Đặc điểm phát sinh dòng chảy và xói mòn từ đường lâm nghiệp tại ba vì hà nội

Nghiên cứu chuyên sâu Đặc điểm dòng chảy và xói mòn từ đường lâm nghiệp Ba Vì góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về dòng chảy mặt

1.1.2. Nghiên cứu về xói mòn đất

1.2. Ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về phát sinh dòng chảy mặt

1.2.2. Nghiên cứu xói mòn đất

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu- phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Khảo sát thực địa và lựa chọn vị trí lập ô

2.4.2. Phương pháp thiết kế ô điều tra dòng chảy mặt và lượng đất xói mòn

2.4.3. Quan trắc dòng chảy và xói mòn từ mặt đường

2.4.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ- XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của điểm nghiên cứu

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Điều kiện kinh tế-xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm phát sinh dòng chảy tại khu vực

4.2. Lượng đất xói mòn từ đường lâm nghiệp

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan dòng chảy và xói mòn từ đường lâm nghiệp Ba Vì

Hệ thống đường lâm nghiệp, dù đóng vai trò thiết yếu trong công tác quản lý và phát triển kinh tế rừng, lại là một trong những tác nhân chính làm thay đổi đặc tính thủy văn và gia tăng nguy cơ xói mòn đất dốc. Tại khu vực Ba Vì, Hà Nội, nơi có địa hình đồi núi phức tạp và lượng mưa lớn, tác động của đường lâm nghiệp trở nên đặc biệt rõ rệt. Việc xây dựng đường đi làm phá vỡ kết cấu đất tự nhiên, nén chặt bề mặt và thay đổi đường đi của dòng nước. Điều này dẫn đến sự hình thành dòng chảy bề mặt tập trung với vận tốc lớn hơn, kéo theo nguy cơ thoái hóa đất và suy giảm chất lượng tài nguyên. Nghiên cứu về đặc điểm phát sinh dòng chảy và xói mòn từ đường lâm nghiệp tại Ba Vì không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các chiến lược quản lý lưu vực bền vững. Việc hiểu rõ cơ chế phát sinh, các yếu tố ảnh hưởng và định lượng được lượng đất bị bào mòn là tiền đề quan trọng để đề xuất các giải pháp kỹ thuật và lâm sinh phù hợp. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng đường lâm nghiệp có thể đóng góp tới 50% tổng lượng dòng chảy và 70% lưu lượng đỉnh trong một lưu vực nhỏ. Do đó, việc đánh giá chính xác các quá trình này tại một địa bàn cụ thể như Vườn quốc gia Ba Vì và các xã lân cận là vô cùng cấp thiết, nhằm mục tiêu cao nhất là bảo tồn đất và nước, đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu xói mòn đất tại Thái Hòa Ba Vì

Xã Thái Hòa, huyện Ba Vì, Hà Nội, được chọn làm địa điểm nghiên cứu do có đặc điểm địa hình đồi gò xen kẽ, độ dốc phổ biến từ 10-20 độ và lượng mưa trung bình năm cao. Khu vực này có hệ thống đường lâm nghiệp dân sinh phát triển, phục vụ cho hoạt động nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, các tuyến đường này chủ yếu là đường đất, bề mặt không được gia cố, tạo điều kiện lý tưởng cho các quá trình phát sinh dòng chảy bề mặt và xói mòn khi có mưa lớn. Đặc điểm đất Feralit đỏ vàng có kết cấu kém bền vững càng làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Việc chưa có các nghiên cứu định lượng chi tiết về tác động của đường lâm nghiệp tại đây đã tạo ra một khoảng trống khoa học, thúc đẩy sự cần thiết của đề tài này.

1.2. Mối nguy tiềm ẩn từ thoái hóa đất do đường lâm nghiệp

Việc xây dựng đường lâm nghiệp cắt ngang sườn dốc tạo ra các mái taluy nhân tạo, làm mất đi lớp thảm thực vật che phủ tự nhiên và phá vỡ cấu trúc ổn định của đất. Khi mưa xảy ra, bề mặt đường bị nén chặt làm giảm khả năng thấm, khiến phần lớn lượng nước mưa chuyển thành dòng chảy. Dòng chảy này mang theo năng lượng lớn, bào mòn bề mặt đường và độ dốc taluy, cuốn theo các vật liệu đất đá. Quá trình này không chỉ gây thoái hóa đất tại chỗ mà còn vận chuyển một lượng lớn trầm tích lơ lửng xuống các thủy vực hạ lưu, gây bồi lắng sông suối, hồ đập và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước cũng như hệ sinh thái thủy sinh. Về lâu dài, đây là mối đe dọa trực tiếp đến các nỗ lực bảo tồn đất và nước trong khu vực.

II. Phân tích các yếu tố gây ra xói mòn đất từ đường lâm nghiệp

Quá trình xói mòn đất dốc từ đường lâm nghiệp là một hiện tượng phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác của nhiều yếu tố. Trong đó, đặc điểm của mưa, địa hình và các hoạt động của con người đóng vai trò quyết định. Lượng mưa và cường độ mưa là tác nhân gây xói mòn chính. Theo kết quả nghiên cứu tại Ba Vì, những trận mưa có cường độ lớn gây ra lượng đất bị bào mòn cao hơn đáng kể so với những trận mưa có cùng tổng lượng nhưng kéo dài. Địa hình của tuyến đường, bao gồm độ dốc dọc và hình dạng mặt cắt ngang (lồi, lõm, hay bằng phẳng), ảnh hưởng trực tiếp đến sự tập trung và vận tốc của dòng chảy bề mặt. Cụ thể, các đoạn đường dạng lõm có xu hướng tập trung dòng chảy, gây xói mòn tập trung và tạo thành các rãnh xói sâu. Ngược lại, đường dạng lồi lại phân tán dòng chảy, nhưng có thể gây xói mòn lan rộng trên bề mặt. Yếu tố độ dốc taluy cũng là một nhân tố quan trọng. Các mái taluy không được bảo vệ bởi thảm thực vật che phủ rất dễ bị sạt lở dưới tác động của mưa. Việc thiếu các công trình thoát nước và các kỹ thuật lâm sinh phù hợp càng làm trầm trọng thêm tình trạng này, dẫn đến thoái hóa đất và mất mát tài nguyên không thể phục hồi.

2.1. Tác động của cường độ mưa đến lượng đất bị bào mòn

Nghiên cứu tại Ba Vì cho thấy mối tương quan thuận chặt chẽ giữa cường độ mưa và lượng đất bị bào mòn. Khi cường độ mưa lớn, động năng của các hạt mưa tác động lên bề mặt đất tăng lên, phá vỡ kết cấu đất và làm các hạt đất nhỏ bị bắn tóe. Đồng thời, lượng nước thấm xuống đất giảm, làm tăng hệ số dòng chảy và vận tốc dòng chảy bề mặt. Dòng chảy mạnh hơn sẽ có khả năng cuốn trôi nhiều vật liệu hơn. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng, những trận mưa lớn với cường độ đạt 0.007mm/s có thể gây ra lượng xói mòn tăng đột biến so với các trận mưa nhỏ, cho thấy cường độ mưa là một chỉ số dự báo xói mòn hiệu quả hơn là tổng lượng mưa.

2.2. Ảnh hưởng của địa hình đường đến đặc tính thủy văn

Hình dạng mặt cắt ngang của đường lâm nghiệp là yếu tố quyết định hướng di chuyển và khả năng tập trung của dòng chảy. Tại khu vực nghiên cứu, các ô thí nghiệm trên địa hình lõm cho thấy tổng lượng dòng chảy và xói mòn cao nhất. Điều này là do địa hình dạng lòng chảo khiến toàn bộ lượng nước mưa trên bề mặt đường và một phần từ sườn dốc đổ về đều hội tụ tại một điểm, tạo ra dòng chảy tập trung với năng lượng bào mòn cực lớn. Trong khi đó, địa hình lồi phân tán nước ra hai bên, làm giảm xói mòn tại tâm đường nhưng có thể gây ảnh hưởng rộng hơn đến khu vực ven đường. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế mặt đường phù hợp với đặc tính thủy văn của từng đoạn, nhằm kiểm soát dòng chảy bề mặt hiệu quả.

III. Phương pháp định lượng dòng chảy và xói mòn tại Ba Vì

Để đánh giá chính xác tác động của đường lâm nghiệp, một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đã được triển khai tại xã Thái Hòa, Ba Vì. Phương pháp này dựa trên việc thiết lập các ô tiêu chuẩn để đo đạc trực tiếp dòng chảy bề mặtlượng đất bị bào mòn. Ba ô tiêu chuẩn (OTC) được xây dựng trên cùng một đoạn đường nhưng có ba dạng địa hình mặt cắt ngang khác nhau: lồi (OTC3), bằng phẳng (OTC2) và lõm (OTC1). Mỗi ô có diện tích 48m² (6m x 8m), được thiết kế để thu gom riêng biệt dòng chảy từ mặt đường và dòng chảy từ mặt cắt sườn dốc (taluy). Hệ thống thu gom bao gồm các rãnh dẫn nước, ống nhựa và các thùng chứa có thể tích 15 lít. Dụng cụ đo mưa được đặt tại vị trí đại diện để ghi nhận lượng mưa và cường độ mưa của từng trận. Sau mỗi trận mưa, lượng nước trong các thùng chứa được đo bằng ống đong, và lượng trầm tích lơ lửng được thu lại. Các mẫu đất này sau đó được sấy khô trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác khối lượng đất bị xói mòn. Phương pháp này cho phép định lượng một cách khoa học, cung cấp số liệu tin cậy về mối quan hệ giữa các yếu tố thủy văn và quá trình xói mòn, làm cơ sở cho các phân tích và đề xuất giải pháp bảo tồn đất và nước.

3.1. Thiết kế và lắp đặt hệ thống ô tiêu chuẩn quan trắc

Mỗi ô tiêu chuẩn được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính chính xác. Ranh giới ô được xác định rõ ràng, có các bờ ngăn để nước từ bên ngoài không chảy vào. Hai rãnh thu nước được đào ở chân sườn dốc và mép mặt đường. Các rãnh này được lót nilon để chống thấm và dẫn toàn bộ nước cùng trầm tích lơ lửng vào hệ thống ống dẫn. Hệ thống ống dẫn có đường kính 110mm, đảm bảo khả năng thoát nước cho cả những trận mưa lớn. Các thùng chứa được che chắn cẩn thận để tránh nước mưa rơi trực tiếp vào, gây sai số. Thiết kế này cho phép phân biệt và định lượng rõ ràng nguồn gốc xói mòn từ mặt đường và từ độ dốc taluy, cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế gây xói mòn đất dốc.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý số liệu thực địa phòng thí nghiệm

Sau 15 trận mưa được quan trắc trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5, số liệu được thu thập một cách có hệ thống. Lượng nước dòng chảy được đo đạc và ghi chép ngay tại hiện trường. Lượng đất xói mòn được thu gom, đánh dấu cẩn thận theo từng ô, từng vị trí (mặt đường, sườn dốc) và từng trận mưa. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu đất được sấy khô ở nhiệt độ 105°C trong 6 giờ để xác định trọng lượng khô tuyệt đối. Các số liệu thu được sau đó được xử lý bằng phần mềm Excel để tính toán hệ số dòng chảy, tổng lượng đất bị bào mòn (quy đổi ra tấn/ha), và phân tích mối tương quan thống kê giữa các biến số như lượng mưa, cường độ mưa, dòng chảy và xói mòn. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo độ tin cậy và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu thực trạng xói mòn đất tại đường lâm nghiệp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Ba Vì đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của đường lâm nghiệp đến dòng chảy bề mặtxói mòn đất dốc. Phân tích từ 15 trận mưa cho thấy mối tương quan thuận và rất chặt chẽ giữa lượng mưa và lượng dòng chảy phát sinh. Một phát hiện quan trọng là ngưỡng để bắt đầu xuất hiện dòng chảy tại khu vực nghiên cứu là 9mm. Dưới ngưỡng này, hầu hết nước mưa đều thấm vào đất. Khi lượng mưa vượt ngưỡng này, hệ số dòng chảy tăng lên nhanh chóng, đặc biệt trong các trận mưa lớn. Trận mưa lớn nhất ghi nhận được là 130mm, gây ra lượng dòng chảy và xói mòn cực đại. So sánh giữa ba dạng địa hình, ô tiêu chuẩn có địa hình lõm (OTC1) luôn ghi nhận lượng dòng chảy và lượng đất bị bào mòn cao nhất, tiếp theo là địa hình bằng phẳng (OTC2) và thấp nhất là địa hình lồi (OTC3). Điều này khẳng định vai trò của hình thái mặt đường trong việc tập trung hay phân tán dòng chảy. Đáng chú ý, lượng dòng chảy từ bề mặt đường chiếm tỷ trọng lớn hơn (khoảng 59.09%) so với dòng chảy từ mặt cắt sườn dốc (40.91%), cho thấy bề mặt đường bị nén chặt là nguồn phát sinh dòng chảy chính, là nguyên nhân trực tiếp gây ra thoái hóa đất.

4.1. Mối quan hệ giữa lượng mưa và hệ số dòng chảy bề mặt

Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa lượng mưa (biến độc lập) và dòng chảy (biến phụ thuộc), với hệ số tương quan (r) rất cao, dao động từ 0.88 đến 0.91 tại các ô nghiên cứu. Hệ số dòng chảy – tỷ lệ giữa lượng nước dòng chảy và tổng lượng mưa – biến động tùy thuộc vào đặc điểm trận mưa và địa hình. Ở những trận mưa nhỏ, hệ số này thấp do phần lớn nước thấm vào đất. Nhưng ở những trận mưa lớn với cường độ cao, hệ số dòng chảy có thể tăng lên đáng kể. Cụ thể, tại OTC1 (dạng lõm) có hệ số dòng chảy cao nhất, chứng tỏ khả năng tập trung nước và phát sinh dòng chảy bề mặt mạnh mẽ nhất. Đây là dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý lưu vực và thiết kế các công trình phòng chống xói mòn.

4.2. So sánh lượng đất bị bào mòn giữa các dạng địa hình

Sự khác biệt về lượng đất bị bào mòn giữa các dạng địa hình là rất rõ rệt. Địa hình lõm (OTC1) không chỉ tạo ra dòng chảy lớn nhất mà còn gây xói mòn mạnh nhất do năng lượng của dòng chảy tập trung. Ngược lại, địa hình lồi (OTC3) có lượng xói mòn thấp nhất vì dòng chảy bị phân tán. Kết quả này mang ý nghĩa thực tiễn lớn, gợi ý rằng việc thiết kế mặt đường lâm nghiệp nên ưu tiên dạng lồi nhẹ (mặt đường hình mui luyện) để giúp thoát nước sang hai bên một cách từ từ, thay vì tập trung dòng chảy vào giữa. Việc áp dụng nguyên tắc thiết kế này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ xói mòn đất dốc mà không cần đầu tư quá tốn kém.

V. Đề xuất giải pháp bảo tồn đất và nước hiệu quả tại Ba Vì

Dựa trên các kết quả định lượng về đặc điểm phát sinh dòng chảy và xói mòn, một số giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn đất và nước cho hệ thống đường lâm nghiệp tại Ba Vì được đề xuất. Các giải pháp này tập trung vào hai nhóm chính: giải pháp kỹ thuật công trình và giải pháp sinh học. Về kỹ thuật, việc thiết kế mặt đường hợp lý là yếu tố tiên quyết. Các tuyến đường mới nên được thiết kế với mặt cắt dạng lồi nhẹ để phân tán dòng chảy bề mặt. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống rãnh thoát nước dọc và cống thoát nước ngang một cách khoa học để dẫn nước ra khỏi mặt đường một cách an toàn, tránh tích tụ và gây xói rãnh. Các rãnh thoát nước cần được gia cố bằng đá hoặc trồng cỏ để giảm vận tốc dòng chảy và giữ lại trầm tích lơ lửng. Về giải pháp sinh học, việc ổn định mái taluy là cực kỳ quan trọng. Cần áp dụng các kỹ thuật lâm sinh như trồng các loại cỏ có bộ rễ phát triển mạnh (cỏ Vetiver, cỏ Lạc dại) lên bề mặt mái taluy. Lớp thảm thực vật che phủ này không chỉ có tác dụng cản trở tác động của hạt mưa mà còn giúp bộ rễ của chúng giữ chặt đất, ngăn ngừa sạt lở. Sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp này sẽ góp phần giảm thiểu tác động của đường lâm nghiệp, hạn chế thoái hóa đất và đóng góp tích cực vào công tác quản lý lưu vực bền vững.

5.1. Áp dụng các kỹ thuật lâm sinh để ổn định mái taluy

Giải pháp sinh học được xem là bền vững và thân thiện với môi trường. Việc trồng lại thảm thực vật trên các mái taluy bị phơi trần là biện pháp hiệu quả nhất để kiểm soát xói mòn. Lựa chọn các loài cây, cỏ tiên phong, dễ sinh trưởng, có khả năng chịu hạn và có hệ rễ sâu, lan rộng là rất quan trọng. Các kỹ thuật lâm sinh như trồng theo đường đồng mức, kết hợp thảm cỏ với các hàng cây bụi nhỏ có thể tạo ra một hệ thống phòng hộ nhiều tầng. Lớp thảm thực vật che phủ này giúp tăng cường khả năng thấm nước vào đất, giảm hệ số dòng chảy và bảo vệ cấu trúc đất khỏi sự phá vỡ của mưa, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đất và nước.

5.2. Tối ưu hóa thiết kế và bảo trì hệ thống đường lâm nghiệp

Quản lý bền vững đường lâm nghiệp đòi hỏi sự chú trọng ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế cho đến bảo trì. Các tuyến đường cần được quy hoạch tránh các khu vực có độ dốc quá lớn hoặc nền đất yếu. Thiết kế mặt đường hình mui luyện và hệ thống thoát nước đồng bộ cần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Ngoài ra, công tác bảo trì định kỳ là không thể thiếu. Việc khơi thông cống rãnh, sửa chữa các điểm sạt lở nhỏ ngay khi mới phát sinh, và bổ sung thảm thực vật ở những nơi bị xói mòn sẽ giúp duy trì sự ổn định lâu dài của tuyến đường. Cách tiếp cận tổng hợp này sẽ giảm thiểu tối đa tác động của đường lâm nghiệp đến môi trường, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Như đã biết, đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu chính của ngành Nông- Lâm Nghiệp, là thành phần quan trọng của môi trường sống. Tuy nhiên, hiện nay cùng với sự gia tăng dân số, mức độ đô thị hóa, công nghiệp hóa- hiện đại hóa đất nước như khai thác khoáng sản, phát triển ngành nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng,… đã ảnh hưởng nghiêm trọng tới nguồn đất đai, làm cho quá trình xói mòn đất xảy ra ngày càng nhiều. Ở nước ta xói mòn đất đang diễn ra nghiêm trọng và hầu hết ở các vùng đất dốc, là nhân tố quan trọng nhất làm suy thoái tài nguyên đất, hoang hóa các vùng đất dốc và dẫn đến sự đói nghèo của người dân ở nhiều vùng. Xói mòn là hiện tượng bào mòn lớp đất bề mặt, làm mất lớp mùn và chất dinh dưỡng của đất, gây ảnh hưởng tới đời sống sản xuất nông- lâm nghiệp của con người.

Quá trình phát sinh dòng chảy mặt và xói mòn đất thường phụ thuộc vào các đặc điểm địa hình, mưa, đất và thảm thực vật. Những tác động thiếu thận trọng của con người dù nhỏ cũng có thể dẫn đến những biến đổi lớn của xói mòn đất và làm thay đổi đáng kể về mặt sinh thái đặc biệt đó là hoạt động xây dựng hệ thống đường lâm nghiệp phục vụ công tác đi lại của người dân trong thời điểm CNH- HĐH hiện nay. Hệ thống đường đi không những làm thay đổi đường đi của dòng chảy và tăng lượng dòng chảy mặt mà còn có nguy cơ xói mòn, sạt trượt nở đất ảnh hưởng tới cuộc sống của con người. Trên thế giới, cũng có rất nhiều những nghiên cứu ảnh hưởng của hệ thống đường lâm nghiệp tới các quá trình dòng chảy và xói mòn đất nhưng ở nước ta có rất ít những nghiên cứu về vấn đề này.

Tùy vào từng loại đường, độ dốc, lượng mưa, kết cấu đất,… mà mức độ xói mòn đất khác nhau, từ đó mà có những biện pháp tác động khác nhau nhằm bảo vệ đất, chống xói mòn. Theo nghiên cứu của Dietrichet al, 1986, đã chỉ ra rằng hệ thống đường góp phần 50% tổng số dòng chảy và 70% lưu lượng đỉnh cao. Sự hội tụ của dòng chảy dưới bề mặt làm cho các kênh dốc dễ bị mất ổ định dễ gây nguy cơ suy thoái đất, hoặc theo ISF tại cutbank đường bộ và đường trượt có xu 1 hướng cao tạo ra lượng dòng chảy lớn và mức độ ảnh hưởng liên quan một phần tới loại đất, độ dốc, mức độ tác động của con người và lượng mưa. Xã Thái Hòa, huyện Ba Vì, Hà Nội với diện tích là 562.58 ha, hệ thống đồi núi nhiều với độ cao, độ dốc khác nhau, lượng mưa quanh năm lớn,…với đặc điểm đường như vậy sẽ gây ra các tác động không mong muốn như xói mòn, sạt trượt lở đất.

Tuy nhiên tại khu vực này chưa có bất kì nghiên cứu nào về sự phát sinh dòng chảy và xói mòn đất. Chính vì vậy, tôi đã tiến hành nghiên cứu “Đặc điểm phát sinh dòng chảy và xói mòn từ đƣờng lâm nghiệp tại xã Thái Hòa- Ba Vì- Hà Nội” để có thể làm rõ vấn đề và từ đó dự kiến đưa ra một số biện pháp khắc phục. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong những thập kỷ gần đây, dân số tăng nhanh nên nhu cầu về đất ở, lương thực, thực phẩm và lâm sản ngày càng tăng, nhu cầu đi lại của người dân cũng tăng lên. Việc phục vụ nhu cầu đi lại cho người dân đang là vấn đề nhức nhối của toàn xã hội nhất là những vùng dân tốc thiểu số, vùng núi, .Việc cắt xẻ núi để xây dựng các hệ thống đường là một việc làm mang đến những tác hại vô cùng xấu.

Một khi đã tác động đến kết cấu của đất, nền đất sẽ yếu đi, phá vỡ kết cấu vốn có của nó, kéo theo đó là một lượng lớn dòng chảy mặt. Khi mưa xuống thì nguy cơ xói mòn, sạt trượt nở đất là điều không thể tránh khỏi. Để có thể đánh giá được hệ thống đường đóng góp bao nhiêu dòng chảy nền đất vào dòng chảy mặt, đóng góp bao nhiêu chất lắng đọng xuống sông suối và để biết được ảnh hưởng của việc xây dựng hệ thống đường đến các quá trình dòng chảy và xói mòn đất đã có rất nhiều những nghiên cứu ở trên thế giới cũng như là ở Việt Nam nghiên cứu về vấn đề này. Dưới đây là một số các nghiên cứu về vấn đề trên.

Trên thế giới. Nghiên cứu về dòng chảy mặt. Nghiên cứu dòng chảy mặt chính là nghiên cứu về thủy văn rừng. Các nghiên cứu về thủy văn rừng đã được đề cập tới từ rất lâu tuy nhiên tới năm 1930 trở lại đây có những nghiên cứu định lượng cụ thể thì những nghiên cứu này mới mang lại ý nghĩa rõ rệt.

Dòng chảy mặt đất là thành phần quan trọng của tuần hoàn nước trong hệ sinh thái rừng, phản ánh tốt nhất khả năng giữ nước của rừng. Nhìn chung đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nước cao và ít xuất hiện dòng chảy mặt (douglass, 1977, Pritchett, 1979). Mặt khác khi rừng bị chặt hạ trở nên thưa thớt và độ dốc mặt đất lớn có thể tạo ra nhiều lượng nước chảy bề mặt hơn (Ruxton B P, 1967, Imeson A C và Vis, 1982). Năm 2006, tại Châu Phi J.chemelil đã tiến hành thí nghiệm đánh giá khả năng hạn chế dòng chảy mặt và mất đất thịt nhẹ 3 bằng cỏ Hương bài và cỏ Voi.

Kết quả cho thấy lượng dòng chảy mặt trên đất có cỏ Hương bài và cỏ Voi giảm tương ứng là 54% và 12%. Tuy nhiên phần lớn các kết quả đã nghiên cứu chưa được định lượng chính xác và chưa được khái quát thành quy luật. Bằng phương pháp tạo mưa nhân tạo nhóm tác giả Tao Liang, Hao wang, Hsiang- te Kung, Chao- Sheng Zhang khi nghiên cứu ảnh hưởng của 5 loại hình sử dụng đất (rừng tre, vườn trồng dâu tằm, rừng thông, mảnh đất trồng rau và ruộng lúa) đến sự mất đi các chất dinh dưỡng từ phía tây khu vực Tiaoxi – Trung Quốc (2004) đã đưa ra kết luận như sau: Khi cường độ mưa 2mm/phút, sau 10 phút dòng chảy mặt bắt đầu xuất hiện trên đất trồng rau còn 4 loại hình sử dụng đất còn lại thời gian trung bình để xuất hiện dòng chảy mặt cần 2. Hibbert A R, 1967, đã dựa vào những quan trắc thực nghiệm và chỉ ra rằng trong hoàn cảnh rừng cường độ mưa rất ít khi lớn hơn tốc độ thấm nước tiềm tàng của đất rừng, đã nêu ra khung lý luận về động thái hình thành dòng chảy của mưa rào, sau đó triển khai nhiều nghiên cứu.

Nghiên cứu về xói mòn đất. Xói mòn đất được nghiên cứu từ rất sớm, nhà triết học cổ đại Plaston đã nêu ra mối liên hệ giữa lũ lụt và xói mòn đất với việc tàn phá rừng. Đến thế kỉ XIX, xói mòn đất được nghiên cứu rộng rãi, công trình nghiên cứu đầu tiên về xói mòn đất và dòng chảy được thực hiện bởi nhà bác học Volni người Đức trong thời kì 1877- 1885. Những ô thí nghiệm được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều nhân tố như thực bì, lượng mưa tới dòng chảy và xói mòn đất.

Tuy nhiên phần lớn các kết luận chưa rõ ràng, bằng các thí nghiệm trong phòng Ellison cho thấy các loại đất khác nhau có các biểu hiện khác nhau cho các pha xói mòn đất do nước. Ellison là người đầu tiên phát hiện ra vai trò của lớp phủ thực vật với xói mòn đất và từ đó đã mở ra phương hướng bảo vệ đất bằng lớp phủ thảm thực vật. 4 Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng: nếu chiều dài sườn dốc tăng lên hai lần thì lượng xói mòn đất cũng tăng xấp xỉ hai lần (đối với đất sản xuất lâm nghiệp) và tăng lên gần ba lần đối với đất trồng cà phê. Trong điều kiện nhiệt đới ảnh hưởng của chiều dài sườn dốc cũng rõ nét hơn so với các nước ôn đới (Hudson, 1981).

Năm 1958, Wishchmeier và smith đã đưa ra phương trình mất đất phổ dụng, các yếu tố ảnh hưởng tới xói mòn đất có 7 yếu tố và được biểu thị bằng phương trình tổng quát sau: A= R.P Trong đó: A: Lượng đất xói mòn (tấn/acre/năm). R: Hệ số xói mòn do mưa (phút- tấn/acre). K: Hệ số xói mòn của đất. LS: Hệ số xói mòn do độ dốc và chiều dài dốc.

C: Hệ số xói mòn do lớp phủ thực vật. P: Hệ số bảo vệ đất do hoạt động canh tác. Phương trình mất đất đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng tới xói mòn đất. Nó còn có tác dụng định hướng cho nhiều nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn và nghiên cứu các mô hình canh tác bền vững ở những khu vực có điều kiện kinh tế khác nhau.

Nhiều đề tài nghiên cứu giữa lượng đất xói mòn với độ dốc mặt đất và chiều dài sườn dốc.A, độ dốc quyết định thế năng của hạt đất và phát sinh dòng chảy bề mặt do vậy nó là yếu tố quyết định tới lượng đất xói mòn. Năng lượng gây xói mòn của dòng chảy bề mặt gia tăng khi độ dốc tăng lên. Ông đã đưa ra công thức biểu thị mối liên hệ giữa xói mòn đất và chiều dài sườn dốc như sau: M= C.L^n Trong đó: M: lượng đất xói mòn (tấn/acre). 5 L: Chiều dài sườn dốc.A và Musgave sự phụ thuộc giữa xói mòn đất và độ dốc được thể hiện bằng hàm toán sau: M= S^a Trong đó: M: lượng đất xói mòn( tấn/acre).

S: Độ dốc tính theo %. a: số mũ của phương trình. Theo nghiên cứu của Megahan 1974, báo cáo rằng trong khi hầu hết các con đường làm tăng tốc độ xói mòn bề mặt trên những con đường ở Mỹ. Mức độ đường ảnh hưởng đến các quá trình địa mạo lưu vực được liên quan một phần tới tổng mức của mạng lưới đường bộ, mức độ giao thông, loại đất.

Nước ta nằm trong đới khí hậu nhiệt đới ẩm và có lượng mưa tương đối lớn (800- 2000mm). Tuy nhiên lượng mưa lại phân bố không đều giữa các tháng mà tập trung vào các tháng từ tháng 5 đến tháng 10, chính vì vậy những cơn mưa với cường dộ lớn đã làm xói mòn và sạt nở đất ở những khu vực có độ dốc cao. Mặt khác do nạn khai thác rừng và phá nương làm rẫy bừa bãi của người dân làm mất đi độ che phủ lớn và tạo ra những khoảng đất trống và trai lì bề mặt nên hiện tượng thoái hóa và xói mòn bề mặt ngày càng nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ