bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các công bố khoa học về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài nhện này còn rất hạn chế. Việc hiểu rõ vòng đời, khả năng sinh sản, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng là cơ sở khoa học thiết yếu để xây dựng quy trình nhân nuôi hàng loạt và ứng dụng hiệu quả trong các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới thiệu loài nhện bắt mồi Amblyseius largoensis

Loài nhện bắt mồi Amblyseius largoensis là một vi sinh vật thuộc ngành Chân khớp, lớp Hình nhện, được xác định là kẻ thù tự nhiên của nhiều loài dịch hại nông nghiệp. Chúng được tìm thấy phổ biến trên các loại rau như dưa chuột, mướp tại vùng Đồng bằng Sông Hồng. Đặc điểm nổi bật của loài này là khả năng tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau, từ con mồi sống như bọ trĩ đến các nguồn thay thế như phấn hoa. Khả năng này giúp chúng duy trì quần thể ngay cả khi mật độ con mồi thấp. Nghiên cứu của Đào Thùy Linh (2018) là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam đi sâu vào các đặc tính sinh học, sinh thái của A. largoensis, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho việc ứng dụng chúng trong biện pháp sinh học.

1.2. Vị trí phân loại và phân bố của Amblyseius largoensis

Amblyseius largoensis được Muma định danh lần đầu tiên vào năm 1955 tại Florida, Mỹ. Về vị trí phân loại, loài này thuộc: Giới: Animalia, Ngành: Arthropoda, Lớp: Arachnida, Bộ: Acari, Họ: Phytoseiidae, Giống: Amblyseius, Loài: Amblyseius largoensis. Ban đầu được phát hiện ở Mỹ, A. largoensis hiện đã được ghi nhận phân bố rộng khắp các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu, bao gồm châu Mỹ (Mỹ, Mexico, Brazil), châu Á (Ấn Độ, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc), châu Úc và châu Phi. Sự phân bố rộng rãi này cho thấy khả năng thích ứng cao của loài với các điều kiện môi trường đa dạng, một đặc tính quan trọng đối với một tác nhân phòng trừ sinh học tiềm năng.

II. Thách thức trong kiểm soát bọ trĩ và vai trò thiên địch

Bọ trĩ, đặc biệt là loài Frankliniella occidentalis, là một trong những dịch hại nghiêm trọng nhất trên nhiều loại cây trồng, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Chúng không chỉ chích hút nhựa cây làm suy yếu sinh trưởng mà còn là vật trung gian truyền virus. Biện pháp kiểm soát phổ biến nhất hiện nay là sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học. Tuy nhiên, phương pháp này đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Bọ trĩ có khả năng kháng thuốc rất nhanh, dẫn đến việc phải tăng liều lượng và tần suất phun, làm tăng chi phí sản xuất và tồn dư hóa chất trên nông sản. Việc lạm dụng thuốc hóa học còn tiêu diệt các loài thiên địch, phá vỡ cân bằng sinh thái và tạo điều kiện cho dịch hại bùng phát trở lại mạnh mẽ hơn. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế bền vững trở nên cấp thiết. Sử dụng thiên địch như nhện bắt mồi Amblyseius largoensis là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp kiểm soát quần thể bọ trĩ một cách tự nhiên và an toàn, phù hợp với xu hướng nông nghiệp sạch.

2.1. Tác hại nghiêm trọng của bọ trĩ Frankliniella occidentalis

Bọ trĩ Frankliniella occidentalis gây hại bằng cách chích hút dịch của lá non, chồi và hoa. Trên cây dưa chuột, sự tấn công của chúng làm lá bị quăn queo, ngọn cây còi cọc, hoa dễ rụng, quả phát triển méo mó và nhỏ. Mật độ bọ trĩ cao trong giai đoạn cây con có thể dẫn đến chết cây. Ngoài thiệt hại trực tiếp, chúng còn là vector truyền các bệnh virus nguy hiểm cho cây trồng. Tốc độ sinh sản nhanh và vòng đời ngắn giúp quần thể bọ trĩ gia tăng đột biến trong điều kiện thời tiết thuận lợi, gây khó khăn lớn cho công tác phòng trừ.

2.2. Hạn chế của thuốc BVTV và nhu cầu phòng trừ sinh học

Việc phụ thuộc vào thuốc BVTV hóa học để kiểm soát bọ trĩ đã bộc lộ nhiều hạn chế. Vấn đề kháng thuốc ngày càng trở nên trầm trọng. Thuốc hóa học có phổ tác động rộng, không chỉ tiêu diệt dịch hại mà còn làm suy giảm quần thể các loài có ích, bao gồm cả nhện bắt mồi. Điều này phá vỡ cơ chế kiểm soát tự nhiên trên đồng ruộng. Hơn nữa, dư lượng thuốc trừ sâu trên nông sản là rào cản lớn đối với việc xuất khẩu và tiêu thụ sản phẩm an toàn. Nhu cầu về một giải pháp bền vững đã thúc đẩy các nghiên cứu về phòng trừ sinh học, trong đó việc sử dụng các loài thiên địch như Amblyseius largoensis được xem là giải pháp cốt lõi để quản lý bọ trĩ một cách hiệu quả và thân thiện với môi trường.

III. Đặc điểm hình thái và kích thước của Amblyseius largoensis

Việc nhận dạng chính xác Amblyseius largoensis ngoài thực địa và trong phòng thí nghiệm đòi hỏi sự hiểu biết về đặc điểm hình thái qua các pha phát dục. Nghiên cứu đã mô tả và đo đạc chi tiết kích thước của trứng, nhện non các tuổi và cá thể trưởng thành. Kết quả cho thấy các yếu tố như nhiệt độ và loại thức ăn có ảnh hưởng rõ rệt đến kích thước cơ thể của loài nhện này. Nhìn chung, nhện trưởng thành cái có kích thước lớn hơn nhện đực. Cơ thể chúng có hình quả lê đặc trưng, sáng bóng, với màu sắc thay đổi từ vàng nhạt đến đỏ tùy thuộc vào nguồn thức ăn tiêu thụ. Ví dụ, khi ăn phấn hoa ngô, cơ thể có màu vàng đậm, trong khi ăn bọ trĩ có thể mang sắc đỏ. Việc đo đạc kích thước cho thấy, ở nhiệt độ 25°C, các giai đoạn phát triển của A. largoensis thường có kích thước lớn hơn so với ở 20°C. Tương tự, thức ăn là bọ trĩ giúp nhện đạt kích thước lớn hơn so với khi ăn phấn hoa. Những dữ liệu này không chỉ quan trọng cho công tác phân loại mà còn giúp đánh giá chất lượng của quần thể nhện trong quá trình nhân nuôi.

3.1. Mô tả chi tiết các pha phát dục của nhện bắt mồi

Vòng đời của Amblyseius largoensis bao gồm 5 giai đoạn: trứng, nhện non tuổi 1 (ấu trùng), nhện non tuổi 2, nhện non tuổi 3 và trưởng thành. Trứng có hình oval, màu trắng nhạt. Nhện non tuổi 1 có màu trắng trong, chỉ có 3 đôi chân. Các giai đoạn nhện non tuổi 2 và 3 có kích thước lớn hơn, màu sẫm hơn và có 4 đôi chân. Trưởng thành có cơ thể hình quả lê, không phân đốt rõ ràng. Con cái (dài khoảng 0.40 - 0.44 mm) lớn hơn con đực (dài khoảng 0.32 - 0.36 mm). Đặc điểm nổi bật của chúng là các đôi chân dài và hai lông đuôi dài ở cuối bụng, giúp di chuyển nhanh nhẹn để săn mồi.

3.2. Ảnh hưởng của thức ăn và nhiệt độ đến kích thước cơ thể

Nghiên cứu của Đào Thùy Linh (2018) chỉ ra rằng cả nhiệt độthức ăn đều tác động đến kích thước của Amblyseius largoensis. Cụ thể, khi được nuôi ở nhiệt độ 25°C, chiều dài của nhện trưởng thành cái là 0,42 mm (ăn phấn hoa) và 0,44 mm (ăn bọ trĩ), lớn hơn rõ rệt so với ở 20°C (lần lượt là 0,40 mm và 0,43 mm). Điều này cho thấy nhiệt độ ấm hơn thúc đẩy sự sinh trưởng tốt hơn. Tương tự, khi so sánh hai loại thức ăn ở cùng một mức nhiệt, việc ăn mồi sống như bọ trĩ Frankliniella occidentalis giúp nhện đạt kích thước cơ thể lớn hơn so với ăn phấn hoa Typha latifolia. Kích thước lớn hơn thường tương quan với sức sinh sản cao hơn, là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của tác nhân sinh học.

IV. Phân tích vòng đời và khả năng sinh sản của A

Hiệu quả của một tác nhân phòng trừ sinh học phụ thuộc rất nhiều vào các thông số sinh học như thời gian phát triển và khả năng sinh sản. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các chỉ tiêu này của Amblyseius largoensis dưới ảnh hưởng của hai yếu tố chính: nhiệt độ (20°C và 25°C) và loại thức ăn (bọ trĩ Frankliniella occidentalis và phấn hoa Typha latifolia). Kết quả cho thấy nhiệt độ cao hơn (25°C) giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành. Đáng chú ý, loại thức ăn cũng tạo ra sự khác biệt lớn: nhện phát triển nhanh hơn khi ăn phấn hoa, nhưng lại đẻ nhiều trứng hơn khi ăn bọ trĩ. Sức tăng quần thể, được thể hiện qua chỉ số tỷ lệ tăng tự nhiên (rm), là một thông số tổng hợp quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy A. largoensis có chỉ số rm cao ở 25°C, chứng tỏ khả năng nhân nhanh số lượng trong điều kiện tối ưu. Dù ăn phấn hoa hay bọ trĩ, chỉ số này không khác biệt đáng kể, cho thấy sự linh hoạt về dinh dưỡng và tiềm năng duy trì quần thể ổn định trên đồng ruộng.

4.1. Thời gian phát dục các pha trước trưởng thành

Thời gian phát dục là khoảng thời gian cần thiết để một cá thể phát triển từ trứng đến khi trưởng thành. Yếu tố này quyết định tốc độ gia tăng quần thể. Theo kết quả nghiên cứu, ở 25°C, thời gian phát dục của Amblyseius largoensis cái là 3,92 ngày khi ăn phấn hoa Typha latifolia và 5,80 ngày khi ăn bọ trĩ. Cả hai đều ngắn hơn đáng kể so với ở 20°C. Việc phát triển nhanh hơn trên phấn hoa cho thấy đây là nguồn thức ăn thay thế rất hiệu quả, giúp quần thể nhện bắt mồi phục hồi nhanh chóng để chuẩn bị cho các đợt bùng phát của dịch hại.

4.2. Các chỉ tiêu sinh sản chủ yếu của nhện bắt mồi

Sức sinh sản là chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá tiềm năng của một loài thiên địch. Nghiên cứu cho thấy ở nhiệt độ 25°C, một con cái Amblyseius largoensis khi ăn bọ trĩ có thể đẻ trung bình 1,47 trứng/ngày và tổng số 17,43 trứng trong cả vòng đời. Các con số này cao hơn rõ rệt so với khi ăn phấn hoa (1,17 trứng/ngày và tổng số 15,08 trứng). Điều này chỉ ra rằng, mặc dù phấn hoa giúp phát triển nhanh, con mồi sống vẫn là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho việc sinh sản. Tỷ lệ cái ở thế hệ sau cũng được ghi nhận, một yếu tố quan trọng quyết định tốc độ tăng trưởng của quần thể.

4.3. Đánh giá sức tăng quần thể qua tỷ lệ tăng tự nhiên rm

Tỷ lệ tăng tự nhiên (rm) là chỉ số tổng hợp phản ánh tốc độ phát triển, tỷ lệ sống sót và khả năng sinh sản của một quần thể trong điều kiện tối ưu. Giá trị rm càng cao, khả năng khống chế dịch hại càng tốt. Nghiên cứu đã tính toán được tỷ lệ tăng tự nhiên của Amblyseius largoensis là 0,200 ở 25°C khi ăn phấn hoa và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi ăn bọ trĩ. Một chỉ số rm cao (trên 0.2) cho thấy A. largoensis có tiềm năng phát triển quần thể rất mạnh, có khả năng bắt kịp và vượt qua tốc độ phát triển của quần thể bọ trĩ, từ đó kiểm soát chúng một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn Amblyseius largoensis trừ bọ trĩ

Từ những dữ liệu sinh học thu được trong phòng thí nghiệm, tiềm năng ứng dụng thực tiễn của Amblyseius largoensis trong việc kiểm soát bọ trĩ trên đồng ruộng được đánh giá cao. Một trong những đặc tính quan trọng của một loài thiên địch hiệu quả là sự đồng bộ về không gian và thời gian với con mồi. Các cuộc điều tra ngoài đồng đã xác nhận mối tương quan chặt chẽ về diễn biến mật độ giữa A. largoensis và bọ trĩ Frankliniella occidentalis trên cây dưa chuột. Khi mật độ bọ trĩ tăng, mật độ nhện bắt mồi cũng tăng theo, cho thấy chúng có khả năng tìm kiếm và khai thác nguồn mồi một cách tự nhiên. Hơn nữa, khả năng phát triển và sinh sản tốt trên cả con mồi sống và nguồn thức ăn thay thế như phấn hoa mở ra triển vọng lớn cho việc nhân nuôi hàng loạt. Việc sản xuất A. largoensis với chi phí thấp bằng thức ăn thay thế sẽ giúp hạ giá thành sản phẩm sinh học, tạo điều kiện cho nông dân dễ dàng tiếp cận và áp dụng rộng rãi biện pháp này, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và bền vững.

5.1. Tương quan mật độ giữa nhện và bọ trĩ trên dưa chuột

Kết quả điều tra tại Kim Sơn, Gia Lâm cho thấy một mối liên hệ rõ ràng giữa quần thể nhện bắt mồi và con mồi. Mật độ bọ trĩ bắt đầu tăng từ giữa tháng 3 và đạt đỉnh vào trung tuần tháng 5 (5,96 con/lá). Tương ứng, mật độ Amblyseius largoensis cũng bắt đầu xuất hiện từ đầu tháng 4 và đạt mức cao nhất cùng thời điểm với bọ trĩ (0,90 con/lá). Sự gia tăng song hành này chứng tỏ A. largoensis là một kẻ thù tự nhiên có mặt và đóng vai trò điều tiết quần thể bọ trĩ trong điều kiện sản xuất thực tế. Đây là một bằng chứng quan trọng cho thấy tiềm năng kiểm soát sinh học của chúng.

5.2. Tiềm năng nhân nuôi hàng loạt và triển vọng ứng dụng

Để ứng dụng rộng rãi, một tác nhân sinh học phải có khả năng được nhân nuôi với số lượng lớn và chi phí hợp lý. Nghiên cứu đã chứng minh Amblyseius largoensis có thể hoàn thành vòng đời và sinh sản hiệu quả trên phấn hoa Typha latifolia. Phấn hoa là một nguồn thức ăn thay thế rẻ tiền, dễ kiếm và dễ bảo quản. Khả năng này cho phép xây dựng các quy trình nhân nuôi công nghiệp mà không cần phụ thuộc vào việc nuôi cấy con mồi sống phức tạp. Triển vọng ứng dụng của A. largoensis rất lớn, không chỉ trên cây rau màu mà còn có thể mở rộng ra các cây trồng khác bị bọ trĩ gây hại như hoa, cây ăn quả, góp phần xây dựng các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐÀO THÙY LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI NHỆN BẮT MỒI AMBLYSEIUS LARGOENSIS (MUMA) (ACARI: PHYTOSEIIDAE) TẠI GIA LÂM, HÀ NỘI NĂM 2017-2018 Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đức Tùng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày … tháng ….

năm 2018 Tác giả luận văn Đào Thùy Linh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tối được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Nguyễn Đức Tùng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày … tháng …. năm 2018 Tác giả luận văn Đào Thùy Linh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Yêu cầu của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Những đóng góp mới của đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu và cơ sở khoa học của đề tài. Cơ sở khoa học của đề tài. Những nghiên cứu ngoài nước.

Nghiên cứu về nhện bắt mồi họ Phytoseiidae. Nghiên cứu về nhện bắt mồi Amblyseius largoensis Muma. Những nghiên cứu ở trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu, đối tượng, dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra thành phần, mật độ của bọ trĩ và nhện bắt mồi .2 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học nhện bắt mồi.

Kết quả và thảo luận. Điều tra thành phần nhện bắt mồi họ Phytoseiidae. Diễn biến mật độ bọ trĩ và NBM trên cây dưa chuột tại Kim Sơn-Gia Lâm-Hà Nội vụ Xuân Hè năm 2018. Đặc điểm sinh vật học của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis.

Kích thước các pha phát dục nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Mô tả đặc điểm các pha phát dục của NBM Amblyseius largoensis. Thời gian phát dục các pha trước trưởng thành nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Một số chỉ tiêu sinh sản của của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis.

Tỷ lệ cái ở thế hệ thứ 2 của của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Sức tăng quần thể của nhện bắt mồi nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. So sánh ảnh hưởng của 2 yếu tố thức ăn và nhiệt độ đến một số đặc điểm sinh vật học của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Kết luận và kiến nghị.

56 Tài liệu tham khảo. 64 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tẳt Nghĩa Tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật NBM Nhện bắt mồi TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT Trưởng thành v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thời gian phát dục trước trưởng thành và tỷ lệ sống sót của Amblyseius largoensis ở các mức nhiệt độ khác nhau và trên các loại vật mồi khác nhau. Một số chỉ tiêu sinh sản và tỷ lệ tăng tự nhiên của Amblyseius largoensis ở các mức nhiệt độ khác nhau và trên các vật mồi khác nhau.

Vật mồi tự nhiên của Amblyseius largoensis. Thành phần nhện bắt mồi bọ trĩ họ Phytoseiidae trên cây họ cà vụ 2017- 2018 tại Gia Lâm – Hà Nội. Thành phần nhện bắt mồi bọ trĩ họ Phytoseiidae trên cây họ bầu bí vụ 2017-2018 tại Gia Lâm – Hà Nội. Mức độ phổ biến của một số loài nhện bắt mồi bọ trĩ họ Phytoseiidae trên cây dưa chuột vụ 2017-2018 tại Gia Lâm – Hà Nội.

Diễn biến mật độ bọ trĩ Frankliniella occidentalis và nhện bắt mồi Amblyseius largoensis trên ruộng dưa chuột vụ xuân hè 2018 tại Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội. Chiều dài các pha phát dục nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Chiều rộng các pha phát dục nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Thời gian phát dục các pha trước trưởng thành nhện bắt mồi Amblyseius largoensis cái nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis.

Thời gian phát dục các pha trước trưởng thành nhện bắt mồi Amblyseius largoensis đực nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Một số chỉ tiêu về thời gian sinh sản của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Một số chỉ tiêu về sức sinh sản và tỷ lệ cái thế hệ thứ 2 của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Tỷ lệ cái ở thế hệ thứ 2 của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis khi nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ F.

Bảng sống (life – table) của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia ở nhiệt độ 20±1 ºC, ẩm độ 70%. Bảng sống (life – table) của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia ở nhiệt độ 25±1 ºC, ẩm độ 70%. Bảng sống (life – table) của của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng bọ trĩ Frankliniella occidentalis ở nhiệt độ 20±1 ºC, ẩm độ 70%. Bảng sống (life – table) của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng bọ trĩ Frankliniella occidentalis ở nhiệt độ 25±1 ºC, ẩm độ 70%.

Một số chỉ tiêu về sức tăng quần thể của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis khi nuôi trên phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis. Phân tích anova hai yếu tố nhằm xác định ảnh hưởng của nhiệt độ và thức ăn đến thời gian phát dục, sức sinh sản và sức tăng quần thể của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis .55 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mặt lưng (trái) và mặt bụng (phải) của nhện cái trưởng thành điển hình của họ Phytoseiidae. bề mặt tấm giữa trưởng thành cái; c.

Kìm của nhện đực. Hộp nuôi nguồn nhện bắt mồi A. Lồng mica dùng nuôi cá thể nhện bắt mồi. Ruộng cà tím tại xã Văn Đức, Gia Lâm, Hà Nội.

Ruộng cà pháo ở xã Phú Thị, Gia Lâm, Hà Nội. Ruộng mướp ở xã Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội. Nhện bắt mồi Paraphytoseius cracentis. Nhện bắt mồi Euseius ovalis.

Nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Nhện bắt mồi Proprioseiopsis lenis. Ruộng dưa chuột giai đoạn ra hoa tại xã Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội vụ xuân hè năm 2018. Diễn biến mật độ bọ trĩ Frankliniella occidentalis và nhện bắt mồi Amblyseius largoensis trên ruộng dưa chuột vụ xuân hè 2018 tại Kim Sơn, Gia Lâm, Hà Nội.

Ảnh các pha phát dục nhện bắt mồi Amblyseius largoensis. Nhịp điệu sinh sản của nhện bắt mồi Amblyseius largoensis nuôi bằng phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ F.occidentalis ở nhiệt độ 20±1 ºC và 25±1 ºC, ẩm độ 70%.46 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đào Thùy Linh Tên luận văn: Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái nhện bắt mồi Amblyseius largoensis (Muma) (Acari: Phytoseiidae) tại Gia Lâm, Hà Nội năm 2017-2018 Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 8620112 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Có được các dữ liệu về đặc điểm sinh học, sinh thái nhện bắt mồi Amblyseius largoensis (Muma) (Acari: Phytoseiidae) làm cơ sở khoa học đề xuất biện pháp nhân nuôi loài nhện bắt mồi này đạt hiệu quả cao. Phương pháp nghiên cứu: Vật liệu nghiên cứu: - Bọ trĩ Frankliniella occidentalis hại cây họ cà và bầu bí - Cây đậu cô ve lùn Phaseolus vulgaris L. dùng nuôi bọ trĩ - Phấn hoa Typha latifolia Đối tượng nghiên cứu: - Nhện bắt mồi họ Phytoseiidae ăn bọ trĩ trên cây rau họ cà và bầu bí - Nhện bắt mồi Amblyseius largoensis (Muma) Nội dung nghiên cứu: - Điều tra, xác định thành phần, mức độ phổ biến của nhện bắt mồi họ Phytoseiidae ăn bọ trĩ hại rau họ cà và bầu bí tại Gia Lâm, Hà Nội.

- Điều tra diễn biến mật độ nhện bắt mồi Amblyseius largoensis (Muma) và bọ trĩ trên dưa chuột tại Gia Lâm, Hà Nội năm 2017-2018 - Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và sức tăng quần thể của nhện bắt mồi A. largoensis ăn phấn hoa Typha latifolia và bọ trĩ Frankliniella occidentalis ở nhiệt độ 20oC và 25oC Phương pháp nghiên cứu: - Điều tra thành phần, mức độ phổ biến nhện bắt mồi họ Phytoseiidae ăn bọ trĩ trên cây họ cà và cây họ bầu bí tại huyện Gia Lâm, Hà Nội. Điều tra theo quy chuẩn QCVN 01-38:2010/BNNPTNT. - Điều tra diễn biến mật độ bọ trĩ và nhện bắt mồi trên cây rau họ cà và họ bầu bí theo quy chuẩn QCVN 01-38:2010/BNNPTNT.

ix - Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và sức tăng quần thể nhện bắt mồi Amblyseius largoensis theo phương pháp nuôi cá thể trong phòng thí nghiệm. Kết quả chính và kết luận: - Qua điều tra thành phần nhện bắt mồi ăn bọ trĩ họ Phytoseiidae tại một số điểm tại Gia Lâm, Hà Nội đã phát hiện được 5 loài nhện bắt mồi (trên cây rau họ cà có 3 loài và trên cây rau họ bầu bí có 4 loài), trong đó loài P. multidentatus là phổ biến nhất, v và A. largoensis xuất hiện ít.

- Kết quả điều tra trên cây dưa chuôt tại Gia Lâm, Hà Nội, bọ trĩ F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ