CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về COPD và đợt cấp COPD 1. Đại cương về COPD 1. Định nghĩa COPD[28] Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease - COPD) là một bệnh/hội chứng không đồng nhất, đặc trưng bởi giới hạn luồng khí và triệu chứng hô hấp dai dẳng do bất thường đường thở và/hoặc bất thường phế nang thường do tiếp xúc đáng kể với các hạt hoặc khí độc hại và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố của bản thân bệnh nhân, trong đó có phát triển bất thường của phổi.
Nhiều bệnh đồng mắc đáng chú ý có thể ảnh hưởng đến kết cục tàn tật và tử vong của bệnh nhân. Chẩn đoán COPD a) Yếu tố nguy cơ COPD Trên toàn thế giới, thuốc lá là yếu tố nguy cơ phổ biến thường gặp nhất của COPD. Hút thuốc lá thụ động, các dạng thuốc lá khác (như xì gà, thuốc lào, thuốc điếu…) và cần sa cũng là yếu tố nguy cơ của COPD. Bên cạnh đó, phơi nhiễm nghề nghiệp, bao gồm bụi hữu cơ và bụi vô cơ, các khói bụi hoá học là các yếu tố nguy cơ COPD chưa được lưu tâm đúng mức.
Ở các nước đang phát triển, việc sử dụng các nhiên liệu sinh khối trong quá trình nấu ăn dẫn đến ô nhiễm không khí trong nhà có thể là yếu tố thúc đẩy hình thành COPD ở phụ nữ. b) Triệu chứng cơ năng COPD Các triệu chứng cơ năng thường gặp của COPD bao gồm: • Khó thở mạn tính và diễn tiến tăng dần là triệu chứng chủ đạo của COPD. Khó thở cũng là một nguyên nhân chính của tàn tật và lo lắng của COPD. • Ho và tăng tiết đàm: Ho mạn tính thường là triệu chứng đầu tiên.
Ban đầu, ho có thể theo từng đợt nhưng sau đó có thể ho mỗi ngày. Bệnh nhân COPD thường có ít đàm khi ho.1 : Con đường đi đến chẩn đoán COPD [28] • Khò khè và nặng ngực: Khò khè và nặng ngực là các triệu chứng rất biến thiên tuỳ theo cơn và thời điểm. Khò khè có thể nghe được ở ngay nắp thanh môn. Nặng ngực thường xuất hiện sau gắng sức, khó khu trú, tính chất giống như đau cơ.
• Các triệu chứng khác khi bệnh nặng: Mệt lả, sụt cân và chán ăn là triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân COPD nặng và rất nặng, và có giá trị tiên lượng bệnh. Phù chân có thể là triệu chứng chỉ điểm của tâm phế mạn. c) Triệu chứng thực thể của COPD Mặc dù là một bệnh lý hô hấp thường gặp, nhưng các hướng dẫn của GOLD lại hoàn toàn không đề cập hoặc đề cập rất ít đến các triệu chứng thực thể của COPD, vốn là một phần không thể thiếu trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Khám lâm sàng vẫn là một phương pháp nhanh chóng, tiết kiệm, dễ dàng lặp lại, và giúp bác sĩ lâm sàng hình dung được nguy cơ tiền xét nghiệm (pre-test probability) của bệnh [136].
Năm 2011, ATS/ERS/ACP/ACCP đã đưa ra đồng thuận về chẩn đoán và điều trị. COPD giai đoạn ổn định, trong đó nhấn mạnh vai trò của khám lâm sàng kết hợp với bệnh sử để tiên đoán tắc nghẽn luồng khí thở. Trong số các yếu tố giúp tiên đoán tắc nghẽn khí đạo, tiền căn hút thuốc lá trên 40 gói.năm là yếu tố tiên đoán tắc nghẽn khí đạo tốt nhất, với LR(+) = 12, KTC 95%: 2,7 – 50. Tắc nghẽn khí đạo gần như chắc chắn có hiện diện nếu đủ 3 thành tố: tiền căn hút thuốc lá trên 55 gói.năm, khò khè khi nghe phổi và khò khè trong bệnh sử, với LR (+) =156.
Ngược lại, nếu không có bất kỳ thành tố nào hiện diện thì có thể loại trừ hoàn toàn tắc nghẽn khí đạo với LR = 0,02 [131]. Một trong những thay đổi sinh bệnh học chính yếu dẫn đến các triệu chứng của COPD là bẫy khí (air trapping) và tăng thông khí (hyperinflation) [136]. Thở chúm môi thường gặp ở bệnh nhân COPD, có LR với COPD là 5,05 và chỉ số kappa 0,45 [119]. Dấu Hoover có độ nhạy 58%, độ đặc hiệu 86%, và không có sự khác biệt khi ghi nhận dấu hiệu này giữa bác sĩ chuyên khoa hô hấp có kinh nghiệm và sinh viên y khoa [85].
Trị số kappa của dấu Hoover được ghi nhận là 0,56 và 0,74; cao hơn nhiều dấu hiệu lâm sàng khác [86],[145]. Lồng ngực hình thùng cũng là một biểu hiện của ứ khí trên bệnh nhân COPD, với LR = 2,58 ( p < 0. Hiện diện diện đập tim ở dưới mũi ức và mất diện đập tim là 2 triệu chứng đặc hiệu cho COPD (98-99%), nhưng độ nhạy thấp (16-27%) [58]. Gõ vang lồng ngực 2 bên cũng là một triệu chứng có giá trị, với độ đặc hiệu 97,8% và tăng odds tắc nghẽn lên 6,7 lần [40].
Ran nổ đầu thì hít vào cũng là một dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở mạn tính, FEV1/VC trung bình tương ứng với dấu hiệu này là 31% (24 – 44%), với LR = 20,8 [38]. Thời gian thở ra gắng sức cũng là một dấu hiệu dễ thực hiện tại giường bệnh và mức độ thống nhất cao giữa các bác sĩ (chỉ số kappa 0,7). Thời gian thở ra. gắng sức trên 6s có độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán tắc nghẽn đường thở là 74% và 75%, với diện tích dưới đường cong ROC là 0,63 [137].
d) Hình ảnh học trong chẩn đoán COPD Các thay đổi cấu trúc phổi trên hình ảnh học, cụ thể là chụp cắt lớp vi tính lồng ngực của COPD có thể xuất hiện trước khi có tắc nghẽn khí đạo. Các bất thường hình ảnh học này được chứng minh là có làm tăng tốc độ giảm FEV1 (OR 1,31, KTC 95%: 1,04-1,65), và khi kết hợp với bất thường về triệu chứng, khả năng FEV1 giảm mỗi năm cao hơn (OR 1,74, KTC 95%: 1,28 – 2,36), tăng tỉ lệ tử vong (HR 1,90, KTC 95% 1,22 – 2,71) và tăng tỉ lệ đợt cấp nặng mỗi năm lên đến 13% [34]. Vì COPD là một bệnh không đồng nhất và bắt đầu trước khi tắc nghẽn đường thở xuất hiện, các biểu hiện khác về triệu chứng và hình ảnh học của COPD lại có ảnh hưởng đến diễn tiến và tử vong của bênh, do đó cần kết hợp các biểu hiện này để chẩn đoán COPD sớm và toàn diện hơn [34]. e) Hô hấp ký Cuối cùng, hô hấp ký là một xét nghiệm đơn giản, rẻ tiền và là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán COPD.
Tiêu chuẩn để chẩn đoán COPD là tỉ lệ FEV1/FVC < 0,7 sau test dãn phế quản. Bên cạnh chẩn đoán, hô hấp ký còn giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở, giúp đánh giá đáp ứng các điều trị sau đó, nhận biết việc suy giảm nhanh của chức năng phổi của bệnh nhân và cân nhắc các điều trị bổ sung khác. Mặc dù vậy, có một số điểm nên lưu ý đối với hô hấp ký. Thứ nhất, đối với từng bệnh nhân thì đơn thuần chỉ số FEV1 là không đủ để lựa chọn điều trị.
Thứ hai, trong quá trình nhập viện hoặc nhập cấp cứu, việc đánh giá bệnh nhân dựa trên triệu chứng và tiền căn, độc lập với hô hấp ký cho phép nhà lâm sàng có thể lên kế hoạch điều trị về sau. Thứ ba, giữa mức độ nặng của FEV1 và mức độ suy giảm về mặt sức khoẻ của bệnh nhân có tương quan yếu, do vậy cần có các thang điểm như mMRC, CAT…. để đánh giá triệu chứng một cách toàn diện [28]. Đánh giá và phân loại COPD a) Đánh giá triệu chứng Triệu chứng chủ đạo của COPD là khó thở.
Thang điểm mMRC (bảng 1, phụ lục 3) được dùng phổ biến trên thực hành lâm sàng vì sự đơn giản của nó, và thang điểm này cũng tương quan tốt đến các chỉ số khác về tình trạng sức khoẻ cũng như tiên đoán nguy cơ tử vong trong tương lai. Cần lưu ý thêm là COPD ảnh hưởng bệnh nhân không chỉ là khó thở mà còn trên nhiều khía cạnh khác. Vì lý do đó, nhiều thang điểm toàn diện hơn đã được ra đời, trong đó có thang điểm CAT. Thang điểm CAT (bảng 2, phụ lục 3) lượng giá 8 khía cạnh khác nhau về suy giảm sức khoẻ trong COPD.
Thang điểm này có thể ứng dụng được trên phạm vi toàn cầu, đã được dịch ra nhiều ngôn ngữ và được nghiên cứu trong rất nhiều công bố. Điểm cắt tại 10 của thang điểm CAT được GOLD khuyến cáo để lựa chọn điều trị thích hợp cho bệnh nhân dựa trên độ nặng triệu chứng (nhiều triệu chứng/ít triệu chứng). Bên cạnh đó, nếu bệnh nhân COPD được phân vào nhóm D và có triệu chứng nặng (tổng điểm CAT ≥ 20 điểm) thì kết hợp LABA/LAMA nên là lựa chọn điều trị đầu tay thay vì đơn trị liệu [28]. b) Đánh giá nguy cơ đợt cấp và bệnh đồng mắc Đợt cấp COPD là một sự nặng lên cấp tính của các triệu chứng hô hấp và cần bổ sung điều trị.
Yếu tố tiên lượng tốt nhất cho việc liệu bệnh nhân có vào đợt cấp thường xuyên hay không (định nghĩa là nhiều hơn hai đợt cấp mỗi năm) là tiền căn các đợt cấp đã được điều trị trước đó. Bệnh nhân COPD thường có nhiều bệnh đồng mắc đi kèm, do các yếu tố nguy cơ phổ biến như tuổi già, hút thuốc lá. Bệnh đồng mắc có thể hiện diện ở bất kỳ giai đoạn nào của COPD, ảnh hưởng độc lập đến tỉ lệ tử vong và nhập viện, và cần điều trị đặc hiệu. Do vậy, việc đánh giá và điều trị bệnh đồng mắc cần được thực hiện trên bất kỳ bệnh nhân COPD nào.
c) Đánh giá COPD theo thang điểm ABCD Thang điểm đánh giá ABCD (sơ đồ 1.2) được GOLD giới thiệu lần đầu vào năm 2011, và là bước tiến lớn trong việc lượng giá bệnh nhân vì kết hợp các kết cục ghi nhận bởi bệnh nhân và nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa đợt cấp COPD. Bên cạnh đó, thang điểm ABCD cũng giúp định hướng lựa chọn điều trị COPD giai đoạn ổn định cho nhà lâm sàng [28]. Đánh giá triệu chứng/nguy cơ đợt cấp Tiền căn đợt cấp trung bình/nặng ≥ 2 hoặc ≥ 1 đợt cấp dẫn C D đến nhập viện 0 hoặc 1 đợt cấp (không A B dẫn đến nhập viện) mMRC 0-1 mMRC≥2 CAT<10 CAT ≥ 10 Triệu chứng Sơ đồ 1.2: Thang điểm đánh giá ABCD cải biên [28] 1. Đại cương về đợt cấp COPD 1.
Định nghĩa đợt cấp COPD [28]: Đợt cấp COPD được định nghĩa là tình trạng nặng lên các triệu chứng hô hấp, dẫn đến cần bổ sung thêm điều trị. Đợt cấp COPD là một biến cố quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân COPD vì chúng ảnh hưởng xấu đến tình trạng sức khoẻ, tỉ lệ nhập viện và tái nhập viện, và tiến triển của bệnh.