Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra khởi phát từ tháng 12 năm 2019 tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc, sau đó lan rộng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức tuyên bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu với mức độ đánh giá rủi ro ở mức rất cao. Tính đến ngày 23 tháng 9 năm 2021, Việt Nam đã ghi nhận 718.963 ca nhiễm SARS-CoV-2 với 17.781 trường hợp tử vong; riêng tại tỉnh Đồng Tháp ghi nhận 8.205 ca nhiễm và 205 ca tử vong. Trong bối cảnh số lượng ca nhiễm tăng nhanh cùng sự xuất hiện của các biến chủng nguy hiểm, việc thu thập dữ liệu thực tế về dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và theo dõi kết quả điều trị tại các cơ sở thu dung ban đầu là yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp bằng chứng phục vụ công tác phân loại bệnh nhân và tối ưu hóa phác đồ chăm sóc y tế.

Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y đa khoa của tác giả Đào Duy Anh (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân COVID-19 tại bệnh viện dã chiến trường Cao đẳng Cộng đồng tỉnh Đồng Tháp tháng 8 năm 2021.
  2. Đánh giá biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh nhân COVID-19 tại bệnh viện dã chiến trường Cao đẳng Cộng đồng tỉnh Đồng Tháp tháng 8 năm 2021.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhiễm SARS-CoV-2 bằng kỹ thuật Real-time RT-PCR đang điều trị tại bệnh viện dã chiến. Về phạm vi không gian, đề tài được tiến hành tại bệnh viện dã chiến thuộc khu ký túc xá Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp (thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp) – cơ sở điều trị thuộc tầng 1 trong mô hình phân tầng điều trị 3 tầng của Việt Nam. Về phạm vi thời gian, dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn từ ngày 19 tháng 8 năm 2021 đến ngày 14 tháng 9 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng hợp đặc tính virus học của SARS-CoV-2 thuộc họ Coronaviridae, bộ Nidovirales, mang hệ gen ARN dương sợi đơn với 4 protein cấu trúc chính: protein gai (S), màng (M), vỏ (E) và nucleocapsid (N). Về cơ chế bệnh sinh, tiểu đơn vị S1 của protein gai gắn kết với thụ thể men chuyển Angiotensin 2 (ACE2) trên tế bào biểu mô đường hô hấp, được hỗ trợ bởi enzym protease serine xuyên màng 2 (TMPRSS2) để hòa màng xâm nhập tế bào. Sự suy giảm ACE2 sau xâm nhập dẫn đến mất cân bằng hệ renin-angiotensin (tăng tích lũy Angiotensin II gây tiền viêm, giảm Angiotensin 1-7 bảo vệ), gây viêm nội mô mạch máu, kích hoạt cơn bão cytokine và dẫn tới tăng đông vi mạch.

Khung chẩn đoán và phân loại ca bệnh dựa trên Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm đường hô hấp cấp do SARS-CoV-2 do Bộ Y tế Việt Nam ban hành, phân loại theo các thể: không triệu chứng, viêm đường hô hấp trên, viêm phổi nhẹ, viêm phổi nặng, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) phân tầng theo chỉ số $PaO_2/FiO_2$ hoặc $SpO_2/FiO_2$, nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Toàn bộ 240 bệnh nhân điều trị tại cơ sở nghiên cứu trong thời gian từ ngày 19/8/2021 đến 14/9/2021 thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán xác định nhiễm SARS-CoV-2 qua RT-PCR) và không thuộc tiêu chuẩn loại trừ (vắng mặt hoặc từ chối tham gia).
  • Công cụ và nguồn dữ liệu: Sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa tự điền (kèm theo hồ sơ bệnh án), thu thập dữ liệu hàng ngày kết hợp phỏng vấn trực tiếp và liên lạc qua điện thoại với bệnh nhân và người nhà. Dữ liệu bao gồm thông tin hành chính, tiền sử dịch tễ, kiến thức và hành vi thực hiện 5K, triệu chứng lâm sàng lúc nhập viện, kết quả xét nghiệm RT-PCR (giá trị chu kỳ ngưỡng - Ct qua 3 lần xét nghiệm) và tình trạng ra viện.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó xử lý bằng phần mềm thống kê Stata. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng được mô tả qua giá trị trung bình ($\bar{x}$), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Kiểm định thống kê suy luận sử dụng mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($p < 0,05$). Kiểm soát sai số nhập liệu được thực hiện bằng cách nhập lại ngẫu nhiên 10% số phiếu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này khái quát lịch sử phát hiện dịch bệnh từ chùm ca bệnh viêm phổi tại Vũ Hán cuối năm 2019, quá trình đặt tên virus và bệnh lý của ICTV và WHO. Tác giả cập nhật tình hình dịch tễ toàn cầu và tại Việt Nam tính đến tháng 9 năm 2021, mô tả chi tiết cấu trúc hạt virus SARS-CoV-2 và vai trò thụ thể ACE2 tại phổi, thận, tim mạch và ruột non. Chương 1 hệ thống hóa thời gian ủ bệnh trung bình (5-7 ngày), các triệu chứng khởi phát phổ biến, các giai đoạn diễn biến lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa - huyết học không đặc hiệu (bạch cầu lympho giảm, CRP/ferritin tăng) và hình ảnh X-quang phổi kẽ, kính mờ hai bên. Đồng thời, chương này liệt kê chi tiết các tiêu chuẩn chẩn đoán xác định theo Bộ Y tế và các thể bệnh lâm sàng từ nhẹ đến nguy kịch.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại bệnh viện dã chiến Trường Cao đẳng Cộng đồng tỉnh Đồng Tháp (cơ sở điều trị tầng 1 chuyên quản lý ca bệnh nhẹ hoặc không triệu chứng). Tác giả quy định cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng, xây dựng bảng danh mục 19 nhóm biến số nghiên cứu (từ đặc điểm nhân khẩu học, đường lây, tình trạng mang khẩu trang, lịch sử tiêm vaccine đến triệu chứng lâm sàng và chỉ số Ct). Quy trình thu thập số liệu, các bước làm sạch dữ liệu, biện pháp hạn chế sai số nhớ lại và kiểm soát lỗi nhập liệu được giải trình rõ ràng cùng các cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thu được từ 240 bệnh nhân, chia thành 4 phần chính: đặc điểm dịch tễ học, kiến thức phòng chống dịch, đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng - kết quả điều trị và các phân tích tương quan thống kê.

Về nhân khẩu học và dịch tễ:

  • Độ tuổi trung bình: $29,2 \pm 15,1$ tuổi (dao động từ 1 đến 65 tuổi). Nhóm tuổi 18 đến dưới 60 chiếm 69,6% (167 bệnh nhân); dưới 12 tuổi chiếm 14,6% (35 bệnh nhân); từ 12 đến dưới 18 tuổi chiếm 14,2% (34 bệnh nhân); từ 60 tuổi trở lên chỉ chiếm 1,6% (4 bệnh nhân).
  • Giới tính: Nam chiếm 54,2% (130 bệnh nhân), nữ chiếm 45,8% (110 bệnh nhân), tỷ lệ nam/nữ là 1,2/1.
  • Nguồn lây: Lây nhiễm từ gia đình chiếm 62,1% (149 bệnh nhân); lây nhiễm từ cộng đồng chiếm 13,3% (32 bệnh nhân); không rõ nguồn lây chiếm 24,6% (59 bệnh nhân).
  • Thời gian từ khi tiếp xúc nguồn lây đến khi nhập viện (khảo sát trên 181 bệnh nhân có mốc thời gian rõ ràng): Trung bình $4,8 \pm 5,9$ ngày (0 - 40 ngày). Khoảng thời gian từ trên 2 đến 14 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất với 59,7% (108 người); trong vòng 2 ngày chiếm 33,7% (61 người); trên 14 ngày chiếm 6,6% (12 người).
  • Tình trạng đeo khẩu trang khi tiếp xúc giữa người bệnh và nguồn lây ($n=181$): Cả hai đều không đeo chiếm 86,2% (156 trường hợp); cả hai cùng đeo chiếm 11,1% (20 trường hợp); chỉ người bệnh đeo chiếm 1,6% (3 trường hợp); chỉ nguồn lây đeo chiếm 1,1% (2 trường hợp).
  • Tình hình tiêm chủng vaccine: Chưa tiêm vaccine chiếm 87,5% (210 bệnh nhân); đã tiêm 1 mũi chiếm 12,5% (30 bệnh nhân); chưa có bệnh nhân nào tiêm đủ 2 mũi vaccine (0%).

Về kiến thức và thực hành phòng chống dịch:

  • Kênh tiếp cận thông tin: Tivi là nguồn tiếp cận phổ biến nhất (85,0%), tiếp theo là mạng Internet (53,8%), thông báo chính quyền (31,3%), truyền miệng (31,3%) và không biết thông tin chiếm 7,5%.
  • Nhận thức đường lây: 73,8% nhận thức lây qua tiếp xúc trực tiếp; 57,1% nhận thức lây qua giọt bắn; 50,8% nhận thức lây qua không khí; 20,8% không rõ đường lây.
  • Nhận thức tác hại: 70,4% nhận thức bệnh có thể gây tử vong; 12,5% cho là cảm cúm thông thường; 2,1% cho là không gây hại; 17,5% không rõ tác hại.
  • Nhận thức về vaccine: 53,3% không rõ tác dụng của vaccine; 34,6% cho rằng tiêm vaccine vẫn có thể nhiễm nhưng ở mức độ nhẹ; 12,1% nghĩ rằng tiêm vaccine giúp không bị nhiễm bệnh.
  • Mức độ áp dụng biện pháp phòng chống dịch (5K): Khi ở nhà, 60,4% không áp dụng, 22,9% áp dụng không đầy đủ và 16,7% áp dụng đầy đủ. Khi ra cộng đồng, 50,4% áp dụng không đầy đủ 5K, 43,8% áp dụng đầy đủ 5K và 5,8% không áp dụng.
Triệu chứng lâm sàng ghi nhận ($n=240$) Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Sốt 110 45,8
Ho 108 45,0
Ngạt mũi 52 21,7
Rối loạn khứu giác 33 13,8
Rối loạn vị giác 31 12,9
Khó thở 11 4,6
Co kéo cơ hô hấp 0 0,0
Rale phổi 0 0,0

Về cận lâm sàng và kết quả điều trị:

  • Động học xét nghiệm RT-PCR:
    • Lần 1: Ct < 20 chiếm 45,4% (109 ca); Ct từ 20 đến < 30 chiếm 37,1% (89 ca); Ct $\ge$ 30 chiếm 17,5% (42 ca); âm tính là 0%.
    • Lần 2: Âm tính đạt 79,2% (190 ca); Ct $\ge$ 30 chiếm 15,8% (38 ca); Ct từ 20 đến < 30 chiếm 5,0% (12 ca); Ct < 20 là 0%.
    • Lần 3: Âm tính đạt 85,4% (205 ca); Ct $\ge$ 30 chiếm 13,8% (33 ca); Ct từ 20 đến < 30 chiếm 0,8% (2 ca); Ct < 20 là 0%.
  • Kết quả điều trị: 239/240 bệnh nhân đạt tiêu chuẩn đỡ và ra viện (tỷ lệ 99,6%); chỉ có 1 trường hợp diễn biến nặng phải chuyển tầng điều trị cao hơn (tỷ lệ 0,4%); không có ca bệnh tử vong.

Về mối liên quan giữa các yếu tố:

  • Giữa chỉ số Ct lần 1 và thời gian từ khi tiếp xúc nguồn lây đến nhập viện: Sự khác biệt giữa các nhóm thời gian ($\le 2$ ngày, > 2 - 14 ngày, > 14 ngày) không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,36$).
  • Giữa chỉ số Ct lần 1 và tình trạng tiêm chủng: Tỷ lệ tiêm 1 mũi ở nhóm Ct < 20 (12,8%), nhóm Ct 20 - <30 (16,9%) và nhóm Ct $\ge$ 30 (2,4%) có sự khác biệt nhưng chưa đạt ý nghĩa thống kê ($p = 0,06$).
  • Giữa chỉ số Ct lần 1 và triệu chứng lâm sàng chung: Tỷ lệ có triệu chứng ở nhóm Ct < 20 (77,1%), Ct 20 - <30 (68,5%) và Ct $\ge$ 30 (57,1%) có sự khác biệt mấp mé ngưỡng ý nghĩa thống kê ($p = 0,05$).
  • Giữa chỉ số Ct lần 1 và từng triệu chứng cụ thể: Không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với sốt ($p = 0,53$) và khó thở ($p = 0,30$). Ngược lại, có mối liên quan có ý nghĩa thống kê rõ rệt giữa chỉ số Ct lần 1 với triệu chứng ho ($p = 0,01$), ngạt mũi ($p = 0,03$), rối loạn khứu giác ($p = 0,03$) và rối loạn vị giác ($p = 0,03$), trong đó nhóm bệnh nhân có Ct < 20 xuất hiện các triệu chứng này với tỷ lệ cao nhất.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện với nghiên cứu trong nước và quốc tế. Độ tuổi trung bình 29,2 tuổi phản ánh nhóm lao động hoạt động xã hội nhiều, tương đồng với nhận định của Yewei Xie (2020) khi nhóm 30-69 tuổi chiếm ưu thế. Tỷ lệ nam/nữ (1,2/1) cho thấy không có sự phân hóa rõ ràng theo giới. Nguồn lây gia đình chiếm 62,1% phù hợp với đặc tính tiếp xúc gần không bảo hộ, tương tự các báo cáo của WHO tại Quảng Đông và Tứ Xuyên (75-85%). Thời gian ủ bệnh trung bình 4,8 ngày tương đồng với Wei-jie Guan (4 ngày) và Yewei Xie (5,24 ngày). Tỷ lệ không đeo khẩu trang khi tiếp xúc đạt 86,2% khẳng định thêm kết luận của Shuo Feng về vai trò then chốt của khẩu trang trong việc chặn giọt bắn chứa virus. Tác giả luận giải việc chỉ số Ct tăng dần theo thời gian phù hợp với nghiên cứu của Anika Singanayagam về động học đào thải virus, đồng thời kết quả Ct thấp gắn liền với rối loạn khứu giác/vị giác củng cố phát hiện của Avani Jain (2021). Tỷ lệ ra viện 99,6% được lý giải hợp lý do đặc thù bệnh viện dã chiến tầng 1 chỉ thu dung người bệnh trẻ tuổi, thể nhẹ hoặc không triệu chứng.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết các chỉ số quan trọng về dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, đồng thời đưa ra các khuyến nghị thiết thực:

  • Đối với gia đình và cộng đồng: Giữ khoảng cách tối thiểu 1 mét, bắt buộc đeo khẩu trang nơi công cộng, ưu tiên không gian thông thoáng, hạn chế đến vùng dịch, duy trì vệ sinh tay, tuân thủ tiêm chủng vaccine khi đến lượt và khai báo y tế đầy đủ.
  • Đối với chính quyền địa phương: Đẩy mạnh cập nhật thông tin dịch tễ, tuyên truyền biện pháp 5K và khẩn trương bao phủ tiêm chủng vaccine diện rộng cho toàn dân.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ học và lâm sàng thực chứng tại địa bàn tỉnh Đồng Tháp trong giai đoạn bùng phát dịch tháng 8 năm 2021:

  • Xác lập cơ cấu nguồn lây nhiễm tại địa phương với nguồn lây trong gia đình chiếm ưu thế tuyệt đối (62,1%), chỉ ra lỗ hổng lớn trong ý thức phòng hộ tại gia đình khi có đến 86,2% trường hợp không đeo khẩu trang lúc tiếp xúc với F0 và 60,4% người dân không áp dụng 5K tại nhà.
  • Làm rõ đặc điểm bệnh học thể nhẹ ở cơ sở thu dung tầng 1: hai triệu chứng lâm sàng nổi bật nhất là sốt (45,8%) và ho (45,0%), trong khi triệu chứng hô hấp dưới nặng như khó thở chỉ chiếm 4,6%, không ghi nhận rale phổi hay co kéo cơ hô hấp.
  • Phân tích động học chỉ số Ct qua 3 mốc xét nghiệm RT-PCR: chứng minh sự suy giảm tải lượng virus nhanh chóng theo thời gian điều trị với tỷ lệ âm tính hóa đạt 79,2% ở lần xét nghiệm 2 và đạt 85,4% ở lần 3.
  • Phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ virus ban đầu cao (chỉ số Ct lần 1 < 20) với sự gia tăng xuất hiện các triệu chứng đường hô hấp trên và rối loạn giác quan: ho ($p = 0,01$), ngạt mũi ($p = 0,03$), rối loạn khứu giác ($p = 0,03$) và rối loạn vị giác ($p = 0,03$).
  • Chứng minh tính hiệu quả của mô hình phân tầng thu dung y tế: tỷ lệ hồi phục và xuất viện an toàn tại tầng 1 đạt tới 99,6%, tỷ lệ chuyển tầng nặng chỉ chiếm 0,4%, góp phần giảm tải áp lực cho các bệnh viện tuyến điều trị chuyên sâu (tầng 2 và tầng 3).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Cỡ mẫu còn hạn chế ($n=240$) và chỉ giới hạn thu thập số liệu tại một bệnh viện dã chiến tầng 1 trong thời gian ngắn (chưa đầy một tháng), do đó cấu trúc bệnh nhân bị giới hạn ở thể bệnh nhẹ, tỷ lệ người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chỉ chiếm 1,6%, chưa phản ánh được toàn cảnh phổ bệnh lý COVID-19 ở các thể nặng hoặc nguy kịch.
  • Phương pháp phỏng vấn qua điện thoại và hồi cứu thông tin tiếp xúc phụ thuộc vào trí nhớ của người bệnh, dễ gặp sai số nhớ lại (recall bias), thể hiện qua tỷ lệ bệnh nhân không xác định được nguồn lây còn tương đối cao (24,6%).
  • Dữ liệu nghiên cứu thực hiện tại thời điểm độ phủ vaccine tại địa phương còn rất thấp (87,5% chưa tiêm mũi nào, chưa có ca nào tiêm đủ 2 mũi), do đó chưa đủ điều kiện để đánh giá toàn diện hiệu lực bảo vệ của việc tiêm đủ liều vaccine đối với tải lượng virus và triệu chứng lâm sàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đa trung tâm, kết hợp dữ liệu thu dung giữa các tầng điều trị (tầng 1, tầng 2 và tầng 3) nhằm so sánh đối chứng toàn diện các yếu tố tiên lượng nặng.
  • Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động của vaccine khi độ bao phủ 2 mũi hoặc liều tăng cường được phổ cập, đồng thời theo dõi các di chứng lâm sàng kéo dài sau điều trị ở bệnh nhân xuất viện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên chuyên ngành y tế công cộng, truyền nhiễm học và cán bộ y tế cơ sở:

  • Cung cấp mô hình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang thực tế, bộ biến số dịch tễ học và quy trình xử lý số liệu y học bằng EpiData và Stata trong điều kiện nghiên cứu dã chiến cấp bách.
  • Cung cấp dữ liệu đối sánh trực tiếp về mối tương quan giữa chỉ số chu kỳ ngưỡng Ct của xét nghiệm RT-PCR với các triệu chứng lâm sàng ban đầu (đặc biệt là nhóm triệu chứng tai mũi họng và rối loạn khứu giác, vị giác).
  • Cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả quản lý, chăm sóc và điều trị ca bệnh COVID-19 tại các cơ sở điều trị ban đầu (tầng 1), hỗ trợ công tác lập kế hoạch tổ chức mạng lưới y tế dự phòng và dã chiến khi xảy ra dịch bệnh truyền nhiễm tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu này được tiến hành tại đâu, trên cỡ mẫu bao nhiêu bệnh nhân và thuộc tầng nào trong tháp điều trị?
Nghiên cứu được tiến hành tại bệnh viện dã chiến khu ký túc xá Trường Cao đẳng Cộng đồng tỉnh Đồng Tháp (thành phố Cao Lãnh), khảo sát trên 240 bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhiễm SARS-CoV-2 từ ngày 19/8/2021 đến 14/9/2021. Cơ sở này thuộc tầng 1 trong mô hình tháp phân tầng 3 tầng của hệ thống điều trị COVID-19 tại Việt Nam.

2. Nguồn lây nhiễm phổ biến nhất của bệnh nhân là từ đâu và hành vi phòng hộ khẩu trang diễn ra như thế nào?
Nguồn lây từ người thân trong gia đình chiếm tỷ lệ cao nhất với 62,1% (149/240 bệnh nhân), lây ngoài cộng đồng chiếm 13,3% và không rõ nguồn lây chiếm 24,6%. Trong số 181 bệnh nhân có thông tin tiếp xúc nguồn lây, có tới 86,2% trường hợp cả người bệnh và nguồn lây đều không đeo khẩu trang lúc tiếp xúc.

3. Tỷ lệ tiêm chủng vaccine phòng COVID-19 của các đối tượng nghiên cứu ở thời điểm khảo sát đạt mức nào?
Tỷ lệ chưa tiêm vaccine của các đối tượng nghiên cứu chiếm áp đảo với 87,5% (210/240 bệnh nhân). Chỉ có 12,5% (30 bệnh nhân) đã tiêm mũi 1 và chưa có bất kỳ bệnh nhân nào được tiêm đủ 2 mũi vaccine tại thời điểm thu thập dữ liệu (tháng 8 - 9/2021).

4. Động học chỉ số chu kỳ ngưỡng (Ct) trong xét nghiệm RT-PCR của bệnh nhân biến thiên ra sao qua các lần xét nghiệm?
Ở lần xét nghiệm đầu tiên khi nhập viện, 45,4% bệnh nhân có chỉ số Ct < 20; 37,1% có Ct từ 20 đến < 30; 17,5% có Ct $\ge$ 30 (chưa có ca nào âm tính). Đến lần xét nghiệm thứ hai, tỷ lệ âm tính tăng vọt lên 79,2% (chỉ còn 5% có Ct < 30). Đến lần xét nghiệm thứ ba, tỷ lệ âm tính đạt 85,4%, chỉ còn 13,8% có Ct $\ge$ 30 và 0,8% có Ct từ 20 đến < 30.

5. Những triệu chứng lâm sàng cụ thể nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chỉ số Ct lần 1 của bệnh nhân?
Phân tích thống kê cho thấy chỉ số Ct lần 1 có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với 4 triệu chứng: ho ($p = 0,01$), ngạt mũi ($p = 0,03$), rối loạn khứu giác ($p = 0,03$) và rối loạn vị giác ($p = 0,03$). Ở nhóm có tải lượng virus cao (Ct < 20), tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng này cao hơn hẳn so với nhóm có Ct $\ge$ 30. Ngược lại, triệu chứng sốt ($p = 0,53$) và khó thở ($p = 0,30$) không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chỉ số Ct.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Duy Anh đã phản ánh toàn diện các đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, biến thiên chỉ số Ct và kết quả điều trị trên 240 bệnh nhân COVID-19 tại cơ sở thu dung tầng 1 tỉnh Đồng Tháp trong giai đoạn tháng 8 đến tháng 9 năm 2021. Kết quả nghiên cứu xác nhận lây nhiễm trong gia đình là nguồn lây chủ yếu gắn liền với việc không mang khẩu trang, đồng thời chỉ ra ho và sốt là hai biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất của thể bệnh nhẹ. Công trình cũng chứng minh được mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tải lượng virus ban đầu cao (Ct < 20) với các triệu chứng ho, ngạt mũi và rối loạn khứu giác, vị giác. Với tỷ lệ điều trị thành công đạt 99,6%, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn khẳng định vai trò phân loại, chăm sóc và điều trị hiệu quả của các cơ sở y tế ban đầu trong công tác kiểm soát đại dịch.