Nghiên cứu đặc điểm kiểu hình, kiểu gen gà Móng Tiên Phong - Nguyễn Trọng Tuyển

Luận án phân tích sâu đặc điểm kiểu hình, kiểu gen giống gà Móng Tiên Phong. Cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển nguồn gen quý giá này.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Nông Nghiệp

2017

227
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giống gà Móng Tiên Phong Nguồn gen quý hiếm

Giống gà Móng Tiên Phong là một giống gà bản địa Việt Nam có nguồn gốc lâu đời, gắn liền với lịch sử làng Móng, xã Tiên Phong, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam. Đây được xem là một nguồn gen quý hiếm, mang nhiều đặc tính vượt trội về khả năng thích nghi và chất lượng sản phẩm. Giống gà này đã được đưa vào chương trình “bảo tồn nguồn gen vật nuôi quốc gia” từ năm 2001, khẳng định tầm quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học. Đặc trưng của gà Móng là giống gà hướng thịt, phù hợp với phương thức chăn nuôi thả vườn. Chúng có khả năng chống chịu bệnh tật tốt, tự kiếm ăn hiệu quả và thích nghi cao với điều kiện chăm sóc truyền thống. Các đặc điểm này giúp giảm chi phí đầu vào và rủi ro dịch bệnh cho người chăn nuôi. Về mặt giá trị thương phẩm, chất lượng thịt gà Móng được đánh giá rất cao: thịt chắc, thơm ngon đặc trưng, da giòn, tạo nên thương hiệu đặc sản Quảng Ninh và Hà Nam nổi tiếng (mặc dù nguồn gốc chính ở Hà Nam). Tuy nhiên, các tài liệu khoa học về giống gà này còn hạn chế, chủ yếu là các nghiên cứu quy mô nhỏ hoặc tập trung vào bảo tồn tại các trang trại. Luận án của Nguyễn Trọng Tuyển (2017) là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống và bài bản nhất, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khai thác và phát triển bền vững giống gà này, đáp ứng nhu cầu thị trường về các sản phẩm chất lượng cao và an toàn.

1.1. Nguồn gốc lịch sử và địa bàn phân bố chính của gà Móng

Lịch sử của giống gà Móng Tiên Phong gắn chặt với vùng đất cổ làng Móng, xã Tiên Phong. Đây là nơi giống gà này được thuần hóa và phát triển qua nhiều thế hệ, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và kinh tế của địa phương. Địa bàn phân bố ban đầu của chúng khá hẹp, chủ yếu trong phạm vi xã và các vùng lân cận thuộc tỉnh Hà Nam. Đặc điểm này vừa giúp duy trì sự thuần chủng nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ cận huyết và suy thoái nguồn gen. Việc công nhận đây là một giống gà bản địa Việt Nam cần được bảo tồn đã mở ra cơ hội mở rộng quy mô chăn nuôi ra các khu vực khác, đặc biệt là các tỉnh Đồng bằng sông Hồng, trong đó có Quảng Ninh, nơi giống gà này cũng được biết đến như một đặc sản.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò trong bảo tồn nguồn gen vật nuôi

Giá trị của gà Móng Tiên Phong không chỉ nằm ở chất lượng thịt. Về mặt kinh tế, đây là giống gà mang lại hiệu quả cao trong mô hình chăn nuôi gà Móng Tiên Phong bán chăn thả, tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên. Giá trị kinh tế của chúng còn thể hiện qua giá bán thương phẩm cao hơn so với các giống gà công nghiệp, đáp ứng phân khúc thị trường cao cấp. Về mặt khoa học, việc bảo tồn nguồn gen gà Móng là nhiệm vụ cấp thiết. Giống gà này mang trong mình bộ gen độc đáo, có khả năng thích nghi và kháng bệnh tốt, là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình chọn tạo giống trong tương lai, nhằm cải thiện năng suất và sức sống cho các giống gà khác.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát triển gà Móng Tiên Phong

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển giống gà Móng Tiên Phong đang đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là nguy cơ suy thoái di truyền do quy mô quần thể còn nhỏ, phân bố hẹp và khả năng giao phối cận huyết cao trong các nông hộ nhỏ lẻ. Tình trạng lai tạp không kiểm soát với các giống gà khác cũng làm mất dần các đặc tính di truyền thuần chủng quý giá. Bên cạnh đó, việc thiếu một tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong chính thức và được công nhận rộng rãi gây khó khăn cho công tác chọn lọc, nhân giống và quản lý đàn hạt nhân. Người chăn nuôi thường chỉ dựa vào kinh nghiệm và các đặc điểm ngoại hình gà Móng để chọn giống, dẫn đến hiệu quả không cao và thiếu tính đồng nhất. Một thách thức khác đến từ áp lực cạnh tranh của các giống gà công nghiệp cao sản, vốn có tốc độ sinh trưởng nhanh và giá thành thấp hơn. Điều này đòi hỏi phải có chiến lược xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường bài bản để khẳng định giá trị kinh tế của đặc sản Quảng Ninh và Hà Nam này. Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Tuyển (2017) cũng chỉ ra rằng, việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền phân tử, đặc biệt là các chỉ thị phân tử (molecular marker) liên quan đến năng suất và khả năng kháng bệnh, làm hạn chế việc ứng dụng công nghệ cao vào công tác chọn giống, khiến quá trình cải thiện năng suất mất nhiều thời gian.

2.1. Nguy cơ suy thoái và lai tạp nguồn gen quý hiếm

Quần thể gà Móng Tiên Phong gốc tồn tại chủ yếu ở các nông hộ với số lượng nhỏ, làm tăng nguy cơ giao phối cận huyết, dẫn đến suy thoái các chỉ tiêu về sinh sản và sức sống. Hơn nữa, quá trình đô thị hóa và sự du nhập của các giống gà ngoại lai có năng suất cao hơn đã thúc đẩy việc lai tạp tự phát. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn gen thuần chủng của giống gà này có thể bị pha loãng và biến mất. Đây là mối đe dọa lớn nhất đối với nỗ lực bảo tồn nguồn gen quý hiếm này.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ

Trước đây, các tài liệu khoa học về gà Móng Tiên Phong rất hạn chế. Việc thiếu các dữ liệu về phân tích di truyền, đa hình gen, và các chỉ số sản xuất được ghi chép một cách hệ thống đã cản trở việc xây dựng một chương trình chọn lọc hiệu quả. Các phương pháp chọn giống truyền thống dựa trên kiểu hình tốn nhiều thời gian và độ chính xác không cao. Việc chưa xác định được các chỉ thị phân tử liên quan đến các tính trạng kinh tế quan trọng như khả năng sinh trưởng hay khả năng kháng bệnh là một rào cản lớn trong việc áp dụng công nghệ gen để rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả chọn tạo giống.

III. Phân tích đặc điểm kiểu hình của gà Móng Tiên Phong

Việc đánh giá các đặc điểm kiểu hình là bước cơ bản và quan trọng để xây dựng tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong. Các nghiên cứu đã mô tả chi tiết về ngoại hình, khả năng sản xuất và chất lượng sản phẩm của giống gà này. Về đặc điểm ngoại hình gà Móng, chúng có tầm vóc to lớn, thân hình vạm vỡ, phù hợp với hướng sản xuất thịt. Màu lông gà Móng đa dạng nhưng chủ yếu là màu tía (mận chín), đen tuyền hoặc hoa mơ. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là đôi chân gà Móng to, cao, có thể có 3-4 hàng vảy, da chân màu vàng đặc trưng. Mào gà Móng chủ yếu là mào đơn, đỏ tươi, thể hiện sức khỏe tốt. Về khả năng sinh trưởng, gà Móng có tốc độ lớn chậm hơn gà công nghiệp nhưng bù lại có sức sống cao và chất lượng thịt gà Móng vượt trội. Trọng lượng gà Móng trưởng thành có thể đạt 3.5-4.5 kg đối với con trống và 2.5-3.2 kg đối với con mái. Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Tuyển (2017) qua 3 thế hệ chọn lọc cho thấy, năng suất trứng trung bình đạt khoảng 70-85 quả/mái/năm, với tỷ lệ ấp nở tự nhiên khá cao. Các chỉ tiêu này cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển giống gà kiêm dụng, vừa cung cấp thịt chất lượng cao, vừa đảm bảo khả năng nhân giống bền vững trong các nông hộ.

3.1. Mô tả chi tiết đặc điểm ngoại hình màu lông mào và chân

Ngoại hình là tiêu chí đầu tiên để nhận diện và chọn lọc gà Móng Tiên Phong. Màu lông gà Móng phổ biến nhất là màu tía sẫm ở gà trống và màu lá chuối khô hoặc đen ở gà mái. Lông đuôi thường dài và cong. Mào gà Móng là loại mào đơn, thẳng, có 5-7 răng cưa đều nhau, màu đỏ tươi ở cả trống và mái. Đặc điểm nhận dạng giá trị nhất là đôi chân to, chắc khỏe. Da chân gà Móng có màu vàng rơm, vảy chân xếp thẳng hàng, không xù xì. Các đặc điểm này không chỉ thể hiện sự thuần chủng mà còn là cơ sở để xây dựng bộ tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong.

3.2. Đánh giá khả năng sinh trưởng trọng lượng và năng suất thịt

Khả năng sản xuất của gà Móng Tiên Phong được thể hiện rõ qua các chỉ tiêu sinh trưởng và cho thịt. Khả năng sinh trưởng của chúng tuy chậm nhưng ổn định, với tỷ lệ nuôi sống cao. Theo dữ liệu nghiên cứu, trọng lượng gà Móng khi nuôi thương phẩm 15 tuần tuổi có thể đạt 1.8-2.2 kg. Tỷ lệ thân thịt đạt khoảng 70-72%. Quan trọng hơn, chất lượng thịt gà Móng được đánh giá vượt trội với hàm lượng protein thô cao, thớ thịt chắc, vị ngọt đậm đà và da giòn sau khi chế biến. Đây chính là yếu tố tạo nên giá trị kinh tế cao cho sản phẩm.

3.3. Các chỉ tiêu về năng suất trứng và tỷ lệ ấp nở của giống

Mặc dù là giống hướng thịt, khả năng sinh sản của gà Móng Tiên Phong vẫn ở mức khá tốt so với các giống gà nội khác. Năng suất trứng không cao, dao động từ 70-85 quả/năm, nhưng trứng to và có tỷ lệ phôi cao. Một ưu điểm nổi bật là tỷ lệ ấp nở và nuôi con rất khéo, giúp duy trì giống một cách tự nhiên tại các nông hộ. Việc cải thiện năng suất trứng thông qua chọn lọc là một trong những mục tiêu quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất con giống, phục vụ cho việc mở rộng quy mô chăn nuôi gà Móng Tiên Phong.

IV. Giải mã kiểu gen gà Móng Tiên Phong qua chỉ thị phân tử

Để nâng cao hiệu quả chọn giống, các phương pháp phân tích di truyền dựa trên chỉ thị phân tử (molecular marker) ngày càng được chú trọng. Nghiên cứu về kiểu gen của gà Móng Tiên Phong tập trung vào việc xác định đa hình gen ở những gene ứng cử viên liên quan đến các tính trạng kinh tế quan trọng. Một trong những hướng đi nổi bật là phân tích đa hình gen Mx, một gen được chứng minh có liên quan đến khả năng kháng bệnh do virus, đặc biệt là cúm gia cầm. Kết quả nghiên cứu của Đồng Thị Hồng Liên (2011) và Nguyễn Trọng Tuyển (2017) cho thấy, tần số alen A (kháng virus) của gen Mx trên quần thể gà Móng khá cao (0.692), cho thấy tiềm năng di truyền về sức đề kháng tốt của giống gà này. Bên cạnh đó, các gen liên quan đến khả năng sinh trưởng như gen hormone tăng trưởng (cGH) và gen thụ thể hormone tăng trưởng (cGHR) cũng được đưa vào phân tích. Luận án của Nguyễn Trọng Tuyển (2017) là công trình đầu tiên tại Việt Nam đánh giá ảnh hưởng của các đa hình tại vị trí G1705A (gen cGH-intron3) và G3037T (gen cGH-intron4) lên trọng lượng gà Móng. Kết quả bước đầu cho thấy có mối liên kết giữa các kiểu gen này với sự khác biệt về khối lượng cơ thể ở các tuần tuổi khác nhau. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới cho việc áp dụng phương pháp chọn lọc hỗ trợ bằng marker (MAS) để cải thiện năng suất giống vật nuôi một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Đa hình gen Mx và mối liên quan đến khả năng kháng bệnh

Gen Mx (myxovirus resistant gene) đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại virus. Việc phân tích di truyền gen này trên gà Móng Tiên Phong cho thấy sự tồn tại của hai alen: alen A (liên quan đến khả năng kháng) và alen G (liên quan đến tính mẫn cảm). Quần thể gà Móng có tần suất alen A chiếm ưu thế, đây là một cơ sở khoa học giải thích cho khả năng kháng bệnh tự nhiên tốt của chúng. Việc xác định các cá thể mang kiểu gen AA hoặc AG có thể được sử dụng làm chỉ thị phân tử để chọn lọc những con giống có sức đề kháng vượt trội, giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh trong chăn nuôi gà Móng Tiên Phong.

4.2. Phân tích gen cGH cGHR và ảnh hưởng lên khả năng sinh trưởng

Các gen cGH và cGHR là những gen chủ chốt điều khiển quá trình sinh trưởng và phát triển cơ thể. Nghiên cứu đa hình gen tại các vùng intron của hai gen này đã xác định được các điểm đa hình đơn nucleotide (SNPs). Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra rằng các cá thể gà Móng Tiên Phong mang các kiểu gen khác nhau tại vị trí G1705A của gen cGH có sự khác biệt đáng kể về trọng lượng gà Móng ở một số giai đoạn. Mặc dù mối liên kết này cần được nghiên cứu sâu hơn, nó cung cấp bằng chứng ban đầu cho thấy gen cGH có thể là một marker tiềm năng để chọn lọc các cá thể có khả năng sinh trưởng nhanh hơn.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào chăn nuôi gà Móng Tiên Phong

Những kết quả nghiên cứu khoa học về đặc điểm kiểu hình, kiểu gen giống gà Móng Tiên Phong mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Trước hết, các dữ liệu chi tiết về ngoại hình và các chỉ số đo lường là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện bộ tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong thuần chủng. Tiêu chuẩn này sẽ là công cụ quan trọng giúp các cơ sở giống và người chăn nuôi thực hiện công tác chọn lọc, nhân thuần một cách đồng bộ và hiệu quả, tránh tình trạng lai tạp. Thứ hai, việc xác định được các cá thể ưu tú dựa trên cả kiểu hình (tốc độ sinh trưởng, năng suất trứng) và kiểu gen (mang alen kháng bệnh của gen Mx) giúp xây dựng đàn hạt nhân chất lượng cao. Từ đó, cung cấp nguồn con giống tốt cho thị trường, nâng cao hiệu quả của hoạt động chăn nuôi gà Móng Tiên Phong. Cuối cùng, việc có đầy đủ bằng chứng khoa học về chất lượng vượt trội của sản phẩm, từ chất lượng thịt gà Móng thơm ngon đến khả năng kháng bệnh tự nhiên, là nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu. Điều này giúp nâng cao giá trị kinh tế của sản phẩm, đưa gà Móng Tiên Phong trở thành một đặc sản Quảng Ninh và Hà Nam có uy tín, cạnh tranh hiệu quả trên thị trường và mang lại thu nhập bền vững cho người dân.

5.1. Xây dựng tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong thuần chủng

Dựa trên các kết quả đo lường và mô tả chi tiết, một bộ tiêu chuẩn giống gà Móng Tiên Phong cần được ban hành. Tiêu chuẩn này phải bao gồm các quy định rõ ràng về đặc điểm ngoại hình gà Móng (màu lông, hình dáng mào, màu da chân), các chỉ số về trọng lượng gà Móng theo từng độ tuổi, và các chỉ tiêu tối thiểu về năng suất trứngtỷ lệ ấp nở. Việc áp dụng tiêu chuẩn này sẽ giúp thống nhất công tác chọn giống trên toàn quốc, đảm bảo duy trì được nguồn gen thuần chủng và nâng cao chất lượng con giống.

5.2. Nâng cao giá trị kinh tế và phát triển thương hiệu đặc sản

Các kết quả nghiên cứu là công cụ marketing hiệu quả để quảng bá thương hiệu gà Móng Tiên Phong. Việc chứng minh khoa học về chất lượng thịt gà Móng (hàm lượng protein cao, vị thơm ngon) và đặc tính "sạch" do khả năng kháng bệnh tốt, ít phải dùng thuốc kháng sinh sẽ tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng. Từ đó, xây dựng thương hiệu đặc sản Quảng Ninh, Hà Nam và các địa phương khác, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường, nâng cao giá trị kinh tế và thúc đẩy ngành chăn nuôi gà Móng Tiên Phong phát triển bền vững.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu các đặc điểm kiểu hình kiểu gen phục vụ cho khai thác và phát triển nguồn gen giống gà móng tiên phong

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, các giống gà bản địa ngày càng được chú trọng không những do chất lượng thịt, trứng thơm ngon phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng mà còn có sức đề kháng tốt, khả năng tự kiếm ăn cao, thích nghi với điều kiện chăm sóc, phương thức chăn nuôi truyền thống của địa phương. Tuy nhiên, những giống gà này hầu hết tồn tại ở những làng quê, địa bàn phân bố hẹp, quần thể nhỏ hoặc khả năng cận huyết lớn dẫn đến suy thoái cao hoặc nguồn gen bị lai tạp nhiều nên các giống này không những khó phát triển thành sản phẩm hàng hoá mà còn có nguy cơ mất giống rất lớn. Gà Móng Tiên Phong là giống gà bản địa gắn liền với lịch sử làng Móng, xã Tiên Phong, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam.

Đây là giống gà hướng thịt, thả vườn, khả năng chống chịu bệnh tật tốt; chân to, thịt chắc, thơm, da giòn. Giống gà này được đưa vào chương trình “bảo tồn nguồn gen vật nuôi quốc gia” từ năm 2001. Mặc dù là giống gà quý, nhưng hiện nay, các tài liệu khoa học về giống gà này còn rất hạn chế. Đến nay, một số tài liệu công bố các kết quả nghiên cứu về giống gà này như nghiên cứu của Đỗ Văn Diện (2005); Hồ Xuân Tùng và cs.

(2009, 2011); Đồng Thị Hồng Liên (2011);…, các nghiên cứu này hoặc nghiên cứu với số lượng nhỏ hoặc nghiên cứu bảo tồn hoặc tiến hành trong các trang trại chăn nuôi tập trung…, do vậy, các chương trình giống áp dụng trong các nông hộ chưa hợp lý. Trên đối tượng gà Móng Tiên Phong, đến nay, chưa có nghiên cứu nào đánh giá về khả năng sinh trưởng, chất lượng thịt khi nuôi thương phẩm cũng như khả năng sản xuất khi nuôi sinh sản một cách bài bản theo mô hình bán chăn thả tại nơi nguồn gốc của giống gà này. 2 FAO (2004) đã chỉ ra rằng, để xây dựng một chương trình bảo tồn và khai thác có hiệu quả các giống vật nuôi thì việc kết hợp nghiên cứu kiểu gen và kiểu hình đóng vai trò quan trọng. Trong khi đó, việc chọn lọc dựa vào các giá trị kiểu hình cần rất nhiều thời gian do phải theo dõi qua nhiều thế hệ.

Thực tế này đòi hỏi công tác giống hiện đại cần rút ngắn thời gian chọn, tạo giống, hơn nữa cần chọn lọc chính xác những kiểu gen hoặc tổ hợp những gen quy định tính trạng mong muốn, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và phát triển nguồn gen giống gà quý này. Với sự phát triển mạnh mẽ của các kỹ thuật di truyền phân tử, một vài nghiên cứu gần đây như của Nie và cs. (2005a, 2005b); Li và cs. (2007); Trần Xuân Hoàn và cs.

(2008, 2010); Muhammad và cs. (2013); Đỗ Võ Anh Khoa và cs. (2013, 2014); Mehdi và cs. (2014); Lưu Quang Minh và cs.

(2016); … đã chỉ ra rằng một số gen như cGH, cGHR… liên quan đến năng suất sinh trưởng, gen Mx đã được chứng minh là có liên quan đến khả năng miễn dịch của các giống gà bản địa. Do vậy, nghiên cứu nhằm xác định các đa hình của các gen này trên giống gà Móng Tiên Phong và bước đầu tìm hiểu mối liên quan giữa đa hình kiểu gen với các tính trạng năng suất sinh trưởng góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác chọn giống là cần thiết. Xuất phát từ các thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các đặc điểm kiểu hình, kiểu gen phục vụ cho khai thác và phát triển nguồn gen giống gà Móng Tiên Phong ”. Nghiên cứu này dựa trên nền tảng đề tài cấp nhà nước:“Khai thác và phát triển nguồn gen giống gà Mía và gà Móng " giai đoạn 2011 - 2016.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2. Mục tiêu tổng quát Đánh giá được đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của gà Móng Tiên Phong khi nuôi sinh sản và thương phẩm qua 3 thế hệ chọn lọc, nhân 3 thuần. Đánh giá đa hình gen Mx, cGH và cGHR và mối quan hệ giữa một số điểm đa hình này với tính trạng tăng khối lượng gà; nhằm khai thác và phát triển có hiệu quả nguồn gen giống gà Móng Tiên Phong. Mục tiêu cụ thể 2.

Đánh giá được đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của gà Móng Tiên Phong qua 3 thế hệ chọn lọc, nhân thuần Đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất nuôi sinh sản theo phương thức bán chăn thả. Đánh giá khả năng sinh trưởng và sản xuất thịt nuôi thương phẩm. Đánh giá đa hình các gen Mx, gen cGH và cGHR trên quần thể gà Móng Tiên Phong ở thế hệ thứ hai Xác định tần số kiểu gen và tần số các alen tại vị trí đa hình A2032G gen Mx/Hpy8I liên kết với tính trạng kháng virus của gà. Đánh giá được đa hình kiểu gen và tần số alen tại các vị trí đa hình G1705A gen cGH-intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I và vị trí cắt 561-PCR gen cGHR-intron2/HindIII.

Tìm hiểu mối liên kết giữa các điểm đa hình G1705A gen cGH- intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I với tính trạng tăng khối lượng cơ thể gà giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Xây dựng tài liệu khoa học cơ bản và tương đối đầy đủ trên quy mô số liệu lớn, qua 3 thế hệ chọn lọc, nhân thuần, trong điều kiện bán chăn thả, về các đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất khi nuôi sinh sản; cung cấp thông tin đầu tiên về khả năng sinh trưởng khi nuôi thương phẩm trên giống gà Móng Tiên Phong. Tài liệu khoa học đầu tiên nghiên cứu tính đa hình G1705A gen cGH- intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I và vị trí cắt 561-PCR gen 4 cGHR-intron2/HindIII trên đối tượng gà Móng Tiên Phong; bước đầu nhận định mối liên quan giữa điểm đa hình G1705A gen cGH-intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I với tính trạng tăng khối lượng cơ thể giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.

Bổ sung thông tin về tính đa hình gen Mx liên quan đến khả năng kháng virus của gà Móng Tiên Phong trên số lượng nghiên cứu lớn hơn. Trên cơ sở kết hợp chọn lọc ngoại hình và khả năng sản xuất của gà Móng Tiên Phong qua 3 thế hệ, kết quả nghiên cứu về tính đa hình gen Mx, gen cGH là cơ sở khoa học để bổ sung vào nguồn marker hỗ trợ chọn lọc gà Móng Tiên Phong có năng suất sản xuất cao, kháng bệnh tốt trong thời gian ngắn; cung cấp thông tin về gà Móng Tiên Phong cho các giáo trình chăn nuôi gia cầm, tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu, các sinh viên và những người quan tâm về gia cầm. Ý nghĩa thực tiễn Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng trong điều kiện bán chăn thả. Chọn lọc đàn hạt nhân ở mỗi thế hệ góp phần cung cấp nhu cầu con giống chất lượng cho người chăn nuôi.

Cung cấp thông tin làm căn cứ khoa học để quảng bá sản phẩm và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm đặc sản giống Móng Tiên Phong này. Những đóng góp mới của đề tài 1. Đề tài đã đánh giá một cách hệ thống, trên quy mô số liệu lớn, các đặc điểm ngoại hình ở các giai đoạn, kích thước các chiều đo; khả năng sản xuất khi nuôi sinh sản trong điều kiện bán chăn thả giống gà Móng Tiên Phong qua 3 thế hệ chọn lọc, nhân thuần tại địa phương. Nghiên cứu đầu tiên về khả năng sinh trưởng qua 3 thế hệ và khả năng cho thịt ở thế hệ thứ 2 khi nuôi thương phẩm của giống gà Móng Tiên Phong.

Nghiên cứu bổ sung tính đa hình gen Mx tại vị trí đa hình A2032G gen Mx/Hpy8I liên kết với tính trạng kháng virus của gà Móng Tiên Phong. Nghiên cứu đầu tiên về tính đa hình tại vị trí G1705A gen cGH- intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I và vị trí cắt 561-PCR gen cGHR-intron2/HindIII trên đối tượng gà Móng Tiên Phong. Nghiên cứu đầu tiên, trên một giống gà nội ở Việt Nam, đánh giá ảnh hưởng của tính đa hình tại vị trí G1705A gen cGH-intron3/EcoRV, G3037T gen cGH-intron4/Bsh1236I lên tính trạng tăng khối lượng gà giai đoạn 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 5.

Đối tượng nghiên cứu Giống gà Móng Tiên Phong nuôi sinh sản và nuôi thịt thương phẩm trong điều kiện bán chăn thả tại địa phương, qua 3 thế hệ chọn lọc, nhân thuần. Phân tích tính đa hình tại một số điểm trên gen Mx, cGH và cGHR của đàn phân tích gen thế thệ thứ hai. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu các chỉ tiêu về ngoại hình, khả năng sản xuất của đàn sinh sản, khả năng sinh trưởng và cho thịt của đàn nuôi thương phẩm, nuôi trong điều kiện bán chăn thả tại trang trại bảo tồn nguồn gen giống gà Móng Tiên Phong - xã Tiên Phong, huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam. Trên đàn nuôi phân tích gen, khi gà được 20 tuần tuổi, phân tích đa hình gen Mx, cGH-intron3, cGH-intron4, cGHR-intron2 và đánh giá ảnh hưởng của đa hình gen cGH lên tính trạng tăng khối lượng cơ thể của gà giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài 1. Cơ sở nghiên cứu đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của gà 1. Bản chất di truyền của tính trạng sản xuất của gà Khi nghiên cứu các tính trạng sản xuất của gia cầm, thực chất là nghiên cứu các đặc điểm di truyền số lượng và ảnh hưởng của những tác động môi trường lên các tính trạng đó.

Hầu hết các tính trạng về năng suất của gia cầm như sinh trưởng, sinh sản, đẻ trứng đều là các tính trạng số lượng. Cơ sở di truyền của các tính trạng số lượng cũng là các gen nằm trên nhiễm sắc thể quy định. Các tính trạng số lượng còn gọi là các tính trạng đo lường được như khối lượng cơ thể, kích thước các chiều do, sản lượng trứng… được quy định bởi kiểu gen và chịu ảnh hưởng nhiều của điều kiện ngoại cảnh, mối tương quan đó được biểu thị như sau: P = G + E; trong đó: P là giá trị kiểu hình, G là giá trị kiểu gen, E là sai lệch môi trường. Ở đây, giá trị kiểu gen (G) có thể biểu thị G = A + D + I (trong đó: G là giá trị kiểu gen, A là giá trị cộng gộp, D là giá trị sai lệch trội, I là giá trị sai lệch tương tác).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ