Đặc Điểm Ngữ Nghĩa-Ngữ Pháp của Vị Từ Quá Trình trong Tiếng Việt

Chuyên khảo phân tích Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Lí luận ngôn ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2013

184
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: VỊ TỪ TRONG CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA CÂU

1.1. Quan điểm của các nhà Ngôn ngữ học trên thế giới

1.2. Quan điểm của các nhà Việt ngữ học

1.3. VỊ TỪ VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ TRONG TIẾNG VIỆT

1.3.1. Khuynh hướng coi vị từ là một phạm trù từ loại

1.3.2. Khuynh hướng coi vị từ là một phạm trù chức năng

1.3.3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÀ CÁC QUAN NIỆM VỀ VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT

1.3.3.1. Khái niệm vị từ quá trình
1.3.3.2. Các quan niệm về vị từ quá trình tiếng Việt
1.3.3.3. Quan điểm của tác giả luận án
1.3.3.4. TIỂU KẾT

2. CHƯƠNG 2: NHẬN DIỆN VÀ PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT

2.1. NHẬN DIỆN VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT

2.1.1. Vấn đề nhận diện vị từ quá trình

2.1.2. Các tiêu chí nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt

2.1.3. Quy trình nhận diện vị từ quá trình tiếng Việt

2.2. PHÂN LOẠI VỊ TỪ QUÁ TRÌNH TIẾNG VIỆT

2.2.1. Tiêu chí phân loại vị từ quá trình tiếng Việt

2.2.2. Các tiểu loại vị từ quá trình tiếng Việt

2.2.3. TIỂU KẾT

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC

3.1. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN VỊ

3.1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.1.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

3.1.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

3.2. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC CHUYỂN THÁI

3.2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.2.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

3.2.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

3.3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC NẢY SINH

3.3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.3.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

3.3.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

3.4. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC DIỆT VONG

3.4.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.4.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

3.4.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

3.5. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH VÔ TÁC TẠO TÁC

3.5.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

3.5.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

3.5.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

3.6. TIỂU KẾT

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC

4.1. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN VỊ

4.1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

4.1.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

4.1.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

4.2. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC CHUYỂN THÁI

4.2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

4.2.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

4.2.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

4.3. VỊ TỪ QUÁ TRÌNH HỮU TÁC HUỶ DIỆT

4.3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa

4.3.2. Đặc điểm cấu trúc tham tố

4.3.3. Đặc điểm cấu trúc cú pháp

4.4. TIỂU KẾT

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN TƯ LIỆU TRÍCH DẪN

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vị Từ Quá Trình Trong Tiếng Việt

Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ pháp tiếng Việt, khái niệm vị từ đóng vai trò then chốt. Vị từ quá trình là một tiểu loại quan trọng, phản ánh sự biến đổi, diễn tiến, hoặc thay đổi trạng thái của một đối tượng. Các nhà ngôn ngữ học hàng đầu như L. Tesnière đã nhấn mạnh vai trò trung tâm của vị từ trong cấu trúc câu. W. Chafe còn đi xa hơn, coi vị từ là trung tâm của thế giới khái niệm, phân chia thành phạm vi động từ (trạng thái, sự kiện) và danh từ (“sự vật”). Cao Xuân Hạo cũng đồng tình rằng vị từ đảm nhận gánh nặng ngữ pháp-ngữ nghĩa của câu, phân biệt các loại sự tình. Nghiên cứu về vị từ quá trình giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách tiếng Việt biểu đạt các hoạt độngdiễn biến tự nhiên.

1.1. Ý nghĩa của vị từ trong cấu trúc câu tiếng Việt

Trong cấu trúc câu tiếng Việt, vị từ đóng vai trò trung tâm, quyết định cấu trúc và ý nghĩa của cả câu. Vị từ có khả năng tự mình làm vị ngữ hoặc làm hạt nhân ngữ nghĩa của một vị ngữ, biểu thị nội dung sự tình của thế giới được nói đến trong câu. Theo L. Tesnière, “cấu trúc cú pháp của câu xoay quanh động từ và các diễn tố (actants) làm bổ ngữ cho nó” (Dẫn theo [27, tr. 10]). Cao Xuân Hạo cho rằng “chức năng của vị từ chính là làm thành vị ngữ (ngữ đoạn vị từ) hay làm trung tâm của ngữ đoạn này, cho nên chính nó đảm đương việc mang những đặc trưng ngữ pháp-ngữ nghĩa đánh dấu sự phân biệt giữa các loại sự tình.

1.2. Vị từ quá trình Khái niệm và vai trò ngữ nghĩa

Vị từ quá trình là một loại vị từ đặc biệt, biểu thị sự biến đổi, diễn tiến hoặc thay đổi trạng thái. Nó khác biệt với vị từ hành động (chủ ý), vị từ trạng thái (tĩnh), và vị từ quan hệ. Cao Xuân Hạo định nghĩa vị từ quá trình là biểu thị “một biến cố không chủ ý, chủ thể của nó (thực thể trải qua nó) có thể là người, động vật hay bất động vật”, mang hai đặc điểm chính về mặt ngữ nghĩa là [+ Động] và [- Chủ ý] ([27, tr. 232]). Ví dụ: nước sôi, lá rụng, gió thổi. Sự hiểu biết về vị từ quá trình rất quan trọng trong việc phân tích và giải thích ngữ nghĩa của câu.

II. Thách Thức Trong Việc Xác Định Vị Từ Quá Trình

Việc xác định vị từ quá trình trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng dễ dàng. Ranh giới giữa vị từ quá trình và các loại vị từ khác đôi khi mờ nhạt, gây khó khăn trong phân loại. Sự đa dạng của ngữ cảnh và sự biến đổi về ngữ nghĩa của từ ngữ cũng là những yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng. Một số từ có thể là vị từ quá trình trong một số trường hợp, nhưng lại mang chức năng khác trong các tình huống khác. Do đó, việc xây dựng các tiêu chí nhận diện rõ ràng và quy trình phân tích chặt chẽ là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính chính xác và khách quan trong nghiên cứu ngữ pháp.

2.1. Ranh giới mơ hồ giữa vị từ quá trình và vị từ hành động

Sự khác biệt chính giữa vị từ quá trìnhvị từ hành động nằm ở yếu tố chủ ý. Vị từ hành động biểu thị hành động có chủ ý của một tác nhân, trong khi vị từ quá trình biểu thị sự biến đổi tự nhiên, không có chủ ý. Tuy nhiên, trong thực tế, ranh giới này có thể mờ nhạt. Ví dụ, động từ chạy có thể là vị từ hành động (khi ai đó chạy để tập thể dục) hoặc vị từ quá trình (khi đồng hồ chạy). Việc xác định loại vị từ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

2.2. Sự biến đổi ngữ nghĩa và ảnh hưởng đến phân loại

Nghĩa của vị từ có thể thay đổi theo thời gian và theo cách sử dụng. Một vị từ ban đầu là vị từ quá trình có thể phát triển thêm nghĩa hành động hoặc trạng thái, và ngược lại. Ví dụ, động từ già ban đầu chỉ sự thay đổi trạng thái tự nhiên (quá trình), nhưng có thể mang nghĩa chủ động khi nói về việc làm già đi một món đồ. Sự biến đổi ngữ nghĩa này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải liên tục cập nhật và điều chỉnh các tiêu chí phân loại.

III. Phương Pháp Nhận Diện Vị Từ Quá Trình Trong Tiếng Việt

Để nhận diện vị từ quá trình một cách hiệu quả, cần áp dụng một quy trình phân tích bài bản, kết hợp nhiều tiêu chí khác nhau. Đầu tiên, xác định nghĩa gốc của từ trong từ điển tiếng Việt. Tiếp theo, phân tích ngữ cảnh sử dụng để xác định vai trò và chức năng của từ trong câu. Cuối cùng, kiểm tra khả năng kết hợp của từ với các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ để xác định xem nó có thực sự biểu thị một quá trình hay không. Việc kết hợp các phương pháp này giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính chính xác trong phân loại vị từ.

3.1. Phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp để xác định tính chất quá trình

Phân tích ngữ nghĩa giúp xác định ý nghĩa cơ bản của vị từ, liệu nó có biểu thị sự biến đổi, diễn tiến, hay thay đổi trạng thái hay không. Phân tích ngữ pháp giúp xác định vai trò và chức năng của vị từ trong câu, cách nó kết hợp với các thành phần khác và ảnh hưởng đến cấu trúc câu. Ví dụ, vị từ quá trình thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như đang, sẽ, đã) hoặc mức độ (như nhanh chóng, dần dần).

3.2. Sử dụng ngữ liệu tiếng Việt để kiểm chứng và đối chiếu

Việc sử dụng ngữ liệu tiếng Việt, bao gồm các văn bản, sách báo, và các nguồn tài liệu khác, là rất quan trọng để kiểm chứng và đối chiếu các kết quả phân tích. Ngữ liệu giúp xác định cách vị từ được sử dụng trong thực tế và so sánh với các định nghĩa từ điển. Ngoài ra, ngữ liệu cũng cung cấp các ví dụ về các cấu trúc ngữ pháp khác nhau mà vị từ quá trình có thể tham gia, giúp hiểu rõ hơn về chức năng của nó trong câu.

IV. Phân Loại Vị Từ Quá Trình Hướng Tiếp Cận Ngữ Nghĩa Ngữ Pháp

Việc phân loại vị từ quá trình trong tiếng Việt có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, nhưng một hướng tiếp cận hiệu quả là kết hợp cả ngữ nghĩangữ pháp. Về ngữ nghĩa, có thể phân loại dựa trên loại biến đổivị từ biểu thị (ví dụ: chuyển vị, chuyển thái, nảy sinh, diệt vong, tạo tác). Về ngữ pháp, có thể phân loại dựa trên cấu trúc tham tố (số lượng và vai trò của các tham tố) và cấu trúc cú pháp (khả năng kết hợp với các thành phần khác trong câu). Sự kết hợp này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vị từ quá trình.

4.1. Phân loại theo đặc điểm ngữ nghĩa Chuyển vị chuyển thái ...

Dựa vào đặc điểm ngữ nghĩa, vị từ quá trình có thể được chia thành các tiểu loại như: Vị từ chuyển vị (biểu thị sự thay đổi vị trí: trôi, lăn), vị từ chuyển thái (biểu thị sự thay đổi trạng thái: nở, tàn), vị từ nảy sinh (biểu thị sự xuất hiện: mọc, nảy mầm), vị từ diệt vong (biểu thị sự biến mất: chết, tắt), vị từ tạo tác (biểu thị sự hình thành: đông lại, kết tinh). Mỗi loại vị từ này có những đặc trưng ngữ nghĩa riêng.

4.2. Phân tích cấu trúc tham tố và cú pháp của từng loại vị từ

Phân tích cấu trúc tham tố giúp xác định số lượng và vai trò của các tham gia trong quá trình được biểu thị bởi vị từ. Ví dụ, vị từ chuyển vị thường có một tham tố (chủ thể di chuyển), trong khi vị từ chuyển thái có thể có một hoặc hai tham tố (chủ thể thay đổi trạng thái và tác nhân gây ra sự thay đổi). Phân tích cấu trúc cú pháp giúp xác định cách vị từ kết hợp với các thành phần khác trong câu (như chủ ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ) và tạo thành các cấu trúc câu khác nhau.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vị Từ Quá Trình Trong Ngôn Ngữ Học

Nghiên cứu về vị từ quá trình có nhiều ứng dụng trong ngôn ngữ học và các lĩnh vực liên quan. Trong giảng dạy tiếng Việt, việc hiểu rõ về vị từ quá trình giúp học sinh và sinh viên sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả hơn. Trong biên soạn từ điển, việc phân loại và mô tả chi tiết về vị từ quá trình giúp người dùng hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng của từ. Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, nghiên cứu về vị từ quá trình có thể được sử dụng để cải thiện khả năng hiểu và tạo sinh ngôn ngữ của máy tính.

5.1. Ứng dụng trong giảng dạy và học tập tiếng Việt

Việc hiểu rõ về vị từ quá trình giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự tin và chính xác. Người học có thể tránh được các lỗi thường gặp trong việc sử dụng vị từ, như nhầm lẫn giữa vị từ quá trìnhvị từ hành động, hoặc sử dụng không đúng cấu trúc ngữ pháp. Ngoài ra, việc học về vị từ quá trình cũng giúp người học phát triển khả năng tư duy ngôn ngữ và hiểu sâu hơn về cách tiếng Việt biểu đạt các sự biến đổidiễn tiến.

5.2. Góp phần vào biên soạn từ điển và nghiên cứu ngôn ngữ

Nghiên cứu về vị từ quá trình cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về nghĩa và cách sử dụng của từ, giúp cải thiện chất lượng của các từ điển tiếng Việt. Việc phân loại và mô tả các đặc điểm ngữ nghĩangữ pháp của vị từ quá trình cũng giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sâu hơn về cấu trúc và chức năng của tiếng Việt. Những nghiên cứu này có thể được sử dụng để phát triển các lý thuyết ngôn ngữ học mới và cải thiện các phương pháp phân tích ngôn ngữ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vị Từ Quá Trình

Nghiên cứu về vị từ quá trình trong tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Việc hiểu rõ về đặc điểm ngữ nghĩangữ pháp của vị từ quá trình giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu trúc và chức năng của tiếng Việt, cũng như cách ngôn ngữ này biểu đạt các sự biến đổidiễn tiến trong thế giới. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về vị từ quá trình trong các ngữ cảnh khác nhau và trong các biến thể vùng miền khác nhau. Ngoài ra, cần phát triển các công cụ và phương pháp phân tích ngôn ngữ tự động để hỗ trợ việc nghiên cứu vị từ quá trình một cách hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết các đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của vị từ quá trình

Vị từ quá trình biểu thị các sự biến đổi, diễn tiến hoặc thay đổi trạng thái. Về ngữ nghĩa, nó mang đặc điểm [+ Động] và [- Chủ ý]. Về ngữ pháp, nó có cấu trúc tham tốcấu trúc cú pháp đặc trưng, khác biệt với các loại vị từ khác. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp sử dụng vị từ quá trình một cách chính xác và hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng Vị từ quá trình trong văn phong và ngữ cảnh

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá cách vị từ quá trình được sử dụng trong các loại văn phong khác nhau (như văn học, báo chí, khoa học) và trong các ngữ cảnh khác nhau (như giao tiếp hàng ngày, diễn thuyết, tranh luận). Việc này có thể giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng và linh hoạt của vị từ quá trình trong tiếng Việt.

24/05/2025
Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Phụ lục gồm có bốn chƣơng chính nhƣ sau: 1/ Chƣơng 1: Cơ sở lí thuyết. Trong chƣơng này, luận án giới thiệu một số lí thuyết về một số vấn đề liên quan đến đề tài của chúng tôi là vị từ, vị từ tiếng Việt, vị từ quá trình và vị từ quá trình tiếng Việt. 2/ Chƣơng 2: Nhận diện và phân loại vị từ quá trình tiếng Việt. Trong chƣơng này, luận án giới thiệu hai vấn đề quan trọng của vị từ quá trình tiếng Việt là cách nhận diện và cách phân loại vị từ quá trình tiếng Việt.

3/ Chƣơng 3: Đặc điểm ngữ nghĩa-ngữ pháp của vị từ quá trình vô tác tiếng Việt. Trong chƣơng này, luận án tập trung phân tích và mô tả đặc điểm ngữ nghĩa-ngữ pháp của vị từ quá trình vô tác tiếng Việt và vai trò của chúng trong việc tổ chức cấu trúc ngữ nghĩa-ngữ pháp của câu. 4/ Chƣơng 4: Đặc điểm ngữ nghĩa-ngữ pháp của vị từ quá trình hữu tác tiếng Việt. Trong chƣơng này, luận án tập trung phân tích và mô tả đặc điểm ngữ nghĩa-ngữ pháp của vị từ quá trình hữu tác tiếng Việt và vai trò của chúng trong việc tổ chức cấu trúc ngữ nghĩa-ngữ pháp của câu.

9 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ THUYẾT Trong chƣơng này, để có cơ sở cho việc phân tích và mô tả đặc điểm ngữ nghĩa- ngữ pháp của vị từ quá trình tiếng Việt trong các chƣơng sau, luận án giới thiệu một số quan điểm của các nhà Ngôn ngữ học trong và ngoài nƣớc về vị từ, vị từ tiếng Việt, vị từ quá trình và vị từ quá trình tiếng Việt. VỊ TỪ TRONG CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA-NGỮ PHÁP CỦA CÂU 1. Quan điểm của các nhà Ngôn ngữ học trên thế giới 1. Năm 1959, cuốn sách “Éléments de syntaxe structural” của L.

Tesnière đã đƣợc xuất bản ở Paris. Mặc dù nhan đề của cuốn sách là “Các yếu tố của cú pháp cấu trúc” nhƣng nội dung thực sự mà nó đề cập đến chủ yếu lại là ngữ nghĩa và với tác phẩm này ông đƣợc coi là ngƣời đặt nền móng cho nghĩa học cú pháp. (noeud), quyết định số lƣợng cũng nhƣ tính chất của các diễn tố. Chủ ngữ của câu, theo ngữ pháp truyền thống là một trong những yếu tố quan trọng nhất của câu và thƣờng đứng vị trí đầu tiên trong các công trình nghiên cứu về câu trƣớc đó nhƣng với L.

Tesnière chỉ là thành phần thứ yếu. Nó chỉ là một bổ ngữ cho vị từ. Nó phụ thuộc vào vị từ giống nhƣ các bổ ngữ khác. Trong các lƣợc đồ biểu thị cú pháp của câu trong tác phẩm của ông, vị từ luôn chiếm vị trí cao nhất.

Ví dụ: 1) Câu “Alfred peut donner le livre à Charles” (Alfred có thể cho Charles cuốn sách ấy) đƣợc biểu diễn nhƣ sau: peut Alfred donner le livre à Charles (Dẫn theo [27, tr. 42]) 10 2) Hay câu “Alfred frappe Bernard” (Alfred đánh Bernard) đƣợc biểu diễn nhƣ sau: frappe Alfred Bernard [137] Trong khi đó, cũng câu này, ngữ pháp truyền thống biểu diễn nhƣ sau: Alfred frappe Bernard [137] Trong ngữ pháp truyền thống, chủ ngữ đứng ngang hàng với vị từ nhƣng trong ngữ pháp của L. Tesnière thì chủ ngữ lại đứng ở hàng dƣới, phụ thuộc vào vị từ cũng giống nhƣ bổ ngữ. Mỗi vị từ có một diễn trị riêng thể hiện qua số lƣợng diễn tố của nó.

Có vị từ có diễn trị zero (vô diễn trị) nhƣ “pluit” (mƣa) (il pleut-trời mƣa). Có vị từ đơn trị (monovalents) chỉ có một diễn tố nhƣ “tomber” (ngã). Có vị từ song trị (bivalents) có hai diễn tố nhƣ “frapper” (đánh). Có vị từ tam trị (trivalents) có ba diễn tố nhƣ “donner” (cho, tặng).

Khi nói về các diễn tố, L. Tesnière phân biệt ba loại diễn tố là đệ nhất diễn tố, đệ nhị diễn tố và đệ tam diễn tố. Đệ nhất diễn tố chỉ chủ thể hành động, đệ nhị diễn tố chỉ đối tƣợng của hành động và đệ tam diễn tố chỉ ngƣời hƣởng lợi trong hành động. Trong ba diễn tố này theo ông đệ nhất diễn tố là diễn tố quan trọng nhất, nó có mặt ở tất cả các vị từ không phải là vị từ vô trị và có thể giữ cái tên gọi “chủ ngữ” cho nó.

(Dẫn theo [27, tr. Bên cạnh diễn tố, là các vai nghĩa bắt buộc, còn có các chu tố (circontants) là các vai nghĩa không bắt buộc trong biểu thị ý nghĩa của câu. Các chu tố biểu thị các ý nghĩa về thời gian, nơi chốn, phƣơng thức, v. của sự tình do vị từ trung tâm biểu thị.

Các chu tố tƣơng đƣơng với các phó từ hay trạng từ (adverbes). Nếu nhƣ các diễn tố có số 11 lƣợng hạn chế thì các chu tố, ngƣợc lại, không có số lƣợng hạn chế. Và nếu nhƣ các diễn tố thuộc cái nút của vị từ (noeud verbal) thì các chu tố lại không thuộc cái nút đó. Nhƣ vậy, đối với L.

Tesnière, vị từ không chỉ là yếu tố trung tâm trong cấu trúc ngữ nghĩa mà cả trong cấu trúc cú pháp (CTCP). Bài viết The case for case (Tác dụng của Cách) là một trong số những bài viết nổi tiếng nhất của C. Công trình này của C. Fillmore tập trung làm rõ mối quan hệ mà ông gọi là quan hệ cách giữa vị từ và các tham tố (arguments) của nó.

Theo ông, một sự tình bao gồm một vị từ trung tâm và các tham tố của nó là những ngữ đoạn biểu thị những cách ngữ nghĩa hay vai nghĩa nào đó. Trong các công trình của mình, ông đã đề xuất các quan hệ cách sau: Tác thể (Agentive), Công cụ (Instrument), Tặng cách (Dative), Tạo thể (Factitive), Vị trí (Locative), Đối thể (Objective), Lợi thể (Benefactive), Liên đới thể (Comitative), Thời gian (Time), Nguồn (Source), Đích (Goal), Hƣớng (Direction), Khoảng cách (Extent). Danh sách các cách của ông sau đó đã đƣợc các tác giả theo khuynh hƣớng của ông chỉnh lí, bổ sung thêm. Có thể kể thêm một số cách sau: Đối thể/ Bị thể (Patiens), Đƣơng thể (hay Quá thể) (Undergoer hay Processsed), Lực (Force), Kẻ mang tƣ thế (Positioner), Tuyến đƣờng (Path), Đích (Terminus), Nguyên nhân (Cause), Kết quả (Result).

(Dẫn theo [27, tr. Dik cũng là một trong những nhà ngôn ngữ đề cao vai trò của vị từ trong cấu trúc ngữ nghĩa cũng nhƣ trong CTCP của câu. Theo ông, “các đơn vị từ vựng có „tính nội dung‟ đơn giản (động từ, tính từ, danh từ) được xử lí như những vị từ cơ bản theo quy tắc của Bach (1968). Chúng được cho sẵn trong vốn từ vựng, và ở đó được cung cấp tất cả những thông tin quan yếu đối với thái độ ngữ nghĩa và cú pháp của chúng trong các biểu thức ngôn ngữ học.

Những thông tin đƣợc chứa đựng trong khung vị từ này gồm có: (i) hình thức từ vựng của vị từ. (ii) phạm trù cú pháp của vị từ: Đƣợc chỉ định bằng một nhãn (V(erbal), A(jectival), N(ominal)) trên vị từ. (iii) số tham tố mà vị từ đòi hỏi: Mỗi khung vị từ có số lƣợng các tham tố khác nhau. Số lƣợng tham tố tuỳ thuộc vào đặc điểm của vị từ.

Có vị từ chỉ có một tham tố 12 nhƣng có vị từ có thể có hai hay ba tham tố. Theo kinh nghiệm của ông, một kết cấu vị ngữ hạt nhân khó có thể có hơn bốn tham tố. (iv) những hạn định mà vị từ đòi hỏi ở các vai nghĩa của nó: Những hạn định chọn lựa mà vị từ nêu ra đảm bảo sự tƣơng hợp giữa vị từ và các ngữ định danh đƣợc điền vào các vị trí tham tố trong kết cấu vị ngữ hạt nhân. (v) các chức năng ngữ nghĩa của tham tố.

Dik đã nêu một số chức năng ngữ nghĩa hạt nhân sau: 1/ Tác thể (Agent), 2/ Đích (Goal), 3/ Tiếp thể (Recipient), 4/ Hƣớng (Direction), 5/ Nguồn (So), 6/ Kẻ mang tƣ thế (Positioner), 7/ Vị trí (Location), 8/ Kẻ chịu tác động của quá trình (Processed), 9) Lực (Force), 10/ Zero (Ø), 11/ Thời gian (Time), 12/ Lợi thể (Beneficiary), 13/ Công cụ (Instrument), 14/ Kẻ trải nghiệm (Experiencer). Minh hoạ cho quan điểm của mình ông đã đƣa ra khung vị từ cơ bản sau: givev (x1: human (x1))Ag (x2)Go (x3: animate (x3))Rec [15, tr. 29] Trong khung vị từ trên, “v” cho biết “give” là một vị từ-động từ (verbal predicate); các biến “xi” đánh dấu vị trí các tham tố; Ag (agent: Tác thể), Go (go: Đích), Rec (recipient: Tiếp thể) đánh đấu chức năng ngữ nghĩa của các tham tố. Các biểu thức “human (x1)” và “animate (x3)” (ngƣời và động vật) chỉ định những hạn lệ chọn lựa ở Tác thể và Tiếp thể.

Trong khung vị từ cơ bản của S. Dik, thuật ngữ “tham tố” (arguments) mà ông sử dụng đƣợc hiểu là yếu tố bắt buộc, cần thiết của vị từ và nhƣ vậy nó tƣơng đƣơng với khái niệm “diễn tố” (actants) chứ không tƣơng đƣơng với khái niệm “tham tố” (participants) bao gồm diễn tố (actants) và chu tố (circontants) theo quan điểm của L. Kế thừa sự phân biệt các chức năng ngữ nghĩa của C. Fillmore nhƣng một số chức năng ngữ nghĩa trên của ông có nội dung khái niệm không giống nhƣ quan điểm của C.

Trong số đó có thể kể đến các chức năng ngữ nghĩa nhƣ Công cụ (Instrument), Đích (Goal), Kẻ trải nghiệm (Experiencer). Chẳng hạn, ông đã phân tích cặp câu sau: 1) John opened the door with the key. 2) The key opened the door. Fillmore gán chức năng Công cụ cho ngữ định danh “the key” trong cả hai câu.

Trong khi đó, theo ông, chỉ có “the key” trong câu 1) là có chức năng Công cụ, là chu tố của kết cấu vị ngữ hạt nhân còn trong câu 2) nó mang chức năng Lực và là một tham tố của vị từ “open”. Dik đã đƣa ra 18 cấu trúc kết hợp các chức năng ngữ nghĩa hạt nhân gắn với bốn kiểu sự tình cơ bản nhƣ sau: Hành động Ag JohnAg ran away Ag Go JohnAg read a bookGo Ag Go Rec JohnAg gave a bookGo to PeterRec Ag Go Dir JohnAg sent a bookGo to LondonDir Ag Go So JohnAg took a bookGo from the shelfSo Tư thế Po JohnPo stayed motionless Po Loc JohnPo was sitting in his chairLoc Po Go Loc JohnPo kept his moneyGo in an old sockLoc Po Go JohnPo kept the presentGo Quá trình Proc JohnProc fell down Fo The windFo was blowing hard Fo Go The windFo opened the doorGo Fo Go Rec The climateFo gave JohnRec new strengthGo Fo Go Dir The windFo blew the leavesGo into the kitchenDir Fo Go So The windFo swept the papersGo from the tableSo Trạng thái Ø RoseØ are red ØØ That manØ is the killerØ Ø Loc The cupØ is on the tableLoc [15, tr. 55-56] 14 Các cấu trúc hạt nhân nêu trên nếu đƣợc bổ sung thêm chu tố (satellites) [15, tr. 31] sẽ cho các cấu trúc mở rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Ngữ Nghĩa và Ngữ Pháp của Vị Từ Quá Trình trong Tiếng Việt cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng của vị từ trong ngữ pháp tiếng Việt. Tác giả phân tích các đặc điểm ngữ nghĩa của vị từ quá trình, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà vị từ này ảnh hưởng đến cấu trúc câu và ý nghĩa của nó. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những ứng dụng thực tiễn của việc nắm vững ngữ pháp vị từ, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách cho người học tiếng Việt.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngữ nghĩa và ngữ pháp trong tiếng Việt, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng việt trên ngữ liệu một số nhóm từ, nơi khám phá sự chuyển nghĩa giữa các loại từ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học ngôn ngữ đặc trưng ngữ nghĩa và cách sử dụng một số trợ từ tình thái tiếng việt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các trợ từ tình thái và cách chúng được sử dụng trong ngôn ngữ. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về ngữ pháp tiếng Việt.