Đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi Holter 24 giờ trên bệnh nhân suy tim

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi holter điện tâm đồ 24 giờ trên bệnh nhân suy tim có phân, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2017

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan suy tim

1.2. Định nghĩa suy tim

1.3. Dịch tễ học suy tim

1.4. Nguyên nhân suy tim

1.4.1. Suy tim do tăng huyết áp

1.4.2. Suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ

1.4.3. Suy tim do bệnh cơ tim thể giãn

1.5. Phân loại suy tim

1.5.1. Theo hình thái định khu

1.5.2. Theo tiến triển

1.5.2.1. Suy tim cấp tính
1.5.2.2. Suy tim mạn tính

1.5.3. Theo chức năng của tim

1.5.3.1. Suy tim có giảm chức năng tâm thu thất trái
1.5.3.2. Suy tim có chức năng tâm thu thất trái bảo tồn

1.5.4. Theo cung lượng tim

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

2.4.1. Thời gian nghiên cứu

2.4.2. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.3.1. Số liệu sơ cấp
2.5.3.2. Số liệu thứ cấp

2.5.4. Nội dung thu thập số liệu

2.5.5. Các yếu tố nguy cơ và triệu chứng lâm sàng của suy tim

2.5.6. Các tiêu chí cận lâm sàng

2.5.7. Ghi Holter điện tim 24 giờ

2.5.8. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu

2.5.8.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim và siêu âm tim
2.5.8.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán nguyên nhân suy tim
2.5.8.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán RLN tim
2.5.8.4. Tiêu chuẩn xác định một số yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch

2.5.9. Phân tích và xử lí số liệu

2.5.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung và triệu chứng lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm cận lâm sàng của các đối tượng nghiên cứu

3.4. Đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi Holter điện tim 24 giờ

3.5. Mối liên quan giữa rối loạn nhịp tim với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim có giảm phân số tống máu thất trái

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

4.3. Đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi Holter điện tim 24 giờ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Nhịp Tim và Suy Tim Định Nghĩa

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, phát sinh từ những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng tim, dẫn đến giảm khả năng tiếp nhận và/hoặc tống máu của tâm thất. Biểu hiện chính bao gồm khó thở, mệt mỏi, hạn chế khả năng gắng sức, và ứ nước, gây sung huyết phổi và phù ngoại vi. Các triệu chứng này có thể do suy giảm chức năng tâm thu hoặc tâm trương, hoặc cả hai. Rối loạn nhịp tim thường xuyên xuất hiện ở bệnh nhân suy tim, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh, tăng nguy cơ đột quỵ và đột tử. Việc theo dõi và chẩn đoán chính xác rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim là vô cùng quan trọng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Suy Tim và Phân Loại

Suy tim được định nghĩa là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Có nhiều cách phân loại suy tim, bao gồm suy tim trái, suy tim phải, suy tim toàn bộ, suy tim cấp tính, suy tim mạn tính, suy tim tâm thu (giảm chức năng tâm thu thất trái), và suy tim tâm trương (chức năng tâm thu thất trái bảo tồn). Phân loại theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA) cũng được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ suy tim.

1.2. Tầm Quan Trọng của Việc Theo Dõi Holter ECG ở Bệnh Nhân Suy Tim

Theo dõi Holter 24 giờ là một công cụ quan trọng để phát hiện và đánh giá rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim. Điện tim 12 đạo trình chỉ ghi lại hoạt động điện tim trong một thời gian ngắn, trong khi Holter ECG ghi liên tục trong 24 hoặc 48 giờ, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua, biến thiên nhịp tim, và các bất thường khác mà điện tim thông thường có thể bỏ sót. Nghiên cứu cho thấy, kết hợp ECG 12 đạo trình với Holter điện tim giúp các bác sĩ phát hiện các rối loạn nhịp tốt hơn.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Rối Loạn Nhịp Tim ở Bệnh Nhân Suy Tim

Việc chẩn đoán rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim gặp nhiều thách thức do sự phức tạp của bệnh lý và sự đa dạng của các loại rối loạn nhịp. Các triệu chứng của rối loạn nhịp tim có thể không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các triệu chứng khác của suy tim. Hơn nữa, một số rối loạn nhịp tim chỉ xuất hiện thoáng qua và không được phát hiện trong quá trình khám bệnh thông thường. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu như theo dõi Holter 24 giờ để phát hiện và đánh giá chính xác rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim.

2.1. Hạn Chế của Điện Tim Đồ Thông Thường trong Chẩn Đoán

Điện tim đồ (ECG) 12 đạo trình là một công cụ chẩn đoán cơ bản, nhưng có những hạn chế nhất định trong việc phát hiện rối loạn nhịp tim, đặc biệt là các rối loạn nhịp không thường xuyên. ECG chỉ ghi lại hoạt động điện tim trong một khoảng thời gian ngắn, do đó có thể bỏ sót các rối loạn nhịp thoáng qua hoặc xảy ra không thường xuyên. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy tim, nơi rối loạn nhịp tim có thể xuất hiện và biến mất một cách đột ngột.

2.2. Vai Trò của Holter Điện Tim trong Phát Hiện Rối Loạn Nhịp Tim

Holter điện tim đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục những hạn chế của ECG thông thường. Bằng cách ghi lại hoạt động điện tim liên tục trong 24 hoặc 48 giờ, Holter điện tim cho phép phát hiện các rối loạn nhịp tim không thường xuyên, đánh giá tần suất và mức độ nghiêm trọng của chúng. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.3. Các Loại Rối Loạn Nhịp Tim Thường Gặp ở Bệnh Nhân Suy Tim

Bệnh nhân suy tim có nguy cơ cao mắc nhiều loại rối loạn nhịp tim, bao gồm ngoại tâm thu, nhịp nhanh trên thất, rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh thất, và block nhĩ thất. Mỗi loại rối loạn nhịp tim có cơ chế và mức độ nghiêm trọng khác nhau, đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau. Việc xác định chính xác loại rối loạn nhịp tim là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

III. Phương Pháp Theo Dõi Holter 24h Phát Hiện Rối Loạn Nhịp Tim

Phương pháp theo dõi Holter 24 giờ là một kỹ thuật không xâm lấn, cho phép ghi lại liên tục hoạt động điện tim của bệnh nhân trong vòng 24 giờ hoặc lâu hơn. Thiết bị Holter nhỏ gọn, dễ mang theo, cho phép bệnh nhân sinh hoạt bình thường trong quá trình theo dõi. Dữ liệu thu thập được từ Holter sẽ được phân tích bởi các chuyên gia để phát hiện và đánh giá rối loạn nhịp tim, từ đó giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán và quyết định điều trị phù hợp.

3.1. Quy Trình Thực Hiện Theo Dõi Holter Điện Tim 24 Giờ

Quy trình theo dõi Holter điện tim 24 giờ bao gồm việc gắn các điện cực lên ngực bệnh nhân và kết nối chúng với thiết bị Holter. Bệnh nhân được hướng dẫn ghi lại các hoạt động hàng ngày và các triệu chứng bất thường trong một cuốn nhật ký. Sau 24 giờ, thiết bị Holter được tháo ra và dữ liệu được tải lên máy tính để phân tích. Quá trình phân tích dữ liệu đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của các chuyên gia điện tim.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Phương Pháp Holter Điện Tim

Holter điện tim có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng phát hiện rối loạn nhịp tim không thường xuyên, đánh giá biến thiên nhịp tim, và theo dõi hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như có thể gây khó chịu cho bệnh nhân, và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ. Độ chính xác của Holter phụ thuộc vào chất lượng tín hiệu và khả năng phân tích dữ liệu của các chuyên gia.

3.3. Chỉ Định và Chống Chỉ Định của Theo Dõi Holter Điện Tim

Theo dõi Holter điện tim được chỉ định cho bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ rối loạn nhịp tim, chẳng hạn như đánh trống ngực, chóng mặt, ngất xỉu, hoặc khó thở. Phương pháp này cũng được sử dụng để đánh giá nguy cơ rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, và để theo dõi hiệu quả điều trị rối loạn nhịp tim. Chống chỉ định của Holter điện tim rất hiếm, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân có da nhạy cảm hoặc có các thiết bị điện tử cấy ghép.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Rối Loạn Nhịp Tim ở Bệnh Nhân Suy Tim

Nghiên cứu về đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi Holter 24 giờ ở bệnh nhân suy tim cho thấy tỷ lệ rối loạn nhịp tim rất cao, đặc biệt là ở những bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái giảm. Các loại rối loạn nhịp tim thường gặp bao gồm ngoại tâm thu thất, nhịp nhanh thất không bền bỉ, và rung nhĩ. Mức độ nghiêm trọng của rối loạn nhịp tim có liên quan đến mức độ suy tim và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Rối Loạn Nhịp Tim ở Bệnh Nhân Suy Tim

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim rất cao, có thể lên đến 80% hoặc hơn. Tỷ lệ này cao hơn nhiều so với dân số chung, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa suy timrối loạn nhịp tim. Các rối loạn nhịp tim thường gặp nhất là ngoại tâm thu, nhịp nhanh trên thất, và rung nhĩ.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Rối Loạn Nhịp Tim và Mức Độ Suy Tim

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ nghiêm trọng của rối loạn nhịp tim có liên quan đến mức độ suy tim. Bệnh nhân suy tim nặng hơn có xu hướng mắc các rối loạn nhịp tim phức tạp hơn, chẳng hạn như nhịp nhanh thấtrung nhĩ. Điều này cho thấy rằng rối loạn nhịp tim có thể là một yếu tố góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim.

4.3. Ảnh Hưởng của Rối Loạn Nhịp Tim Đến Tiên Lượng Bệnh Nhân Suy Tim

Rối loạn nhịp tim có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng của bệnh nhân suy tim. Các rối loạn nhịp tim phức tạp, chẳng hạn như nhịp nhanh thấtrung nhĩ, có thể làm tăng nguy cơ đột tử và nhập viện do suy tim. Việc kiểm soát rối loạn nhịp tim là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy tim.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Điều Trị Rối Loạn Nhịp Tim ở Suy Tim

Việc điều trị rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm điều trị nguyên nhân gây suy tim, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, và sử dụng các thuốc chống loạn nhịp hoặc các biện pháp can thiệp khác để kiểm soát rối loạn nhịp tim. Quyết định điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên loại rối loạn nhịp tim, mức độ nghiêm trọng của suy tim, và các yếu tố khác.

5.1. Các Phương Pháp Điều Trị Rối Loạn Nhịp Tim Phổ Biến

Các phương pháp điều trị rối loạn nhịp tim bao gồm sử dụng thuốc chống loạn nhịp, cấy máy khử rung tim (ICD), và triệt đốt điện sinh lý. Thuốc chống loạn nhịp có thể giúp kiểm soát nhịp tim và giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim tái phát. ICD được sử dụng để ngăn ngừa đột tử do rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Triệt đốt điện sinh lý là một thủ thuật xâm lấn, được sử dụng để loại bỏ các ổ phát nhịp bất thường trong tim.

5.2. Vai Trò của Thuốc Chống Loạn Nhịp trong Điều Trị Suy Tim

Thuốc chống loạn nhịp có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp cần thận trọng, vì một số thuốc có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim. Các bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ của từng loại thuốc trước khi quyết định sử dụng.

5.3. Cấy Máy Khử Rung Tim ICD và Tái Đồng Bộ Tim CRT

Cấy máy khử rung tim (ICD) là một biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa đột tử do rối loạn nhịp tim nguy hiểm ở bệnh nhân suy tim. Tái đồng bộ tim (CRT) là một phương pháp điều trị giúp cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim có rối loạn dẫn truyền trong tim. Cả ICD và CRT đều có thể cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy tim.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng của Holter và Nghiên Cứu Tiếp Theo

Theo dõi Holter 24 giờ là một công cụ quan trọng để phát hiện và đánh giá rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu về đặc điểm rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hai bệnh lý này, từ đó đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim, và để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.1. Tổng Kết Về Vai Trò Của Holter Trong Chẩn Đoán

Holter điện tim là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và quản lý rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim. Nó cung cấp thông tin quan trọng về tần suất, loại và mức độ nghiêm trọng của rối loạn nhịp tim, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Rối Loạn Nhịp Tim và Suy Tim

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân suy tim, và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, chẳng hạn như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào, trong việc kiểm soát rối loạn nhịp tim và cải thiện chức năng tim ở bệnh nhân suy tim.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi holter điện tâm đồ 24 giờ trên bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu thất trái giảm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan suy tim 1. Định nghĩa suy tim Suy tim là một hội chứng bệnh lí đã được mô tả từ lâu và có nhiều định nghĩa khác nhau về suy tim tùy thuộc vào từng giai đoạn phát triển của y học. Trong những thập kỷ 50 – 60 của thế kỷ 20 cho rằng: suy tim là một trạng thái sinh bệnh lí trong đó rối loạn chức năng co bóp của cơ tim làm cho tim mất khả năng cung cấp máu theo nhu cầu của cơ thể, lúc đầu khi gắng sức và sau đó cả lúc nghỉ ngơi.

Theo định nghĩa này thì suy tim là tình trạng suy giảm sức co bóp của cơ tim dẫn đến giảm thể tích tống máu tâm thu, từ đó xuất hiện các triệu chứng, dấu hiệu giảm tưới máu cho mô, các tế bào của các cơ quan và tình trạng tăng áp lực phía trên thất dẫn đến các dấu hiệu của suy tim sung huyết trong hệ tiểu tuần hoàn (với suy tim trái) hoặc với hệ đại tuần hoàn (với suy tim phải). Định nghĩa này chưa đề cập đến những bệnh nhân có biểu hiệu của suy tim nhưng chức năng co bóp của thất trái bình thường. Nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật chẩn đoán suy tim, từ năm 2001 đến nay Trường môn tim mạch Hoa kỳ và Hội Tim mạch Hoa kỳ (ACC/AHA), Hội Tim mạch Châu Âu đã đưa ra đã đưa ra định nghĩa khá đầy đủ về suy tim, trong đó đề cập cả vấn đề suy tim tâm thu và suy tim tâm trương (suy tim có chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn): suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp xảy ra do rối loạn cấu trúc hay chức năng của tim làm giảm khả năng nhận máu và/hoặc tống máu của tâm thất[59]. Biểu hiện chính của suy tim là khó thở, mệt mỏi có thể làm hạn chế khả năng gắng sức, ứ nước trong cơ thể dẫn đến sung huyết ở phổi và phù ngoại vi.

Các biểu hiện này là do giảm chức năng tâm thu hoặc tâm trương của tim nhưng không nhất thiết phải xảy ra cùng một lúc. Dịch tễ học suy tim Suy tim là một hội chứng bệnh lí thường gặp. Tại Mỹ, khoảng 5,1 triệu bệnh nhân đang điều trị suy tim và mỗi năm có trên 800.000 người được chẩn đoán suy tim[23]. Tỷ lệ này tăng gấp đôi trong vòng 25 năm qua và ước tính đến năm 2040 nước Mỹ có khoảng 10 triệu người mắc suy tim[58].

Tỷ lệ mắc suy tim tăng dần theo lứa tuổi, ở lứa tuổi 65-69 tỷ lệ mắc là 20/1000 dân, ở những người trên 85 tuổi tỷ lệ mắc là trên 80/1000 dân [59]. Tại châu Âu, ước tính có khoảng 1-2% những người trường thành mắc suy tim, ở những người từ 70 tuổi trở lên tỷ lệ mắc tăng lên ≥ 10% [46]. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị suy tim, song tỷ lệ tử vong, cũng như tỷ lê tái nhập viện do suy tim vẫn còn cao. Tỷ lệ tử vong trong vòng 5 năm của bệnh nhân suy tim khoảng 50%[37],[55].

Tỷ lệ mắc suy tim có chức năng tâm thu thất giảm so với tỷ lệ suy tim có chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn (suy tim tâm trương) thay đổi tùy từng nghiên cứu. Nhìn chung, tỷ lệ suy tim có chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn chiếm khoảng 50 % trong tổng số suy tim, và thường xảy ra trước hoặc đi kèm với suy tim tâm thu. Suy tim tâm trương thường xảy ra ở những người cao tuổi, nữ giới, người có bệnh tăng huyết áp, bệnh mạch vành, rung nhĩ, ít gặp ở những người sau nhồi máu cơ tim và blốc nhánh trái[58]. Nguyên nhân suy tim Ngày nay, đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lí tim mạch như THA, bệnh mạch vành cấp và mạn tính, song tỷ lệ mắc suy tim ngày càng gia tăng do tuổi của người dân tăng, tăng các yếu tố nguy cơ dẫn đến suy tim.

Nguyên nhân suy tim cũng có sự thay đổi, tỷ lệ bệnh nhân suy tim do bệnh van tim giảm đi, ngược lại tỷ lệ suy tim do bệnh mạch vành và tăng huyết áp có xu hướng tăng lên [58] c 5 1. Suy tim do tăng huyết áp Tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mm Hg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mm Hg. Tăng huyết áp là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được dẫn đến suy tim tâm thu cũng như suy tim tâm trương, điều trị tăng huyết áp giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc suy tim. Theo số liệu từ nghiên cứu Framingham công bố năm 1996, tăng huyết áp là nguyên nhân gây suy tim ở nam là 39% và ở nữ là 59%[38].

Tăng huyết áp thường kèm theo các bệnh BMV, ĐTĐ và các yếu tố nguy cơ cùng dẫn đến suy tim như, sử dụng nhiều rượu bia và thuốc lá. Tăng huyết áp dẫn đến suy tim thông qua cơ chế dày thất trái, tương tác với các bệnh kèm theo, và quá trình tái cấu trúc cơ tim [42]. Suy tim do bệnh tim thiếu máu cục bộ Bệnh tim thiếu máu cục bộ (bệnh mạch vành) là một trong những nguyên nhân chính gây suy tim, tổng hợp các nghiên cứu lớn, trong số các bệnh nhân suy tim thì nguyên nhân do bệnh mạch vành chiến 50-70%. Chẩn đoán bệnh mạch vành khi có hẹp ≥ 50% đường kính của một hoặc nhiều nhánh chính của động mạch vành [57] 1.

Suy tim do bệnh cơ tim thể giãn Thuật ngữ bệnh cơ tim giãn (Dilated cardiomyopathy) nhằm để chỉ rối loạn lan tỏa không đồng nhất của tế bào cơ tim. Chẩn đoán xác định bệnh cơ tim giãn khi có dấu hiệu giảm chức năng tâm thu và giãn thất trái hoặc cả hai thất mà không tìm được thấy các nguyên nhân thông thường như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, bệnh tim bẩn sinh hoặc bệnh màng ngoài tim [26], [54]. Trên lâm sàng và các nghiên cứu về suy tim thường phân chia nguyên nhân bệnh cơ tim giãn thành hai nhóm là: bệnh cơ tim giãn do bệnh mạch vành và bệnh cơ tim giãn không phải do bệnh mạch vành (ischemic and nonischemic cardiomyopathy). c 6 Tại Mỹ, tỷ lệ mới mắc bệnh cơ tim thể giãn hàng năm là 5-8 trường hợp/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc trung bình 36 trường hợp/100.000 dân, tỷ lệ nam/nữ mắc bệnh này là 3/1 và hàng năm có khoảng 10.000 người tử vong do bệnh cơ tim thể giãn[51],[43].

Bệnh cơ tim thể giãn là một bệnh rối loạn chức năng cơ tim tiến triển xảy ra sau tổn thương tế bào cơ tim dẫn đến mất chức năng hoặc giảm chức năng co bóp của tế bào cơ tim. Rối loạn chức năng của tim có thể khởi phát đột ngột sau nhiễm độc cấp tính hoặc khởi phát từ từ, âm thầm ở những trường hợp quá tải về áp lực hoặc quá tải về thể tích. Bệnh thường có yếu tố gia đình và di truyền. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cơ tim thể giãn vô căn theo Mestroni và cộng sự[50], [48].

* Tiêu chuẩn chẩn đoán Phân số tống máu thất trái (LVEF%) < 45% và/hoặc phân số co ngắn sợi cơ thất trái (FS%) < 25% Đường kính thất trái cuối tâm trương > 117% giá trị bình thường khi đã hiệu chỉnh theo tuổi và diện tích da, tương đương với trên 2SD của giá trị bình thường cao cộng với 5% * Tiêu chuẩn loại trừ Huyết áp > 160/100mmHg. Có bệnh lí mạch vành (hẹp > 50% một hoặc nhiều nhánh lớn của động mạch vành). Uống rượu nhiều ( > 40 g/ngày đối với nữ và > 80 g/ngày đối với nam, thời gian > 5 năm). Có các bệnh hệ thống dẫn đến giãn buồng tim.

Bệnh màng ngoài tim. Bệnh tim bẩm sinh. Bệnh tâm phế mạn tính. Nhịp nhanh trên thất bền bỉ.

Phân loại suy tim Có nhiều cách phân loại khác nhau về suy tim 1. Theo hình thái định khu: Suy tim phải, suy tim trái và suy tim toàn bộ 1. Theo tiến triển: Suy tim cấp tính và suy tim mạn tính * Suy tim cấp tính Là các triệu chứng suy tim xuất hiện hoặc thay đổi nhanh chóng ngay sau khi có các nguyên nhân suy tim, các yếu tố làm cho suy tim nặng lên. Các triệu chứng của suy tim cấp tính thường nặng nề và đe dọa tính mạng làm cho bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu.

Suy tim cấp có thể là suy tim mới mắc (de novo acute heart failure) hoặc trên nền suy tim mạn tính có từ trước, xuất hiện các triệu chứng nặng hơn [47]. * Suy tim mạn tính Là tình trạng suy tim tiến triển từ từ, thời gian kéo dài, trong đó có những giai đoạn ổn định xen kẽ với những đợt suy tim nặng lên gọi là đợt cấp (hay còn gọi là đợt mất bù) của suy tim mạn[47]. Theo chức năng của tim: Suy tim có chức năng tâm thu thất trái giảm và suy tim có chức năng tâm thu thất trái bảo tồn (suy tim tâm thu và suy tim tâm trương) * Suy tim có giảm chức năng tâm thu thất trái Suy tim có giảm chức năng tâm thu thất trái hay còn gọi là suy tim tâm thu. Suy tim tâm thu chiếm 50% trong tổng số bệnh nhân suy tim.

Dựa vào giá trị phân số tống máu thất trái có rất nhiều khái niện về suy tim tâm thu. Theo khuyến cáo 2013 của Hội tim mạch Hoa Kỳ, suy tim tâm thu khi có các triệu chứng của suy tim và LVEF ≤ 40%[59], theo Hội tim mạch Châu Âu suy tim giảm chức năng tâm thu thất trái khi có triệu chứng của suy tim và LVEF < 50%[47]. c 8 * Suy tim có chức năng tâm thu thất trái bảo tồn: Trong số những bệnh nhân có triệu chứng suy tim, các nghiên cứu ước tính có khoảng 50% số bệnh nhân có chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn (tỷ lệ này dao động từ 40%-70%, tùy thuộc vào mốc lấy giá trị LVEF%). Chẩn đoán suy tim có chức năng tâm thu thất trái bảo tồn vẫn là thách thức vì có nhiều triệu chứng lâm sàng có biểu hiện giống suy tim nhưng không phải do nguyên nhân tim mạch gây nên.

Theo cung lượng tim: Suy tim tăng cung lượng và suy tim giảm cung lượng. Chỉ số tim (cardiac index) bình thường 2,5-4,0 l/phút/m2. Suy tim hầu hết là cung lượng tim giảm, trong một số trường hợp suy tim có chỉ số tim cao hơn bình thường gọi là suy tim tăng cung lượng. Suy tim tăng cung lượng xảy ra khi mặc dù khả năng co bóp của tim bình thường nhưng không cung cấp đủ oxy theo nhu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm rối loạn nhịp tim qua theo dõi Holter 24 giờ ở bệnh nhân suy tim" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các rối loạn nhịp tim thường gặp ở bệnh nhân suy tim thông qua phương pháp theo dõi Holter trong 24 giờ. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các loại rối loạn nhịp tim mà còn phân tích mối liên hệ giữa chúng với tình trạng suy tim, từ đó đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc quản lý và điều trị bệnh nhân.

Đối với những ai quan tâm đến các khía cạnh khác của suy tim, tài liệu này mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các yếu tố liên quan. Bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu nồng độ galectin3 huyết thanh ở bệnh nhân suy tim, nơi khám phá vai trò của galectin-3 trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Ngoài ra, Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim mạn tính có thiếu sắt huyết thanh điều trị tại bệnh viện trung ương thái nguyên sẽ cung cấp thông tin về các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim có tình trạng thiếu sắt. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu kết hợp nt probnp và hs troponin t huyết thanh trong tiên lượng ngắn hạn bệnh nhân suy tim mạn, giúp bạn nắm bắt được các chỉ số tiên lượng quan trọng trong điều trị suy tim.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của bệnh suy tim, từ đó nâng cao khả năng chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân.