Luận văn: Đặc điểm các giống khoai tây & ảnh hưởng phân hữu cơ tại Bình Lục

Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, năng suất các giống khoai tây và ảnh hưởng của phân hữu cơ đến giống PO7 tại Bình Lục, Hà Nam.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn canh tác khoai tây Hà Nam đạt năng suất vượt trội

Cây khoai tây (Solanum tuberosum L.) là cây trồng chiến lược trong cơ cấu cây trồng vụ đông tại tỉnh Hà Nam, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng khoai tây tại Hà Nam không chỉ giúp tăng hệ số sử dụng đất mà còn cải thiện thu nhập cho người nông dân. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu, việc lựa chọn giống phù hợp và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững là yếuo tố then chốt. Nghiên cứu thực hiện tại Bình Lục, Hà Nam đã chỉ ra rằng việc kết hợp giữa giống khoai tây năng suất cao và phương pháp bón phân hữu cơ hợp lý có thể nâng cao đáng kể cả về sản lượng và chất lượng củ. Canh tác khoai tây trên đất hai vụ lúa giúp phá vỡ vòng đời sâu bệnh, đồng thời tận dụng được nguồn dinh dưỡng còn sót lại, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững Hà Nam. Việc hiểu rõ đặc tính nông học cây khoai tây và nhu cầu dinh dưỡng cho cây khoai tây trong từng giai đoạn sinh trưởng là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình canh tác hiệu quả. Cây khoai tây có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp với khung thời vụ trồng khoai tây vụ đông, cho phép nông dân luân canh hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm của một số giống khoai tây tiềm năng và đánh giá ảnh hưởng của các loại phân hữu cơ, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học cụ thể, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp thực tiễn cho người trồng khoai tây tại địa phương.

1.1. Tiềm năng và vai trò của cây khoai tây vụ đông tại Hà Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng, khoai tây vụ đông nổi lên như một giải pháp kinh tế hiệu quả cho các vùng đồng bằng Sông Hồng, đặc biệt là Hà Nam. Với thời gian sinh trưởng ngắn (khoảng 90-100 ngày), cây khoai tây hoàn toàn phù hợp với quỹ thời gian giữa hai vụ lúa, giúp nông dân tăng thêm thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích. Theo nghiên cứu của Nguyễn Như Quỳnh (2016), các giống khoai tây được khảo nghiệm đều có thời gian sinh trưởng từ 90 – 98 ngày, rất phù hợp với sản xuất vụ đông tại Hà Nam. Hơn nữa, cây khoai tây còn có tác dụng cải tạo đất trồng khoai tây rất tốt. Bộ rễ của cây giúp làm đất tơi xốp, và việc luân canh với cây lúa nước giúp cắt đứt chu kỳ phát triển của nhiều loại sâu bệnh hại, giảm áp lực sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc phát triển cây khoai tây không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần vào mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp bền vững Hà Nam, tạo ra sản phẩm an toàn và bảo vệ môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của việc chọn giống và quản lý dinh dưỡng

Giống và dinh dưỡng là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến năng suất khoai tâychất lượng củ khoai tây. Việc lựa chọn được giống có khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng địa phương, có khả năng chống chịu sâu bệnh và cho năng suất cao là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, quản lý dinh dưỡng, đặc biệt là việc sử dụng phân bón hữu cơ cho khoai tây, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Phân hữu cơ không chỉ cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng đa, trung, vi lượng một cách cân đối mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và hoạt động của vi sinh vật có lợi. Việc lạm dụng phân hóa học trong thời gian dài đã làm đất đai chai cứng, suy giảm độ phì nhiêu. Do đó, chuyển đổi sang hướng canh tác khoai tây hữu cơ hoặc bán hữu cơ là xu thế tất yếu để đảm bảo sản xuất bền vững.

II. Thách thức lớn trong canh tác khoai tây tại tỉnh Hà Nam

Mặc dù có nhiều tiềm năng, sản xuất khoai tây tại Hà Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng đất canh tác ngày càng suy thoái. Việc thâm canh nhiều vụ, đặc biệt là lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đã làm cho đất bị chai cứng, mất kết cấu, giảm hàm lượng chất hữu cơ và mất cân bằng hệ vi sinh vật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của cây và làm giảm năng suất khoai tây. Thêm vào đó, nguồn giống chất lượng cao, sạch bệnh chưa thực sự phổ biến. Nông dân vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các nguồn giống không rõ nguồn gốc, dễ bị thoái hóa sau vài vụ trồng, mang theo mầm mống sâu bệnh, đặc biệt là các bệnh do virus gây hại. Chi phí đầu tư cho củ giống chất lượng cao từ châu Âu còn khá đắt đỏ, là một rào cản đối với nhiều hộ nông dân. Vấn đề cải tạo đất trồng khoai tây trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời, việc duy trì sản xuất bền vững và nâng cao chất lượng củ khoai tây sẽ rất khó khăn. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế, như sử dụng các nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ vi sinh, là một hướng đi cần được quan tâm và đầu tư.

2.1. Vấn đề thoái hóa đất và sự phụ thuộc vào phân bón hóa học

Thực trạng lạm dụng phân bón hóa học trong sản xuất nông nghiệp tại Hà Nam là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm sức khỏe đất. Phân hóa học chỉ cung cấp một số dinh dưỡng nhất định, làm mất cân bằng các nguyên tố trong đất. Về lâu dài, đất trở nên chua, chai cứng, khả năng giữ nước và không khí kém, hệ vi sinh vật có lợi bị tiêu diệt. Đối với cây khoai tây, một loại cây cần đất tơi xốp để củ phát triển, tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình hình thành và phình to của củ. Việc cải tạo đất trồng khoai tây bằng cách bổ sung chất hữu cơ là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn đề này, giúp phục hồi độ phì nhiêu tự nhiên và tạo môi trường thuận lợi cho cây trồng phát triển.

2.2. Tìm kiếm các giống khoai tây năng suất cao và sạch bệnh

Nguồn giống là yếu tố đầu vào quyết định thành bại của vụ mùa. Hiện nay, nông dân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các giống khoai tây năng suất cao, sạch bệnh và có phẩm chất tốt. Các giống nhập nội từ châu Âu như Solara, Diamant tuy có chất lượng tốt nhưng giá thành cao. Các nguồn giống trôi nổi, giá rẻ thường tiềm ẩn nguy cơ nhiễm bệnh, đặc biệt là virus, gây hiện tượng thoái hóa giống nhanh chóng, làm giảm năng suất nghiêm trọng chỉ sau 1-2 vụ trồng. Do đó, việc nghiên cứu, khảo nghiệm để xác định các giống khoai tây vừa có năng suất cao, chất lượng tốt, vừa phù hợp với điều kiện sinh thái của Hà Nam là một nhiệm vụ cấp thiết, giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất và giảm thiểu rủi ro.

III. Phương pháp so sánh các giống khoai tây tiềm năng cho Hà Nam

Để giải quyết bài toán về giống, một nghiên cứu khoa học đã được thực hiện tại Bình Lục, Hà Nam nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của 4 giống khoai tây nhập nội: Solara (đối chứng), Atlantic, PO7 và Diamant. Thí nghiệm được tiến hành trong vụ đông 2015 trên chân đất pha cát, áp dụng quy trình kỹ thuật thâm canh đồng bộ. Các chỉ tiêu về đặc tính nông học cây khoai tây như tỷ lệ mọc, thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chỉ số diện tích lá (LAI), và mức độ nhiễm sâu bệnh đều được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Kết quả cho thấy, tất cả các giống đều có tỷ lệ mọc đạt 100%, chứng tỏ chất lượng củ giống ban đầu rất tốt. Thời gian sinh trưởng của các giống dao động từ 90 ngày (Solara, Diamant) đến 98 ngày (PO7), phù hợp với khung thời vụ trồng khoai tây vụ đông. Về sinh trưởng, giống PO7 và Atlantic thể hiện sự vượt trội về chiều cao cây và chỉ số diện tích lá, tạo tiền đề cho khả năng quang hợp và tích lũy chất khô tốt hơn. Đặc biệt, giống khoai tây năng suất cao PO7 đã chứng tỏ ưu thế vượt trội về năng suất thực thu, đạt 19,93 tấn/ha, cao hơn đáng kể so với giống đối chứng Solara (17,95 tấn/ha). Những số liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo lựa chọn giống phù hợp, giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất cho nông dân địa phương.

3.1. Phân tích đặc tính nông học của giống Solara và PO7

Trong thí nghiệm, giống khoai tây Solara được sử dụng làm đối chứng, có thời gian sinh trưởng ngắn (90 ngày) và khả năng sinh trưởng tốt. Tuy nhiên, giống khoai tây PO7 dù có thời gian sinh trưởng dài hơn một chút (98 ngày) lại thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội. Cụ thể, giống PO7 có chiều cao cây cuối cùng cao nhất (69,2 cm) và chỉ số diện tích lá (LAI) lớn nhất (2,93 m²/m² đất). Bộ lá phát triển mạnh mẽ giúp cây quang hợp hiệu quả hơn, tích lũy được nhiều dinh dưỡng để nuôi củ. Các đặc tính nông học cây khoai tây này cho thấy PO7 có tiềm năng sinh khối lớn, là yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất cuối cùng. Cả hai giống đều có dạng cây nửa đứng, thuận lợi cho việc chăm sóc và quang hợp.

3.2. So sánh năng suất và chất lượng củ khoai tây giữa các giống

Năng suất là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh tế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt: Giống PO7 cho năng suất khoai tây thực thu cao nhất, đạt 19,93 tấn/ha. Tiếp theo là giống Atlantic (18,48 tấn/ha), Solara (17,95 tấn/ha) và cuối cùng là Diamant (17,13 tấn/ha). Về chất lượng củ khoai tây, các giống cũng có sự khác biệt. Giống Atlantic nổi bật với hàm lượng tinh bột cao (18,43%), phù hợp cho công nghiệp chế biến. Các giống PO7 và Solara có độ bở tốt, thích hợp cho ăn tươi. Ngược lại, giống Diamant có hàm lượng tinh bột thấp nhất (11,48%). Dựa trên các yếu tố này, giống PO7 được xác định là lựa chọn tối ưu cho mục tiêu sản xuất khoai tây thương phẩm ăn tươi tại Hà Nam, cân bằng giữa năng suất cao và chất lượng tốt.

IV. Giải pháp phân hữu cơ cải tạo đất trồng khoai tây hiệu quả

Để giải quyết vấn đề thoái hóa đất và hướng tới canh tác khoai tây hữu cơ, nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm thứ hai nhằm đánh giá ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ khác nhau đến sự sinh trưởng và năng suất của giống PO7. Các loại phân bón được sử dụng bao gồm: phân chuồng ủ hoai (phân bò), rơm rạ, bùn thải và bã nấm, tất cả đều được xử lý bằng chế phẩm sinh học EMINA để đẩy nhanh quá trình phân hủy và làm giàu vi sinh vật có lợi. Thí nghiệm được so sánh với công thức đối chứng chỉ bón phân khoáng. Kết quả cho thấy việc bổ sung phân bón hữu cơ cho khoai tây đã mang lại những tác động tích cực rõ rệt. Mặc dù không làm thay đổi thời gian sinh trưởng của cây, nhưng việc bón phân hữu cơ đã cải thiện đáng kể các yếu tố cấu thành năng suất. Cụ thể, công thức sử dụng bã nấm cho khối lượng củ trung bình lớn nhất (81,9 g/củ), cao hơn so với đối chứng không bón hữu cơ (70,8 g/củ). Điều này trực tiếp dẫn đến năng suất thực thu cao nhất, đạt 20,91 tấn/ha. Kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của phân hữu cơ vi sinh trong việc cải tạo đất trồng khoai tây, cung cấp dinh dưỡng bền vững và nâng cao hiệu quả sản xuất.

4.1. Hiệu quả của phân chuồng ủ hoai và bã nấm đến năng suất

Trong các nguồn hữu cơ được thử nghiệm, bã nấm và phân chuồng ủ hoai (phân bò) cho thấy hiệu quả vượt trội. Công thức bón bã nấm đã qua xử lý EMINA cho năng suất cao nhất (20,91 tấn/ha), tiếp đó là công thức bón phân bò (20,12 tấn/ha). Cả hai đều cao hơn đáng kể so với đối chứng (18,25 tấn/ha). Điều này cho thấy bã nấm và phân bò là nguồn dinh dưỡng cho cây khoai tây rất tốt, không chỉ cung cấp các chất cần thiết mà còn cải thiện lý tính của đất, giúp đất tơi xốp, tạo điều kiện lý tưởng cho củ phát triển. Việc tận dụng các phế phụ phẩm như bã nấm không chỉ giúp giảm chi phí phân bón mà còn giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, phù hợp với định hướng nông nghiệp bền vững Hà Nam.

4.2. Kỹ thuật xử lý và sử dụng phân hữu cơ vi sinh hiệu quả

Để phân hữu cơ phát huy tối đa tác dụng, việc xử lý đúng kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng chế phẩm EMINA, một loại phân hữu cơ vi sinh chứa các vi sinh vật hữu hiệu, để ủ các nguồn nguyên liệu. Quy trình ủ bao gồm việc phối trộn nguyên liệu với chế phẩm pha loãng, duy trì độ ẩm và nhiệt độ thích hợp (50-55°C) trong khoảng 30 ngày. Quá trình này giúp phân hủy nhanh các chất hữu cơ khó tiêu, tiêu diệt mầm bệnh và làm giàu hệ vi sinh vật có lợi. Khi bón cho cây, loại phân này không chỉ cung cấp dinh dưỡng từ từ, bền vững mà còn giúp cải tạo đất trồng khoai tây, tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh cho cây. Đây là kỹ thuật then chốt để thực hành canh tác khoai tây hữu cơ thành công.

V. Kết quả ứng dụng mô hình canh tác khoai tây tại Bình Lục

Kết quả tổng hợp từ hai thí nghiệm tại Bình Lục, Hà Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học và thực tiễn vững chắc. Mô hình kết hợp giống khoai tây năng suất cao PO7 và phương pháp bón phân hữu cơ từ bã nấm đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội cả về năng suất và lợi ích kinh tế. Năng suất thực thu của mô hình này đạt tới 20,91 tấn/ha, là mức năng suất rất cao so với mặt bằng chung của địa phương. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy, công thức sử dụng bã nấm mang lại lợi nhuận cao nhất, đạt 101,33 triệu đồng/ha, cao hơn 15,22 triệu đồng/ha so với công thức đối chứng chỉ dùng phân khoáng. Điều này chứng minh rằng việc đầu tư vào phân bón hữu cơ cho khoai tây không chỉ giúp cải tạo đất trồng khoai tây và bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người nông dân. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tận dụng các nguồn phế phụ phẩm sẵn có tại địa phương như rơm rạ, bã nấm, phân chuồng là một chiến lược thông minh. Nó không chỉ biến rác thải thành tài nguyên quý giá mà còn giảm chi phí đầu vào, tăng tính tự chủ trong sản xuất, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững Hà Nam.

5.1. Mô hình giống PO7 và bã nấm cho năng suất và chất lượng tối ưu

Sự kết hợp giữa giống PO7 và phân bón từ bã nấm đã tạo ra một mô hình canh tác gần như lý tưởng. Giống PO7 có tiềm năng năng suất cao, trong khi bã nấm cung cấp một nguồn dinh dưỡng hữu cơ dồi dào, cân đối và giúp đất tơi xốp. Kết quả là cây sinh trưởng khỏe mạnh, củ to đều, dẫn đến năng suất khoai tâychất lượng củ khoai tây đều được cải thiện. Cụ thể, công thức này không chỉ cho năng suất cao nhất mà tỷ lệ củ thương phẩm (củ to và trung bình) cũng đạt mức cao, tối đa hóa giá trị thu hoạch. Mô hình này là một ví dụ điển hình về việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất để tối ưu hóa hiệu quả, có thể nhân rộng cho các vùng trồng khoai tây khác tại Hà Nam.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế trong canh tác khoai tây bán hữu cơ

Hiệu quả kinh tế là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một mô hình sản xuất. Bảng hạch toán kinh tế từ nghiên cứu cho thấy rõ lợi ích của việc sử dụng phân hữu cơ. Mặc dù có thể tốn thêm chi phí ban đầu cho việc xử lý và bón phân, nhưng sự gia tăng về năng suất khoai tây đã bù đắp và mang lại lợi nhuận ròng cao hơn. Công thức bón bã nấm cho lãi thuần 101,33 triệu đồng/ha, cao nhất trong các công thức thí nghiệm. Tiếp theo là công thức phân bò (96,31 triệu đồng/ha). Trong khi đó, công thức đối chứng không bón hữu cơ chỉ đạt 86,11 triệu đồng/ha. Các con số này khẳng định canh tác khoai tây hữu cơ hoặc bán hữu cơ không chỉ bền vững về mặt môi trường mà còn vượt trội về mặt tài chính.

VI. Hướng đi cho nông nghiệp bền vững Hà Nam với cây khoai tây

Từ những kết quả nghiên cứu cụ thể, có thể vạch ra một hướng đi rõ ràng cho sự phát triển bền vững của cây khoai tây tại Hà Nam. Trước hết, cần quy hoạch và nhân rộng việc sử dụng các giống khoai tây năng suất cao đã được khẳng định như PO7. Các cơ quan khuyến nông cần hỗ trợ nông dân tiếp cận nguồn giống chất lượng, sạch bệnh và tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật trồng khoai tây tại Hà Nam. Thứ hai, việc thúc đẩy sử dụng phân bón hữu cơ từ phế phụ phẩm nông nghiệp phải trở thành một chương trình hành động trọng điểm. Cần có chính sách khuyến khích các hộ gia đình, trang trại tận dụng rơm rạ, bã nấm, phân chuồng ủ hoai để bón cho cây trồng. Việc áp dụng các chế phẩm sinh học như EMINA cần được phổ biến rộng rãi để nâng cao hiệu quả xử lý. Bằng cách kết hợp đồng bộ giữa giống tốt và phương pháp canh tác bền vững, ngành trồng khoai tây của Hà Nam không chỉ nâng cao được năng suất, chất lượng mà còn góp phần bảo vệ môi trường, cải tạo đất trồng khoai tây, và xây dựng một nền nông nghiệp bền vững Hà Nam thực sự, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

6.1. Khuyến nghị lựa chọn giống và thời vụ trồng khoai tây phù hợp

Dựa trên kết quả thực tiễn, khuyến nghị cho nông dân Hà Nam là ưu tiên lựa chọn giống PO7 cho mục đích sản xuất khoai tây thương phẩm ăn tươi do có năng suất vượt trội và chất lượng tốt. Đối với mục tiêu chế biến, giống Atlantic với hàm lượng tinh bột cao là một lựa chọn đáng cân nhắc. Về thời vụ trồng khoai tây vụ đông, thời điểm xuống giống tối ưu là từ trung tuần tháng 10 đến cuối tháng 10 để cây có điều kiện sinh trưởng tốt nhất trong giai đoạn đầu và thu hoạch trước Tết Nguyên Đán, khi nhu cầu thị trường và giá cả thường ở mức cao. Việc tuân thủ đúng lịch thời vụ giúp cây tránh được các điều kiện thời tiết bất lợi và sâu bệnh cuối vụ.

6.2. Tương lai của việc tận dụng phế phụ phẩm trong nông nghiệp

Việc xử lý và tái sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp không còn là giải pháp tình thế mà là một chiến lược dài hạn. Hà Nam có nguồn nguyên liệu dồi dào từ rơm rạ sau vụ lúa, bã nấm từ các làng nghề và phân chuồng từ các trang trại chăn nuôi. Việc biến các nguồn thải này thành phân hữu cơ vi sinh chất lượng cao không chỉ giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra một nguồn cung phân bón tại chỗ, giá rẻ, giúp giảm sự phụ thuộc vào phân hóa học. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một nền kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, bền vững, nơi mà đầu ra của quá trình này lại trở thành đầu vào quý giá cho quá trình khác, tạo ra giá trị gia tăng và bảo vệ hệ sinh thái.

14/10/2025
Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất một số giống khoai tây và ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ đến giống po7 tại bình lục hà nam luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIÊN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NHƯ QUỲNH ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT MỘT SỐ GIỐNG KHOAI TÂY VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NGUỒN PHÂN HỮU CƠ ĐẾN GIỐNG PO7 TẠI BÌNH LỤC – HÀ NAM Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Người hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Phú NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Như Quỳnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, ngoài sự cố gắng của bản thân tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo TS. Nguyễn Văn Phú đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ, viên chức Trung tâm Khuyến nông tỉnh Hà Nam, UBND xã An Lão, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Bên cạnh đó tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới chồng, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp những người luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt, khuyến khích tôi hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Như Quỳnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục đồ thị. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis Abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn.

Tổng quan tài liệu. Giá trị sử dụng của cây khoai tây. Tình hình sản xuất, tiêu thụ khoai tây trên thế giới và việt nam. Tình hình sản xuất, tiêu thụ khoai tây trên thế giới.

Tình hình sản xuất, tiêu thụ khoai tây ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu khoai tây trên thế giới và ở việt nam. Nghiên cứu về giống khoai tây. Nghiên cứu về vai trò của phân hữu cơ đối với khoai tây.

Nghiên cứu và sử dụng chế phẩm EM. Nội dung và phương pháp nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Các biện pháp kỹ thuật.

Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Thí nghiệm 1: đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất của một số giống khoai tây tại bình lục – hà nam.1 Tỷ lệ mọc và thời gian sinh trưởng của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam.

Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Một số đặc điểm sinh trưởng của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Một số chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống khoai tây thí nghiệm tại Bình Lục – Hà Nam. Một số đặc điểm hình thái củ của các giống khoai tây thí nghiệm tại Bình Lục – Hà Nam. Tỷ lệ, kích thước củ của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Đánh giá chất lượng thử nếm sau luộc của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam.

Năng suất chất khô của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Hiệu quả kinh tế của các giống khoai tây tại Bình Lục – Hà Nam. Thí nghiệm 2: ảnh hưởng của các nguồn hữu cơ được xử lý chế phẩm emina đến giống po7 tại bình lục – hà nam. Tỷ lệ mọc và thời gian sinh trưởng của giống khoai tây PO7 trên các nguồn phân hữu cơ tại Bình Lục – Hà Nam.

Ảnh hưởng của các nguồn phân bón hữu cơ đến tình hình sâu bệnh hại trên giống khoai tây PO7 tại Bình Lục – Hà Nam. Ảnh hưởng của các nguồn phân bón hữu cơ đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các giống khoai tây PO7 tại Bình Lục – Hà Nam. Ảnh hưởng của các nguồn phân bón hữu cơ đến tỷ lệ, kích thước củ của giống khoai tây PO7 tại Bình Lục – Hà Nam. Hạch toán hiệu quả kinh tế của giống khoai tây PO7 trên các nền phân bón hữu cơ khác nhau tại Bình Lục – Hà Nam.

kết luận và kiến nghị. 59 Tài liệu tham khảo. 64 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng viết tắt BVTV Bảo vệ thực vật CIP Trung tâm khoai tây quốc tế (Internetional potato center) CIAT Trung tâm Quốc tế về nông nghiệp nhiệt đới (The International Center for Tropical Agriculture) CGIAR Nhóm tư vấn nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế (The Consultative Group on International Agricultural Research) CT Công thức CV% Hệ số biến động (Coefficient of Variation) Đ/C Đối chứng FAO Tổ chức lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) LSD Giới hạn sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (Least significant diffirent) NL Nhắc lại NN &PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu RCB Khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design) RTB Cây lấy củ, rễ và chuối ( Roots, Tubers and Bananas) TT Thứ tự vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Diện tích, năng suất, sản lượng khoai tây trên thế giới .2 Diện tích, năng suất, sản lượng khoai tây của các Châu lục năm 2013 .3 Diện tích, năng xuất, sản lượng khoai tây của Việt Nam. Tỷ lệ mọc và thời gian sinh trưởng của các giống khoai tây thí nghiệm.

Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các giống khoai tây thí nghiệm (cm). Một số đặc điểm sinh trưởng của các giống khoai tây thí nghiệm. Một số chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý của các giống khoai tây thí nghiệm. Mức độ nhiễm bệnh hại chính của các giống khoai tây thí nghiệm.

Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các giống khoai tây thí nghiệm. Đặc điểm củ của các giống khoai tây thí nghiệm. Tỷ lệ, kích thước củ của các giống khoai tây thí nghiệm. Đánh giá chất lượng thử nếm sau luộc của các giống khoai tây thí nghiệm.

Tỷ lệ chất khô và năng suất chất khô của các giống khoai tây thí nghiệm. Hạch toán hiệu quả kinh tế sơ bộ của các giống khoai tây thí nghiệm. Ảnh hưởng của các nguồn phân bón hữu cơ đến tỷ lệ mọc và thời gian sinh trưởng của giống khoai tây PO7. Ảnh hưởng của các nguồn phân bón hữu cơ đến tình hình bệnh hại trên giống khoai tây PO7.

Ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ đến yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống khoai tây PO7. Ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ đến tỷ lệ kích thước củ khoai tây PO7. Hạch toán hiệu quả kinh tế của giống khoai tây PO7 trên các nền phân bón hữu cơ khác nhau. 57 vii DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 4.

Năng suất thực thu của các giống khoai tây tham gia thí nghiệm. tỷ lệ kích thước củ to và củ trung bình của các giống khoai tây tham gia thí nghiệm. Ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ đến năng suất thực thu của giống khoai tây PO7. Ảnh hưởng của các nguồn hữu cơ đến tỷ lệ kích thước củ to và củ trung bình của khoai tây PO7 .56 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Như Quỳnh Tên luận văn: Đặc điểm sinh trưởng phát triển, năng suất một số giống khoai tây và ảnh hưởng của các nguồn phân hữu cơ đến giống PO7 tại Bình Lục – Hà Nam.

Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu xác định giống khoai tây có triển vọng và nguồn hữu cơ ảnh hưởng tốt đến sản xuất khoai tây để giới thiệu cho sản xuất. Phương pháp nghiên cứu Thí nghiệm 1 gồm 4 công thức (công thức 1: giống Solara, công thức 2: giống Atlantic, công thức 3: giống PO7, công thức 4: giống Diamant) với 3 lần nhắc lại được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên đầy đủ (RCB), diện tích ô thí nghiệm là 10m2, tổng diện tích thí nghiệm là 120m2. Thí nghiệm 2 gồm 5 công thức (công thức 1: phân bò được xử lý EMINA, công thức 2: rơm rạ được xử lý EMINA, công thức 3: bùn thải được xử lý EMINA, công thức 4: bã nấm được xử lý chế phẩm EMINA, công thức 5: đối chứng không bón phân hữu cơ), 3 lần nhắc lại được bố thí theo phương pháp ngẫu nhiên đầy đủ, diện tích ô thí nghiệm là 10m2, tổng diện tích là 150m2. Kết quả chính và kết luận Kết quả thí nghiệm 1 cho thấy: Các giống khoai tây có thời gian sinh trưởng (90 – 98 ngày) phù hợp với sản xuất vụ đông tại Hà Nam.

Giống có thời gian sinh trưởng ngắn nhất là Diamant và Solara (90 ngày). Giống có thời gian sinh trưởng dài nhất 98 ngày (PO7). Các giống đều có khả năng sinh trưởng tốt, ít nhiễm bệnh, củ to trên 5cm chiếm 34,2 – 60,8%, năng suất cao. Giống có năng suất cao nhất PO7 đạt 19,93 tấn/ha so với đối chứng đạt 17,95 tấn/ha (Solara).

Các giống có độ bở đạt điểm 1, riêng giống Atlantic đạt điểm 3 và hàm lượng tinh bột cao từ 17,21 – 18,43%, riêng giống Diamant hàm lượng tinh bột thấp nhất đạt 11,48%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ