Luận văn thạc sĩ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp được can thiệp động mạch vành qua da tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp được can thiệp động mạch vành, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2015

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về hội chứng mạch vành cấp

1.2. Các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành và kiểm soát

1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng mạch vành cấp

1.4. Các biện pháp điều trị sau can thiệp động mạch vành qua da

1.5. Một số nghiên cứu trên thế giới và trong nước về kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân HCMVC, hình thái, chức năng thất trái sau can thiệp động mạch vành qua da

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu chính

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Phương tiện nghiên cứu

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.3. Kết quả kiểm soát các yếu tố nguy cơ, sự thay đổi của hình thái, chức năng tâm thu thất trái sau can thiệp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của hội chứng mạch vành cấp

4.2. Kết quả kiểm soát một số YTNC, sự thay đổi về hình thái, chức năng thất trái sau can thiệp

4.3. Về một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng nổi bật của các bệnh nhân HCMVC. Kết quả kiểm soát các YTNC, sự thay đổi hình thái và chức năng thất trái sau can thiệp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hội Chứng Mạch Vành Cấp ACS Tại Thái Nguyên

Hội chứng mạch vành cấp (HCMVC) đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu và tại Việt Nam, trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. HCMVC là tình trạng thiếu máu cơ tim cấp tính do tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn động mạch vành (ĐMV). Các thể bệnh bao gồm nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (NMCTSTC), nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên (NMCTKSTC) và đau thắt ngực không ổn định (ĐTNKOĐ). Cơ chế bệnh sinh chung là sự nứt vỡ mảng xơ vữa, dẫn đến hình thành huyết khối gây tắc mạch. Sự gia tăng HCMVC liên quan mật thiết đến sự gia tăng các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, đái tháo đường, béo phì, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Theo thống kê, số lượng bệnh nhân HCMVC ngày càng tăng nhanh, trở thành vấn đề y tế và xã hội cần được quan tâm. Các nghiên cứu về HCMVC tại Việt Nam ngày càng được chú trọng để cải thiện chẩn đoán và điều trị.

1.1. Dịch Tễ Học Hội Chứng Mạch Vành Cấp ACS Toàn Cầu

Nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở Mỹ và Châu Âu, với ước tính 1 triệu bệnh nhân nhập viện mỗi năm tại Mỹ và hàng trăm nghìn ca tử vong. Tại Việt Nam, số bệnh nhân NMCT tăng nhanh chóng. Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do HCMVC. Sự ra đời của đơn vị cấp cứu mạch vành (CCU), thuốc tiêu huyết khối và can thiệp động mạch vành cấp cứu (PCI) đã làm giảm tỷ lệ tử vong xuống dưới 7% so với trên 30% trước đây. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp điều trị tiên tiến cho HCMVC.

1.2. Giải Phẫu Hệ Động Mạch Vành ĐMV và Cơ Chế Bệnh Sinh ACS

Cơ tim được nuôi dưỡng bởi hai động mạch vành (ĐMV): trái và phải. ĐMV trái chia thành nhánh liên thất trước (LAD) và nhánh mũ (LCX). Các mảng xơ vữa trong HCMVC dễ nứt vỡ, gây tập trung tiểu cầu và hình thành cục máu đông. Các yếu tố thúc đẩy sự vỡ bao gồm kích thước lõi lipid, tình trạng viêm và thiếu tế bào cơ trơn. Sự nứt vỡ mảng xơ vữa gây tắc hoàn toàn (NMCTSTC) hoặc không hoàn toàn (ĐTNKOĐ, NMCTKSTC). Cơ chế bệnh sinh có thể do nứt vỡ mảng xơ vữa, co thắt ĐMV, lấp tắc dần do tiến triển mảng xơ vữa, viêm nhiễm hoặc tăng nhu cầu oxy cơ tim.

II. Yếu Tố Nguy Cơ và Thách Thức Kiểm Soát ACS Tại Thái Nguyên

Sự gia tăng HCMVC liên quan đến sự gia tăng các yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch như hút thuốc lá, đái tháo đường, béo phì, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này là vô cùng quan trọng để giảm nguy cơ tái hẹp stent, tái lưu thông mạch máu và các biến cố tim mạch khác. Để có các biện pháp kiểm soát cụ thể, cần xác định thực trạng kiểm soát của các yếu tố nguy cơ. Siêu âm tim là một thăm dò quan trọng trong chẩn đoán HCMVC, phát hiện biến chứng và đánh giá hình thái, chức năng thất trái sau tái tưới máu. Đánh giá chức năng tim sau can thiệp động mạch vành qua da (PCI) có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và chiến lược điều trị.

2.1. Tầm Quan Trọng Kiểm Soát Yếu Tố Nguy Cơ Sau Can Thiệp PCI

Không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, rối loạn lipid máu, thừa cân béo phì sẽ tiếp tục làm tăng nguy cơ tái hẹp stent cũng như đòi hỏi phải tái lưu thông mạch máu (đặt lại stent, nong bóng phủ thuốc, bắc cầu nối chủ vành, dùng thuốc tiêu huyết khối) và các biến cố tim mạch khác (đột tử, suy tim, tai biến mạch não…) sẽ tăng lên. Do đó việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có vai trò hết sức quan trọng, để có các biện pháp kiểm soát cụ thể trước tiên ta cần xác định thực trạng kiểm soát của các yếu tố nguy cơ.

2.2. Vai Trò Siêu Âm Tim Đánh Giá Chức Năng Thất Trái Sau PCI

Siêu âm tim là một thăm dò quan trọng đã được Hội tim mạch Hoa Kỳ, Hội siêu âm tim mạch Hoa Kỳ khuyến cáo sử dụng trong chẩn đoán hội chứng mạch vành cấp, phát hiện biến chứng cấp tính, đánh giá hình thái, chức năng thất trái sau tái tưới thông mạch máu. Việc đánh giá chức năng tim sau can thiệp động mạch vành qua da có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng cũng như chiến lược điều trị vì suy tim là một trong những biến chứng gây tử vong lớn nhất của các bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng ACS Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên (ĐKTƯTN) từ năm 2011, nơi can thiệp mạch vành đã được tiến hành. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đánh giá việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và hình thái, chức năng tim ở bệnh nhân sau can thiệp mạch vành. Nghiên cứu này tập trung mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân HCMVC được can thiệp động mạch vành qua da tại ĐKTƯTN. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, đánh giá sự thay đổi về hình thái, chức năng tâm thu thất trái và kết quả kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch sau can thiệp 3 tháng.

3.1. Đối Tượng và Thời Gian Nghiên Cứu Bệnh Nhân ACS Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân HCMVC được can thiệp động mạch vành qua da tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2011 đến nay. Các bệnh nhân được theo dõi trong vòng 3 tháng sau can thiệp để đánh giá sự thay đổi về hình thái, chức năng tâm thu thất trái và kết quả kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch.

3.2. Các Chỉ Tiêu Nghiên Cứu Chính và Phương Pháp Thu Thập Số Liệu

Các chỉ tiêu nghiên cứu chính bao gồm đặc điểm lâm sàng (tiền sử bệnh, triệu chứng, khám thực thể), đặc điểm cận lâm sàng (điện tâm đồ, men tim, siêu âm tim, chụp mạch vành), kết quả can thiệp mạch vành, biến chứng sau can thiệp, và kết quả kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Số liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và thăm khám lâm sàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng ACS Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu, một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng, cũng như kết quả kiểm soát các yếu tố nguy cơ và sự thay đổi của hình thái, chức năng tâm thu thất trái sau can thiệp. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình HCMVC tại Thái Nguyên và hiệu quả của can thiệp động mạch vành qua da (PCI).

4.1. Đặc Điểm Chung của Đối Tượng Nghiên Cứu ACS Tại Thái Nguyên

Phân tích đặc điểm về tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thể trạng của nhóm nghiên cứu. Đánh giá số lượng các yếu tố nguy cơ của nhóm nghiên cứu trước can thiệp. Thống kê các yếu tố nguy cơ phổ biến như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, béo phì, tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.

4.2. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Bệnh Nhân ACS Trước Can Thiệp

Mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu, bao gồm tiền sử bệnh tim mạch, triệu chứng đau ngực, khó thở, vã mồ hôi. Đánh giá các triệu chứng thực thể trước can thiệp. Phân tích trị số huyết áp, tần số tim trung bình của các bệnh nhân HCMVC. Đánh giá mức độ suy tim theo phân độ Killip. Phân tích kết quả xét nghiệm máu, bao gồm men tim, lipid máu, đường huyết.

4.3. Kết Quả Chụp Mạch Vành và Siêu Âm Tim Trước Can Thiệp PCI

Đánh giá đặc điểm về nhịp tim trên điện tâm đồ. Xác định mối liên quan giữa thời gian đến viện và rối loạn nhịp tim. Phân tích vị trí tổn thương động mạch vành (LAD, LCX, RCA). Đánh giá mức độ tổn thương của từng nhánh động mạch vành. Xác định số lượng động mạch vành bị tổn thương. Đánh giá rối loạn vận động thành tim trên siêu âm của các bệnh nhân HCMVC.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp PCI và Kiểm Soát YTNC Sau 3 Tháng

Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi về hành vi hút thuốc, phân độ tăng huyết áp, tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện về bilan lipid máu, HbA1C, huyết áp sau can thiệp. Phân tích bilan lipid máu, HbA1C trước và sau can thiệp. Đánh giá kết quả kiểm soát một số yếu tố nguy cơ sau can thiệp. Nghiên cứu cũng xem xét sự thay đổi đường kính và thể tích thất trái của bệnh nhân HCMVC sau can thiệp ĐMV qua da 3 tháng.

5.1. Thay Đổi Hành Vi và Kiểm Soát Yếu Tố Nguy Cơ Sau Can Thiệp

Đánh giá sự thay đổi về hành vi hút thuốc của các đối tượng có hút thuốc sau can thiệp. Phân tích phân độ tăng huyết áp sau can thiệp của nhóm nghiên cứu. Xác định tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện về bilan lipid máu, HbA1C, huyết áp sau can thiệp. So sánh bilan lipid máu, HbA1C trước và sau can thiệp. Đánh giá kết quả kiểm soát một số yếu tố nguy cơ sau can thiệp.

5.2. Thay Đổi Hình Thái và Chức Năng Thất Trái Sau Can Thiệp PCI

Phân tích sự thay đổi đường kính thất trái của bệnh nhân HCMVC sau can thiệp ĐMV qua da 3 tháng. Đánh giá sự thay đổi thể tích thất trái của bệnh nhân HCMVC sau can thiệp ĐMV qua da 3 tháng. Xác định chỉ số EF trung bình sau can thiệp của các bệnh nhân có EF giảm trước can thiệp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về ACS Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân HCMVC được can thiệp động mạch vành qua da tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược điều trị và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ tử vong cho bệnh nhân HCMVC tại Thái Nguyên. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh kết quả can thiệp mạch vành tại Thái Nguyên với các trung tâm khác, đánh giá chất lượng cuộc sống sau can thiệp và chi phí điều trị ACS.

6.1. Ý Nghĩa Thực Tiễn và Hướng Dẫn Điều Trị ACS Tại Thái Nguyên

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng hướng dẫn điều trị ACS phù hợp với điều kiện thực tế tại Thái Nguyên. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch sau can thiệp PCI để ngăn ngừa tái hẹp mạch vành và các biến cố tim mạch khác.

6.2. Nghiên Cứu Tương Lai và Dự Phòng Hội Chứng Mạch Vành Cấp ACS

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau can thiệp PCI, chi phí điều trị ACS và hiệu quả của các chương trình dự phòng ACS. Nghiên cứu cũng có thể xem xét việc tầm soát ACS ở các đối tượng có nguy cơ cao để phát hiện và điều trị sớm bệnh.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp được can thiệp động mạch vành qua da tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về hội chứng mạch vành cấp Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng thiếu máu cơ tim cấp tính do tắc nghẽn một phần hay toàn bộ nhánh động mạch vành nuôi dưỡng vùng cơ tim đó; HCMVC bao gồm: NMCT có ST chênh, NMCT không ST chênh và ĐTNKOĐ [16], [30]. Dịch tễ Nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở Mỹ và các nước châu Âu. Ước tính ở Mỹ có 1 triệu bệnh nhân nhập viện mỗi năm vì NMCT cấp và khoảng 200000 -300000 bệnh nhân tử vong hàng năm vì NMCT cấp.

Ở Việt Nam số bệnh nhân NMCT tăng lên nhanh chóng qua các năm. Nếu như những năm 1950, NMCT là bệnh rất hiếm gặp thì hiện nay hầu như ngày nào cũng có bệnh nhân nhập viện. Tại viện tim mạch Việt Nam số lượng bệnh nhân NMCT cấp nhập viện đã tăng từ 2% (2001) lên 7% (2007) trong tổng số bệnh nhân nhập viện điều trị nội trú, nếu tính chung cả hội chứng mạch vành cấp thì con số này còn cao hơn nữa. Những tiến bộ trong trong chẩn đoán và điều trị đã giúp làm giảm đáng kể tỷ vong do hội chứng mạch vành cấp gây ra.

Sự ra đời của đơn vị cấp cứu mạch vành (CCU) những năm 1960, tiếp đến là những thuốc tiêu huyết khối những năm 80 và hiện nay là can thiệp động mạch vành cấp cứu và tiến bộ về các thuốc phối hợp đã làm cho tỷ lệ tử vong giảm đáng kể cụ thể với NCMT cấp <7% so với >30% như trước đây [15]. Qua thống kê trên chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy số lượng bệnh nhân HCMVC ngày càng tăng nhanh. Vì vậy hội chứng mạch vành cấp không chỉ là vấn đề y tế mà còn là vấn đề xã hội cần được quan tâm. Đặc điểm giải phẫu hệ động mạch vành [15] Cơ tim được nuôi dưỡng bởi 2 động mạch vành (ĐMV) đó là ĐMV trái và ĐMV phải.

ĐMV trái xuất phát từ lá vành trái của động mạch chủ và ĐMV phải xuất phát từ lá vành phải. Thực tế, ĐMV trái lại tách ra 2 nhánh lớn là nhánh liên thất trước (LAD) và nhánh mũ ( LCx). Do vậy người ta thường gọi là 3 thân ĐMV để nuôi tim.Động mạch vành được xếp vào nhóm động mạch tận vì chúng là nguồn duy nhất cung cấp máu cho tim và có ít nhánh nối với nhau, vì vậy khi bị hẹp hay tắc sẽ làm ảnh hưởng trực tiếp tới cơ tim. * Động mạch vành trái Động mạch vành trái xuất phát từ xoang Valsava trước trái, sau khi chạy một đoạn ngắn giữa động mạch phổi và động mạch và nhĩ trái nó chia đôi thành động mạch liên thất trước và động mạch mũ.

Đoạn động mạch ngắn trước khi chia đôi của động mạch vành trái được gọi là thân chung động mạch vành trái. Giải phẫu động mạch vành trái [13]. + Thân chung động mạch vành trái: Bình thường có độ dài khoảng 1mm đến 25mm (trung bình 10mm) rất ít trường hợp không có thân chung (trừ c 5 trường hợp động mạch mũ và độnh mạch liên thất trước sinh ra riêng biệt từ hai thân ở động mạch chủ). + Động mạch liên thất trước (LAD): Chạy dọc theo rãnh liên thất trước về phía mỏm tim, phân thành những nhánh vách và nhánh chéo.

Khoảng 37% các trường hợp có nhánh trung gian xuất phát từ thân chung động mạch vành trái chạy giữa động mạch mũ và động mạch liên thất trước được coi như là nhánh chéo thứ nhất. - Những nhánh vách chạy vuông góc với bề mặt qủa tim, cung cấp máu cho cơ vách liên thất những nhánh này có số lượng và kích thước rất thay đổi. - Những nhánh chéo chạy trên bề mặt của quả tim cung cấp máu cho vùng trước bên và các cơ nhú trước bên của thất trái có từ 1 đến 3 nhánh chéo. - Động mạch liên thất trước cấp máu cho khoảng 45-55% thất trái gồm : thành trước bên, mỏm tim và vách liên thất.

+ Động mạch mũ (LCX): Chạy trong rãnh nhĩ thất trái cho 2 đến 3 nhánh bờ cung cấp cho thành bên thất trái. Động mạch mũ cấp máu khoảng 15% đến 25% thất trái (trừ trường hợp động mạch mũ ưu năng khi đó động mạch sẽ cung cấp khoảng 40-50% lưu lượng máu cho thất trái). * Động mạch vành phải (Right coronary artery-RCA) Xuất phát từ xoang Valsava trước phải, chạy trong rãnh nhĩ thất phải, ở đoạn gần nó cho nhánh vào nhĩ phải (động mạch nút xoang) và thất phải (động mạch nón) rồi đi vòng ra bờ phải của tim, đi tới đầu sau của rãnh liên thất sau rồi chia đôi làm hai nhánh: động mạch liên thất sau và nhánh quặt ngược thất trái.Giải phẫu động mạch vành phải [13]. - Các nhánh động mạch vành phải: + Động mạch nón: Thường xuất phát từ rất gần đi về hướng trước bên đường ra thất phải.

+ Động mạch nút xoang: Thường là nhánh thứ 2 của động mạch vành phải, đi ra phía sau rồi tới phần trên của vách liên nhĩ và thành sau giữa của tâm nhĩ phải để cấp máu cho nút xoang và tâm nhĩ phải. + Động mạch thất phải: Cấp máu cho phía trước thất phải. + Động mạch nút nhĩ thất: Cấp máu cho nút nhĩ thất. + Động mạch liên thất sau: Cấp máu cho thành dưới vách liên thất và cơ nhú giữa của van hai lá.

+ Động mạch quặt ngược thất trái: Chạy sang phía thất trái cấp máu cho phía sau dưới thất trái (cấp máu cho 25-35% tâm thất trái). Bệnh nguyên-bệnh sinh của hội chứng vành cấp Các mảng xơ vữa trong hội chứng mạch vành cấp có đặc điểm là dễ nứt vỡ từ đó tiểu cầu và các yếu tố đông máu tập trung lại hình thành cục máu đông gây tắc hoàn toàn hoặc không hoàn toàn mạch máu. Các mảng xơ vữa mềm và giàu lipid dễ bị tổn thương và nhạy cảm với sự vỡ hơn so với mảng xơ vữa cứng giàu collagen, các nghiên cứu về giải phẫu bệnh đã xác định có 3 yếu tố chính thúc đẩy khả năng dễ bị vỡ của mảng xơ vữa: (1) kính thước của lõi giàu lipid, (2) tình trạng viêm làm phá hủy mảng xơ vữa, (3) thiếu các tế bào cơ trơn làm lành chỗ vỡ. Sự tích tụ lipid, thâm nhiễm đại thực bào và thiếu các tế bào cơ trơn làm giảm tính bền vững của mảng xơ vữa làm cho nó dễ bị vỡ.

Ngược lại, sự lành qua trung gian các tế bào cơ trơn và tiến trình sửa chữa làm ổn định các mảng xơ vữa, bảo vệ các mảng xơ vữa, chống lại sự vỡ. Kích thước của mảng xơ vữa và độ trầm trọng của hẹp ĐMV do nó gây ra không nói lên tính dễ bị tổn thương của mảng xơ vữa. Nhiều mảng xơ vữa dễ bị tổn thương không nhìn thấy được qua hình ảnh chụp mạch vành do chúng có kích thước nhỏ và sự tái cấu trúc bù trừ của mạch máu. Ngày nay người ta đã hiểu hơn về cơ chế bệnh sinh của HCMVC , có thể quy kết cho 5 nhóm bệnh sinh chính: Một là: Vì sự nứt vữa của mảng xơ vữa nên có sự lộ ra của lớp dưới nội mạc với điện tích khác dấu nên khởi phát quá trình ngưng kết tiểu cầu và hình thành huyết khối, huyết khối này có thể làm tắc hoàn toàn hoặc không hoàn toàn lòng mạch, nếu tắc hoàn toàn gây bệnh cảnh của NMCT có ST chênh lên, còn nếu tắc không hoàn toàn ta có bệnh cảnh của ĐTNKOĐ và NMCT không có ST chênh lên, các cục huyết khối nhỏ bắn đi phía xa làm hoại tử các vùng cơ tim nhỏ và đây có thể là lý do giải thích tăng men tim trong NMCT không có ST chênh lên.

Đây là cơ chế thường gặp nhất. Hai là: Cản trở về mặt cơ học (co thắt ĐMV hoặc do co mạch). c 8 Ba là: Lấp tắc dần về mặt cơ học do sự tiến triển dần dần của mảng xơ vưã hoặc tái hẹp sau can thiệp ĐMV. Bốn là: Do viêm hoặc có thể liên quan đến nhiễm trùng.

Người ta đã tìm thấy hình thành huyết khối cũng như sự hoạt hóa các thành phần viêm để gây ra bằng chứng viêm của mảng vữa xơ không ổn định và dẫn đến sự dễ vỡ ra để các phản ứng co thắt ĐMV làm mạch càng hẹp hơn. Mối liên quan đến nhiễm trùng chưa được chứng minh rõ ràng. Năm là: ĐTNKOĐ thứ phát do tăng nhu cầu oxy cơ tim ở các bệnh nhân đã có hẹp sẵn ĐMV, ví dụ như sốt, nhịp tim nhanh, cường giáp…làm cho cung không đủ cầu dẫn tới bệnh cảnh đau thắt ngực nhanh chóng ở những bệnh nhân này. Các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành và kiểm soát 1.

Một số yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được - Tăng huyết áp (THA): THA được coi là kẻ giết người thầm lặng, là nguy cơ mạnh nhất gây các biến cố tim mạch, là nguy cơ tim mạch độc lập không phụ thuộc các nguy cơ khác [32], [48], người ta thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa THA với NMCT, tai biến mạch não, suy tim, suy thận.Những thử nghiệm lớn về điều trị THA cho thấy tác dụng tích cực của điều trị lên tỉ lệ bệnh lý và tỉ lệ tử vong do bệnh tim mạch.Tăng huyết áp đóng vai trò bệnh sinh chủ yếu trong hình thành bệnh lý mạch máu não, bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy tim, suy thận. THA là tác nhân gây phì đại thất trái và suy tim đã được biết đến từ lâu theo hiệp hội tim mạch Châu Âu (ESC) [63] và theo E.Agabiti và cộng sự THA làm phì đại thất trái và ảnh hưởng đến chức năng tim [36].Việc điều trị THA làm giảm khoảng 40% nguy cơ đột quỵ và khoảng 15% nguy cơ NMCT [9]; THA cùng với HCMVC là tác nhân tác động tới hình thái chức năng tim và quá trình tái cấu trúc tim do đó thuốc ức chế men chuyển và ức chế thụ thể được khuyến cáo ưu tiên sử dụng cho các bệnh nhân c 9 này vì 2 nhóm thuốc này có tác dụng làm chậm, ngăn chặn quá trình tái cấu trúc thất trái [30], [36], [84]. - Hút thuốc lá: Các kết quả nghiên cứu Framingham đã chứng minh rằng, nguy cơ đột tử cao hơn 10 lần ở nam và gấp 5 lần ở nữ giới có hút thuốc lá [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp can thiệp qua da tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng của bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương dạng weber tại bv đa khoa trung ương cần thơ năm 2017, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị phẫu thuật. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp tại bv đa khoa trung ương cần thơ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng có thể xảy ra trong điều trị. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số biến chứng tại tim của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp thành dưới và thất phải tại bv đa khoa trung sẽ cung cấp thêm thông tin về các biến chứng tim mạch liên quan đến nhồi máu cơ tim. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.