Khóa luận phân tích đa hình gen Prolactin với năng suất vịt lai TB

Khóa luận phân tích đa hình gen Prolactin ảnh hưởng đến năng suất sản xuất trứng của vịt lai TB bằng kỹ thuật PCR-RFLP tại trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018 - 2022

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đa hình gen Prolactin ảnh hưởng đến sản xuất vịt lai hướng trứng

Đa hình gen Prolactin, đặc biệt tại vùng exon 5, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa các tính trạng sinh sản ở vịt lai. Nghiên cứu từ Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2023) đã xác định locus PRL/Ps⁄I trên gen Prolactin có liên quan trực tiếp đến tuổi đẻ quả trứng đầu tiên và năng suất trứng ở vịt lai TB (trống TC × mái Biển). Kết quả cho thấy kiểu gen CC giúp vịt đẻ sớm hơn (145,3 ngày) và đạt năng suất cao hơn (99,3 quả đến 38 tuần tuổi) so với kiểu gen CT (152,3 ngày và 92,4 quả). Điều này chứng minh đa hình gen không chỉ là dấu ấn di truyền mà còn là công cụ hỗ trợ chọn lọc giống hiệu quả. Gen Prolactin được xác định là một ứng cử viên tiềm năng trong chương trình cải thiện năng suất sinh sản vịt thông qua chọn lọc phân tử. Việc hiểu rõ mối quan hệ gen - tính trạng sinh sản sẽ mở ra hướng đi mới cho ngành chăn nuôi thủy cầm bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu thực phẩm tăng cao.

1.1. Vai trò của hormone Prolactin ở vịt

Hormone Prolactin ở vịt là một peptide chuỗi đơn, được tổng hợp tại thùy trước tuyến yên, có vai trò điều hòa hành vi ấp trứng và sự phát triển nang trứng. Ở gia cầm, nồng độ Prolactin tăng cao trong giai đoạn ấp trứng, đồng thời ức chế hoạt động buồng trứng, dẫn đến giảm sản xuất trứng vịt. Do đó, các biến thể gen PRL ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện Prolactin có thể điều chỉnh trực tiếp năng suất sinh sản. Nghiên cứu cho thấy các vịt có mức Prolactin thấp thường có xu hướng đẻ nhiều hơn và ít ấp trứng – đặc điểm mong muốn trong chăn nuôi công nghiệp.

1.2. Cấu trúc và chức năng gen Prolactin trong gia cầm

Gen Prolactin ở vịt có kích thước khoảng 10 kb, gồm 5 exon và 4 intron, mã hóa 229 axit amin. Vùng exon 5 chứa trình tự mã hóa quan trọng nhất và là nơi xuất hiện nhiều đa hình nucleotide đơn (SNP) liên quan đến tính trạng sinh sản. Các nghiên cứu trước đây đã xác định SNP tại vị trí 5961 (C>T) trên exon 5 ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất trứng vịt. Cấu trúc gen này tương đồng cao với gà (92%) và chim cút (91,4%), cho thấy tính bảo tồn chức năng qua tiến hóa và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong chọn giống gia cầm.

II. Thách thức trong chọn giống vịt dựa trên di truyền học gia cầm

Mặc dù di truyền học gia cầm đã có nhiều tiến bộ, việc áp dụng chọn lọc phân tử trong thực tiễn chăn nuôi vịt tại Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản. Một trong những thách thức lớn là thiếu dữ liệu chuẩn hóa về mối liên hệ giữa đa hình gen và các tính trạng kinh tế như sản xuất trứng vịt. Nhiều giống vịt lai như TB (TC × Biển) được phát triển để thích nghi với điều kiện xâm nhập mặn, nhưng hiệu quả chọn lọc truyền thống còn chậm và tốn kém. Ngoài ra, quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ, thiếu đồng bộ về quản lý và dinh dưỡng cũng làm giảm độ chính xác trong đánh giá kiểu hình. Do đó, việc tích hợp phân tích SNP gen Prolactin vào quy trình chọn giống là cần thiết để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy. Nghiên cứu của Võ Thị Kim Ngân (2023) đã bước đầu cung cấp cơ sở dữ liệu di truyền cho giống vịt lai hướng trứng, góp phần giải quyết khoảng trống này.

2.1. Hạn chế của chọn lọc truyền thống trong chăn nuôi vịt

Chọn lọc truyền thống dựa trên kiểu hình như tuổi đẻ, số lượng trứng hay trọng lượng trứng thường mất nhiều thời gian và chi phí. Các tính trạng sinh sản vịt lai chỉ biểu hiện ở giai đoạn trưởng thành, khiến quá trình đánh giá kéo dài. Hơn nữa, yếu tố môi trường như dinh dưỡng, nhiệt độ hay quản lý chuồng trại có thể che lấp ảnh hưởng thực sự của yếu tố di truyền. Điều này dẫn đến hiệu quả chọn lọc thấp và khó duy trì tính ổn định của giống qua các thế hệ.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến chăn nuôi thủy cầm

Biến đổi khí hậu, đặc biệt là hiện tượng xâm nhập mặn ở Đồng bằng Sông Cửu Long, đang đe dọa nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi vịt. Các giống vịt truyền thống khó thích nghi với nước lợ, dẫn đến giảm năng suất sinh sản vịt và tăng tỷ lệ chết. Do đó, nhu cầu cấp thiết là phát triển các giống vịt lai vừa chịu mặn tốt, vừa cho năng suất trứng cao. Việc kết hợp chọn giống vịt dựa trên gen với khả năng thích nghi môi trường sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của ngành.

III. Phương pháp PCR RFLP trong phân tích đa hình gen Prolactin

Kỹ thuật PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction - Restriction Fragment Length Polymorphism) là phương pháp hiệu quả, chi phí thấp và độ tin cậy cao để phát hiện đa hình gen Prolactin tại locus PRL/Ps⁄I. Trong nghiên cứu của Võ Thị Kim Ngân (2023), 164 mẫu máu vịt được thu thập, DNA được ly trích và khuếch đại đoạn gen exon 5 dài 536 bp. Sản phẩm PCR sau đó được xử lý bằng enzyme cắt giới hạn PstI, cho phép phân biệt ba kiểu gen: CC (536 bp), CT (536/406/130 bp) và TT (406/130 bp). Phương pháp này tận dụng đặc tính marker đồng trội, giúp nhận diện chính xác cả cá thể đồng hợp và dị hợp. Kết quả phân tích cho thấy tần số kiểu gen CC chiếm ưu thế (65,2%), phù hợp với các nghiên cứu trước trên vịt Trung Quốc. PCR-RFLP không chỉ hỗ trợ xác định mức độ biểu hiện Prolactin gián tiếp qua kiểu gen mà còn là nền tảng cho chọn lọc hỗ trợ bởi phân tử (MAS) trong tương lai.

3.1. Quy trình kỹ thuật PCR RFLP chuẩn hóa

Quy trình PCR-RFLP bao gồm các bước: ly trích DNA từ máu, khuếch đại vùng exon 5 của gen Prolactin bằng cặp mồi F-L536/R-L536, sau đó ủ sản phẩm PCR với enzyme PstI ở 37°C trong 2 giờ. Sản phẩm cắt được điện di trên gel agarose 2,5% để xác định kiểu gen. Phương pháp này đã được chuẩn hóa với độ đặc hiệu cao, không xuất hiện band phụ hay primer dimer, đảm bảo kết quả đáng tin cậy cho phân tích di truyền quần thể.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của PCR RFLP trong chọn giống

PCR-RFLP có ưu điểm nổi bật là chi phí thấp, không yêu cầu thiết bị giải trình tự, và dễ triển khai ở phòng thí nghiệm cơ bản. Tuy nhiên, nhược điểm là chỉ phát hiện được SNP tại vị trí nhận biết của enzyme đã chọn, không thể phát hiện đột biến mới. Dù vậy, với locus PRL/Ps⁄I đã được xác định rõ, kỹ thuật này vẫn là lựa chọn tối ưu để phân tích SNP gen Prolactin trong chương trình chọn giống vịt quy mô vừa và nhỏ.

IV. Ảnh hưởng di truyền đến năng suất vịt Bằng chứng từ nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm trên 164 cá thể vịt lai TB đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về ảnh hưởng di truyền đến năng suất vịt. Phân tích thống kê cho thấy vịt mang kiểu gen CC tại locus PRL/Ps⁄I có tuổi đẻ sớm hơn 7 ngày và năng suất trứng cao hơn 6,9 quả (đến 38 tuần tuổi) so với kiểu gen CT (P<0,05). Tuy nhiên, trọng lượng trứng không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm (72,3g vs 72,2g), cho thấy gen Prolactin chủ yếu tác động đến tần suất đẻ hơn là kích thước trứng. Các thông số di truyền như PIC = 0,257 và He = 0,3028 cho thấy quần thể có mức độ đa hình trung bình, đủ để làm cơ sở cho chọn lọc. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Ghanem et al. (2017) và Wang et al. (2011) trên vịt Trung Quốc, củng cố vai trò của PRL gene như một gen ứng cử trong cải thiện sản xuất trứng vịt.

4.1. Phân tích thống kê mối liên hệ gen tính trạng

Sử dụng phần mềm Minitab 20, dữ liệu được phân tích bằng ANOVA và kiểm định Tukey. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (P<0,05) về tuổi đẻ và năng suất trứng giữa các nhóm kiểu gen PRL. Điều này khẳng định quan hệ gen - tính trạng sinh sản là đáng tin cậy và có thể áp dụng trong chọn lọc. Mẫu vịt được nuôi trong điều kiện đồng nhất về dinh dưỡng và quản lý, giúp loại bỏ nhiễu từ yếu tố môi trường.

4.2. So sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế

Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam tương đồng với các công bố quốc tế. Wang et al. (2011) trên 5 giống vịt Trung Quốc cũng ghi nhận kiểu gen CC cho năng suất trứng vịt cao hơn. Tuy nhiên, tần số alen C ở vịt lai TB (0,814) cao hơn nhiều so với vịt Pekin (0,59), cho thấy quá trình chọn lọc giống tại VIGOVA đã làm giàu alen có lợi. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng đa hình gen Prolactin trong chương trình giống địa phương.

V. Ứng dụng thực tiễn Chọn giống vịt dựa trên gen Prolactin

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng thực tiễn rõ ràng: sử dụng đa hình gen Prolactin tại locus PRL/Ps⁄I như một chỉ thị phân tử trong chương trình chọn giống vịt dựa trên gen. Các trại giống như VIGOVA có thể sàng lọc vịt con 8 tuần tuổi mang kiểu gen CC để làm giống, giúp rút ngắn chu kỳ chọn lọc và tăng hiệu quả kinh tế. Với năng suất trứng cao hơn gần 7 quả/mái/38 tuần, lợi ích kinh tế là đáng kể. Ngoài ra, việc kết hợp chỉ thị PRL với các gen khác liên quan đến khả năng chịu mặn sẽ tạo ra giống vịt lai ưu việt cho vùng ven biển. Đây là bước tiến quan trọng trong chuyển đổi từ chăn nuôi truyền thống sang chăn nuôi thông minh, dựa trên dữ liệu di truyền.

5.1. Lợi ích kinh tế từ chọn lọc sớm bằng marker phân tử

Chọn lọc sớm dựa trên marker phân tử giúp loại bỏ cá thể mang kiểu gen CT/TT ngay từ giai đoạn vịt con, tiết kiệm chi phí nuôi dưỡng và quản lý. Với quy mô 10.000 mái giống, việc áp dụng phân tích SNP gen Prolactin có thể tăng thêm 70.000 quả trứng mỗi chu kỳ, tương đương hàng trăm triệu đồng doanh thu. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị ứng dụng của di truyền học gia cầm trong thực tiễn.

5.2. Tích hợp vào chương trình giống quốc gia

Để phát huy tối đa tiềm năng, cần tích hợp locus PRL/Ps⁄I vào bộ chỉ thị phân tử chuẩn cho vịt hướng trứng Việt Nam. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn có thể phối hợp với các viện nghiên cứu để xây dựng quy trình chọn lọc phân tử, đào tạo kỹ thuật cho trại giống, và cập nhật vào sổ tay hướng dẫn giống. Điều này sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi thủy cầm trong nước và quốc tế.

VI. Tương lai của nghiên cứu đa hình gen Prolactin trong chăn nuôi vịt

Mặc dù nghiên cứu hiện tại đã chứng minh ảnh hưởng di truyền đến năng suất vịt qua gen Prolactin, vẫn còn nhiều hướng mở cần được khai thác. Trước hết, cần mở rộng nghiên cứu sang các thế hệ F2, F3 để đánh giá tính ổn định của kiểu gen CC qua di truyền. Thứ hai, nên kết hợp phân tích SNP gen Prolactin với các gen khác như FSH, LH hay GnRH để xây dựng mô hình dự đoán đa gen (genomic selection). Thứ ba, cần giải trình tự toàn bộ vùng điều hòa và exon của PRL gene để phát hiện thêm các SNP chức năng. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ NGS (Next-Generation Sequencing) sẽ giúp phát hiện biến thể gen PRL mới, từ đó tối ưu hóa chương trình chọn giống. Với xu hướng chuyển đổi số trong nông nghiệp, chọn giống vịt dựa trên gen sẽ trở thành tiêu chuẩn trong tương lai gần.

6.1. Mở rộng nghiên cứu sang các giống vịt khác

Hiện tại, dữ liệu chỉ tập trung trên vịt lai TB. Cần mở rộng phân tích đa hình gen Prolactin sang các giống như Star53, Khaki Campbell hay vịt Biển thuần để xác định tính phổ quát của locus PRL/Ps⁄I. Điều này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu di truyền toàn diện cho ngành thủy cầm Việt Nam, hỗ trợ chọn lọc chính xác hơn.

6.2. Kết hợp công nghệ gen thế hệ mới

Công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) cho phép phát hiện hàng nghìn SNP đồng thời, vượt xa khả năng của PCR-RFLP. Trong tương lai, việc xây dựng bản đồ QTL cho tính trạng sinh sản vịt lai bằng NGS sẽ giúp xác định chính xác các vùng gen kiểm soát sản xuất trứng vịt, từ đó nâng cao hiệu quả chọn lọc và đẩy nhanh tiến độ cải tạo giống.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học phân tích ảnh hưởng của đa hình của gen prolactin đến tính trạng sản xuất của giống vịt lai hướng trứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi dé phát triển ngành nuôi trồng thủy hải sản, với điện tích vùng nước mặt lớn, hệ thống sông ngòi, kênh rạch da dạng và chang chit. Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế dat nước, du trải qua giai đoạn khó khăn do ảnh hưởng của bệnh dịch và dịch bệnh, sản lượng đàn gia cam quý II năm 2022 vẫn duy trì tăng trưởng dương (cao hơn 1,2%) so với cùng ki năm 2021. Tuy nhiên, hiện nay ngành chăn nuôi thủy cầm đang đối mặt với vấn đề xâm nhập mặn, đặc biệt là các tỉnh đồng bằng Sông Cửu Long. Việc lai tạo ra các giống vật nuôi có khả năng sống ở các vùng bị xâm nhập mặn và cho giá trị kinh tế cao là mối quan tâm hàng đầu của các nhà khoa học.

Trước thực trạng đó, Trung tâm Nghiên cứu và phát triển chăn nuôi gia cầm VIGOVA đã tiến hành lai tạo giữa vịt trồng TC (Triết Giang x Cỏ) và vịt mái Biển. Vịt Biển được nghiên cứu ở Trung tâm VIGOVA vừa cho năng suất trứng cao cùng với khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện môi trường có nước mặn và nước lợ (Vương Thị Lan Anh và ctv, 2019). Trứng là loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, nhu cầu và thị trường sử dụng của ngày càng mở rộng và sản lượng trứng ngày một tăng. Khối lượng, năng suất và kích thước trứng là những tinh trạng kinh tế quan trọng ở gia cam (Bai và ctv, 2019) và đây là yéu tố quyết định lớn đến thu nhập kinh tế của người chăn nuôi gia cam (Bello va ctv, 2022).

Các yếu tố nội tiết và môi trường như độ dài của quang chu kỳ va mức cho ăn có thé anh hưởng đến sản lượng trứng (Lewis va Gous, 2006). Tuy nhiên, yếu tố di truyền cũng tác động đến các tính trạng liên quan đến năng suất trứng. Nhiều gen đã được quan tâm, trong đó gen Prolactin với nhiều triển vọng ứng dụng cho hỗ trợ chọn lọc gia súc, gia cầm nói chung và vit nói riêng. Ở các loài gia cam, Prolactin đóng vai trò quan trọng dé kích thích và duy trì hành vi ấp trứng và điều chỉnh sự phát triển của nang trứng.

Ở gà, SNP trên vùng exon 5 có liên quan chặt chẽ đến hành vi ấp trứng và năng suất trứng (Purwantini va ctv 2020). Tương tự, các nghiên cứu trên vịt đã cho thấy đa hình trên vùng exon 5, intron 1 1 của gen Prolactin có liên quan chặt chẽ đến năng suất trimg(Wilkanowska và ctv, 2014; Amponsah và ctv, 2019). Vì vậy có thể nói PRL là một hormone quan trọng vả ảnh hưởng đến tính trạng sản xuất trứng ở vịt. Mục dich quan trọng trong ngành chăn nuôi là cải tạo giống dé tạo ra các dòng và giống vật nuôi có giá trị kinh tế cao (Wilkanowska và ctv, 2014).

Việc chọn lọc bằng phương pháp truyền thống có thể cải thiện năng suất của các giống vật nuôi, tuy nhiên hiệu quả rất chậm. việc áp dụng các kĩ thuật phân tử hiện đại dé hỗ trợ chọn lọc sớm trong chăn nuôi, giúp người chăn nuôi tiết kiệm chi phí và công sức. Kỹ thuật RFLP dựa trên nền kĩ thuật PCR sử dụng marker đồng trội, dễ tiến hành, chi phí thấp, độ tin cậy cao, cho phép phân biệt được cá thé đồng hợp va dị hợp (Hayder va Mohammed, 2019). Đây được xem như một công cụ hiệu quả trong hỗ trợ chọn lọc giống.

Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá đa hình gen Prolactin trên exon 5 và phân tích sự ảnh hưởng đa hình gen Prolactin (PRL) đến tính trạng sản xuất trứng trên giống vịt lai hướng trứng. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khuếch đại đoạn gen Prolactin (PRL) bằng phản ứng PCR Nội dung 2: Nhận diện và phân tích đa hình gen Prolactin bằng enzyme phân cắt Nội dung 3: Phân tích sự ảnh hưởng của kiểu gen đến tính trạng năng suất Chương 2. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Tình hình chăn nuôi vịt ở Việt Nam 2.

Tình hình chăn nuôi ở Việt Nam hiện nay Theo số liệu từ Cục Thống kê năm 2021, tổng số lượng đàn vịt nước ta có khoảng 86,805 triệu con, chiếm khoảng 16% tông dan gia cầm ca nước, trong đó chăn nuôi tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long 30,33%, Đồng bằng sông Hồng chiếm 29,09% và khu vực Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 21,21%; cơ cấu giữa vịt sinh sản và vịt nuôi thịt chiếm 65%, vịt sinh sản chiếm 35%. Trong năm 2021, sản lượng trứng vịt đạt hơn 5,9 triệu quả và sản lượng thịt vịt xuất chuồng vào khoảng 344 043 tấn (theo số liệu Cục Thống kê Việt Nam). Trong thập kỉ vừa qua (từ năm 2011 đến năm 2021), tông số đàn vịt Việt Nam có xu hướng giảm mạnh trong giai đoạn năm 2011 — 2013 và tăng dan từ năm 2014 đến 2021. SO LƯỢNG ĐÀN VỊT VIỆT NAM NAM 2011 - 2021 che 780 NGA ee) _ L0) 52526 0000 74988 ~ 69137 sn? 69547 U?:-3 20xo = «cco : xao 3 xo +oœ%o 1000 ° 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2031 Năm Hình 2.

Biểu đồ số lượng dan vịt ở Việt Nam năm 2011 — 2021. Nguồn: Thông kê chăn nuôi, (Cục chăn nuôi). Thách thức với ngành chăn nuôi vịt ở Việt Nam Ở Việt Nam, ngành chăn nuôi thủy cầm và sản xuất lúa nước gắn liền với nhau, tổng đàn vịt của nước ta đứng thứ 2 thế giới sau Trung Quốc và đứng đầu Đông Nam Á. Bên cạnh những thuận lợi về điều kiện địa lý tự nhiên, ngành chăn nuôi thủy cầm Việt Nam vẫn đối mặt với một số khó khăn.

Nhận thức của người nông dân về các biện pháp an toàn sinh học, vệ sinh và tiêm chủng còn hạn chế, việc sử dụng kháng sinh vô tội vạ trong chăn nuôi, quy mô chăn nuôi nhỏ lẻ, đầu ra thiếu tính ổn định, nguồn cung cấp giống chưa nhất quán. Bên cạnh đó các yếu tố khách quan như sự biến đổi của môi trường cũng là nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến ngành chăn nuôi. Biến đổi khí hậu gây ra hiện tượng xâm nhập mặn, dẫn đến thiếu nước ngọt trong sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi, điều này sẽ làm cho vật nuôi chậm phát triển, năng suất giảm, hay thậm chí là chết (Nguyễn Hiếu Trung và ctv, 2021). Đây cũng đang là vẫn đề gây khó khăn trong ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi vịt nói riêng khi hạn mặn xảy ra.

Chọn lọc giống Với mục đích gia tăng năng suất và hiệu quả chăn nuôi vịt nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, ngoài việc áp dụng các giải pháp về mặt quản lý, cải thiện điều kiện nuôi dưỡng, phương pháp chọn lọc di truyền đã được các nhà khoa học áp dụng đối với các tính trang năng suất với mục đích chọn tạo ra những dòng vịt chuyên biệt từ đó t6 hợp chúng sản xuất vịt bố mẹ và thương phẩm (Dương Xuân Tuyền và ctv, 2015). Các tính trạng liên quan đến sản xuất trứng như khối lượng trứng, sản lượng trứng, tuổi đẻ,. đang được các nhà khoa học và người chăn nuôi quan tâm vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người chăn nuôi. Có rất nhiều phương pháp chọn lọc giống đã được áp dụng theo hai hướng chính là chọn lọc truyền thống và chọn lọc hiện đại (dựa trên các kĩ thuật sinh học phân tử).

Việc đo lường ảnh hưởng của gen đến năng suất vật nuôi là không thể, chỉ có thể ước tính giá trị giống thông qua giá trị kiểu hình hoặc kiểu gen đơn thuần (Lopez- Vizcon và Ortega, 2012). Việc kết hợp cả hai phương pháp chọn lọc truyền thống và chọn lọc hiện đại đem lại độ chính xác hơn trong đánh giá di truyền và chọn tạo giống vật nuôi. Phương pháp này giúp chọn lọc các cá thể mang kiểu gen mong muốn từ sớm kết hợp với kết quả kiểu hình giúp đưa ra dự đoán chính xác cho các thế hệ tiếp theo và là công cụ hỗ trợ cho chọn lọc sớm. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các loài cần thời gian dai dé khảo sát các tính trạng (bò, cừu,.), từ đó thực hiện chọn lọc sớm nhằm loại bỏ các cá thể mang các tính trạng không mong muốn.

Tổng quan về nhóm vịt nghiên cứu Việt Nam là đất nước có những điều kiện thiên nhiên thuận lợi để phát triển Nông nghiệp và là một quốc gia có nền chăn nuôi thủy cầm phát triển. Hiện nay có rất nhiều giống vịt chuyên sản xuất trứng được chăn nuôi phổ biến ở nước ta, một số giống có thé kế đến như vịt Triết Giang (Trung Quốc), vịt siêu trứng CV 2000 Layer (vịt công nghiệp), vit Khaki Campbell, vịt Tàu. Vịt Triết Giang là giống vịt chuyên cho trứng có nguồn gốc từ tỉnh Triết Giang, Trung Quốc, được nhập vào Việt Nam bằng con đường tiêu ngạch. Giống vit này còn được gọi là Vịt siêu trứng Trung Quốc, chúng có khả năng thích nghỉ với nhiều vùng sinh thái, có tuổi đẻ quả trứng đầu tiên rất sớm so với giống vịt Cỏ, năng suất trứng cao và có sức kháng bệnh cao.

Hiện nay vịt Triết Giang đang được chăn nuôi phổ biến ở Việt Nam. Vịt TC là giống vịt được lai tạo từ nguồn gen của vịt trống Triết Giang và vịt mái Cỏ bởi các nhà khoa học Việt Nam. Vịt TC được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chính thức công nhận là giống vật nuôi được phép sản xuất kinh doanh tại Thông tư số 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015; được Cục Chăn nuôi công nhận là tiến bộ kỹ thuật tại Quyết định số 120/QD-CN-GSN ngày 14/6/2011. Day là giống vịt được nuôi chủ yêu dé lay trứng và cũng là giống vịt có năng suất trứng rat cao.

Vit TC cho nang suat trứng cao, mang đặc tính của vit Cỏ nên có sức sống và sức đề kháng tốt, chịu kham khỏ, thích nghi tốt với các điều kiện sinh thái tại Việt Nam, tuổi đẻ sớm hơn so với vịt Cỏ, khối lượng trứng lớn hơn trứng vịt Triết Giang (Vũ Hoàng Trung, 2019). Con lai giữa vịt Triết Giang và vịt Cỏ trưởng thành có đặc điểm nhận dang: con mái màu cánh sẻ nhạt hơn vịt Cỏ và đậm hơn vịt Triết Giang, có 1 - 2% trắng truyền. Con trống có lông ở đầu xám hoặc xanh đen, cỗ có khoang trắng, phần thân có màu nâu đỏ xen lẫn lông trắng, phần đuôi có lông màu xanh đen. Vịt lai TC hướng trứng có nhiều ưu thế hơn so với giống vịt Triết Giang, cụ thể vịt TC có năng suất trứng cao từ 280,65 qua/mai/52 tuần đẻ (tỷ lệ đẻ của vịt lai TC là 77,46%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ