Đặc Điểm Dịch Tễ, Lâm Sàng và Miễn Dịch Của Bệnh Sởi Tại Khu Vực Miền Bắc Việt Nam (2013-2014)

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ lâm sàng vi rút và miễn dịch bệnh sởi tại miền Bắc Việt Nam năm 2013-2014, cung cấp thông tin quan trọng.

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

181
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Sởi Dịch Tễ Học và Miễn Dịch 2013 2014

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do virus sởi gây ra, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ. Bệnh lây lan qua đường hô hấp, qua các giọt bắn từ người bệnh. Trước khi có vaccine sởi, hơn 90% trẻ em dưới 10 tuổi mắc bệnh. Vắc xin đã giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh sởi. Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn xảy ra, như các vụ dịch ở Châu Á và Châu Phi năm 2009. Năm 2013 và đầu năm 2014, toàn cầu ghi nhận 181.813 ca mắc, tập trung ở Châu Phi, Tây Thái Bình Dương và Châu Âu. Tại Việt Nam, sau khi đưa vaccine sởi vào chương trình tiêm chủng mở rộng năm 1985, bệnh đã được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, dịch sởi vẫn bùng phát theo chu kỳ. Đặc biệt, từ cuối năm 2013 đến đầu năm 2014, dịch sởi bùng phát mạnh ở nhiều tỉnh thành, chủ yếu ở miền Bắc. Theo báo cáo, số ca mắc ở miền Bắc chiếm 58,4% tổng số ca trên toàn quốc, và hầu hết các trường hợp tử vong cũng thuộc khu vực này.

1.1. Tác Nhân Gây Bệnh Sởi Virus Sởi và Đường Lây Truyền

Bệnh sởi do virus sởi gây ra, chỉ gây bệnh cho người. Người bệnh là nguồn lây nhiễm duy nhất. Virus sởi lây lan qua các giọt bắn từ đường hô hấp của người bệnh khi ho hoặc hắt hơi. Bệnh rất dễ lây khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc ở trong không gian kín. Virus sởi rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng và các chất hóa học, do đó không lây qua đồ dùng hoặc thực phẩm. Việc phát hiện sớm và cách ly người bệnh có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Virus sởi có khả năng lây nhiễm cao và có thể lây truyền quanh năm, tất cả những người chưa có miễn dịch đều có nguy cơ mắc bệnh.

1.2. Đặc Điểm Cấu Trúc và Sự Nhân Lên của Virus Sởi

Virus sởi thuộc họ Paramyxoviridae, có hình thể đa dạng và kích thước trung bình 120-250 nm. Virus có lớp vỏ lipid kép và vật liệu di truyền là ARN sợi đơn âm. Sự nhân lên của virus sởi xảy ra trong bào tương qua 5 giai đoạn: hấp phụ và xâm nhập, phiên mã ARN, dịch mã, lắp ráp hoàn chỉnh, nảy chồi và giải phóng hạt virus. Thời gian nhân lên của virus khác nhau tùy thuộc vào chủng virus và tế bào chủ. Virus sởi rất nhạy cảm với các chất tẩy rửa, nhiệt độ cao và pH acid.

II. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Sởi Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán bệnh sởi bao gồm xét nghiệm huyết thanh học và xét nghiệm virus học. Xét nghiệm huyết thanh học phát hiện kháng thể IgM và IgG trong máu. Kỹ thuật ELISA thường được sử dụng để phát hiện kháng thể. Để phát hiện ARN của virus sởi, phương pháp RT-PCR được sử dụng rộng rãi. Mẫu bệnh phẩm có thể là huyết thanh hoặc dịch hút mũi họng. Phân lập virus thường mất nhiều thời gian và tỷ lệ dương tính không cao, nên ít được sử dụng trong chẩn đoán thường quy. Tuy nhiên, phân lập virus có thể được thực hiện trên các dòng tế bào như Vero/hSLAM để nghiên cứu và xác định kiểu gen của virus.

2.1. Xét Nghiệm Huyết Thanh Học Phát Hiện Kháng Thể IgM và IgG

Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp quan trọng để chẩn đoán bệnh sởi. Bệnh phẩm là máu tĩnh mạch. Để phát hiện kháng thể IgM bằng kỹ thuật ELISA, lấy máu bệnh nhân sau phát ban 1 ngày đạt tỷ lệ dương tính khoảng 70% và 4 ngày sau phát ban là 100%. Để phát hiện kháng thể IgG, cần lấy máu 2 lần: mẫu máu thứ nhất lấy ngay sau khi phát ban, mẫu máu thứ hai lấy cách mẫu máu thứ nhất ít nhất 1 tuần. IgG xác định dương tính khi hiệu giá kháng thể mẫu máu thứ hai cao hơn máu thứ nhất là 4 lần.

2.2. Xét Nghiệm Virus Học Phát Hiện ARN và Phân Lập Virus Sởi

Phương pháp RT-PCR được sử dụng rộng rãi để phát hiện ARN của virus sởi từ mẫu huyết thanh hoặc dịch hút mũi họng. Mẫu bệnh phẩm được bảo quản ở nhiệt độ -70oC (mẫu dịch họng) và -20oC (mẫu huyết thanh) cho đến khi làm xét nghiệm. Phân lập virus thường mất nhiều thời gian và tỷ lệ dương tính không cao, nên không áp dụng việc phân lập virus cho chẩn đoán. Tuy nhiên, virus sởi có thể phân lập trực tiếp từ máu hoặc trên các dòng tế bào như Vero/hSLAM.

III. Dịch Tễ Học Bệnh Sởi Miền Bắc 2013 2014 Phân Tích Chi Tiết

Dịch sởi năm 2013-2014 tại miền Bắc Việt Nam có những đặc điểm dịch tễ học đáng chú ý. Dịch bệnh lan rộng theo thời gian và không gian, ảnh hưởng đến nhiều tỉnh thành. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở trẻ em dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ chưa được tiêm phòng. Các yếu tố như mật độ dân số, điều kiện vệ sinh và tỷ lệ tiêm chủng có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của dịch bệnh. Việc phân tích đặc điểm dịch tễ học giúp xác định các nhóm nguy cơ cao và triển khai các biện pháp phòng chống dịch hiệu quả.

3.1. Phân Bố Theo Thời Gian và Không Gian của Dịch Sởi

Dịch sởi năm 2013-2014 lan rộng theo thời gian, với số ca mắc tăng cao vào cuối năm 2013 và đầu năm 2014. Dịch bệnh ảnh hưởng đến nhiều tỉnh thành ở miền Bắc, với sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các khu vực. Các tỉnh thành có mật độ dân số cao và điều kiện vệ sinh kém có thể có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn. Bản đồ dịch tễ học cho thấy sự lan truyền của dịch bệnh từ các khu vực trung tâm đến các vùng lân cận.

3.2. Phân Bố Theo Lứa Tuổi và Tình Trạng Tiêm Chủng

Tỷ lệ mắc bệnh sởi cao nhất ở trẻ em dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ chưa được tiêm phòng. Trẻ em từ 1-5 tuổi cũng có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với các nhóm tuổi khác. Tình trạng tiêm chủng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trẻ em khỏi bệnh sởi. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn ở những trẻ đã được tiêm phòng đầy đủ.

IV. Miễn Dịch Bệnh Sởi Nghiên Cứu Tình Trạng Miễn Dịch Cộng Đồng

Tình trạng miễn dịch cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh sởi. Nghiên cứu tình trạng miễn dịch với bệnh sởi của trẻ em và phụ nữ ở Hà Nội năm 2013 cho thấy tỷ lệ kháng thể bảo vệ khác nhau giữa các nhóm tuổi. Việc đánh giá tình trạng miễn dịch giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao và triển khai các biện pháp tiêm chủng bổ sung để tăng cường miễn dịch cộng đồng.

4.1. Tỷ Lệ Kháng Thể Bảo Vệ ở Trẻ Em và Phụ Nữ

Nghiên cứu tình trạng miễn dịch với bệnh sởi của trẻ em từ 9 tuổi trở xuống và phụ nữ từ 16 đến 39 tuổi ở Hà Nội năm 2013 cho thấy tỷ lệ kháng thể IgG đạt mức bảo vệ khác nhau giữa các nhóm tuổi. Tỷ lệ kháng thể bảo vệ có thể thấp hơn ở trẻ em dưới 1 tuổi và phụ nữ trẻ tuổi. Các yếu tố như lịch sử tiêm chủng và tiếp xúc với virus sởi có thể ảnh hưởng đến tình trạng miễn dịch.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Chương Trình Tiêm Chủng Sởi

Việc đánh giá tình trạng miễn dịch cộng đồng giúp đánh giá hiệu quả của chương trình tiêm chủng sởi. Nếu tỷ lệ kháng thể bảo vệ thấp ở một số nhóm dân số, cần xem xét các biện pháp tiêm chủng bổ sung để tăng cường miễn dịch cộng đồng. Các biện pháp này có thể bao gồm tiêm chủng vét, tiêm chủng nhắc lại và cải thiện chất lượng tiêm chủng.

V. Biến Chứng và Tử Vong do Sởi Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả

Bệnh sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ở trẻ em nhỏ và người có hệ miễn dịch suy yếu. Các biến chứng thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy và viêm não. Trong một số trường hợp, bệnh sởi có thể dẫn đến tử vong. Việc phòng ngừa bệnh sởi bằng vaccine là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp của Bệnh Sởi

Các biến chứng thường gặp của bệnh sởi bao gồm viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy và viêm não. Viêm phổi là biến chứng nghiêm trọng nhất và có thể dẫn đến tử vong. Viêm tai giữa có thể gây ra mất thính lực. Viêm não là biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây ra tổn thương não vĩnh viễn.

5.2. Phòng Ngừa Biến Chứng và Tử Vong bằng Vaccine Sởi

Việc phòng ngừa bệnh sởi bằng vaccine sởi là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Vaccine sởi an toàn và hiệu quả, và đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tiêm chủng đầy đủ theo lịch trình khuyến cáo giúp bảo vệ trẻ em khỏi bệnh sởi và các biến chứng nguy hiểm.

VI. Giải Pháp Phòng Chống Dịch Sởi Hướng Dẫn Chi Tiết 2024

Để phòng chống dịch sởi hiệu quả, cần triển khai đồng bộ các biện pháp như tăng cường giám sát dịch bệnh, tiêm chủng đầy đủ và kịp thời, cách ly và điều trị bệnh nhân, và tuyên truyền giáo dục sức khỏe cho cộng đồng. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan y tế, chính quyền địa phương và cộng đồng là yếu tố then chốt để kiểm soát dịch bệnh.

6.1. Tăng Cường Giám Sát Dịch Bệnh và Phát Hiện Sớm Ca Bệnh

Việc tăng cường giám sát dịch bệnh giúp phát hiện sớm các ca bệnh và triển khai các biện pháp phòng chống kịp thời. Các cơ quan y tế cần thu thập và phân tích dữ liệu về số ca mắc, phân bố địa lý và các yếu tố nguy cơ để đánh giá tình hình dịch bệnh và đưa ra các quyết định phù hợp.

6.2. Tiêm Chủng Đầy Đủ và Kịp Thời cho Trẻ Em

Tiêm chủng đầy đủ và kịp thời là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh sởi. Các bậc phụ huynh cần đưa trẻ đi tiêm chủng theo lịch trình khuyến cáo của chương trình tiêm chủng mở rộng. Các cơ quan y tế cần đảm bảo cung cấp đủ vaccine và tổ chức các chiến dịch tiêm chủng vét để tăng cường miễn dịch cộng đồng.

05/06/2025
Đặc điểm dịch tễ lâm sàng vi rút và miễn dịch của bệnh sởi tại khu vực miền bắc việt nam năm 2013 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sởi là bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp gây ra bởi vi rút sởi, lưu hành trên toàn thế giới và thường gặp ở trẻ nhỏ. Bệnh rất dễ lây khi tiếp xúc gần do nhiễm vi rút từ các giọt nước bọt hay chất nhầy bắn ra từ mũi họng người bệnh. Bệnh có thể diễn biến lành tính với các biểu hiện sốt, viêm long đường hô hấp trên, phát ban sau đó hồi phục hoàn toàn, nhưng một số trường hợp có biến chứng viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy, loét miệng…Trước khi có vắc xin dự phòng, hơn 90% trẻ dưới 10 tuổi mắc bệnh sởi [103]. Vắc xin sởi đã góp phần rất lớn làm giảm gánh nặng bệnh sởi trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, mặc dù đã có vắc xin phòng bệnh sởi, làm giảm đáng kể số trường hợp mắc và tử vong do bệnh sởi ở nhiều quốc gia, khu vực, nhưng thế giới vẫn phải đối mặt với nhiều vụ dịch sởi như ở Châu Á và Châu Phi năm 2009.000 trường hợp tử vong do sởi, còn hơn 20 triệu trẻ nhỏ chưa được tiêm phòng. Năm 2012 có 15 quốc gia xảy ra dịch lớn, những nước này thuộc các khu vực Châu Âu, Châu Phi, Nam Á và Đông Nam Á [88]. Năm 2013 và đầu năm 2014 trên toàn cầu ghi nhận 181.813 trường hợp mắc sởi, tập trung tại các khu vực Châu Phi (78.922 trường hợp), Tây Thái Bình Dương (37.989 trường hợp), Châu Âu (31.726 trường hợp). Tại các nước khu vực Tây Thái Bình Dương, năm 2013 cả khu vực ghi nhận 30.910 trường hợp mắc sởi, tăng gần 3 lần so với năm 2012, riêng trong 2 tháng đầu năm 2014 đã có 11.139 trường hợp mắc.

Các nước có số trường hợp mắc gia tăng là Trung Quốc, Philippines, Việt Nam, Nhật Bản, Singapore. Ở Việt Nam, từ khi vắc xin sởi được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng để tiêm miễn phí cho trẻ dưới 1 tuổitừ năm 1985 thì bệnh 2 sởi đã được kiểm soát tốt, số mắc sởi năm 2010 đã giảm hàng chục lần so với năm 1984. Tuy nhiên khoảng 3 - 4 năm lại có một vụ dịch. Năm 2009 - 2010 đã xảy ra một vụ dịch sởi với tỷ lệ mắc là 9,2/100.

Đặc biệt từ cuối năm 2013 đến đầu năm 2014 đã bùng phát dịch sởiở nhiều tỉnh, thành phố trên toàn quốc, chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc. Theo báo cáo của Dự án TCMR quốc gia, trong tổng số 17.000 ca sởi trên toàn quốc, số mắc ở miền Bắc chiếm 58,4%, tử vong cũng hầu hết thuộc khu vực này.Một số câu hỏi được đặt ra về lý do dịch sởi bùng phát mạnh trở lại sau nhiều năm là: - Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng của vụ dịch sởi như thế nào? - Vi rút sởi có thay đổi hay đột biến không? - Tình trạng miễn dịch với sởi của cộng đồng trước thời điểm xảy ra dịch như thế nào? Để có các bằng chứng khoa học về dịch sởi thời gian 2013 - 2014, góp phần vào công tác phòng chống dịch sởi, tiến tới mục tiêu loại trừ bệnh sởi vào những năm tới, đề tài nghiên cứu “Đặc điểmdịch tễ, lâm sàng, vi rút và miễn dịch của bệnh sởi tại khu vực miền Bắc Việt Nam, năm 2013 - 2014”được thực hiện với ba mục tiêu cụ thể sau: 1. Mô tả đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng bệnh sởi tại miền Bắc, năm 2013 - 2014. Xác định đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút sởi tại miền Bắc, năm 2013 - 2014.

Xác định tình trạng miễn dịch với bệnh sởi của trẻ em từ 9 tuổi trở xuống và phụ nữ từ 16 đến 39 tuổi ở Hà Nội năm 2013,trước thời điểm xảy ra dịch sởi. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thông tin chung về bệnh sởi 1. Tác nhân gây bệnh Bệnh sởi gây ra do nhiễm vi rút sởi.

Vi rút sởi chỉ gây b ệnh cho người. Người bệnh là nguồn truyền nhiễm vi rút sởi duy nhất. Không có tình trạng người lành mang vi rút. Không có ổ chứa thú vật, không có trung gian truyền bệnh.

Vi rút sởi được giải phóng ra ngoài cùng với chất nhầy của phần trên đường hô hấp. Bệnh lây bằng những giọt nhỏ chất nhầy bắn từ mũi họng người bệnh vào không khí, trong khi ho và hắt hơi. Bệnh rất dễ lây khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc ở cùng trong không gian kín: như phòng ở, phòng học… Thực tế bệnh sởi không lây bằng đồ dùng và thực phẩm vì vi rút sởi rất nhạy cảm với nhiệt độ, ánh sáng, pH acid, este…ngoài môi trường. Vi rút sởi rất yếu ngoài ngoại cảnh nhưng có khả năng lây trực tiếp cao.

Phát hiện sớm và cách ly người bệnh có thể ngăn chặn sự lây lan. Vi rút sởi có khả năng lây nhiễm cao và có thể lây truyền quanh năm, tất cả những người chưa có miễn dịch đều có khả năng mắc bệnh.Vi rút sởi a) Hình thái và cấu trúc vi rút sởi Vi rút sởi thuộc họ Paramyxoviridae, họ này được phân chia thành 2 nhánh dưới họ (subfamily) là Paramyxovirinae và Pneumovirinae. Paramyxovirinae gồm có 3 chi: chi vi rút Parainfluenza, chi vi rút Rubula và chi vi rút Morbilli; vi rút sởi thuộc chiMorbillivirus. Vi rút sởi có hình thể đa dạng (hình cầu, hình đa giác) có kích thước trung bình 120 - 250 nm.

Hạt virion được bao bọc một lớp lipit kép là vỏ bao 4 ngoài của vi rút, có nguồn gốc từ tế bào vật chủ. Cả hai protein hợp nhất (Fusion protein ) và protein ngưng kết h ồng cầu (Hemagglutinin protein) đều sắp xếp trên bề mặt của vỏ bao ngoài[1]. Vật liệu di truyền của vi rút sởi là ARN sợi đơn âm, không phân đoạn. b) Sự nhân lên của vi rút sởi Thời gian để vi rút sởi nhân lên trên tế bào ch ủ khác nhau và trở nên ngắn hơn khi vi rút thích nghi, phát triển trên In-vivo, ví dụ chủng Edmonston nhân lên tốt trên tế bào Vero, là một dòng tế bào thường trực có nguồn gốc từ khỉ xanh.

Sự phát triển được hoàn thành trong 6 - 8 giờ và kèm theo ức chế hiệu lực sự tổng hợp các phân tử l ớn của tế bào ch ủ. Tuy nhiên, các chủng vi rút khác, đặc biệt là các chủng vừa mới phân lập thì phát triển chậm hơn và thời gian nhân lên là 7 - 15 ngày. Sự nhân lên của vi rút sởi xảy ra trong bào tương, qua 5 giai đoạn:hấp phụ và xâm nhập, phiên mã ARN c ủa vi rút, dịch mã (tổng hợp của vi rút), lắp ráp hoàn chỉnh , nảy chồi và giải phóng hạt vi rút. c) Các đặc tính của vi rút sởi  Tính bền vững với các tác nhân vật lý, hóa học Vi rút sởi rất nhạy cảm với các chất tẩy rửa hoặc các chất hòa tan lipit như aceton, ether, chúng bị bất hoạt ở pH từ 4,5 mặc dù chúng duy trì khả năng gây nhiễm ở pH từ 5 - 9.

Vi rút sởi không bền vững ở nhiệt cao, ở nhiệt độ 4oC vẫn còn khả năng gây nhiễm trong 2 tuần nhưng ở 56oC bị bất hoạt hoàn toàn chỉ trong 30 phút, ở 37oC chỉ trong 2 giờ vi rút mất khả năng gây nhiễm 50%. Điều kiện tốt nhất để bảo quản vi rút là ở -70oC và tốt nhất là dạng đông khô.  Độc tính của vi rút và khả năng gây bệnh 5 Vi rút sởi chỉ gây b ệnh cho người. Chủng vi rút sởi hoang dại gây bệnh, nếu có biến chứng thường để lại các thể bệnh viêm não.

Viêm não sau sởi có thể xảy ra trong vòng 1 tháng sau phát ban; viêm não tiểu thể vùi do sởi có thể xảy ra từ 1 - 9 tháng sau phát ban; Viêm não lan tỏa xơ cứng bán cấp có thể xuất hiện từ 1 - 12 năm sau khi mắc sởi. Vi rút sởi nhân lên ở niêm mạc đường hô hấp khoảng 2 - 3 ngày đầu, sau đó lan tới tổ chức hạch bạch huyết tại chỗ, từ đó vào máu và gây bệnh cho các tổ chức khác nhau, chủ yếu là tổ chức lympho. Vi rút thường được bài xuất sớm, trước khi ban xuất hiện khoảng vài ngày và có th ể làm lây bệnh cho đối tượng cảm nhiễm, là người chưa có kháng thể kháng vi rút sởi, hoặc đã có kháng thể nhưng ở dưới mứcbảo vệ.Nhiễm vi rút sởi tự nhiên sẽ tạo được miễn dịch bền vững [103]. Vi rút sởi có tính ổn định rất cao về mặt di truyền, cả trong phòng xét nghiệm và trên thực địa [85].

Các kỹ thuật chẩn đoán xét nghiệm a) Xét nghiệm chẩn đoán kháng thể huyết thanh học Bệnh phẩm dùng để xét nghiệm là 1,5 - 2 ml máu tĩnh mạch, cho vào tuýp vô trùng, để máu đông tự nhiên ở nhiệt độ phòng thí nghiệm 1 giờ. Sau đó để vào tủ lạnh 2 - 8oC qua đêm (không để đông đá); ly tâm 2000 vòng/phút trong 10 phút; tách lấy huyết thanh cho vào tuýp vô trùng. Sau khi tách huyết thanh cần chuyển mẫu để làm xét nghiệm càng sớm càng tốt. Mẫu huyết thanh có thể bảo quản ở 4 - 8oC không quá 1 tuần, nếu chưa làm xét nghiệm ngay nên bảo quản - 20oC, tránh đông tan băng nhiều lần.

Để phát hiện kháng thể IgM bằng k ỹ thuật ELISA, lấy máu bệnh nhân sau phát ban 1 ngày đạt tỷ lệ dương tính khoảng 70% và 4 ngày sau phát ban là 100%. Như vậy bằng k ỹ thuật ELISA phát hiện IgM chỉ cần 1 mẫu máu lấy trong khoảng ngày thứ 4 - ngày 28 sau phát ban. 6 Để phát hiện kháng thể IgG bằng k ỹ thuật ELISA hoặc kỹ thuật ức chế ngưng kết hồng cầu cần lấy máu 2 lần: mẫu máu thứ nhất lấy ngay sau khi phát ban, mẫu máu thứ hai lấy cách mẫu máu thứ nhất ít nhất 1 tuần. IgG xác định dương tính khi hiệu giá kháng thể mẫu máu thứ hai cao hơn máu thứ nhất là 4 lần.

Ngoài ra, sử dụng kỹ thuật trung hòa có thể đánh giá tình trạng miễn dịch. Tuy kỹ thuật trung hoà là nhạy nhất và đặc hiệu nhất nhưng thực tế ít sử dụng vì cần có nhiều thời gian và chi phí cho xét nghiệm cao hơn các kỹ thuật khác,do vậy ít được sử dụng. Hiện nay kỹ thuật ELISA thường được sử dụng. b) Phát hiện ARN và phân lập vi rút sởichẩn đoán vi rút học  Phát hiện ARN: Ngày nay phương pháp RT-PCR được sử dụng rộng rãi với cặp mồi đặc hiệu gien N hoặc F của vi rút sởi để phát hiện ARN của vi rút từ mẫu huyết thanh hoặc dịch hút mũi, họng.

Mẫu bệnh phẩm sử dụng là mẫu dịch họng bảo quản trong môi trường vận chuyển vi rút (VTM) hoặc mẫu huyết thanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc Điểm Dịch Tễ và Miễn Dịch Bệnh Sởi Tại Miền Bắc Việt Nam (2013-2014)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và phản ứng miễn dịch đối với bệnh sởi trong giai đoạn 2013-2014 tại miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự lây lan và đặc điểm của bệnh sởi mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm chủng và các biện pháp phòng ngừa. Những thông tin này rất hữu ích cho các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến dịch tễ học và điều trị bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn tốt nghiệp một số đặc điểm dịch tễ biểu hiện lâm sàng và kết quả điều trị bệnh nhân covid 19 tại đồng tháp", nơi cung cấp thông tin về dịch tễ học và điều trị bệnh nhân COVID-19. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh cúm gia cầm và sự đáp ứng miễn dịch của gà vịt đối với vaccine h5n1 tại tỉnh thái nguyên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm ở gia cầm và phản ứng miễn dịch. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ một số đặc điểm dịch tễ học và căn nguyên của bệnh viêm não ở trẻ em điều trị tại bệnh viện nhi trung ương năm 2014 2018" sẽ cung cấp thêm thông tin về dịch tễ học của bệnh viêm não ở trẻ em, một vấn đề quan trọng trong y tế cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ học hiện nay.