Tài liệu: Đặc điểm lâm sàng hình ảnh và mô bệnh học người bệnh có tổn

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh và mô bệnh học ở người bệnh có tổn thương phổi được phân loại theo tiêu chuẩn chẩn đoán hiện đại.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2023

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đặc điểm tổn thương phổi và vai trò phân loại

Tổn thương phổi, đặc biệt là các tổn thương dạng nốt, là một phát hiện hình ảnh học phổ biến và đặt ra nhiều thách thức trong thực hành lâm sàng. Một nốt phổi được định nghĩa là một tổn thương đơn độc, có bờ rõ, đường kính dưới 3cm và được bao bọc hoàn toàn bởi nhu mô phổi. Nguyên nhân gây ra các nốt này rất đa dạng, từ các tình trạng lành tính như u hạt do lao phổi, u mô thừa, đến các bệnh lý ác tính nghiêm trọng như ung thư phổi nguyên phát hoặc di căn. Ung thư phổi hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Theo dữ liệu từ GLOBOCAN 2020, ung thư phổi đứng thứ hai về tỷ lệ mắc mới nhưng đứng đầu về tỷ lệ tử vong. Tại Việt Nam, tình hình cũng không khả quan hơn khi ung thư phổi chỉ đứng sau ung thư gan về số ca mắc mới và là nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể cải thiện đáng kể tiên lượng sống sau 5 năm. Do đó, việc chẩn đoán sớm và chính xác bản chất của các tổn thương phổi dạng nốt là cực kỳ quan trọng. Để chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và quản lý, các hệ thống phân loại đã được phát triển, trong đó hệ thống Báo cáo và Dữ liệu Hình ảnh Phổi (Lung-RADS) của Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) được ứng dụng rộng rãi. Hệ thống này giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phổi phân tầng nguy cơ ác tính của tổn thương và đưa ra khuyến nghị theo dõi hoặc can thiệp phù hợp, đặc biệt với các tổn thương có nguy cơ cao được xếp vào nhóm Lung-RADS 4.

1.1. Các dạng tổn thương phổi thường gặp và ý nghĩa lâm sàng

Các tổn thương phổi dạng nốt được phân loại dựa trên đậm độ trên hình ảnh CT ngực thành ba nhóm chính: nốt đặc, nốt không đặc (còn gọi là hình ảnh kính mờ hay GGO), và nốt bán đặc (hỗn hợp cả thành phần đặc và kính mờ). Mỗi dạng tổn thương mang một ý nghĩa lâm sàng và nguy cơ ác tính khác nhau. Nốt đặc có thể là biểu hiện của cả tổn thương lành tính (u hạt, sẹo) và ác tính (carcinom phế quản). Trong khi đó, các nốt kính mờ và bán đặc, đặc biệt là khi tồn tại dai dẳng hoặc tăng kích thước, thường có nguy cơ cao là adenocarcinoma phổi tại chỗ hoặc xâm lấn tối thiểu. Việc xác định chính xác nguyên nhân đòi hỏi phải tổng hợp nhiều yếu tố. Các nguyên nhân ác tính hàng đầu bao gồm ung thư biểu mô phế quản nguyên phát, u carcinoid, và các tổn thương di căn từ cơ quan khác. Các nguyên nhân lành tính phổ biến bao gồm u hạt nhiễm trùng (như lao phổi), viêm phổi tổ chức hóa, và u mô thừa.

1.2. Giới thiệu hệ thống phân loại Lung RADS trong chẩn đoán

Hệ thống Lung-RADS được Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) phát triển nhằm chuẩn hóa việc báo cáo kết quả sàng lọc ung thư phổi bằng CT scan ngực liều thấp. Mục tiêu của hệ thống là giảm thiểu sự thay đổi trong diễn giải kết quả giữa các bác sĩ, phân tầng nguy cơ ác tính một cách nhất quán và cung cấp các khuyến nghị quản lý rõ ràng. Phân loại này chia các phát hiện thành các nhóm từ 0 đến 4. Lung-RADS 1 và 2 tương ứng với các phát hiện âm tính hoặc lành tính, có nguy cơ ác tính rất thấp (<1%) và chỉ cần theo dõi định kỳ hàng năm. Lung-RADS 3 chỉ các tổn thương có khả năng lành tính (nguy cơ 1-2%), cần theo dõi bằng CT liều thấp trong thời gian ngắn hơn (6 tháng). Nhóm Lung-RADS 4, được chia nhỏ thành 4A, 4B và 4X, bao gồm các tổn thương nghi ngờ ác tính (nguy cơ từ 5-15% đối với 4A và >15% đối với 4B, 4X), đòi hỏi các biện pháp chẩn đoán sâu hơn như chụp PET/CT hoặc sinh thiết phổi.

II. Thách thức lớn trong chẩn đoán tổn thương phổi dạng nốt

Việc chẩn đoán chính xác bản chất của một tổn thương phổi dạng nốt là một trong những thách thức lớn nhất trong chuyên ngành hô hấp và chẩn đoán hình ảnh. Khó khăn chính nằm ở sự chồng lấp về đặc điểm hình ảnh giữa các tổn thương lành tính và ác tính. Một nốt phổi có bờ tròn đều, vốn được cho là dấu hiệu của tổn thương lành tính, vẫn có thể là một khối u ác tính, đặc biệt là tổn thương di căn. Ngược lại, các tổn thương viêm mạn tính hoặc nhiễm trùng như lao phổi có thể có hình thái không đều, tua gai, tương tự như ung thư. Điều này dẫn đến một tình thế tiến thoái lưỡng nan cho các nhà lâm sàng: nếu can thiệp xâm lấn (như sinh thiết phổi) trên tất cả các nốt nghi ngờ, nhiều bệnh nhân có tổn thương lành tính sẽ phải chịu các thủ thuật không cần thiết và các nguy cơ đi kèm. Ngược lại, nếu chỉ theo dõi, có thể bỏ lỡ cơ hội chẩn đoán sớm ung thư phổi ở giai đoạn có thể chữa khỏi. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổi truyền thống như X-quang ngực có độ nhạy thấp, thường bỏ sót các nốt nhỏ. Mặc dù CT scan ngực có độ nhạy cao hơn nhiều, độ đặc hiệu của nó vẫn còn hạn chế trong việc phân biệt bản chất tổn thương. Chính vì những thách thức này, việc áp dụng các hệ thống phân loại chuẩn hóa như Lung-RADS và kết hợp đa mô thức chẩn đoán trở nên vô cùng cần thiết để tối ưu hóa việc quản lý người bệnh.

2.1. Phân biệt chính xác tổn thương phổi lành tính và ác tính

Khả năng phân biệt một nốt phổi lành tính và ác tính dựa trên hình ảnh đơn thuần là rất khó. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm đặc điểm của bệnh nhân (tuổi, tiền sử hút thuốc lá, tiền sử ung thư cá nhân hoặc gia đình) và đặc điểm của nốt (kích thước, hình thái, tốc độ phát triển). Nguy cơ ác tính tăng lên đáng kể ở người lớn tuổi, người hút thuốc lá nhiều và khi nốt phổi có kích thước lớn, bờ không đều hoặc tua gai, và có thời gian nhân đôi thể tích trong khoảng từ 20 đến 400 ngày. Các tổn thương có vôi hóa dạng bắp rang hoặc vôi hóa trung tâm lan tỏa thường là lành tính. Tuy nhiên, vôi hóa lệch tâm hoặc dạng chấm nhỏ rải rác lại là một dấu hiệu nghi ngờ ác tính. Sự phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dựa vào một đặc điểm đơn lẻ.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống

Phim X-quang ngực quy ước, dù là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay trong nhiều bệnh lý hô hấp, nhưng lại không đủ nhạy để phát hiện sớm ung thư phổi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng X-quang chỉ phát hiện được khoảng 25% các nốt phổi so với CT scan ngực. CT ngực, đặc biệt là CT scan ngực độ phân giải cao (HRCT), có ưu thế vượt trội trong việc phát hiện và mô tả đặc điểm các nốt phổi nhỏ. Tuy nhiên, độ nhạy cao của CT cũng dẫn đến việc phát hiện một lượng lớn các nốt phổi lành tính, gây ra tỷ lệ dương tính giả cao trong các chương trình sàng lọc. Điều này có thể dẫn đến lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân và gia tăng các thủ thuật xâm lấn. Các kỹ thuật khác như PET/CT có giá trị trong việc đánh giá hoạt động chuyển hóa của tổn thương nhưng cũng có thể cho kết quả dương tính giả với các tổn thương viêm hoặc nhiễm trùng.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm lâm sàng người bệnh tổn thương phổi

Đặc điểm lâm sàng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hướng chẩn đoán ban đầu và đánh giá nguy cơ ác tính của một tổn thương phổi. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp tổn thương phổi dạng nốt, đặc biệt ở giai đoạn sớm, thường không có triệu chứng và được phát hiện một cách tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT ngực vì một lý do khác. Khi các triệu chứng xuất hiện, chúng thường không đặc hiệu và có thể gặp trong nhiều bệnh lý hô hấp khác nhau. Các triệu chứng cơ năng hô hấp thường gặp nhất bao gồm ho khan hoặc ho có đờm kéo dài, khó thở, ho ra máu và đau ngực. Các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, sút cân không rõ nguyên nhân thường là dấu hiệu của bệnh ở giai đoạn tiến triển. Trong nghiên cứu của Tống Thị Khánh Hòa trên nhóm bệnh nhân có tổn thương phổi được phân loại Lung-RADS 4, ho là lý do vào viện phổ biến nhất, tiếp theo là các trường hợp không có triệu chứng được phát hiện tình cờ. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là tiền sử hút thuốc lá. Nguy cơ ung thư phổi tăng tỷ lệ thuận với số năm hút và số lượng thuốc hút mỗi ngày. Việc khai thác kỹ lưỡng tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ và đánh giá cẩn thận các triệu chứng thực thể lồng ngực là bước đầu tiên không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán.

3.1. Các triệu chứng cơ năng hô hấp và triệu chứng toàn thân

Các triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân có tổn thương phổi ác tính rất đa dạng. Ho là triệu chứng phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ từ 65% đến 68% các trường hợp, có thể là ho khan hoặc ho có đờm. Ho máu, dù chỉ với số lượng ít, là một dấu hiệu báo động cần được thăm dò kỹ lưỡng bằng nội soi phế quản. Khó thở thường xuất hiện khi khối u có kích thước lớn gây chèn ép, tắc nghẽn đường thở hoặc gây tràn dịch màng phổi. Các triệu chứng toàn thân như sút cân, chán ăn, mệt mỏi thường gợi ý bệnh đã ở giai đoạn muộn. Ngoài ra, các hội chứng cận ung thư liên quan đến nội tiết, thần kinh, huyết học cũng có thể là biểu hiện đầu tiên của bệnh.

3.2. Yếu tố nguy cơ Tiền sử hút thuốc và các bệnh lý nền

Hút thuốc lá được xác định là yếu tố nguy cơ chính, gây ra khoảng 87% các trường hợp ung thư phổi. Khói thuốc lá chứa hơn 60 chất gây ung thư. Nguy cơ mắc bệnh phụ thuộc vào tuổi bắt đầu hút, thời gian hút và số lượng bao-năm. Những người không hút thuốc nhưng thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc thụ động cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố khác bao gồm phơi nhiễm nghề nghiệp (amiăng), ô nhiễm không khí, và tiền sử mắc các bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc có sẹo cũ do lao phổi. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư phổi cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

IV. Hướng dẫn đọc hình ảnh CT ngực với tổn thương phổi Lung RADS 4

Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, đặc biệt là CT scan ngực độ phân giải cao (HRCT), là công cụ hình ảnh học then chốt trong việc đánh giá và phân loại các tổn thương phổi. Đối với các tổn thương được xếp vào nhóm Lung-RADS 4, việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm hình thái là cực kỳ quan trọng để đánh giá nguy cơ ác tính và hướng dẫn các bước xử trí tiếp theo. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ đánh giá một cách có hệ thống nhiều yếu tố của tổn thương. Kích thước là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng nhất; các tổn thương trong nhóm Lung-RADS 4A có kích thước từ 8mm đến dưới 15mm, trong khi nhóm 4B có kích thước từ 15mm trở lên. Đậm độ của tổn thương, bao gồm các dạng đặc, bán đặc, hay hình ảnh kính mờ (GGO), cũng cung cấp thông tin giá trị. Các tổn thương bán đặc có thành phần đặc trên 8mm được xếp vào nhóm 4B do nguy cơ ác tính cao. Đường bờ của nốt là một dấu hiệu hình thái quan trọng khác. Bờ tua gai hoặc có nhiều thùy múi là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ đến khả năng ác tính và có thể xếp tổn thương vào nhóm Lung-RADS 4X, bất kể kích thước. Ngoài ra, các dấu hiệu phụ như sự co kéo màng phổi, dấu hiệu cây phế quản khí bên trong, và sự hiện diện của hạch trung thất phì đại cũng cần được xem xét cẩn thận để có một đánh giá toàn diện.

4.1. Đặc điểm hình thái tổn thương Kích thước đậm độ và đường bờ

Phân tích hình thái tổn thương trên CT là nền tảng của phân loại Lung-RADS. Kích thước nốt được đo bằng giá trị trung bình của trục dài và trục ngắn. Nguy cơ ác tính tăng theo kích thước. Về đậm độ, các nốt đặc hoàn toàn (đông đặc phổi) cần được phân biệt với các nốt bán đặc và kính mờ. Một nốt bán đặc có thành phần đặc tăng kích thước theo thời gian là một dấu hiệu rất đáng lo ngại. Đường bờ là một trong những yếu tố dự báo ác tính mạnh nhất. Bờ trơn láng thường gợi ý tổn thương lành tính, trong khi bờ đa cung, không đều, và đặc biệt là bờ tua gai (spiculated border) có liên quan chặt chẽ với ung thư phổi nguyên phát. Những tua gai này được cho là tương ứng với sự xâm lấn của tế bào ung thư vào mô kẽ xung quanh.

4.2. Các dấu hiệu ác tính Co kéo màng phổi và hạch vùng đi kèm

Ngoài các đặc điểm nội tại của nốt, các dấu hiệu xung quanh cũng cung cấp thông tin quan trọng. Sự co kéo của màng phổi lân cận hoặc các rãnh liên thùy về phía tổn thương là một dấu hiệu gợi ý ác tính, phản ánh bản chất xơ hóa và xâm lấn của khối u. Dấu hiệu cây phế quản khí (air bronchogram) bên trong một nốt đặc có thể gặp trong adenocarcinoma phổi thể lepidic. Cuối cùng, việc đánh giá hạch vùng là không thể thiếu. Sự hiện diện của các hạch trung thất hoặc hạch rốn phổi có đường kính trục ngắn trên 10mm, hình tròn, mất cấu trúc rốn mỡ là dấu hiệu nghi ngờ di căn và ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại TNM ung thư phổi và kế hoạch điều trị.

V. Giải mã kết quả mô bệnh học và vai trò của sinh thiết phổi

Chẩn đoán giải phẫu bệnh phổi được coi là “tiêu chuẩn vàng” để xác định bản chất của một tổn thương phổi. Trong khi các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học cung cấp những bằng chứng quan trọng để ước tính nguy cơ ác tính, chẩn đoán xác định chỉ có thể được thiết lập thông qua việc phân tích mẫu mô hoặc tế bào từ tổn thương. Đối với các nốt phổi được phân loại Lung-RADS 4, việc lấy mẫu bệnh phẩm là bước tiếp theo thường được chỉ định. Có nhiều phương pháp để thực hiện việc này, lựa chọn phụ thuộc vào vị trí, kích thước của tổn thương và tình trạng chung của bệnh nhân. Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CT là kỹ thuật phổ biến và hiệu quả cho các tổn thương ở ngoại vi. Đối với các tổn thương ở trung tâm hoặc gần đường thở lớn, nội soi phế quản cho phép thực hiện sinh thiết trực tiếp, chải rửa phế quản để lấy tế bào (tế bào học trong dịch rửa phế quản), hoặc sinh thiết xuyên vách phế quản. Trong một số trường hợp, phẫu thuật cắt bỏ tổn thương vừa có giá trị chẩn đoán, vừa là phương pháp điều trị triệt để. Mẫu bệnh phẩm sau khi được lấy sẽ được các nhà giải phẫu bệnh xử lý và phân tích để xác định loại tế bào, mức độ biệt hóa và các đặc điểm phân tử khác thông qua các kỹ thuật như hóa mô miễn dịch.

5.1. Các phương pháp sinh thiết phổi trong chẩn đoán xác định

Sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) dưới hướng dẫn của CT là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu hiệu quả cao để chẩn đoán các nốt ngoại vi. Tỷ lệ chẩn đoán chính xác của phương pháp này rất cao, nhưng có thể đi kèm với các biến chứng như tràn khí màng phổi hoặc chảy máu. Nội soi phế quản ống mềm là phương pháp ưu tiên cho các tổn thương trung tâm. Các kỹ thuật tiên tiến như nội soi phế quản siêu âm (EBUS) có thể giúp sinh thiết các hạch trung thất mà không cần phẫu thuật. Khi các phương pháp ít xâm lấn hơn không thể thực hiện hoặc cho kết quả âm tính giả, phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) có thể được chỉ định để cắt trọn tổn thương, mang lại chẩn đoán chính xác nhất.

5.2. Các type mô bệnh học thường gặp Adenocarcinoma và viêm phổi kẽ

Kết quả giải phẫu bệnh phổi của các tổn thương Lung-RADS 4 rất đa dạng. Trong các tổn thương ác tính, adenocarcinoma phổi (ung thư biểu mô tuyến) là loại phổ biến nhất, tiếp theo là ung thư biểu mô tế bào vảy và các loại khác. Các tổn thương lành tính thường gặp bao gồm tổn thương viêm mạn tính không đặc hiệu, u hạt do lao phổi, viêm phổi kẽ tổ chức hóa (OP), và hamartoma (u mô thừa). Việc phân tích mô bệnh học không chỉ phân biệt lành/ác mà còn cung cấp thông tin chi tiết về phân loại phụ của ung thư. Ví dụ, adenocarcinoma phổi được chia thành các thể như lepidic, nang, nhú, đặc, giúp tiên lượng và định hướng điều trị. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch và xét nghiệm đột biến gen (EGFR, ALK) trên mẫu mô là bắt buộc để lựa chọn các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích.

VI. Đối chiếu lâm sàng hình ảnh với kết quả giải phẫu bệnh

Mục tiêu cuối cùng của quá trình chẩn đoán là đối chiếu các dữ liệu lâm sàng, kết quả chẩn đoán hình ảnh phổi, và phân loại Lung-RADS với kết quả giải phẫu bệnh phổi cuối cùng. Sự đối chiếu này không chỉ giúp xác định giá trị tiên đoán của các công cụ chẩn đoán mà còn rút ra những kinh nghiệm quý báu cho thực hành lâm sàng. Nghiên cứu trên các bệnh nhân có tổn thương Lung-RADS 4 đã chứng minh một mối tương quan chặt chẽ giữa các đặc điểm hình ảnh nghi ngờ và chẩn đoán ác tính. Các nốt có kích thước lớn hơn, đặc biệt là trên 15mm (Lung-RADS 4B), hoặc có bờ tua gai (Lung-RADS 4X) có tỷ lệ ác tính cao hơn đáng kể so với các nốt nhỏ hơn và có bờ đều hơn. Kết quả nghiên cứu của Tống Thị Khánh Hòa cho thấy trong nhóm Lung-RADS 4, tỷ lệ tổn thương ác tính là rất cao, khẳng định giá trị của hệ thống phân loại này trong việc xác định nhóm bệnh nhân cần can thiệp chẩn đoán tích cực. Adenocarcinoma phổi là loại mô bệnh học ác tính phổ biến nhất được tìm thấy. Việc đối chiếu này cũng cho thấy một tỷ lệ nhất định các tổn thương Lung-RADS 4 là lành tính, thường gặp nhất là các tổn thương viêm mạn tính và lao phổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có được chẩn đoán mô bệnh học để tránh điều trị quá mức.

6.1. Mối tương quan giữa kích thước nốt phổi và nguy cơ ác tính

Kích thước là một trong những yếu tố dự báo độc lập và mạnh mẽ nhất về nguy cơ ác tính. Dữ liệu từ các nghiên cứu lớn, bao gồm cả nghiên cứu được phân tích, đều cho thấy một mối tương quan thuận rõ rệt: nốt càng lớn, xác suất là ung thư càng cao. Cụ thể, các nốt được xếp vào nhóm Lung-RADS 4B (>15mm) và 4X có tỷ lệ ác tính cao hơn hẳn so với nhóm 4A (8-15mm). Sự tương quan này là cơ sở để hệ thống Lung-RADS và các hướng dẫn khác sử dụng ngưỡng kích thước để quyết định chiến lược theo dõi hay can thiệp. Một nốt đặc có kích thước trên 8mm đã được xem là cần phải theo dõi sát hoặc cân nhắc sinh thiết.

6.2. Giá trị dự báo của phân loại Lung RADS 4 trong thực tiễn

Các kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế đã khẳng định giá trị dự báo dương tính cao của phân loại Lung-RADS 4. Việc áp dụng hệ thống này giúp sàng lọc và xác định một cách hiệu quả nhóm bệnh nhân có nguy cơ ung thư phổi cao, từ đó tập trung các nguồn lực chẩn đoán xâm lấn vào nhóm này. Điều này giúp tăng tỷ lệ phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm và đồng thời giảm tỷ lệ sinh thiết phổi không cần thiết ở những bệnh nhân có tổn thương nguy cơ thấp (Lung-RADS 1, 2). Do đó, Lung-RADS 4 không chỉ là một công cụ phân loại hình ảnh mà còn là một hướng dẫn lâm sàng quan trọng, giúp tối ưu hóa quy trình quản lý các tổn thương phổi dạng nốt trong thực hành hàng ngày.

07/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÓNG Ql AN TÀI LIỆV 1. Tổng quan về các tốn thương (lạng nốt ó phối 1. Các dụng tốn thương nốt ỡphoi: Các tôn thương dạng u ờ phôi luôn được các nhà lãm sàng quan tàm. Các tốn thương dạng u có the xcp loại là nốt hay khối tủy theo kích thước cùa tổn thương.

Nốt ờ phối là nhùng tốn thương có dường kinh nho hơn 3cm dược bao bọc xung quanli bin nhu mò phôi lành không có xẹp phôi hay hạch to. Nhũng tốn thương có kích thước lớn hơn được gọi là các khối ớ phôi. Nhùng khối ớ phối có nguy cơ ác tinh cao cần tích cực chân đoán ban chất tôn thương và xem xét khá nâng phẫu thuật ”. Các nốt ớ phôi thường kỉiôug cỏ triệu chứng, vò tinh phát hiện ra nhờ các lý do khác.

Một số ít trường họp có triệu chúng tại chỏ (110 hoặc ho máu), hay có cãc triệu chứng toàn thân (mệt moi. Ban chắt cãc nổt ờ phôi rất khác nhau, có thê lành tinh hoặc ác tinh. Với các tốn thương lành tinh gặp den 80% lã càc u hạt đo nhiễm trừng, 10% u mỡ vã 10% còn lội lã các tòn thương hiếm khác như u hạt không do nhiễm trùng và cãc u lành tinh khác, ó bệnh nhân dưới 35 tuổi, các nốt đơn dộc phần lớn lãnh tinh. Nguy cơ mắc ung thư tảng dan cho dền tuổi 65.

ơ tuồi 65 hơn 2/3 các trường hợp not ơ phôi cỏ nguy cơ ác tinh. Hầu hết các trường hợp ãc tinh lã ung thư phe quân nguyên phát. Khoang 30% còn lụi do các di cân ung thu biêu mô tuyến từ các cơ quan khảc ngoài phổi như vũ. luyến tiền liệt, đại tràng ***.

Mặc dù việc chần đoản xác định dôi hoi phai có kết qua giãi phẫu bệnh, nhưng tiền sư bệnh cùng rất hửu ích giúp cho nhà lâm sàng định hướng khả nàng ung thư. Trong sỗ rắt nhiều câc yếu tố nguy cơ thi các yểu tố về tuổi, lien sứ hút thuốc, ho máu. kích thước vã tinh chất bờ tốn thương trên TMT ufk bjr K)C V M w 4 phim chụp CLVT và tiền sir mắc các bệnh ác tinh là những yếu tố rất quan trọng, bên cạnh đỏ phái kê đến tiền sứ tiếp xúc với các chất gây ung thư. hay sóng ờ nhùng vùng dịch tề cỏ nhiễm nấm phôi và tiền sư mắc các bệnh phối khác trước đỏ 36 1.

Các nguyên nhàn nốt phối Bang 1.Nguyên nhân cua nốt phối23 Loại nguyên Bệnh thực thế nhân - Ung thư biéu mó phe quan phối nguyên phát (ung thư biêu mò tuyến, ung thư tuyến thê lepidic. ung thư biêu mỏ tề bào váy. ung thư thần kinh nội tiết tip té bào nho. ung thư biêu mô te bào Ư ác tinh lớn) - Lymphoma, carcinoid, sarcoma phôi nguyên phát, plasmacytoma - Di cân phối (Đại tràng, vú.

thận, đầu cô. lể bào mầm. tuyến giáp, u hắc tố.) u lãnh linh u mỏ thừa, u sụn lành tính, u xơ. u cơ trơn - Ư hạt (Lao.

u hạt Wegener, nhiễm trũng cơ hội Nhiễm trùng - Viêm phôi tròn, áp xe. viêm phôi khu trú tỏ chức hóa hoặc viêm - Xơ sẹo. nốt hoại lư trong viêm khớp dạng thẳp Phình dộng mạch phôi, giàn tình mạch phôi, dị dạng dộng Mạch máu tình mạch phối, nhồi máu phối, tụ máu. Bam sinh Bấl san phe quan, u nang phế quan, phôi biệt lụp Khác lỉạch bạch huyct phối, xẹp phoi tròn, nút nhầy, sẹo xơ.

TMT ufk bjr K)C V M hặr 5 Nguyên nhân cua nốt là rất da dụng, có thê lành tinh hay ác tinh. Tnrớc một tốn thương dạng nốt trên X quang phối, việc dầu tiên là phái khăng định nốt tôn thương có nguồn gốc từ nhu mỏ phôi, không phái lã một nôt màng phôi, trung thất hay thành ngực, nguyên nhân ác tinh hay gập nhất cùa u là ung thư biêu mô phế quan phôi nguyên phát, trong dó ung thư biêu mô tuyến là loại hay gập nhất còn ung thư biêu mô te bào nho hiếm hơn. Trong các u lành tinh. 80% là các u hạt nhiêm khuân (granuloma), 10% là u mô thừa (teratoma) vả 10% còn lại là do các nguyên nhàn khác 1.

Tong quan về ung thư phot ỉ. Dịch tễ học ung thư phôi Tinh hình ung thư phối trên thề giới Cãc đặc diem làm sàng cua UTP được Laeimec (1781-1826). một bác sỳ người Pháp mò tà lẩn dầu tiên trong y vãn vảo nảm 1805. Hem 100 năm sau (1912), Adler, đà ghi nhận dược 375 trường hụp ƯTP.

Bão cáo vè ung thư GLOBOCAN2020 do Cơ quan nghiên cứu Ung thư Quốc te phát hànlì (IARC) cua Tó chức Y tế Tile giới cho thắy ung thư phôi đã trờ thành nguyên nhân hãng dầu tư vong do ung thư ơ nam giới và tý lệ tư vong ở nừ giới chi đủng sau ưng thư vù. chiếm gần 25% tống sổ ca tứ vong do ung thư. trên toàn thề giói có 2.21 triệu ca UTP mới mầc và 1.8 triệu ca tư vong bơi UTP. Ty lệ sống sót sau 5 nảm giam dáng kê so VỚI chân đoán ơ giai đoạn I và giai đoạn 4 (6S%-92%).1% nam giới vã phụ nữ sè được chân đoán mắc ƯTP trong cuộc dời họ (dựa trẽn dừ liêu 2016- 2018)w.

ước tinh nâm 2022 khoang 236.740 người sè được chấn doãn ƯTP.000 người được chân đoán UTP vào một thời điềm trong cuộc dm hụ và gần 130.000 người bị tứ vong vi UTP mồi năm ‘°. Wrt>Wh)CVW.»)r 6 Tình hình ung thư phổi tại l iệt Nam Hiện nay dà có nhùng số liệu ghi nhân về ung thư tương đối chinh xác vã dại diện cho tinh hĩnh ung thư cua ca nước. Theo sô liệu vê tý lệ ung thư ớ Hà Nội và Thành phó Hỗ Chi Minh giai doạn từ năm 1995-1996. từ dó ước tinh chung tý lộ tnảc ung thư ờ Việt Nam năm 2000.

nam giới cỏ khoang 32.786 người, chiếm tý lệ 81. dửng hãng dầu ờ nam giới11. Theo IASLC (các hiệp hội quốc tề về UTP) còng bỗ. năm 2020 Việt Nam có thêm 26.262 ca mắc mới ung thư phôi và 23.797 ca tứ vong (chiếm 19% trong số các nguyên nhân ung thư gây tư vong), xếp thứ 2 sau ung thư gan.

trên 75% bệnh nhân ung thư phôi tại nước ta được phát hiện khi bệnh dà ơ giai đoạn muộn, gây khó khăn vã tốn kém cho điều trị. thời gian sồng thêm không nhiều. Bệnh gồm 2 loại: Ung thư phối tế bão nhó (chiếm 15-20%) và ung thư phối không phái tể bào nhỏ (chiếm 80-85%). trong dó ung thư phôi te bào nhò là the ác tính hơn.

Kha nàng sống thèm 5 năm với ung thư phôi te bão nho chi khoáng 6%. ung thư phôi tề bão lớn khoang 18% 12. Các nguyên nhân gây ung thư phôi: Cho đen nay. người ta đã xác định được nhiều nguyên nhãn gây UTP.

trong đó thi hút thuốc lá là một trong những nguyên nhản phổ biến nhất. Thuốc lá và ung thư phối: Thuổc lã chửa hơn 4.000 loại hoạt chất, trong dó 200 loại cõ hại cho sire khoe, khoang hơn 60 chất chửa vòng Hydrocarbon thơm như 3-4 Benzopyren. các dần xuất Hydrocarbon da vòng có khi Nito, Aldchyt. Ceton có tinh gây UTP ’.

Hút thuốc lá dược coi lã yếu tồ nguy cơ chinh gáy UTP. khoáng 90% trong số 660.000 ca được chân đoán UTP trẽn the giới có hút thuốc lã. Khoang 87% ƯTP dược nghĩ lã do hút thuốc lã hoặc phơi nhiễm khói thuốc lá thụ dộng.Mức độ tâng nguy cơ phụ thuộc vào tuồi: tuồi bắt dầu hút thuốc TMT ufk bjr K)C V M hặr 7 (hút câng sớm nguy cơ càng cao), số bao-nãm (câng lớn. nguy cơ càng cao), thời gian hút càng dài (nguy cơ câng cao), hút thuốc nguy cơ ƯTP cao gẩp 10 lần so với người không hủtl.

những người hút thuốc lá 01 bao/ngày trong 40 nãm có nguy cơ ƯTP cao hơn người hút 20bao/nàm trong 20 năm. Các nghiên cứu cùng chi ra răng, ngay ca những người không trực tiếp hút thuốc lá nhưng thưởng xuyên tiếp xúc với người hút thuốc lã thụ dộng cũng có nguy cơ UTP rất cao 15. KhoAnQ thói gtan trỏ 20 nam QlOa tMu thợ thuốc 14 VÀ ung th»r phôi Bicu dồ Ll:Tmrng quan giữa hút thuốc và ung thư phổi ở naifI gf’tii Hoa Kỳ!' Các nguyên nhàn khác: Một loạt các nguyên nhãn khác đà dược xác định là nguyên nhân gày ƯTP. bao gồm ỏ nhiễm không khi do hơi dốt ớ gia dinh, xi nghệp.

hơi xá ra từ các động cơ các bức xạ ion hóa. phơi nhiễm nghề nghiệp (amiant). virus, chc độ ân. liền sử mắc các bệnh phế quản phôi (sẹo cù cua cãc tốn thương phôi, nhiều trường hụp UTP phát hiện trẽn sẹo lao phối15).

có bất (hường VC gen p53 cùng được phát hiện có vai trò trong bệnh sinh UTP 16•. Các triệu chứng làtn sàng cua ung thư phái Các triệu chúngphề quân 1 lo: Là dầu hiệu thường gập nhất chiêm tỳ lộ 65% ten 68% !8 W. ho khan tiếng một hoặc ho thành con. Ho là do kích thích các receptor nội phế quản do u chèn ẽp hoặc do tinh trạng viêm.

Khạc đởm: Khạc dòm trong. ít một hoặc dòm mu. có thê kèm theo sốt trong những trường hợp ƯTP cô viêm mu phe quán, viêm phôi do tắc nghẽn phế quán. Ho máu: Thường sồ lượng it.

lần với đòm thành dạng dây máu đõ hoặc hoi đen. ho máu có đuôi khái huyct hoặc dôi khi chi khi khạc đơn thuần máu. Đây là dấu hiệu báo dộng, phải soi phế quan vã làm các thám dò khác đe tim UTP. Nếu soi phế quán ồng mềm binh thường cùng cần tiếp tục theo dỏi trong nhửng tháng tiếp theo, nhất là người có hút thuốc lá hoặc có các yếu tồ nguy cơ khác.

Tý lệ gặp từ 2O%-41% số trường hợp 19 :o. Khỏ thớ: Thường tảng dần. Các nguyên nhãn gây khó thờ ỡ BN UTP bao gồm: gây tẳc nghèn khi quản, phe quân góc. tràn dịch màng tim.

hoặc ờ Bn có COPD kèm theo. ĩỉội ch teng nhiễm trùng phế quàn-phối: Viêm phối. Abces phối có the xuất hiện sau chồ hẹp phế quân do u; Ư chèn ép khi quan phe quan gây ử dọng dòm. làm tảng kha năng nhiễm trùng.

Nhùng BN bị nhiễm trùng phế quân phôi cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ