Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của co giật do sốt ở trẻ em tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của co giật do sốt ở trẻ em tại bệnh viện sản nhi bắc giang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2018

76
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Co Giật Do Sốt Ở Trẻ Em Định Nghĩa Dịch Tễ

Co giật do sốt (CGDS) là một tình trạng cấp cứu phổ biến ở trẻ em, chiếm phần lớn các trường hợp co giật có triệu chứng. Theo định nghĩa của Liên hội Chống động kinh Thế giới, CGDS xảy ra ở trẻ sau 1 tháng tuổi, liên quan đến bệnh gây sốt, không do nhiễm khuẩn thần kinh và không có tiền sử co giật không sốt. Tỷ lệ mắc CGDS dao động từ 3-5% ở trẻ dưới 5 tuổi tại Mỹ và châu Âu, và cao hơn ở châu Á, đặc biệt là Ấn Độ (5-10%) và Nhật Bản (8,8%). Cơn co giật thường xuất hiện khi thân nhiệt tăng nhanh trên 39°C, chủ yếu do nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc tiêu hóa. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, với gen gây bệnh được tìm thấy trên các nhiễm sắc thể khác nhau. Các nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ CGDS ở trẻ dưới 5 tuổi là khoảng 3%.

1.1. Định Nghĩa Co Giật Do Sốt Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Quan Trọng

Viện Quốc gia về Sức khỏe Hoa Kỳ định nghĩa CGDS là hiện tượng xảy ra ở trẻ từ 3 tháng đến 5 tuổi, liên quan đến sốt nhưng không có dấu hiệu nhiễm khuẩn nội sọ hoặc nguyên nhân xác định khác. Liên hội Chống động kinh đưa ra định nghĩa tương tự, nhưng bắt đầu từ 1 tháng tuổi. Cả hai định nghĩa đều loại trừ trẻ có tiền sử co giật không sốt và không đưa ra tiêu chuẩn nhiệt độ cụ thể. Điều quan trọng là phân biệt CGDS với động kinh, đặc trưng bởi các cơn co giật không sốt tái diễn. Sốt được định nghĩa là nhiệt độ đo ở hậu môn trên 37,8°C (trẻ bú mẹ) hoặc trên 38°C (trẻ lớn) trong điều kiện nghỉ ngơi, do rối loạn trung tâm điều nhiệt.

1.2. Tình Hình Dịch Tễ Học Co Giật Do Sốt So Sánh Quốc Tế Việt Nam

Các nghiên cứu dịch tễ học trên toàn cầu cho thấy tỷ lệ mắc CGDS khác nhau giữa các quần thể, nhưng thường nằm trong khoảng 2-5% trẻ em. Lennox và Buchtal ghi nhận tỷ lệ 2,9% ở trẻ dưới 5 tuổi, với nam nhiều hơn nữ. Tại Nhật Bản, Tsuboi báo cáo tỷ lệ mắc mới là 8,2% ở trẻ dưới 3 tuổi. Ở Việt Nam, Lê Thiện Thuyết (2003) báo cáo tỷ lệ 3,16% trẻ dưới 15 tuổi bị CGDS tại Bệnh viện Trung ương Huế. Phạm Thị Lệ Quyên (2006) ghi nhận tỷ lệ 1,93% trẻ dưới 5 tuổi nhập viện vì CGDS tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Những con số này cho thấy CGDS là một vấn đề sức khỏe đáng kể ở cả Việt Nam và trên thế giới.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Co Giật Do Sốt Cách Nhận Biết Phòng Ngừa

Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến CGDS đã được xác định. Chao-Ching Huang và cộng sự nhận thấy CGDS thường xảy ra ở trẻ có nhiều đợt sốt trong năm, chậm phát triển tâm thần vận động và có tiền sử gia đình bị CGDS. Các yếu tố môi trường, địa lý, xã hội và sinh học cũng đóng vai trò quan trọng. Tiền sử sản khoa, tiền sử phát triển tâm thần vận động, tuổi, cơn sốt và căn nguyên gây sốt cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ CGDS. Việc nhận biết và quản lý các yếu tố nguy cơ này có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc và tái phát CGDS ở trẻ em.

2.1. Tiền Sử Gia Đình Co Giật Do Sốt Mối Liên Hệ Di Truyền

Tiền sử gia đình đóng vai trò quan trọng trong nguy cơ mắc CGDS. Trẻ có người thân (anh chị em ruột, cha mẹ) bị CGDS có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Điều này cho thấy yếu tố di truyền có liên quan đến sự phát triển của CGDS. Các nghiên cứu đã xác định các gen liên quan đến CGDS trên các nhiễm sắc thể khác nhau, củng cố thêm vai trò của di truyền trong bệnh này. Việc khai thác tiền sử gia đình kỹ lưỡng là cần thiết để đánh giá nguy cơ CGDS ở trẻ.

2.2. Các Bệnh Lý Mắc Kèm Co Giật Do Sốt Tăng Nguy Cơ Như Thế Nào

Một số bệnh lý mắc kèm có thể làm tăng nguy cơ CGDS ở trẻ em. Các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp trên và tiêu hóa, là nguyên nhân phổ biến gây sốt và dẫn đến CGDS. Các bệnh lý thần kinh, chẳng hạn như chậm phát triển tâm thần vận động, cũng có thể làm tăng nguy cơ CGDS. Việc điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý mắc kèm có thể giúp giảm nguy cơ CGDS.

2.3. Yếu Tố Môi Trường Co Giật Do Sốt Ảnh Hưởng Từ Bên Ngoài

Các yếu tố môi trường cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ CGDS. Môi trường sống không đảm bảo vệ sinh, điều kiện kinh tế xã hội thấp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và sốt, từ đó làm tăng nguy cơ CGDS. Các yếu tố như ô nhiễm không khí, tiếp xúc với các chất độc hại cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh của trẻ và làm tăng nguy cơ CGDS. Cần cải thiện điều kiện sống và giảm thiểu các yếu tố môi trường bất lợi để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Co Giật Do Sốt Cách Nhận Diện Phân Loại

CGDS được phân loại thành đơn thuần (lành tính) và phức tạp. CGDS đơn thuần thường có các đặc điểm: cơn co giật toàn thể, xảy ra ở trẻ bình thường, không có dấu hiệu thần kinh khu trú, thời gian co giật ngắn (dưới 15 phút), không có thiếu sót thần kinh sau cơn và không có cơn thứ hai trong 24 giờ. CGDS phức tạp có một hoặc nhiều dấu hiệu sau: cơn co giật cục bộ, thời gian co giật kéo dài (trên 15 phút), có trên 1 cơn trong 24 giờ. Việc phân loại CGDS giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và tiên lượng phù hợp.

3.1. Phân Loại Co Giật Do Sốt Đơn Thuần Lành Tính Phức Tạp

CGDS đơn thuần (lành tính) có các đặc điểm chính: cơn co giật toàn thể, xảy ra ở trẻ phát triển bình thường, không có dấu hiệu thần kinh khu trú, thời gian co giật ngắn (dưới 15 phút), không có di chứng thần kinh sau cơn và không tái phát trong vòng 24 giờ. CGDS phức tạp có ít nhất một trong các đặc điểm sau: cơn co giật cục bộ, thời gian co giật kéo dài (trên 15 phút), hoặc có nhiều hơn một cơn trong vòng 24 giờ. Phân loại này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ và quyết định điều trị.

3.2. Thời Gian Co Giật Tần Suất Dấu Hiệu Cảnh Báo Quan Trọng

Thời gian co giật và tần suất cơn là những yếu tố quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của CGDS. Cơn co giật kéo dài trên 15 phút được coi là phức tạp và có nguy cơ cao hơn gây ra các biến chứng. Tần suất cơn co giật cũng quan trọng; nhiều cơn co giật trong vòng 24 giờ cũng cho thấy tình trạng bệnh nặng hơn. Bác sĩ sẽ dựa vào các yếu tố này để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.3. Dấu Hiệu Thần Kinh Khu Trú Cảnh Giác Với Co Giật Do Sốt Phức Tạp

Sự xuất hiện của các dấu hiệu thần kinh khu trú (ví dụ: yếu liệt một bên cơ thể, rối loạn cảm giác) trong hoặc sau cơn co giật do sốt là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Điều này cho thấy có thể có tổn thương não hoặc các vấn đề thần kinh khác. Trong trường hợp này, cần phải tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh (ví dụ: chụp CT hoặc MRI não) để xác định nguyên nhân và có biện pháp can thiệp kịp thời.

IV. Điều Trị Phòng Ngừa Co Giật Do Sốt Hướng Dẫn Chi Tiết

Điều trị CGDS tập trung vào hạ sốt nhanh chóng và kiểm soát cơn co giật. Các biện pháp hạ sốt bao gồm sử dụng thuốc hạ sốt (paracetamol, ibuprofen), chườm mát và đảm bảo trẻ được bù đủ nước. Trong trường hợp cơn co giật kéo dài, có thể cần sử dụng thuốc chống co giật. Phòng ngừa CGDS tái phát bao gồm kiểm soát sốt kịp thời và sử dụng thuốc dự phòng trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc dự phòng cần được cân nhắc kỹ lưỡng do các tác dụng phụ có thể xảy ra.

4.1. Hạ Sốt Nhanh Chóng Biện Pháp Đầu Tiên Quan Trọng Nhất

Hạ sốt nhanh chóng là biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị CGDS. Sử dụng thuốc hạ sốt như paracetamol hoặc ibuprofen theo liều lượng phù hợp với cân nặng của trẻ. Chườm mát bằng khăn ấm ở các vị trí như trán, nách, bẹn. Đảm bảo trẻ được bù đủ nước bằng đường uống hoặc truyền dịch nếu cần thiết. Việc hạ sốt kịp thời có thể giúp ngăn chặn cơn co giật hoặc giảm mức độ nghiêm trọng của cơn.

4.2. Thuốc Chống Co Giật Khi Nào Cần Sử Dụng

Thuốc chống co giật thường được sử dụng trong trường hợp cơn co giật kéo dài (trên 5 phút) hoặc có nhiều cơn co giật liên tiếp. Các thuốc thường dùng bao gồm diazepam, lorazepam hoặc midazolam. Thuốc có thể được dùng đường uống, tiêm hoặc đặt hậu môn. Việc sử dụng thuốc chống co giật cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.3. Dự Phòng Co Giật Do Sốt Tái Phát Cân Nhắc Lợi Ích Rủi Ro

Dự phòng CGDS tái phát có thể được cân nhắc ở những trẻ có nguy cơ cao, chẳng hạn như trẻ có tiền sử gia đình bị động kinh, có các yếu tố nguy cơ khác hoặc có các cơn co giật phức tạp. Các thuốc dự phòng thường dùng bao gồm phenobarbital hoặc valproate. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc dự phòng cần được cân nhắc kỹ lưỡng do các tác dụng phụ có thể xảy ra. Bác sĩ sẽ đánh giá lợi ích và rủi ro để đưa ra quyết định phù hợp.

V. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Giang Kết Quả Phân Tích

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang đã làm rõ hơn đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến CGDS ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CGDS tại bệnh viện là tương đương với các nghiên cứu khác trong nước. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tiền sử gia đình bị CGDS, tiền sử sản khoa bất thường và các bệnh lý mắc kèm. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa trình độ học vấn của cha mẹ và nguy cơ CGDS ở trẻ. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa CGDS tại địa phương.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Co Giật Do Sốt Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Phân tích dữ liệu nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang cho thấy phần lớn trẻ bị CGDS có cơn co giật toàn thể, thời gian co giật ngắn và không có dấu hiệu thần kinh khu trú. Tỷ lệ CGDS phức tạp thấp hơn so với CGDS đơn thuần. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa tuổi khởi phát CGDS và mức độ sốt. Những thông tin này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm sàng của CGDS tại địa phương.

5.2. Yếu Tố Nguy Cơ Co Giật Do Sốt Xác Định Các Yếu Tố Quan Trọng

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến CGDS tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Giang. Tiền sử gia đình bị CGDS, tiền sử sản khoa bất thường (ví dụ: sinh non, ngạt khi sinh) và các bệnh lý mắc kèm (ví dụ: nhiễm trùng hô hấp, tiêu chảy) là những yếu tố làm tăng nguy cơ CGDS. Nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên quan giữa trình độ học vấn của cha mẹ và nguy cơ CGDS ở trẻ.

5.3. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Sống Phân Tích Mối Liên Hệ

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của môi trường sống đến nguy cơ CGDS. Kết quả cho thấy trẻ sống trong điều kiện kinh tế xã hội thấp, môi trường không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ mắc CGDS cao hơn. Điều này cho thấy cần cải thiện điều kiện sống và nâng cao nhận thức về sức khỏe để giảm thiểu nguy cơ CGDS ở trẻ em.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Co Giật Do Sốt

CGDS là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ em, với nhiều yếu tố nguy cơ liên quan. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa CGDS. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các gen liên quan đến CGDS, đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng và phát triển các phương pháp điều trị mới.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính Về Co Giật Do Sốt

CGDS là một tình trạng phổ biến ở trẻ em, với tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 2-5%. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tiền sử gia đình, tiền sử sản khoa và các bệnh lý mắc kèm. CGDS được phân loại thành đơn thuần và phức tạp, với các đặc điểm lâm sàng khác nhau. Điều trị CGDS tập trung vào hạ sốt và kiểm soát cơn co giật. Dự phòng CGDS tái phát có thể được cân nhắc trong một số trường hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tập Trung Vào Di Truyền Điều Trị

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các gen liên quan đến CGDS để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị mới. Cần có thêm các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng CGDS tái phát, bao gồm cả các biện pháp không dùng thuốc. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới, an toàn và hiệu quả hơn cho CGDS.

04/06/2025
Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của co giật do sốt ở trẻ em tại bệnh viện sản nhi bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa và tình hình co giật do sốt 1. Định nghĩa - Co giật do sốt Theo Viện quốc gia về sức khỏe của nước Mỹ đã đưa ra định nghĩa về CGDS: “ Là hiện tượng xảy ra ở trẻ bú mẹ hoặc trẻ nhỏ, thường trong độ tuổi từ 3 tháng đến 5 tuổi, liên quan với sốt nhưng không có dấu hiệu nhiễm khuẩn nội sọ hoặc một nguyên nhân xác định khác đối với cơn co giật. Những cơn co giật có sốt ở trẻ mà trước đó đã bị một cơn co giật không sốt thì được loại trừ” [29].

Liên hội chống động kinh cũng đưa ra định nghĩa: “CGDS là co giật xảy ra ở trẻ em sau 1 tháng tuổi, liên quan tới bệnh gây sốt, không phải bệnh nhiễm khuẩn thần kinh, không có co giật ở thời kỳ sơ sinh, không có cơn giật xảy ra trước không có sốt” [65]. Hai định nghĩa này rất giống nhau chỉ khác về giới hạn tuổi (3 tháng so vơí 1 tháng). Cả hai định nghĩa này không loại trừ trẻ bị suy giảm thần kinh trước đó, không đưa ra một tiêu chuẩn nhiệt độ rõ ràng, cũng không định nghĩa một “cơn co giật”. CGDS phải phân biệt với động kinh, là loại co giật được đặc trưng bởi cơn co giật không sốt và tái diễn.

Hai định nghĩa này loại trừ những cơn co giật có liên quan tới bệnh lý thần kinh như: viêm màng não, viêm não, hoặc bệnh não do nhiễm độc. - Sốt: mặc dù các ý kiến chưa hoàn toàn thống nhất nhưng định nghĩa sau đây về sốt được hầu hết các tác giả chấp nhận; “ sốt là hiện tượng tăng nhiệt độ của cơ thể được xác nhận khi nhiệt độ đo ở hậu môn trên 37,8 0C (ở trẻ bú mẹ), hoặc trên 380C (ở trẻ lớn), trong điều kiện cơ thể nghỉ ngơi, do hậu quả của sự rối loạn trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi làm tăng ngưỡng thân nhiệt” [14]. 4 - Co giật: là cơn động kinh có rối loạn co cơ là chủ yếu, biểu hiện bằng những cơn tăng trương lực cơ hoặc cơn rung giật hoặc phối hợp cả hai [24]. - Cơn động kinh: là tình trạng rối loạn tạm thời về vận động, cảm giác, thần kinh tự động, tâm thần và thường kèm theo rối loạn mất ý thức, do sự phóng lực đột ngột, quá mức và nhất thời của một quần thể neuron ở vỏ não.

- Đợt co giật do sốt: được tính từ lúc khởi phát của bệnh có sốt đến lúc kết thúc bệnh ấy mà trong thời gian đó có cơn CGDS. Trong một đợt có CGDS có thể có một hoặc nhiều cơn CGDS. - CGDS đơn thuần (hay lành tính) với các biểu hiện:  Cơn co giật toàn thể.  Xảy ra ở các trẻ bình thường.

 Không có dấu hiệu thần kinh khu trú.  Thời gian co giật ngắn, dưới 15 phút.  Không có thiếu sót về thần kinh sau cơn.  Không có cơn thứ 2 trong 24 giờ.

- CGDS phức hợp(hay phức tạp): là CGDS có kèm theo một trong các dấu hiệu sau:  Cơn co giật cục bộ.  Thời gian co giật kéo dài trên 15 phút đến dưới 30 phút.  Có trên 1 cơn trong 24 giờ. Lịch sử nghiên cứu co giật do sốt CGDS được chú ý đầu tiên trong bộ luật Hammurabicuar người Babylon năm 2080 trước công nguyên.

Hipocrate cũng đã mô tả rõ ràng hội chứng này trong tập sách của mình, các bài viết này đa đưa ra một vấn đề lâm sàng gây ấn tượng. Bản dịch của Adams 1939 nhấn mạnh “co giật sẵn sàng xảy ra ở trẻ em dưới 7 tuổi nếu có hiện diện một bệnh sốt cấp tính, không xảy ra ở trẻ lớn và người lớn” [42]. 5 Năm 1924, Berger lần đầu tiên thành công trong kỹ thuật ghi điện não ở người, từ đó đặt nền móng cho ngành điện sinh lý thần kinh trong việc nghiên cứu co giật [12]. Lennox năm 1949 đã có bài nghiên cứu đầu tiên về lâm sàng, điện não đồ và tiến triển của CGDS.

Sau đó nhiều bài báo về CGDS tiếp tục xuất hiện song vào thời điểm đó người ta cho rằng CGDS có thể là một triệu chứng của nhiễm khuẩn nội sọ [42].Lennox - Buchtal đã viết cuốn “co giật do sốt - sự đánh giá lại”, trong đó đề nghị điều trị dự phòng liên tục bằng Phenolbarbital. Bà ta cho rằng CGDS có thể gây tổn thương não vĩnh viễn và nên điều trị dự phòng liên tục bằng Phenolbarbital. Tuy nhiên Phenolbarbital lại có nhiều tác dụng phụ.Vì vậy nhiều nghiên cứu sau đó đi theo hướng tìm biện pháp thay thế. Tháng 5 năm 1980, hội thảo thống nhất về CGDS được tổ chức tại viện Quốc gia về sức khỏe ở Mỹ đã bàn đến nhiều vấn đề: định nghĩa, các yếu tố nguy cơ, tiến triển cũng như biện pháp điều trị dự phòng.

Từ đó người ta bắt đầu chú ý tới tác dụng phụ của thuốc kháng động kinh ở trẻ bị CGDS được điều trị dự phòng liên tục và đưa ra các chỉ định điều trị cụ thể hơn để hạn chế tác dụng phụ của thuốc này. Và từ đây nhiều vấn đề được đặt ra làm thế nào để hạn chế trẻ bị CGDS lần đầu cũng như CGDS tái phát [29]. Tại Châu Á trong các hội nghị về thần kinh Nhi khoa, vấn đề CGDS cũng đã được bàn luận rất nhiều [11]. Tình hình CGDS trên thế giới và trong nước Các cuộc điều tra dịch tễ học trên thế giới ghi nhận những tỷ lệ mắc bệnh khác nhau về CGDS qua các quần thể nghiên cứu khác nhau, nhưng đa số trong giới hạn từ 2% - 5% số trẻ em [4], [30].

and Tauboll, E, và cộng sự 2016 co giật sốt có tỷ lệ 2-5% trẻ em trong độ tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi [32]. 6 Lennox và Buchtal nghiên cứu 6 quần thể trẻ em dưới 5 tuổi thấy tỷ lệ bị CGDS là 2,9% nam nhiều hơn nữ nhưng tỷ lệ này có thể cao hơn vì nhiều trẻ không đến bệnh viện [42]. Ở Nhật Bản theo Tsuboi, tỷ lệ mắc mới trong 6 năm của trẻ dưới 3 tuổi là 8,2 [56]. Theo nghiên cứu của Berg AT và cộng sự tỷ lệ mắc CGDS là 2-4% [13].

Theo Camfield, Peter 2015 co giật do sốt là co giật phổ biến nhất ở người, xảy ra ở 2-6% dân số. Nguyên nhân là phức tạp với bằng chứng cho thấy có yếu tố di truyền tương tác với co giật do sốt, một số nhiễm virus có liên quan lớn với co giật do sốt. Một lượng lớn tài liệu đã xác định rằng cơn co giật do sốt không có hậu quả lâu dài về nhận thức hoặc hành vi. Tuy nhiên, khoảng 40% trẻ em bị co giật sốt đầu tiên sẽ có tái phát.

Tỷ lệ cao nhất của tái phát là tuổi 14-16 tháng tại thời điểm co giật sốt đầu tiên [17]. Co giật là một bệnh thần kinh phổ biến ở các nước nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Phi cận Sahara. Công trình trước đây về co giật bệnh động kinh ở vùng cận Sahara châu Phi đã chỉ ra rằng nhiều trường hợp nghiêm trọng, một phần là do một số nguyên nhân cụ thể, và nó không được điều trị đầy đủ trong nhiều trường hợp. Nhiều nghiên cứu về dịch tễ học, nguyên nhân, và quản lý bệnh co giật động kinh ở vùng cận Sahara châu Phi đã được báo cáo trong 10 năm qua.

Tỷ lệ được ước tính từ các nghiên cứu là gần như gấp đôi ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Các yếu tố nguy cơ thường gặp nhất là chấn thương khi sinh, nhiễm trùng thần kinh trung ương và chấn thương sọ não. Khoảng 60% bệnh nhân bị động kinh không được điều trị chống động kinh, phần lớn là vì lý do kinh tế và xã hội. Các nghiên cứu dịch tễ học khác cần được ưu tiên để cải thiện sự hiểu biết về các yếu tố nguy cơ có thể xảy ra và do đó ngăn ngừa bệnh động kinh ở châu Phi, và hành động cần được thực hiện để cải thiện khả năng tiếp cận điều trị [19].

Lê Thiện Thuyết trong 2 năm (2002-2004) tại bệnh viện Trung ương Huế báo cáo có 206 bệnh nhi bị CGDS và trên 6513 trẻ dưới 15 tuổi nhập viện, tỷ lệ CGDS nhập viện là 3,16 [5]. 7 Nghiên cứu của Phạm Thị Lệ Quyên (2006), đánh giá một số đặc điểm dịch tễ của CGDS ở trẻ em trong 3 năm (2002-2004), trung bình mỗi năm có khoảng 500/29743 bệnh nhi vào Bệnh Viện Nhi Trung ương điều trị vì CGDS. Số bệnh nhi có xu hướng tăng dần lên theo các năm và đã xác định được tỉ lệ trẻ CGDS dưới 5 tuổi nhập viện là 1,93% [4]. Sinh lý bệnh Ba yếu tố: tuổi, sốt và cơn co giật là những yếu tố cấu thành trong CGDS.

Trên cơ sở này gần đây nhờ những tiến bộ của khoa học. Con người ngày càng hiểu biết nhiều hơn về cơ chế bệnh sinh của bệnh CGDS. Tuy nhiên việc giải thích cơ chế hiện tượng này còn chưa đầy đủ. - Một đặc điểm cơ bản của điều hòa thân nhiệt ở trẻ em là trung tâm điều nhiệt chưa trưởng thành, rất dễ bị tác động, rất dễ sốt cao ngay cả khi có nhiễm trùng nhẹ hay ngược lại.

Diện tích da của trẻ (theo cân nặng) lớn hơn, mạng lưới mao mạch dưới da nhiều hơn so với người lớn nên thân nhiệt của trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường. Do cơ thể trẻ em đang phát triển, trẻ luôn hiếu động nên quá trình sinh nhiệt cũng cao hơn. Để cân bằng thân nhiệt, cơ chế thải nhiệt bằng bốc hơi ở trẻ qua nhịp thở và bài tiết mồ hôi có vai trò quan trọng cho nên làm tăng khả năng rối loạn nước và điện giải. Vì vậy, so với người lớn, trẻ em dễ bị sốt và thường sốt cao hơn người lớn [6], [42], [62].

- Gần đây, nhờ những tiến bộ của ngành khoa học, con người ngày càng hiểu biết nhiều hơn về cơ chế bệnh sinh của CGDS, tuy vậy việc giải thích đầy đủ cơ chế hội chứng này vẫn còn chưa đầy đủ. - Trẻ em tuổi từ 6 tháng đến 3 tuổi có tỷ lệ CGDS cao nhất, đây là thời kỳ xảy ra quá trình biệt hóa và myelin hóa dần các neuron, ở tuổi này khi tăng 1 độ C sẽ làm chuyển hóa cơ bản tăng 15% [42]. - Theo Velasco-Ramirez, S. F [59], CGDS là phản ứng của cơ thể trẻ nhỏ khi sốt cao do sự rối loạn chuyển hóa nước, điện giải hoặc thiếu oxy não.

8 - Ngoài ra, người ta còn nghi ngờ sự thiếu sót trong hệ thống men ở não trẻ bị CGDS: giảm hoạt động của men adenosine triphosphatase (ATPase) gây giảm phosphoryl oxy hóa, giảm Gama Amino Butyric Acid (GABA).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc Điểm Lâm Sàng và Yếu Tố Nguy Cơ của Co Giật Do Sốt Ở Trẻ Em Tại Bệnh Viện Sản - Nhi Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng co giật do sốt ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh trong việc nhận diện và xử lý tình huống khẩn cấp liên quan đến sức khỏe của trẻ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 2769 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan và kết quả điều trị viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em, nơi cung cấp thông tin về một tình trạng hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, tài liệu 2752 khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm màng não ở trẻ em sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về một trong những bệnh lý nghiêm trọng có thể xảy ra ở trẻ. Cuối cùng, tài liệu 1860 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lỵ ở trẻ em cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe trẻ em và các yếu tố nguy cơ liên quan.