Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ khí sinh học biogas trong xử lí chất thải chăn nuôi lợn tại xã thạch hội huyện thạch hà tỉnh hà tĩnh

Tìm hiểu hiệu quả công nghệ khí sinh học biogas xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại Thạch Hội, Thạch Hà, Hà Tĩnh. Phân tích kết quả.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trƣờng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải chăn nuôi

1.2. Tổng quan về công nghệ khí sinh học (Biogas)

1.3. Tình hình nghiên cứu về Biogas trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHẠM VI – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu thực trạng phát triển công nghệ khí sinh học (biogas) tại khu vực nghiên cứu

2.4.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ khí sinh học Biogas trong xử lí chất thải chăn nuôi lợn trên địa bàn

2.4.3. Đề xuất các giải pháp khắc phục, nâng cao hiệu quả sử dụng hầm biogas trên địa bàn xã Thạch Hội

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ – XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Điều kiện khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế

3.3. Dân số và lao động

3.4. Cơ sở hạ tầng và thiết bị kĩ thuật

3.5. Các lĩnh vực về văn hóa – xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng phát triển công nghệ khí sinh học (biogas) tại xã Thạch Hội

4.1.1. Quá trình phát triển chăn nuôi lợn trên địa bàn xã Thạch Hội

4.1.2. Quy mô phát triển mô hình khí sinh học (biogas) tại xã Thạch Hội

4.1.3. Tình hình áp dụng mô hình công nghệ khí sinh học Biogas của các hộ gia đình trên địa bàn xã Thạch Hội

4.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ khí sinh học (biogas) trong xử lí chất thải chăn nuôi lợn tại xã Thạch Hội

4.2.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ việc sử dụng hầm biogas tại xã Thạch Hội

4.2.2. Đánh giá hiệu quả môi trường từ việc sử dụng hầm biogas tại xã Thạch Hội

4.3. Đề xuất giải pháp khắc phục, nâng cao hiệu quả sử dụng hầm biogas trên địa bàn xã Thạch Hội

4.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.3.2. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ khí sinh học (biogas)

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Bí quyết xử lý chất thải chăn nuôi lợn bằng biogas tại Hà Tĩnh

Xã Thạch Hội, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh là một địa phương có ngành chăn nuôi phát triển mạnh, đặc biệt là mô hình chăn nuôi lợn. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với thách thức lớn về môi trường. Lượng chất thải khổng lồ từ các hộ chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng. Trước thực trạng đó, công nghệ khí sinh học biogas nổi lên như một giải pháp môi trường nông thôn toàn diện. Đây không chỉ là phương pháp xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ, phục vụ trực tiếp cho đời sống người dân. Việc áp dụng mô hình hầm biogas giúp chuyển hóa chất thải thành nguồn tài nguyên quý giá, góp phần xây dựng một nền phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu tại Thạch Hội cho thấy, việc triển khai công nghệ này mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế cho các nông hộ Thạch Hà. Mô hình này biến các trang trại chăn nuôi tại Hà Tĩnh thành những đơn vị sản xuất sạch hơn, phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của biogas trong việc giải quyết bài toán môi trường tại các vùng nông thôn Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực có quy mô chăn nuôi lợn lớn như Thạch Hội.

1.1. Thực trạng mô hình chăn nuôi lợn quy mô nông hộ tại Thạch Hội

Tại xã Thạch Hội, chăn nuôi lợn là ngành kinh tế chủ lực của nhiều hộ gia đình. Theo thống kê năm 2017, tổng đàn lợn của toàn xã lên tới 31.560 con. Phần lớn các hộ dân duy trì hình thức chăn nuôi nhỏ lẻ, quy mô gia đình. Dù mang lại thu nhập chính, hình thức này cũng phát sinh lượng lớn chất thải rắn chăn nuôinước thải chăn nuôi lợn mỗi ngày. Việc xử lý chất thải theo phương pháp truyền thống như xả trực tiếp ra môi trường đã gây ra nhiều hệ lụy. Mùi hôi thối, ô nhiễm nguồn nước và nguy cơ bùng phát dịch bệnh là những vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và làm mất mỹ quan nông thôn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một công nghệ xử lý môi trường hiệu quả và phù hợp với điều kiện kinh tế của người dân địa phương.

1.2. Biogas Giải pháp năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường

Công nghệ khí sinh học (biogas) là quá trình phân hủy yếm khí các chất hữu cơ (phân, nước tiểu gia súc) để tạo ra hỗn hợp khí, trong đó thành phần chính là khí metan (CH4). Khí metan có thể sử dụng làm nhiên liệu đốt, thắp sáng hoặc chạy máy phát điện. Đây là một nguồn năng lượng tái tạo sạch, giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch. Quan trọng hơn, quá trình này giúp xử lý chất thải chăn nuôi một cách triệt để, giảm thiểu ô nhiễm môi trường không khí và nước. Phụ phẩm sau quá trình phân hủy là phân bón hữu cơ từ bã thải biogas, rất tốt cho cây trồng. Do đó, việc áp dụng mô hình hầm biogas không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn mang lại nhiều lợi ích của biogas về kinh tế và xã hội cho người nông dân.

II. Thách thức từ tác động của chăn nuôi lợn đến môi trường

Hoạt động chăn nuôi lợn với quy mô lớn tại xã Thạch Hội đã tạo ra một áp lực khổng lồ lên môi trường tự nhiên. Tác động của chăn nuôi lợn không chỉ giới hạn ở mùi hôi khó chịu mà còn gây ô nhiễm nghiêm trọng đến nguồn nước mặt và nước ngầm. Nước thải chăn nuôi lợn chứa hàm lượng lớn các chất hữu cơ, Nito, Photpho và các vi sinh vật gây bệnh. Khi chưa qua xử lý, nguồn thải này làm suy giảm chất lượng nước, gây ra hiện tượng phú dưỡng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Bên cạnh đó, chất thải rắn chăn nuôi khi phân hủy tự nhiên sẽ phát thải các khí độc như H2S, NH3 và đặc biệt là khí metan (CH4) – một trong những khí nhà kính chính góp phần vào biến đổi khí hậu. Việc tìm kiếm một công nghệ xử lý môi trường hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm môi trường là bài toán sống còn đối với sự phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương. Thách thức không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật mà còn ở chi phí đầu tư và nhận thức của người dân, đòi hỏi một giải pháp môi trường nông thôn đồng bộ và khả thi.

2.1. Phân loại và đặc tính của chất thải từ hoạt động chăn nuôi lợn

Chất thải từ chăn nuôi lợn được chia thành ba loại chính: chất thải rắn, chất thải lỏng và chất thải khí. Chất thải rắn chăn nuôi, chủ yếu là phân, chứa nhiều chất hữu cơ, Nito, Photpho, Kali và các vi sinh vật gây bệnh. Nước thải chăn nuôi lợn, bao gồm nước tiểu, nước tắm rửa chuồng trại, có nồng độ COD, BOD5, TSS và Nito tổng số rất cao. Theo tài liệu nghiên cứu, các chỉ số này đều vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần. Chất thải khí là mùi hôi phát sinh từ quá trình phân hủy chất hữu cơ, tạo ra các khí độc như NH3, H2S. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại chất thải là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp, trong đó hầm biogas được xem là lựa chọn tối ưu để xử lý đồng thời cả chất thải rắn và lỏng.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước và không khí tại Thạch Hội

Trước khi các mô hình biogas được áp dụng rộng rãi, tình trạng ô nhiễm tại Thạch Hội rất đáng báo động. Việc xả thải trực tiếp đã khiến nhiều kênh mương, ao hồ bị ô nhiễm nặng, nước chuyển màu đen và bốc mùi hôi thối. Nguồn nước ngầm, vốn là nguồn sinh hoạt chính của nhiều hộ dân, cũng có nguy cơ bị nhiễm bẩn do các chất độc hại ngấm xuống lòng đất. Môi trường không khí trong các khu dân cư gần khu chăn nuôi luôn trong tình trạng ngột ngạt, ảnh hưởng đến chất lượng sống và sinh hoạt. Vấn đề này không chỉ gây ra các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa mà còn làm mất đi hình ảnh trong lành của làng quê, cản trở sự phát triển du lịch và các ngành kinh tế khác.

III. Phương pháp xây dựng hầm biogas xử lý chất thải chăn nuôi lợn

Việc ứng dụng công nghệ khí sinh học thông qua xây dựng hầm biogas là phương pháp hiệu quả nhất để xử lý chất thải chăn nuôi tại xã Thạch Hội. Quá trình này dựa trên nguyên lý phân hủy yếm khí các chất hữu cơ trong phân và nước thải để tạo ra khí metan (CH4). Tại Thạch Hội, hai mô hình hầm được sử dụng phổ biến là hầm xây bằng gạch và hầm composite. Theo thống kê năm 2017, toàn xã có 475 hầm, trong đó hầm xây bằng gạch chiếm đa số (95.79%). Hầm gạch có chi phí xây dựng ban đầu thấp hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật xây dựng cao để đảm bảo độ kín, tránh rò rỉ khí. Ngược lại, hầm composite có ưu điểm là lắp đặt nhanh, độ bền cao, kín khí tuyệt đối nhưng chi phí đầu tư cao hơn. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào điều kiện kinh tế và quy mô chăn nuôi của từng nông hộ Thạch Hà. Vận hành hầm biogas đúng kỹ thuật, đảm bảo tỷ lệ pha loãng phân và nước phù hợp, sẽ tối ưu hóa hiệu suất sinh khí, mang lại nguồn năng lượng tái tạo ổn định và đảm bảo hiệu quả xử lý môi trường.

3.1. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo của hệ thống biogas điển hình

Một hệ thống hầm biogas điển hình bao gồm ba bộ phận chính: bể nạp nguyên liệu, bể phân giải và bể điều áp. Chất thải từ chuồng nuôi được thu gom và đưa vào bể nạp. Tại đây, chất thải được pha loãng với nước theo tỷ lệ thích hợp trước khi chảy vào bể phân giải. Bể phân giải là nơi diễn ra quá trình lên men yếm khí. Vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn và sinh ra hỗn hợp khí sinh học. Khí này sẽ được tích tụ ở phần trên của bể và dẫn qua ống tới nơi sử dụng. Phần bã và nước thải sau phân hủy sẽ chảy qua bể điều áp ra ngoài, trở thành nguồn phân bón hữu cơ từ bã thải biogas chất lượng cao.

3.2. So sánh ưu nhược điểm của hầm gạch và hầm composite

Hầm xây bằng gạch là mô hình truyền thống, được nhiều hộ dân lựa chọn do chi phí vật liệu rẻ, dễ thi công với thợ xây địa phương. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là dễ bị lún, nứt, rò rỉ khí và nước thải nếu nền đất yếu hoặc kỹ thuật xây không đảm bảo. Tuổi thọ của hầm gạch cũng bị ảnh hưởng bởi sự ăn mòn của axit trong môi trường yếm khí. Ngược lại, hầm composite làm từ vật liệu nhựa tổng hợp có độ bền vượt trội, chống ăn mòn, kín khí tuyệt đối và có thể di dời. Quá trình lắp đặt nhanh chóng, chỉ mất vài giờ. Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng xét về lâu dài, hầm composite mang lại hiệu quả ổn định và ít tốn chi phí bảo trì hơn.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế và môi trường từ công nghệ Biogas

Việc áp dụng công nghệ khí sinh học tại xã Thạch Hội đã được chứng minh mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường vượt trội. Về mặt kinh tế, các hộ gia đình tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể cho chất đốt hàng tháng. Khí gas sinh ra đủ để phục vụ nhu cầu đun nấu, thay thế cho gas bình, than hoặc củi. Ngoài ra, phân bón hữu cơ từ bã thải biogas giúp giảm chi phí mua phân bón hóa học, tăng năng suất cây trồng và cải tạo đất. Phân tích tài chính trên 60 hộ điều tra cho thấy tất cả các dự án đều khả thi với các chỉ số NPV > 0, BCR > 1 và IRR > 10%. Về mặt môi trường, hầm biogas là một công nghệ xử lý môi trường hiệu quả cao. Kết quả phân tích mẫu nước cho thấy khả năng giảm thiểu ô nhiễm môi trường rõ rệt. Các chỉ tiêu ô nhiễm chính trong nước thải chăn nuôi lợn như COD, BOD5, TSS đều giảm trên 80%. Đặc biệt, hệ thống đã xử lý được một khối lượng khổng lồ chất thải rắn chăn nuôi và lỏng, góp phần làm sạch môi trường sống, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế qua các chỉ số NPV BCR và IRR

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích hiệu quả kinh tế của việc đầu tư hầm biogas tại 60 hộ dân ở Thạch Hội, với vòng đời dự án là 5 năm và lãi suất chiết khấu 10%. Kết quả cho thấy tất cả các hộ đều có giá trị hiện tại ròng (NPV) dương, chứng tỏ dự án có lãi. Tỷ số lợi ích trên chi phí (BCR) đều lớn hơn 1, cho thấy mỗi đồng vốn bỏ ra đều mang lại lợi ích cao hơn. Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) của các hộ đều cao hơn mức lãi suất 10%, khẳng định tính hấp dẫn của dự án đầu tư. Những chỉ số này là bằng chứng xác thực về lợi ích của biogas, không chỉ giúp người dân tiết kiệm chi phí mà còn là một khoản đầu tư sinh lời, thúc đẩy các nông hộ Thạch Hà mạnh dạn áp dụng.

4.2. Hiệu quả xử lý nước thải và giảm thiểu ô nhiễm không khí

Kết quả phân tích mẫu nước thải trước và sau khi qua hầm biogas tại một hộ điển hình cho thấy hiệu quả xử lý vượt trội. Cụ thể, hiệu suất xử lý TSS đạt 81,4%, BOD5 đạt 87,9%, COD đạt 87,9% và Nito tổng số đạt 91,2%. Lượng vi khuẩn Coliforms gây bệnh giảm tới 99,42%. Mặc dù nồng độ Coliforms đầu ra vẫn cao hơn quy chuẩn, nhưng sự sụt giảm mạnh này đã cho thấy vai trò to lớn của biogas trong việc làm sạch nguồn nước. Đồng thời, việc thu gom và xử lý chất thải trong môi trường yếm khí đã loại bỏ gần như hoàn toàn mùi hôi thối, cải thiện chất lượng không khí, mang lại môi trường sống trong lành hơn cho cộng đồng.

4.3. Ứng dụng bã thải biogas Bước tiến tới kinh tế tuần hoàn

Một trong những lợi ích lớn nhất của hệ thống biogas là tạo ra phụ phẩm chất lượng cao. Bã thải sau quá trình phân hủy là nguồn phân bón hữu cơ từ bã thải biogas giàu dinh dưỡng, dễ hấp thu cho cây trồng. Khảo sát cho thấy 81,66% số hộ sử dụng bã thải để tưới cây, hoa màu và 46,67% dùng để bón ruộng. Việc tận dụng nguồn phân bón tại chỗ này không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng mà còn cải tạo độ tơi xốp cho đất. Đây chính là mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi, nơi chất thải của quá trình này trở thành đầu vào cho quá trình khác, tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, không phát thải và bền vững.

V. Kết quả thực tiễn từ 475 hầm biogas tại xã Thạch Hội Hà Tĩnh

Tính đến cuối năm 2017, toàn xã Thạch Hội đã xây dựng và đưa vào sử dụng 475 hệ thống hầm biogas, trở thành một trong những địa phương đi đầu trong việc áp dụng công nghệ xử lý môi trường này. Sự thành công của mô hình không chỉ nằm ở những con số thống kê mà còn thể hiện rõ trong sự thay đổi của đời sống người dân và bộ mặt nông thôn. Các nông hộ Thạch Hà đã chủ động hơn trong việc bảo vệ môi trường, đồng thời có thêm nguồn năng lượng tái tạo miễn phí. Việc xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả đã giúp chuồng trại sạch sẽ hơn, giảm thiểu dịch bệnh trên đàn lợn. Báo cáo của địa phương cho thấy, nhờ biogas, khối lượng lớn chất thải rắn chăn nuôinước thải chăn nuôi lợn đã được xử lý ngay tại nguồn, ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm lan rộng. Các trang trại chăn nuôi tại Hà Tĩnh khi áp dụng mô hình này đã góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nông thôn mới và phát triển nông nghiệp bền vững, khẳng định đây là một giải pháp môi trường nông thôn thiết thực và hiệu quả.

5.1. Thống kê khối lượng chất thải chăn nuôi lợn được xử lý

Với tổng đàn lợn 31.560 con vào năm 2017, ước tính lượng chất thải phát sinh là cực kỳ lớn. Nhờ hệ thống 475 hầm biogas, xã Thạch Hội đã xử lý được một khối lượng đáng kể. Cụ thể, hệ thống đã xử lý khoảng 34.628 tấn phân và 144.177 m³ nước thải trong năm 2017. Những con số này minh chứng cho năng lực xử lý vượt trội của công nghệ khí sinh học. Việc xử lý được lượng chất thải khổng lồ này đã ngăn chặn hàng ngàn tấn chất ô nhiễm đổ ra môi trường mỗi năm, góp phần bảo vệ nguồn nước và đất đai của địa phương một cách hiệu quả.

5.2. Lợi ích của biogas đối với đời sống và kinh tế nông hộ

Qua khảo sát 60 hộ gia đình, 100% các hộ đều sử dụng khí gas sinh ra để làm chất đốt phục vụ đun nấu hàng ngày, thay thế hoàn toàn cho các loại nhiên liệu truyền thống. Điều này giúp các gia đình tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể. Bên cạnh đó, có 15% số hộ sử dụng khí gas để thắp sáng. Việc không còn phải lo lắng về chi phí chất đốt và phân bón đã giúp cải thiện hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi và trồng trọt. Đặc biệt, công việc bếp núc của phụ nữ trở nên nhẹ nhàng, sạch sẽ và an toàn hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và mang lại hiệu quả xã hội tích cực.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả Biogas cho nông nghiệp bền vững

Mặc dù đã đạt được những thành công ban đầu, việc sử dụng hầm biogas tại xã Thạch Hội vẫn còn một số tồn tại cần khắc phục để nâng cao hiệu quả và nhân rộng mô hình. Các thách thức chính bao gồm chi phí đầu tư ban đầu còn cao, thiếu thợ kỹ thuật lành nghề tại địa phương, và một số hộ dân chưa vận hành hầm đúng cách. Để mô hình biogas thực sự trở thành cốt lõi của phát triển nông nghiệp bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường công tác quản lý, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ chính quyền, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của biogas. Việc đầu tư vào đào tạo, chuyển giao công nghệ xử lý môi trường và xây dựng các chính sách khuyến khích sẽ là đòn bẩy để công nghệ khí sinh học phát triển mạnh mẽ hơn, góp phần xây dựng một nền kinh tế nông nghiệp xanh và tuần hoàn. Đây là giải pháp môi trường nông thôn mang tính chiến lược cho không chỉ Thạch Hội mà còn cho nhiều địa phương khác trên cả nước.

6.1. Đề xuất giải pháp về kỹ thuật và quản lý vận hành hầm biogas

Để nâng cao hiệu quả, cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về kỹ thuật vận hành và bảo trì hầm biogas cho người dân. Chính quyền địa phương nên thành lập đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ các hộ gia đình khi có sự cố. Cần có tài liệu hướng dẫn chi tiết về tỷ lệ pha loãng nguyên liệu, cách xử lý các vấn đề thường gặp như tắc nghẽn, giảm lượng khí. Đồng thời, cần tăng cường quản lý, đảm bảo các hầm xây mới phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền, tránh gây lãng phí và các sự cố môi trường không đáng có.

6.2. Chính sách hỗ trợ tài chính và nâng cao nhận thức cộng đồng

Chi phí đầu tư ban đầu vẫn là rào cản lớn đối với nhiều hộ nghèo. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ tài chính thiết thực hơn, đơn giản hóa thủ tục vay vốn ưu đãi để người dân dễ dàng tiếp cận. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền trên các phương tiện thông tin đại chúng về lợi ích của biogas đối với kinh tế, xã hội và môi trường. Việc giới thiệu các mô hình thành công, tổ chức các buổi tham quan thực tế sẽ giúp thay đổi nhận thức, khuyến khích các hộ còn lại tích cực tham gia, góp phần nhân rộng mô hình trên toàn địa bàn.

6.3. Hướng tới tương lai kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi tại Hà Tĩnh

Mô hình hầm biogas là một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi. Tương lai của ngành chăn nuôi tại Hà Tĩnh cần được định hướng theo mô hình này. Cần khuyến khích các trang trại lớn đầu tư hệ thống biogas quy mô công nghiệp, không chỉ để xử lý chất thải mà còn để phát điện, tạo thêm nguồn thu. Việc kết hợp mô hình vườn - ao - chuồng - biogas sẽ tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu phát thải. Đây là con đường tất yếu để ngành chăn nuôi phát triển hiệu quả, bền vững và hài hòa với môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Với khoảng 70 % dân số là nông dân, ngành nông nghiệp đang giữ một vị trí chủ đạo trong nền kinh tế nƣớc ta. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp, nông thôn có nhiều thay đổi, ngành ch n nuôi đang từng bƣớc phát triển và giữ vị trí quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Theo số liệu của tổng cục thống kê, n m 2014 tổng số nông hộ ch n nuôi nhỏ lẻ chiếm tỷ trọng khoảng 65 – 70 % về số lƣợng và sản lƣợng (Nguồn:Tổng cục thống kê, năm 2014). Dù ngành ch n nuôi đang có những dịch chuyển nhanh chóng từ ch n nuôi nông hộ sang ch n nuôi trang trại, công nghiệp nhƣng hình thức ch n nuôi lợn theo hộ gia đình, manh mún, nhỏ lẻ vẫn còn rất phổ biến.

Việc xử lý chất thải lợn ở các hộ gia đình ch n nuôi truyền thống là thải trực tiếp phân và nƣớc thải ch n nuôi ra môi trƣờng khi chƣa qua xử lý đã làm xuất hiện nhiều loại dịch bệnh, gây ra mùi hôi khó chịu, gây ô nhiễm môi trƣờng xung quanh, gây mất vẻ cảnh quan môi trƣờng. Để góp phần vào sự đổi mới và phát triển ngành ch n nuôi một cách bền vững, trên thế giới đã có rất nhiều dự án nghiên cứu để tận dụng lại nguồn chất thải ch n nuôi làm nguồn nguyên liệu phục vụ cho các hoạt động nông nghiệp khác, nhằm giảm nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng. Một trong những phƣơng pháp đƣợc sử dụng rộng rãi và thích hợp nhất ở các nông thôn là mô hình các hầm ủ Biogas (Khí sinh học. Biogas đƣợc coi là một biện pháp hiệu quả nhất vì nó không những tận dụng đƣợc nguồn nguyên liệu tại chổ đồng thời còn giải quyết đƣợc vấn đề n ng lƣợng phục vụ cho sinh hoạt mà vẫn bảo vệ môi trƣờng, là giải pháp kinh tế cho những ngƣời dân ở nông thôn.

Xã Thạch Hội là một xã ở vùng nông thôn, đa số ngƣời dân sinh sống và sản xuất chủ yếu bằng nghề trồng lúa và ch n nuôi, nên việc xử lý chất thải từ các nông hộ ch n nuôi đang đƣợc cơ quan chính quyền rất chú trọng. Trong quá trình triển khai xây dựng các giải pháp xử lý, quản lý chất thải ch n nuôi, thì mô hình Biogas là giải pháp đem lại hiệu quả nhất, tuy nhiên bên cạnh những thuận lợi mà Biogas mang lại còn có không ít những khó kh n mà ngƣời dân gặp phải vì vậy nên hiệu quả sử dụng Biogas còn chƣa cao. 1 Trƣớc tình hình đó, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Đánh giá hiệ ả sử dụng công nghệ khí sinh họ i g ng ử h hải h n n i n i h h i h ện h h ỉnh nh nhằm góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trƣờng, đẩy mạnh phát triển mô hình Biogas và đáp ứng yêu cầu phát triển nông nghiệp bền vững. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

ổn qu n về ất t ả n nu 1. Khái niệm về ch t thải h n n i Chất thải ch n nuôi là chất thải phát sinh trong quá trình ch n nuôi nhƣ phân, nƣớc tiểu, xác súc vật…Chất thải ch n nuôi đƣợc chia làm 3 loại: chất thải rắn, chất thải lỏng, chất thải khí. Trong chất thải ch n nuôi có nhiều chất hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật và trứng kí sinh trùng có thể gây bệnh cho động vật và con ngƣời. Nguồn phát sinh ch t thải h n n i Chất thải ch n nuôi chủ yếu phát sinh từ các nguồn: - Chất thải từ cơ thể gia súc, gia cầm nhƣ phân, nƣớc tiểu, lông, vảy, da và các phủ tạng loại thải của gia sức, gia cầm.

- Nƣớc thải từ quá trình tắm gia súc, rửa chuồng hay rửa dụng cụ và các thiết bị ch n nuôi, nƣớc làm mát hay từ các hệ thống dịch vụ ch n nuôi,… - Thức n thừa, các vật dụng ch n nuôi thú y bị loại ra trong quá trình ch n nuôi. - Bệnh phẩm thú y, xác gia súc gia cầm chết. - Bùn lắng từ các mƣơng dẫn, hố chứa, lƣu trữ, chế biến hay xử lí chất thải. Phân lo i ch t thải h n nuôi Chất thải rắn và lỏng: Phân: là chất còn lại của thức n sau khi vào cơ thể qua cơ quan tiêu hoá không đƣợc hấp thu và sử dụng đƣợc thải ra ngoài cơ thể.

Trong phân chứa một lƣợng lớn các chất nhƣ Nitơ, Phốt pho, Kali, Kẽm, Đồng. Các khoáng chất dƣ thừa cơ thể không sử dụng nhƣ P2O5, K2O, CaO, MgO phần lớn đều xuất hiện trong phân. Lƣợng phân gia súc thải ra tùy thuộc vào giống, loài, tuổi, khẩu phần thức n, trọng lƣợng gia súc. Lƣợng phân trung bình của heo trong một n ày đêm Loại gia súc Phân Nƣớc tiểu kg/con.ngày đêm kg/con.ngày đêm Lợn < 10kg 0,5 - 1,0 0,3 – 0,7 Lợn 15 – 45kg 1,0 – 3,0 0,7 – 2,0 Lợn 45 – 100kg 3,0 – 5,0 2,0 – 4,0 Nguồn: (Lăng Ngọc Huỳnh, 2001) Xác xúc vật chết: Xác xúc vật chết do bệnh là nguồn ô nhiễm chính cần phải xử lý triệt để nhằm tránh lây lan bệnh cho ngƣời và vật nuôi.

Thức n dƣ thừa, vật liệu lót chuồng và các chất thải khác: Loại chất thải này có thành phần đa dạng nhƣ cám, bột cá, bột thịt, các khoáng chất bổ sung, rau xanh, rơm rạ…. Nƣớc thải rửa chuồng, nƣớc tiểu của gia súc và nƣớc tắm gia súc. Đây cũng là chất thải khó quản lý, khó sử dụng. Chất thải khí: Mùi hôi chuồng nuôi là là hỗn hợp khí đƣợc tạo ra bởi quá trình phân hủy kị khí và hiếu khí của các chất thải ch n nuôi, quá trình thối rữa của các chất hữu cơ trong phân, nƣớc tiểu gia súc hay thức n thừa sẽ sinh ra các khí độc hại và các khí có mùi hôi thối khó chịu.

Các khí nhƣ NH3 và H2S đƣợc hình thành chủ yếu trong quá trình thối rửa của phân, ngoài ra NH3 còn đƣợc hình thành từ sự phân giải urê của nƣớc tiểu. ổn qu n về n n sn o s 1. hái niệ ề i g Biogas hay khí sinh học là hỗn hợp khí methane CH4 và một số khí khác phát sinh từ sự phân hủy các vật chất hữu cơ nhờ vào hoạt động của vi sinh vật trong môi trƣờng yếm khí. Các chất thải này sẽ lên men, tạo khí trong đó chiếm 70 là khí CH4, khí này đƣợc sử dụng để làm chất đốt và cháy động cơ đốt trong.

Nguồn nguyên liệu là bùn từ ao, đầm lầy, phế liệu, phế thải trong sản xuất nông lâm nghiệp và các hoạt động sống, sản xuất và chế biến nông lâm sản. vi sinh vật thƣờng sử dụng nguồn hữu cơ cacbon nhanh hơn sử dụng nito khoảng 30 lần. Do vậy nguyên liệu có tỷ lệ C/N là 30/1 sẽ thích hợp nhất cho 4 lên men kỵ khí. Phân động vật và các chất thải rắn nhƣ rơm, rạ rất thích hợp cho lên men kỵ khí.

Thành phần, tính ch t của Biogas Biogas là một hỗn hợp khí nhẹ hơn không khí, nhiệt độ bốc lửa khoảng 7000C (đối với dầu DO, khoảng 3500C; đối với x ng gas và propane khoảng 500C). Nhiệt độ ngọn lửa sử dụng biogas khoảng 8700C. Thành phần biogas bao gồm 50-70% CH4; 35-50%CO2, hàm lƣợng hơi nƣớc khoảng 30-160 g/m3; hàm lƣợng H2S 4-6 g/m3. Giá trị n ng lƣợng khoảng 5,96 kWh/m3 và tỷ trọng 0,94 kg/m3.

Lƣợng không khí cần thiết cho quá trình cháy của biogas khoảng 5,7 m3 không khí/ m3 biogas, với tốc độ cháy khoảng 40cm/s. Trình bày thành phần và một số tính chất ơ bản của biogas Hỗn Hợp Khí Thông số Đơn vị CH4 CO2 H2 H2 S Biogas (60% CH4;40% CO2) thể tích % 55-70 27-44 1 3 100 Giá trị lƣới n ng lƣợng kJ/Nm3 35.v) Giới hạn cháy 6 – 12 %V 8-10 - 4-80 4 – 4,5 nổ 0 Điểm bốc cháy C 650-750 - 585 - 650 – 750 Tỷ trọng thông g/l 0,72 1,98 0,09 1,55 1,2 thƣờng Hệ số tỷ trọng 0,55 2,5 0,07 1,2 0,83 với không khí (Nguồn:B.NIJAGUNA, Biogas Technology, New Age Iternational Publisher) 1. Những l i ích của biogas 1. Lợi ích của biogas về môi trường - Chuồng trại ch n nuôi trở nên sạch sẽ.

- Chất thải đƣợc xử lý, phân và nƣớc thải đƣợc xử lí làm giảm đi mùi hôi, thối. 5 - Hạn chế đƣợc tình trạng phá rừng lấy củi đốt. - Giảm đƣợc thiên tai và hiệu ứng nhà kính vì khí metan và khí cacbonic là một trong những nguyên nhân gây hiệu ứng nhà kính. Lợi ích của biogas về nguồn n ng lƣợng - Đun nấu: nấu n bằng bếp sử dụng khí biogas - Thắp sáng: đèn chiếu sáng bằng biogas - Chạy động cơ đốt trong: dùng thay thế cho x ng và dầu diesel, vì theo ƣớc tính thì 1 m3 biogas có giá trị n ng lƣợng tƣơng đƣơng với 0,4 kg dầu diesel, 0,6 kg dầu hỏa, 0,8 kg than, 0,8 lít x ng.

- Dùng chuyển hoá thành điện n ng sử dụng cho sinh hoạt. Lợi ích của Biogas trong nông nghiệp - Làm phân bón: bã thải ra đƣợc dùng để ủ thành phân hữu cơ sinh học, dùng để bón cho cây cối, hoa màu, giúp t ng n ng suất, hạn chế đƣợc sâu bệnh, nâng cao độ dinh dƣỡng của đất. - Nƣớc thải có thể dùng để tƣới trực tiếp cho rau và hoa màu xanh tốt hơn. - Ngoài ra cặn bã và nƣớc thải biogas còn có thể dùng vào việc nuôi cá theo mô hình vƣờn – ao – chuồng, hoặc dùng để nuôi trùn quế,.

làm t ng thêm nguồn thu nhập cho gia đình. Lợi ích khác từ biogas - Làm hiện đại hoá nông thôn, góp phần trong mô hình xây dựng nông thôn mới. - Chị em phụ nữ sẽ dễ dàng hơn trong việc nấu n phục vụ gia đình. - Đời sống ngƣời dân đƣợc cải thiện nên xã hội cũng ngày càng phát triển hơn.

Các kiểu hầm ủ Biogas phổ biến ở Vi t Nam 1. ầ bi g bằng ậ iệ nhự C p ie Qua nhiều n m phân tích và nghiên cứu công dụng của hầm Biogas có nhiều công ty sản xuất ra bể biogas bằng vật liệu Composite hình cầu với tính ƣu việt vƣợt trội hoàn toàn so với bể biogas xây bằng gạch. Việc lắp đặt bể biogas khá đơn giản, diện tích hầm ủ không lớn, có thể lắp đặt chìm dƣới mặt đất. 6 Ƣu điểm: Lắp đặt nhanh, di chuyển hầm biogas rất nhẹ, có thể lắp đặt tại nhiều dạng địa hình loại đất khác nhau phù hợp quy mô nhỏ nhƣ hộ gia đình sử dụng mô hình vƣờn – ao – chuồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ