Luận văn: Nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ tại Rừng Quốc gia Đền Hùng, Phú Thọ

Luận văn nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại Vườn quốc gia Đền Hùng, Phú Thọ, phân tích thành phần loài và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm về đa dạng sinh học

1.2. Tổng quan về nghiên cứu đa dạng thực vật

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

1.2.3. Ở Đền Hùng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.2. Xử lý trong phòng thí nghiệm

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng thực vật thân gỗ tại Rừng Đền Hùng

Rừng quốc gia Đền Hùng, tọa lạc tại xã Hy Cương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, không chỉ là một khu di tích lịch sử Đền Hùng thiêng liêng mà còn là một trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học Đền Hùng. Khu vực này nằm trong vùng chuyển tiếp giữa núi rừng và đồng bằng, tạo nên một cảnh quan đa dạng với hệ sinh thái phong phú. Việc nghiên cứu hệ thực vật Rừng Đền Hùng có ý nghĩa then chốt, đặc biệt là đối với nhóm thực vật thân gỗ, vốn chiếm vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc rừng và cân bằng sinh thái. Các nghiên cứu trước đây, như của Viện Điều tra Quy hoạch rừng (2001), đã thống kê sơ bộ 636 loài thực vật, nhưng một nghiên cứu chuyên sâu về tính đa dạng của cây thân gỗ vẫn còn hạn chế. Do đó, việc đánh giá toàn diện thành phần loài cây gỗ không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học mà còn góp phần nâng cao giá trị của khu di tích. Nghiên cứu của Nguyễn Quyết Tiến (2011) đã xác định được 432 loài thực vật thân gỗ thuộc 285 chi và 81 họ, cho thấy sự phong phú vượt trội của thảm thực vật Phú Thọ tại đây. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 416 loài (96,3%), phản ánh rõ nét đặc tính của một hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm. Sự đa dạng này là một nguồn tài nguyên thực vật vô giá, bao gồm các loài cho gỗ, cây thuốc và các giá trị sử dụng khác, đòi hỏi cần có chiến lược quản lý và bảo vệ hiệu quả.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái rừng tại khu di tích lịch sử Đền Hùng

Khu di tích lịch sử Đền Hùng sở hữu một hệ sinh thái rừng đặc trưng của vùng trung du Bắc Bộ. Với địa hình đồi gò thấp, độ cao giảm dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, khu vực này tạo nên các tiểu vùng sinh thái đa dạng. Hệ thống đất đai chủ yếu là Feralit phát triển trên đá biến chất Gnai và phù sa cổ, có độ phì nhiêu tương đối tốt, tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển phong phú. Khí hậu Á nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa và khô rõ rệt, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố và sinh trưởng của các loài thực vật. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra sự hiện diện của hàng trăm loài, nhưng việc xây dựng một danh lục thực vật hoàn chỉnh, đặc biệt cho nhóm cây thân gỗ, là nhiệm vụ cấp thiết để hiểu rõ hơn về giá trị của tài nguyên thực vật nơi đây. Đây là cơ sở khoa học nền tảng cho mọi hoạt động quy hoạch, bảo tồn và phát triển bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học thực vật tại Đền Hùng

Việc tiến hành các nghiên cứu khoa học thực vật chuyên sâu tại Rừng quốc gia Đền Hùng mang tầm quan trọng chiến lược. Thứ nhất, nó cung cấp một bức tranh toàn diện về đa dạng sinh học Đền Hùng, đặc biệt là các loài cây gỗ, giúp xác định các loài ưu thế, các loài đặc hữu và các cây gỗ quý hiếm. Thứ hai, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật một cách hiệu quả, ưu tiên bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng được ghi trong Sách đỏ Việt Nam. Thứ ba, việc hiểu rõ về giá trị sử dụng thực vật, từ các cây thuốc nam đến các loài cho gỗ giá trị kinh tế, giúp định hướng khai thác bền vững và phát triển các mô hình kinh tế dựa vào tài nguyên bản địa, chẳng hạn như du lịch sinh thái Phú Thọ. Cuối cùng, các dữ liệu này góp phần hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học, phục vụ cho các chiến lược bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế.

II. Top thách thức trong bảo tồn đa dạng thực vật thân gỗ

Hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học tại Rừng quốc gia Đền Hùng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Áp lực lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Xã Hy Cương, nơi có rừng tọa lạc, có mật độ dân số cao và kinh tế nông nghiệp còn chậm phát triển. Tình trạng đất canh tác ít và kém màu mỡ đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Đặc biệt, vào dịp lễ hội Đền Hùng mùng 10 tháng 3 âm lịch hàng năm, lượng khách du lịch khổng lồ gây ra những tác động tiêu cực không nhỏ đến tầng cây tái sinh và thảm thực vật. Các hoạt động như dẫm đạp, xả rác và nguy cơ cháy rừng gia tăng, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái rừng. Một thách thức khác là sự suy giảm số lượng cá thể của các cây gỗ quý hiếm. Mặc dù rừng được bảo vệ, nhưng các hoạt động khai thác trái phép quy mô nhỏ vẫn có thể xảy ra, nhắm vào các loài có giá trị kinh tế cao. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước đây về hệ thực vật Rừng Đền Hùng chưa thực sự đầy đủ và chuyên sâu, đặc biệt là về đặc điểm sinh tháiphân bố thực vật của từng loài thân gỗ. Sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết gây khó khăn cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn dựa trên bằng chứng, khiến cho công tác quản lý và bảo vệ các loài có giá trị còn nhiều hạn chế. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa khoa học, quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.1. Phân tích áp lực từ con người lên hệ thực vật Rừng Đền Hùng

Áp lực từ con người là nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng sinh học Đền Hùng. Dân cư địa phương sống gần rừng, với phương thức canh tác còn lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng để làm chất đốt và các nhu cầu khác. Hoạt động du lịch, dù mang lại lợi ích kinh tế, cũng tạo ra sức ép lớn. Lượng du khách đông đúc vào mùa lễ hội gây ảnh hưởng đến thảm thực vật mặt đất, làm xói mòn đất và tác động tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài cây. Hơn nữa, sự phát triển cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch có thể làm thay đổi cảnh quan và môi trường sống tự nhiên. Những tác động này, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, sẽ dẫn đến sự suy thoái của hệ sinh thái rừng, làm mất đi các sinh cảnh quan trọng và đe dọa sự tồn tại của các loài nhạy cảm.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên thực vật

Mặc dù đã có những nỗ lực, công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên thực vật tại Đền Hùng vẫn còn những hạn chế. Việc thiếu một danh lục thực vật thân gỗ đầy đủ và cập nhật khiến việc theo dõi và đánh giá hiện trạng các loài quý hiếm trở nên khó khăn. Các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn chưa được triển khai một cách hệ thống. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm ban quản lý khu di tích, chính quyền địa phương và cộng đồng, đôi khi chưa thực sự hiệu quả. Việc nâng cao nhận thức cho người dân và du khách về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học cần được đẩy mạnh hơn nữa để biến họ thành những đối tác tích cực trong công cuộc bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng thực vật thân gỗ hiệu quả

Để đánh giá chính xác tính đa dạng thực vật thân gỗ tại Rừng quốc gia Đền Hùng, một phương pháp luận khoa học chặt chẽ đã được áp dụng, dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Quyết Tiến (2011). Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: điều tra ngoại nghiệp và xử lý trong phòng thí nghiệm. Giai đoạn điều tra ngoại nghiệp bắt đầu bằng việc xác định các tuyến khảo sát đại diện, đi qua hầu hết các dạng sinh cảnh và địa hình khác nhau của khu rừng, từ chân đồi lên đỉnh núi. Trên các tuyến này, 15 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² mỗi ô đã được thiết lập để thu thập dữ liệu và mẫu vật của tất cả các loài thực vật thân gỗ. Giai đoạn xử lý trong phòng thí nghiệm bao gồm việc ép, sấy khô và giám định tên khoa học của các mẫu tiêu bản. Việc định danh được thực hiện thông qua so sánh với các bộ mẫu chuẩn tại Trung tâm Đa dạng sinh học, Trường Đại học Lâm nghiệp và đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Danh lục các loài thực vật Việt Nam". Dựa trên kết quả định danh, một danh lục thực vật thân gỗ chi tiết đã được xây dựng theo hệ thống phân loại của Takhtajan (2009). Phương pháp này không chỉ giúp thống kê thành phần loài cây gỗ mà còn cho phép phân tích sâu hơn về cấu trúc rừng, dạng sống và giá trị bảo tồn, tạo ra một bộ dữ liệu khoa học toàn diện và đáng tin cậy.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp và thu thập mẫu vật thực địa

Công tác điều tra ngoại nghiệp được tiến hành một cách có hệ thống. Bốn tuyến chính được thiết lập, bao phủ các khu vực trọng điểm như từ cổng chính lên đền Thượng, từ núi Chùa bé lên đền Thượng và các tuyến dọc theo sườn Đông và Tây của khu vực. Nguyên tắc thu mẫu được tuân thủ nghiêm ngặt: mỗi mẫu phải có đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để đảm bảo khả năng định danh chính xác. Các thông tin quan trọng như đặc điểm vỏ cây, màu sắc, mùi vị, và vị trí địa lý được ghi chép cẩn thận vào sổ thực địa. Việc thu thập và ghi chép tỉ mỉ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến chất lượng của toàn bộ công trình nghiên cứu khoa học thực vật.

3.2. Quy trình phân tích và xây dựng danh lục thực vật chi tiết

Sau khi thu thập, mẫu vật được xử lý theo quy trình chuẩn. Mẫu được ép, sấy và giám định bởi các chuyên gia phân loại thực vật. Tên khoa học của mỗi loài được chỉnh lý và cập nhật theo các hệ thống phân loại quốc tế. Từ đó, danh lục thực vật thân gỗ của Đền Hùng được xây dựng, trong đó mỗi loài được ghi rõ tên khoa học, tên Việt Nam, dạng sống, giá trị sử dụng thực vật, và mức độ đe dọa theo các tiêu chuẩn quốc tế (IUCN) và quốc gia (Sách đỏ Việt Nam). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá đa dạng ở nhiều cấp độ, từ sự phong phú của các họ, chi cho đến cấu trúc phổ dạng sống của toàn bộ hệ thực vật Rừng Đền Hùng.

IV. Phân tích chi tiết thành phần loài cây gỗ Rừng Đền Hùng

Kết quả nghiên cứu cho thấy một bức tranh ấn tượng về sự đa dạng của thành phần loài cây gỗ tại Rừng quốc gia Đền Hùng. Tổng cộng 432 loài thực vật thân gỗ đã được xác định, thuộc 285 chi và 81 họ. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) thể hiện sự vượt trội với 416 loài, chiếm 96,3% tổng số loài, khẳng định mạnh mẽ tính chất nhiệt đới của hệ thực vật Rừng Đền Hùng. Phân tích sâu hơn cho thấy sự đa dạng ở cả cấp họ và chi. Mười họ giàu loài nhất, tiêu biểu cho hệ thực vật khu vực, bao gồm họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 43 loài, họ Long não (Lauraceae) với 26 loài, và họ Đậu (Fabaceae) với 22 loài. Tổng cộng 10 họ này chiếm tới 43,73% tổng số loài, phản ánh cấu trúc đa dạng nhưng không quá phân tán của hệ thực vật nhiệt đới. Ở cấp chi, chi Sung (Ficus) là đa dạng nhất với 13 loài, tiếp theo là chi Bời lời (Litsea) và chi Muồng (Cassia) với 6 loài mỗi chi. Sự đa dạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt số lượng mà còn phản ánh sự phức tạp của cấu trúc rừng và các mối quan hệ sinh thái bên trong hệ sinh thái rừng này. Đây là những chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và sự ổn định của hệ sinh thái.

4.1. Sự đa dạng về taxon ngành và đặc trưng của các họ thực vật

Sự thống trị của ngành Ngọc lan, đặc biệt là lớp Hai lá mầm (chiếm 95,4% số loài trong ngành), là đặc điểm nổi bật nhất của thảm thực vật Phú Thọ tại Đền Hùng. Các họ thực vật tiêu biểu như Thầu dầu, Long não, Đậu, Cà phê (Rubiaceae) và Dâu tằm (Moraceae) đều là những họ đặc trưng cho hệ thực vật nhiệt đới châu Á. Sự hiện diện phong phú của các họ này cho thấy khu vực Đền Hùng là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới đa dạng sinh học của vùng Đông Bắc Việt Nam. Việc phân tích các họ giàu loài giúp xác định các nhóm thực vật chủ chốt, từ đó định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sinh thái và tiềm năng sử dụng.

4.2. Đặc điểm phân bố thực vật và phổ dạng sống theo Raunkiaer

Phân tích phổ dạng sống theo hệ thống của Raunkiaer cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường. Kết quả cho thấy nhóm cây có chồi trên đất (Phanerophytes - Ph) chiếm ưu thế tuyệt đối với 79,7% tổng số loài. Đây là đặc trưng điển hình của các khu rừng nhiệt đới ẩm, nơi điều kiện khí hậu thuận lợi cho cây gỗ phát triển quanh năm. Trong nhóm này, cây gỗ lớn và vừa (MM) chiếm 46,3%, hình thành nên tầng tán chính của rừng. Cây gỗ nhỏ (Mi) chiếm 33,6%, tạo thành tầng dưới tán. Sự phân tầng rõ rệt này tạo nên một cấu trúc rừng phức tạp, cung cấp nhiều nơi cư trú cho các loài sinh vật khác và góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái rừng.

V. Top loài cây gỗ quý hiếm trong Sách đỏ Việt Nam tại Đền Hùng

Rừng quốc gia Đền Hùng là nơi lưu giữ nhiều cây gỗ quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Nghiên cứu đã xác định được 17 loài thực vật thân gỗ nằm trong danh mục các loài cần được ưu tiên bảo vệ, chiếm 3,25% tổng số loài thân gỗ tại đây. Các loài này được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn của Sách đỏ Việt Nam (2007), Danh lục đỏ IUCN và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Trong đó, có 12 loài được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam. Đáng chú ý là sự hiện diện của các loài đang ở mức Nguy cấp (EN) như Trầm hương (Aquilaria crassna) và Sến mật (Madhuca pasquieri). Bên cạnh đó là 10 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU), bao gồm nhiều tên tuổi quen thuộc như Kim giao (Nageia fleuryi), Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Sưa (Dalbergia tonkinensis), và Vù hương (Cinnamomum balansae). Sự tồn tại của những loài này tại Đền Hùng không chỉ làm tăng giá trị đa dạng sinh học của khu vực mà còn biến nơi đây thành một địa điểm quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật. Việc bảo vệ thành công các quần thể này đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp và hiệu quả, từ giám sát, bảo vệ tại chỗ đến nhân giống và phục hồi. Mỗi cá thể cây gỗ quý hiếm tại đây đều là một di sản thiên nhiên vô giá cần được gìn giữ cho các thế hệ tương lai.

5.1. Danh lục thực vật thân gỗ quý hiếm cần được bảo tồn khẩn cấp

Bên cạnh các loài đã nêu, danh sách bảo tồn còn bao gồm Chò chỉ (Parashorea chinensis - EN), Lim xanh (Erythrophleum fordii - EN theo IUCN), Lát hoa (Chukrasia tabularis - VU), và Đinh (Markhamia stipulata - VU). Nhiều loài trong số này, như Lim xanh, Vù hương và Lát hoa, là những loài bản địa của khu rừng, dù số lượng cá thể trưởng thành còn lại không nhiều. Sự hiện diện của chúng là minh chứng cho giá trị nguyên sơ của hệ sinh thái rừng tại đây. Việc lập danh lục thực vật quý hiếm này là bước đi đầu tiên, tạo cơ sở cho việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt và xây dựng các chương trình phục hồi loài cụ thể.

5.2. Giá trị sử dụng thực vật đa dạng từ gỗ đến cây thuốc nam

Giá trị sử dụng thực vật tại Đền Hùng vô cùng phong phú. Trong 432 loài thân gỗ, có tới 427 loài có ích (98,94%). Nhóm cây cho gỗ chiếm số lượng lớn nhất với 194 loài, bao gồm nhiều loại gỗ quý như Lát hoa, Gõ đỏ, Lim xanh. Đặc biệt, khu rừng là một kho tàng cây thuốc nam với 120 loài được ghi nhận, chiếm 27,8% tổng số loài. Các loài như Sến mật, Kim giao, Chân chim tám lá đều là những vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Ngoài ra, còn có 62 loài làm cảnh và bóng mát, 54 loài cho quả ăn được, và nhiều loài cung cấp tinh dầu, nhựa, tanin. Tính đa công dụng này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển kinh tế bền vững gắn liền với bảo tồn tài nguyên thực vật.

5.3. Đặc điểm sinh thái của Lim xanh và Vù hương hai loài bản địa

Lim xanh (Erythrophleum fordii) là cây gỗ lớn, ưa sáng nhưng chịu bóng khi còn nhỏ, thường phân bố ở độ cao dưới 300m trên đất sét hoặc sét pha sâu dày. Tại Đền Hùng, một số cây có đường kính 15-35cm được tìm thấy ở độ cao 130-160m. Vù hương (Cinnamomum balansae) là cây gỗ thường xanh, mọc trong rừng rậm nhiệt đới ở độ cao 100-600m. Gỗ và lá Vù hương chứa tinh dầu long não quý giá. Tại Đền Hùng còn sót lại 2 cây cổ thụ đường kính 60-80cm ở khu vực đền Hạ. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái của các loài bản địa này là chìa khóa để bảo vệ và phục hồi quần thể của chúng trong tự nhiên.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật thân gỗ bền vững

Để bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững tài nguyên thực vật tại Rừng quốc gia Đền Hùng, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Trước hết, ưu tiên hàng đầu là công tác bảo tồn nguồn gen thực vật, đặc biệt đối với 17 loài quý hiếm đã được xác định. Cần thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt xung quanh nơi phân bố của các loài này, đồng thời tiến hành thu thập hạt giống và nhân giống trong vườn ươm để phục hồi và làm giàu vốn rừng. Thứ hai, cần xây dựng và thực thi các quy chế quản lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động du lịch, đặc biệt trong mùa lễ hội, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các biện pháp có thể bao gồm phân luồng du khách, xây dựng các lối đi bộ trên cao, và tăng cường công tác thu gom, xử lý rác thải. Thứ ba, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về giá trị của hệ thực vật Rừng Đền Hùng là yếu tố sống còn. Các chương trình giáo dục môi trường, các bảng thông tin về các loài cây quý hiếm sẽ giúp biến họ thành những người đồng hành trong công cuộc bảo tồn. Cuối cùng, cần khai thác tiềm năng du lịch sinh thái Phú Thọ một cách bền vững, xây dựng các tour tham quan, tìm hiểu về thảm thực vật, qua đó tạo ra sinh kế cho người dân địa phương và nguồn tài chính tái đầu tư cho công tác bảo tồn.

6.1. Đề xuất các giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật cấp bách

Giải pháp cấp bách là bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách tăng cường tuần tra, bảo vệ các cá thể cây gỗ quý hiếm còn sót lại. Song song đó, cần đẩy mạnh bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng vườn thực vật hoặc ngân hàng gen để lưu giữ nguồn gen của các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao như Trầm hương, Sến mật, Sưa. Các chương trình nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh thái và kỹ thuật nhân giống của những loài này cần được đầu tư để đảm bảo sự thành công của công tác phục hồi.

6.2. Triển vọng du lịch sinh thái và các nghiên cứu khoa học tiếp theo

Sự đa dạng của thảm thực vật Phú Thọ tại Đền Hùng mở ra một triển vọng lớn cho phát triển du lịch sinh thái. Việc thiết kế các tuyến du lịch khám phá rừng, giới thiệu về các loài cây đặc trưng, các cây thuốc nam và câu chuyện lịch sử gắn liền với chúng sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Để hỗ trợ điều này, cần tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học thực vật, giám sát sự thay đổi của hệ sinh thái rừng theo thời gian, đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, và tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mới từ nguồn tài nguyên thực vật phong phú này. Đây là hướng đi kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo giá trị của Rừng Đền Hùng được gìn giữ và phát huy một cách bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. 1974 cho rằng “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài.

Brummitt (1992), chuyên gia của phòng bảo tàng thực vật Hoàng gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật bậc cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là Khuyết lá thông (Psilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dương xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 chi, 454 họ và được chia ra 2 lớp là: lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2. Nghiên cứu về phân loại dạng sống ở trên thế giới cũng có nhiều kiểu khác nhau. Điển hình là cách phân loại, lập phổ dạng sống của Raunkiaer (1934).

Theo ông, dấu hiệu để phân loại được chọn là vị trí của chồi so với mặt đất trong thời gian bất lợi của năm. Hệ thống phân loại đó có thể được trình bày tóm tắt như sau: A. Cây có chồi trên đất Ph (Phanérophytes) B. Cây có chồi sát đất Ch (Chaméphytes) C.

Cây có chồi nửa ẩn H (Hémicryptophytes) D. Cây chồi ẩn Cr (Cryptophytes) E. Cây một năm Th (Thérophytes) Trong đó cây có chồi trên đất Ph (Phanérophytes) được chia thành các dạng nhỏ: 6 a- Cây gỗ lớn chồi trên đất Meg (Mégaphanérophytes) b- Cây gỗ vừa có chồi trên đất Mes (Mésophanérophytes) c- Cây nhỏ có chồi trên đất Mi (Microphanérophytes) d- Cây thấp có chồi trên đất Na (Nanophanérophytes) Raunkiaer còn gộp những cây gỗ thuộc 2 dạng Mégaphanérophytes và Mésophanérophytes thành nhóm cây gỗ lớn và vừa có chồi trên đất (MM). e- Cây có chồi trên đất leo cuốn Lp (Lianes phanérophytes) f- Cây có chồi trên đất sống nhờ và sống bám Ep (Epiphytes phanérophytes) g- Cây có chồi trên đất thân thảo Hp (Phanérophytes herbacés).

h- Cây có chồi trên đất thân mọng nước Sp (Phanérophytes succlents). Raunkiaer đã tính toán cho hơn 1000 loài cây ở các vùng khác nhau trên trái đất và lập được phổ dạng sống tiêu chuẩn (SN) như sau: Ph Ch H Cr Th SN % 46 9 26 6 13 hay SN = 46 Ph + 9 Ch + 26 H + 6 Cr + 13 Th. Đây là một cơ sở để so sánh các phổ dạng sống của các thảm thực vật giữa các vùng khác nhau trên trái đất. Phổ dạng sống của các vùng được kí hiệu là SB.

Thường thường ở vùng nhiệt đới, trong rừng ẩm thì Ph là 80%, Ch là 20%, còn H, Cr và Th hầu như không có. Trái lại, trong vùng khô hạn thì Th và Cr có thể có một tỷ lệ khá cao, còn Ph lại giảm xuống. Điều này được thể hiện qua một số dẫn liệu về phổ dạng sống của một số hệ thực vật ở các vùng khác nhau trên trái đất: 1. Miền nhiệt đới Guana SB = 88 Ph + 12 Ch 2.

Miền nhiệt đới ẩm 7 SB = 61 Ph + 6 Ch + 12 H + 5 Cr + 16 Th. Miền xa mạc (Li Bi) SB = 12 Ph + 21Ch + 20 H + 5 Cr + 42 Th. Miền ôn đới (Đan Mạch) SB = 7Ph + 3 Ch + 50 H + 22 Cr + 18 Th. Miền Bắc cực SB = 1 Ph + 22 Ch + 60 H + 15 Cr + 2 Th.

Ở Việt Nam Việt Nam là quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao so với các nước trên thế giới. Việc nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu. Ta có thể nhắc tới một số tác giả như: Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “Nam dược thần hiệu” đã mô tả tới 579 loài cây làm thuốc, Lý Thời Chân (1595) trong cuốn “Bản thảo cương mục” đã đề cập đến hơn 1000 vị thuốc thảo mộc… Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn ở nước ta mới chỉ bắt đầu vào thời Pháp thuộc. Trước hết phải kể đến các công trình: “Thực vật chí Nam bộ” của Leureiro [42]; Thực vật chí rừng Nam bộ của các tác giả Pierre L.

Một trong công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả Pháp Lecomte et al. [41], kết quả của nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cương Đông Dương”, trong kết quả nghiên cứu này theo Lecomte thì vùng Đông Dương có hơn 7. Đây là bộ sách có ý nghĩa lớn với các nhà thực vật học; hiện nay, bộ sách này vẫn còn có giá trị với những người nghiên cứu thực vật Đông Dương nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng. Tiếp theo đó là bổ sung của Humbert H.

Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh 8 hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên. Theo hướng nghiên cứu đa dạng phân loại ở các vùng của Việt Nam có công trình của Phan Kế Lộc (1973) “Bước đầu thống kê số loài cây đã biết ở miền Bắc Việt Nam”. Tác giả đã thống kê được 5.660 chi và 240 họ.

Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật có 7.004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1.850 chi và 289 họ. Ngành Hạt trần có 39 loài (chiếm 0,56%), 18 chi (chiếm 0,97%), 8 họ (chiếm 2,77%) và còn lại là nhóm Quyết thực vật. Năm 1984, Nguyễn Tiến Bân, Trần Bình Đại, Phan Kế Lộc cùng tập thể các tác giả đã xuất bản tập “Danh lục thực vật Tây Nguyên” công bố 3.754 loài thực vật bậc cao có mạch bằng một nửa số loài của hệ thực vật Việt Nam. Công trình này khảo sát bao quát cả một hệ thực vật rừng phong phú vào bậc nhất nước ta nên rất có ý nghĩa.

Trong công trình “Thực vật ở đảo Phú Quốc” (1985), tác giả Phạm Hoàng Hộ đã thống kê được 929 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có 112 loài cây trồng, 817 loài cây có phân bố tự nhiên và ghi nhận thêm 19 loài mới cho Việt Nam, không kể Nấm. Đáng chú ý nhất là bộ “Cây Cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả được 10.419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong 2 năm 1999 đến 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản tại Việt Nam. Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả 11.179 chi, 295 họ và 6 ngành.

Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê được ở Việt Nam có 10.298 chi 9 và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đá (Lycopodiophyta) có 54 loài, 4 chi, 2 họ; ngành Thuỷ phỉ (Isoetophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ; ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ; ngành Hạt kín có 9. Gần đây (2001 – 2005), tập thể các tác giả thuộc Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường – ĐHQGHN, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các tài liệu đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập. Bộ sách đã thống kê đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất.

Nghiên cứu về tính đa dạng thực vật tại các Vườn Quốc gia (VQG), Khu Bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam cho đến đến nay đã có nhiều công trình. Điển hình phải kể tới các nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Bá Thụ ở VQG Cúc Phương (1995); Năm 1995, trong luận án phó tiến sỹ khoa học nông nghiệp với đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở Vườn Quốc gia Cúc Phương” tác giả Nguyễn Bá Thụ đã thống kê được trên diện tích 222 km2 có 1.944 loài thực vật bậc cao thuộc 912 chi, 219 họ, 86 bộ của 7 ngành thực vật bậc cao và đã bổ sung thêm 270 loài thực vật cho hệ thực vật Cúc Phương so với danh lục thực vật năm 1971. Trong số đó có 127 loài, 74 chi, 31 họ thuộc ngành Rêu (Bryophyta). Đồng thời tác giả đã phân tích khá đầy đủ sự đa dạng về dạng sống, yếu tố địa lý, thành phần cũng như cấu trúc rừng.

Lê Thị Huyên ở VQG Cát Bà (1998), Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự ở VQG Bạch Mã (2003), Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Thanh Nhàn ở VQG Pù Mát (2004), Nguyễn Văn Thanh ở VQG Xuân Sơn (2005). Ở Đền Hùng Đối với việc nghiên cứu về thực vật ở Rừng quốc gia Đền Hùng phải kể đến công trình nghiên cứu của Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam tháng 6/2001. Theo số liệu thống kê sơ bộ ban đầu, thực vật Rừng quốc gia Đền Hùng có 636 loài (trong đó có 180 loài được gây trồng), 424 chi, 144 họ thuộc 5 nghành thực vật bậc cao có mạch trong đó có nhiều loài cây bụi và dây leo. Một số nghiên cứu của sinh viên trường Đại học Lâm nghiệp cũng được triển khai tại Rừng quốc gia Đền Hùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ