Tài liệu Kỹ thuật: Đặc điểm holter điện tâm đồ 24 giờ ở vận động viên có

Nghiên cứu đặc điểm holter điện tâm đồ 24 giờ ở vận động viên hoạt động gắng sức cường độ cao, phân tích nhịp tim và các rối loạn nhịp thường gặp.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Y học

2023

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Holter điện tâm đồ 24 giờ ở vận động viên

Việc theo dõi sức khỏe tim mạch cho vận động viên (VĐV) có hoạt động gắng sức cường độ cao là một yêu cầu cấp thiết trong y học thể thao. Không giống người bình thường, cơ thể VĐV trải qua quá trình thích nghi tim mạch khi tập luyện mạnh mẽ, dẫn đến những thay đổi cả về cấu trúc và chức năng tim, thường được gọi là hội chứng tim vận động viên. Những thay đổi này, dù phần lớn là sinh lý, vẫn có thể che giấu các bệnh lý tim mạch tiềm ẩn, làm tăng nguy cơ đột tử ở vận động viên. Điện tâm đồ (ĐTĐ) bề mặt 12 chuyển đạo, dù là công cụ sàng lọc cơ bản, thường không đủ để phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua hoặc không thường xuyên. Đây là lúc phương pháp Holter điện tâm đồ 24 giờ phát huy vai trò không thể thay thế. Bằng cách ghi lại hoạt động điện học của tim liên tục trong một ngày, Holter ECG cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về nhịp tim của VĐV trong các điều kiện sinh hoạt khác nhau, từ nghỉ ngơi đến vận động nhẹ. Công cụ này cho phép phát hiện chính xác các loại rối loạn nhịp tim ở vận động viên, định lượng gánh nặng của chúng (ví dụ số lượng ngoại tâm thu thất hoặc ngoại tâm thu nhĩ trong 24 giờ), và đánh giá các khoảng ngưng xoang hay block dẫn truyền nguy hiểm. Việc phân tích điện tâm đồ từ Holter không chỉ giúp phân biệt giữa thích nghi sinh lý và bệnh lý mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc tiên lượng và đưa ra quyết định cho phép VĐV tiếp tục thi đấu an toàn.

1.1. Hiểu đúng về hội chứng tim vận động viên và vai trò Holter

Hội chứng tim vận động viên là một tập hợp các thay đổi về cấu trúc và chức năng tim xảy ra do quá trình tập luyện thể chất chuyên sâu và kéo dài. Các biểu hiện đặc trưng bao gồm phì đại thất trái sinh lý, tăng thể tích các buồng tim và thay đổi hoạt động điện học. Trên ĐTĐ, điều này thường thể hiện qua nhịp tim chậm xoang, block nhĩ thất cấp 1, hoặc dấu hiệu tái cực sớm. Tuy nhiên, ranh giới giữa những thay đổi lành tính này và các bệnh lý như bệnh cơ tim phì đại đôi khi rất mong manh. Holter điện tâm đồ 24 giờ giúp làm rõ bản chất của những thay đổi này bằng cách theo dõi nhịp tim 24/7. Nó có thể xác định liệu nhịp tim chậm có đi kèm với các khoảng ngưng xoang kéo dài nguy hiểm hay không, hoặc liệu các ngoại tâm thu có phức tạp và tăng lên khi gắng sức hay không, qua đó cung cấp cơ sở vững chắc cho chẩn đoán.

1.2. Mục tiêu sàng lọc tim mạch thể thao bằng theo dõi 24 7

Mục tiêu chính của sàng lọc tim mạch thể thao là xác định sớm các VĐV có nguy cơ cao gặp biến cố tim mạch, đặc biệt là đột tử. Việc sử dụng Holter điện tâm đồ 24 giờ trong quy trình này nhằm phát hiện các rối loạn nhịp không bộc lộ trên ĐTĐ lúc nghỉ. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định gánh nặng thực sự của ngoại tâm thu, phát hiện các cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất hoặc cơn tim nhanh thất không bền bỉ, đánh giá mức độ block nhĩ thất, và phân tích biến thiên nhịp tim (HRV). HRV là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng của hệ thần kinh tự chủ, cho thấy mức độ tăng trương lực phó giao cảm – một đặc điểm thích nghi điển hình ở VĐV. Phân tích HRV giúp đánh giá tình trạng thể chất và nguy cơ quá tải của VĐV, góp phần tối ưu hóa lịch trình tập luyện và thi đấu.

II. Rủi ro rối loạn nhịp tim tiềm ẩn ở vận động viên đỉnh cao

Hoạt động thể chất cường độ cao đặt ra những yêu cầu khắc nghiệt đối với hệ tim mạch. Mặc dù tập luyện mang lại nhiều lợi ích, nó cũng có thể là yếu tố khởi phát các biến cố tim mạch nghiêm trọng ở những cá nhân có bệnh lý nền không được chẩn đoán. Thách thức lớn nhất trong y học thể thao là phân biệt những thay đổi điện tim sinh lý với các dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh. Các rối loạn nhịp tim ở vận động viên có thể xuất hiện thoáng qua và không gây triệu chứng, nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định huyết động khi thi đấu. Ví dụ, một số VĐV có thể mắc các hội chứng di truyền như Brugada, QT dài, hoặc bệnh cơ tim loạn sản thất phải gây rối loạn nhịp, mà các biểu hiện chỉ bộc lộ khi gắng sức hoặc trong giai đoạn phục hồi. Nguy cơ đột tử ở vận động viên tuy hiếm nhưng là một hậu quả thảm khốc, thường liên quan đến các rối loạn nhịp thất ác tính như nhanh thất hoặc rung thất. Do đó, việc tầm soát kỹ lưỡng bằng các công cụ chẩn đoán tiên tiến như Holter điện tâm đồ 24 giờsiêu âm tim là vô cùng quan trọng. Holter ECG có khả năng ghi lại những bất thường nhịp tim chỉ xảy ra trong vài giây hoặc vài phút trong cả một ngày, cung cấp những bằng chứng mà ĐTĐ bề mặt có thể bỏ sót, từ đó giúp nhận diện sớm các VĐV cần được đánh giá sâu hơn và can thiệp kịp thời.

2.1. Phân biệt thay đổi sinh lý và dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm

Việc phân biệt giữa thích nghi sinh lý và bệnh lý là nền tảng của sàng lọc tim mạch thể thao. Các thay đổi sinh lý thường gặp trên Holter ECG của VĐV bao gồm nhịp tim chậm xoang (kể cả về đêm), các khoảng ngưng xoang ngắn (<3 giây), và block nhĩ thất cấp 1 hoặc Mobitz I. Đây là hệ quả của tăng trương lực phó giao cảm. Ngược lại, các dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nguy hiểm bao gồm: block nhĩ thất cấp II Mobitz II hoặc block nhĩ thất cấp III, khoảng ngưng xoang kéo dài có triệu chứng, ngoại tâm thu thất phức tạp (đa dạng, thành cặp, hoặc cơn nhanh thất không bền bỉ), đặc biệt nếu chúng tăng lên khi gắng sức. Việc xác định chính xác các dấu hiệu này đòi hỏi sự phân tích điện tâm đồ chuyên sâu bởi các bác sĩ tim mạch có kinh nghiệm.

2.2. Nguy cơ đột tử ở vận động viên và các hội chứng liên quan

Nguy cơ đột tử ở vận động viên thường gắn liền với các bệnh lý tim cấu trúc hoặc các bệnh kênh ion di truyền. Bệnh cơ tim phì đại là nguyên nhân hàng đầu ở VĐV trẻ. Các hội chứng khác bao gồm hội chứng Brugada, hội chứng QT dài, và bệnh cơ tim loạn sản thất phải. Holter ECG đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các dấu hiệu gợi ý của những bệnh này, chẳng hạn như ghi nhận các cơn tim nhanh thất không bền bỉ hoặc số lượng lớn ngoại tâm thu thất có nguồn gốc từ đường ra thất phải (gợi ý bệnh cơ tim loạn sản thất phải). Mặc dù không thể chẩn đoán xác định chỉ dựa trên Holter, kết quả ghi nhận được là cơ sở quan trọng để chỉ định các thăm dò sâu hơn như điện tâm đồ gắng sức, siêu âm tim, hoặc chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ tim.

III. Phân tích đặc điểm Holter ECG Nhịp chậm và block dẫn truyền

Nhịp tim chậm và các dạng block dẫn truyền là những phát hiện phổ biến nhất trên bản ghi Holter điện tâm đồ 24 giờ ở vận động viên. Đây là biểu hiện rõ nét của sự thích nghi tim mạch khi tập luyện và sự ưu thế của hệ thần kinh phó giao cảm. Nghiên cứu của Phạm Đăng Anh (2023) trên các VĐV cường độ cao tại Việt Nam cũng củng cố các kết quả quốc tế, cho thấy tỷ lệ nhịp tim chậm xoang rất cao. Tần số tim trung bình trong 24 giờ ở VĐV thường thấp hơn đáng kể so với dân số chung. Đặc biệt, vào ban đêm, khi trương lực phó giao cảm đạt đỉnh, tần số tim có thể giảm xuống dưới 40 lần/phút, thậm chí dưới 30 lần/phút ở một số VĐV ưu tú mà không gây ra triệu chứng. Bên cạnh nhịp chậm, block nhĩ thất cấp 1 (khoảng PR kéo dài) cũng là một phát hiện thường gặp, phản ánh sự chậm dẫn truyền qua nút nhĩ thất do ảnh hưởng của thần kinh phó giao cảm. Block nhĩ thất cấp II Mobitz I (chu kỳ Wenckebach) cũng có thể xuất hiện, đặc biệt là trong lúc ngủ. Điều quan trọng là các dạng nhịp chậm và block này thường là lành tính và biến mất khi VĐV gắng sức. Holter ECG cho phép đánh giá toàn diện các đặc điểm này, xác định tần số tim thấp nhất, thời gian kéo dài của nhịp chậm, và mối liên quan của chúng với các triệu chứng (nếu có), giúp bác sĩ đưa ra kết luận chính xác về mức độ an toàn cho VĐV.

3.1. Đặc điểm nhịp tim chậm xoang do tăng trương lực phó giao cảm

Nhịp tim chậm xoang là dấu hiệu đặc trưng của hội chứng tim vận động viên. Nó xuất phát từ tình trạng tăng trương lực phó giao cảm mạn tính, làm giảm tần số phát xung của nút xoang. Trên Holter ECG, nhịp chậm xoang thường rõ rệt hơn vào ban đêm. Một số VĐV có thể ghi nhận các khoảng ngưng xoang (sinus pause) kéo dài trên 2 giây. Theo các khuyến cáo quốc tế, khoảng ngưng xoang lên đến 3 giây ở VĐV được huấn luyện tốt trong lúc ngủ có thể được xem là sinh lý nếu không đi kèm triệu chứng. Holter giúp định lượng chính xác các khoảng ngưng này và đảm bảo chúng không phải là biểu hiện của suy nút xoang bệnh lý.

3.2. Tỷ lệ và ý nghĩa của block nhĩ thất cấp 1 ở người chơi thể thao

Block nhĩ thất cấp 1 (BAV I) là một phát hiện phổ biến khác trên điện tâm đồ của VĐV. Tương tự như nhịp chậm xoang, nguyên nhân chủ yếu cũng do tăng trương lực phó giao cảm làm chậm dẫn truyền tín hiệu điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất. Holter ECG không chỉ xác nhận sự hiện diện của BAV I mà còn cho thấy sự biến thiên của khoảng PR trong ngày, thường dài ra khi nghỉ và ngắn lại khi hoạt động. Thỉnh thoảng, VĐV cũng có thể có block nhĩ thất cấp II Mobitz I, đặc biệt khi ngủ. Cả hai dạng block này thường được coi là lành tính. Tuy nhiên, sự xuất hiện của block nhĩ thất cấp II Mobitz II hoặc block cấp III luôn được xem là bất thường và cần được điều tra nguyên nhân kỹ lưỡng.

IV. Cách nhận diện ngoại tâm thu trên Holter điện tâm đồ 24 giờ

Ngoại tâm thu là một trong những dạng rối loạn nhịp tim ở vận động viên cần được đánh giá cẩn trọng. Holter điện tâm đồ 24 giờ là phương tiện lý tưởng để định lượng gánh nặng (số lượng trong 24 giờ), xác định hình thái và phân tích sự thay đổi của ngoại tâm thu theo hoạt động thể chất. Các phát hiện về ngoại tâm thu nhĩ (NTT/N) và ngoại tâm thu thất (NTT/T) ở VĐV khá đa dạng. Mặc dù một số lượng nhỏ ngoại tâm thu đơn lẻ có thể được coi là bình thường, việc xuất hiện các dạng phức tạp hơn đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Holter cho phép phân biệt NTT/T đơn dạng và đa dạng, NTT/T đi thành cặp (chùm đôi), thành chuỗi ngắn (cơn tim nhanh thất không bền bỉ), hoặc có dạng R trên T. Việc phân tích điện tâm đồ chi tiết từ Holter giúp đánh giá nguy cơ. Theo nghiên cứu của Biffi và cộng sự, gánh nặng NTT/T trên 2000 nhịp/24 giờ ở VĐV có liên quan đến khả năng tồn tại bệnh lý tim cấu trúc. Một yếu tố quan trọng khác là phản ứng của ngoại tâm thu với gắng sức. Thông thường, ngoại tâm thu lành tính có nguồn gốc từ hệ phó giao cảm sẽ giảm hoặc biến mất khi nhịp tim tăng lên. Ngược lại, ngoại tâm thu tăng lên về số lượng hoặc độ phức tạp khi gắng sức là một dấu hiệu đáng báo động, gợi ý nguyên nhân bệnh lý và cần thực hiện thêm điện tâm đồ gắng sức để làm rõ.

4.1. Đánh giá ngoại tâm thu nhĩ và các rối loạn nhịp trên thất

Ngoại tâm thu nhĩ (NTT/N) thường ít được quan tâm hơn NTT/T nhưng vẫn cần được đánh giá. Một số lượng nhỏ NTT/N đơn độc thường là lành tính. Tuy nhiên, số lượng lớn hoặc sự xuất hiện của các cơn nhịp nhanh trên thất (như nhịp nhanh nhĩ, rung nhĩ kịch phát) có thể liên quan đến tình trạng giãn buồng nhĩ do tập luyện kéo dài. Rung nhĩ là rối loạn nhịp trên thất phổ biến nhất ở VĐV sức bền. Holter ECG có thể phát hiện các cơn rung nhĩ kịch phát, không triệu chứng, giúp can thiệp sớm để ngăn ngừa các biến chứng như đột quỵ. Việc theo dõi nhịp tim 24/7 là chìa khóa để nắm bắt các sự kiện không thường xuyên này.

4.2. Gánh nặng và hình thái học của ngoại tâm thu thất ở VĐV

Đánh giá ngoại tâm thu thất (NTT/T) là một phần quan trọng của việc phân tích điện tâm đồ Holter. Gánh nặng NTT/T (tỷ lệ phần trăm so với tổng số nhịp) là một thông số quan trọng. Gánh nặng >1% thường được xem là đáng kể. Hình thái học cũng cung cấp nhiều thông tin: NTT/T đơn dạng thường lành tính hơn đa dạng. Vị trí khởi phát cũng có ý nghĩa; NTT/T từ đường ra thất phải thường gặp và có tiên lượng tốt nếu không có bệnh tim cấu trúc. Holter giúp xác định các dạng phức tạp như NTT/T nhịp đôi, nhịp ba, hoặc các cơn tim nhanh thất không bền bỉ. Sự hiện diện của các dạng này, đặc biệt nếu >1 cơn, là chỉ điểm cần phải thực hiện các thăm dò sâu hơn để loại trừ bệnh lý tim tiềm ẩn, tránh nguy cơ đột tử ở vận động viên.

V. Top phát hiện từ Holter Biến thiên nhịp tim và thích nghi tim

Một trong những giá trị độc đáo mà Holter điện tâm đồ 24 giờ mang lại là khả năng phân tích biến thiên nhịp tim (Heart Rate Variability - HRV), một công cụ mạnh mẽ để đánh giá chức năng hệ thần kinh tự chủ. Ở các vận động viên có hoạt động gắng sức cường độ cao, HRV thường tăng lên đáng kể, phản ánh sự tăng trương lực phó giao cảm và sự thích nghi tim mạch khi tập luyện. Đây là một dấu hiệu tốt, cho thấy hệ tim mạch có khả năng phục hồi hiệu quả và thích ứng tốt với stress từ việc tập luyện. Phân tích điện tâm đồ Holter cung cấp các chỉ số HRV trên cả miền thời gian và miền tần số. Các chỉ số miền thời gian như SDNN (phản ánh tổng biến thiên) và rMSSD (phản ánh hoạt động phó giao cảm) ở VĐV thường cao hơn người không tập luyện. Trong phân tích miền tần số, thành phần công suất tần số cao (HF), liên quan trực tiếp đến hoạt động phó giao cảm, cũng tăng lên. Tỷ lệ LF/HF (tần số thấp/tần số cao) thường thấp hơn, cho thấy sự cân bằng nghiêng về hệ phó giao cảm. Theo dõi HRV qua Holter không chỉ xác nhận tình trạng thích nghi tốt mà còn có thể được sử dụng trong y học thể thao để theo dõi tình trạng quá tải, nguy cơ chấn thương và tối ưu hóa quá trình phục hồi, đảm bảo VĐV đạt hiệu suất cao nhất một cách an toàn.

5.1. Phân tích biến thiên nhịp tim HRV trên miền thời gian và tần số

Phân tích biến thiên nhịp tim (HRV) được thực hiện dựa trên các khoảng R-R ghi lại được từ Holter. Phân tích miền thời gian cung cấp các chỉ số như SDNN (độ lệch chuẩn của tất cả các khoảng NN) và rMSSD (căn bậc hai trung bình của bình phương chênh lệch các khoảng NN kế tiếp). SDNN phản ánh sự biến thiên tổng thể, trong khi rMSSD nhạy cảm hơn với những thay đổi nhanh, qua đó phản ánh hoạt động của hệ phó giao cảm. Phân tích miền tần số chia tín hiệu nhịp tim thành các dải công suất: HF (tần số cao) đại diện cho hoạt động phó giao cảm, LF (tần số thấp) phản ánh cả hoạt động giao cảm và phó giao cảm. Ở VĐV, các chỉ số rMSSD và HF thường cao, cho thấy sự ưu thế của hệ phó giao cảm.

5.2. Các chỉ số cho thấy sự thích nghi tim mạch khi tập luyện cường độ cao

Sự thích nghi tim mạch khi tập luyện được phản ánh rõ qua nhiều chỉ số trên Holter ECG. Ngoài HRV cao, các dấu hiệu khác bao gồm: tần số tim lúc nghỉ thấp (biểu hiện của nhịp tim chậm xoang sinh lý), khả năng nhịp tim giảm nhanh sau khi ngừng gắng sức (dù Holter thường không ghi lúc gắng sức tối đa), và sự hiện diện của các thay đổi điện học lành tính như tái cực sớm. Tất cả những yếu tố này, khi được xem xét cùng nhau, tạo nên bức tranh về một trái tim khỏe mạnh, hoạt động hiệu quả và thích ứng tốt với yêu cầu của thể thao đỉnh cao. Holter cung cấp dữ liệu khách quan để định lượng các chỉ số này, hỗ trợ việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của VĐV.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I.I Đặc điểm giai phẫu, sinh lý và nil ừng đáp úng của tim (lỗi với hoạt động gắng sức /. / Dặc điếm cấu tạo cơ tim và hộ thong dẫn truyền cùa tim' 0 " Cơ tim được cấu lạo gồm rất nhiều sợi cơ đan xcn với nhau, tuy mỗi sợi cơ này có màng bọc riêng nhung sợi cơ kề nhau cỏ các đoạn hòa nùng với nhau, ion dễ dâng khuếch tân qua lụi tạo nên các cầu lan truyền hưng phẩn. Do đó, cơ tim hoạt động như một hợp bào. Cà quá tim có 2 khối họp bào là họp bào nhì và họp bão that ngăn cách nhau bới vòng mô xơ quanh van nhĩ thắt.

Bèn cạnh đó cơ tim cỏn cỏ một số te bào biệt hóa trơ thành cãc tế bão cùa hệ thống dẫn truyền trong tim. cấu tạo cua hệ thống này bao gồm: - Nút xoang;, nằm ớ vùng sau trẽn cua nhì phai, giừa chồ đỗ vào cùa tình mạch chu trẽn và tâm nhĩ phai, gồm cãc tế bão có kha nâng tự kích thích hinh thành xung động, trong đó dóng vai trò chinh là tế bào p (pacemaker cells). Nút xoang giừ vai trò chu nhịp cúa tim. tạo ra tần sỗ hoạt động binh thường cua tim.

Tần số phát xung cùa nút xoang từ 60-80 chu kỳ/ phút. - Hộ thống dường dẫn truyền lien núi và lièn nhĩ: Từ nút xoang, xung dộng được dần truyền xuống nút nhĩ that theo 3 con dường: 1W ut> w H7C Y M >>y 4 * Nhành trước: tách ra một nhảnh tới nhĩ trãi (bó Bachmann) lã đường dẫn truyền liên nhì. truyền xung dộng từ nhĩ phái sang nhì trái, phần còn lại tới phan trên nút nhì thất. + Nhành giừa (bó Wenckebach) và nhánh sau (bó Thorel) lần lưọt tới phần trẽn và sau cua nút nhĩ thất.

- Nút nhĩ thắt: nằm 0 mặt phai phần dưới vách liên nhĩ. là con dường duy nhất dần truyền xung động từ nhĩ xuồng thất, đồng thời xung động khi di qua dây cũng bị chậm lại tạo diều kiện đê nhĩ bóp. bơm máu xuống thất trước khi tàm thất bắt dầu co bóp. - Bó Hts: di trong vách liên thất ngay dưới mặt phai cua vách, chia làm 2 nhánh phai vã trái lần lượt di ớ phía phai vã trái cua vách liên thất.

Nhánh His trái chia thánh 2 nhánh nhò gồm phân nhánh trái trước di vào phần phía trước cua tàm thắt trãi và phân nhánh trái sau đi vào phía bẽn. sau thắt trái. Cẩn tạo mò học cư tim 1 • Mạng lướt Purkinje: Cảc sợi Purkinje xuất phát lừ các nhánh vã phản nhánh cua bó His tạo thành mạng lưới ơ lớp nội mạc cơ tim tàm thất và còn di sáu vài milimet vào bề dầy lớp cơ. dản truyền xung dộng tới cơ tàm thất.

Hộ thống dần truyền của tim được cấp máu bới các nhánh cùa hai động mạch vành, đồng thời cùng chịu sự chi phối cua hộ thần kinh giao cám và phó 1W ut> w H7C Y M >>y 5 giao cam. Trong đõ hộ phô giao câm chi phối chú yếu cho nút xoang vã nút nhì thất, hộ thần kinh giao cam chi phối cho toàn bộ tim.2 Cúc (lặc tinh sinh lý co-hùn cun co-tim vù hộ thổnỊỉ (lần truyền - Tinh chịu kích thích: Cư lim có kha năng đáp ứng với kich thích bàng co cơ theo quy luật "tất ca hoặc không". Với nhùng kích thích bằng hoặc trên ngưởng, cơ tim đáp ứng bang co cơ lối đa. dưới ngưởng tim không đáp ứng.

- Tinh trơ và các thời kỳ trư. Các kích thích cơ tim trong giai đoạn tim đang co bóp sè không cỏ đáp ứng, gọi lã giai đoạn trơ cua cơ tim. Người ta chia ra thời ki trơ tuyệt dổi và thời ki trơ tương dối. Tinh trơ giúp lim chịu được những kích thích hèn tiếp mà không bị co cứng.

- Tinh tự (lộng: Hộ thống dẫn truyền cùa tim có các te bão có kha nâng tự phát ra các xung dộng nhịp nhàng cho tim hoạt động. - Tinh dẫn truyền: Xung dộng từ một ô chu nhịp dần truyền trong hệ thống dẫn truyền cùa tim với vận tốc khác nhau.Những thay (lồi cun tỉm (le (lúp ứng với hoạt (lộng the lực gắng sức 1. Những thay (ỉõì rề cầu n úc rún. Sự thích nghi sinh lý cua tim gắn hen với hoạt động thó thao cường độ cao được gọi là "Trái lim cùa vận động viên", để tàng kha nàng cung cẩp oxy và dinh dường cho CƯ hoạt dộng.

Do dó, tim ờ vận dộng viên cùng cỏ sự biển dôi về cấu trúc so với người khoe mạnh nhưng không tham gia hoạt dộng thê dục thê thao. Trẽn siêu âm tim qua thành ngực, cãc giã trị dộ dãy thành thất trái, độ dày vách hên thắt vã khơi lượng cơ tim trên nhỏm vận dộng viên đều lớn lum nhõm đối chứng. Tuy nhiên, diều quan trọng là không có sự khác biệt dáng kế dược tim thấy giữa 2 nhõm về chi số phân suất tổng máu thất trãi. hoạt dộng cưỡng độ cao có thè dần đền sự gia táng về độ dãy cua vách và buồng tim so vói bình thường, nhưng chức nâng lim vàn dược bao tồn.

TMT utk bjr K)C V M hặr 6 ỉ. Nhùng thay dot về diện hục tnn.: Hệ thống dản truyền điện học cua tim VDV cùng có nhiều thay đôi. đó là kết qua cua tinh trạng tâng trương lực phỏ giao cam. thay đỗi hoạt dộng cùa nút xoang và sự giàn cãc buồng tim.

Các biến dồi nãy bao gồm: nhịp chậm xoang. tâng gánh thất trái. Nliừng thay đồi trên diện tâm dồ càng rỏ rệt ờ các vận dộng viên có sự thay dói cắn trúc tim nhiều hơn trên siêu âm tim.2 Tổng quan về vận dộng viền thề thao./Một sổ khái niệm vi phàn /oại các vận động viên the that/ ' Định nghĩa và phân loại VĐV lã điều cằn thiết cho các khuyên cão vã nghiên cứu VC khoa học sức khoe. Tuy nhiên định nghĩa thích hợp vẫn dang tiếp tục được bố sung vã sưa đối.

Hội Tim mạch Hoa Kỳ định nghĩa VĐV là một người tham gia một môn thê thao cá nhàn hoặc dồng đội.nơi mã dòi hoi tập luyện có hệ thống, cạnh tranh thường xuyên với cãc nil ừng người khác và dược trao giai cho thành tich xuất sắc và được đào tạo cỏ hộ thống.24 Theo định nghĩa cua hội Tim mạch châu Âu. VDV là một cã nhân ờ độ tuôi thanh thiêu niên hoặc trướng thành, bắt kê nghiệp dư hay chuyên nghiệp, dang tham gia tập luyện cỏ hộ thổng một cách thường xuyên và thi đẩu thế thao chinh thức/' Dù ờ cấp độ não. cuộc thi dầu the thao chinh thức dược dịnh nghĩa là sự kiện thè thao cá nhân hoặc dồng dội. trao giai cho thành tích thi đấu xuất sắc.

được lổ chức, lên lịch trỉnh rò ràng, dược các hiệp hội thế thao chinh thức cõng nhận.24 Các VĐV có thê chia thành hai loại: VĐV giai tri và VĐV cạnh tranh. Các VĐV giai ni tham gia váo các môn the thao đe thư giàn, có thê thường xuyên hoặc không, không có ãp lực de giành chiến thẳng trước dồi thu. Các VĐV cạnh tranh dược dào tạo chuyên sâu với Sự chú trọng nhiêu hơn vào hiệu suất và chiên thẳng trong các cuộc thi đấu the thao. Các VĐV tham gia vào các môn the thao cạnh tranh ớ nhiều lira tuồi 1W ut> w H7C Y M >>y 7 vã có the thi đấu ờ các cấp độ khác nhau: tre.

học viện, đại học. bân chuyên nghiệp, chuyên nghiệp, địa phương, vùng hoặc khu Vực, quốc gia. quốc tề và Olympic/' Khác biệt lỏn nhất giừa VĐV vã người tập thế dục thê thao lã Ư mục đích tham gia và sư dụng cãc hoạt động the lực. VĐV tham gia hoạt dộng thề thao là vi mục đích thi đấu.

giành thành tích (diều này dứng với cá các VĐV giai tri. người tập the dục the thao dơn thuần chi là nhầm mục đích nâng cao sức khoe, kì năng cua bán thân, không tham gia thi dấu. Khi phân loại dựa trẽn khối lượng tập luyện tổi thiêu, các VĐV 'ưu tú' (tức là VĐV dội tuyên quốc gia. VĐV chuyên nghiệp - những người tham gia váo các giái đấu từ cắp độ dịa phương, vùng dẻn quốc gia hay quốc tề) thường tập luyện >10 h/tuằn: VĐV 'cạnh tranh' (tức là VDV cấp càu lạc bộ trung học, dại học - tham gia vào các giai đấu trung học.

dại học) tập luyện >6 h/tuần: VĐV 'giai trí' (tham gia các giải dấu phong trào) tập luyện >4 hAuần.2 Các loại hình the thao và phân chia cường độ hoạt đụng gang sức ' Các hoạt dộng thê lục có thê phân chia thành hai loại lớn: dộng vã tĩnh. Gắng sức dộng liên quan tới sự thay dôi chiều dài cơ. sự co cơ nhịp nhàng, di chuyến cãc khớp nhưng hình thành lực nội cơ tương dối nhô.25 Hoạt dộng gang sức dộng sư dụng khồi lượng CƯ lởn. tảng tiêu thụ oxy.

hệ tim mạch sẽ cỏ những thay đôi dê dáp ứng nhu cầu dó.29 Kha nâng tiêu thụ oxy tối đa (VO2 max) khi hoạt dộng gắng sức là chi số cõ giá tri và được ãp dụng trong đánh giã sức khoe tim mạch.'" Định nghía vể VO2 max được chấp nhận hiện nay lã: tốc độ hấp thu và sư dụng oxy cao nhắt trong quá trinh hoạt dộng gắng sức. dủ có tảng cường dộ hoạt dộng thi giá tri này cùng không tăng thêm. I lầu het các VDV không hoạt dộng ớ 100% lượng oxy hấp thụ tối da. mà có the chi hoạt động ờ một phần nhất định cùa lượng oxy tối đa hấp thụ.

dó chinh là phần trâm cùa VO2 max? TMT ufk bjr KJC V M w s Gắng sức tĩnh liên quan ten sự hiiili thành lục nội cơ tương đỗi lớn nhưng thay đối ứ hoặc không thay đổi chiều dài cua sợi cơ cùng như sự vận dộng cua khớp.28 Theo hội Y học thè thao I loa Kỳ (ACSM). gang sức lĩnh là một phần cua hoạt dộng có đỗi khảng.29 Các đo lường gang sức tĩnh thường tập trung nhóm cơ. khớp tham gia hoạt động vã lực co cơ dinh do được chinh lã lực co cơ tự ý tối da (MVC). Đày chinh là lire lớn nhất cơ có the tạo ra trong giói hạn moi cơ cho phép.

Khi tham gia hoạt động gắng sức tĩnh VĐV có the dạt 100% MVC hoặc dạt giới hạn phần trảm nhất định cua MVC?950 Theo Mitchell và cộng sự. sự phân loại trên chi tương dối. mồi một môn thê thao dền cỏ cãc hoạt dộng liên quan tới cá hai loại hình hoạt động gắng sire này. chi khác nhau ờ mức độ.

' Mỗi mòn thê thao được phân loại dựa trên mức độ gắng sức động vã mức dộ gắng sức tình, nguy cơ chấn thương do các hoạt dộng đổi kháng, nguy cơ ngắt khi hoạt dộng thê lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ