Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Bệnh Nhân Viêm Khớp Gút Có Nốt Tophi

Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp gút có nốt tophi, cung cấp thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2019

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẠI CƯƠNG BỆNH GÚT

1.2. CƠ CHẾ BỆNH SINH

1.3. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA GÚT

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp lấy mẫu

2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.4. Định nghĩa biến số

2.2.5. Xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM NGHIÊN CỨU

3.1.1. Tiền sử uống rượu

3.1.2. Tiền sử sử dụng thuốc

3.1.3. Bệnh đồng mắc

3.1.4. Tiền sử bệnh gút

3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG

3.2.1. Thời gian có nốt tophi

3.2.2. Vị trí nốt tophi

3.2.3. Số lượng nốt tophi

3.2.4. Kích thước nốt tophi lớn nhất

3.2.5. Xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm

3.2.6. Cấu trúc và chức năng thận

3.2.7. Nồng độ acid uric máu

3.2.8. Tinh thể urate trong dịch khớp

3.2.9. Tổn thương khớp trên hình ảnh học

3.2.10. TỈ LỆ, ĐẶC ĐIỂM CỦA LOÉT NỐT TOPHI VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM NGHIÊN CỨU

4.1.1. Tiền sử uống rượu

4.1.2. Tiền sử sử dụng thuốc

4.1.3. Bệnh đồng mắc

4.1.4. Tiền sử bệnh gút

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG

4.2.1. Thời gian nốt tophi

4.2.2. Số lượng nốt tophi

4.2.3. Vị trí nốt tophi

4.2.4. Kích thước nốt tophi lớn nhất

4.2.5. Xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm

4.2.6. Cấu trúc và chức năng thận

4.2.7. Nồng độ acid uric máu

4.2.8. Tinh thể urate trong dịch khớp

4.2.9. Tổn thương khớp trên Xquang

4.2.10. Dấu hiệu đường đôi trên siêu âm

4.2.11. TỈ LỆ, ĐẶC ĐIỂM CỦA LOÉT NỐT TOPHI VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Khớp Gút và Nốt Tophi Định Nghĩa Dịch Tễ

Viêm khớp gút là bệnh lý do rối loạn chuyển hóa purin, đặc trưng bởi tăng acid uric máu và lắng đọng tinh thể monosodium urate (MSU) tại các mô, đặc biệt là khớp. Sự lắng đọng này gây ra viêm khớp cấp và mạn tính, hình thành nốt tophi. Bệnh gút đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, đặc biệt ở các nước phát triển. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc bệnh là 3,9% ở người lớn (khoảng 8,3 triệu người). Ở Việt Nam, bệnh gút ngày càng phổ biến, chiếm 10-15% các bệnh lý xương khớp điều trị nội trú và ngoại trú. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc bệnh gút đang gia tăng, đòi hỏi sự quan tâm và chẩn đoán sớm để ngăn ngừa biến chứng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Viêm Khớp Gút Gút Nguyên Phát Thứ Phát

Viêm khớp gút được định nghĩa là bệnh do rối loạn chuyển hóa purin, gây tăng acid uric máu và lắng đọng tinh thể urate. Bệnh được phân loại thành gút nguyên phát (chiếm 95% các trường hợp) và gút thứ phát (do các bệnh lý khác hoặc do thuốc). Gút nguyên phát liên quan đến yếu tố gia đình, lối sống và các bệnh rối loạn chuyển hóa. Gút thứ phát xuất hiện sau suy thận, bệnh lý huyết học, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc chế độ ăn giàu purin. Việc phân loại giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Dịch Tễ Học Viêm Khớp Gút Tỷ Lệ Mắc Bệnh và Yếu Tố Nguy Cơ

Tỷ lệ mắc bệnh gút đã tăng cao trong những thập kỷ gần đây. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc mới bệnh gút nguyên phát tăng gấp đôi trong hơn hai thập kỷ qua. Bệnh gút thường gặp ở nam giới hơn nữ giới, đặc biệt là trước thời kỳ mãn kinh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi tác, giới tính, di truyền, chế độ ăn uống, béo phì, tăng huyết áp, tiểu đường và bệnh tim mạch. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao và triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II. Cơ Chế Bệnh Sinh Viêm Khớp Gút Vai Trò Acid Uric và Tinh Thể Urate

Cơ chế bệnh sinh của viêm khớp gút liên quan đến sự tăng cao nồng độ acid uric trong máu, dẫn đến bão hòa và lắng đọng tinh thể MSU tại các mô. Các tinh thể này kích hoạt hệ miễn dịch, gây ra phản ứng viêm cấp tính. Tăng hoặc giảm đột ngột mức acid uric máu đều có thể thúc đẩy cơn gút cấp. Các yếu tố như nhiệt độ thấp, ít mạch máu tới và biến đổi ở tổ chức liên kết tạo điều kiện cho sự lắng đọng urate. Quá trình viêm liên quan đến sự hoạt hóa bổ thể, yếu tố đông máu và giải phóng các chất trung gian viêm từ bạch cầu.

2.1. Chuyển Hóa Acid Uric Nguồn Gốc Tổng Hợp và Thải Trừ Acid Uric

Acid uric có nguồn gốc từ dị hóa nucleoprotein từ thức ăn, chuyển hóa nucleoprotein từ tế bào chết và tổng hợp nội sinh. Nguồn tổng hợp là nguồn chính của acid uric. Acid uric được thải trừ chủ yếu qua thận (75%) và một phần qua đường tiêu hóa. Độ thanh thải acid uric bằng khoảng 10% độ thanh thải creatinine. Bất kỳ sự rối loạn nào trong quá trình tổng hợp hoặc thải trừ acid uric đều có thể dẫn đến tăng acid uric máu và gây bệnh gút.

2.2. Vai Trò Tinh Thể Urate Kích Hoạt Phản Ứng Viêm và Tổn Thương Khớp

Tinh thể urate đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của viêm khớp gút. Khi acid uric máu tăng cao, các tinh thể urate lắng đọng tại khớp và các mô khác. Các tinh thể này kích hoạt hệ miễn dịch, gây ra phản ứng viêm cấp tính. Bạch cầu đa nhân trung tính thực bào các tinh thể urate, giải phóng các enzyme lysosom, gốc tự do và các chất trung gian viêm khác. Theo thời gian, các tế bào đơn nhân thay thế bạch cầu đa nhân, tiếp tục giải phóng các chất trung gian viêm, gây tổn thương khớp và hình thành nốt tophi.

III. Đặc Điểm Lâm Sàng Viêm Khớp Gút Có Nốt Tophi Cách Nhận Biết

Viêm khớp gút có nốt tophi biểu hiện qua các giai đoạn: tăng acid uric máu không triệu chứng, cơn viêm khớp gút cấp, giai đoạn giữa các cơn viêm và gút mạn tính. Cơn gút cấp thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm, gây đau dữ dội ở khớp bàn ngón chân cái. Gút mạn tính biểu hiện bằng nốt tophi và viêm đa khớp mạn tính. Các nốt tophi là hiện tượng lắng đọng urate xung quanh khớp, có kích thước khác nhau, không đối xứng và có thể loét. Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các biểu hiện ngoài khớp như bệnh thận do gút và sỏi tiết niệu.

3.1. Triệu Chứng Gút Cấp Tính Đau Khớp Sưng Nóng và Các Dấu Hiệu Báo Trước

Cơn gút cấp thường xuất hiện đột ngột vào ban đêm, gây đau dữ dội ở khớp, thường gặp nhất là khớp bàn ngón chân cái. Khớp sưng to, đỏ, phù nề, căng bóng, nóng và rất đau. Các dấu hiệu viêm có thể kéo dài nhiều ngày, thường khoảng 5-7 ngày, sau đó giảm dần. Khoảng 50% bệnh nhân có các dấu hiệu báo trước như đau khớp, rối loạn tiêu hóa, nhức đầu, mệt mỏi, đi tiểu nhiều và sốt nhẹ. Cơn gút cấp dễ tái phát khi có điều kiện thuận lợi.

3.2. Triệu Chứng Gút Mạn Tính Nốt Tophi Viêm Đa Khớp và Biểu Hiện Ngoài Khớp

Gút mạn tính biểu hiện bằng nốt tophi và viêm đa khớp mạn tính. Nốt tophi là hiện tượng lắng đọng urate xung quanh khớp, có kích thước khác nhau, không đối xứng và có thể loét. Viêm đa khớp thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ và vừa, có tính chất đối xứng và diễn biến chậm. Bệnh nhân có thể có các biểu hiện ngoài khớp như bệnh thận do gút, sỏi tiết niệu và lắng đọng urate ở các cơ quan khác.

IV. Cận Lâm Sàng Viêm Khớp Gút Xét Nghiệm Máu Hình Ảnh Học và Dịch Khớp

Chẩn đoán viêm khớp gút dựa vào các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu, hình ảnh học và phân tích dịch khớp. Xét nghiệm máu cho thấy tăng acid uric máu, bạch cầu và tốc độ máu lắng. Hình ảnh học như X-quang, siêu âm, CT scan và MRI giúp đánh giá tổn thương khớp và phát hiện nốt tophi. Phân tích dịch khớp cho phép xác định tinh thể urate trong dịch khớp, khẳng định chẩn đoán. Các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.

4.1. Xét Nghiệm Máu Acid Uric Máu Bạch Cầu và Các Chỉ Số Viêm

Xét nghiệm máu là một phần quan trọng trong chẩn đoán viêm khớp gút. Nồng độ acid uric máu thường tăng cao (trên 7mg/dl). Số lượng bạch cầu và tốc độ máu lắng cũng có thể tăng, cho thấy tình trạng viêm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, acid uric máu có thể không tăng trong cơn gút cấp. Do đó, cần kết hợp với các xét nghiệm khác để chẩn đoán chính xác.

4.2. Hình Ảnh Học X Quang Siêu Âm CT Scan và MRI Đánh Giá Tổn Thương Khớp

Hình ảnh học đóng vai trò quan trọng trong đánh giá tổn thương khớp và phát hiện nốt tophi. X-quang có thể cho thấy các tổn thương xương và khớp do gút mạn tính. Siêu âm có thể phát hiện nốt tophi và dấu hiệu đường đôi. CT scan và MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tổn thương khớp và nốt tophi, giúp đánh giá mức độ bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị.

4.3. Phân Tích Dịch Khớp Xác Định Tinh Thể Urate và Chẩn Đoán Xác Định

Phân tích dịch khớp là phương pháp quan trọng để chẩn đoán xác định viêm khớp gút. Khi chọc dịch ở nơi viêm, có thể thấy tinh thể urate nằm trong bạch cầu. Sự hiện diện của tinh thể urate trong dịch khớp là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm khớp gút. Phương pháp này giúp phân biệt viêm khớp gút với các bệnh lý khớp khác.

V. Điều Trị Viêm Khớp Gút Có Nốt Tophi Mục Tiêu và Các Phương Pháp

Mục tiêu điều trị viêm khớp gút là giảm đau, giảm viêm, hạ acid uric máu và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc (allopurinol, febuxostat, colchicine, probenecid), thay đổi chế độ ăn uống (kiêng thực phẩm giàu purin, uống nhiều nước) và điều trị các bệnh đồng mắc. Điều trị sớm và duy trì acid uric máu ở mức mục tiêu giúp ngăn ngừa sự hình thành nốt tophi và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.1. Thuốc Điều Trị Gút Allopurinol Febuxostat Colchicine và Probenecid

Các thuốc điều trị gút bao gồm allopurinol và febuxostat (giảm sản xuất acid uric), colchicine (giảm viêm) và probenecid (tăng thải trừ acid uric). Allopurinol là thuốc được sử dụng phổ biến để hạ acid uric máu. Febuxostat là một lựa chọn khác cho bệnh nhân không dung nạp allopurinol. Colchicine được sử dụng để điều trị cơn gút cấp và phòng ngừa tái phát. Probenecid giúp tăng thải trừ acid uric qua thận.

5.2. Chế Độ Ăn Uống và Lối Sống Kiêng Khem và Thay Đổi Thói Quen

Chế độ ăn uống và lối sống đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa viêm khớp gút. Bệnh nhân nên kiêng thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và đồ uống có cồn. Uống nhiều nước giúp tăng thải trừ acid uric qua thận. Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên cũng giúp kiểm soát bệnh gút. Thay đổi thói quen sinh hoạt có thể giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn gút cấp.

VI. Biến Chứng và Tiên Lượng Viêm Khớp Gút Cách Phòng Ngừa

Viêm khớp gút có thể gây ra nhiều biến chứng như tổn thương khớp, bệnh thận do gút, sỏi tiết niệu, loét nốt tophi và nhiễm trùng. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào mức độ kiểm soát acid uric máu và các bệnh đồng mắc. Điều trị sớm và duy trì acid uric máu ở mức mục tiêu giúp ngăn ngừa biến chứng và cải thiện tiên lượng. Phòng ngừa bệnh gút bao gồm duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.

6.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Tổn Thương Khớp Bệnh Thận và Loét Nốt Tophi

Viêm khớp gút có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tổn thương khớp có thể dẫn đến tàn phế và giảm chất lượng cuộc sống. Bệnh thận do gút và sỏi tiết niệu có thể gây suy thận. Loét nốt tophi có thể gây đau đớn, nhiễm trùng và khó lành. Việc kiểm soát acid uric máu và điều trị các bệnh đồng mắc giúp ngăn ngừa các biến chứng này.

6.2. Phòng Ngừa Viêm Khớp Gút Chế Độ Ăn Uống Lối Sống và Kiểm Soát Yếu Tố Nguy Cơ

Phòng ngừa viêm khớp gút bao gồm duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Hạn chế thực phẩm giàu purin, uống nhiều nước và duy trì cân nặng hợp lý giúp kiểm soát acid uric máu. Kiểm soát các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, tiểu đường và béo phì cũng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gút. Việc phòng ngừa giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

07/06/2025
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp gút có nốt tophi 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIÊU 1. ĐẠI CƯƠNG BỆNH GÚT 1. Định nghĩa Bệnh gút là bệnh do rối loạn chuyển hóa các nhân purin, có đặc điểm chính là tăng acid uric máu, gây lắng đọng các tinh thể monosodium urate (MSU) ở các mô. Tùy theo vi tinh thể urate bị tích lũy ở mô nào mà bệnh biểu hiện bởi một hoặc nhiều triệu chứng lâm sàng sau [49]:  Viêm khớp và viêm mô mềm cạnh khớp cấp và mạn tính, thường được gọi là viêm khớp do bệnh gút  Tích lũy vi tinh thể ở khớp, xương, mô phần mềm, sụn khớp tạo thành nốt tophi  Bệnh thận do gút và sỏi tiết niệu 1.

Dịch tễ Tỉ lệ bệnh gút tăng cao trong vài thập niên gần đây ở nước ta cũng như nhiều nước phát triển trên thế giới và đang là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Ở những thập kỷ 60, 70 của thế kỷ XX bệnh còn hiếm gặp, chỉ khoảng 0,02 đến 0,2% dân số mắc bệnh gút [47]. Theo một nghiên cứu ở Rochester, Minnesota (2004) cho thấy tỉ lệ mắc mới của bệnh gút nguyên phát tăng gấp đôi trong hơn hai thập kỷ qua (1977-1996) và chiếm 9% ở nam, 6% ở nữ hơn 80 tuổi (2002) [87]. Hơn 90% mắc bệnh gút nguyên phát là nam giới.

Ít gặp nữ giới mắc bệnh ở độ tuổi trước thời kỳ mãn kinh bởi Estrogen được cho rằng làm tăng bài tiết acid uric [18]. Hiện ở Việt Nam chưa có công bố nào về tỉ lệ mắc bệnh chung và chỉ có một số nghiên cứu nhỏ lẻ ước đoán về số lượng và tỉ lệ bệnh nhân gút trong dân. Theo thống kê năm 2000 ở phường Trung Liệt - Hà Nội và huyện Tân Trường - Hải Dương, tỉ lệ mắc bệnh gút chiếm 0,14% dân số. Nghiên cứu dịch tễ do chương trình hướng cộng đồng kiểm soát các bệnh xương khớp của Tổ chức Y tế thế giới và hội Thấp khớp học châu Á Thái Bình Dương (COPCORD) tiến hành bước đầu ở một số tỉnh miền Bắc vào năm 2000 cho thấy tỉ lệ bệnh gút là 0,14% dân số [29].

Do sự phát triển của kinh tế, xã hội và sự gia tăng về tuổi thọ, bệnh ngày càng được quan tâm chẩn đoán hơn. Theo khảo sát tại bệnh viện Chợ Rẫy, gút chiếm khoảng 10-15% các bệnh lý xương khớp điều trị tại đây [9]. Phân loại bệnh gút 1.1 Bệnh gút do các bất thường về enzyme Bệnh gút do các bất thường về enzyme là thể bệnh di truyền do thiếu hụt hoàn toàn hay một phần enzyme hypoxanthine guanine phosphoribosyl transferase (HPRT) hoặc tăng hoạt tính enzyme phosphoribosyl pyrophosphate (PRPP). Bệnh Lesch - Nyhan do thiếu enzyme HPRT rất hiếm gặp và rất nặng.

Lượng acid uric tăng cao ngay từ nhỏ và có các biểu hiện toàn thân, thần kinh, thận và khớp [24].2 Bệnh gút nguyên phát Bệnh gút nguyên phát là thể bệnh chưa rõ nguyên nhân gây ra. Đây là thể bệnh thường gặp nhất (chiếm 95% các trường hợp). Bệnh có liên quan với các yếu tố gia đình, lối sống - chế độ ăn và một số bệnh rối loạn chuyển hóa khác (đái tháo đường, rối loạn lipid máu, bệnh lý tim mạch…) [48].3 Bệnh gút thứ phát Bệnh gút thứ phát là thể bệnh xuất hiện sau một số bệnh lý khác hoặc do một số thuốc dẫn đến tăng sản xuất acid uric trong máu hoặc giảm đào thải acid uric hoặc cả hai, cụ thể như sau:  Suy thận và các bệnh lý làm giảm độ thanh thải của acid uric [3], [7], [22].  Các bệnh lý huyết học như bệnh đa hồng cầu, một số bệnh thiếu máu do tan máu, leukemia cấp dòng tủy, u lympho hodgkin, sarcoma hạch, đa u tủy xương, có sử dụng các phương pháp diệt tế bào (hóa chất, phóng xạ) gây phá hủy nhiều tế bào, tổ chức, dẫn đến thoái hóa purin nội sinh [7].

 Sử dụng một số thuốc như steroid, thuốc kháng lao, thuốc gây độc tế bào để điều trị các bệnh ác tính hay thuốc lợi tiểu (furosemid, thiazid…) gây tăng acid uric máu, có thể dẫn đến bệnh gút [3], [7], [22].  Chế độ ăn thực phẩm có chứa nhiều purin như: thịt và nội tạng động vật (gan, thận), hải sản (tôm, cua), uống nhiều rượu, bia, nước ngọt là nguyên nhân làm nặng thêm bệnh [7], [22].  Một số nguyên nhân hiếm gặp khác cũng có thể gây bệnh gút thứ phát bao gồm: bệnh thận do thai nghén, suy tuyến giáp, gan nhiễm glycogen, cường cận giáp [22]. CƠ CHẾ BỆNH SINH 1.

Nguồn gốc và chuyển hóa acid uric Sơ đồ 1. Sự chuyển hóa acid uric. 8 PRPP : phospho-ribosyl-pyrophosphate HGPRT : Hypoxanthyl-guanosin-phosphoribosyltransferase Trong cơ thể lượng acid uric từ 3 nguồn sau  Dị hóa các nucleoprotein từ thức ăn.  Chuyển hóa nucleoprotein từ tế bào chết.

 Tổng hợp nội sinh và chuyển hóa purin trong cơ thể. Trong 3 nguồn trên thì nguồn tổng hợp là nguồn chính của acid uric. Kết quả chuyển hóa: Sơ đồ 1.2 Thải trừ acid uric qua thận Trong huyết tương: phần lớn acid uric hiện diện dưới dạng urate tự do. Một lượng nhỏ (khoảng 5mg/L) gắn với albumin và chủ yếu là α1 & 2 globuline [2], [13].

Thải trừ qua đường tiểu: Thải qua đường tiểu bình thường khoảng 300 – 600 mg/ 24h (khoảng 75%). Về lý thuyết, độ thanh thải acid uric từ 4 – 15ml/ph, nhưng trong thực tế bằng khoảng 10% độ thanh thải creatinine [13, 59]. 9 Phân hủy acid uric: không xảy ra trong các mô tuy nhiên điều này xảy ra trong ruột, được thực hiện bởi các vi khuẩn có chứa men uricase [59], [69]. Cơ chế bệnh sinh của gút Khi acid uric máu tăng cao, các dịch đều bão hòa MSU và sẽ xảy ra hiện tượng lắng đọng urate ở một số tổ chức đặc biệt là màng hoạt dịch khớp, sụn xương, gân, tổ chức dưới da, nhu mô thận và đài bể thận,.

Có lẽ do các tổ chức này có ít mạch máu tới hơn, nhiệt độ thấp hơn (độ hòa tan natri urate giảm khi nhiệt độ giảm) và có những biến đổi ở tổ chức liên kết [35]. Ở khớp, tăng acid uric máu lâu ngày dẫn đến hình thành các tophi vi thể (microtophi) trong các tế bào phủ màng hoạt dịch, làm lắng đọng urate ở sụn, proteoglycan là những bộ phận có ái tính rất cao đối với acid uric, các vi tinh thể acid uric có thể xuất hiện ở trong dịch khớp và khi đạt được một lượng nhất định thì sẽ gây nên viêm khớp và là biểu hiện của cơn gút cấp tính [36]. Thật ra, bất cứ yếu tố nào gây tăng hoặc giảm đột ngột mức acid uric máu cũng đều có thể thúc đẩy cơn gút cấp, nhất là những yếu tố gây giảm nhanh. Theo giả thuyết, tăng đột ngột nồng độ acid uric có thể gây hình thành các tinh thể mới, còn giảm nồng độ acid uric ngoại bào và huyết thanh có thể dẫn đến tan và di chuyển một phần các tinh thể đã hình thành trước đó [13], [35].

Gút cấp là do phản ứng giữa các tinh thể urate và bạch cầu đa nhân và liên quan đến sự hoạt hóa các cơ chế viêm tế bào và thể dịch. Các tinh thể urate hoạt hóa bổ thể thông qua con đường kinh điển và thay thế. Yếu tố XII (yếu tố Hageman) và tiếp xúc hệ thống đông máu cũng được hoạt hóa và dẫn đến tạo ra bradykinin, kallikrein và plasmin. Các tinh thể urate tương tác với bạch cầu đa nhân trung tính gây giải phóng ra các enzyme từ lysosom, các gốc tự do có nguồn gốc từ oxy, chất chuyển hóa leukotrien, và prostaglandin, collagenase,.

Bạch cầu đa nhân trung tính thực bào các tinh thể này gây giải phóng các yếu tố hóa ứng động tinh thể. Yếu tố hóa ứng động, leukotrien B4 và thành phần hoạt hóa bổ thể C5a đều là hóa ứng động và góp phần vào quá trình đáp ứng rõ rệt của bạch cầu đa nhân trong giai đoạn đầu của viêm khớp cấp. Theo thời gian các tế bào đơn nhân thực bào thay thế cho bạch cầu đa nhân. Các tinh thể urate khiến những tế bào này giải phóng ra prostaglandin (PGE2), các enzyme từ lysosom, yếu tố hoại tử u α-interleukin (IL-1 và IL-6).

Các tế bào màng hoạt dịch thúc đẩy quá trình viêm bằng cách giải phóng các chất trung gian viêm như IL-8 [36]. Khả năng gây viêm của tinh thể urate bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các protein được hấp thu vào. Hấp thu IgG tinh chế gây tăng tiết tiểu cầu gây cảm ứng tinh thể, tăng giải phóng enzyme lysosom từ bạch cầu đa nhân. Mặt khác Apoprotein B bình thường không có trong hoạt dịch và có thể không vào được khe khớp trong điều kiện bình thường vì kích thích của nó.

Khi có viêm màng hoạt dịch, các phân tử lớn hơn bao gồm cả các lipoprotein có thể đi vào khe khớp gắn với các tinh thể urate và có lẽ có vai trò trong việc chấm dứt cơn bệnh [35]. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA GÚT Trên lâm sàng có hai thể bệnh gút: thể gút cấp tính và thể gút mạn tính. Trong thể gút cấp tính, quá trình viêm diễn tiến trong một thời gian ngắn rồi chấm dứt hay tái phát. Ngược lại, trong thể gút mạn tính, quá trình lắng đọng urate nhiều kéo dài, biểu hiện viêm sẽ không liên tục [35].

Biểu hiện lâm sàng có thể diễn biến qua các giai đoạn [35]:  Giai đoạn tăng acid uric máu đơn thuần (không triệu chứng)  Những cơn viêm khớp gút cấp. 11  Giai đoạn giữa các cơn viêm khớp gút cấp  Giai đoạn gút mạn tính. Triệu chứng của gút cấp tính a) Triệu chứng lâm sàng: Khoảng 50% bệnh nhân có các dấu hiệu báo trước như đau khớp, rối loạn tiêu hóa, nhức đầu, mệt mỏi, đi tiểu nhiều và nóng buốt, sốt nhẹ…[32]. Cơn gút cấp thường xuất hiện đột ngột ban đêm, bệnh nhân thức dậy do đau ở khớp, thường gặp ở khớp bàn - ngón chân cái (chiếm 60 - 70%).

Khớp sưng to, đỏ, phù nề, căng bóng, nóng, đau dữ dội và ngày càng tăng, ngay cả khi va chạm nhẹ. Thứ tự đau lần lượt thay đổi theo các vị trí: bàn chân, cổ chân, gối, bàn tay, cổ tay, khuỷu, hiếm thấy ở khớp háng, vai, cột sống. Lúc đầu, bệnh nhân chỉ viêm khớp một khớp sau đó có thể viêm nhiều khớp. Ngoài khớp ra, túi thanh dịch, gân, bao khớp cũng có thể bị thương tổn [24], [32].

Các dấu hiệu viêm có thể kéo dài nhiều ngày, thường khoảng 5 - 7 ngày, sau đó, các dấu hiệu viêm giảm dần: đỡ đau, đỡ nề và bớt đỏ. Sau khi hết cơn gút cấp, khớp trở lại hoàn toàn bình thường [24], [32]. Bên cạnh thể điển hình, còn có thể tối cấp, với khớp viêm sưng tấy dữ dội và bệnh nhân đau nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng của Bệnh Nhân Viêm Khớp Gút Có Nốt Tophi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng liên quan đến bệnh viêm khớp gút, đặc biệt là sự xuất hiện của nốt tophi. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn chỉ ra những phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao khả năng nhận diện và quản lý bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị ung thư gan nút mạch hóa chất kết hợp đốt sóng cao tần, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp cận lâm sàng trong điều trị bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan tới suy giáp ở bệnh nhân basedow điều trị bằng i 131 tại bệnh viện trung ương thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố lâm sàng trong các bệnh lý nội tiết. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân viêm mũi xoang do nấm được phẫu thuật tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh để có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao khả năng chẩn đoán trong lĩnh vực y tế.