Luận văn: Nghiên cứu cấu trúc và tính đa dạng loài thực vật tại KBT Đakrông

Luận văn nghiên cứu cấu trúc rừng và đa dạng loài thực vật tại khu bảo tồn Đakrông. Cung cấp số liệu khoa học, giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tinh hình nghiên cứu ở trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về phân loại quần xã thực vật rừng

1.1.2. Về hệ thực vật

1.1.3. Tiến triển nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.3.1. Về cấu trúc tổ thành tầng cây cao
1.1.3.2. Nghiên cứu về tổ thành lớp cây tái sinh rừng

1.1.4. Nghiên cứu về tính đa dạng loài trong các qxtv rừng

Tóm tắt

I. Khám phá Đa dạng thực vật Khu BTTN Đakrông và giá trị cốt lõi

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (BTTN) Đakrông là một khu vực có tầm quan trọng chiến lược đối với an ninh môi trường quốc gia. Nằm ở phía Tây tỉnh Quảng Trị, đây là vùng rừng phòng hộ đầu nguồn trọng yếu. Hệ sinh thái rừng tại đây có vai trò điều tiết nguồn nước cho sông Thạch Hãn, bảo vệ đất, và chống xói mòn hiệu quả. Đa dạng thực vật và cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông không chỉ là một kho báu của đa dạng sinh học Quảng Trị mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng Trường Sơn. Nghiên cứu của Lê Văn Hoài (2011) đã thống kê được một danh lục thực vật ấn tượng với 1.412 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 637 chi và 150 họ. Sự phong phú này cho thấy giá trị bảo tồn to lớn của khu vực, đặc biệt là trong việc lưu giữ nguồn gen của nhiều loài thực vật quý hiếmthực vật đặc hữu. Hiểu rõ về thành phần loài cây rừng Đakrông và cấu trúc của nó là cơ sở khoa học vững chắc. Những dữ liệu này giúp xây dựng các kế hoạch quản lý, bảo tồn tài nguyên thực vật một cách hiệu quả và bền vững. Việc nghiên cứu sâu về cấu trúc không gian và tính đa dạng loài là cần thiết, bởi đây là lĩnh vực còn ít được khai phá tại Đakrông, mặc dù đã có nhiều công trình về quản lý và lâm sản ngoài gỗ.

1.1. Vị trí chiến lược và đặc điểm hệ sinh thái rừng Trường Sơn

Khu BTTN Đakrông có tọa độ địa lý từ 16°23' - 16°42' vĩ độ Bắc và 106°52' - 107°09' kinh độ Đông. Vị trí này nằm trên sườn Đông của dãy Trường Sơn, tạo thành một vùng chuyển tiếp quan trọng. Địa hình bị chia cắt mạnh, hiểm trở với độ dốc trung bình từ 25-40 độ, có nơi lên tới 70 độ. Điều kiện tự nhiên này tạo ra sự đa dạng về tiểu khí hậu và thổ nhưỡng, từ đó hình thành nên một hệ thực vật Khu BTTN Đakrông vô cùng phong phú. Khu vực này là nơi giao thoa của các luồng thực vật từ phía Bắc xuống và phía Nam lên, cũng như từ phía Tây (Ấn Độ - Myanma) sang. Chính vì vậy, đặc điểm thảm thực vật ở đây mang nhiều nét độc đáo, chứa đựng nhiều yếu tố đặc hữu và các loài có giá trị cao. Việc bảo vệ khu vực này không chỉ có ý nghĩa tại chỗ mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hành lang đa dạng sinh học dãy Trường Sơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc rừng Đakrông

Trước đây, các nghiên cứu khoa học tại Đakrông chủ yếu tập trung vào quản lý tài nguyên, phát triển kinh tế-xã hội và lâm sản ngoài gỗ. Tuy nhiên, nghiên cứu về kết cấu không gian và tính đa dạng loài của quần xã thực vật còn rất hạn chế. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học về cấu trúc rừng (bao gồm cấu trúc tầng tán, mật độ cây, phân bố đường kính) và các chỉ số đa dạng loài tạo ra một lỗ hổng lớn trong công tác quy hoạch bảo tồn. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp trả lời các câu hỏi quan trọng: Rừng đang phát triển theo hướng nào? Khả năng tái sinh tự nhiên ra sao? Những loài nào đang chiếm ưu thế và những loài nào đang bị đe dọa? Các dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp lâm sinh phù hợp, nhằm bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng một cách bền vững, thay vì chỉ quản lý theo kinh nghiệm.

II. Suy thoái đa dạng sinh học Thách thức lớn tại BTTN Đakrông

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, đa dạng thực vật và cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông đang đối mặt với tình trạng suy thoái đa dạng sinh học nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra áp lực này. Việc khai thác gỗ trái phép, đặc biệt là các loài gỗ quý, đã làm thay đổi tổ thành loài cây gỗ và phá vỡ cấu trúc vốn có của rừng. Bên cạnh đó, tập quán canh tác nương rẫy du canh của cộng đồng dân cư địa phương (chủ yếu là người Pa cô, Vân kiều) đã làm mất đi nhiều diện tích rừng tự nhiên. Các phương thức sử dụng đất không hợp lý và nạn cháy rừng thường xuyên xảy ra càng làm trầm trọng thêm tình hình. Hậu quả trực tiếp là sự suy giảm nguồn gen của các loài động thực vật, suy giảm nguồn nước, và giảm hiệu lực phòng hộ đầu nguồn. Khi rừng mất đi, nhiệt độ trong vùng tăng lên, năng suất của các hệ sinh thái giảm sút, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của chính người dân phụ thuộc vào rừng. Việc giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển kinh tế và yêu cầu bảo tồn tài nguyên thực vật là thách thức cấp bách nhất đối với ban quản lý Khu BTTN Đakrông.

2.1. Tác động từ tập quán canh tác và khai thác không bền vững

Dân số sinh sống trong và ven Khu BTTN Đakrông gồm 7 xã, với kinh tế chủ yếu dựa vào rừng. Các hoạt động như thu hái củi, măng, lá cọ, mây tre và đặc biệt là đốt nương làm rẫy đã tồn tại từ lâu đời. Khi áp lực dân số tăng, diện tích nương rẫy ngày càng mở rộng, chu kỳ luân canh bị rút ngắn, khiến đất đai không kịp phục hồi và rừng thứ sinh không có cơ hội phát triển. Thêm vào đó, việc khai thác gỗ bừa bãi không chỉ lấy đi những cây gỗ lớn có giá trị mà còn làm hỏng lớp cây tái sinh, tạo ra những khoảng trống lớn trong rừng. Những khoảng trống này tạo điều kiện cho các loài cây bụi, dây leo và cỏ dại xâm lấn, cản trở quá trình tái sinh tự nhiên của các loài cây gỗ bản địa, dẫn đến sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc rừng.

2.2. Hậu quả của suy giảm nguồn gen và mất cân bằng hệ sinh thái

Sự suy thoái đa dạng sinh học không chỉ là sự mất mát về số lượng loài. Nó còn là sự suy giảm nguồn gen di truyền quý giá, làm giảm khả năng thích ứng của hệ sinh thái trước những biến đổi môi trường. Nhiều loài thực vật quý hiếm và các loài cây thuốc ở Đakrông đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Khi cấu trúc tầng tán bị phá vỡ, điều kiện vi khí hậu trong rừng thay đổi, ảnh hưởng đến nơi sống của nhiều loài động vật và vi sinh vật. Sự mất cân bằng này có thể dẫn đến các hệ lụy dây chuyền như bùng phát sâu bệnh hại, xói mòn đất nghiêm trọng hơn trong mùa mưa và hạn hán gay gắt hơn trong mùa khô. Đây là một vòng luẩn quẩn, khi hệ sinh thái suy thoái thì khả năng cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho con người cũng giảm sút, tạo thêm áp lực khai thác lên phần tài nguyên còn lại.

III. Hướng dẫn Phương pháp nghiên cứu Cấu trúc rừng Đakrông khoa học

Để đánh giá chính xác đa dạng thực vật và cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông, cần áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản. Luận văn của Lê Văn Hoài (2011) đã sử dụng một phương pháp luận tổng hợp, kết hợp giữa kế thừa tài liệu và điều tra thực địa. Nền tảng của phương pháp này là hệ thống phân loại của cố GS. Thái Văn Trừng, một công trình kinh điển về phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam. Phương pháp này dựa trên các tiêu chuẩn tổng hợp như dạng sống, độ tàn che, tổ thành loài và các đặc trưng sinh thái để xác định các kiểu rừng. Trên thực địa, việc lập các Ô tiêu chuẩn (ÔTC) điển hình là bước quan trọng nhất. Mỗi ÔTC có diện tích 1000 m2, được chọn để đại diện cho một kiểu quần xã thực vật. Trong các ô này, mọi cây gỗ lớn đều được đo đếm các chỉ tiêu lâm học như đường kính, chiều cao. Lớp cây tái sinh và thảm tươi được điều tra trong các ô dạng bản nhỏ hơn. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý để tính toán các chỉ số quan trọng, cung cấp một bức tranh định lượng và khách quan về hiện trạng của hệ thực vật Khu BTTN Đakrông.

3.1. Kế thừa hệ thống phân loại rừng của Thái Văn Trừng

Hệ thống phân loại của GS.TSKH Thái Văn Trừng (1970, 1978) được chọn làm cơ sở lý luận chính. Hệ thống này phân loại rừng Việt Nam thành 3 cấp: Kiểu rừng, Kiểu phụ rừng, và Phức hợp (hay xã hợp). Việc phân loại dựa trên sự kết hợp của 5 nhóm nhân tố sinh thái, 4 tiêu chuẩn (dạng sống, độ tàn che, hình thái lá, trạng mùa) và các đặc trưng của quần xã. Việc áp dụng một hệ thống phân loại đã được công nhận rộng rãi giúp kết quả nghiên cứu có tính hệ thống, khoa học và dễ dàng so sánh với các công trình khác trên cả nước, góp phần xây dựng một bức tranh tổng thể về đặc điểm thảm thực vật rừng Việt Nam.

3.2. Quy trình lập ÔTC và thu thập số liệu thực địa chi tiết

Nghiên cứu đã tiến hành lập 3 ÔTC điển hình cho mỗi kiểu quần xã thực vật. Trong mỗi ÔTC 1000m2 (ví dụ 20m x 50m), toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3m từ 6cm trở lên được đo đếm, ghi nhận tên loài, đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn, chiều cao dưới cành và đường kính tán. Để đánh giá tái sinh tự nhiên, các ô dạng bản (ô đo đếm) nhỏ hơn (ví dụ 1m x 1m hoặc 2m x 2m) được lập một cách hệ thống bên trong ÔTC để đếm số lượng và xác định chất lượng cây con. Phương pháp này đảm bảo thu thập được dữ liệu đa dạng, từ tổ thành loài cây gỗ lớn đến tiềm năng phát triển trong tương lai của khu rừng, cung cấp một cái nhìn đa chiều về động thái của quần xã.

3.3. Áp dụng các chỉ số đa dạng Shannon Wiener Simpson

Số liệu thu thập không chỉ dừng lại ở việc thống kê. Chúng được sử dụng để tính toán các chỉ số sinh thái quan trọng nhằm lượng hóa tính đa dạng. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') và Chỉ số Simpson (D) là hai công cụ phổ biến nhất được sử dụng để đo lường mức độ đa dạng về loài, có tính đến cả số lượng loài và sự đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Ngoài ra, các chỉ số về độ phong phú (Margalef) và độ đồng đều (Pielou) cũng được tính toán. Việc sử dụng các chỉ số này cho phép so sánh mức độ đa dạng giữa các kiểu rừng khác nhau một cách khách quan, từ đó xác định khu vực nào có giá trị bảo tồn cao hơn và cần được ưu tiên bảo vệ.

IV. Phân tích Cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông Kết quả chính

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đa dạng thực vật và cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông. Nghiên cứu đã xác định được 3 kiểu rừng chính, 5 kiểu phụ và 19 phức hợp thực vật khác nhau. Các kiểu rừng chính bao gồm: Rừng kín lá rộng thường xanh mưa mùa nhiệt đới núi thấp (độ cao < 700m), Rừng kín lá rộng thường xanh mưa mùa nhiệt đới núi trung bình (> 700m), và Kiểu trảng cỏ xen cây bụi. Phân tích cấu trúc rừng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các đai cao. Rừng ở đai cao thấp (< 700m) có mật độ cây cao nhất (965 cây/ha) nhưng đường kính trung bình nhỏ hơn. Ngược lại, rừng ở đai cao hơn có mật độ thấp hơn nhưng lại có nhiều cây gỗ lớn hơn do ít bị tác động. Phân bố đường kính và chiều cao cây cho thấy rừng Đakrông chủ yếu là rừng non, đang trong giai đoạn phục hồi, với tỷ lệ cây có đường kính nhỏ và trung bình chiếm ưu thế. Điều này phản ánh lịch sử tác động của con người lên khu vực và nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp bảo vệ để rừng có thể phát triển đến trạng thái trưởng thành hơn.

4.1. Đặc điểm cấu trúc tầng tán và phân bố mật độ cây gỗ

Phân tích số liệu từ các ÔTC cho thấy cấu trúc tầng tán của rừng Đakrông khá phức tạp, đặc biệt ở những khu vực ít bị tác động. Tuy nhiên, phần lớn diện tích là rừng thứ sinh, cấu trúc các tầng không liên tục và có nhiều khoảng trống. Về mật độ cây, có sự khác biệt rõ ràng: kiểu rừng núi thấp có mật độ 965 cây/ha, kiểu rừng núi trung bình là 821 cây/ha, và kiểu rừng hỗn giao lá rộng-lá kim chỉ còn 425 cây/ha. Sự suy giảm mật độ khi lên cao hơn phản ánh quy luật sinh thái tự nhiên nhưng cũng cho thấy sự tồn tại của những cây gỗ lớn hơn ở những nơi khó tiếp cận. Các chỉ số này là cơ sở để đánh giá sức khỏe và giai đoạn phát triển của từng kiểu rừng.

4.2. Đánh giá tổ thành loài cây và các phức hợp thực vật chính

Nghiên cứu đã xác định được tổ thành loài cây gỗ đặc trưng cho từng kiểu rừng. Ở đai thấp, các phức hợp thường gặp bao gồm Màng tang, Cà ổi, Trám trắng, Vối thuốc. Ở đai cao trung bình, các loài thuộc họ Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae), và Mộc lan (Magnoliaceae) chiếm ưu thế, hình thành các phức hợp như Dẻ, Re, Giổi, Gội. Đặc biệt, sự xuất hiện của các phức hợp rừng hỗn giao cây lá rộng và cây lá kim (Thông nàng, Du sam, Kim giao) ở độ cao trên 800m cho thấy sự đa dạng độc đáo của hệ thực vật nơi đây. Việc xác định các phức hợp này rất quan trọng, vì mỗi phức hợp có những yêu cầu sinh thái và cần các biện pháp quản lý, bảo tồn riêng biệt.

4.3. Hiện trạng tái sinh tự nhiên và triển vọng phục hồi rừng

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định tương lai của khu rừng. Kết quả điều tra cho thấy mật độ tái sinh ở Đakrông không quá cao nhưng chất lượng khá tốt. Mật độ cây tái sinh dao động từ 870 cây/ha ở rừng núi thấp đến 1.120 cây/ha ở rừng núi trung bình. Tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng (chất lượng tốt, không sâu bệnh, hình dáng thẳng) chiếm trên 50%, cho thấy tiềm năng phục hồi của rừng là khả quan nếu được bảo vệ tốt. Tuy nhiên, các loài thực vật quý hiếm như Du sam, Re hương có tỷ lệ tái sinh cao trong một số phức hợp nhất định, nhưng nhiều loài khác lại tái sinh rất kém. Điều này đòi hỏi cần có các biện pháp lâm sinh tác động như khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh để đảm bảo sự đa dạng của thế hệ cây tương lai.

V. Top các Loài thực vật quý hiếm tại Khu BTTN Đakrông cần bảo vệ

Khu BTTN Đakrông là nơi cư ngụ của nhiều loài thực vật quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Việc xác định và đánh giá mức độ nguy cấp của các loài này là nhiệm vụ hàng đầu trong công tác bảo tồn tài nguyên thực vật. Dựa trên danh lục 1.412 loài đã được thống kê, các nhà khoa học đã tiến hành đối chiếu và xác định những loài cần được ưu tiên bảo vệ. Trong đó, các loài cây gỗ quý như Giổi xanh (Michelia mediocris), Trai (Garcinia fagraeoides), Huỳnh (Tarrietia javanica), Sến mật (Madhuca pasquieri) đang bị khai thác mạnh. Đặc biệt, các loài cây lá kim đặc hữu của Việt Nam như Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus), Du sam (Keteleeria evelyniana) và Kim giao (Nageia fleuryi) tạo nên giá trị bảo tồn đặc biệt cho khu vực. Ngoài cây gỗ, hệ thống cây thuốc ở Đakrông cũng rất phong phú, với nhiều loài có giá trị dược liệu cao cần được nghiên cứu và bảo vệ nguồn gen. Việc xây dựng một chương trình giám sát và bảo vệ tại chỗ cho các loài này là vô cùng cấp thiết để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng.

5.1. Danh lục các loài thực vật đặc hữu và có giá trị bảo tồn cao

Danh lục thực vật của Khu BTTN Đakrông không chỉ phong phú về số lượng mà còn đặc sắc về chất lượng. Nhiều loài thực vật đặc hữu hoặc gần đặc hữu cho khu vực Trường Sơn được ghi nhận. Các loài thuộc họ Re (Lauraceae), Dẻ (Fagaceae), Mộc lan (Magnoliaceae) không chỉ chiếm ưu thế về số lượng cá thể mà còn có nhiều loài mang giá trị kinh tế và khoa học cao. Các loài như Vàng tâm (Manglietia fordiana), Re hương (Cinnamomum parthenoxylon) là những ví dụ điển hình. Việc lập bản đồ phân bố thực vật cho các loài quý hiếm này là bước đi cần thiết để xác định các 'điểm nóng' đa dạng sinh học trong khu bảo tồn, từ đó tập trung nguồn lực để bảo vệ hiệu quả hơn.

5.2. Đánh giá mức độ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Việc đánh giá mức độ nguy cấp của các loài thực vật tại Đakrông được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn của Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ của IUCN. Các loài được phân vào các cấp khác nhau như 'Sẽ nguy cấp' (VU), 'Nguy cấp' (EN), hay 'Rất nguy cấp' (CR). Các loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao thường nằm ở các mức độ đe dọa cao nhất do áp lực khai thác. Việc công bố danh sách này không chỉ phục vụ cho công tác quản lý của ban quản lý Khu BTTN mà còn là cơ sở để tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn của những loài cây mà họ tiếp xúc hàng ngày, từ đó huy động sự tham gia của họ vào công cuộc bảo vệ.

VI. Bí quyết Bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng thực vật Đakrông

Để bảo vệ và phát triển bền vững đa dạng thực vật và cấu trúc rừng Khu BTTN Đakrông, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải giải quyết được cả nguyên nhân gốc rễ về kinh tế-xã hội và các vấn đề kỹ thuật lâm sinh. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên tại những khu vực rừng nghèo, rừng sau khai thác. Đối với những khu vực có loài thực vật quý hiếm phân bố, cần xây dựng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt. Về mặt xã hội, việc ổn định đời sống, tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm là yếu tố then chốt. Cần phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng, khai thác bền vững lâm sản ngoài gỗcây thuốc ở Đakrông để người dân có thu nhập và giảm phụ thuộc vào việc phá rừng. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức và tăng cường thực thi pháp luật phải được đẩy mạnh. Sự thành công của công tác bảo tồn tài nguyên thực vật phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ.

6.1. Đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh và quản lý tài nguyên

Dựa trên kết quả phân tích cấu trúc rừng, các giải pháp kỹ thuật cụ thể cần được áp dụng. Tại những nơi mật độ cây quá dày, có thể áp dụng tỉa thưa để thúc đẩy tăng trưởng của những cây có chất lượng tốt. Tại những nơi có nhiều khoảng trống, cần trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị. Đặc biệt, cần xây dựng vườn ươm để nhân giống các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm nhằm phục vụ công tác phục hồi rừng. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng cũng là một công cụ quản lý hiện đại và hiệu quả, giúp phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng và cháy rừng.

6.2. Nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tồn đa dạng sinh học

Cộng đồng địa phương, với tri thức bản địa phong phú, phải được xem là đối tác trung tâm trong công tác bảo tồn. Cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng từ việc bảo vệ rừng và phát triển du lịch sinh thái. Các chương trình giao khoán bảo vệ rừng cho hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản đã chứng minh hiệu quả ở nhiều nơi. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất. Việc lồng ghép kiến thức bảo tồn đa dạng sinh học vào chương trình giáo dục tại các trường học địa phương cũng là một chiến lược đầu tư cho tương lai bền vững của hệ sinh thái rừng Đakrông.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể.I cho rằng “ Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao chùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Tolmachop đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài. Các nhà sinh vật học Nga tập chung các nghiên cứu vào việc xác định diện tích biểu hiện tối thiểu để có thể kiểm kê được đầy đủ nhất số loài của từng hệ thực vật cụ thể.

Việc xác định diện tích biểu hiện gồm các giai đoạn sau: 1. Kiểm kê số loài trên diện tích hạn chế nhất định. Mở rộng dần ra vùng đồng nhất và điều kiện địa lý tự nhiên để thấy mức độ tăng số lượng loài. Khi số loài tăng không đáng kể thì xác định đó là diện tích biểu hiện tối thiểu.

Tiến triển nghiên cứu về cấu trúc rừng * Về cấu trúc tổ thành tầng cây cao Sự phong phú của hệ thực vật rừng mưa nhiệt đới được nhiều nhà khoa học ghi nhận. Theo Schimper (1935) ở rừng Bắc Mỹ, trên diện tích 0,5 ha có đến 25 ÷ 30 loài cây gỗ lớn; Brown (1941) cũng cho biết ở rừng mưa châu Âu hoặc Bắc Mỹ trong trường hợp cực đoan, rừng có thể bao gồm 20 ÷ 25 loài cây gỗ.W (1952) trong rừng mưa nhiệt đới trong mỗi hecta không có mấy khi ít hơn 40 loài cây gỗ lớn, mà có trường hợp còn đến trên 100 loài. Nhiều loài cây gỗ lớn sinh trưởng hỗn hợp với nhau theo tỷ lệ khá bằng nhau, nhưng cũng có khi chỉ có một hoặc hai loài chiếm ưu thế. Ở châu Á, trong rừng thứ sinh nhiệt đới vùng Shanxin - Trung Quốc, Zeng và cộng sự (1998) đã thống kê khoảng 280 loài cây dược liệu, 80 loài 8 cây có dầu và 20 loài cây có sợi cũng như một số loài cây gỗ có giá trị khác (dẫn theo Zaizhi Z).

* Nghiên cứu về tổ thành lớp cây tái sinh rừng Theo quan điểm của các nhà lâm học, hiệu quả của tái sinh rừng được xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, chất lượng cây con, đặc điểm phân bố. Vai trò của tái sinh rừng hết sức quan trọng, nó quyết định sự tồn tại của thảm thực vật, tái sinh rừng là tiền đề cho quá trình diễn thế rừng đảm bảo rừng luôn trong kiểu vận động. Do vậy có thể nói những nghiên cứu về tái sinh rừng đã góp phần làm sáng tỏ các quy luật tồn tại và phát triển của rừng cả trong quá khứ, hiện tại và tương lai. Quá trình tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới vô cùng phức tạp và còn ít được nghiên cứu.

Phần lớn tài liệu nghiên cứu về tái sinh tự nhiên của rừng mưa thường chỉ tập trung vào một số loài cây có giá trị kinh tế dưới điều kiện rừng đã ít nhiều bị biến đổi. Van steenis (1956) đã nghiên cứu hai đặc điểm tái sinh phổ biến của rừng mưa nhiệt đới là tái sinh phân tán liên tục của các loài cây chịu bóng và tái sinh vệt của các loài cây ưa sáng. Trong nghiên cứu tái sinh rừng, người ta nhận thấy tầng cây và tầng cây bụi qua quá trình sinh trưởng, thu nhận ánh sáng, các chất dinh dưỡng sẽ ảnh hưởng đến cây tái sinh. Những lâm phần thưa bị khai thác nhiều, tạo ra nhiều khoảng trống lớn, tạo điều kiện cho cây bụi, thảm tươi phát triển mạnh.

Trong điều kiện đó chúng là nhân tố cản trở sự phát triển và khả năng sinh tồn của các cây tái sinh. Nếu lâm phần kín, đất khô, nghèo dinh dưỡng cây bụi thảm tươi phát triển chậm tạo điều kiện cho cây tái sinh vươn lên (Xannikow 1967; Vipper 1973) ( dẫn theo Nguyễn Văn Thêm (1992) ) (3). Về phương pháp điều tra tái sinh tự nhiên, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống của Lowdermilk (1927), với diện tích ô đo đếm thông thường từ 1 đến 4 m2. Diện tích ô đo đếm nhỏ nên thuận lợi trong điều tra nhưng số lượng ô phải đủ lớn mới phản ánh trung thực tình hình tái sinh rừng.

Để giảm sai số trong khi thống kê tái sinh tự nhiên, Barnard 9 (1950) đã đề nghị một phương pháp "điều tra chẩn đoán" mà theo đó kích thước ô đo đếm có thể thay đổi tuỳ theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh ở các kiểu rừng khác nhau (7). Nghiên cứu về tính đa dạng loài trong các qxtv rừng Loài là do cơ thể sinh vật tiến hóa mà thành, do nó chiếm được 1 không gian nhất định, quần thể loài có sẵn số lượng cá thể nhất định trong thực tế hoặc bị thay đổi khi cách ly. Tính đa dạng loài là hình thức biểu hiện của tính đa dạng sinh vật chung, nó là độ lượng về tính phức tạp của cấu trúc và chức năng quần xã, no bao gồm có mấy hàm ý như sau: Tính đa dạng loài của 1 khu vực địa lý nhất định là tính đa dạng loài nghiên cứu trong phạm vi khu vực đó; Là tổng số loài trong khu vực, chủ yếu theo góc độ phân loại học, hệ thống học và địa lý học đối với việc nghiên cứu tình hình loài động, thực vật trong 1 khu vực. Cũng còn được gọi là tính đa dạng loài khu vực.

Tính đa dạng loài động thực vật của quần xã - Là nghiên cứu cấu trúc theo chiều nằm ngang – theo góc độ sinh thái học; Ở đây chú trọng ý nghĩa sinh thái học của tính đa dạng loài; Là chỉ trình độ đồng đều về sự phân bố các loài trên phương diện sinh thái học. Thường được nghiên cứu trên một bộ phận diện tích của quần xã hoặc trên các OTC, ODB.Tính đa dạng loài cũng còn được gọi là tính đa dạng sinh thái hoặc tính đa dạng quần xã. Từ năm 1943, Wilianms đã đề xuất khái niệm về “Tính đa dạng loài vật“ và Fisher đề xuất khái niệm về chỉ số tính đa dạng loài, cho đến nay cũng đã không ngừng được hoàn thiện thêm về phương pháp xác định tính đa dạng loài của quần xã. Đối với phương pháp xác định không chỉ có phương pháp Magurran – được đánh giá là tương đối tỷ mỉ và chính xác, mà còn có phương pháp của Whitaker - Xác định tính đa dạng loài của quần xã hoặc tính đa dạng HST,; Theo ông ta thì nên phân ra tính đa dạng α-, tính đa dạng β- , tính đa dạng γ và các chỉ số của nó.

10 Tính đa dạng loài của 1 hệ tiến hóa hoặc của 1 không gian tiến hóa nhất định, từ góc độ diễn hóa của sinh vật để xem xét thì qui luật biến hóa về tính đa dạng loài cũng tùy theo thời gian và không gian khác nhau mà có sự biến hóa không giống nhau, không chỉ bản thân loài vật, mà còn có cả nguồn gốc, sự phát triển, quá trình thoái hóa và tiêu vong.chính là qui luật diễn hóa của một chỉnh thể tính đa dạng loài vật và nó cũng có đặc thù riêng. Xác định các chỉ số tính đa dạng loài sinh vật cũng tùy theo tính chất mà có thể phân thành 4 loại chỉ số sau: Chỉ số độ phong phú loài, Chỉ số tính đa dạng loài, Chỉ số độ đồng đều Chỉ số độ phong phú loài chủ yếu là xác định mức độ phong phú về loài sinh vật được biển hiện về mặt số lượng loài vật trong một phạm vi không gian nhất định. Thường sử dung có các chỉ số như: Chỉ số Patrick, Chỉ số Margalef và Chỉ số Menhinick. Chỉ số tính đa dạng loài sẽ là hàm số của sự kết hợp giữa độ nhiều loài và độ phong phú loài sinh vật mà thành.

Trong đó thường sử dụng Chỉ số Shannon- Weinerr, Chỉ số Simpson và chỉ số Pielou. Chỉ số độ đồng đều loài là sự kết hợp giữa độ phong phú và độ đồng đều mà thành một lượng thông kê đơn nhất. Số loài trong quần xã nghiên cứu và tổng số cá thể, khi số lượng cá thể bình quân của các loài, quần xã có sẵn tính đa dạng cao nhất – cực đại. Chỉ số độ đồng đều thường được dùng là: Chỉ số Hurlrrt, chỉ số pielou E1, chỉ số Sheldon E2, chỏ số Heip E3, chỉ số Hill E4 và chỉ số Hill E5).

Trong đó có chỉ số Pielous và chỉ số Âlatalo là ứng dụng có hiệu quả tương đối tốt (theo Alatalo). Chỉ số độ ưu thế sinh thái là do ứng dụng kết hợp với chỉ số khác mà thành, có người sử dụng bằng cách so sánh tương đối. Hiện nay vấn đề ĐDSH và bảo tồn ĐDSH đã trở thành một chiến lược toàn cầu, có nhiều tổ chức ra đời để giúp đỡ, hướng dẫn và tổ chức đánh giá, bảo tồn, phát triển đa dạng sinh học trên phạm vi toàn thế giới: Hiệp hội tổ chức 11 Quốc tế bảo vệ thiên nhiên (IUCN), chương trình môi trường liên hợp quốc (UNEP), Quỹ bảo tồn và bảo vệ thiên nhiên (WWF)…Nhu cầu cơ bản và sự sống còn của chúng ta phụ thuộc vào tài nguyên của trái đất, nếu nguồn tài nguyên đó giảm sút thì cuộc sống của nhân loại sẽ bị đe doạ. Để tránh hiểm họa đó chúng ta phải tôn trọng tài nguyên của trái đất, mọi sự phát triển đều phải theo hướng phát triển bền vững.

Theo hội nghị thưởng đỉnh bàn về vấn đề môi trường và đa dạng sinh học tổ chức tại Rio de Janerio (Brazil - 1992), 150 nước đã ký công ước về đa dạng và bảo vệ chúng. Năm 1990 WWF đã xuất bản quấn sách nói về tầm quan trọng của ĐDSH, IUCN, UNEP và WWF đưa ra chiến lược bảo tồn thế giới…tất cả các quấn sách đó đều nhằm hướng dẫn và đề ra các phương pháp bảo tồn ĐDSH, làm nền tảng cho công tác bảo tồn và nền tảng trong tương lai (dẫn theo Nguyễn Nghĩa Thìn). Ở vùng nhiệt đới, có lẽ Schimper (1918) là người đầu tiên đưa ra hệ thống phân loại thảm thực vật rừng nhiệt đới. Trong hệ thống này Schimper đã phân chia thảm thực vật thành quần hệ khí hậu, quần hệ thổ nhưỡng và quần hệ vùng núi.

Trong quần hệ khí hậu lại được phân chia thành 4 kiểu: Rừng thưa, rừng gió mùa, rừng trảng, rừng gai; ngoài ra còn có thêm 2 kiểu là: Thảo nguyên nhiệt đới và hoang mạc nhiệt đới (theo Thái Văn Trừng). Rubel, Ilinski, Burt, Aubreville.chỉ căn cứ vào độ tán che trên mặt đất của tầng ưu thế sinh thái để phân biệt các kiểu quần thể thưa thành: Rừng thưa và trảng chuông (dẫn theo Thái Văn Trừng 1978).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ