Luận văn: Nghiên cứu đa dạng và giải pháp quản lý bọ cánh cứng tại VQG Vũ Quang

Nghiên cứu tính đa dạng bộ cánh cứng Coleoptera tại Vườn quốc gia Vũ Quang, Hà Tĩnh. Luận văn đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đa dạng sinh học và đa dạng sinh học côn trùng bộ Cánh cứng

1.1.1. Đa dạng sinh học

1.1.2. Đa dạng sinh học bộ Cánh cứng

1.2. Các nghiên cứu về đa dạng côn trùng bộ Cánh cứng trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu về đa dạng côn trùng thuộc bộ Cánh cứng ở trong nước

1.4. Nghiên cứu về giá trị, vai trò của Đa dạng côn trùng bộ Cánh cứng

1.4.1. Đối với hệ sinh thái

1.4.2. Cung cấp thực phẩm, dược liệu

1.5. Những ảnh hưởng bất lợi của côn trùng đối với con người

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp thu thập, đánh giá thông tin và kế thừa tài liệu đã có

2.4.3. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.4. Công tác nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, lao động

3.2.2. Sản xuất nông nghiệp

3.2.3. Sản xuất lâm nghiệp

3.3. Tài nguyên rừng

3.4. Hiện trạng sử dụng đất đai, tài nguyên rừng

3.5. ĐDSH và phân bố khu hệ ĐTV rừng quý hiếm, đặc hữu

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Xác định thành phần loài côn trùng cánh cứng tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đánh giá tính đa dạng loài và phân bố của các loài thuộc bộ Cánh cứng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng loài của côn trùng Cánh cứng

4.2.2. Đa dạng về sinh cảnh của côn trùng Cánh cứng

4.2.3. Vai trò của côn trùng Cánh cứng trong hệ sinh thái

4.2.4. Đa dạng về hình thái của côn trùng Cánh cứng

4.2.5. Đa dạng về tập tính của côn trùng cánh cứng

4.3. Đặc điểm hình thái một số loài côn trùng cánh cứng thường gặp

4.3.1. Vòi voi lớn chân dài (Cyrtotrachelus longimanus)

4.3.2. Kiến vương hai sừng (Xylotrupes gideon)

4.3.3. Xén tóc gỗ khô (Stromatium longicorrne)

4.3.4. Xén tóc tám chấm trắng (Batocera rubus)

4.3.5. Bổ củi xanh (Elateridae)

4.3.6. Ban miêu đen (Epicauta gorhami)

4.3.7. Ban miêu vân vàng (Mylabris cichorii)

4.4. Giải pháp quản lý côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại VQG Vũ Quang

4.4.1. Các giải pháp chung

4.4.2. Các giải pháp cụ thể để quản lý côn trùng gây hại và bảo tồn côn trùng thiên địch

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng bọ cánh cứng VQG Vũ Quang Hà Tĩnh

Vườn Quốc gia Vũ Quang là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất của Việt Nam, nằm trên dãy Trường Sơn hùng vĩ. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với việc phát hiện các loài thú lớn như Sao La và Mang Lớn mà còn là một kho tàng chưa được khám phá hết về hệ côn trùng Hà Tĩnh, đặc biệt là bộ Cánh cứng (Coleoptera). Nghiên cứu của Lê Đức Nhật Minh (2019) cung cấp một cái nhìn khoa học đầu tiên, có hệ thống về thành phần loài Coleoptera tại khu vực này. Bộ Cánh cứng là nhóm động vật đa dạng nhất trên hành tinh, chiếm khoảng 40% tổng số loài côn trùng đã biết. Chúng đóng vai trò sinh thái thiết yếu trong hầu hết mọi hệ sinh thái trên cạn. Các loài bọ cánh cứng tham gia vào quá trình phân hủy vật chất hữu cơ, giúp cải tạo đất. Một số khác là thiên địch quan trọng, kiểm soát quần thể sâu hại. Nhiều loài lại là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, làm mồi cho các loài chim, bò sát và thú nhỏ. Việc tìm hiểu sâu về sự đa dạng của chúng tại VQG Vũ Quang không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở vững chắc cho các chiến lược bảo tồn bọ cánh cứng và quản lý bền vững tài nguyên. Hiểu rõ về cấu trúc quần xã và sự phân bố của chúng giúp các nhà khoa học và nhà quản lý xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học hiệu quả, bảo vệ không chỉ các loài côn trùng mà còn toàn bộ hệ sinh thái rừng Vũ Quang.

1.1. Vị thế của VQG Vũ Quang trong bản đồ đa dạng sinh học

Vườn Quốc gia Vũ Quang, được thành lập năm 2002, có tổng diện tích 55.028 ha và là một phần của vùng sinh thái Trường Sơn. Khu vực này được công nhận trên toàn cầu về giá trị đa dạng sinh học độc đáo. Đây là nơi trú ngụ của 1.612 loài thực vật và một khu hệ động vật Vũ Quang phong phú, bao gồm 94 loài thú, 315 loài chim và 316 loài bướm. Đặc biệt, Vườn là nơi các nhà khoa học lần đầu tiên phát hiện Sao La (Pseudoryx nghetinhensis) vào năm 1992 và Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis) vào năm 1993. Sự hiện diện của các loài đặc hữu và các loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam như Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus) và Vượn má vàng (Nomascus gabriellae) khẳng định tầm quan trọng chiến lược của Vườn trong mạng lưới bảo tồn quốc gia và quốc tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nhóm côn trùng, vốn là nền tảng của nhiều chu trình sinh thái, vẫn còn rất hạn chế, tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy.

1.2. Giới thiệu bộ Cánh cứng Coleoptera và vai trò then chốt

Bộ Cánh cứng (Coleoptera) là bộ côn trùng lớn nhất, với hơn 400.000 loài đã được mô tả trên toàn thế giới. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là cặp cánh trước cứng hóa (gọi là cánh cứng hay elytra), bao bọc và bảo vệ cặp cánh sau dạng màng dùng để bay. Vai trò của chúng trong tự nhiên vô cùng đa dạng. Nhiều họ như Bọ hung (Scarabaeidae) và Bọ đất (Carabidae) là những nhà tái chế vĩ đại, phân hủy xác động vật, thực vật và phân, trả lại chất dinh dưỡng cho đất. Các loài trong họ Bọ rùa (Coccinellidae) là thiên địch nổi tiếng, chuyên ăn các loài rệp cây gây hại. Ngược lại, một số họ như Xén tóc (Cerambycidae) hay Vòi voi (Curculionidae) lại là những loài gây hại tiềm tàng cho cây trồng và lâm nghiệp. Sự cân bằng giữa các nhóm chức năng này là yếu tố quyết định sức khỏe của một hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Do đó, việc xác định thành phần loài Coleoptera là bước đi cơ bản để hiểu rõ các tương tác sinh thái phức tạp đang diễn ra.

1.3. Đặc điểm hệ sinh thái rừng Vũ Quang độc đáo

Hệ sinh thái rừng Vũ Quang mang đặc trưng của vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với địa hình bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao và khe suối sâu. Sự đa dạng về địa hình, từ độ cao 30m đến hơn 2000m, tạo ra nhiều tiểu vùng khí hậu và các sinh cảnh khác nhau. Các sinh cảnh chính bao gồm rừng thường xanh trên núi thấp và núi trung bình, rừng tre nứa, thảm thực vật ven suối, và các khu vực phục hồi sau tác động của con người. Mỗi sinh cảnh này cung cấp một môi trường sống của bọ cánh cứng riêng biệt, hỗ trợ cho các tổ hợp loài khác nhau. Ví dụ, các loài xén tóc hại gỗ thường tập trung ở những khu vực có nhiều cây gỗ lớn, trong khi các loài bọ hung ăn phân lại phổ biến ở những nơi có động vật có vú sinh sống. Sự đa dạng sinh cảnh này chính là nền tảng tạo nên sự phong phú của quần thể bọ cánh cứng và là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong các kế hoạch bảo tồn.

II. Thách thức trong việc bảo tồn bọ cánh cứng VQG Vũ Quang

Mặc dù sở hữu giá trị sinh học to lớn, VQG Vũ Quang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng đe dọa đến sự tồn tại của các loài, bao gồm cả quần thể bọ cánh cứng. Các mối đe dọa này xuất phát từ cả yếu tố tự nhiên và con người, tạo ra một áp lực liên tục lên hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự suy giảm và chia cắt sinh cảnh. Việc khai thác tài nguyên không bền vững, chuyển đổi mục đích sử dụng đất ở vùng đệm và các hoạt động xâm lấn đã làm thu hẹp môi trường sống của bọ cánh cứng. Khi sinh cảnh bị thu hẹp, các quần thể côn trùng trở nên bị cô lập, giảm khả năng trao đổi di truyền và dễ bị tổn thương hơn trước các biến động môi trường. Bên cạnh đó, tác động đến đa dạng côn trùng còn đến từ việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp ở các khu vực lân cận, có thể trôi dạt vào Vườn và ảnh hưởng đến các loài không chủ đích. Một thách thức khác là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học. Theo Lê Đức Nhật Minh (2019), các nghiên cứu có hệ thống về côn trùng tại đây gần như chưa được thực hiện. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá hiện trạng, xác định các loài ưu tiên bảo tồn và xây dựng các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả.

2.1. Các tác động tiêu cực đến đa dạng côn trùng hiện nay

Các tác động đến đa dạng côn trùng tại VQG Vũ Quang rất đa dạng. Đầu tiên là hoạt động khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Việc chặt hạ cây gỗ lớn không chỉ làm mất nơi cư trú và nguồn thức ăn của các loài bọ cánh cứng sống phụ thuộc vào gỗ như họ Xén tóc (Cerambycidae) mà còn làm thay đổi cấu trúc tán rừng, ảnh hưởng đến vi khí hậu bên dưới. Thứ hai, nạn săn bắt động vật hoang dã làm giảm số lượng các loài thú lớn, gián tiếp ảnh hưởng đến các loài bọ hung coprophagous (ăn phân), vốn phụ thuộc vào nguồn phân của các loài này để sinh sản và phát triển. Cuối cùng, biến đổi khí hậu cũng là một mối đe dọa tiềm tàng, có thể làm thay đổi chu kỳ sống, sự phân bố và tương tác giữa các loài côn trùng, dẫn đến sự mất cân bằng sinh thái.

2.2. Hạn chế trong nghiên cứu khoa học VQG Vũ Quang

Một trong những rào cản lớn nhất cho công tác bảo tồn bọ cánh cứng là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu khoa học VQG Vũ Quang một cách toàn diện và liên tục. Trước nghiên cứu của Lê Đức Nhật Minh (2019), hầu hết dữ liệu về côn trùng chỉ mang tính chất nhỏ lẻ hoặc là một phần của các cuộc điều tra đa dạng sinh học lớn hơn, không tập trung chuyên sâu vào một nhóm cụ thể nào. Việc thiếu một danh lục loài đầy đủ, các thông tin về sinh thái học, phân bố và tình trạng quần thể của từng loài làm cho công tác quản lý gặp nhiều khó khăn. Không có dữ liệu nền, các nhà khoa học không thể đánh giá được mức độ suy giảm hay sự thay đổi của các quần thể theo thời gian. Điều này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu cơ bản và các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn.

2.3. Sức ép từ hoạt động kinh tế xã hội vùng đệm

Vùng đệm của VQG Vũ Quang bao gồm 13 xã với dân số đáng kể, trong đó nhiều hộ gia đình có đời sống còn khó khăn và phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Theo tài liệu nghiên cứu, có tới 93% số hộ làm nông nghiệp, nhưng diện tích canh tác lại hạn chế. Áp lực về sinh kế buộc một bộ phận người dân phải tìm kiếm các nguồn thu nhập từ rừng, như thu hái lâm sản ngoài gỗ, và đôi khi là khai thác trái phép. Các hoạt động này, dù ở quy mô nhỏ, nhưng khi diễn ra thường xuyên sẽ tạo ra sức ép tích lũy lên hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Việc chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng có thể ảnh hưởng đến thảm thực vật và các loài côn trùng sống trong đất. Do đó, việc xây dựng các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật hiệu quả phải đi đôi với việc cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng.

III. Phương pháp nghiên cứu quần thể bọ cánh cứng tại Vũ Quang

Để có được bức tranh tổng quan và khoa học về đa dạng bọ cánh cứng VQG Vũ Quang, một phương pháp luận chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu của Lê Đức Nhật Minh (2019) đã thiết lập một quy trình bài bản từ khâu chuẩn bị, điều tra thực địa đến xử lý mẫu vật và phân tích dữ liệu. Công tác chuẩn bị bao gồm việc thu thập tài liệu liên quan, bản đồ địa hình và khảo sát sơ bộ để xác định các khu vực điều tra trọng điểm. Quá trình điều tra ngoại nghiệp được thiết kế để bao quát được sự đa dạng của các sinh cảnh, từ đó phản ánh một cách tương đối toàn diện thành phần loài Coleoptera. Các tuyến khảo sát được thiết lập đi qua 5 dạng sinh cảnh chính: rừng sản xuất, đất nông nghiệp cũ, rừng cây gỗ, thảm thực vật ven khe suối và rừng cây bụi tre nứa. Tại mỗi tuyến, các điểm điều tra được xác định cụ thể bằng máy GPS để đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại. Sự kết hợp của nhiều phương pháp thu mẫu khác nhau là chìa khóa để thu thập được tối đa số lượng loài. Mỗi phương pháp nhắm đến các nhóm bọ cánh cứng có tập tính sinh thái khác nhau, đảm bảo tính đại diện của mẫu vật thu được. Cách tiếp cận đa phương pháp này là nền tảng cho việc giám sát đa dạng sinh học một cách hiệu quả.

3.1. Quy trình giám sát đa dạng sinh học côn trùng trên thực địa

Quy trình giám sát đa dạng sinh học được tiến hành trên 4 tuyến khảo sát chính, bao phủ cả phân khu dịch vụ hành chính và phân khu phục hồi sinh thái của Vườn. Tổng cộng 16 điểm điều tra đã được thiết lập. Tại mỗi điểm, các phương pháp thu mẫu được triển khai đồng bộ. Phương pháp điều tra trên cây đứng và cây đổ được áp dụng để thu thập các loài sống trên thân, cành và dưới vỏ cây, đặc biệt là các loài thuộc họ Xén tóc (Cerambycidae) và Bổ củi (Elateridae). Phương pháp điều tra thảm mục và đất được thực hiện bằng cách lập các ô dạng bản 1m², đào và sàng lọc đất để tìm kiếm ấu trùng và trưởng thành của các loài như Bọ hung (Scarabaeidae). Việc ghi chép cẩn thận vị trí, thời gian và sinh cảnh tại mỗi điểm thu mẫu là yêu cầu bắt buộc để phục vụ cho việc phân tích phân bố sau này.

3.2. Kỹ thuật thu thập và giám định thành phần loài Coleoptera

Nhiều kỹ thuật thu thập đã được sử dụng để tối ưu hóa việc bắt mẫu. Vợt bắt côn trùng được dùng để thu các loài hoạt động ban ngày trên thảm thực vật. Bẫy hố, chôn ngang mặt đất và có mồi nhử như cám rang, được sử dụng để bắt các loài di chuyển trên mặt đất như họ Hành trùng (Carabidae). Đặc biệt, bẫy đèn được sử dụng vào ban đêm để thu hút các loài côn trùng có tính hướng quang dương, một phương pháp rất hiệu quả để thu thập nhiều họ bọ cánh cứng khác nhau. Sau khi thu thập, mẫu vật được bảo quản trong cồn 90 độ. Trong phòng thí nghiệm, chúng được xử lý thành tiêu bản khô (mẫu cắm kim), định danh đến cấp loài dựa trên các đặc điểm hình thái và so sánh với các tài liệu chuyên khảo, khóa định loại. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về phân loại học côn trùng.

3.3. Khảo sát môi trường sống của bọ cánh cứng theo sinh cảnh

Nghiên cứu đã tập trung khảo sát 5 sinh cảnh chính để tìm hiểu sự khác biệt về thành phần loài Coleopteramôi trường sống của bọ cánh cứng. Các sinh cảnh này bao gồm: 1) Sinh cảnh rừng sản xuất; 2) Sinh cảnh nông nghiệp cũ; 3) Sinh cảnh cây gỗ (rừng tự nhiên); 4) Sinh cảnh ven khe suối; và 5) Sinh cảnh cây bụi rừng tre nứa. Việc phân chia và khảo sát theo từng sinh cảnh riêng biệt giúp các nhà nghiên cứu hiểu được loài nào ưa sống ở đâu và các yếu tố môi trường nào ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng. Ví dụ, một số loài có thể chỉ xuất hiện ở rừng nguyên sinh ít bị tác động, trong khi các loài khác lại thích nghi tốt với các khu vực đã bị xáo trộn như đất nông nghiệp cũ. Dữ liệu này rất quý giá cho việc quy hoạch các vùng ưu tiên cho bảo tồn bọ cánh cứng và phục hồi sinh thái.

IV. Phân tích kết quả đa dạng bọ cánh cứng VQG Vũ Quang

Kết quả từ công trình nghiên cứu khoa học VQG Vũ Quang của Lê Đức Nhật Minh (2019) đã phác họa nên bức tranh đầu tiên về đa dạng bọ cánh cứng tại đây. Qua quá trình điều tra trên 16 điểm thuộc các sinh cảnh khác nhau, nghiên cứu đã ghi nhận được tổng số 48 loài, thuộc 42 giống và 10 họ của bộ Cánh cứng (Coleoptera). Phát hiện này là một dữ liệu nền tảng quan trọng, làm cơ sở cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học trong tương lai. Trong số các họ được tìm thấy, một số họ tỏ ra chiếm ưu thế về số lượng loài, phản ánh cấu trúc của quần thể bọ cánh cứng trong khu vực. Cụ thể, họ Bọ rùa (Coccinellidae) là đa dạng nhất với 12 loài, tiếp theo là họ Ánh kim (Chrysomelidae) và họ Bọ hung (Scarabaeoidea) với cùng 10 loài mỗi họ. Các họ này đều đóng những vai trò sinh thái quan trọng, từ thiên địch kiểm soát sâu hại đến phân hủy vật chất hữu cơ. Sự đa dạng cao ở các nhóm này cho thấy hệ sinh thái rừng Vũ Quang vẫn còn tương đối lành mạnh và có khả năng tự điều chỉnh. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn cung cấp thông tin thực tiễn cho các nhà quản lý trong việc xây dựng giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật.

4.1. Bức tranh thành phần loài Coleoptera tại khu vực nghiên cứu

Bảng danh lục thành phần loài Coleoptera đã xác định được 48 loài, một con số có ý nghĩa trong một cuộc điều tra ban đầu. Các loài đáng chú ý bao gồm Xén tóc tám chấm trắng (Batocera rubus), một loài có kích thước lớn và phổ biến; Kiến vương hai sừng (Xylotrupes gideon), đại diện cho nhóm bọ hung sừng lớn; và nhiều loài bọ rùa có ích như Synonycha grandis. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận các loài có thể gây hại cho cây trồng và lâm nghiệp như Vòi voi chân dài (Cyrtotrachelus longimanus) và Xén tóc gỗ khô (Stromatium longicorne). Việc xác định được cả các loài có lợi và có hại là thông tin đầu vào quan trọng cho việc quản lý, giúp cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và phòng trừ sinh vật gây hại một cách hợp lý.

4.2. Đặc điểm phân bố và mật độ quần thể bọ cánh cứng

Phân tích về tần suất bắt gặp (P%) cho thấy một đặc điểm nổi bật của quần thể bọ cánh cứng tại VQG Vũ Quang. Đa số các loài (23 loài, chiếm 47,92%) thuộc nhóm "ngẫu nhiên gặp" (P < 25%), cho thấy nhiều loài có mật độ thấp hoặc chỉ xuất hiện trong những điều kiện môi trường rất đặc thù. Nhóm "ít gặp" (25% ≤ P ≤ 50%) có 21 loài (43,75%). Chỉ có 4 loài (8,33%) được xếp vào nhóm "thường gặp" (P > 50%), bao gồm Stromatium longicorne, Batocera rubus, Synonycha grandis, và Hypomeces squamosus. Cấu trúc này, với số lượng lớn các loài hiếm và ít loài phổ biến, là một đặc trưng của các hệ sinh thái nhiệt đới có độ đa dạng cao. Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu vực sinh cảnh rộng lớn để duy trì sự tồn tại của các loài hiếm gặp.

4.3. Các họ bọ cánh cứng chiếm ưu thế tại VQG Vũ Quang

Kết quả cho thấy sự chiếm ưu thế rõ rệt của ba họ: Bọ rùa (Coccinellidae), Ánh kim (Chrysomelidae), và Bọ hung (Scarabaeoidea). Ba họ này chiếm tổng cộng 32/48 loài (tương đương 66,7% tổng số loài). Sự đa dạng của họ Bọ rùa (12 loài) là một tín hiệu tích cực, vì đây là nhóm thiên địch quan trọng, giúp kiểm soát các loài côn trùng ăn thực vật. Họ Ánh kim (10 loài), chủ yếu là các loài ăn lá, cho thấy sự phong phú của nguồn tài nguyên thực vật. Tương tự, sự đa dạng của họ Bọ hung (10 loài) phản ánh sự đa dạng của các nguồn vật chất hữu cơ cần phân hủy, từ xác thực vật, phân động vật đến nấm. Sự đa dạng cao ở các họ chức năng này là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và sự ổn định của hệ sinh thái rừng Vũ Quang.

V. Giải pháp quản lý bảo tồn bọ cánh cứng VQG Vũ Quang

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đa dạng bọ cánh cứng, việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn phù hợp là bước đi tiếp theo và cấp thiết. Mục tiêu tổng thể là duy trì và phát huy giá trị của đa dạng sinh học VQG Vũ Quang, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực. Các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật cần được xây dựng trên một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái và phát triển bền vững cho cộng đồng vùng đệm. Đối với nhóm bọ cánh cứng, các giải pháp cần phải chi tiết và chuyên biệt, phân định rõ giữa việc bảo tồn côn trùng quý hiếm và các loài có lợi, với việc kiểm soát các loài có khả năng gây hại. Một chiến lược hiệu quả phải bắt đầu từ việc tăng cường các hoạt động giám sát đa dạng sinh học dài hạn. Việc theo dõi liên tục sự thay đổi của quần thể bọ cánh cứng sẽ cung cấp những cảnh báo sớm về các mối đe dọa, giúp ban quản lý Vườn đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của mọi nỗ lực bảo tồn.

5.1. Các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật mang tính tổng thể

Giải pháp chung bao gồm việc tăng cường tuần tra, bảo vệ rừng để ngăn chặn các hoạt động khai thác và săn bắt trái phép. Cần ưu tiên bảo vệ các vùng sinh cảnh còn nguyên vẹn, nơi tập trung nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Công tác phục hồi sinh thái cần được đẩy mạnh ở những khu vực bị suy thoái, ưu tiên trồng các loài cây bản địa để tái tạo môi trường sống của bọ cánh cứng và các sinh vật khác. Một giải pháp quan trọng khác là thiết lập các hành lang đa dạng sinh học, kết nối VQG Vũ Quang với các khu bảo tồn lân cận như Pù Mát và Phong Nha - Kẻ Bàng. Điều này giúp các quần thể không bị cô lập, tăng cường khả năng chống chịu trước các biến đổi môi trường. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đặc biệt với Khu bảo tồn Nakai-Nam Theun của Lào, trong công tác bảo tồn xuyên biên giới.

5.2. Biện pháp chuyên biệt cho côn trùng gây hại và thiên địch

Đối với các loài có khả năng gây hại như Xén tóc gỗ khô (Stromatium longicorne) hay Vòi voi chân dài (Cyrtotrachelus longimanus), cần thực hiện giám sát mật độ quần thể thường xuyên. Khi mật độ tăng cao đến ngưỡng gây hại, cần áp dụng các biện pháp quản lý sinh học thay vì hóa học để tránh ảnh hưởng đến các loài không chủ đích. Ngược lại, đối với các loài thiên địch có lợi như họ Bọ rùa (Coccinellidae) và Hành trùng (Carabidae), cần có chính sách bảo vệ nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc bảo vệ môi trường sống của chúng và hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất ở vùng đệm. Có thể nghiên cứu nhân nuôi một số loài bọ rùa bản địa để phục vụ cho các chương trình phòng trừ sinh học, tạo ra một giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật bền vững.

5.3. Nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tồn côn trùng quý hiếm

Không có một chiến lược bảo tồn côn trùng quý hiếm nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần triển khai các chương trình giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức của người dân về vai trò và giá trị của đa dạng sinh học, bao gồm cả thế giới côn trùng. Đồng thời, cần hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững, không phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng, như du lịch sinh thái cộng đồng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Khi người dân có thu nhập ổn định và hiểu được lợi ích từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Việc thành lập các tổ bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng và giao khoán bảo vệ rừng là những mô hình cần được nhân rộng.

VI. Định hướng tương lai cho bảo tồn bọ cánh cứng tại Vũ Quang

Nghiên cứu về đa dạng bọ cánh cứng VQG Vũ Quang đã mở ra một chương mới trong công tác tìm hiểu và bảo tồn thế giới côn trùng tại đây. Các kết quả ban đầu, dù chỉ là bước khởi đầu, đã cung cấp một bộ dữ liệu khoa học vô giá, làm nền tảng cho những nghiên cứu sâu hơn và các chiến lược quản lý hiệu quả hơn trong tương lai. Tuy nhiên, công tác bảo tồn bọ cánh cứng là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc duy trì và mở rộng các hoạt động nghiên cứu, giám sát, đồng thời tích hợp các kiến thức khoa học vào thực tiễn quản lý một cách linh hoạt và sáng tạo. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu khoa học VQG Vũ Quang sẽ không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về khu hệ động vật Vũ Quang mà còn góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ đa dạng sinh học toàn cầu. Tương lai của công tác bảo tồn phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa khoa học, chính sách và sự tham gia của cộng đồng để bảo vệ di sản thiên nhiên quý báu này cho các thế hệ mai sau.

6.1. Tổng kết những phát hiện khoa học quan trọng về Coleoptera

Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng danh lục ban đầu gồm 48 loài Coleoptera tại VQG Vũ Quang, thuộc 10 họ. Đây là đóng góp khoa học cụ thể đầu tiên về nhóm côn trùng này tại khu vực. Kết quả đã chỉ ra sự chiếm ưu thế của các họ Bọ rùa, Bọ hung và Ánh kim, đồng thời ghi nhận cấu trúc quần thể đặc trưng của rừng nhiệt đới với nhiều loài hiếm gặp. Các dữ liệu về phân bố theo sinh cảnh và tần suất bắt gặp cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh thái học của các loài. Những phát hiện này không chỉ lấp đầy một khoảng trống kiến thức mà còn là cơ sở để xác định các loài chỉ thị sinh học, các loài cần được ưu tiên trong công tác bảo tồn côn trùng quý hiếm.

6.2. Tầm quan trọng của việc giám sát đa dạng sinh học liên tục

Một cuộc điều tra đơn lẻ chỉ cung cấp một lát cắt về hiện trạng tại một thời điểm. Để hiểu được động thái của các quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý, việc thiết lập một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn là cực kỳ quan trọng. Chương trình này cần được thực hiện định kỳ, sử dụng các phương pháp luận đã được chuẩn hóa để đảm bảo tính so sánh của dữ liệu qua các năm. Việc giám sát liên tục sẽ giúp phát hiện sớm các mối đe dọa mới, sự suy giảm của các quần thể bọ cánh cứng nhạy cảm, hay sự bùng phát của các loài gây hại. Đây là công cụ không thể thiếu để quản lý thích ứng, điều chỉnh các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật cho phù hợp với thực tế thay đổi.

6.3. Mở ra hướng đi mới cho công tác bảo tồn đa dạng côn trùng

Nghiên cứu này là một tiền đề để mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, chuyên sâu hơn. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu về phân loại học hiện đại, sử dụng cả phương pháp hình thái và sinh học phân tử để xác định chính xác các loài, thậm chí có thể phát hiện các loài mới cho khoa học. Các nghiên cứu về sinh thái, chu trình sống và mối quan hệ dinh dưỡng của các loài chủ chốt sẽ làm sáng tỏ hơn vai trò của chúng trong hệ sinh thái rừng Vũ Quang. Đặc biệt, cần có những đánh giá để xem xét đưa các loài bọ cánh cứng đặc hữu hoặc bị đe dọa vào danh lục cần bảo vệ của Sách Đỏ Việt Nam. Việc lồng ghép bảo tồn côn trùng vào các kế hoạch bảo tồn chung của Vườn sẽ góp phần bảo vệ toàn vẹn đa dạng sinh học của khu vực.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng chiếm một vị trí quan trọng trong ĐDSH và cân bằng của mỗi HST.Côn trùng là động vật không xương sống, là nhómchiếm số lượng đông đảo nhất trong thế giới động vật. Cơ thể côn trùng nhỏ bé nên dễ thỏa mãn nhu cầu thức ăn, dễ tìm nơi ẩn náu trốn tránh kẻ thù. Đây là loài có sức sinh sản lớn, sinh sản bằng nhiều hình thức và vòng đời ngắn vì thế chúng có số lượng loài và cá thể nhiều, đồng thời phân bố rộng; bên cạnh đó, côn trùng thuộc nhóm động vật máu lạnh, nhiệt độ cơ thể biến thiên theo nhiệt độ môi trường do đó có thể sống sót trong các điều kiện bất lợi, khiến chúng vượt xa các nhóm loài khác trong giới động vật về tính đa dạng. Thomas Eisner (1997), lớp côn trùng có đến một tỷ tỷ (1018) cá thể và đại diện cho trên 90% của các dạng sống khác nhau trên hành tinh này.Có thể thấy côn trùng là lớp chiếm lượng lớn trongtự nhiên, chúng phân bố khắp mọi nơi kể cả những chỗ khắc nghiệt nhất và có vai trò quan trọng trong HST.

Côn trùng là một trong những nhóm động vật quan trọng nhất trong giới tự nhiên. Chúng ảnh hưởng tới cuộc sống và lợi ích của con người ở nhiều khía cạnh khác nhau. Trong khi một số loài côn trùng được coi như là vật gây hại ảnh hưởng đến sinh kế và sức khỏe người dân thì số khác lại mang lại những lợi ích to lớn cho con người. Tuy nhiên, trên thực tế chỉ có 0,1% các loài côn trùng đi ngược lại với lợi ích của con người.Nhiều loài côn trùng là thiên địch của các loài côn trùng gây hại, là người bạn thân thiết của nhà nông; một số lại cung cấp thực phẩm cũng như thuốc chữa bệnh cho con người; giúp thụ phấn, tăng năng suất cây trồng, tái sinh rừng; làm sạch môi trường sống và tăng độ phì cho đất…Hiện nay ở một số loài côn trùng chúng ta cũng chưa biết hết giá trị của chúng.

Tuy nhiên, các nhà khoa học đều khẳng định rằng côn trùng là thành phần chủ yếu của tự nhiên và là nhân tố chủ đạo tạo ra sự tuần hoàn vật chất trong HST. VQG Vũ Quang nằm ở Tây Bắc tỉnh Hà Tĩnh với tổng diện tích là 55.028 ha, trong đó: phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là 38.800 ha; phân khu 2 phục hồi sinh thái là 16.184 ha và phân khu dịch vụ hành chính là 44 ha được thành lập theo Quyết định số 102/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày 30 tháng 7 năm 2002. Vườn có nhiệm vụ chủ yếu là bảo tồn nguồn gen và sự đa dạng của khu hệ động, thực vật; các giá trị khoa học; địa chất và cảnh quan môi trường;góp phần duy trì sự cân bằng về sinh thái, tăng độ che phủ của rừng, bảo đảm an ninh môi trường và phát triển bền vững về kinh tế của các tỉnh Khu IV, đồng thời phát huy các giá trị sinh thái phục vụ công tác nghiên cứu khoa học, tham quan và du lịch sinh thái.Các nghiên cứu đã ghi nhận, Vườn có 94 loài thú thuộc 26 họ, 315 loài chim, 58 loài bò sát, 31 loài lưỡng cư, 88 loài cá và 316 loài bướm, trong đó có 26 loài thú, 10 loài chim, 16 loài bò sát quý hiếm cần được bảo vệ. Mặt khác, Vườn còn có 36 loài thú đặc hữu như: Voọc vá chân nâu, vượn má vàng.Một số loài thuộc nhóm động vật nguy cấp thường xuyên xuất hiện tại đây như Voi (Elephas maximus), Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis), Cheo cheo (Tragulus javanicus) và một số loài khỉ, dơi.

Đặc biệt, Vườn cũng phong phú các loài rùa sinh sống, nhiều cá thể đã sổng hàng trăm năm như Rùa hộp trán vàng (Cuora galbinifrons), Rùa hộp ba vạch (Cuora trifasciata), Rùa núi viền (Manouria impressa),Chà vá chân nâu (Pygathrix nemaeus), Voọc hà tĩnh (Trachypithecus hatinhensis), Vượn má vàng (Nomascus gabriellae), Sao la (Pseudoryx nghetinhensis).Các nghiên cứu về côn trùng tại đây hầu như chưa được thực hiện hoặc thực hiện mang tính chất nhỏ lẻ mà chưa có tính hệ thống, chưa đáp ứng được dữ liệu khoa học làm cơ sở cho công tác bảo tồn ĐDSH nói chung và đa dạng côn trùng nói riêng. Để góp phần vào công tác bảo tồn tính ĐDSH,cung cấp thông tin ban đầu về thành phần, mật độ, phân bố, đặc điểm sinh học của côn trùng nói chung và côn trùng cánh cứng nói riêng, làm cơ sở đề ra phương hướng quản lý tài nguyên côn trùng của VQG Vũ Quang, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất một số giải pháp quản lý côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera)tại Vườn Quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh”. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đa dạng sinh học và đa dạng sinh học côn trùng bộ Cánh cứng 1.

Đa dạng sinh học Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về ĐDSH. Theo Quỹ Quốc tế về Bảo vệ thiên nhiên(WWF) (1989) thì: “ĐDSH là sự phồn vinh của sự sống trên Trái đất, là hàng triệu các loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là những gen chứa đựng trong các loài và là những HST vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường”. Theo từ điển ĐDSH và phát triển bền vững (2001), ĐDSH được định nghĩa như sau: là “Thuật ngữ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên. ĐDSH là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong các hệ sinh thái trên đất liền, dưới biển và các HST dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên.

ĐDSH bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền hay đa dạng gen), giữa các loài (đa dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thái). ĐDSH bao gồm các nguồn tài nguyên di truyền, các cơ thể hay các phần cơ thể, các quần thể hay các hợp phần sinh học khác của HST, hiện đang có giá trị sử dụng hay có tiềm nănsử dụng cho con người”. Như vậy, ĐDSH có ba mức độ: mức độ phân tử (gen), cơ thể và hệ sinh thái. Trong ba mức độ này, đa dạng sinh học loài (cơ thể) được quan tâm, nghiên cứu nhất.

Một số phương pháp đánh giá ĐDSH loài: - Lập bảng danh sách các loài: Kết thúc công tác đánh giá ĐDSH loài tại một địa điểm cụ thể, lập bảng danh sách các loài sinh vật có mặt với các thông tin đầy đủ về số lượng cũng như mật độ. Cũng tại bảng này cần có các cột ghi chú tác giả (người) thực hiện, thời gian ghi nhận, quan sát hay thu mẫu, nơi gặp, tình trạng , phương pháp thu mẫu. Loài được thu nhận có thể qua điều tra của người dân địa phương…Muốn cho công tác điều tra thêm chính xác cần có bộ ảnh và bộ mẫu thật. 4 - Khảo sát theo các tuyến: Nội dung là tính số lượng cá thể gặp ở dọc tuyến điều tra đã được chọn.

- Khảo sát theo các điểm, ô tiêu chuẩn: Phương pháp này thường được áp dụng với côn trùng, thủy sinh vật và vinh sinh vật đất - Xác định nơi ở, ổ sinh thái, sinh cảnh và HST: Mỗi loài, mỗi cá thể đều có nơi ở và ổ sinh thái riêng. Bất cứ địa điểm nào cần được đánh giá đều bao gồm ít nhất là một hệ sinh thái. Mỗi hệ sinh thái được đặc trưng bởi một quần xã sinh vật riêng. Do đó, khi cần đánh giá ĐDSH cần phân biệt các HST với các hiểu biết có trước về nơi ở và ổ sinh thái của các loài, cá thể để lập kế hoạch quan sát và thu mẫu.

- Bản đồ và máy GPS: Trong công tác đánh giá ĐDSH, sử dụng các bản đồ với tỉ lệ thích hợp để ghi chú sự hiện diện của các loài là vô cùng quan trọng. Việc sử dụng bản đồ để đánh dấu các tuyến khảo sát, các ô tiêu chuẩn cũng vậy. Máy GPS giúp xác định chính xác nơi quan sát và thu mẫu. Đa dạng sinh học bộ Cánh cứng Côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera) là bộ lớn nhất trong lớp côn trùng có trên 400.000 loài đã được mô tả và được xem là nhóm côn trùng có số lượng loài lớn nhất, chiếm 40% số lượng loài côn trùng đã biết.Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có kích thước rất đa dạng, từ rất nhỏ (nhỏ hơn 1mm) cho đến rất lớn (trên 75mm), một số loài còn có thể đạt kích thước trên 125 mm.

Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có thể phân bố rộng rãi, hiện diện hầu như khắp mọi nơi. Phần lớn côn trùng thuộc bộ Cánh cứng có hai đôi cánh, đôicánh trướccặp cánh trước có cấu tạo bằng chất sừng cứng, cặp cánh sau bằng chất màng, thường dài hơn cặp cánh trước và ở trạng thái nghỉ cặp cánh sau thường xếp lại dưới cặp cánh trước. Miệng của các loại côn trùng thuộc bộ nầy có kiểu nhai gậm, 2 ngàm (hàm trên) rất phát triển. 5 Thức ăn của chúng cũng rất đa dạng và phong phú, đa số là thực vật.

Tuy nhiên một số loài ăn động vật và một số loài côn trùng nhỏ khác cũng như các chất hữu cơ mục nát, bào tử nấm…Chu kỳ sống của chúng cũng rất khác nhau, mỗi năm có từ 3-4 thế hệ và cần nhiều năm để hoàn thành một thế hệ. Các nghiên cứu về đa dạng côn trùng bộ Cánh cứng trên thế giới Ngay từ khi mới xuất hiện, loài người đã phải chịu ảnh hưởng lớn về sự phá hoại trênnhiều mặt của côn trùng, đặc biệt là trong gây trồng và chăn nuôi. Do đó loài người bắt đầu nghiên cứu và tìm hiểu về côn trùng.3000 năm trước công nguyên, ở Trung Quốc đã bắt đầu nuôi tằm. Gần 400 năm trước công nguyên, Aristote (người Hy Lạp) đã viết về 60 loài côntrùng trong tác phẩm của mình.

Vào thề kỉ 18 đã có nhiều học giả và công trìnhnghiên cứu về côn trùng học. Năm 1735, Carl Linne (1707-1778) xuất bản cuốn sách nổi tiếng “Systema naturae (Hệ thống tự nhiên)” đề cập đến 3 lĩnh vực quan trọng của tự nhiên là khoáng vật, thực vật và động vật. Ông là người đầu tiên phân loại động vật, trong đó có côn trùng một cách hiện đại. Lần xuất bản thứ 10 của sách “Hệ thống tự nhiên” ông đã đưa vào cách gọi tên khoa học các loài sinh vật.

Vào năm 1793, Sprengel (1750-1816) xuất bản tác phẩm nổi tiếng mô tả mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quá trình thụ phấn của côn trùng. Trong cuốn sách này lần đầu tiên vai trò của côn trùng trong việc thụ phấn cho hoa đã được giải thích. Trong các công trình của mình, Lamarck (1744- 1829) đã có những đóng góp đáng kể cho khoa học côn trùng, đặc biệt trên lĩnh vực phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ