Tài liệu: Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị nhiễm giun lươn

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị nhiễm giun lươn ở bẹnh viện đại học y hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2023

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh nhiễm giun lươn Strongyloides stercoralis

Nhiễm giun lươn, gây ra bởi ký sinh trùng Strongyloides stercoralis, là một bệnh lý phổ biến tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam. Theo ước tính, có khoảng 370 triệu người trên toàn cầu bị nhiễm, với tỷ lệ cao nhất tập trung ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tại bệnh viện lớn cho thấy tỷ lệ dương tính qua xét nghiệm huyết thanh dao động từ 20% đến 42.4%, phản ánh gánh nặng bệnh tật đáng kể. Điểm khác biệt cốt lõi của bệnh giun lươn so với các loại giun đường ruột khác là khả năng tự nhiễm độc đáo. Ấu trùng có thể hoàn thành toàn bộ vòng đời bên trong cơ thể người, dẫn đến tình trạng nhiễm mạn tính kéo dài hàng chục năm mà không cần tái nhiễm từ môi trường bên ngoài. Quá trình tự nhiễm này diễn ra khi ấu trùng dạng rhabditiform phát triển thành dạng filariform có khả năng lây nhiễm ngay trong lòng ruột hoặc vùng da quanh hậu môn, sau đó xâm nhập trở lại vào tuần hoàn. Phần lớn các trường hợp nhiễm mạn tính không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ biểu hiện các dấu hiệu không đặc hiệu ở da, tiêu hóa, hô hấp, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn và thường bị bỏ sót. Tuy nhiên, trên cơ địa bệnh nhân suy giảm miễn dịch, đặc biệt là những người sử dụng corticoid kéo dài, quá trình tự nhiễm mất kiểm soát có thể bùng phát thành hội chứng tăng nhiễm giun lươn hoặc giun lươn lan tỏa, với tỷ lệ tử vong rất cao, có thể lên đến 87%.

1.1. Đặc điểm sinh học của ký sinh trùng Strongyloides stercoralis

Strongyloides stercoralis có vòng đời phức tạp, bao gồm cả chu kỳ sống tự do ngoài môi trường và chu kỳ ký sinh trong cơ thể vật chủ. Giun cái trưởng thành ký sinh trong niêm mạc ruột non, có thể đẻ trứng theo hình thức đơn tính. Trứng nở nhanh thành ấu trùng dạng rhabditiform. Các ấu trùng này có thể được đào thải ra ngoài theo phân để tiếp tục chu kỳ sống tự do, hoặc biến đổi thành ấu trùng dạng filariform ngay trong ruột, gây ra hiện tượng tự nhiễm. Chính cơ chế này giúp giun lươn tồn tại dai dẳng trong cơ thể người trong nhiều năm, là một thách thức lớn trong việc điều trị dứt điểm.

1.2. Vấn đề tái nhiễm và nguy cơ trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch

Hiện tượng tái nhiễm giun lươn nội sinh là yếu tố then chốt làm cho bệnh trở nên nguy hiểm. Ở người có hệ miễn dịch khỏe mạnh, đáp ứng miễn dịch tế bào, đặc biệt là vai trò của tế bào T giúp đỡ type 2 (Th2) và tăng bạch cầu ái toan (BCAT), giúp kiểm soát số lượng ấu trùng ở mức thấp. Tuy nhiên, ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch (do dùng corticoid, hóa trị ung thư, nhiễm HTLV-1), sự kiểm soát này bị phá vỡ. Hàng triệu ấu trùng sẽ phát triển không kiểm soát, xâm nhập vào máu và lan đến các cơ quan khác như phổi, não, gan, gây ra các biến chứng nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng.

II. Thách thức chẩn đoán Triệu chứng nhiễm giun lươn đa dạng

Việc chẩn đoán bệnh giun lươn gặp nhiều thách thức do các biểu hiện lâm sàng rất đa dạng và không đặc hiệu. Ở thể nhiễm mạn tính, các triệu chứng thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các triệu chứng nhiễm giun lươn phổ biến nhất liên quan đến đường tiêu hóa, bao gồm đau bụng âm ỉ vùng thượng vị, đầy hơi, buồn nôn, tiêu chảy xen kẽ táo bón. Các biểu hiện ngoài da như ban ngứa, đặc biệt là dấu hiệu "ban ấu trùng di chuyển" (larva currens) là một gợi ý quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện. Khi ấu trùng di chuyển qua phổi trong chu kỳ tái nhiễm, bệnh nhân có thể xuất hiện ho khan, khó thở, tương tự hội chứng Loeffler. Do tính không đặc hiệu này, nhiều ca bệnh lâm sàng bị bỏ sót cho đến khi bệnh tiến triển nặng. Đặc biệt, trong bối cảnh hội chứng tăng nhiễm giun lươn, các triệu chứng trở nên rầm rộ và nghiêm trọng hơn, bao gồm tắc ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm phổi nặng, viêm màng não mủ do vi khuẩn đường ruột theo ấu trùng xâm nhập vào máu. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ, là cực kỳ quan trọng để có hướng xử trí kịp thời.

2.1. Các biểu hiện tiêu hóa do giun lươn thường gặp

Các biểu hiện tiêu hóa do giun lươn là phổ biến nhất. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội trên 40 bệnh nhân cho thấy 65% có triệu chứng đau bụng, chủ yếu là đau âm ỉ vùng thượng vị. Tiêu chảy được ghi nhận ở 47.5% trường hợp. Tình trạng viêm niêm mạc ruột mạn tính có thể dẫn đến hội chứng kém hấp thu, sụt cân và suy kiệt. Hình ảnh nội soi có thể phát hiện các tổn thương không đặc hiệu như viêm phù nề, sung huyết, trợt loét ở tá tràng và hang vị dạ dày, đôi khi có các nốt trắng vàng gợi ý thâm nhiễm bạch cầu ái toan. Trong các trường hợp nặng, có thể gặp xuất huyết tiêu hóa hoặc tắc ruột.

2.2. Biểu hiện ngoài da và tại các cơ quan khác của bệnh giun lươn

Các biểu hiện ngoài da giun lươn bao gồm mày đay, ngứa và tổn thương đặc hiệu larva currens – một đường ban đỏ ngoằn ngoèo, di chuyển nhanh (5-10 cm/giờ). Trong giun lươn lan tỏa, ấu trùng có thể đến hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não, áp xe não; đến phổi gây xuất huyết phế nang, suy hô hấp cấp. Sự di chuyển của ấu trùng qua thành ruột cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn Gram âm xâm nhập vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm trùng, làm cho bệnh cảnh lâm sàng càng thêm phức tạp.

III. Phân tích đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng nhiễm giun lươn

Một nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về đặc điểm của bệnh nhân nhiễm giun lươn tại Việt Nam. Nghiên cứu trên 40 bệnh nhân cho thấy độ tuổi trung bình là 63.2 tuổi, với 60% là nam giới. Đáng chú ý, 32.5% bệnh nhân có tiền sử sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, chủ yếu là corticoid để điều trị các bệnh lý nền như bệnh khớp. Về mặt lâm sàng, đau bụng (65%) và tiêu chảy (47.5%) là các triệu chứng tiêu hóa nổi bật. Về cận lâm sàng, một phát hiện quan trọng là tình trạng tăng bạch cầu ái toan (BCAT) trong máu, xuất hiện ở 72.5% bệnh nhân. Đây là một dấu hiệu huyết học gợi ý quan trọng, cần được chú ý ở những bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa không rõ ràng. Bên cạnh đó, các bất thường sinh hóa khác cũng thường gặp, bao gồm giảm albumin máu (72.5%) và hạ natri máu (62.5%), phản ánh tình trạng viêm mạn tính và rối loạn hấp thu do ký sinh trùng gây ra. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp cả triệu chứng lâm sàng và các dấu hiệu cận lâm sàng để định hướng chẩn đoán sớm bệnh giun lươn, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi và có bệnh nền.

3.1. Dấu hiệu tăng bạch cầu ái toan trong máu và ý nghĩa

Hiện tượng tăng bạch cầu ái toan là một phản ứng miễn dịch đặc trưng của cơ thể đối với nhiễm ký sinh trùng. Trong nghiên cứu, 72.5% bệnh nhân có chỉ số BCAT máu ngoại vi trên 0.5 G/L. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là ở nhóm bệnh nhân có tiền sử dùng thuốc ức chế miễn dịch, tỷ lệ tăng BCAT và mức độ tăng có xu hướng thấp hơn so với nhóm không sử dụng. Điều này cho thấy ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chỉ số BCAT có thể không tăng, gây khó khăn cho chẩn đoán nếu chỉ dựa vào dấu hiệu này.

3.2. Bất thường sinh hóa và hình ảnh học trong ca bệnh lâm sàng

Ngoài các xét nghiệm huyết học, các bất thường sinh hóa như giảm albumin và hạ natri máu cũng là những phát hiện phổ biến. Về chẩn đoán hình ảnh, 50% bệnh nhân có tổn thương trên phim chụp ngực (dày tổ chức kẽ, thâm nhiễm) và 65% có bất thường trên hình ảnh bụng (dày thành ruột, thâm nhiễm mỡ). Nội soi đường tiêu hóa thường cho thấy hình ảnh viêm sung huyết, phù nề, trợt loét không đặc hiệu ở dạ dày và tá tràng. Những dữ liệu này cung cấp thêm bằng chứng hỗ trợ cho chẩn đoán nhiễm Strongyloides.

IV. Phương pháp chẩn đoán nhiễm giun lươn Từ soi phân đến ELISA

Chẩn đoán xác định bệnh giun lươn đòi hỏi phải có bằng chứng về sự hiện diện của ký sinh trùng. Tuy nhiên, việc này không hề đơn giản. Phương pháp kinh điển là soi phân tìm ấu trùng, nhưng độ nhạy rất thấp, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm mạn tính do ấu trùng được đào thải với số lượng ít và không liên tục. Một nghiên cứu chỉ ra rằng độ nhạy của việc soi một mẫu phân chỉ dưới 30%. Các kỹ thuật tập trung như phương pháp Baermann hay nuôi cấy có độ nhạy cao hơn nhưng lại phức tạp và tốn thời gian, không phù hợp cho chẩn đoán nhanh. Do đó, các phương pháp miễn dịch đã trở thành công cụ chủ lực. Xét nghiệm huyết thanh học, đặc biệt là chẩn đoán huyết thanh ELISA tìm kháng thể IgG kháng S. stercoralis, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, lên tới hơn 95%. Trong nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, có đến 38/40 bệnh nhân (95%) cho kết quả ELISA dương tính, trong khi chỉ 15/40 bệnh nhân (37.5%) tìm thấy ấu trùng trong phân. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của xét nghiệm giun lươn bằng ELISA trong sàng lọc và chẩn đoán, đặc biệt là ở những ca bệnh nghi ngờ nhưng soi phân âm tính.

4.1. Hạn chế của phương pháp soi phân tìm ấu trùng giun lươn

Phương pháp soi phân tìm ấu trùng trực tiếp hoặc tập trung tuy là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán nhưng độ nhạy thấp. Để tăng khả năng phát hiện, cần phải xét nghiệm nhiều mẫu phân vào các thời điểm khác nhau, điều này không thực tế trong thực hành lâm sàng. Hơn nữa, các kỹ thuật nuôi cấy tuy nhạy hơn nhưng tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên phòng xét nghiệm. Do đó, phương pháp này thường chỉ được sử dụng trong các bối cảnh nghiên cứu chuyên sâu.

4.2. Vai trò quyết định của chẩn đoán huyết thanh ELISA

Xét nghiệm chẩn đoán huyết thanh ELISA đã cách mạng hóa việc chẩn đoán nhiễm giun lươn. Với độ nhạy cao, xét nghiệm này có thể phát hiện cả những trường hợp nhiễm mạn tính, số lượng ký sinh trùng thấp. Nghiên cứu cho thấy nhóm bệnh nhân tìm thấy ấu trùng trong phân có giá trị mật độ quang (OD) của phản ứng ELISA cao hơn đáng kể so với nhóm không tìm thấy. Tuy nhiên, một hạn chế của ELISA là không phân biệt được nhiễm trùng đang hoạt động hay đã khỏi, do kháng thể có thể tồn tại trong nhiều tháng sau khi điều trị thành công.

V. Kết quả điều trị giun lươn bằng Ivermectin và Albendazole

Việc điều trị giun lươn cần được tiến hành cho tất cả các trường hợp được chẩn đoán, kể cả khi không có triệu chứng, nhằm ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành thể nặng. Thuốc Ivermectin hiện được coi là lựa chọn hàng đầu trong phác đồ điều trị giun lươn không biến chứng, với liều 0.2 mg/kg/ngày trong 1-2 ngày. Thuốc Albendazole (400 mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày) là một lựa chọn thay thế hoặc được sử dụng phối hợp trong các trường hợp nặng. Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cho thấy các phác đồ này mang lại hiệu quả cải thiện lâm sàng tốt. Sau điều trị, các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy giảm đáng kể. Các chỉ số cận lâm sàng như số lượng bạch cầu ái toan và nồng độ albumin trong máu cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đánh giá đáp ứng điều trị cần dựa trên sự kết hợp giữa cải thiện lâm sàng và các xét nghiệm theo dõi, bao gồm cả xét nghiệm lại phân và nồng độ kháng thể ELISA sau 6-12 tháng. Mặc dù các phác đồ hiện tại có hiệu quả, vẫn có báo cáo về các trường hợp thất bại điều trị, gợi ý cần có các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa phác đồ, đặc biệt cho thể giun lươn lan tỏa.

5.1. Phác đồ điều trị giun lươn cập nhật và hiệu quả

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và CDC Hoa Kỳ đều khuyến cáo thuốc Ivermectin là lựa chọn ưu tiên. Đối với hội chứng tăng nhiễm giun lươn, phác đồ điều trị cần tích cực hơn, có thể kéo dài Ivermectin cho đến khi xét nghiệm phân và đờm âm tính trong 2 tuần liên tiếp. Việc phối hợp Ivermectin và thuốc Albendazole đang được xem xét như một liệu pháp tiềm năng để tăng hiệu quả diệt trừ ký sinh trùng, đặc biệt là tác động lên cả giun trưởng thành và ấu trùng.

5.2. Đánh giá đáp ứng và theo dõi sau khi điều trị bệnh giun lươn

Việc đánh giá diệt trừ ký sinh trùng hoàn toàn là rất khó khăn. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, bệnh nhân cần được theo dõi tại các thời điểm 1 tháng và 12 tháng sau điều trị. Việc theo dõi bao gồm đánh giá lại các triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm công thức máu để xem sự thay đổi của bạch cầu ái toan, và xét nghiệm soi phân tìm ấu trùng. Theo dõi nồng độ kháng thể bằng ELISA cũng là một công cụ hữu ích; sự sụt giảm đáng kể nồng độ kháng thể sau 6-12 tháng là một dấu hiệu tốt cho thấy điều trị thành công.

07/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÒNG QUAN' 1. Sinh lý bệnh nbiễm giun lươn 1. Dực điềm sinh học của Strongyloides stercornlis ỉ. Dặc điểm hình thái9 • Giun lươn trương thành Giun lươn cái trưởng thành cư trú trong lóp biểu tnò niêm mạc tá tràng và đoạn đầu ruột non.

dài khoáng 2.5 mm, rộng kỉioảng 0. trong khi giun cái sống ngoài môi trường đất có kích thước nho hơn (I mm X 80 pm). Phần đuôi nhọn chứa cơ quan sinh dục. phần đầu có 1 miệng với 3 mòi nhô và gần như trong suốt, do dó khó nhận biết khi quan sát mầu phàn có lần chắt nhãy.

Một giun lươn cái có thê đè 50 trúng mỏi ngày, đời sổng trung binh kẽo dài 3-1 tháng. Giun lươn đực trướng thành ngan và mập hơn giun cái (dài khoang 0. rộng khoang 40 50 pm). có 2 gai sinh dục ơ đuôi và không dược tim thấy ơ người bị nhiễm do không có kha nâng xâm nhập vào niêm mạc ruột.

• Trừng giun lươn Trứng giun lươn hĩnh bầu dục. kích thưổc khoảng 40 X 70 pm. dược dè ơ niêm mục ruột vã nhanh chóng phát trién thành ấu trùng. trái với cãc loại giun tròn đường ruột khác, trứng giun lươn hicm khi được dào thai qua phân.

Chi quan sát dược trứng giun lươn ỡ mầu phân cùa bệnh nhàn có hội chúng tảng nhiễm nặng và luôn cỏ ấu trùng đi kèm.10 • Ảu trùng giun lươn Âu trùng giun lươn có hai dạng là filariform (có kha năng gây nhiễm) và rhabditiform. phân biệt dựa vào lùnh dạng thục quan cua chúng. 1W ut> w H7C Y M >>y 4 Au tiling rhabditifonn co 2 ụ phinỉi thực quân, được phát triền trục tiếp từ trứng giun lươn và là dạng ấu trùng được tim thấy trong phân. Chững cỏ the dược đào thai ra ngoài rnôi trường, phát triền thành giun lươn trương thành hoặc chuyên dạng thành ấu trùng filariform.

Âu tiling filariform cỏ một ụ phình thục quan. mành lum và có đuôi nhọn hơn ấu trùng dạng rhabditifonn. Chúng xâm nhập qua da. mô cơ the và lã dạng gây nhiêm cho người.

Các ỊỊÌai ứoụn cúa giun lươn (/nan sát dirực trên kinh hiến vi:11 trứng (A). ấu tiling rhabditifonn (B). ầu trùng filariform (C), giun lươn dire trương thành sống tự do (D), giun lươn cái trương thành sống tự do (E) 1. Vòng (tời cua Strongyìoưies stereo) alts Võng din cúa giun lươn gồm 2 chu kỳ: chu kỳ tự do và chu kỳ ký sinh.

Ớ chu kỳ tự do (ngoài cơ thể vật chu), giun lươn trương thành dire và cái giao hợp. de trứng phát tricn thành ấu trùng rhabditifonn. Áu trùng rhabditifonn hoặc phát trièn thành giun lươn trường thành, hoặc phát triền thành ấu tiling TMT utk bjr K)C V M hặr 5 filariform cỏ khá nâng gây nhiêm. Án trùng filariform xâm nhập vào vật chú qua da hoặc niêm mạc ống tiêu hóa.

theo tuần hoàn đền phổi. chúng xâm nhập qua máng phế nang mao mạch vào phế nang, di chuyển qua phế quán, khi quan lên hầu họng vã bị nuốt xuống ổng tiêu hóa. Án trùng filariform phát trier* thành giun cái trương thành, sinh san don tính và de trúng (ĩ niêm mạc tá tràng. Trứng nó thành ầu trùng rhabditiform, dược thãi ra ngoài mói trường qua phân hoặc tiếp tục phát triền thành ấu trùng filarifonn có kha nâng tãi nhiễm băng cách xâm nhập qua niêm mạc một vã vũng da quanh hậu mòn.

Dây chính là dặc diêm dộc dáo trong vòng din Cua giun lươn so với các loại giun dưong ruột khác. Vòng dừì cùn Strongyloides stercoralisy 1W uf> bjr H7C Y M >Cr 6 1. Cư chề bệnh sinh nhiễm giun hrưn Bệnh canh lâm sàng và dien biến nhiễm giun lươn phụ thuộc vào tương tác giũa ký sinh trùng và tình trạng miền dịch cùa vật chú. Do có khả nàng tãi nhiêm, giun lươn cỏ thê tồn tại trong cơ thê người den hãng chục nảm.

Song nhờ đáp ứng miền dịch tự nhiên vã thu được giúp duy tri nhiễm giun lươn ơ trạng thái nhiễm mạn tính không hoặc ít triệu chứng. Trong trường hợp người bệnh có suy giâm mien địch, dặc biệt miễn dịch qua trung gian te bào T giúp dỡ 2 (Th2). nhiễm giun lươn mạn tinh cỏ thẻ tiến triền nặng thành hội chứng tảng nhiễm hoặc nhiễm giun lươn lan lóa. Dàp úng miễn dịch n ong nhiễm giun hum Hình 1.

Dảp ứng miễn dịch trong nhiễm giun hrưn^ 1W uf> bjr H7C Y M >Cr 7 Đáp ủng mien dịch type 2 đóng vai trò chủ yếu trong cơ che tiêu diệt ký sinh trũng cua hệ thống mien dịch ờ vật chu. Kháng nguyên Snongyloides khi xâm nhập vào cơ thề vật chu gày hoạt hóa bạcli cầu ãi toan (BCAT) thông qua cư chế đáp úng miền dịch tự nhiên. BCAT được hoạt hóa cùng với tế bào tua gai đóng vai trò trình diện kháng nguyên, kích thích tế bào T112 tãng tiết các cytokin dặc hiệu như IL-4. IL-5 dóng vai trỏ quan trụng trong sự tàng sinh, biệt hóa và khá năng hoạt động cua BCAT.

IL-4, IL-13 hoạt hóa lympho bão B chuyên lớp, san xuất cãc khàng thê IgE, IgG4. Ký sinh trùng khi tiếp xúc với phúc hợp dường bào-IgE sè làm vờ hạt dưỡng bào. giai phóng các chemokin tiêu diệt ký sinh trũng. Lympho bào B cũng san xuất cytokin như IL-8 có tác dụng hỏa ứng động với bạch cầu da nhân trung tinh góp phần tiêu diệt ký sinh trùng.

1L-4 vã IL-13 cỏn có tãc dụng làng nhu dộng ruột, tâng bài tiết chất nhày và dịch tiêu hóa làm tăng đào tháo ký sinh trừng. Khoang 75% bệnh nhãn nhiễm giun lươn mạn tính cỏ tâng BCAT hoặc IgE trong máu. Các yell tồ nguy cơ liên quan dell nhiem giun htơn nặng Nhiễm giun lươn nặng do sự tăng ồ ạt ve sơ lượng ẩu trùng (hội chủng táng nhiễm giun lươn) hoặc do sự di chuyên cua giun lươn đen cãc cơ quan ngoài chu trinh cua chúng (nhiễm giun lươn lan toa), hầu het liên quan den tinh trạng suy giám miền dịch, dặc biệt là miền dịch tế bão. Một số yếu tồ nguy cơ dã được chi ra có liên quan đen nhiẻm giun lươn nặng: • Nhiễm HTLV-1 • Sứ dụng corticoid, thuốc ửc chế miễn dịch (ƯCMD) • Lạm dụng rượu • Ghép tạng • Bệnh huyết học ãc tính • Giám gamma globulin máu (hội chứng thận hư.

Đặc diein bệnh nhiễm giun lươn 1. Diễn biển lâm sàng Dựa vào thỏi gian nhiễm, sổ lượng giun và ầu trũng trong cơ the. tinh trạng miền dịch cũa vật chú. nhiễm giun lươn được chia thành ba loại: nhiêm giun lươn cấp tính, nhiêm giun lươn mạn tinh và nhiêm giun lươn nặng.:' 18 • Nhiễm giun lươn c ap lính Ảu trùng giun lươn sau khi xâm nhập vào da ít phút sỏ gây mày đay.

ngứa tại chỏ. vị tri thường gặp nhất lã bàn chân. Biêu hiện viêm da giống trong nhiễm giun đùa chó mèo. có the kéo dái vài tuần.

Sau 1 tuần, ấu trũng di chuyến den khi phe quán, kich thích gảy ho khan, cỏ the gập sốt nhẹ. Ba tuần sau nhiễm, ấu trùng di chuyên đến niột. bệnh sè diễn biến thành thê mạn tinh. Ớ giai đoạn này.

khoáng một phần ba bệnh nhãn có cãc triệu chứng tiêu hỏa không đặc hiệu như đau bụng, chán ãn. • Nhiễm giun lươn mạn tinh Do cơ chế tự nhiễm, bệnh có thê kéo dài vài chục năm Ư người cỏ miền dịch binh thường. Nhiễm giun lươn mạn tính da phần dien ra thầm lặng. Triệu chúng lâm sàng nếu cô thường gập nhất là các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn.

dầy bụng, tiêu chay xen kẽ tão bón. Biêu hiện da như ban mân ngứa cũng thường gập trong giai đoạn nãy do sự di chuyên cua ấu trùng. Trong quá trình tái nhiềm. ẩu trùng di cư qua phôi có the gây hội chúng giồng Loffler.

Bệnh nhàn thường ho khan, dõi khi ho đởm lần máu. một so biêu hiện hiếm gặp khác cùa nhiễm giun lươn mạn tính dược bão cảo gồm tắc tá tràng, viêm ruột thùa, viêm khớp phàn ứng. tôn thương gan cục bộ. hội chúng thận hư,.

TMT utk bjr K)C V M hặr 9 • Nhỉễm giun lươn nặng Nhiễm giun lươn nặng thường xay ta trên bệnh nhân nhiễm giun lươn mạn tinh cỏ linh trạng suy giam miền dịch. Cảc nguyên nhân hay gặp nhất lã sử dụng corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch, nhiễm virus HTLV-1. có bệnh máu ác tinh, lạm dụng rượu. Quá trình tái nhiễm bị mất kiểm soát dần đến sự bùng phát số lượng ấu trùng gây ra các biếu hiện nặng ơ đường tiêu hóa và hô hấp.

dược gọi là hội chứng tảng nhiễm giun lươn. Khi ấu trùng di chuyến trong cơ the ra ngoài chu trình tuột-phối binh thường được coi lã bệnh nhiêm giun lươn lan toa. có thê đi kẽm hội chững tâng nhiễm hoặc không. Kiều hiện tại các cư quan Cách phân loại bệnh nhicm giun lươn theo dien biến lãm sàng có thê gãy khó khàn trong chân đoán vã điều trị.

trong thực hành lãm sàng, nhiễm giun lươn thường được phân loại theo cơ quan biểu hiện bệnh. Nluễni giun lươn (lường tiêu hỏa Nhiễm giun lươn biêu hiện tại đường tiêu hỏa lã bệnh canh hay gặp nhất mặc dù cãc triệu chứng không đặc hiệu, thường gập nhất là đau bụng, buồn nón. liêu chay kéo dãi xen lần láo bón. Đau bụng được mõ ta cỏ thê chi là cam giác dẩy hơi khỏ tiêu cho đển dau quặn vũng thượng vị.

Đôi khi gặp xuất huyết tiêu hóa. tắc một non. tấc tá tráng.1' Một sổ trường hợp vàng da tắc mật do phũ nề nhú tá tràng cùng đà được báo cáo. tốn thương niêm mạc ruột mạn tinh có thế dần đến mất protein qua dường ruột gãy phù ngoại vi.

trân dịch các màng, rối loạn điện giải như hạ natri máu, hạ kali máu. hội chứng kẽm hấp thu. suy kiệt, sút cân. Tôn thương đại thế niêm mạc ống tiêu hỏa như phù nề.

sung huyết, xuất huyết dưới niêm mạc. trợt loét thường gập nhất ờ tá tràng, ruột non nhưng TMT ufk bjr K?c V M w 10 củng có thê gặp ớ bất cứ đoạn não cua ống tiêu hóa. từ thực quan, dạ dày đền dại tràng. Cac dầu hiệu khác có the quan sát trên nội SOI đường tiêu hóa khá đa dạng: • Nội soi dường tiẻit hỏa n ên: viêm loét thực quan, tôn thương dạng hạt trắng giống xanthoma ờ dạ dày.

tá tràng, phù ne nhú tá tràng, phình tá tràng, có thê thầy nếp tá tràng dẹt gióng bệnh cchac hoặc phi dại gióng lao tã tráng. ỉ lent thin’ quán hoại tữ ở bệnh nhổn cò hội chừng tăng nhiễm ginn lươn (aị, hình (inh nội soi thực quán san diều trị ivermectin (b)ĩữ Hình 1. Tôn thương (lụng hạt trầng vùng hang vị:* 1W ut> w H7C Y M >>y 11 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ