Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi B mạn

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi b mạn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

2018

111
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. DỊCH TỄ HỌC NHIỄM SIÊU VI VIÊM GAN B

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Xử lí số liệu

2.4. Các bước tiến hành

2.5. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với tình trạng HBeAg ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi B mạn

3.3. Liên quan giữa xét nghiệm công thức máu, creatinin, ALT, bilirubin, TQ, INR, albumin, tải lượng HBV DNA với tình trạng HBeAg ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi B mạn

3.4. Liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng với tải lượng HBV DNA ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi B mạn

3.5. Liên quan giữa công thức máu, creatinin, ALT, bilirubin, TQ, INR, albumin với tải lượng HBV DNA ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi B mạn

3.6. Liên quan giữa xơ gan, mức độ xơ gan, một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng với tình trạng xuất viện

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Gan B Mạn Tính Dịch Tễ Diễn Tiến

Viêm gan B mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên thế giới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 2 tỷ người đã từng nhiễm siêu vi viêm gan B, trong đó hơn 240 triệu người mắc bệnh viêm gan B mạn tính. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ ganung thư gan, gây ra gần một triệu ca tử vong mỗi năm. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao nhất thế giới. Việc hiểu rõ về dịch tễ học và diễn tiến tự nhiên của bệnh là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Các đường lây truyền chính bao gồm lây truyền từ mẹ sang con, qua đường tình dục và qua tiếp xúc với máu hoặc các chế phẩm máu bị nhiễm bệnh. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.1. Dịch tễ học viêm gan B mạn tính trên toàn cầu và tại Việt Nam

Nhiễm siêu vi viêm gan B là một vấn đề sức khỏe quan trọng trong cộng đồng. Theo ước tính của WHO, có khoảng 2 tỷ người đã bị nhiễm siêu vi viêm gan B, chiếm khoảng 1/3 dân số thế giới, trong đó 10-15% bệnh nhân nhiễm siêu vi viêm gan B đã tiến triển thành mạn tính (hơn 240 triệu người). Việt Nam thuộc nhóm các nước có tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B cao trên thế giới. Trong số 240 triệu người viêm gan siêu vi B mạn của châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam chiếm tới 10-14%. Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật do viêm gan B tại Việt Nam là rất lớn.

1.2. Các con đường lây truyền viêm gan B mạn tính cần biết

Siêu vi viêm gan B được tìm thấy với số lượng lớn trong máu của người bị nhiễm. Các dịch và chất tiết của cơ thể như tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ, nước bọt, mồ hôi, nước tiểu, phân, dịch mật cũng có chứa siêu vi viêm gan B nhưng với nồng độ rất thấp nên nguy cơ lây nhiễm không cao. Các đường lây nhiễm của siêu vi viêm gan B bao gồm: lây nhiễm theo đường dọc (từ mẹ sang con), lây nhiễm theo đường ngang (qua đường tình dục, tiếp xúc với máu hoặc các chế phẩm máu bị nhiễm bệnh).

II. Triệu Chứng Lâm Sàng Viêm Gan B Mạn Cách Nhận Biết Sớm

Các triệu chứng viêm gan B mạn thường không rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh. Nhiều bệnh nhân có thể không có bất kỳ triệu chứng nào trong nhiều năm. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng có thể bao gồm mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, vàng da và vàng mắt. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể bị xơ gan hoặc ung thư gan trước khi các triệu chứng rõ ràng xuất hiện. Việc theo dõi định kỳ và thực hiện các xét nghiệm sàng lọc là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh và ngăn ngừa các biến chứng. Các bác sĩ cần khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng kỹ lưỡng và chỉ định các xét nghiệm phù hợp để chẩn đoán chính xác bệnh viêm gan B mạn tính.

2.1. Các triệu chứng cơ năng thường gặp ở bệnh nhân viêm gan B mạn

Bệnh nhân viêm gan B mạn có thể xuất hiện các triệu chứng cơ năng như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, khó tiêu, đau tức vùng hạ sườn phải. Tuy nhiên, nhiều trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh. Việc khai thác tiền sử bệnh và khám lâm sàng kỹ lưỡng là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh.

2.2. Các dấu hiệu thực thể có thể phát hiện khi khám lâm sàng

Khi khám lâm sàng, bác sĩ có thể phát hiện các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, gan to, lách to, phù chân, báng bụng (ở giai đoạn muộn khi đã có xơ gan). Tuy nhiên, các dấu hiệu này thường không đặc hiệu và có thể gặp trong nhiều bệnh lý khác. Do đó, cần kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán xác định.

2.3. Biến chứng nguy hiểm của viêm gan B mạn tính Xơ gan và ung thư gan

Viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ ganung thư gan. Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương mạn tính, dẫn đến suy giảm chức năng gan. Ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới, và viêm gan B là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh này. Việc điều trị sớm và hiệu quả có thể giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của các biến chứng này.

III. Xét Nghiệm Chẩn Đoán Viêm Gan B Mạn Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán viêm gan B mạn dựa trên kết quả xét nghiệm máu. Các xét nghiệm quan trọng bao gồm xét nghiệm HBsAg (kháng nguyên bề mặt siêu vi viêm gan B), HBeAg (kháng nguyên e siêu vi viêm gan B), Anti-HBe (kháng thể kháng HBeAg), HBV DNA (tải lượng virus), ALT (alanine aminotransferase) và AST (aspartate aminotransferase). HBsAg dương tính trong hơn 6 tháng cho thấy bệnh nhân bị viêm gan B mạn tính. HBV DNA cho biết tải lượng virus trong máu, giúp đánh giá mức độ hoạt động của virus. ALTAST là các enzyme gan, tăng cao khi gan bị tổn thương. Ngoài ra, có thể cần thực hiện sinh thiết gan để đánh giá mức độ tổn thương gan và giai đoạn bệnh.

3.1. Các xét nghiệm huyết thanh học quan trọng trong chẩn đoán viêm gan B mạn

Các xét nghiệm huyết thanh học quan trọng trong chẩn đoán viêm gan B mạn bao gồm xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc (kháng thể kháng kháng nguyên lõi siêu vi viêm gan B), Anti-HBs (kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt siêu vi viêm gan B). HBsAg dương tính trong hơn 6 tháng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm gan B mạn tính.

3.2. Vai trò của xét nghiệm HBV DNA tải lượng virus trong theo dõi bệnh

Xét nghiệm HBV DNA (tải lượng virus) đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Tải lượng virus cao cho thấy virus đang hoạt động mạnh và có nguy cơ gây tổn thương gan cao hơn. Việc giảm tải lượng virus trong quá trình điều trị là mục tiêu quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng.

3.3. Đánh giá chức năng gan Xét nghiệm ALT AST và Bilirubin

Các xét nghiệm ALT, ASTBilirubin được sử dụng để đánh giá chức năng gan. ALTAST là các enzyme gan, tăng cao khi gan bị tổn thương. Bilirubin là một sắc tố mật, tăng cao khi gan không thể xử lý bilirubin một cách hiệu quả. Các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ tổn thương gan và theo dõi diễn tiến bệnh.

IV. Phương Pháp Điều Trị Viêm Gan B Mạn Cập Nhật Phác Đồ Mới Nhất

Mục tiêu điều trị viêm gan B mạn là ngăn chặn sự nhân lên của virus, giảm tổn thương gan và ngăn ngừa các biến chứng như xơ ganung thư gan. Các thuốc kháng virus được sử dụng phổ biến bao gồm TenofovirEntecavir. Interferon cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp. Việc điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh, tải lượng virus, mức độ tổn thương gan và các yếu tố khác. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các tác dụng phụ của thuốc. Việc tuân thủ điều trị là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.1. Các thuốc kháng virus phổ biến trong điều trị viêm gan B mạn tính

Các thuốc kháng virus phổ biến trong điều trị viêm gan B mạn tính bao gồm Tenofovir, EntecavirInterferon. TenofovirEntecavir là các thuốc ức chế men sao chép ngược của virus, giúp ngăn chặn sự nhân lên của virus. Interferon là một protein tự nhiên có tác dụng kích thích hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại virus.

4.2. Theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính

Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị viêm gan B mạn tính là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được xét nghiệm HBV DNA định kỳ để đánh giá tải lượng virus và xét nghiệm ALT, AST để đánh giá chức năng gan. Nếu tải lượng virus giảm và chức năng gan cải thiện, điều đó cho thấy điều trị có hiệu quả.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và kháng thuốc

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và nguy cơ kháng thuốc, bao gồm kiểu gen của virus, tình trạng miễn dịch của bệnh nhân, tuân thủ điều trị và sử dụng thuốc không đúng cách. Việc lựa chọn thuốc phù hợp và tuân thủ điều trị là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tốt nhất và ngăn ngừa kháng thuốc.

V. Biến Chứng Viêm Gan B Mạn Cách Phòng Ngừa Quản Lý Hiệu Quả

Viêm gan B mạn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm xơ gan, suy gan, xuất huyết tiêu hóaung thư gan. Việc phòng ngừa và quản lý các biến chứng này là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm vaccine viêm gan B, tránh các yếu tố nguy cơ như uống rượu và sử dụng thuốc gây độc cho gan. Việc quản lý các biến chứng bao gồm điều trị các triệu chứng, ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và tầm soát ung thư gan định kỳ.

5.1. Xơ gan và suy gan Nguyên nhân triệu chứng và điều trị

Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương mạn tính, dẫn đến suy giảm chức năng gan. Suy gan là tình trạng gan không thể thực hiện các chức năng quan trọng của nó. Các triệu chứng của xơ gansuy gan có thể bao gồm mệt mỏi, vàng da, phù chân, báng bụng, xuất huyết tiêu hóahôn mê gan. Điều trị xơ gansuy gan bao gồm điều trị các triệu chứng, ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và ghép gan (trong trường hợp nặng).

5.2. Nguy cơ ung thư gan ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính

Bệnh nhân viêm gan B mạn tính có nguy cơ cao phát triển ung thư gan. Việc tầm soát ung thư gan định kỳ (bằng siêu âm gan và xét nghiệm AFP) là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời. Các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư gan bao gồm xơ gan, tuổi cao, giới tính nam và tiền sử gia đình có người mắc ung thư gan.

5.3. Các biện pháp phòng ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống

Các biện pháp phòng ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân viêm gan B mạn tính bao gồm tiêm vaccine viêm gan B, tránh các yếu tố nguy cơ như uống rượu và sử dụng thuốc gây độc cho gan, tuân thủ điều trị, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

VI. Nghiên Cứu Mới Về Viêm Gan B Mạn Hướng Đi Trong Tương Lai

Các nghiên cứu mới về viêm gan B mạn đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, bao gồm các thuốc kháng virus mới, các liệu pháp miễn dịch và các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. Các nghiên cứu cũng đang tìm hiểu về vai trò của các yếu tố di truyền và môi trường trong sự phát triển của bệnh. Hy vọng rằng các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện việc phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị viêm gan B mạn trong tương lai.

6.1. Các liệu pháp điều trị mới đầy hứa hẹn cho viêm gan B mạn tính

Các liệu pháp điều trị mới đầy hứa hẹn cho viêm gan B mạn tính bao gồm các thuốc kháng virus mới (có tác dụng ức chế virus mạnh hơn và ít tác dụng phụ hơn), các liệu pháp miễn dịch (giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại virus) và các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu (nhắm vào các mục tiêu cụ thể trong chu trình sống của virus).

6.2. Vai trò của yếu tố di truyền và môi trường trong bệnh viêm gan B

Các nghiên cứu đang tìm hiểu về vai trò của các yếu tố di truyền và môi trường trong sự phát triển của bệnh viêm gan B. Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng điều trị và nguy cơ phát triển các biến chứng. Các yếu tố môi trường như chế độ ăn uống, lối sống và tiếp xúc với các chất độc hại cũng có thể ảnh hưởng đến diễn tiến bệnh.

6.3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan B mạn tính trong tương lai

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan B mạn tính trong tương lai có thể sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa điều trị dựa trên các yếu tố di truyền, tình trạng miễn dịch và các yếu tố khác. Các phương pháp chẩn đoán mới có thể giúp phát hiện bệnh sớm hơn và đánh giá mức độ tổn thương gan chính xác hơn. Các liệu pháp điều trị mới có thể giúp đạt được mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể.

07/06/2025
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân đợt cấp trên viêm gan siêu vi b mạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.DỊCH TỄ HỌC NHIỄM SIÊU VI VIÊM GAN B 1.Diễn tiến tự nhiên của nhiễm siêu vi viêm gan B [22] Nhiễm siêu vi viêm gan B trong thời kì chu sinh hoặc trong giai đoạn sớm ở trẻ nhỏ là hai con đường chính ở những vùng có tỉ lệ nhiễm cao, ví dụ như Đông Nam Á, Châu Phi, quần đảo Thái Bình Dương và Bắc Cực, trong khi đó, ở những vùng có tỉ lệ nhiễm thấp như các các nước phương Tây, nhiễm siêu vi viêm gan B xảy ra chủ yếu ở lứa tuổi vị thành niên và người trưởng thành do lây truyền qua quan hệ tình dục và tiêm chích. Nhiễm siêu vi viêm gan B là một quá trình, đặc trưng bởi pha nhân lên và không nhân lên của siêu vi dựa vào phản ứng của vật chủ bị nhiễm siêu vi. HBsAg, HBeAg và tải lượng cao HBV DNA trong máu đặc trưng cho pha dung nạp miễn dịch. Ở người trưởng thành đây là thời kì ủ bệnh và thường kéo dài 2-4 tuần.

Trái lại thời kì ủ bệnh có thể kéo dài vài năm đến hơn 30 năm ở những người bị nhiễm siêu vi viêm gan B trong thời kì chu sinh. HBeAg có thể đóng vai trò là một protein dung nạp miễn dịch giúp cho siêu vi viêm gan B tránh được đáp ứng miễn dịch của vật chủ [45]. Trong suốt thời kì ủ bệnh, bệnh nhân hầu như không có triệu chứng lâm sàng, men gan ALT có thể bình thường hoặc tăng nhẹ và thay đổi rất ít về mô học, cho thấy không có sự đáp ứng hoặc đáp ứng miễn dịch rất nhẹ đối với các tế bào gan bị nhiễm siêu vi. Tuy nhiên vì polymerase của siêu vi viêm gan B đã được tích hợp với DNA của tế bào gan và tải lượng HBV DNA tăng cao trong thời gian dài ở những người nhiễm siêu vi viêm gan B mạn tính có thể dẫn đến ung thư tế bào gan dù không có viêm gan hoặc xơ gan [45].

Trong quá trình nhiễm siêu vi viêm gan B vì lý do nào đó bệnh nhân nhiễm siêu vi có thể chuyển sang pha hoạt hóa miễn dịch, biểu hiện bằng sự giảm tải lượng HBV DNA, tăng men gan và thay đổi về mô học, phản ánh sự đáp ứng của hệ thống miễn dịch gây ly giải tế bào gan bị nhiễm. Ở những bệnh nhân nhiễm siêu vi viêm gan B cấp, giai đoạn này thường kéo dài 3-4 tuần và biểu hiện triệu chứng lâm sàng như vàng da, trong khi đó những bệnh nhân nhiễm siêu vi viêm gan B mạn giai đoạn này thường kéo dài hàng tháng đến hàng năm. Pha thứ ba - pha không nhân lên, liên quan đến chuyển đổi từ HBeAg sang kháng HBeAg, biểu hiện đầu tiên bằng giảm tải lượng HBV DNA< 105 copies/ml và không thể phát hiện bằng kĩ thuật lai tại chỗ (hybridization techniques), theo sau đó là sự trở về bình thường của men gan ALT và quá trình tiêu viêm hoại tử. HBV DNA trong máu bệnh nhân vẫn có thể được phát hiện bằng kĩ thuật phản ứng chuỗi polymerase siêu nhạy (PCR).

Ở bệnh nhân nhiễm siêu vi viêm gan B mạn pha này thường được gọi là tình trạng mang siêu vi không hoạt động. Tình trạng mang siêu vi không hoạt động có thể kéo dài suốt đời nhưng một vài bệnh nhân có thể xảy ra sự bùng phát tự nhiên hoặc do ức chế miễn dịch dẫn đến tái hoạt sự nhân lên của siêu vi viêm gan B, có hoặc không kèm sự đảo ngược HBeAg và tăng men gan ALT. Nguyên nhân ngăn HBeAg tăng lên trong giai đoạn thanh thải HBeAg hoặc giai đoạn muộn sau chuyển đổi HBeAg chưa được biết rõ nhưng những đột biến nhân hoặc tiền nhân ở những chủng viêm gan siêu vi B có thể là một nguyên nhân gây ra. Bệnh nhân mất HBsAg và xuất hiện kháng HBs được xem là khỏi bệnh.

Hiện tượng này không xảy ra thường xuyên ở những người bị nhiễm siêu vi viêm gan B mạn. Trong thời kì này HBV DNA vẫn có thể được phát hiện bằng kĩ thuật PCR trong máu và gan. Trường hợp hiếm, sự tái hoạt siêu vi viêm gan 5. B có thể xảy ra ở những người đã khỏi bệnh bị ức chế miễn dịch như hóa trị hoặc ghép tạng.Các đường lây nhiễm Siêu vi viêm gan B được tìm thấy với số lượng lớn trong máu của người bị nhiễm.

Các dịch và chất tiết của cơ thể như tinh dịch, dịch tiết âm đạo, sữa mẹ, nước bọt, mồ hôi, nước tiểu, phân, dịch mật cũng có chứa siêu vi viêm gan B nhưng với nồng độ rất thấp nên nguy cơ lây nhiễm không cao. Ngoài ra, các dịch khác như dịch màng bụng, màng phổi, dịch não tủy.cũng có chứa siêu vi viêm gan B [55]. Các đường lây nhiễm của siêu vi viêm gan B bao gồm: 1.Lây nhiễm theo đường dọc Hầu hết các trường hợp lây nhiễm từ mẹ sang con xảy ra trong thời kỳ chu sinh hay những tháng đầu sau sinh, không lây nhiễm qua nhau thai. Ở những vùng có tỉ lệ lưu hành HBsAg cao, đường lây nhiễm này là quan trọng nhất, thường gặp ở những nước vùng châu Á.

Mức độ lây nhiễm từ mẹ sang con phụ thuộc vào tải lượng HBV DNA trong máu và tình trạng HBeAg của bà mẹ vào 3 tháng cuối thai kỳ. Ở những bà mẹ có HBeAg , trẻ sơ sinh có nguy cơ bị nhiễm rất cao (95%) nếu không được điều trị dự phòng. Ở những bà mẹ không có HBeAg , tỉ lệ lây nhiễm cho con thấp hơn (32%). Tỉ lệ lây nhiễm cho con tăng lên từ 0% nếu tải lượng HBV DNA của mẹ thấp hơn 105 copies/ml đến 50% nếu tải lượng HBV DNA của mẹ từ 109-1010 copies /ml trở lên [7].

Nếu trẻ em nhiễm siêu vi viêm gan B do lây truyền từ mẹ thì 90% những trẻ em này sẽ trở thành người nhiễm siêu vi viêm gan B mạn tính suốt đời và 40% trong số này có nguy cơ sẽ chết vì bệnh xơ gan và ung thư gan.Lây nhiễm theo đường ngang 6. Lây nhiễm qua đường tình dục bao gồm quan hệ tình dục đồng tính nam hoặc khác giới với người nhiễm siêu vi viêm gan B. Siêu vi viêm gan B được tìm thấy trong dịch âm đạo, tinh dịch với nồng độ thấp so với trong huyết tương hơn 100 lần. Lây nhiễm thông qua tiếp xúc với máu, các chế phẩm của máu hay dịch tiết của người bị nhiễm siêu vi viêm gan B.

Ngoài ra, nguy cơ lây nhiễm còn xảy ra khi dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kềm cắt móng tay với người bị nhiễm siêu vi viêm gan B, sử dụng kim chích, xăm mình hay xỏ lỗ tai không đảm bảo vô trùng, nhân viên y tế bị tai nạn chạm phải kim tiêm nhiễm siêu vi viêm gan B. Ở đối tượng tiêm chích ma túy, việc dùng chung kim tiêm có nhiễm siêu vi viêm gan B là nguy cơ lây nhiễm chính [64].Tình hình nhiễm siêu vi viêm gan B trên thế giới Nhiễm siêu vi viêm gan B vẫn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu cho dù những nổ lực nhằm hạn chế sự lây nhiễm đã được áp dụng. Hiện nay, trên thế giới ước tính có khoảng hơn 2 tỉ người bị nhiễm siêu vi viêm gan B. Trong số này có khoảng 240 triệu người mang siêu vi viêm gan B mạn tính (HBV carrier).

Hàng năm, có gần một triệu người chết do những bệnh lý liên quan đến nhiễm siêu vi viêm gan B như xơ gan, ung thư gan [41], [60]. Siêu vi viêm gan B có khả năng lây nhiễm nhiều gấp 100 lần so với HIV [48]. Siêu vi viêm gan B là yếu tố gây ung thư đứng hàng thứ 2 sau thuốc lá và là nguyên nhân gây ra 60-80% trường hợp ung thư gan nguyên phát và 50% trường hợp xơ gan [7]. Vì thế , mặc dù chương trình chủng ngừa hiệu quả rộng rãi trong thời gian qua đã giảm đáng kể tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B cấp ở nhiều nước, nhưng nhiễm siêu vi viêm gan B cho đến nay vẫn còn là một nguyên nhân quan trọng gây mắc bệnh và tử vong [10].

Nhìn chung tình hình nhiễm siêu vi viêm gan B thay đổi theo từng vùng địa lý và tùy thuộc vào điều kiện kinh tế, vệ sinh môi trường, tập quán sinh sống. Có 75% các trường hợp nhiễm siêu vi viêm gan B mạn tính trên thế giới là người châu Á và châu Phi. Ở một số nước châu Á như Trung Quốc, Thái Lan, Đài Loan, tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B rất cao ở trẻ nhỏ và trong thời kỳ thơ ấu với tỉ lệ HBsAg dương tính đến 25%. Dựa vào tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B trong dân số, người ta chia ra các vùng dịch tễ siêu vi viêm gan B trên thế giới như sau: Vùng lưu hành dịch cao là vùng có tỉ lệ người mang HBsAg dương tính ≥ 8%, gồm châu Á, châu Phi và hầu hết các nước Trung Đông, vùng lưu vực sông Amazon.1: Bản đồ phân bố nhiễm siêu vi viêm gan B trên thế giới Nguồn: WHO [63] Vùng lưu hành trung bình là vùng có tỉ lệ người mang HBsAg dương tính từ 2-7% gồm có Ấn Độ, một phần Trung Đông, Nhật Bản, Đông Âu và hầu hết các nước Nam Mỹ, Trung Mỹ.

Vùng lưu hành dịch thấp là vùng có tỉ lệ người mang HBsAg dương tính < 2% gồm có Mỹ, Canada, Tây Âu, Úc [51]….Tình hình nhiễm siêu vi viêm gan B ở việt nam Theo Tổ chức Y tế thế giới, Việt Nam là một trong những nước có tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B cao nhất thế giới với 15%-20%, tương đương với khoảng 10 -14 triệu người. Trong khu vực lưu hành siêu vi viêm gan B cao như nước ta, hầu hết các trường hợp lây nhiễm siêu vi viêm gan B xảy ra qua đường mẹ truyền sang con. Tỉ lệ nhiễm siêu vi viêm gan B qua các nghiên cứu tại một số vùng của Việt Nam, trên các đối tượng khác nhau là từ 8 đến 12 %, nam có tỉ lệ nhiễm cao hơn nữ. Những trẻ bị lây nhiễm siêu vi viêm gan B từ mẹ sẽ có diễn tiến xấu hơn những trường hợp lây nhiễm ở tuổi trưởng thành [7].Sự phân bố kiểu gen và dưới kiểu gen siêu vi viêm gan B 1.Trên thế giới Cho đến nay đã có 10 kiểu gen (genotype) của siêu vi viêm gan B được phát hiện, xếp loại từ A đến J dựa trên sự khác nhau ít nhất 8% toàn bộ trình tự chuỗi của bộ gen siêu vi viêm gan B.

Các kiểu gen của siêu vi viêm gan B có sự phân bố khác nhau về mặt địa lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm gan siêu vi B mạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng liên quan đến bệnh viêm gan siêu vi B mạn. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn nêu bật tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1 luận án viết, nơi nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị rung nhĩ, hoặc tài liệu Xây dựng quy trình xác định genotype hcv của hepatitis c virus, giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại virus viêm gan. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về các bệnh lý liên quan đến gan và não. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.